Pull over là gì mà xuất hiện dày đặc trong phim Mỹ nhưng bạn vẫn không hiểu chính xác? Nhiều người học tiếng Anh nhớ nghĩa “kéo” nhưng lại bối rối khi gặp “pull over at” hay “pull sb over” trong giao tiếp thực tế. ELSA Speak này sẽ giúp bạn hiểu trọn bộ từ lý thuyết, ví dụ thực tế đến bài tập ứng dụng về “pull over” một cách dễ nhớ nhất.

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/pull-over/)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Pull over là gì?

Phiên âm (IPA):

  • US: /pʊl ˈoʊ.vər/
  • UK: /pʊl ˈəʊ.vər/

Pull over là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa phổ biến nhất là tấp xe (hoặc lái xe) vào lề đường rồi dừng lại. Từ điển Cambridge định nghĩa if a vehicle pulls over, it moves to the side of the road and stops.

Ngoài ra, pull over thường được dùng với các ý nghĩa dưới đây:

Tấp xe nghỉ ngơi

Trong giao thông hằng ngày, pull over dùng để chỉ người lái chủ động tấp xe vào lề để nghe điện thoại, nghỉ ngơi, xem bản đồ/GPS, kiểm tra xe, đón hoặc trả người.

Ví dụ:

  • Can you pull over near the convenience store? (Anh tấp vào gần cửa hàng tiện lợi được không?)
  • We pulled over because the rain was too heavy. (Chúng tôi tấp xe vào lề vì mưa quá lớn.)

Cảnh sát yêu cầu dừng xe

Ở Mỹ, pull over cực kỳ phổ biến trong phim ảnh và đời sống. Khi cảnh sát bật đèn ưu tiên phía sau xe: người lái phải pull over, tức là tấp vào lề và dừng xe để kiểm tra

Ví dụ:

  • The police pulled him over for speeding. (Cảnh sát yêu cầu anh ấy tấp xe vào lề vì chạy quá tốc độ.)
  • A cop pulled me over last night. (Tối qua tôi bị cảnh sát gọi vào lề xe.)
Pull over có nghĩa là tấp xe vào lề
Pull over có nghĩa là tấp xe vào lề

Cấu trúc của Pull over

Pull over là một phrasal verb có cấu trúc sử dụng khá linh hoạt, thường đi với các chủ ngữ chỉ người điều khiển phương tiện hoặc các đối tượng liên quan đến hành động dừng xe. Dưới đây là các cấu trúc của pull over trong những ngữ cảnh phổ biến giúp bạn dễ dàng áp dụng trong thực tế.

Pull over at 

Cấu trúc:

S + pull over at + place/location

Ý nghĩa: Pull over at được dùng để diễn tả hành động tấp xe vào lề và dừng lại tại một địa điểm cụ thể. Cấu trúc này nhấn mạnh vị trí nơi phương tiện dừng lại, thường đi kèm với giới từ at + địa điểm để xác định rõ nơi chốn xảy ra hành động.

Ví dụ:

  • We pulled over at a gas station to buy some water. (Chúng tôi tấp xe vào một trạm xăng để mua nước.)
  • The driver pulled over at the next intersection. (Người lái xe đã tấp vào lề tại ngã tư tiếp theo.)
  • They pulled over at a roadside café for breakfast. (Họ tấp xe vào một quán ven đường để ăn sáng.)
Câu ví dụ cấu trúc pull over at
Câu ví dụ cấu trúc pull over at

Pull somebody/something over

Cấu trúc:

S + pull somebody/something over + (for + reason)

Ý nghĩa: Được dùng để diễn tả hành động yêu cầu hoặc ép một người điều khiển phương tiện dừng xe và tấp vào lề đường, thường xuất phát từ cảnh sát hoặc người có thẩm quyền.

