Bạn đang tìm hiểu few and far between là gì cũng như cách sử dụng thành ngữ này một cách chuẩn xác để nâng tầm khả năng tiếng Anh của bản thân. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết chi tiết dưới đây để nắm trọn ý nghĩa, nguồn gốc và các tình huống ứng dụng thực tế nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/few-and-far-between)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Few and far between là gì?
Few and far between là rất hiếm, hiếm gặp, không thường xuyên xảy ra hoặc khan hiếm (Not happening or existing very often). Cụm từ này ám chỉ việc một sự vật, sự việc hay hiện tượng nào đó có số lượng rất ít hoặc khoảng cách giữa những lần xuất hiện là rất dài.
Thành ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả văn nói và văn viết để nhấn mạnh sự khan hiếm của một cơ hội, sự vật, hiện tượng hoặc tính chất nào đó. Người bản xứ thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối khi một điều tốt đẹp hiếm khi xảy ra, hoặc đơn giản là để miêu tả một thực trạng khan hiếm khách quan.
Ví dụ:
- Good jobs in this small town are few and far between. (Những công việc tốt ở thị trấn nhỏ này thì rất hiếm hoi.)
- Since we had the baby, our free weekends have been few and far between. (Từ khi có em bé, những ngày cuối tuần rảnh rỗi của chúng tôi diễn ra rất hiếm hoi.)
- Opportunities to study abroad with a full scholarship are few and far between, so you should grab this chance. (Cơ hội du học với học bổng toàn phần là rất hiếm gặp, vì vậy bạn nên chớp lấy thời cơ này.)

Nguồn gốc và cách dùng Few and far between
Để có thể vận dụng thành thạo cụm từ này vào giao tiếp thực tế, người học cần nắm rõ xuất xứ cũng như các quy tắc vị trí, ngữ cảnh sử dụng cụ thể.
Nguồn gốc
Thành ngữ few and far between được ghi nhận xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng năm 1668, trong một bức thư do một người Anh gửi cho anh trai mình. Ban đầu, cụm từ này được dùng hoàn toàn theo nghĩa đen để miêu tả các sự vật như nhà cửa, công trình có số lượng ít ỏi (few)và được xây dựng với khoảng cách vật lý rất xa nhau (far between).
Trải qua thời gian, lớp nghĩa của thành ngữ này dần được mở rộng. Ngày nay, cụm từ này xuất hiện phổ biến trên mọi phương tiện từ báo chí, văn học cho đến ngôn ngữ sinh hoạt thường nhật. Người bản xứ không chỉ dùng để chỉ khoảng cách vật lý mà còn để nhấn mạnh sự khan hiếm, không phổ biến của bất kỳ sự vật, sự kiện hay hiện tượng nào.
Ví dụ: While massive technological breakthroughs are constantly promised, truly revolutionary products are few and far between. (Mặc dù những bước đột phá công nghệ lớn liên tục được hứa hẹn, nhưng những sản phẩm thực sự mang tính cách mạng lại rất hiếm hoi.)

>> Với kho dữ liệu đồ sộ hơn 8,000 bài học, 25,000 bài luyện tập cùng công nghệ AI chấm điểm thông minh, ELSA Speak giúp bạn tối ưu hóa hiệu quả học tập một cách dễ dàng. Đăng ký ngay hôm nay để trải nghiệm lộ trình học thông minh dành riêng cho bạn!

Cách dùng Few and far between trong câu
1. Vị trí trong câu
Thành ngữ few and far between đóng vai trò như một cụm tính từ biểu thị tần suất hiếm gặp hoặc số lượng ít ỏi. Cụm từ này có thể được sử dụng linh hoạt trong cả văn phong trang trọng và thân mật mà không làm mất đi tính tự nhiên.
Vị trí thông dụng nhất của thành ngữ này là đứng ngay sau động từ to be để bổ nghĩa cho chủ ngữ phía trước.
