Trong các bài thi học thuật như IELTS hay TOEFL, việc lặp lại nguyên văn đề bài là một điểm trừ cực lớn. Để đạt band điểm cao, bạn bắt buộc phải thành thạo kỹ năng paraphrase. Vậy Paraphrase là gì và làm thế nào để biến hóa câu văn một cách tự nhiên, giữ nguyên nghĩa nhưng sang hơn? Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay 5 tuyệt chiêu Paraphrase đỉnh cao kèm ví dụ minh họa chi tiết nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/paraphrase)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Paraphrase là gì? Tại sao kỹ năng này quan trọng?
Paraphrase (diễn đạt lại) là kỹ thuật sử dụng từ vựng và cấu trúc ngữ pháp khác biệt để trình bày lại một ý tưởng, thông tin hoặc đoạn văn từ nguồn gốc mà không làm thay đổi nội dung cốt lõi.
Kỹ năng paraphrase không chỉ đơn thuần là việc thay đổi từ ngữ, mà còn là công cụ tư duy sắc bén giúp người viết làm chủ nội dung và nâng cao chất lượng bài làm.
- Ngăn chặn lỗi đạo văn (Plagiarism): Việc diễn đạt lại ý tưởng bằng ngôn ngữ cá nhân giúp người viết truyền tải thông tin một cách hợp lệ, tránh việc sao chép nguyên bản từ nguồn tài liệu tham khảo.
- Chứng minh năng lực ngôn ngữ: Kỹ năng này cho phép người viết phô diễn vốn từ vựng phong phú (Lexical Resource) cùng khả năng sử dụng linh hoạt các cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh phức tạp (Grammatical Range), đặc biệt quan trọng trong các kỳ thi như IELTS hay TOEFL.
- Tăng cường độ rõ nét và súc tích: Thông qua việc điều chỉnh cấu trúc, người viết có thể loại bỏ những chi tiết rườm rà, giúp thông điệp trở nên dễ hiểu và phù hợp hơn với đối tượng độc giả mục tiêu.
- Cải thiện sự kết nối trong văn bản: Paraphrase giúp lồng ghép các trích dẫn hoặc ý tưởng ngoại lai vào bài viết một cách mượt mà, tạo nên sự thống nhất về văn phong cho toàn bộ tác phẩm.

5 cách Paraphrase hiệu quả nhất trong tiếng Anh
Để nâng tầm kỹ năng viết và đạt điểm cao trong các kỳ thi ngôn ngữ, người học cần nắm vững nghệ thuật biến đổi câu chữ. Dưới đây là những phương pháp tối ưu giúp người viết tái cấu trúc nội dung chuyên nghiệp mà vẫn giữ trọn vẹn thông điệp gốc.
Cách 1. Sử dụng từ đồng nghĩa (Synonyms)
Người viết tiến hành thay thế các từ khóa (Keywords) trong câu bằng những từ hoặc cụm từ có ý nghĩa tương đương.
Lưu ý: Việc lựa chọn từ vựng phải dựa trên ngữ cảnh cụ thể. Người viết cần tránh sử dụng từ đồng nghĩa chết là những từ có nghĩa giống nhau trong từ điển nhưng lại mang sắc thái biểu cảm hoặc cách dùng khác biệt trong thực tế.
Ví dụ:
- Câu gốc: The city is very polluted due to the increase in traffic. (Thành phố rất ô nhiễm do sự gia tăng giao thông.)
- Paraphrased: The metropolis is heavily contaminated owing to the growth in vehicle numbers. (Đô thị bị nhiễm bẩn nặng nề do sự phát triển về số lượng phương tiện.)
→ Giải thích: Câu văn đã thay thế danh từ city bằng metropolis, tính từ polluted bằng contaminated và danh từ increase bằng growth để làm mới cách diễn đạt.

Cách 2. Thay đổi loại từ (Word Form)
Người viết thực hiện chuyển đổi linh hoạt giữa các loại từ như danh từ, động từ, tính từ và trạng từ để thay đổi cấu trúc mà không làm mất nghĩa.
Ví dụ:
- Câu gốc: Governments should invest more money in education. (Chính phủ nên đầu tư nhiều tiền hơn vào giáo dục.)