Ví dụ:

  • The police pulled him over for speeding. (Cảnh sát yêu cầu anh ấy tấp xe vào lề vì chạy quá tốc độ.)
  • A traffic officer pulled my car over this morning. (Một cảnh sát giao thông đã gọi xe tôi vào lề sáng nay.)
  • The officer pulled the truck over to check the documents. (Viên cảnh sát yêu cầu chiếc xe tải tấp vào lề để kiểm tra giấy tờ.)
Câu ví dụ cấu trúc pull somebody/something over
Câu ví dụ cấu trúc pull somebody/something over

Pull over for

Cấu trúc:

S + pull over for + reason 

Ý nghĩa: Pull over for được dùng để diễn tả hành động tấp xe vào lề và dừng lại vì một lý do cụ thể. Cấu trúc này nhấn mạnh nguyên nhân hoặc mục đích của việc dừng xe, thường đi kèm với for + danh từ để giải thích lý do như nghỉ ngơi, kiểm tra xe, nghe điện thoại hoặc xử lý tình huống trên đường.

Ví dụ:

  • We pulled over for a short break during the trip. (Chúng tôi tấp xe vào lề để nghỉ ngơi một chút trong chuyến đi.)
  • He pulled over for a phone call. (Anh ấy tấp xe vào lề để nghe điện thoại.)
  • The driver was pulled over for drunk driving. (Người lái xe bị gọi vào lề vì lái xe khi say rượu.)
Câu ví dụ cấu trúc pull over for
Câu ví dụ cấu trúc pull over for

Pull over by

Cấu trúc:

S + pull over by + place/object

Ý nghĩa: Pull over by được dùng để diễn tả hành động tấp xe vào lề và dừng lại theo yêu cầu hoặc sự điều khiển của ai đó, thường là cảnh sát hoặc người có thẩm quyền. Cấu trúc này nhấn mạnh tác nhân gây ra việc dừng xe, tức là người ra hiệu hoặc yêu cầu tài xế dừng lại.

Ví dụ:

  • She pulled over by the supermarket to wait for her friend. (Cô ấy tấp xe gần siêu thị để đợi bạn.)
  • The driver pulled over by a large tree. (Người lái xe tấp vào gần một cái cây lớn.)
  • Can you pull over by the bus stop for a minute? (Bạn có thể tấp xe gần trạm xe buýt một lát không?)
Câu ví dụ cấu trúc pull over by
Câu ví dụ cấu trúc pull over by

Pull over to

Cấu trúc:

S + pull over to + position/place 

Ý nghĩa: Pull over to được dùng để diễn tả hành động tấp xe vào lề và di chuyển sang một vị trí cụ thể bên đường để dừng lại hoặc thực hiện một hành động nào đó. Cấu trúc này thường nhấn mạnh hướng di chuyển đến một vị trí dừng xe, đi kèm với “to + địa điểm” hoặc mục đích phía sau.

Ví dụ:

  • The driver pulled over to the side of the road. (Người lái xe tấp vào lề đường.)
  • He pulled over to the curb to pick up his friend. (Anh ấy tấp xe sát lề để đón bạn mình.)
  • She pulled over to the shoulder after hearing a strange noise. (Cô ấy tấp vào lề an toàn sau khi nghe tiếng động lạ.)
Câu ví dụ cấu trúc pull over to
Câu ví dụ cấu trúc pull over to

Các cấu trúc và collocations phổ biến với pull over

Trong giao tiếp tiếng Anh, pull over thường kết hợp với nhiều trạng từ, giới từ hoặc cụm từ khác để diễn tả tình huống dừng xe cụ thể. Dưới đây là những collocation phổ biến với pull over:

