Bạn đang băn khoăn làm việc nhà tiếng Anh là gì và liệu nên dùng housework hay homework? Đây là cặp từ rất dễ gây nhầm lẫn với người học tiếng Anh. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay cách phân biệt chi tiết, từ vựng thông dụng và những đoạn văn mẫu giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp hằng ngày nhé!
Làm việc nhà tiếng Anh là gì?
Làm việc nhà tiếng Anh là Do the housework /doʊ ðə ˈhaʊs.wɜːk/ hoặc Do household chores /doʊ ˈhaʊs.hoʊld tʃɔːrz/.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ:
- My mom taught me how to do the housework when I was ten. (Mẹ đã dạy tôi cách làm việc nhà từ khi tôi mười tuổi.)
- We usually do household chores on weekends to keep our home clean. (Chúng tôi thường làm việc nhà vào cuối tuần để giữ nhà cửa sạch sẽ.)
Mặc dù có nghĩa tương đồng, nhưng cách sử dụng của hai cụm từ này có sự khác biệt nhỏ về sắc thái:
- Housework: Đây là danh từ không đếm được, dùng để chỉ chung các công việc cần thực hiện để duy trì và chăm sóc ngôi nhà như dọn dẹp, giặt giũ, nấu nướng.
Ví dụ: Doing the housework every day is exhausting, but it keeps the house organized. (Làm việc nhà mỗi ngày rất mệt, nhưng việc này giúp ngôi nhà luôn gọn gàng.)
- Chores/Household chores: Chỉ các đầu việc vặt, vụn vặt và cụ thể trong nhà. Cụm từ này thường được dùng khi bạn muốn liệt kê chi tiết các việc cần làm.
Ví dụ: Every Saturday, Mom assigns us specific household chores to do, such as sweeping the floor, washing the dishes, and taking out the trash. (Mỗi thứ Bảy, mẹ lại phân chia cho chị em chúng tôi những công việc nhà cụ thể như quét nhà, rửa bát và đổ rác.)

Bạn đừng quên phân biệt kỹ giữa Housework (Việc nhà – dọn dẹp, bếp núc) và Homework (Bài tập về nhà – các bài tập thầy cô giao cho học sinh). Đây là cặp từ vựng rất phổ biến nhưng lại dễ gây nhầm lẫn cho người mới bắt đầu học tiếng Anh.
100+ từ vựng các công việc nhà bằng tiếng Anh
Làm chủ bộ từ vựng công việc gia đình theo từng khu vực sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chuyên nghiệp hơn hẳn các cụm từ cơ bản. Đây không chỉ là trợ thủ đắc lực trong giao tiếp thực tế mà còn giúp bạn dễ dàng ghi điểm trong các bài kiểm tra ngoại ngữ.
Công việc nhà trong phòng khách và phòng ngủ
Phòng khách và phòng ngủ là những không gian chính của ngôi nhà, nơi lưu giữ sự ấm cúng và thoải mái. Duy trì sự sạch sẽ, ngăn nắp tại hai khu vực này không chỉ nâng cao chất lượng cuộc sống mà còn giúp không gian trở nên thoáng đãng hơn.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Sweep the floor | /swiːp ðə flɔːr/ | Quét nhà |
