Bạn đang tìm đáp án và giải thích chi tiết cho bài đọc The concept of intelligence IELTS Reading? Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bản dịch song ngữ, phân tích đáp án từng câu giúp bạn nắm trọn bộ từ vựng và nâng cao kỹ năng làm bài Reading hiệu quả nhé!
Dịch nghĩa bài IELTS Reading The concept of intelligence
Bài đọc The concept of intelligence là một bài viết học thuật thuộc Cambridge IELTS 14, Test 3, Reading Passage 1. Nội dung bài viết không tập trung vào định nghĩa khoa học chính thức mà phân tích các quan niệm, lý thuyết ngầm và niềm tin khác nhau của con người về trí thông minh.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Cùng ELSA Speak đọc hiểu từng phân đoạn của bài đọc The concept of intelligence nhé:
A. Looked at in one way, everyone knows what intelligence is; looked at in another way, no one does. In other words, people all have unconscious notions – known as ‘implicit theories’ – of intelligence, but no one knows for certain what it actually is. This chapter addresses how people conceptualize intelligence, whatever it may actually be. But why should we even care what people think intelligence is, as opposed only to valuing whatever it actually is? There are at least four reasons people’s conceptions of intelligence matter.
Dịch nghĩa:
Nhìn theo một cách, ai cũng biết trí thông minh là gì; nhưng nhìn theo cách khác, chẳng ai biết cả. Nói cách khác, mọi người đều có những khái niệm vô thức – được gọi là “thuyết ngầm định” – về trí thông minh, nhưng không ai biết chắc chắn nó thực sự là gì. Chương này đề cập đến cách con người khái niệm hóa trí thông minh, bất kể bản chất thực sự của nó là gì. Nhưng tại sao chúng ta lại phải quan tâm đến việc mọi người nghĩ trí thông minh là gì, thay vì chỉ coi trọng bản chất thực sự của nó? Có ít nhất bốn lý do tại sao quan niệm của mọi người về trí thông minh lại quan trọng.
B. First, implicit theories of intelligence drive the way in which people perceive and evaluate their own intelligence and that of others. To better understand the judgments people make about their own and others’ abilities, it is useful to learn about people’s implicit theories. For example, parents’ implicit theories of their children’s language development will determine at what ages they will be willing to make various corrections in their children’s speech. More generally, parents’ implicit theories of intelligence will determine at what ages they believe their children are ready to perform various cognitive tasks. Job interviewers will make hiring decisions on the basis of their implicit theories of intelligence. People will decide who to be friends with on the basis of such theories. In sum, knowledge about implicit theories of intelligence is important because this knowledge is so often used by people to make judgments in the course of their everyday lives.
Dịch nghĩa:
Thứ nhất, các thuyết ngầm định về trí thông minh điều khiển cách con người nhận thức và đánh giá trí tuệ của chính họ và của người khác. Để hiểu rõ hơn những phán đoán mà mọi người đưa ra về khả năng của bản thân và người khác, việc tìm hiểu về các thuyết ngầm định là rất hữu ích. Ví dụ, thuyết ngầm định của cha mẹ về sự phát triển ngôn ngữ của con cái sẽ quyết định độ tuổi mà họ sẵn sàng thực hiện các điều chỉnh khác nhau trong lời nói của trẻ. Nói một cách tổng quát hơn, thuyết ngầm định về trí thông minh của cha mẹ sẽ quyết định độ tuổi mà họ tin rằng con mình đã sẵn sàng để thực hiện các nhiệm vụ nhận thức khác nhau. Những người phỏng vấn xin việc sẽ đưa ra quyết định tuyển dụng dựa trên thuyết ngầm định về trí thông minh của họ. Mọi người sẽ quyết định kết bạn với ai dựa trên những lý thuyết đó. Tóm lại, kiến thức về các thuyết ngầm định về trí thông minh rất quan trọng vì nó thường xuyên được mọi người sử dụng để đưa ra các phán đoán trong cuộc sống hàng ngày.
C. Second, the implicit theories of scientific investigators ultimately give rise to their explicit theories. Thus it is useful to find out what these implicit theories are. Implicit theories provide a framework that is useful in defining the general scope of a phenomenon – especially a not-well-understood phenomenon. These implicit theories can suggest what aspects of the phenomenon have been more or less attended to in previous investigations.