CollocationÝ nghĩaVí dụ
Pull over safelyTấp xe vào lề một cách an toànThe driver pulled over safely after hearing a strange noise from the engine. (Người lái xe tấp vào lề an toàn sau khi nghe tiếng động lạ từ động cơ.)
Pull over immediatelyTấp xe vào lề ngay lập tứcThe police officer told him to pull over immediately. (Viên cảnh sát yêu cầu anh ấy tấp xe vào lề ngay lập tức.)
Pull over on the side of the roadTấp xe vào bên lề đườngShe pulled over on the side of the road to answer a phone call. (Cô ấy tấp xe vào lề đường để nghe điện thoại.)
Pull over for gasTấp xe để đổ xăngWe need to pull over for gas before continuing the trip. (Chúng tôi cần tấp xe để đổ xăng trước khi tiếp tục chuyến đi.)
Pull over for speedingBị yêu cầu dừng xe vì chạy quá tốc độHe was pulled over for speeding on the highway. (Anh ấy bị cảnh sát gọi vào lề vì chạy quá tốc độ trên đường cao tốc.)
Pull over for a breakTấp xe để nghỉ ngơiWe pulled over for a break after driving for three hours. (Chúng tôi tấp xe vào lề để nghỉ sau khi lái xe suốt ba tiếng.)
Pull over for a phone callTấp xe để nghe/gọi điện thoạiShe pulled over for a phone call from her boss. (Cô ấy tấp xe vào lề để nghe điện thoại từ sếp.)
Pull over for directionsDừng xe để hỏi đườngThey pulled over for directions because they got lost. Họ dừng xe để hỏi đường vì bị lạc.)
Pull over and parkTấp xe rồi đỗ lạiHe pulled over and parked near the supermarket. Anh ấy tấp xe rồi đỗ gần siêu thị.)
Pull over and stopTấp xe rồi dừng hẳnThe officer told the driver to pull over and stop immediately. Viên cảnh sát yêu cầu tài xế tấp xe và dừng lại ngay lập tức.)
Pull over for an ambulanceTấp xe nhường đường cho xe cứu thươngAll the cars pulled over for the ambulance. ̣Tất cả các xe đều tấp vào lề để nhường đường cho xe cứu thương.)
Pull over for the policeTấp xe theo yêu cầu của cảnh sátThe driver refused to pull over for the police. Người lái xe từ chối tấp vào lề theo yêu cầu của cảnh sát.)
Pull over because of engine troubleTấp xe vì xe gặp sự cố động cơWe had to pull over because of engine trouble. Chúng tôi phải tấp xe vào lề vì động cơ gặp sự cố.)
Pull over due to heavy rainTấp xe vì mưa lớnMany drivers pulled over due to heavy rain.̣̣ (Nhiều tài xế đã tấp xe vào lề vì trời mưa lớn.)
Cấu trúc và collocations phổ biến với pull over
Cấu trúc và collocations phổ biến với pull over
Cấu trúc và collocations phổ biến với pull over

Phân biệt pull over với các cụm dễ nhầm

Pull over thường bị nhầm với nhiều động từ khác liên quan đến việc dừng hoặc điều khiển xe như stop, park và pull up. Tuy nhiên, mỗi cụm từ lại mang sắc thái nghĩa và cách dùng khác nhau trong từng tình huống giao tiếp.

Pull over vs Stop

Pull over và stop đều mang nghĩa dừng lại trong tiếng Anh, tuy nhiên cách dùng lại khác nhau rõ rệt trong từng ngữ cảnh, đặc biệt là khi nói về giao thông. Pull over thường dùng khi tấp xe vào lề đường để dừng lại, trong khi stop là từ mang nghĩa chung hơn, chỉ hành động dừng lại nói chung mà không cần di chuyển vào lề.

Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết giúp bạn hiểu rõ hơn sự khác nhau giữa hai cấu trúc này.

Tiêu chíPull overStop
Ý nghĩaTấp xe vào lề đường rồi dừng lạiDừng lại nói chung
Đối tượng sử dụngChủ yếu dùng cho xe cộDùng cho người, xe cộ, hoạt động, máy móc…
Ngữ cảnh phổ biếnGiao thông, lái xe, cảnh sát giao thôngMọi tình huống trong đời sống
Mục đíchDừng xe tạm thời ở bên lề đườngChấm dứt hoặc ngừng một hành động
Ví dụThe driver pulled over to answer a phone call. (Người lái xe tấp vào lề để nghe điện thoại.)The car stopped at the red light. (Chiếc xe dừng lại ở đèn đỏ.)
Cách phân biệt pull over và stop

Lưu ý: Pull over chỉ dùng cho phương tiện giao thông đang di chuyển trên đường.