| Mop the floor | /mɒp ðə flɔːr/ | Lau nhà |
| Dust the furniture | /dʌst ðə ˈfɜːr.nɪ.tʃər/ | Phủi bụi đồ đạc |
| Make the bed | /meɪk ðə bed/ | Dọn giường chỉnh tề |
| Vacuum the carpet | /ˈvæk.juːm ðə ˈkɑːr.pɪt/ | Hút bụi thảm |
| Tidy up the room | /ˈtaɪ.di ʌp ðə ruːm/ | Dọn dẹp phòng |
| Organize the bookshelf | /ˈɔːr.ɡən.aɪz ðə ˈbʊk.ʃelf/ | Sắp xếp giá sách |
| Clean the window | /kliːn ðə ˈwɪn.doʊ/ | Lau cửa sổ |
| Polish the floor | /ˈpɒl.ɪʃ ðə flɔːr/ | Đánh bóng sàn nhà |
| Vacuum the floor | /ˈvæk.juːm ðə flɔːr/ | Hút bụi sàn nhà |
| Dust off the shelves | /dʌst ɒf ðə ʃelvz/ | Phủi bụi kệ |
| Change the bedsheets | /tʃeɪndʒ ðə ˈbed.ʃiːts/ | Thay ga trải giường |
| Fluff the pillows | /flʌf ðə ˈpɪl.oʊz/ | Vỗ lại gối cho phồng |
| Fold the blankets | /foʊld ðə ˈblæŋ.kɪts/ | Gấp chăn |
| Put away clothes | /pʊt əˈweɪ kloʊðz/ | Cất quần áo |
| Declutter the room | /ˌdiːˈklʌt.ər ðə ruːm/ | Dọn dẹp bớt đồ đạc thừa |
| Wipe the mirror | /waɪp ðə ˈmɪr.ər/ | Lau gương |
| Arrange the sofa | /əˈreɪndʒ ðə ˈsoʊ.fə/ | Sắp xếp lại ghế sofa |
| Vacuum the curtains | /ˈvæk.juːm ðə ˈkɜːr.tənz/ | Hút bụi rèm cửa |
| Clean the ceiling fan | /kliːn ðə ˈsiː.lɪŋ fæn/ | Làm sạch quạt trần |
| Shake out the rug | /ʃeɪk aʊt ðə rʌɡ/ | Rũ thảm |
| Remove cobwebs | /rɪˈmuːv ˈkɒb.webz/ | Quét mạng nhện |
| Air out the room | /er aʊt ðə ruːm/ | Để phòng thông thoáng |
| Wipe down surfaces | /waɪp daʊn ˈsɜːr.fɪ.sɪz/ | Lau sạch các bề mặt |
| Organize personal items | /ˈɔːr.ɡən.aɪz ˈpɜːr.sən.əl ˈaɪ.təmz/ | Sắp xếp đồ dùng cá nhân |
| Disinfect doorknobs | /ˌdɪs.ɪnˈfekt ˈdɔːr.nɒbz/ | Khử trùng tay nắm cửa |
| Empty the wastebasket | /ˈem.ti ðə ˈweɪstˌbæs.kɪt/ | Đổ thùng rác nhỏ |
| Clean light fixtures | /kliːn laɪt ˈfɪk.stʃərz/ | Làm sạch bóng đèn/đèn chùm |
| Organize the wardrobe | /ˈɔːr.ɡən.aɪz ðə ˈwɔːr.droʊb/ | Sắp xếp tủ quần áo |
| Sanitize remote control | /ˈsæn.ɪ.taɪz rɪˈmoʊt kənˈtroʊl/ | Khử trùng điều khiển từ xa |
| Dust picture frames | /dʌst ˈpɪk.tʃər freɪmz/ | Phủi bụi khung ảnh |
| Put pillows in place | /pʊt ˈpɪl.oʊz ɪn pleɪs/ | Để gối vào đúng vị trí |

>> Khám phá ngay những mẹo học giao tiếp tiếng Anh hiệu quả cùng ELSA, từ việc tham gia các bài học hàng ngày đến trải nghiệm tính năng trò chuyện cùng AI đỉnh cao. Hãy nhấn ngay vào nút Trải nghiệm ngay để bắt đầu hành trình nâng trình độ tiếng Anh của bạn nhé!