Dịch nghĩa:
Thứ hai, thuyết ngầm định của các nhà nghiên cứu khoa học cuối cùng sẽ tạo ra các thuyết rõ ràng (thuyết chính thống) của họ. Do đó, việc tìm hiểu các thuyết ngầm định này là gì là điều hữu ích. Các thuyết ngầm định cung cấp một khuôn khổ hữu ích trong việc xác định phạm vi tổng quát của một hiện tượng – đặc biệt là một hiện tượng chưa được hiểu rõ. Những thuyết ngầm định này có thể gợi ý khía cạnh nào của hiện tượng đã được chú ý nhiều hay ít trong các cuộc điều tra trước đây.
D. Third, implicit theories can be useful when an investigator suspects that existing explicit theories are wrong or misleading. If an investigation of implicit theories reveals little correspondence between the extant implicit and explicit theories, the implicit theories may be wrong. But the possibility also needs to be taken into account that the explicit theories are wrong and in need of correction or supplementation. For example, some implicit theories of intelligence suggest the need for expansion of some of our explicit theories of the construct.
Dịch nghĩa:
Thứ ba, các thuyết ngầm định có thể hữu ích khi một nhà nghiên cứu nghi ngờ rằng các thuyết rõ ràng hiện có là sai hoặc gây nhầm lẫn. Nếu một cuộc điều tra về các thuyết ngầm định cho thấy có rất ít sự tương đồng giữa các thuyết ngầm định và thuyết rõ ràng hiện tại, thì các thuyết ngầm định có thể sai. Tuy nhiên, cũng cần tính đến khả năng các thuyết rõ ràng là sai và cần được điều chỉnh hoặc bổ sung. Ví dụ, một số thuyết ngầm định về trí thông minh gợi ý nhu cầu mở rộng một số thuyết rõ ràng của chúng ta về cấu trúc này.
E. Finally, understanding implicit theories of intelligence can help elucidate developmental and cross-cultural differences. As mentioned earlier, people have expectations for intellectual performances that differ for children of different ages. How these expectations differ is in part a function of culture. For example, expectations for children who participate in Western-style schooling are almost certain to be different from those for children who do not participate in such schooling.
Dịch nghĩa:
Cuối cùng, việc hiểu các thuyết ngầm định về trí thông minh có thể giúp làm sáng tỏ những khác biệt về sự phát triển và văn hóa. Như đã đề cập trước đó, mọi người có những kỳ vọng về biểu hiện trí tuệ khác nhau đối với trẻ em ở các độ tuổi khác nhau. Sự khác biệt trong những kỳ vọng này một phần là chức năng của văn hóa. Ví dụ, những kỳ vọng đối với trẻ em theo học tại các trường kiểu phương Tây gần như chắc chắn sẽ khác với những kỳ vọng dành cho trẻ em không tham gia hình thức giáo dục đó.
F. I have suggested that there are three major implicit theories of how intelligence relates to society as a whole (Sternberg, 1997). These might be called Hamiltonian, Jeffersonian, and Jacksonian. These views are not based strictly, but rather, loosely, on the philosophies of Alexander Hamilton, Thomas Jefferson, and Andrew Jackson, three great statesmen in the history of the United States.
Dịch nghĩa:
Tôi đã gợi ý rằng có ba thuyết ngầm định chính về việc trí thông minh liên quan như thế nào đến xã hội nói chung (Sternberg, 1997). Những thuyết này có thể được gọi là quan điểm kiểu Hamilton, Jefferson và Jackson. Những quan điểm này không dựa trên cơ sở nghiêm ngặt, mà dựa một cách lỏng lẻo trên triết lý của Alexander Hamilton, Thomas Jefferson và Andrew Jackson – ba chính trị gia vĩ đại trong lịch sử Hoa Kỳ.
G. The Hamiltonian view, which is similar to the Platonic view, is that people are born with different levels of intelligence and that those who are less intelligent need the good offices of the more intelligent to keep them in line, whether they are called government officials or, in Plato’s term, philosopher-kings. Herrnstein and Murray (1994) seem to have shared this belief when they wrote about the emergence of a cognitive (high-IQ) elite, which eventually would have to take responsibility for the largely irresponsible masses of non-elite (low-IQ) people who cannot take care of themselves. Left to themselves, the unintelligent would create, as they always have created, a kind of chaos.