Cấu trúc:
| S + to be (chia theo thì) + few and far between |
Ví dụ:
- True friends who stand by you in the darkest times are few and far between. (Những người bạn tri kỷ luôn sát cánh bên bạn trong những lúc tối tăm nhất là rất hiếm hoi.)
- Sunny days in London during winter are usually few and far between. (Những ngày nắng ở London vào mùa đông thường rất ít ỏi.)
2. Các trường hợp sử dụng
Bạn có thể linh hoạt ứng dụng thành ngữ này vào nhiều ngữ cảnh khác nhau để thể hiện các dụng ý cụ thể:
- Diễn tả sự khó khăn (do khan hiếm):
Ví dụ: Available parking spots in the downtown area during rush hour are few and far between. (Những chỗ đỗ xe còn trống ở khu vực trung tâm trong giờ cao điểm là rất khó tìm/hiếm hoi.)
- Nhấn mạnh vào mức độ ít ỏi, thưa thớt:
Ví dụ: Traditional craft villages in this modern city have become few and far between. (Những làng nghề truyền thống ở thành phố hiện đại này đã trở nên vô cùng thưa thớt.)
- Tạo sự tò mò, bí ẩn:
Ví dụ: Clues about the ancient civilization’s sudden disappearance are few and far between. (Những manh mối về sự biến mất đột ngột của nền văn minh cổ đại này là rất hiếm hoi.)
- Tạo sự tương phản (khi so sánh với cái gì đó phổ biến hơn):
Ví dụ: While coffee shops are everywhere on this street, good bookstores are few and far between. (Trong khi quán cà phê có ở khắp nơi trên con phố này, thì những hiệu sách chất lượng lại rất hiếm hoi.)

Few and far between trong ngữ cảnh thực tế
Trong thực tế, thành ngữ này xuất hiện rất thường xuyên từ các cuộc hội thoại giản dị hằng ngày cho đến môi trường công sở trang trọng, đặc biệt là trong các bài thi chứng chỉ tiếng Anh. Việc đặt cụm từ vào từng tình huống cụ thể sẽ giúp bạn hiểu sâu và ghi nhớ lâu hơn.
- Trong giao tiếp đời sống hằng ngày: Trong đời sống thường nhật, người bản xứ thường dùng few and far between để bày tỏ sự tiếc nuối hoặc cảm thán về một điều gì đó tốt đẹp nhưng lại quá ít khi xảy ra, hoặc để phàn nàn về sự bất tiện do thiếu thốn một dịch vụ nào đó.
Ví dụ: Since we all started working full-time, our get-togethers have been few and far between. (Từ khi tất cả chúng tôi bắt đầu đi làm toàn thời gian, những buổi tụ tập cùng nhau đã trở nên rất hiếm hoi.)
- Trong môi trường công sở và sự nghiệp: Tại nơi làm việc, thành ngữ này là trợ thủ đắc lực khi bạn cần đánh giá thị trường, nhận xét về nhân sự, đối tác hoặc thảo luận về tài chính, tài nguyên của công ty.
Ví dụ: During the economic downturn, approvals for new project budgets were few and far between. (Trong thời kỳ kinh tế suy thoái, việc phê duyệt ngân sách cho các dự án mới diễn ra rất nhỏ giọt/hiếm hoi.)
- Trong các bài thi năng lực tiếng Anh (IELTS, TOEIC, VSTEP): Few and far between là một idiom cực kỳ ăn điểm giúp nâng band điểm Lexical Resource (Nguồn từ vựng) trong bài thi IELTS Speaking đặc biệt là Part 1 và Part 2 hoặc môn Viết của các kỳ thi chứng chỉ. Bạn có thể áp dụng cụm từ này khi nói về các chủ đề quen thuộc như giao thông, tiện ích công cộng hay giải trí.
Ví dụ: Buses in my hometown are few and far between, so most locals prefer riding motorbikes for convenience. (Xe buýt ở quê tôi rất ít và thưa thớt, vì vậy hầu hết người dân địa phương thích đi xe máy hơn cho tiện lợi.)