Phân biệt giữa pull over và stop
Phân biệt giữa pull over và stop

Pull over vs Park

Pull over và park đều liên quan đến hành động dừng xe, tuy nhiên mục đích và mức độ dừng lại của hai từ này hoàn toàn khác nhau. Pull over thường là dừng tạm thời ở lề đường để xử lý tình huống ngắn hạn, trong khi park mang nghĩa dừng xe và đỗ xe trong một khoảng thời gian dài hơn tại nơi quy định.

Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết giúp bạn hiểu rõ sự khác nhau giữa pull over và park.

Tiêu chíPull overPark
Ý nghĩaTấp xe vào lề tạm thờiĐỗ xe
Thời gian dừng xeNgắn, tạm thờiDài hơn
Mục đíchNghỉ ngơi, nghe điện thoại, kiểm tra xeRời xe và để xe ở một vị trí cố định
Vị trí thường gặpLề đường, ven đườngBãi đỗ xe, gara, khu vực parking
Ngữ cảnh phổ biếnLái xe đường dài, tình huống khẩn cấpĐi làm, đi mua sắm, đến địa điểm nào đó
Ví dụShe pulled over to check the GPS. (Cô ấy tấp xe vào lề để check định vị.)He parked his car in front of the mall. (Anh ấy dừng xe hơi trước trung tâm thương mại.)
Cách phân biệt Pull over vs Park

Lưu ý:

  • Nếu chỉ dừng xe trong chốc lát, người bản xứ thường dùng “pull over”.
  • Nếu để xe trong thời gian dài và rời khỏi xe, họ dùng “park”.
Sự khác nhau giữa pull over và park
Sự khác nhau giữa pull over và park

Pull over vs Pull up

Pull over và pull up đều là các phrasal verbs liên quan đến việc dừng phương tiện, nhưng cách dùng và mức độ dừng lại có sự khác nhau rõ rệt. Pull over thường được dùng khi tấp xe vào lề đường để dừng lại hoàn toàn, thường do yêu cầu hoặc tình huống giao thông. Trong khi đó, pull up mang nghĩa dừng xe lại nhưng không nhất thiết phải vào lề, thường chỉ việc giảm tốc và dừng ngay tại vị trí đang di chuyển.

Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết giúp bạn hiểu rõ hơn hai cấu trúc này.

Tiêu chíPull overPull up
NghĩaTấp xe vào lề đườngLái xe tới gần hoặc chạy tới
Hướng di chuyểnChuyển xe vào sát lề rồi dừngDi chuyển tới một vị trí hoặc người nào đó
Trọng tâm hành độngHành động dừng xe bên lềHành động tiếp cận địa điểm
Ngữ cảnh phổ biếnCảnh sát giao thông, nghỉ ven đườngĐến trước cửa nhà, nhà hàng, điểm hẹn
Ví dụ The driver pulled over near the bus stop. (Người lái xe tấp vào lề gần trạm xe buýt.)A black car pulled up outside the restaurant. (Một chiếc xe màu đen chạy tới trước nhà hàng.)
Cách phân biệt Pull over vs Pull up
Sự khác biệt giữa pull over và pull up
Sự khác biệt giữa pull over và pull up

Các từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa với Pull over

Các từ đồng nghĩa với Pull over

Trong tiếng Anh, bên cạnh pull over, có nhiều từ và cụm từ khác mang nghĩa tương tự như dừng xe hoặc tấp xe vào lề nhưng được sử dụng trong những ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là bảng liệt kê các từ đồng nghĩa tiếng Anh với pull over để bạn tham khảo:

