Pull over là gì mà xuất hiện dày đặc trong phim Mỹ nhưng bạn vẫn không hiểu chính xác? Nhiều người học tiếng Anh nhớ nghĩa “kéo” nhưng lại bối rối khi gặp “pull over at” hay “pull sb over” trong giao tiếp thực tế. ELSA Speak này sẽ giúp bạn hiểu trọn bộ từ lý thuyết, ví dụ thực tế đến bài tập ứng dụng về “pull over” một cách dễ nhớ nhất.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/pull-over/)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Pull over là gì?
Phiên âm (IPA):
- US: /pʊl ˈoʊ.vər/
- UK: /pʊl ˈəʊ.vər/
Pull over là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa phổ biến nhất là tấp xe (hoặc lái xe) vào lề đường rồi dừng lại. Từ điển Cambridge định nghĩa if a vehicle pulls over, it moves to the side of the road and stops.
Ngoài ra, pull over thường được dùng với các ý nghĩa dưới đây:
Tấp xe nghỉ ngơi
Trong giao thông hằng ngày, pull over dùng để chỉ người lái chủ động tấp xe vào lề để nghe điện thoại, nghỉ ngơi, xem bản đồ/GPS, kiểm tra xe, đón hoặc trả người.
Ví dụ:
- Can you pull over near the convenience store? (Anh tấp vào gần cửa hàng tiện lợi được không?)
- We pulled over because the rain was too heavy. (Chúng tôi tấp xe vào lề vì mưa quá lớn.)
Cảnh sát yêu cầu dừng xe
Ở Mỹ, pull over cực kỳ phổ biến trong phim ảnh và đời sống. Khi cảnh sát bật đèn ưu tiên phía sau xe: người lái phải pull over, tức là tấp vào lề và dừng xe để kiểm tra
Ví dụ:
- The police pulled him over for speeding. (Cảnh sát yêu cầu anh ấy tấp xe vào lề vì chạy quá tốc độ.)
- A cop pulled me over last night. (Tối qua tôi bị cảnh sát gọi vào lề xe.)

Cấu trúc của Pull over
Pull over là một phrasal verb có cấu trúc sử dụng khá linh hoạt, thường đi với các chủ ngữ chỉ người điều khiển phương tiện hoặc các đối tượng liên quan đến hành động dừng xe. Dưới đây là các cấu trúc của pull over trong những ngữ cảnh phổ biến giúp bạn dễ dàng áp dụng trong thực tế.
Pull over at
Cấu trúc:
| S + pull over at + place/location |
Ý nghĩa: Pull over at được dùng để diễn tả hành động tấp xe vào lề và dừng lại tại một địa điểm cụ thể. Cấu trúc này nhấn mạnh vị trí nơi phương tiện dừng lại, thường đi kèm với giới từ at + địa điểm để xác định rõ nơi chốn xảy ra hành động.
Ví dụ:
- We pulled over at a gas station to buy some water. (Chúng tôi tấp xe vào một trạm xăng để mua nước.)
- The driver pulled over at the next intersection. (Người lái xe đã tấp vào lề tại ngã tư tiếp theo.)
- They pulled over at a roadside café for breakfast. (Họ tấp xe vào một quán ven đường để ăn sáng.)

Pull somebody/something over
Cấu trúc:
| S + pull somebody/something over + (for + reason) |
Ý nghĩa: Được dùng để diễn tả hành động yêu cầu hoặc ép một người điều khiển phương tiện dừng xe và tấp vào lề đường, thường xuất phát từ cảnh sát hoặc người có thẩm quyền.
Ví dụ:
- The police pulled him over for speeding. (Cảnh sát yêu cầu anh ấy tấp xe vào lề vì chạy quá tốc độ.)
- A traffic officer pulled my car over this morning. (Một cảnh sát giao thông đã gọi xe tôi vào lề sáng nay.)
- The officer pulled the truck over to check the documents. (Viên cảnh sát yêu cầu chiếc xe tải tấp vào lề để kiểm tra giấy tờ.)