>> Các tính năng nổi bật của app học tiếng Anh online bao gồm 220 chủ đề, 9,000 bài học, 50,000 bài luyện tập, khả năng cá nhân hóa lộ trình học và công nghệ AI chấm điểm thông minh. Đây là giải pháp toàn diện giúp bạn nâng cấp kỹ năng giao tiếp một cách khoa học và hiệu quả. Hãy đăng ký ELSA Premium ngay hôm nay để bứt phá trình độ tiếng Anh của chính mình nhé!

Từ đồng nghĩa và từ trái nghĩa với Few and far between
Việc trang bị thêm các từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về bản chất của thành ngữ few and far between mà còn hỗ trợ mở rộng vốn từ vựng, giúp cách diễn đạt trở nên phong phú và linh hoạt hơn trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.
Cụm từ đồng nghĩa
Dưới đây là danh sách các từ và cụm từ mang ý nghĩa tương đồng với few and far between, giúp bạn đa dạng hóa cách diễn tả sự khan hiếm hoặc ít ỏi:
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Rare /reər/ | Hiếm, hiếm có | True talents are rare in this competitive industry. (Những tài năng thực sự rất hiếm trong ngành công nghiệp cạnh tranh này.) |
| Scarce /skeəs/ | Khan hiếm | Clean water was scarce during the prolonged drought. (Nước sạch rất khan hiếm trong đợt hạn hán kéo dài.) |
| Infrequent /ɪnˈfriːkwənt/ | Không thường xuyên | His visits to his hometown are quite infrequent. (Những chuyến thăm quê của anh ấy khá không thường xuyên.) |
| Uncommon /ʌnˈkɒmən/ | Không phổ biến | It is uncommon for temperatures to drop this low in May. (Nhiệt độ xuống thấp như thế này vào tháng Năm là điều không phổ biến.) |
| Sparse /spɑːs/ | Thưa thớt, rải rác | The vegetation in the vast desert is extremely sparse. (Thảm thực vật trên sa mạc rộng lớn cực kỳ thưa thớt.) |
| Sporadic /spəˈrædɪk/ | Lác đác, lẻ tẻ | We heard sporadic gunfire in the distance last night. (Chúng tôi nghe thấy tiếng súng lẻ tẻ ở phía xa vào đêm qua.) |
| Unusual /ʌnˈjuːʒuəl/ | Bất thường, hiếm gặp | It is unusual to see heavy snow in this tropical city. (Việc nhìn thấy tuyết rơi dày ở thành phố nhiệt đới này là rất hiếm gặp.) |
| Occasional /əˈkeɪʒənəl/ | Thỉnh thoảng, thi thoảng | I enjoy an occasional glass of wine after dinner. (Tôi thích thưởng thức một ly rượu vang thi thoảng sau bữa tối.) |
| Intermittent /ˌɪntəˈmɪtənt/ | Gián đoạn, lắt nhắt | The weather forecast predicts intermittent rain tomorrow morning. (Dự báo thời tiết cho biết sáng mai sẽ có mưa gián đoạn.) |
| Scanty /ˈskænti/ | Ít ỏi, thiếu thốn | The charity organization received only a scanty amount of donations. (Tổ chức từ thiện chỉ nhận được một lượng tiền quyên góp ít ỏi.) |
| Meager /ˈmiːɡər/ | Ít ỏi, nghèo nàn | He supplements his meager income by working weekends. (Anh ấy kiếm thêm để bù đắp thu nhập ít ỏi bằng cách làm việc cuối tuần.) |
| Seldom /ˈseldəm/ | Hiếm khi | We seldom go out for dinner nowadays to save money. (Dạo này chúng tôi hiếm khi ra ngoài ăn tối để tiết kiệm tiền.) |
| Once in a blue moon /wʌns ɪn ə bluː muːn/ | Năm thì mười họa | My sister lives abroad, so I only see her once in a blue moon. (Chị gái tôi sống ở nước ngoài, vì vậy năm thì mười họa tôi mới gặp chị ấy.) |