- Paraphrased: Governments should increase their investment in the educational sector. (Chính phủ nên tăng cường khoản đầu tư của họ vào lĩnh vực giáo dục.)
→ Giải thích: Động từ invest ở câu gốc đã được chuyển đổi thành danh từ investment. Sự thay đổi này kéo theo việc điều chỉnh các thành phần xung quanh để tạo nên một cấu trúc câu hoàn toàn mới.

Cách 3. Chuyển đổi câu chủ động sang bị động (Active to Passive)
Người viết tiến hành đảo tân ngữ của câu chủ động lên vị trí chủ ngữ mới, đồng thời biến đổi hình thái động từ sang dạng thức câu bị động (be + V3/ed).
Phương pháp này giúp câu văn trở nên khách quan hơn bằng cách tập trung vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động, thay vì nhấn mạnh vào người thực hiện hành vi. Đây là đặc điểm cốt yếu trong văn phong học thuật và các báo cáo khoa học.
Ví dụ:
- Câu gốc: Modern technology has transformed the traditional workplace. (Công nghệ hiện đại đã biến đổi nơi làm việc truyền thống.)
- Paraphrased: The traditional workplace has been transformed by modern technology. (Nơi làm việc truyền thống đã được biến đổi bởi công nghệ hiện đại.)
→ Giải thích: Tân ngữ the traditional workplace đã được đẩy lên làm chủ ngữ để nhấn mạnh sự thay đổi của môi trường làm việc. Động từ has transformed chuyển thành has been transformed để phù hợp với cấu trúc bị động, giúp câu văn mang tính trình bày sự thật khách quan hơn.

>>> Đừng để nỗi sợ phát âm cản bước thành công của bạn! Gia nhập cộng đồng học tập hiện đại với lộ trình riêng biệt và công nghệ nhận diện giọng nói hàng đầu thế giới ngay tại ELSA Speak nhé!

Cách 4. Thay đổi cấu trúc câu (Sentence Structure)
Việc thay đổi cấu trúc câu giúp người viết thoát khỏi sự gò bó của văn phong nguyên bản, tạo nên những câu văn có chiều sâu và logic chặt chẽ hơn.
Chuyển câu đơn thành câu ghép/phức
Thay vì sử dụng các câu ngắn rời rạc, người viết kết hợp chúng lại để tạo ra sự liên kết mạch lạc giữa các ý tưởng.
Thay đổi cấu trúc câu với các liên từ
Người viết sử dụng các liên từ như Although, In spite of hoặc Because để đảo ngược trật tự các vế câu mà vẫn bảo toàn ý nghĩa. Từ đó giúp thay đổi trọng tâm của câu văn hiệu quả.
Dùng chủ ngữ giả (It is…)
Cấu trúc chủ ngữ giả giúp câu văn mang tính khách quan và trang trọng hơn. Thay vì nhấn mạnh vào chủ thể, cấu trúc này tập trung vào tính chất hoặc nhận định về sự việc.
Dùng mệnh đề quan hệ
Người viết sử dụng mệnh đề quan hệ như Who, Which hoặc That để bổ sung thông tin cho danh từ, giúp câu văn trở nên chi tiết và chuyên nghiệp hơn.
Ví dụ:
- Câu gốc: The factory released toxic waste into the river. This caused serious water pollution. (Nhà máy xả chất thải độc hại ra dòng sông. Điều này gây ra ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng.)
- Paraphrased: It is evident that the river became seriously contaminated because the factory discharged poisonous waste into it. (Rõ ràng là dòng sông đã bị ô nhiễm nghiêm trọng vì nhà máy đã xả chất thải độc hại vào đó.)
→ Giải thích:
- Chủ ngữ giả: Cấu trúc It is evident that… được thêm vào để đưa ra nhận định khách quan.
- Liên từ: Sử dụng because để nối hai câu đơn ban đầu thành một câu phức chỉ nguyên nhân – kết quả
- Thay đổi từ vựng: Động từ released được đổi thành discharged và toxic được thay bằng poisonous.

Cách 5. Sử dụng từ trái nghĩa + phủ định (Antonyms + Negation)
Thay vì dùng trực tiếp từ ngữ ở thể khẳng định, người viết sử dụng dạng phủ định của một từ trái nghĩa để tạo ra một câu mới có ý nghĩa tương đương nhưng sắc thái biểu đạt tinh tế hơn.