Từ/Cụm từ đồng nghĩaÝ nghĩaVí dụ
Pull upDừng xe hoặc đỗ xe bên đườngThe taxi pulled up in front of the hotel. (Chiếc taxi tấp vào trước khách sạn.)
StopDừng xe lạiThe driver stopped when the traffic light turned red. (Tài xế dừng lại khi đèn giao thông chuyển đỏ.)
Pull to the sideTấp xe vào bên lề đườngPlease pull to the side and wait for me. (Làm ơn tấp xe vào lề và đợi tôi.)
Pull to the curbTấp sát vào lề đườngShe pulled to the curb to answer the phone. (Cô ấy tấp sát lề đường để nghe điện thoại.)
Pull over to the side of the roadTấp xe vào bên đườngThe police officer asked him to pull over to the side of the road. (Cảnh sát yêu cầu anh ấy tấp xe vào lề đường.)
ParkĐỗ xeHe parked the car near the supermarket. (Anh ấy đỗ xe gần siêu thị.)
HaltDừng lại (mang tính trang trọng)The bus halted suddenly because of the accident. (Xe buýt dừng đột ngột vì tai nạn.)
Một số từ đồng nghĩa với pull over
Một số từ đồng nghĩa với pull over
Một số từ đồng nghĩa với pull over

Các từ trái nghĩa với Pull over

Dưới đây là bảng liệt kê các từ trái nghĩa với pull over để bạn tham khảo:

Từ/Cụm từ trái nghĩaÝ nghĩaVí dụ
Pull awayRời khỏi lề đường và tiếp tục chạyThe car pulled away quickly after stopping. (Chiếc xe nhanh chóng rời đi sau khi dừng lại.)
Pull outLái xe ra khỏi chỗ đỗ/nhập vào làn đườngHe checked the mirror before pulling out. (Anh ấy nhìn gương trước khi lái xe ra.)
Drive awayLái xe rời điShe waved goodbye and drove away. (Cô ấy vẫy tay chào rồi lái xe đi.)
Drive offPhóng xe điThe thief drove off before the police arrived. (Tên trộm lái xe bỏ chạy trước khi cảnh sát tới.)
Set offKhởi hành chuyến điWe set off early in the morning. (Chúng tôi khởi hành vào sáng sớm.)
Set outBắt đầu hành trìnhThey set out on a long journey across the country. (Họ bắt đầu chuyến hành trình dài xuyên đất nước.)
Speed upTăng tốcThe driver sped up to catch the green light. (Tài xế tăng tốc để kịp đèn xanh.)
AccelerateTăng tốc phương tiệnThe car accelerated rapidly on the highway. (Chiếc xe tăng tốc nhanh trên đường cao tốc.)
Một số từ trái nghĩa với pull over
Một số từ trái nghĩa với pull over
Một số từ trái nghĩa với pull over

Ứng dụng Pull over vào đời sống 

Đoạn hội thoại 1

Anna: Hey, can you pull over for a minute? I think I dropped my phone under the seat. (Này, anh tấp xe vô lề chút được không? Hình như em làm rớt điện thoại dưới ghế rồi.)

Mike: Sure. I’ll pull over near that convenience store. (Được thôi. Anh sẽ tấp xe gần cửa hàng tiện lợi kia nha.)

Anna: Thanks. I’ve been trying to find it for the last ten minutes. (Cảm ơn anh. Em tìm nó nãy giờ gần mười phút luôn á.)

Mike: No problem. It’s not safe to search for your phone while I’m driving anyway. (Không sao đâu. Vừa lái xe vừa tìm điện thoại là nguy hiểm lắm.)

Anna: Yeah, you’re right. Oh wait, I think it’s stuck between the seats. (Ừ ha. À khoan, hình như nó mắc kẹt ở giữa hai cái ghế rồi.)

Mike: Do you need me to turn on the interior light? (Có cần anh bật đèn trong xe lên không?)

Anna: Yes, please. Ah, found it! (Có, giúp em với. À thấy rồi nè!)

Mike: Great. Are you ready to go now? (Tốt quá. Giờ đi tiếp được chưa?)

Anna: Yep. Sorry for interrupting the trip. (Rồi nè. Xin lỗi vì em làm gián đoạn chuyến đi nha.)