| Like gold dust /laɪk ɡəʊld dʌst/ | Rất quý hiếm, khó tìm | Tickets for the final concert are like gold dust. (Vé xem buổi hòa nhạc cuối cùng này rất khó tìm.) |
| Thin on the ground /θɪn ɒn ðə ɡraʊnd/ | Khan hiếm, ít ỏi | Qualified science teachers are thin on the ground in rural areas. (Giáo viên khoa học đủ tiêu chuẩn rất khan hiếm ở các vùng nông thôn.) |
| At a premium /æt ə ˈpriːmiəm/ | Hiếm và đắt giá | Living space is at a premium in central Tokyo apartments. (Không gian sống rất hiếm và đắt giá trong các căn hộ ở trung tâm Tokyo.) |
| Hard to come by /hɑːd tə kʌm baɪ/ | Khó tìm, khó kiếm | Good acoustic guitars are hard to come by at this low price. (Những cây đàn guitar acoustic tốt rất khó kiếm ở mức giá thấp này.) |
| Scarce as hen’s teeth /skeəs æz henz tiːθ/ | Vô cùng hiếm | Honest politicians seem to be scarce as hen’s teeth these days. (Các chính trị gia trung thực dường như vô cùng hiếm trong thời buổi này.) |
| Unaccustomed /ˌʌnəˈkʌstəmd/ | Bất thường, ít quen thuộc | She experienced an unaccustomed feeling of total peace. (Cô ấy trải qua một cảm giác hoàn toàn bình yên ít quen thuộc.) |
| Exceptional /ɪkˈsepʃənəl/ | Ngoại lệ, hiếm có | The national museum houses a collection of exceptional jewels. (Bảo tàng quốc gia lưu giữ một bộ sưu tập những món đồ trang sức hiếm có.) |
| Out of the ordinary /aʊt əv ði ˈɔːdɪnəri/ | Bất bình thường, hiếm | Nothing out of the ordinary happened during the board meeting. (Không có điều gì hiếm gặp xảy ra trong suốt cuộc họp hội đồng quản trị.) |
| Unfamiliar /ˌʌnfəˈmɪliər/ | Lạ lẫm, không phổ biến | The guest speaker used several unfamiliar technical terms. (Vị diễn giả khách mời đã sử dụng một vài thuật ngữ kỹ thuật không phổ biến.) |

>> Khóa học cải thiện phát âm tiếng Anh chuyên sâu với mức chi phí cực kỳ tiết kiệm chỉ từ 5k/ngày. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn chủ động nâng tầm kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chuẩn bản xứ mà không lo gánh nặng chi phí. Ấn vào nút để đăng ký tham gia ngay nhé!
Cụm từ trái nghĩa
Để thể hiện sự phổ biến, đông đảo, dồi dào hoặc thường xuyên xảy ra, bạn có thể tham khảo các từ và cụm từ trái nghĩa với few and far between dưới đây:
| Cụm từ/ Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ Anh (Việt) |
| Common /ˈkɒmən/ | Phổ biến, thông thường | Colds are very common in the winter season. (Cảm lạnh rất phổ biến vào mùa đông.) |
| Frequent /ˈfriːkwənt/ | Thường xuyên | He is a frequent visitor to the local public library. (Anh ấy là một người thường xuyên đến thăm thư viện công cộng địa phương.) |
| Abundant /əˈbʌndənt/ | Dồi dào, nhiều | The country has an abundant supply of natural resources. (Quốc gia này có nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.) |
| Plentiful /ˈplentɪfəl/ | Phong phú, dồi dào | Fresh strawberries are plentiful in the summer market. (Dâu tây tươi rất phong phú ở chợ vào mùa hè.) |
| Ample /ˈæmpəl/ | Nhiều, dư dả | You will have ample time to finish the final test. (Bạn sẽ có dư dả thời gian để hoàn thành bài kiểm tra cuối kỳ.) |
| Copious /ˈkəʊpiəs/ | Nhiều, dồi dào | She took copious notes during the history lecture. (Cô ấy đã ghi chép rất nhiều trong suốt buổi giảng lịch sử.) |