Ví dụ:
- Câu gốc: The instructions for the new software are simple. (Hướng dẫn cho phần mềm mới thì đơn giản.)
- Paraphrased: The instructions for the new software are not complicated. (Hướng dẫn cho phần mềm mới thì không phức tạp.)
→ Giải thích: Tính từ simple (đơn giản) đã được thay thế bằng cụm not complicated (không phức tạp). Việc sử dụng từ trái nghĩa complicated kết hợp với từ phủ định not giúp duy trì nguyên vẹn thông điệp gốc đồng thời làm đa dạng hóa cấu trúc câu.

Các lỗi sai thường gặp khi Paraphrase
Kỹ thuật Paraphrase đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối về cả ngôn ngữ lẫn tư duy. Nếu không cẩn trọng, người viết rất dễ rơi vào những bẫy sai lầm khiến câu văn trở nên ngô nghê hoặc sai lệch hoàn toàn.
1. Lỗi sai ngữ cảnh (Wrong Collocation)
Người viết chọn một từ đồng nghĩa trong từ điển nhưng từ đó lại không thể kết hợp tự nhiên với các từ xung quanh. Trong tiếng Anh, các từ thường đi theo cụm cố định.
Ví dụ:
- Câu gốc: This is a big problem. (Đây là một vấn đề lớn.)
- Lỗi Paraphrase: This is a large problem. (Cách dùng này không tự nhiên trong văn phong Anh ngữ.)
- Sửa lại: This is a major problem hoặc grave issue.
- Giải thích: Dù big và large đều nghĩa là lớn, nhưng khi nói về vấn đề, người bản xứ ưu tiên dùng major hoặc serious.
2. Lỗi sai ngữ pháp (Grammatical Errors)
Người viết thực hiện biến đổi từ loại hoặc cấu trúc câu nhưng quên không điều chỉnh các thành phần liên quan như chia động từ, mạo từ hoặc giới từ đi kèm.
Ví dụ:
- Câu gốc: The city develops rapidly. (Thành phố phát triển nhanh chóng.)
- Lỗi Paraphrase: The rapid development of the city causing many changes. (Sai ngữ pháp vì câu thiếu động từ chính, causing chỉ là dạng V-ing).
- Sửa lại: The rapid development of the city has caused many changes.
- Giải thích: Khi chuyển từ động từ develops sang cụm danh từ rapid development, cấu trúc câu thay đổi hoàn toàn và người viết cần bổ sung một động từ chính phù hợp để hoàn thiện ý nghĩa.
3. Lỗi thay đổi nghĩa gốc
Việc cố gắng thay đổi câu chữ quá mức khiến thông điệp mới không còn trùng khớp với ý định ban đầu của tác giả, hoặc làm thu hẹp/mở rộng ý nghĩa một cách cực đoan.
Ví dụ:
- Câu gốc: Many students enjoy using social media. (Nhiều sinh viên thích sử dụng mạng xã hội.)
- Lỗi Paraphrase: All students are addicted to social networks. (Tất cả sinh viên đều nghiện mạng xã hội.)
- Sửa lại: A large number of pupils find social networking sites appealing.
- Giải thích: Câu paraphrase đã phạm sai lầm nghiêm trọng khi đổi nhiều (many) thành tất cả (all) và đổi thích (enjoy) thành nghiện (addicted). Điều này làm sai lệch hoàn toàn sắc thái và thông tin của câu gốc.

>>> Chỉ 5k mỗi ngày cho một diện mạo mới trong giao tiếp tiếng Anh, tại sao không? Click ngay để bắt đầu hành trình cải thiện phát âm tiếng Anh và nhận ưu đãi độc quyền dành riêng cho bạn nhé!
Bài tập Paraphrase thực hành (Có đáp án)
Bài tập 1: Viết lại câu sử dụng từ đồng nghĩa/trái nghĩa
Đề bài: Hãy thay thế các từ/cụm từ được gạch chân bằng các từ đồng nghĩa hoặc sử dụng cấu trúc từ trái nghĩa và phủ định sao cho ý nghĩa câu không đổi.