Pull over for
Cấu trúc:
| S + pull over for + reason |
Ý nghĩa: Pull over for được dùng để diễn tả hành động tấp xe vào lề và dừng lại vì một lý do cụ thể. Cấu trúc này nhấn mạnh nguyên nhân hoặc mục đích của việc dừng xe, thường đi kèm với for + danh từ để giải thích lý do như nghỉ ngơi, kiểm tra xe, nghe điện thoại hoặc xử lý tình huống trên đường.
Ví dụ:
- We pulled over for a short break during the trip. (Chúng tôi tấp xe vào lề để nghỉ ngơi một chút trong chuyến đi.)
- He pulled over for a phone call. (Anh ấy tấp xe vào lề để nghe điện thoại.)
- The driver was pulled over for drunk driving. (Người lái xe bị gọi vào lề vì lái xe khi say rượu.)

Pull over by
Cấu trúc:
| S + pull over by + place/object |
Ý nghĩa: Pull over by được dùng để diễn tả hành động tấp xe vào lề và dừng lại theo yêu cầu hoặc sự điều khiển của ai đó, thường là cảnh sát hoặc người có thẩm quyền. Cấu trúc này nhấn mạnh tác nhân gây ra việc dừng xe, tức là người ra hiệu hoặc yêu cầu tài xế dừng lại.
Ví dụ:
- She pulled over by the supermarket to wait for her friend. (Cô ấy tấp xe gần siêu thị để đợi bạn.)
- The driver pulled over by a large tree. (Người lái xe tấp vào gần một cái cây lớn.)
- Can you pull over by the bus stop for a minute? (Bạn có thể tấp xe gần trạm xe buýt một lát không?)

Pull over to
Cấu trúc:
| S + pull over to + position/place |
Ý nghĩa: Pull over to được dùng để diễn tả hành động tấp xe vào lề và di chuyển sang một vị trí cụ thể bên đường để dừng lại hoặc thực hiện một hành động nào đó. Cấu trúc này thường nhấn mạnh hướng di chuyển đến một vị trí dừng xe, đi kèm với “to + địa điểm” hoặc mục đích phía sau.
Ví dụ:
- The driver pulled over to the side of the road. (Người lái xe tấp vào lề đường.)
- He pulled over to the curb to pick up his friend. (Anh ấy tấp xe sát lề để đón bạn mình.)
- She pulled over to the shoulder after hearing a strange noise. (Cô ấy tấp vào lề an toàn sau khi nghe tiếng động lạ.)

Các cấu trúc và collocations phổ biến với pull over
Trong giao tiếp tiếng Anh, pull over thường kết hợp với nhiều trạng từ, giới từ hoặc cụm từ khác để diễn tả tình huống dừng xe cụ thể. Dưới đây là những collocation phổ biến với pull over:
| Collocation | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Pull over safely | Tấp xe vào lề một cách an toàn | The driver pulled over safely after hearing a strange noise from the engine. (Người lái xe tấp vào lề an toàn sau khi nghe tiếng động lạ từ động cơ.) |
| Pull over immediately | Tấp xe vào lề ngay lập tức | The police officer told him to pull over immediately. (Viên cảnh sát yêu cầu anh ấy tấp xe vào lề ngay lập tức.) |
| Pull over on the side of the road | Tấp xe vào bên lề đường | She pulled over on the side of the road to answer a phone call. (Cô ấy tấp xe vào lề đường để nghe điện thoại.) |
| Pull over for gas | Tấp xe để đổ xăng | We need to pull over for gas before continuing the trip. (Chúng tôi cần tấp xe để đổ xăng trước khi tiếp tục chuyến đi.) |
| Pull over for speeding | Bị yêu cầu dừng xe vì chạy quá tốc độ | He was pulled over for speeding on the highway. (Anh ấy bị cảnh sát gọi vào lề vì chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.) |
| Pull over for a break | Tấp xe để nghỉ ngơi | We pulled over for a break after driving for three hours. (Chúng tôi tấp xe vào lề để nghỉ sau khi lái xe suốt ba tiếng.) |
| Pull over for a phone call | Tấp xe để nghe/gọi điện thoại | She pulled over for a phone call from her boss. (Cô ấy tấp xe vào lề để nghe điện thoại từ sếp.) |
| Pull over for directions | Dừng xe để hỏi đường | They pulled over for directions because they got lost. Họ dừng xe để hỏi đường vì bị lạc.) |
| Pull over and park | Tấp xe rồi đỗ lại | He pulled over and parked near the supermarket. Anh ấy tấp xe rồi đỗ gần siêu thị.) |
| Pull over and stop | Tấp xe rồi dừng hẳn | The officer told the driver to pull over and stop immediately. Viên cảnh sát yêu cầu tài xế tấp xe và dừng lại ngay lập tức.) |
| Pull over for an ambulance | Tấp xe nhường đường cho xe cứu thương | All the cars pulled over for the ambulance. ̣Tất cả các xe đều tấp vào lề để nhường đường cho xe cứu thương.) |
| Pull over for the police | Tấp xe theo yêu cầu của cảnh sát | The driver refused to pull over for the police. Người lái xe từ chối tấp vào lề theo yêu cầu của cảnh sát.) |
| Pull over because of engine trouble | Tấp xe vì xe gặp sự cố động cơ | We had to pull over because of engine trouble. Chúng tôi phải tấp xe vào lề vì động cơ gặp sự cố.) |
| Pull over due to heavy rain | Tấp xe vì mưa lớn | Many drivers pulled over due to heavy rain.̣̣ (Nhiều tài xế đã tấp xe vào lề vì trời mưa lớn.) |