| Numerous /ˈnjuːmərəs/ | Vô số, đông đảo | The housing project has been delayed for numerous reasons. (Dự án nhà ở đã bị trì hoãn vì vô số lý do.) |
| Widespread /ˈwaɪdspred/ | Lan rộng, phổ biến | There is widespread support for the government’s new policy. (Có sự ủng hộ phổ biến rộng rãi cho chính sách mới của chính phủ.) |
| Ubiquitous /juːˈbɪkwɪtəs/ | Có mặt ở khắp nơi | Smart mobile phones have become ubiquitous in modern society. (Điện thoại di động thông minh đã trở nên có mặt ở khắp nơi trong xã hội hiện đại.) |
| Prevalent /ˈprevələnt/ | Thịnh hành, phổ biến | This specific disease is more prevalent among older people. (Căn bệnh cụ thể này phổ biến hơn ở những người lớn tuổi.) |
| Everyday /ˈevrideɪ/ | Thông thường, hằng ngày | Work stress is just a part of everyday life right now. (Căng thẳng công việc hiện nay chỉ là một phần của cuộc sống hằng ngày.) |
| Ordinary /ˈɔːdɪnəri/ | Bình thường, thông thường | Today was just an ordinary working day at the office. (Hôm nay chỉ là một ngày làm việc bình thường ở văn phòng.) |
| Usual /ˈjuːʒuəl/ | Thường lệ, quen thuộc | We met for coffee at the usual time and place. (Chúng tôi gặp nhau uống cà phê ở thời gian và địa điểm quen thuộc thường lệ.) |
| Regular /ˈreɡjʊlər/ | Thường xuyên, đều đặn | Proper healthy diet and regular exercise are highly important. (Chế độ ăn uống lành mạnh hợp lý và tập thể dục đều đặn rất quan trọng.) |
| Habitual /həˈbɪtʃuəl/ | Thường xuyên, theo thói quen | He is a habitual black coffee drinker every morning. (Anh ấy là người uống cà phê đen thường xuyên theo thói quen mỗi sáng.) |
| Familiar /fəˈmɪliər/ | Quen thuộc, phổ biến | Her smiling face seems very familiar to me somehow. (Không hiểu sao khuôn mặt tươi cười của cô ấy dường như rất quen thuộc với tôi.) |
| Bountiful /ˈbaʊntɪfəl/ | Dồi dào, phong phú | The local farmers celebrated a bountiful rice harvest this year. (Những người nông dân địa phương ăn mừng một vụ thu hoạch lúa dồi dào trong năm nay.) |
| Teeming /ˈtiːmɪŋ/ | Tràn ngập, đông đúc | The narrow streets were teeming with foreign tourists. (Những con phố chật hẹp tràn ngập khách du lịch nước ngoài.) |
| A dime a dozen /ə daɪm ə ˈdʌzən/ | Rất phổ biến, dễ tìm | Cheap plastic phone cases are a dime a dozen online. (Ốp lưng điện thoại bằng nhựa giá rẻ rất phổ biến và dễ tìm trên mạng.) |
| Thick on the ground /θɪk ɒn ðə ɡraʊnd/ | Rất nhiều, đầy rẫy | Good Italian restaurants are thick on the ground in this neighborhood. (Những nhà hàng Ý ngon đầy rẫy trong khu phố này.) |
| Everywhere /ˈevriweər/ | Ở khắp mọi nơi | You can easily find plastic waste everywhere on this public beach. (Bạn có thể dễ dàng tìm thấy rác thải nhựa ở khắp mọi nơi trên bãi biển công cộng này.) |
| Omnipresent /ˌɒmnɪˈprezənt/ | Có mặt ở khắp mọi nơi | The loud sound of traffic is omnipresent in the big city. (Tiếng ồn lớn của giao thông có mặt ở khắp mọi nơi trong thành phố lớn.) |

>> Mở ra cơ hội trải nghiệm các bài học phát âm và mở rộng vốn từ vựng thuộc nhiều chủ đề đa dạng, gần gũi trong cuộc sống, giúp bạn vừa tự tin làm chủ ngữ điệu chuẩn bản xứ, vừa làm giàu kho từ mới mỗi ngày. Hãy ấn vào nút để đăng ký tham gia học ngay nhé!