1. The movie we saw last night was very interesting.
2. Smoking is forbidden in public areas.
3. The price of food has increased significantly this year.
4. This task is quite difficult for beginners.
5. She is a very smart student in her class.
6. The room was empty when I arrived.
7. We need to start the project immediately.
8. The result of the exam was surprising.
9. It is important to protect the environment.
10. The weather today is very nice.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | interesting → fascinating | Fascinating mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ hơn, giúp nhấn mạnh sự lôi cuốn đặc biệt của bộ phim thay vì chỉ dùng một từ thông dụng như interesting. |
| 2 | forbidden → not permitted | Việc sử dụng cấu trúc phủ định kết hợp với từ đồng nghĩa permitted giúp câu văn mang tính chất thông báo chính thức và lịch sự hơn trong bối cảnh công cộng. |
| 3 | increased → escalated | Trong ngữ cảnh nói về giá cả hoặc các số liệu kinh tế, escalated mô tả sự gia tăng với tốc độ nhanh và có quy mô lớn hơn so với từ increased đơn thuần. |
| 4 | difficult → not easy | Lựa chọn cách nói không dễ dàng là một thủ thuật giảm nhẹ, giúp câu văn bớt tính khẳng định tiêu cực nhưng vẫn giữ nguyên thông điệp về độ khó của bài tập. |
| 5 | smart → intelligent | Intelligent là từ vựng có tính học thuật cao, phù hợp để đánh giá năng lực tư duy và trí tuệ của một cá nhân trong môi trường giáo dục. |
| 6 | empty → vacant | Vacant là thuật ngữ chuyên dụng để chỉ các không gian, vị trí hoặc phòng ốc đang ở trạng thái trống và sẵn có để sử dụng. |
| 7 | start → commence | Commence thuộc nhóm từ vựng trang trọng, thường được ưu tiên sử dụng trong các văn bản kế hoạch hoặc báo cáo dự án để thay thế cho từ start vốn quá phổ biến. |
| 8 | surprising → unexpected | Unexpected tập trung vào khía cạnh sự việc xảy ra ngoài dự tính, giúp người đọc hình dung rõ hơn về tính chất bất ngờ của kết quả bài kiểm tra. |
| 9 | important → crucial | Crucial thể hiện mức độ quan trọng mang tính quyết định hoặc sống còn, từ đó làm nổi bật tính cấp thiết của việc bảo vệ môi trường. |
| 10 | nice → pleasant | Pleasant là một tính từ mô tả chi tiết cảm giác dễ chịu và thoải mái mà thời tiết mang lại, thay thế hiệu quả cho từ nice vốn có ý nghĩa rất chung chung. |
Bài tập 2: Viết lại câu bằng cách thay đổi cấu trúc ngữ pháp
Đề bài: Hãy viết lại 10 câu dưới đây bằng cách chuyển từ câu chủ động sang bị động hoặc sử dụng cấu trúc chủ ngữ giả (It is…).