Phân biệt pull over với các cụm dễ nhầm
Pull over thường bị nhầm với nhiều động từ khác liên quan đến việc dừng hoặc điều khiển xe như stop, park và pull up. Tuy nhiên, mỗi cụm từ lại mang sắc thái nghĩa và cách dùng khác nhau trong từng tình huống giao tiếp.
Pull over vs Stop
Pull over và stop đều mang nghĩa dừng lại trong tiếng Anh, tuy nhiên cách dùng lại khác nhau rõ rệt trong từng ngữ cảnh, đặc biệt là khi nói về giao thông. Pull over thường dùng khi tấp xe vào lề đường để dừng lại, trong khi stop là từ mang nghĩa chung hơn, chỉ hành động dừng lại nói chung mà không cần di chuyển vào lề.
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết giúp bạn hiểu rõ hơn sự khác nhau giữa hai cấu trúc này.
| Tiêu chí | Pull over | Stop |
| Ý nghĩa | Tấp xe vào lề đường rồi dừng lại | Dừng lại nói chung |
| Đối tượng sử dụng | Chủ yếu dùng cho xe cộ | Dùng cho người, xe cộ, hoạt động, máy móc… |
| Ngữ cảnh phổ biến | Giao thông, lái xe, cảnh sát giao thông | Mọi tình huống trong đời sống |
| Mục đích | Dừng xe tạm thời ở bên lề đường | Chấm dứt hoặc ngừng một hành động |
| Ví dụ | The driver pulled over to answer a phone call. (Người lái xe tấp vào lề để nghe điện thoại.) | The car stopped at the red light. (Chiếc xe dừng lại ở đèn đỏ.) |
Lưu ý: Pull over chỉ dùng cho phương tiện giao thông đang di chuyển trên đường.

Pull over vs Park
Pull over và park đều liên quan đến hành động dừng xe, tuy nhiên mục đích và mức độ dừng lại của hai từ này hoàn toàn khác nhau. Pull over thường là dừng tạm thời ở lề đường để xử lý tình huống ngắn hạn, trong khi park mang nghĩa dừng xe và đỗ xe trong một khoảng thời gian dài hơn tại nơi quy định.
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết giúp bạn hiểu rõ sự khác nhau giữa pull over và park.
| Tiêu chí | Pull over | Park |
| Ý nghĩa | Tấp xe vào lề tạm thời | Đỗ xe |
| Thời gian dừng xe | Ngắn, tạm thời | Dài hơn |
| Mục đích | Nghỉ ngơi, nghe điện thoại, kiểm tra xe | Rời xe và để xe ở một vị trí cố định |
| Vị trí thường gặp | Lề đường, ven đường | Bãi đỗ xe, gara, khu vực parking |
| Ngữ cảnh phổ biến | Lái xe đường dài, tình huống khẩn cấp | Đi làm, đi mua sắm, đến địa điểm nào đó |
| Ví dụ | She pulled over to check the GPS. (Cô ấy tấp xe vào lề để check định vị.) | He parked his car in front of the mall. (Anh ấy dừng xe hơi trước trung tâm thương mại.) |
Lưu ý:
- Nếu chỉ dừng xe trong chốc lát, người bản xứ thường dùng “pull over”.
- Nếu để xe trong thời gian dài và rời khỏi xe, họ dùng “park”.