Công việc nhà trong nhà bếp
Nhà bếp không chỉ là nơi chế biến các món ăn ngon mà còn được coi là trái tim của ngôi nhà. Để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và tạo cảm hứng nấu nướng, duy trì sự gọn gàng, sạch sẽ tại khu vực này là vô cùng cần thiết.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Wash the dishes | /wɒʃ ðə ˈdɪʃ.ɪz/ | Rửa bát đĩa |
| Do the dishes | /duː ðə ˈdɪʃ.ɪz/ | Rửa bát đĩa |
| Wipe the table | /waɪp ðə ˈteɪ.bəl/ | Lau bàn ăn |
| Clean the stove | /kliːn ðə stoʊv/ | Lau sạch bếp |
| Take out the trash | /teɪk aʊt ðə træʃ/ | Đi đổ rác |
| Scrub the sink | /skrʌb ðə sɪŋk/ | Cọ bồn rửa bát |
| Dry the dishes | /draɪ ðə ˈdɪʃ.ɪz/ | Lau khô bát đĩa |
| Load the dishwasher | /loʊd ðə ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/ | Xếp bát đĩa vào máy rửa bát |
| Unload the dishwasher | /ˌʌnˈloʊd ðə ˈdɪʃˌwɒʃ.ər/ | Lấy bát đĩa ra khỏi máy |
| Wipe the countertop | /waɪp ðə ˈkaʊn.tər.tɒp/ | Lau bề mặt bàn bếp |
| Defrost the fridge | /ˌdiːˈfrɒst ðə frɪdʒ/ | Rã đông tủ lạnh |
| Clean the microwave | /kliːn ðə ˈmaɪ.kroʊ.weɪv/ | Lau chùi lò vi sóng |
| Sweep the kitchen floor | /swiːp ðə ˈkɪtʃ.ən flɔːr/ | Quét sàn bếp |
| Mop the kitchen floor | /mɒp ðə ˈkɪtʃ.ən flɔːr/ | Lau sàn bếp |
| Empty the trash can | /ˈem.ti ðə træʃ kæn/ | Dọn thùng rác |
| Put away groceries | /pʊt əˈweɪ ˈɡroʊ.sər.iz/ | Cất thực phẩm vào tủ/kệ |
| Peel vegetables | /piːl ˈvedʒ.tə.bəlz/ | Gọt vỏ rau củ |
| Chop vegetables | /tʃɒp ˈvedʒ.tə.bəlz/ | Thái rau củ |
| Organize the pantry | /ˈɔːr.ɡən.aɪz ðə ˈpæn.tri/ | Sắp xếp tủ đựng thức ăn |
| Polish the silver | /ˈpɒl.ɪʃ ðə ˈsɪl.vər/ | Đánh bóng đồ bạc |
| Rinse the vegetables | /rɪns ðə ˈvedʒ.tə.bəlz/ | Rửa sạch rau củ |
| Clean the oven | /kliːn ði ˈʌv.ən/ | Vệ sinh lò nướng |
| Remove grease | /rɪˈmuːv ɡriːs/ | Tẩy vết dầu mỡ |
| Recycle bottles/cans | /ˌriːˈsaɪ.kəl ˈbɒt.əlz/kænz/ | Phân loại/tái chế chai lọ |
| Sharpen knives | /ˈʃɑːr.pən naɪvz/ | Mài dao |
| Scrub the pots and pans | /skrʌb ðə pɒts ænd pænz/ | Cọ xoong nồi |
| Clean the coffee machine | /kliːn ðə ˈkɒf.i məˈʃiːn/ | Vệ sinh máy pha cà phê |
| Wipe the fridge door | /waɪp ðə frɪdʒ dɔːr/ | Lau cánh cửa tủ lạnh |
| Organize the spice rack | /ˈɔːr.ɡən.aɪz ðə spaɪs ræk/ | Sắp xếp kệ gia vị |
| Clean the backsplash | /kliːn ðə ˈbæk.splæʃ/ | Lau tường bếp |
| Sterilize cutting boards | /ˈster.ə.laɪz ˈkʌt.ɪŋ bɔːrdz/ | Tiệt trùng thớt |
| Put leftovers away | /pʊt ˈlef.tə.roʊz əˈweɪ/ | Cất thức ăn thừa vào tủ |

Công việc nhà liên quan đến giặt giũ và chăm sóc quần áo
Giặt giũ và bảo quản trang phục là một phần thiết yếu trong thói quen chăm sóc bản thân hàng ngày. Hiểu rõ các từ vựng về quy trình từ giặt sạch, phơi khô cho đến là ủi sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn khi nói về các công việc như giặt, phơi, gấp hay là quần áo bằng tiếng Anh.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Do the laundry | /duː ðə ˈlɔːn.dri/ | Giặt quần áo |