1. People say that exercise improves health.
2. The company launched a new product last week.
3. Scientists have discovered a new planet.
4. Everyone believes that education is the key to success.
5. They are building a modern library in the city center.
6. To solve this problem immediately is necessary.
7. The government will implement new laws next year.
8. Most people think that traveling broadens the mind.
9. An unknown artist painted this masterpiece.
10. Understanding different cultures is interesting.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | It is said that exercise improves health. | Sử dụng cấu trúc chủ ngữ giả kết hợp với động từ tường thuật giúp câu văn mang tính khách quan và trang trọng hơn. |
| 2 | A new product was launched by the company last week. | Chuyển sang thể bị động để nhấn mạnh vào đối tượng là sản phẩm mới thay vì chủ thể thực hiện hành động. |
| 3 | A new planet has been discovered by scientists. | Cấu trúc bị động ở thì hiện tại hoàn thành giúp tập trung sự chú ý vào thành tựu khoa học vừa đạt được. |
| 4 | It is widely believed that education is the key to success. | Chủ ngữ giả được dùng để diễn đạt một quan điểm chung của xã hội một cách chuyên nghiệp. |
| 5 | A modern library is being built in the city center. | Thì hiện tại tiếp diễn ở dạng bị động giúp nhấn mạnh vào tiến độ của công trình đang được thực hiện. |
| 6 | It is necessary to solve this problem immediately. | Cấu trúc chủ ngữ giả It is + tính từ + to V giúp câu văn tự nhiên và mạch lạc hơn so với việc dùng danh động từ làm chủ ngữ. |
| 7 | New laws will be implemented by the government next year. | Thể bị động ở thì tương lai đơn phù hợp với văn phong thông báo chính sách hoặc tin tức chính trị. |
| 8 | It is thought that traveling broadens the mind. | Thay vì dùng danh từ chỉ người, chủ ngữ giả giúp đưa ra một nhận định mang tính khái quát cao hơn. |
| 9 | This masterpiece was painted by an unknown artist. | Câu bị động giúp đẩy danh từ mang ý nghĩa quan trọng là kiệt tác lên đầu câu để gây ấn tượng với người đọc. |
| 10 | It is interesting to understand different cultures. | Cách diễn đạt này giúp người viết trình bày cảm nhận hoặc đánh giá về một hành động một cách mượt mà. |
Bài tập 3: Xác định lỗi sai ngữ cảnh (Wrong Collocation) và sửa lại cho đúng
Đề bài: Trong mỗi câu dưới đây có một cụm từ bị dùng sai ngữ cảnh (được in đậm). Hãy tìm cách sửa lại cho đúng và tự nhiên nhất.
1. He made a crime when he was young.
2. I hope you do a good progress in your studies.
3. The storm did a lot of damage to the crops. (Câu này đúng hay sai?)
4. We had a heavy argument about the new project.
5. She has big experience in marketing.
6. The company decided to give a discount to loyal customers. (Câu này đúng hay sai?)
7. He took a quick look at the report. (Câu này đúng hay sai?)
8. Please pay attention to the safety instructions. (Câu này đúng hay sai?)
9. The coffee has a strong taste.
10. I need to make a phone call right now. (Câu này đúng hay sai?)
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | committed a crime | Động từ commit luôn đi kèm với các danh từ mang nghĩa tiêu cực như tội ác hoặc hành vi sai trái thay vì dùng động từ make. |
| 2 | make good progress | Trong tiếng Anh, progress phải kết hợp với động từ make để chỉ sự tiến bộ, việc dùng do là một lỗi dịch thuật trực tiếp từ ngôn ngữ khác. |
| 3 | Đúng (did/caused damage) | Động từ do hoặc cause thường được dùng với damage để mô tả sự thiệt hại, đây là một kết hợp từ hoàn toàn chính xác. |
| 4 | heated argument | Khi muốn mô tả một cuộc tranh luận gay gắt, tính từ heated được sử dụng thay vì heavy để thể hiện mức độ căng thẳng của tình huống. |
| 5 | extensive/vast experience | Tính từ big không dùng để mô tả kinh nghiệm; thay vào đó, extensive hoặc vast được dùng để chỉ sự dày dặn và bao quát trong kỹ năng. |
| 6 | Đúng (offer/give a discount) | Cụm từ give a discount hoặc offer a discount là cách diễn đạt tự nhiên và phổ biến trong lĩnh vực thương mại. |
| 7 | Đúng (take a look) | Cấu trúc take a look là một cụm từ cố định chuẩn xác để chỉ hành động xem xét hoặc nhìn qua một thứ gì đó. |
| 8 | Đúng (pay attention) | Pay luôn đi kèm với attention để tạo thành cụm từ mang nghĩa chú ý, đây là một trong những collocation căn bản nhất. |
| 9 | strong flavor | Mặc dù taste không sai hoàn toàn, nhưng flavor thường được dùng để mô tả đặc tính hương vị đậm đà của thực phẩm hoặc đồ uống chuyên nghiệp hơn. |
| 10 | Đúng (make a call) | Động từ make là lựa chọn duy nhất đúng để đi kèm với phone call khi muốn diễn đạt hành động thực hiện một cuộc gọi. |
Bài tập 4: Paraphrase đề bài IELTS Writing Task 2
Đề bài: Hãy viết lại câu dẫn cho 10 đề bài IELTS Writing Task 2 dưới đây.