Mike: Don’t worry. Sometimes it’s better to pull over than get distracted on the road. (Có gì đâu. Đôi khi tấp vô lề vẫn an toàn hơn là bị phân tâm lúc lái xe.)

Giải thích

Trong đoạn hội thoại này, pull over được dùng khi người lái xe chủ động tấp xe vào lề đường để xử lý việc cá nhân như tìm đồ, nghe điện thoại hoặc nghỉ tạm. Đây là cách dùng rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

Mẫu hội thoại dùng pull over - Mẫu 1
Mẫu hội thoại dùng pull over – Mẫu 1

Đoạn hội thoại 2

Police Officer: Sir, please pull over to the side of the road. (Anh ơi, vui lòng tấp xe vô lề giúp tôi.)

Driver: Is there a problem, officer? (Dạ có chuyện gì không anh?)

Police Officer: Yes. You were driving above the speed limit. (Anh chạy quá tốc độ cho phép rồi.)

Driver: Really? I didn’t realize I was going that fast. (Thiệt luôn hả anh? Tôi không để ý mình chạy nhanh vậy luôn.)

Police Officer: May I see your driver’s license and registration, please? (Cho tôi xem bằng lái và giấy tờ xe của anh.)

Driver: Of course. Here you are. (Dạ đây anh.)

Police Officer: Thank you. Have you had anything to drink tonight? (Cảm ơn. Tối nay anh có uống bia rượu gì không?)

Driver: No, sir. I’m actually coming home from work. (Dạ không anh, tôi mới tan làm về thôi.)

Police Officer: Alright. Please wait in the car while I check your information. (Rồi, anh ngồi đợi trong xe để tôi kiểm tra thông tin chút nha.)

Driver: Okay. (A few minutes later) (Dạ được. (Vài phút sau))

Police Officer: Everything looks fine. I’m giving you a warning this time, but please slow down and drive carefully. (Mọi thứ ổn rồi. Lần này tôi nhắc nhở thôi, lần sau nhớ chạy chậm lại nha.)

Driver: Thank you, officer. I’ll be more careful next time. (Dạ cảm ơn anh nhiều. Tôi sẽ chú ý hơn.)

Police Officer: You’re free to go. Drive safely. (Rồi anh đi được rồi đó. Chạy xe cẩn thận nha.)

Giải thích

Trong tình huống này, pull over được dùng khi cảnh sát yêu cầu tài xế tấp xe vào lề để kiểm tra giấy tờ hoặc xử lý vi phạm giao thông. Đây là cách dùng rất phổ biến trong phim ảnh, tin tức và giao tiếp thực tế.

Mẫu hội thoại dùng pull over - Mẫu 2
Mẫu hội thoại dùng pull over – Mẫu 2

Những lỗi sai phổ biến khi dùng Pull over

Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất khi dùng pull over:

Dùng sai giới từ

Một lỗi thường gặp là sử dụng sai giới từ đi kèm với pull over. Trong thực tế, pull over đã là một phrasal verb hoàn chỉnh nên không thể thay đổi tùy ý giới từ phía sau.

Ví dụ:

SaiĐúng
Pull over in the road.Pull over on the side of the road. (Đậu xe trên vỉa hè.)
He pulled over at the side of the road.He pulled over to the side of the road. (Anh ấy tấp vào vỉa hè.)
Ví dụ dùng sai giới từ

Nhầm nghĩa với pull

Nhiều người học thấy pull mang nghĩa “kéo” nên hiểu sai rằng pull over cũng liên quan đến hành động kéo đồ vật sang bên.

Ví dụ:

SaiĐúng
The police asked him to pull the car over the road.The police asked him to pull over. (Cảnh sát yêu cầu anh ấy tấp xe vào lề.)
He pulled over the tableHe pulled the table over. (Anh ấy làm ngã cái bàn.)
Ví dụ nhầm nghĩa với pull

Dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xe cộ 

Pull over chủ yếu dùng trong ngữ cảnh giao thông và phương tiện di chuyển. Nếu dùng cho người đi bộ hoặc hoạt động thông thường, câu sẽ không tự nhiên. 