Bài tập vận dụng
Điền vào chỗ trống
Đề bài: Hãy điền dạng đúng của động từ to be và thành ngữ few and far between vào chỗ trống để hoàn thành các câu dưới đây.
- Cheap apartments in the city center __________ nowadays.
- During the severe drought last year, rainy days __________.
- Since she started her own business, her free weekends __________.
- Honest reviews for this overhyped movie __________ on social media.
- In the middle of the vast ocean, small islands __________.
- Opportunities to meet the famous director __________ during his short visit.
- Public water fountains in this old neighborhood __________.
- Since the injury, his appearances on the football field __________.
- Real breakthroughs in this field of research __________ at the moment.
- Finding a quiet spot in this crowded station __________ during rush hour.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | are few and far between | Chủ ngữ Cheap apartments là danh từ số nhiều, kết hợp với trạng từ nowadays chỉ thực tế ở thì hiện tại đơn nên dùng are. |
| 2 | were few and far between | Cụm từ last year chỉ thời gian trong quá khứ, kết hợp với chủ ngữ số nhiều rainy days nên động từ to be được chia là were. |
| 3 | have been few and far between | Sự việc bắt đầu từ một mốc trong quá khứ (Since she started…) và kéo dài đến hiện tại, đi với chủ ngữ số nhiều free weekends nên chia thì hiện tại hoàn thành là have been. |
| 4 | are few and far between | Chủ ngữ Honest reviews ở dạng số nhiều, diễn tả một sự thật hiển nhiên ở hiện tại nên sử dụng are. |
| 5 | are few and far between | Diễn tả một sự thật hiển nhiên về địa lý với chủ ngữ số nhiều small islands, do đó động từ tương ứng là are. |
| 6 | were few and far between | Ngữ cảnh during his short visit biểu thị chuyến viếng thăm đã diễn ra và kết thúc, chủ ngữ Opportunities số nhiều nên chia thì quá khứ đơn là were. |
| 7 | are few and far between | Chủ ngữ Public water fountains là danh từ số nhiều, câu nêu lên thực trạng hiện tại của khu phố nên dùng are. |
| 8 | have been few and far between | Mệnh đề Since the injury”dấu hiệu thì hiện tại hoàn thành, đi kèm chủ ngữ số nhiều appearances nên đáp án chính xác là have been. |
| 9 | are few and far between | Trạng ngữ at the moment chỉ thời điểm hiện tại, đi cùng chủ ngữ số nhiều Real breakthroughs nên ta dùng are. |
| 10 | is few and far between | Chủ ngữ của câu là một danh động từ Finding a quiet spot (Việc tìm kiếm một nơi yên tĩnh) được tính là ngôi thứ ba số ít, vì vậy động từ to be phải chia là is. |
Chuyển các câu sang Tiếng Anh bằng cách sử dụng cụm từ few and far between
Đề bài: Hãy vận dụng cấu trúc và ý nghĩa của thành ngữ few and far between đã học để hoàn thành phần dịch thuật cho 10 câu bài tập dưới đây.
- Cơ hội thăng tiến ở công ty cũ của tôi rất hiếm hoi.
- Những ngày nắng ấm vào mùa đông ở vùng này rất ít gặp.
- Những nhà hàng phục vụ đồ ăn hữu cơ chất lượng cao ở thành phố này rất khó tìm.
- Từ khi kết hôn, những buổi tụ tập bạn bè của anh ấy rất hiếm khi xảy ra.
- Manh mối về vụ trộm này cực kỳ ít ỏi.
- Những khoảnh khắc yên bình trong cuộc sống bận rộn này rất hiếm gặp.