Dịch nghĩa:
Quan điểm kiểu Hamilton, tương tự như quan điểm của Plato, cho rằng con người sinh ra với các mức độ trí thông minh khác nhau và những người kém thông minh hơn cần sự hỗ trợ/quản lý của những người thông minh hơn để giữ họ nề nếp, cho dù họ được gọi là quan chức chính phủ hay theo thuật ngữ của Plato là “vị vua triết gia”. Herrnstein và Murray (1994) dường như có chung niềm tin này khi họ viết về sự xuất hiện của một tầng lớp tinh hoa về nhận thức (IQ cao), những người cuối cùng sẽ phải chịu trách nhiệm cho số đông quần chúng không thuộc tầng lớp tinh hoa (IQ thấp) – những người phần lớn thiếu trách nhiệm và không thể tự chăm sóc bản thân. Nếu bị bỏ mặc, những người không thông minh sẽ tạo ra một kiểu hỗn loạn, giống như cách họ đã luôn tạo ra.
H. The Jeffersonian view is that people should have equal opportunities, but they do not necessarily avail themselves equally of these opportunities and are not necessarily equally rewarded for their accomplishments. People are rewarded for what they accomplish, if given equal opportunity. Low achievers are not rewarded to the same extent as high achievers. In the Jeffersonian view, the goal of education is not to favor or foster an elite, as in the Hamiltonian tradition, but rather to allow children the opportunities to make full use of the skills they have. My own views are similar to these (Sternberg, 1997).
Dịch nghĩa:
Quan điểm kiểu Jefferson cho rằng mọi người nên có cơ hội bình đẳng, nhưng họ không nhất thiết tận dụng những cơ hội này như nhau và không nhất thiết được khen thưởng như nhau cho những thành tựu của mình. Con người được khen thưởng dựa trên những gì họ đạt được, nếu được trao cơ hội bình đẳng. Những người có thành tích thấp không được khen thưởng ở mức độ tương đương với những người có thành tích cao. Theo quan điểm của Jefferson, mục tiêu của giáo dục không phải là ưu tiên hay nuôi dưỡng một tầng lớp tinh hoa như trong truyền thống của Hamilton, mà là cho phép trẻ em có cơ hội tận dụng tối đa các kỹ năng mà chúng có. Quan điểm của riêng tôi cũng tương tự như thế này (Sternberg, 1997).
I. The Jacksonian view is that all people are equal, not only as human beings but in terms of their competencies – that one person would serve as well as another in government or on a jury or in almost any position of responsibility. In this view of democracy, people are essentially intersubstitutable except for specialized skills, all of which can be learned. In this view, we do not need or want any institutions that might lead to favoring one group over another.
Dịch nghĩa:
Quan điểm kiểu Jackson cho rằng tất cả mọi người đều bình đẳng, không chỉ với tư cách là con người mà còn về năng lực của họ – rằng người này cũng có thể phục vụ tốt như người kia trong chính phủ, trong bồi thẩm đoàn hoặc ở hầu hết mọi vị trí có trách nhiệm. Trong quan điểm dân chủ này, con người về cơ bản có thể thay thế cho nhau ngoại trừ các kỹ năng chuyên môn mà tất cả đều có thể học được. Theo quan điểm này, chúng ta không cần hoặc không muốn bất kỳ tổ chức nào có thể dẫn đến việc ưu tiên nhóm này hơn nhóm khác.
J. Implicit theories of intelligence and of the relationship of intelligence to society perhaps need to be considered more carefully than they have been because they often serve as underlying presuppositions for explicit theories and even experimental designs that are then taken as scientific contributions. Until scholars are able to discuss their implicit theories and thus their assumptions, they are likely to miss the point of what others are saying when discussing their explicit theories and their data.
Dịch nghĩa:
Các thuyết ngầm định về trí thông minh và về mối quan hệ giữa trí thông minh với xã hội có lẽ cần được xem xét cẩn thận hơn so với trước đây vì chúng thường đóng vai trò là những giả định cơ bản cho các thuyết rõ ràng và thậm chí là các thiết kế thử nghiệm vốn được coi là đóng góp khoa học. Cho đến khi các học giả có thể thảo luận về các giả định ngầm định và các giả định của họ, họ có khả năng sẽ hiểu sai ý của những người khác khi thảo luận về các thuyết rõ ràng và dữ liệu của họ.