| Hang out the clothes | /hæŋ aʊt ðə kloʊðz/ | Phơi quần áo |
| Fold the clothes | /foʊld ðə kloʊðz/ | Gấp quần áo |
| Iron the clothes | /ˈaɪ.ərn ðə kloʊðz/ | Ủi/Là quần áo |
| Separate the clothes | /ˈsep.ər.ət ðə kloʊðz/ | Phân loại quần áo |
| Use detergent | /juːz dɪˈtɜːr.dʒənt/ | Sử dụng bột giặt |
| Use fabric softener | /juːz ˈfæb.rɪk ˈsɒf.ən.ər/ | Sử dụng nước xả vải |
| Load the washing machine | /loʊd ðə ˈwɒʃ.ɪŋ məˈʃiːn/ | Cho quần áo vào máy giặt |
| Unload the washing machine | /ˌʌnˈloʊd ðə ˈwɒʃ.ɪŋ məˈʃiːn/ | Lấy quần áo ra khỏi máy |
| Set the washing cycle | /set ðə ˈwɒʃ.ɪŋ ˈsaɪ.kəl/ | Cài đặt chế độ giặt |
| Start the washing machine | /stɑːrt ðə ˈwɒʃ.ɪŋ məˈʃiːn/ | Khởi động máy giặt |
| Hand wash the clothes | /hænd wɒʃ ðə kloʊðz/ | Giặt tay |
| Remove stains | /rɪˈmuːv steɪnz/ | Tẩy vết bẩn |
| Scrub the collars | /skrʌb ðə ˈkɒl.ərz/ | Chà cổ áo |
| Rinse the clothes | /rɪns ðə kloʊðz/ | Xả quần áo với nước |
| Wring out the clothes | /rɪŋ aʊt ðə kloʊðz/ | Vắt khô quần áo |
| Use a hanger | /juːz ə ˈhæŋ.ər/ | Dùng mắc treo đồ |
| Put clothes on a hanger | /pʊt kloʊðz ɒn ə ˈhæŋ.ər/ | Treo quần áo lên móc |
| Dry the clothes | /draɪ ðə kloʊðz/ | Làm khô quần áo |
| Use a tumble dryer | /juːz ə ˈtʌm.bəl ˈdraɪ.ər/ | Dùng máy sấy quần áo |
| Steam the clothes | /stiːm ðə kloʊðz/ | Hấp quần áo (bằng bàn hơi) |
| Press the clothes | /pres ðə kloʊðz/ | Ép/ủi quần áo |
| Mend the clothes | /mend ðə kloʊðz/ | Vá quần áo |
| Sew a button | /soʊ ə ˈbʌt.ən/ | Khâu cúc áo |
| Store the clothes | /stɔːr ðə kloʊðz/ | Cất giữ quần áo |
| Put clothes in the wardrobe | /pʊt kloʊðz ɪn ðə ˈwɔːr.droʊb/ | Cho quần áo vào tủ |
| Keep clothes clean | /kiːp kloʊðz kliːn/ | Giữ quần áo sạch sẽ |
| Organize the closet | /ˈɔːr.ɡən.aɪz ðə ˈklɒz.ɪt/ | Sắp xếp tủ quần áo |
| Check laundry labels | /tʃek ˈlɔːn.dri ˈleɪ.bəlz/ | Kiểm tra nhãn giặt là |
| Remove lint | /rɪˈmuːv lɪnt/ | Loại bỏ xơ vải |
| Bleach the white clothes | /bliːtʃ ðə waɪt kloʊðz/ | Tẩy trắng quần áo |
| Soak the clothes | /soʊk ðə kloʊðz/ | Ngâm quần áo |

>> Tận hưởng ưu đãi học tiếng Anh cực hời dành cho nhóm với gói ELSA Family, giúp bạn và người thân tiết kiệm chi phí tối đa. Nhấn nút dưới đây để đăng ký ELSA Family và bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh cùng nhau ngay nhé!
Cấu trúc câu thông dụng về làm việc nhà
Để diễn đạt các hoạt động hằng ngày một cách tự nhiên và chính xác, bạn có thể áp dụng các cấu trúc câu dưới đây. Việc nắm vững những mẫu câu này sẽ giúp bạn dễ dàng thảo luận hoặc phân công công việc nhà với người thân và bạn bè.