Pull over vs Pull up
Pull over và pull up đều là các phrasal verbs liên quan đến việc dừng phương tiện, nhưng cách dùng và mức độ dừng lại có sự khác nhau rõ rệt. Pull over thường được dùng khi tấp xe vào lề đường để dừng lại hoàn toàn, thường do yêu cầu hoặc tình huống giao thông. Trong khi đó, pull up mang nghĩa dừng xe lại nhưng không nhất thiết phải vào lề, thường chỉ việc giảm tốc và dừng ngay tại vị trí đang di chuyển.
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết giúp bạn hiểu rõ hơn hai cấu trúc này.
| Tiêu chí | Pull over | Pull up |
| Nghĩa | Tấp xe vào lề đường | Lái xe tới gần hoặc chạy tới |
| Hướng di chuyển | Chuyển xe vào sát lề rồi dừng | Di chuyển tới một vị trí hoặc người nào đó |
| Trọng tâm hành động | Hành động dừng xe bên lề | Hành động tiếp cận địa điểm |
| Ngữ cảnh phổ biến | Cảnh sát giao thông, nghỉ ven đường | Đến trước cửa nhà, nhà hàng, điểm hẹn |
| Ví dụ | The driver pulled over near the bus stop. (Người lái xe tấp vào lề gần trạm xe buýt.) | A black car pulled up outside the restaurant. (Một chiếc xe màu đen chạy tới trước nhà hàng.) |

Các từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa với Pull over
Các từ đồng nghĩa với Pull over
Trong tiếng Anh, bên cạnh pull over, có nhiều từ và cụm từ khác mang nghĩa tương tự như dừng xe hoặc tấp xe vào lề nhưng được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là bảng liệt kê các từ đồng nghĩa tiếng Anh với pull over để bạn tham khảo:
| Từ/Cụm từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Pull up | Dừng xe hoặc đỗ xe bên đường | The taxi pulled up in front of the hotel. (Chiếc taxi tấp vào trước khách sạn.) |
| Stop | Dừng xe lại | The driver stopped when the traffic light turned red. (Tài xế dừng lại khi đèn giao thông chuyển đỏ.) |
| Pull to the side | Tấp xe vào bên lề đường | Please pull to the side and wait for me. (Làm ơn tấp xe vào lề và đợi tôi.) |
| Pull to the curb | Tấp sát vào lề đường | She pulled to the curb to answer the phone. (Cô ấy tấp sát lề đường để nghe điện thoại.) |
| Pull over to the side of the road | Tấp xe vào bên đường | The police officer asked him to pull over to the side of the road. (Cảnh sát yêu cầu anh ấy tấp xe vào lề đường.) |
| Park | Đỗ xe | He parked the car near the supermarket. (Anh ấy đỗ xe gần siêu thị.) |
| Halt | Dừng lại (mang tính trang trọng) | The bus halted suddenly because of the accident. (Xe buýt dừng đột ngột vì tai nạn.) |

Các từ trái nghĩa với Pull over
Dưới đây là bảng liệt kê các từ trái nghĩa với pull over để bạn tham khảo:
| Từ/Cụm từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Pull away | Rời khỏi lề đường và tiếp tục chạy | The car pulled away quickly after stopping. (Chiếc xe nhanh chóng rời đi sau khi dừng lại.) |
| Pull out | Lái xe ra khỏi chỗ đỗ/nhập vào làn đường | He checked the mirror before pulling out. (Anh ấy nhìn gương trước khi lái xe ra.) |
| Drive away | Lái xe rời đi | She waved goodbye and drove away. (Cô ấy vẫy tay chào rồi lái xe đi.) |
| Drive off | Phóng xe đi | The thief drove off before the police arrived. (Tên trộm lái xe bỏ chạy trước khi cảnh sát tới.) |
| Set off | Khởi hành chuyến đi | We set off early in the morning. (Chúng tôi khởi hành vào sáng sớm.) |
| Set out | Bắt đầu hành trình | They set out on a long journey across the country. (Họ bắt đầu chuyến hành trình dài xuyên đất nước.) |
| Speed up | Tăng tốc | The driver sped up to catch the green light. (Tài xế tăng tốc để kịp đèn xanh.) |
| Accelerate | Tăng tốc phương tiện | The car accelerated rapidly on the highway. (Chiếc xe tăng tốc nhanh trên đường cao tốc.) |