1. Some people think that it is best to work for the same organization for one’s whole life.
2. The government should invest more money in public services instead of wasting it on space exploration.
3. In many countries, the gap between the rich and the poor is widening.
4. Using social media has a negative impact on young people’s social skills.
5. Some people believe that children should be taught how to manage money at school.
6. International tourism has become a huge industry in the world.
7. Many people prefer to live in cities rather than in the countryside.
8. Nowadays, more and more people are choosing to eat healthy food.
9. Environmental problems are too big for individual countries to solve.
10. Some people argue that video games are bad for children.
Đáp án:
| Câu đề | Dịch nghĩa | Giải thích |
| 1. It is often argued that remaining with a single employer throughout an entire career is the optimal choice for workers. | Nhiều người cho rằng việc duy trì làm việc cho một chủ lao động duy nhất suốt sự nghiệp là lựa chọn tối ưu cho người lao động. | Dùng chủ ngữ giả + Thay đổi từ vựng (stay for life → remaining throughout an entire career). |
| 2. Many suggest that state funds should be allocated to the public sector rather than being expended on cosmic research. | Nhiều người đề xuất rằng ngân sách nhà nước nên được phân bổ cho các lĩnh vực công cộng thay vì chi tiêu cho nghiên cứu vũ trụ. | Dùng từ đồng nghĩa (government → state funds, space exploration → cosmic research). |
| 3. There is a growing disparity between wealthy and impoverished citizens in numerous nations across the globe. | Đang có một sự chênh lệch ngày càng lớn giữa những công dân giàu có và nghèo khổ tại nhiều quốc gia trên toàn cầu. | Thay đổi cấu trúc câu + Từ đồng nghĩa (gap → disparity, rich and poor → wealthy and impoverished). |
| 4. The utilization of social networking sites is frequently seen as having a detrimental influence on the interpersonal skills of the youth. | Việc sử dụng các trang mạng xã hội thường được xem là có ảnh hưởng tiêu cực đến kỹ năng giao tiếp của giới trẻ. | Thay đổi loại từ (using → utilization) + Từ đồng nghĩa (negative impact → detrimental influence). |
| 5. It is thought by some that financial management should be integrated into the school curriculum for youngsters. | Một số người nghĩ rằng việc quản lý tài chính nên được đưa vào chương trình học đường cho trẻ em. | Dùng câu bị động (should be taught → should be integrated) + Từ đồng nghĩa (manage money → financial management). |
| 6. The global travel sector has experienced significant growth, evolving into a massive worldwide industry. | Ngành du lịch toàn cầu đã có sự tăng trưởng đáng kể, phát triển thành một ngành công nghiệp khổng lồ trên toàn thế giới. | Thay đổi cấu trúc câu + Từ đồng nghĩa (international tourism → global travel sector). |
| 7. A large number of individuals favor urban living over residing in rural environments. | Một số lượng lớn cá nhân ưa chuộng cuộc sống thành thị hơn là cư trú tại các môi trường nông thôn. | Thay đổi cấu trúc so sánh (prefer A to B → favor A over B) + Từ đồng nghĩa (countryside → rural environments). |
| 8. In the contemporary world, there is a rising trend of people opting for more nutritious dietary choices. | Trong thế giới đương đại, đang có một xu hướng gia tăng những người lựa chọn các thực đơn dinh dưỡng hơn. | Dùng cấu trúc There is a trend + Từ đồng nghĩa (healthy food → nutritious dietary choices). |
| 9. Ecological issues have reached a scale where they surpass the capacity of any single nation to address them effectively. | Các vấn đề sinh thái đã đạt đến quy mô mà chúng vượt quá khả năng giải quyết hiệu quả của bất kỳ quốc gia riêng lẻ nào. | Thay đổi cấu trúc câu phức + Từ đồng nghĩa (environmental problems → ecological issues). |
| 10. The belief that electronic gaming exerts a harmful effect on the development of children is shared by many. | Quan điểm cho rằng trò chơi điện tử gây ra tác động có hại cho sự phát triển của trẻ em được nhiều người đồng tình. | Thay đổi loại từ (video games are bad → exerts a harmful effect) + Câu bị động. |
Bài tập 5: Bài tập Paraphrase tổng hợp
Đề bài: Hãy viết lại 15 câu sau đây sao cho ý nghĩa không thay đổi.