>> Cùng ELSA Speak khám phá các bí kíp luyện tiếng Anh chuyên sâu để nâng cao khả năng đọc hiểu và dịch nghĩa các bài luận học thuật phức tạp. Những phương pháp thực chiến này sẽ là trợ thủ đắc lực giúp bạn xử lý mượt mà bài đọc The concept of intelligence.

Câu hỏi bài đọc Cambridge 14, Test 3, Passage 1: The concept of intelligence
Nội dung chi tiết về hệ thống câu hỏi của bài đọc The concept of intelligence nhằm giúp bạn làm quen với cấu trúc đề và rèn luyện kỹ năng phân tích dữ liệu.
Questions 1-3
| Reading Passage 1 has ten sections, A-J Which section contains the following information? Write the correct letter, A-J, in boxes 1-3 on your answer sheet. |
1. _____________ information about how non-scientists’ assumptions about intelligence influence their behavior towards others
2. _____________ a reference to lack of clarity over the definition of intelligence
3. _____________ the point that a researcher’s implicit and explicit theories may be very different

Questions 4-6
| Do the following statements agree with the claims of the writer in Reading Passage 1? In boxes 4-6 on your answer sheet, write: YES if the statement agrees with the claims of the writer NO if the statement contradicts the claims of the writer NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this |
4. _____________ Slow language development in children is likely to prove disappointing to their parents.
5. _____________ People’s expectations of what children should gain from education are universal.
6. _____________ Scholars may discuss theories without fully understanding each other.

Questions 7-13
| Look at the following statements (Questions 7-13) and the list of theories below. Match each statement with the correct theory, A, B or C. Write the correct letter, A, B or C, in boxes 7-13 on your answer sheet. NB You may use any letter more than once. |
7. ______________ It is desirable for the same possibilities to be open to everyone.
8. ______________ No section of society should have preferential treatment at the expense of another.
9. ______________ People should only gain benefits on the basis of what they actually achieve.
10. _____________ Variation in intelligence begins at birth.
11. _____________ The more intelligent people should be in positions of power.
12. _____________ Everyone can develop the same abilities.
13. _____________ People of low intelligence are likely to lead uncontrolled lives.
List of Theories
- A. Hamiltonian
- B. Jeffersonian
- C. Jacksonian

Đáp án & giải thích chi tiết bài The concept of intelligence IELTS Reading
Dưới đây là bảng tổng hợp đáp án cho bài đọc The concept of intelligence giúp bạn đối chiếu nhanh kết quả làm bài của mình.
| 1. B | 2. A | 3. D | 4. NOT GIVEN | 5. NO | 6. YES | |
| 7. B | 8. C | 9. B | 10. A | 11. A | 12. C | 13. A |
Questions 1-3
| Q1. Đề bài | Đáp án |
| 1. _____________ information about how non-scientists’ assumptions about intelligence influence their behavior towards others | B |
- Vị trí & Dẫn chứng: Đoạn B đưa ra hàng loạt ví dụ về non-scientists (người không chuyên) như parents (cha mẹ), Job interviewers (người phỏng vấn) và People (mọi người) cùng các hành động cụ thể.
- Từ khóa: non-scientists, behavior, decisions (tuyển dụng, kết bạn).
- Giải thích: Thông tin đề cập đến việc các giả định của người không chuyên về trí thông minh ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi và quyết định thực tế của họ.
| Q2. Đề bài | Đáp án |
| 2. _____________ a reference to lack of clarity over the definition of intelligence | A |
- Vị trí & Dẫn chứng: Đoạn A nêu rõ: …everyone knows what intelligence is; looked at in another way, no one does… no one knows for certain what it actually is.
- Từ khóa: Lack of clarity, no one knows for certain.
- Giải thích: Đoạn văn trực tiếp đề cập đến sự thiếu rõ ràng trong việc định nghĩa trí thông minh, dù ai cũng nghĩ là mình biết nhưng thực tế lại không chắc chắn.
| Q3. Đề bài | Đáp án |
| 3. _____________ the point that a researcher’s implicit and explicit theories may be very different | D |
- Vị trí & Dẫn chứng: Đoạn D: If an investigation of implicit theories reveals little correspondence between the extant implicit and explicit theories…
- Từ khóa: Little correspondence, different.
- Giải thích: Cụm từ Little correspondence (ít sự tương ứng) minh chứng cho quan điểm rằng lý thuyết ngầm và lý thuyết rõ ràng của một nhà nghiên cứu có thể tồn tại khoảng cách rất lớn hoặc khác xa nhau.