Ứng dụng Pull over vào đời sống
Đoạn hội thoại 1
Anna: Hey, can you pull over for a minute? I think I dropped my phone under the seat. (Này, anh tấp xe vô lề chút được không? Hình như em làm rớt điện thoại dưới ghế rồi.)
Mike: Sure. I’ll pull over near that convenience store. (Được thôi. Anh sẽ tấp xe gần cửa hàng tiện lợi kia nha.)
Anna: Thanks. I’ve been trying to find it for the last ten minutes. (Cảm ơn anh. Em tìm nó nãy giờ gần mười phút luôn á.)
Mike: No problem. It’s not safe to search for your phone while I’m driving anyway. (Không sao đâu. Vừa lái xe vừa tìm điện thoại là nguy hiểm lắm.)
Anna: Yeah, you’re right. Oh wait, I think it’s stuck between the seats. (Ừ ha. À khoan, hình như nó mắc kẹt ở giữa hai cái ghế rồi.)
Mike: Do you need me to turn on the interior light? (Có cần anh bật đèn trong xe lên không?)
Anna: Yes, please. Ah, found it! (Có, giúp em với. À thấy rồi nè!)
Mike: Great. Are you ready to go now? (Tốt quá. Giờ đi tiếp được chưa?)
Anna: Yep. Sorry for interrupting the trip. (Rồi nè. Xin lỗi vì em làm gián đoạn chuyến đi nha.)
Mike: Don’t worry. Sometimes it’s better to pull over than get distracted on the road. (Có gì đâu. Đôi khi tấp vô lề vẫn an toàn hơn là bị phân tâm lúc lái xe.)
Giải thích
Trong đoạn hội thoại này, pull over được dùng khi người lái xe chủ động tấp xe vào lề đường để xử lý việc cá nhân như tìm đồ, nghe điện thoại hoặc nghỉ tạm. Đây là cách dùng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Đoạn hội thoại 2
Police Officer: Sir, please pull over to the side of the road. (Anh ơi, vui lòng tấp xe vô lề giúp tôi.)
Driver: Is there a problem, officer? (Dạ có chuyện gì không anh?)
Police Officer: Yes. You were driving above the speed limit. (Anh chạy quá tốc độ cho phép rồi.)
Driver: Really? I didn’t realize I was going that fast. (Thiệt luôn hả anh? Tôi không để ý mình chạy nhanh vậy luôn.)
Police Officer: May I see your driver’s license and registration, please? (Cho tôi xem bằng lái và giấy tờ xe của anh.)
Driver: Of course. Here you are. (Dạ đây anh.)
Police Officer: Thank you. Have you had anything to drink tonight? (Cảm ơn. Tối nay anh có uống bia rượu gì không?)
Driver: No, sir. I’m actually coming home from work. (Dạ không anh, tôi mới tan làm về thôi.)
Police Officer: Alright. Please wait in the car while I check your information. (Rồi, anh ngồi đợi trong xe để tôi kiểm tra thông tin chút nha.)
Driver: Okay. (A few minutes later) (Dạ được. (Vài phút sau))
Police Officer: Everything looks fine. I’m giving you a warning this time, but please slow down and drive carefully. (Mọi thứ ổn rồi. Lần này tôi nhắc nhở thôi, lần sau nhớ chạy chậm lại nha.)
Driver: Thank you, officer. I’ll be more careful next time. (Dạ cảm ơn anh nhiều. Tôi sẽ chú ý hơn.)
Police Officer: You’re free to go. Drive safely. (Rồi anh đi được rồi đó. Chạy xe cẩn thận nha.)
Giải thích
Trong tình huống này, pull over được dùng khi cảnh sát yêu cầu tài xế tấp xe vào lề để kiểm tra giấy tờ hoặc xử lý vi phạm giao thông. Đây là cách dùng rất phổ biến trong phim ảnh, tin tức và giao tiếp thực tế.