1. Cấu trúc chia sẻ việc nhà: Cấu trúc này thường được dùng khi bạn muốn nói về việc cùng nhau san sẻ gánh nặng công việc với người khác.
| S + share + the housework/household chores + with + somebody |
Ví dụ:
- I share the housework with my sister to save time. (Tôi chia sẻ việc nhà với em gái để tiết kiệm thời gian.)
- In our family, parents always share the household chores with their children. (Trong gia đình chúng tôi, cha mẹ luôn chia sẻ công việc nhà với con cái.)
2. Cấu trúc giúp đỡ làm việc nhà: Bạn có thể sử dụng cấu trúc này trong cả câu trần thuật (kể lại sự việc) hoặc câu nghi vấn (khi muốn nhờ vả).
| S + help + somebody + with + the housework |
Ví dụ:
- My brother often helps Mom with the housework. (Anh trai tôi thường giúp mẹ làm việc nhà.)
- Could you help me with the housework this weekend? (Bạn có thể giúp tôi làm việc nhà vào cuối tuần này không?)
3. Cấu trúc phân công trách nhiệm: Cấu trúc này dùng để khẳng định vai trò hoặc nhiệm vụ cụ thể của mỗi người trong việc duy trì nếp sống gia đình.
| S + be + responsible for + V-ing / Noun |
Ví dụ:
- Everyone is responsible for their own household chores. (Mọi người đều phải chịu trách nhiệm cho các công việc nhà của riêng mình.)
- She is responsible for cleaning the kitchen every day. (Cô ấy chịu trách nhiệm lau dọn nhà bếp mỗi ngày.)

>> Bạn thường xuyên gặp khó khăn với các lỗi về thì, cấu trúc hay nhầm lẫn từ loại tiếng Anh? Hãy để ELSA giúp bạn ôn luyện ngữ pháp từ căn bản đến nâng cao một cách dễ dàng và bài bản. Thử ngay ELSA để tự tin làm chủ ngữ pháp tiếng Anh nhé!

Đoạn văn mẫu về làm việc nhà bằng tiếng Anh ngắn gọn
Luyện viết đoạn văn về chủ đề làm việc nhà không chỉ giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn mà còn giúp cải thiện khả năng diễn đạt về thói quen sinh hoạt hàng ngày. Dưới đây là các đoạn văn mẫu theo từng khía cạnh để bạn tham khảo và áp dụng vào bài viết của mình.
Đoạn văn mẫu về lợi ích của làm việc nhà (giúp nhà sạch)
Keeping a house clean is essential for a healthy living environment. Every day, I try to spend 30 minutes to do the housework. I usually start by tidying up the living room, then I sweep the floor and mop the floor to keep it sparkling. Sometimes, I dust the furniture to remove all the dirt. A clean house not only creates a fresh atmosphere but also makes me feel relaxed and comfortable after a long day. In conclusion, maintaining a clean home is a great habit for everyone.
Giữ cho ngôi nhà sạch sẽ là điều cần thiết để có một môi trường sống lành mạnh. Mỗi ngày, tôi cố gắng dành 30 phút để làm việc nhà. Tôi thường bắt đầu bằng việc dọn dẹp phòng khách, sau đó tôi quét nhà và lau nhà để giữ cho sàn nhà luôn sáng bóng. Đôi khi, tôi phủi bụi đồ đạc để loại bỏ hết bụi bẩn. Một ngôi nhà sạch sẽ không chỉ tạo ra bầu không khí tươi mới mà còn giúp tôi cảm thấy thư thái và thoải mái sau một ngày dài. Tóm lại, duy trì ngôi nhà sạch sẽ là một thói quen tốt cho mọi người.

Đoạn văn mẫu về chia sẻ công việc nhà trong gia đình (phân công)
In my family, we believe that sharing the housework is the key to a harmonious life. Instead of relying on one person, my family members actively participate in doing household chores. My mother usually cooks dinner, while my father is responsible for taking out the trash and cleaning the kitchen. My sister and I help by doing the laundry and washing the dishes. By distributing these tasks, we save a lot of time and reduce stress for each other. Clearly, teamwork in housework strengthens family relationships.