Questions 4-6
| Q4. Đề bài | Đáp án |
| 4. _____________ Slow language development in children is likely to prove disappointing to their parents. | NOT GIVEN |
- Vị trí & Dẫn chứng: Đoạn B, parents’ implicit theories… will determine at what ages they will be willing to make various corrections in their children’s speech.
- Từ khóa: parents, disappointing, slow language development.
- Giải thích: Mặc dù bài đọc có nhắc đến việc cha mẹ thực hiện các chỉnh sửa trong lời nói của con, nhưng không hề đề cập đến cảm xúc disappointing (thất vọng) hay bất kỳ phản ứng tiêu cực nào nếu trẻ phát triển ngôn ngữ chậm.
| Q5. Đề bài | Đáp án |
| 5. _____________ People’s expectations of what children should gain from education are universal. | NO |
- Vị trí & Dẫn chứng: Đoạn E, How these expectations differ is in part a function of culture.
- Từ khóa: expectations, universal (phổ quát/giống nhau mọi nơi).
- Giải thích: Bài đọc khẳng định các kỳ vọng này phụ thuộc vào văn hóa (culture), điều này trái ngược hoàn toàn với nhận định rằng chúng mang tính universal (giống nhau ở mọi nơi). Do đó đáp án là NO.
| Q6. Đề bài | Đáp án |
| 6. _____________ Scholars may discuss theories without fully understanding each other. | YES |
- Vị trí & Dẫn chứng: Đoạn J, …they are likely to miss the point of what others are saying when discussing their explicit theories and their data.
- Từ khóa: scholars, not understand each other, missing the point.
- Giải thích: Câu cuối đoạn J khẳng định các học giả có khả năng sẽ hiểu sai ý (miss the point) khi thảo luận nếu không hiểu về thuyết ngầm định của nhau. Điều này khớp với ý của câu hỏi là họ có thể thảo luận mà không thực sự hiểu nhau.

Questions 7-13
| Q7. Đề bài | Đáp án |
| 7. _____________ It is desirable for the same possibilities to be open to everyone. | B |
- Vị trí & Dẫn chứng: Đoạn H, The Jeffersonian view is that people should have equal opportunities…
- Từ khóa: equal opportunities, same possibilities.
- Giải thích: Quan điểm Jefferson nhấn mạnh rằng mọi người cần được trao cơ hội bình đẳng như nhau để bắt đầu.
| Q8. Đề bài | Đáp án |
| 8. _____________ No section of society should have preferential treatment at the expense of another. | C |
- Vị trí & Dẫn chứng: Đoạn I, In this view, we do not need or want any institutions that might lead to favoring one group over another.
- Từ khóa: not favoring, no group should have special privileges.
- Giải thích: Quan điểm Jackson bác bỏ các tổ chức ưu tiên nhóm này hơn nhóm kia, tức là không nhóm nào nên được hưởng ưu đãi đặc biệt.
| Q9. Đề bài | Đáp án |
| 9. _____________ People should only gain benefits on the basis of what they actually achieve. | B |
- Vị trí & Dẫn chứng: Đoạn H, People are rewarded for what they accomplish, if given equal opportunity.
- Từ khóa: rewarded, accomplish, actual achievements.
- Giải thích: Theo Jefferson, phần thưởng hay lợi ích phải dựa trên những gì một cá nhân thực sự đạt được (thành tựu thực tế).
| Q10. Đề bài | Đáp án |
| 10. _____________ Variation in intelligence begins at birth. | A |
- Vị trí & Dẫn chứng: Đoạn G, The Hamiltonian view… is that people are born with different levels of intelligence…
- Từ khóa: born with, different levels, from birth.
- Giải thích: Hamilton tin rằng mức độ trí thông minh là bẩm sinh, sự khác biệt đã tồn tại ngay từ khi con người mới sinh ra.
| Q11. Đề bài | Đáp án |
| 11. _____________ The more intelligent people should be in positions of power. | A |
- Vị trí & Dẫn chứng: Đoạn G, …those who are less intelligent need the good offices of the more intelligent to keep them in line…
- Từ khóa: more intelligent, keep them in line, positions of power.
- Giải thích: Quan điểm này ủng hộ việc những người có trí tuệ ưu việt nắm giữ quyền lực để quản lý và duy trì trật tự xã hội.
| Q12. Đề bài | Đáp án |
| 12. _____________ Everyone can develop the same abilities. | C |
- Vị trí & Dẫn chứng: Đoạn I, …people are essentially intersubstitutable except for specialized skills, all of which can be learned.