Những lỗi sai phổ biến khi dùng Pull over
Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất khi dùng pull over:
Dùng sai giới từ
Một lỗi thường gặp là sử dụng sai giới từ đi kèm với pull over. Trong thực tế, pull over đã là một phrasal verb hoàn chỉnh nên không thể thay đổi tùy ý giới từ phía sau.
Ví dụ:
| Sai | Đúng |
| Pull over in the road. | Pull over on the side of the road. (Đậu xe trên vỉa hè.) |
| He pulled over at the side of the road. | He pulled over to the side of the road. (Anh ấy tấp vào vỉa hè.) |
Nhầm nghĩa với pull
Nhiều người học thấy pull mang nghĩa “kéo” nên hiểu sai rằng pull over cũng liên quan đến hành động kéo đồ vật sang bên.
Ví dụ:
| Sai | Đúng |
| The police asked him to pull the car over the road. | The police asked him to pull over. (Cảnh sát yêu cầu anh ấy tấp xe vào lề.) |
| He pulled over the table | He pulled the table over. (Anh ấy làm ngã cái bàn.) |
Dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xe cộ
Pull over chủ yếu dùng trong ngữ cảnh giao thông và phương tiện di chuyển. Nếu dùng cho người đi bộ hoặc hoạt động thông thường, câu sẽ không tự nhiên.
Ví dụ:
| Sai | Đúng |
| I pulled over and sat on the sofa | I sat on the sofa and rested. (Tôi ngồi xuống ghế sofa để nghỉ ngơi.) |
| She pulled over while shopping. | She stopped shopping for a moment. (Cô ấy ngừng mua sắm một lúc.) |

Có thể bạn quan tâm: ELSA Premium mang đến trải nghiệm học tập liền mạch nhờ mở khóa toàn bộ tính năng nâng cao và không quảng cáo. Từ lộ trình học tiếng Anh được cá nhân hóa, Speech Analyzer cho đến các bài luyện tập thực tế giúp người học cải thiện khả năng tiếng Anh một cách toàn diện và hiệu quả hơn mỗi ngày. Click xem ngay!

Bài tập vận dụng Pull over có đáp án
Bài tập 1 – Chọn đáp án đúng
1. The police officer asked the driver to ______ by the side of the road.
A. park
B. pull over
C. stop over
2. We need to ______ the car before going into the mall.
A. park
B. pull over
C. slow down
3. The bus ______ at the red light for a few seconds.
A. parked
B. pulled over
C. stopped
4. Can you ______ near the gas station? I need to buy some water.
A. pull over
B. park over
C. pull up with
5. He ______ his car in front of the restaurant and went inside.
A. stopped
B. parked
C. pulled over for
Đáp án
- B. pull over → Vì cảnh sát yêu cầu tài xế tấp xe vào lề đường.
- A. park → Dùng khi đỗ xe để rời xe và đi nơi khác.
- C. stopped → Chỉ hành động dừng lại tạm thời.
- A. pull over → Tấp xe vào lề để mua đồ hoặc xử lý việc ngắn.
- B. parked → Đỗ xe trước nhà hàng rồi đi vào bên trong.
Bài tập 2 – Điền phrasal verb phù hợp
| pull over | pull over by | pull over to | pull over for | pull up |
- The driver decided to ______ the side of the road to check the tire.
- A black car suddenly ______ in front of my house.
- The police pulled him ______ speeding.
- We should ______ that coffee shop and take a break.
- She ______ the gas station to ask for directions.
Đáp án
- pull over to → Pull over to the side of the road = tấp xe vào lề đường.
- pulled up → Pull up = lái xe tới và dừng lại ở một địa điểm.
- over for → Pull someone over for + lỗi vi phạm.
- pull over by → Pull over by + địa điểm = tấp xe gần đâu đó.
- pulled over by → Mang nghĩa tấp xe gần trạm xăng để hỏi đường.
Bài tập 3 – Dịch câu Anh Việt
- Can you pull over for a second? I need to answer this call.
- The police officer pulled us over last night.
- Let’s pull over by the café and grab some coffee.
- He pulled up in front of the hotel and waited for us.
- I had to stop the car because my friend felt sick.
Đáp án
- Anh tấp xe vô lề chút được không? Em cần nghe điện thoại.
- Tối qua cảnh sát yêu cầu tụi mình tấp xe vào lề.
- Mình tấp xe gần quán cà phê rồi mua gì uống nha.
- Anh ấy lái xe tới trước khách sạn rồi đợi tụi mình.
- Tôi phải dừng xe lại vì bạn tôi thấy mệt.
Tóm lại, pull over là cụm từ quen thuộc trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến lái xe và di chuyển. Hy vọng ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu được pull over là gì, cũng như là dễ dàng áp dụng tự nhiên hơn trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn phim ảnh tiếng Anh. Để mở rộng thêm vốn từ và tự tin hơn trong giao tiếp, bạn có thể tham khảo ngay danh mục Từ vựng thông dụng nhé!