Trong gia đình tôi, chúng tôi tin rằng chia sẻ việc nhà là chìa khóa cho một cuộc sống hòa thuận. Thay vì dựa dẫm vào một người, các thành viên trong gia đình tôi tích cực tham gia làm các công việc nhà. Mẹ tôi thường nấu bữa tối, trong khi bố tôi chịu trách nhiệm đi đổ rác và dọn dẹp nhà bếp. Tôi và em gái giúp đỡ bằng cách giặt quần áo và rửa bát. Bằng cách phân chia các nhiệm vụ này, chúng tôi tiết kiệm được rất nhiều thời gian và giảm bớt căng thẳng cho nhau. Rõ ràng, tinh thần đồng đội trong công việc nhà giúp thắt chặt tình cảm gia đình.

Đoạn văn mẫu về lợi ích của làm việc nhà (gắn kết gia đình)
Beyond keeping the home tidy, performing household chores together is a powerful tool for family bonding. During the weekends, my family often gathers to clean the house. We wash the dishes, wipe the table, and organize the bookshelf as a team. While we work, we talk, laugh, and share stories about our week. This time spent together not only makes the housework easier but also helps us bond with family members effectively. Ultimately, working together creates precious memories and a happy home.
Ngoài việc giữ cho ngôi nhà gọn gàng, việc cùng nhau thực hiện các công việc nhà là một công cụ mạnh mẽ để gắn kết gia đình. Vào cuối tuần, gia đình tôi thường tập trung để dọn dẹp nhà cửa. Chúng tôi rửa bát, lau bàn và sắp xếp giá sách cùng nhau như một đội. Trong lúc làm việc, chúng tôi trò chuyện, cười đùa và chia sẻ những câu chuyện trong tuần của mình. Thời gian dành cho nhau như vậy không chỉ giúp công việc nhà trở nên dễ dàng hơn mà còn giúp chúng tôi gắn kết với các thành viên trong gia đình một cách hiệu quả. Cuối cùng, việc làm cùng nhau tạo ra những kỷ niệm quý giá và một mái ấm hạnh phúc.

>> Nâng tầm khả năng giao tiếp tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới cùng ELSA Premium với lộ trình cá nhân hóa toàn diện. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu quyền truy cập không giới hạn với mức giá ưu đãi đặc biệt, click ngay vào nút dưới đây để đăng ký nhé!
Bài tập vận dụng
Bài tập 1
Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu sau:
- My sister ______ the floor every morning to keep the house clean.
A. does
B. makes
C. sweeps
D. vacuums - Can you help me ______ the dishes? I have to finish my homework.
A. do
B. make
C. clean
D. wash - I always ______ my bed before going to school.
A. do
B. make
C. sweep
D. fold - After dinner, my father often ______ the trash.
A. takes out
B. cleans
C. washes
D. dusts - It is my responsibility to ______ the furniture in the living room every weekend.
A. sweep
B. dust
C. make
D. wash - We ______ the laundry together on Sundays.
A. make
B. sweep
C. do
D. wash - Could you please ______ the table after the meal?
A. wipe
B. make
C. do
D. sweep - She is responsible for ______ the clothes after they are dry.
A. folding
B. doing
C. making
D. sweeping - Please remember to ______ the carpet in the living room.
A. make
B. vacuum
C. do
D. wipe - My mom needs me to ______ the stove because it is very dirty.
A. do
B. make
C. clean
D. sweep
Đáp án bài tập 1:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | C | Sweep the floor là cụm từ cố định chỉ hành động quét nhà. |
| 2 | A | Do the dishes là cụm từ thông dụng chỉ hành động rửa bát. |
| 3 | B | Make the bed là cụm từ cố định (collocation) chỉ việc dọn dẹp, sắp xếp giường. |
| 4 | A | Take out the trash là cụm từ chỉ việc mang rác đi đổ. |
| 5 | B | Dust the furniture là hành động phủi bụi trên đồ đạc. |
| 6 | C | Do the laundry là cụm từ cố định chỉ việc giặt giũ. |
| 7 | A | Wipe the table là hành động lau bề mặt bàn ăn. |
| 8 | A | Folding the clothes chỉ hành động gấp quần áo. |
| 9 | B | Vacuum the carpet chỉ hành động dùng máy hút bụi trên thảm. |
| 10 | C | Clean the stove chỉ hành động làm sạch khu vực bếp nấu. |
Bài tập 2
Đề bài: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau. Sử dụng các từ gợi ý:
| mop | load | scrub | rinse | mend |
| separate | iron | set | unload | bleach |
- My mom asked me to ______ the floor because it was muddy after the rain.