1. The heavy rain caused the cancellation of the outdoor concert.
2. It is important for students to attend all lectures.
3. Although the weather was bad, they went hiking.
4. Technology has a significant influence on how children learn.
5. The city council is going to build a new park next month.
6. She failed the exam because she didn’t study hard enough.
7. Using public transport helps to reduce air pollution.
8. Some people think that capital punishment should be abolished.
9. Fast food is unhealthy, so we should limit its consumption.
10. The teacher explained the lesson clearly to the students.
11. Reading books is more beneficial than watching television.
12. It is necessary to conserve water for future generations.
13. They are developing a new vaccine to fight the virus.
14. Due to his illness, he could not attend the meeting.
15. People believe that eating vegetables is good for health.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | The outdoor concert was called off due to torrential rain. | Sử dụng cụm động từ call off thay cho cancellation và dùng cấu trúc bị động để nhấn mạnh sự kiện. |
| 2 | Full attendance at lectures is crucial for students. | Chuyển đổi động từ attend thành danh từ attendance và thay important bằng tính từ mạnh hơn là crucial. |
| 3 | In spite of the adverse weather, they decided to go hiking. | Thay thế liên từ although bằng cụm giới từ in spite of để biến mệnh đề thành cụm danh từ. |
| 4 | Children’s learning patterns are profoundly affected by technology. | Chuyển sang thể bị động và dùng trạng từ profoundly để tăng mức độ nhấn mạnh cho động từ affect. |
| 5 | A new park will be constructed by the city council next month. | Sử dụng thì tương lai đơn ở dạng bị động và thay động từ build bằng construct để tăng tính chuyên nghiệp. |
| 6 | Her lack of preparation resulted in her failing the exam. | Chuyển đổi nguyên nhân từ một mệnh đề sang cụm danh từ để câu văn trở nên súc tích và học thuật hơn. |
| 7 | Air contamination can be mitigated by the use of public transit. | Thay reduce bằng mitigate và pollution bằng contamination để nâng cấp vốn từ vựng trong câu bị động. |
| 8 | It is argued that the death penalty should be eliminated. | Sử dụng cấu trúc chủ ngữ giả kết hợp với các từ đồng nghĩa học thuật như death penalty và eliminate. |
| 9 | The consumption of fast food should be restricted due to its negative health effects. | Chuyển sang thể bị động với động từ khuyết thiếu và thay limit bằng restrict để tạo văn phong trang trọng. |
| 10 | The lesson was clarified for the students by their instructor. | Chuyển sang thể bị động và biến đổi trạng từ clearly thành động từ clarified để làm mới cấu trúc câu. |
| 11 | Watching television is not as beneficial as reading books. | Sử dụng cấu trúc so sánh không bằng kết hợp với từ trái nghĩa để tái cấu trúc lại ý so sánh ban đầu. |
| 12 | The preservation of water is essential for the sake of future generations. | Chuyển đổi động từ conserve thành danh từ preservation để tạo ra một cấu trúc câu trang trọng hơn. |
| 13 | A new vaccine is being created to combat the virus. | Sử dụng thì hiện tại tiếp diễn ở dạng bị động và thay thế fight bằng động từ combat mạnh mẽ hơn. |
| 14 | His sickness prevented him from participating in the meeting. | Biến đổi cụm chỉ nguyên nhân thành chủ ngữ của câu và dùng động từ prevent để thay đổi cách diễn đạt. |
| 15 | Eating vegetables is thought to be advantageous for one’s physical well-being. | Kết hợp thể bị động đặc biệt với tính từ advantageous để thay thế cho cách nói thông thường. |
Làm chủ kỹ thuật Paraphrase chính là chìa khóa then chốt giúp bạn khẳng định tư duy ngôn ngữ linh hoạt và chinh phục những nấc thang điểm cao trong mọi bài thi tiếng Anh học thuật. Để xây dựng nền tảng vững chắc cho việc diễn đạt lại câu chữ, ELSA Speak mời bạn khám phá thêm danh mục từ vựng thông dụng nhằm làm phong phú kho tàng ngôn ngữ của mình.