Ví dụ:

SaiĐúng
I pulled over and sat on the sofaI sat on the sofa and rested. (Tôi ngồi xuống ghế sofa để nghỉ ngơi.)
She pulled over while shopping.She stopped shopping for a moment. (Cô ấy ngừng mua sắm một lúc.)
Ví dụ pull over dùng sai ngữ cảnh
3 lỗi phổ biến nhất khi dùng pull over
3 lỗi phổ biến nhất khi dùng pull over

Có thể bạn quan tâm: ELSA Premium mang đến trải nghiệm học tập liền mạch nhờ mở khóa toàn bộ tính năng nâng cao và không quảng cáo. Từ lộ trình học tiếng Anh được cá nhân hóa, Speech Analyzer cho đến các bài luyện tập thực tế giúp người học cải thiện khả năng tiếng Anh một cách toàn diện và hiệu quả hơn mỗi ngày. Click xem ngay!

Bài tập vận dụng Pull over có đáp án

Bài tập 1 – Chọn đáp án đúng

1. The police officer asked the driver to ______ by the side of the road.

A. park

B. pull over

C. stop over

2. We need to ______ the car before going into the mall.

A. park

B. pull over

C. slow down

3. The bus ______ at the red light for a few seconds.

A. parked

B. pulled over

C. stopped

4. Can you ______ near the gas station? I need to buy some water.

A. pull over

B. park over

C. pull up with

5. He ______ his car in front of the restaurant and went inside.

A. stopped

B. parked

C. pulled over for

Đáp án

  1. B. pull over → Vì cảnh sát yêu cầu tài xế tấp xe vào lề đường.
  2. A. park → Dùng khi đỗ xe để rời xe và đi nơi khác.
  3. C. stopped → Chỉ hành động dừng lại tạm thời.
  4. A. pull over → Tấp xe vào lề để mua đồ hoặc xử lý việc ngắn.
  5. B. parked → Đỗ xe trước nhà hàng rồi đi vào bên trong.

Bài tập 2 – Điền phrasal verb phù hợp 

pull over pull over bypull over topull over forpull up
  1. The driver decided to ______ the side of the road to check the tire.
  2. A black car suddenly ______ in front of my house.
  3. The police pulled him ______ speeding.
  4. We should ______ that coffee shop and take a break.
  5. She ______ the gas station to ask for directions.

Đáp án

  1. pull over to → Pull over to the side of the road = tấp xe vào lề đường.
  2. pulled up → Pull up = lái xe tới và dừng lại ở một địa điểm.
  3. over for → Pull someone over for + lỗi vi phạm.
  4. pull over by → Pull over by + địa điểm = tấp xe gần đâu đó.
  5. pulled over by → Mang nghĩa tấp xe gần trạm xăng để hỏi đường.

Bài tập 3 – Dịch câu Anh Việt 

  1. Can you pull over for a second? I need to answer this call.
  2. The police officer pulled us over last night.
  3. Let’s pull over by the café and grab some coffee.
  4. He pulled up in front of the hotel and waited for us.
  5. I had to stop the car because my friend felt sick.

Đáp án

  1. Anh tấp xe vô lề chút được không? Em cần nghe điện thoại.
  2. Tối qua cảnh sát yêu cầu tụi mình tấp xe vào lề.
  3. Mình tấp xe gần quán cà phê rồi mua gì uống nha.
  4. Anh ấy lái xe tới trước khách sạn rồi đợi tụi mình.
  5. Tôi phải dừng xe lại vì bạn tôi thấy mệt.

Tóm lại, pull over là cụm từ quen thuộc trong giao tiếp tiếng Anh, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến lái xe và di chuyển. Hy vọng ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu được pull over là gì, cũng như là dễ dàng áp dụng tự nhiên hơn trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn phim ảnh tiếng Anh. Để mở rộng thêm vốn từ và tự tin hơn trong giao tiếp, bạn có thể tham khảo ngay danh mục Từ vựng thông dụng nhé!