- Before doing the laundry, remember to ______ your white clothes from the colored ones.
- Can you help me ______ the dishwasher with the dirty plates?
- I have to ______ these shirts because they are very wrinkled.
- Please ______ the sink thoroughly because it has some stubborn stains.
- It’s time to ______ the washing machine to the “delicates” cycle.
- Don’t forget to ______ the vegetables carefully before cooking.
- Can you ______ the dishwasher? I need to use the plates for dinner.
- This shirt is slightly torn at the sleeve, so I need to ______ it.
- You should ______ the white towels occasionally to make them look brighter.
Đáp án bài tập 2:
| Từ vựng | Ngữ cảnh sử dụng | Giải thích ý nghĩa & Cách dùng |
| Mop | Sàn nhà | Dùng cây lau nhà (mop) và nước để làm sạch sàn. Khác với sweep (chỉ quét bụi khô), mop là hành động lau ướt. |
| Separate | Quần áo | Hành động tách biệt các nhóm đồ (ví dụ: đồ trắng và đồ màu) trước khi giặt để tránh bị loang màu. |
| Load | Máy móc | Dùng để chỉ hành động xếp đầy bát đĩa hoặc quần áo vào máy (dishwasher/washing machine) trước khi nhấn nút hoạt động. |
| Iron | Quần áo | Dùng bàn ủi (bàn là) để làm phẳng vải bằng nhiệt độ. Đây là công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ. |
| Scrub | Bồn rửa/Vết bẩn | Hành động cọ xát mạnh (bằng bàn chải hoặc miếng bọt biển) để loại bỏ những vết bẩn cứng đầu, khó sạch. |
| Set | Máy móc | Hành động tùy chỉnh, thiết lập các thông số (chế độ giặt, thời gian, nhiệt độ) trên bảng điều khiển của máy móc. |
| Rinse | Rau củ/Quần áo | Hành động xả nước (thường là nước sạch) để loại bỏ xà phòng trên quần áo hoặc làm sạch bụi bẩn bám trên rau củ. |
| Unload | Máy móc | Hành động lấy đồ đạc ra khỏi máy sau khi máy đã hoàn tất quy trình (trái nghĩa với load). |
| Mend | Quần áo | Hành động sửa chữa nhỏ những hư hỏng trên quần áo như khâu lại chỗ rách, đính lại cúc áo bị tuột. |
| Bleach | Quần áo trắng | Sử dụng hóa chất tẩy trắng để làm sáng lại những món đồ trắng bị ố vàng hoặc xỉn màu. |
Câu hỏi thường gặp
Dọn dẹp nhà cửa tiếng Anh là gì? Có khác gì làm việc nhà?
Dọn dẹp nhà cửa là clean the house hoặc tidy up the house. Khác biệt ở chỗ, việc dọn dẹp chỉ là một phần nhỏ nằm trong tổng thể các công việc nhà (housework – bao gồm cả giặt giũ, nấu ăn, đi chợ).
Tại sao dùng do the housework chứ không dùng make the housework?
Trong tiếng Anh, động từ do đi kèm với các nhiệm vụ, công việc lặp đi lặp lại hàng ngày, trong khi make được dùng khi bạn tạo ra một sản phẩm vật chất cụ thể (như làm bánh, đóng bàn).
Quét nhà tiếng Anh đọc là gì?
Cụm từ quét nhà là sweep the floor, phiên âm chuẩn là /swiːp ðə flɔːr/. Bạn hãy lưu ý kéo dài âm /iː/ trong từ sweep để phát âm chuẩn xác nhất.
Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ nắm vững cách diễn đạt làm việc nhà tiếng Anh là gì cũng như phân biệt chuẩn xác giữa housework và homework để tự tin hơn trong giao tiếp thực tế. Đừng quên khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để nâng cao vốn ngoại ngữ của mình mỗi ngày nhé!