- Xe buýt chạy tuyến nông thôn này rất thưa thớt.
- Người có thể sử dụng thành thạo bốn thứ tiếng ở đây rất hiếm có khó tìm.
- Các chuyến bay thẳng từ đây đến hòn đảo đó rất ít ỏi.
- Những đánh giá tích cực từ khách hàng đối với sản phẩm mới rất hiếm hoi.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Opportunities for promotion at my old company were few and far between. | Sử dụng chủ ngữ số nhiều Opportunities kết hợp với động từ to be ở quá khứ were để diễn tả một thực tế đã qua ở công ty cũ. |
| 2 | Warm, sunny days in winter in this region are few and far between. | Chủ ngữ Warm, sunny days ở dạng số nhiều, đi cùng động từ are để miêu tả một hiện tượng thời tiết hiếm gặp. |
| 3 | Restaurants serving high-quality organic food in this city are few and far between. | Cụm Restaurants serving… làm chủ ngữ chính, đi với thành ngữ để nhấn mạnh sự khan hiếm của loại hình nhà hàng này. |
| 4 | Since getting married, his gatherings with friends have been few and far between. | Do có mệnh đề Since, câu được chia ở thì hiện tại hoàn thành have been để chỉ một trạng thái kéo dài từ lúc kết hôn đến nay. |
| 5 | Clues about this burglary are few and far between. | Danh từ Clues (manh mối) đếm được số nhiều đi trực tiếp với cấu trúc để chỉ sự thiếu thốn thông tin phá án. |
| 6 | Moments of peace in this busy life are few and far between. | Cụm từ Moments of peace đóng vai trò chủ ngữ số nhiều, giúp làm nổi bật sự ít ỏi của những khoảng lặng bình yên. |
| 7 | Buses operating on this rural route are few and far between. | Từ Buses chia số nhiều kết hợp với cấu trúc nhằm diễn tả tần suất chạy xe rất thưa thớt, cách xa nhau về thời gian. |
| 8 | People who can speak four languages fluently here are few and far between. | People là danh từ số nhiều tập hợp, đi với are để nhấn mạnh phẩm chất đặc biệt, hiếm có khó tìm của đối tượng. |
| 9 | Direct flights from here to that island are few and far between. | Sử dụng Direct flights số nhiều để diễn tả sự hạn chế về số lượng các chuyến bay thẳng đến một địa điểm hẻo lánh. |
| 10 | Positive reviews from customers for the new product are few and far between. | Chủ ngữ được chuyển thành Positive reviews (những đánh giá tích cực) ở dạng số nhiều để kết hợp một cách tự nhiên nhất với thành ngữ. |
Câu hỏi thường gặp
Có thể dùng few and far between trong văn nói không?
Hoàn toàn có thể. Đây là một thành ngữ vô cùng tự nhiên và được người bản xứ sử dụng thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày để bày tỏ sự tiếc nuối, cảm thán hoặc phàn nàn về một điều gì đó rất hiếm khi xảy ra.
Có thể dùng few and far between trong IELTS không?
Câu trả lời là có. Thành ngữ này cực kỳ lý tưởng để nâng điểm tiêu chí Lexical Resource trong bài thi IELTS Speaking, giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên, linh hoạt và giống người bản xứ hơn.
Có thể dùng few and far between ở dạng số ít không?
Thành ngữ này vẫn có thể đi với chủ ngữ số ít, nhất là khi chủ ngữ là một hành động hoặc danh động từ (V-ing). Tuy nhiên, người học nên ưu tiên sử dụng với danh từ số nhiều vì đây là cấu trúc phổ biến và tự nhiên nhất.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ Few and far between là gì cũng như biết cách ứng dụng cụm từ này vào giao tiếp một cách tự tin và chuẩn xác nhất. Đừng quên truy cập vào danh mục Idioms của ELSA Speak để tiếp tục khám phá thêm nhiều thành ngữ tiếng Anh thú vị và hữu ích khác nhé!