- Từ khóa: intersubstitutable, can be learned, same abilities.
- Giải thích: Việc cho rằng con người có thể thay thế cho nhau và kỹ năng đều có thể học được ngụ ý rằng mọi người đều có tiềm năng phát triển năng lực tương đương.
| Q13. Đề bài | Đáp án |
| 13. _____________ People of low intelligence are likely to lead uncontrolled lives. | A |
- Vị trí & Dẫn chứng: Đoạn G, Left to themselves, the unintelligent would create… a kind of chaos.
- Từ khóa: create chaos, uncontrolled lives.
- Giải thích: Hamilton cảnh báo rằng nếu không được dẫn dắt, những người kém thông minh sẽ gây ra sự hỗn loạn, tương đương với việc sống một cuộc đời không được kiểm soát.

>> Nâng cấp khả năng phát âm và tư duy ngôn ngữ giúp bạn dễ dàng chinh phục các bài đọc học thuật như The concept of intelligence. Hãy đăng ký ELSA Premium ngay để mở khóa lộ trình luyện thi IELTS chuyên sâu cùng công nghệ AI tiên tiến nhé!

Từ vựng hay trong bài đọc The concept of intelligence
Nắm vững các thuật ngữ học thuật dưới đây không chỉ giúp bạn hiểu sâu bài đọc mà còn là nền tảng quan trọng để nâng band điểm trong các bài thi IELTS Reading tương tự.
| Từ vựng | Phiên âm | Ý nghĩa |
| Unconscious | /ʌnˈkɒnʃəs/ | Vô thức, không tự giác |
| Address | /əˈdres/ | Giải quyết, đề cập đến |
| Conceptualize | /kənˈseptʃuəlaɪz/ | Khái niệm hóa |
| Implicit | /ɪmˈplɪsɪt/ | Ngầm định, ngầm hiểu |
| Explicit | /ɪkˈsplɪsɪt/ | Rõ ràng, hiển ngôn (lý thuyết chính thống) |
| Correspondence | /ˌkɒrəˈspɒndəns/ | Sự tương đồng, sự phù hợp |
| Elucidate | /ɪˈluːsɪdeɪt/ | Làm sáng tỏ, giải thích |
| Presupposition | /ˌpriːsʌpəˈzɪʃn/ | Sự giả định, tiền giả định |
| Determine | /dɪˈtɜːmɪn/ | Quyết định, xác định |
| Make judgments | /meɪk ˈdʒʌdʒmənts/ | Đưa ra phán đoán, đánh giá |
| Give rise to | /ɡɪv raɪz tuː/ | Tạo ra, dẫn đến |
| Misleading | /ˌmɪsˈliːdɪŋ/ | Gây hiểu lầm, sai lạc |
| Supplementation | /ˌsʌplɪmenˈteɪʃn/ | Sự bổ sung |
| Expansion | /ɪkˈspænʃn/ | Sự mở rộng |
| Cross-cultural | /ˌkrɒs ˈkʌltʃərəl/ | Đa văn hóa, giao thoa văn hóa |
| Intellectual | /ˌɪntəˈlektʃuəl/ | Thuộc về trí tuệ |
| Statesman | /ˈsteɪtsmən/ | Chính trị gia (có uy tín) |
| Take responsibility for | /teɪk rɪˌspɒnsəˈbɪləti fɔː(r)/ | Chịu trách nhiệm cho |
| Chaos | /ˈkeɪɒs/ | Sự hỗn loạn |
| Avail | /əˈveɪl/ | Tận dụng, sử dụng (cơ hội) |
| Favor | /ˈfeɪvə(r)/ | Ưu tiên, thiên vị |
| Foster | /ˈfɒstə(r)/ | Nuôi dưỡng, thúc đẩy |
| Competency | /ˈkɒmpɪtənsi/ | Năng lực, khả năng |
| Cognitive | /ˈkɒɡnətɪv/ | Liên quan đến nhận thức |
| Elite | /eɪˈliːt/ | Tầng lớp tinh hoa, ưu tú |
| Intersubstitutable | /ˌɪntərsʌbstɪˈtuːtəbl/ | Có thể thay thế cho nhau |
| Phenomenon | /fəˈnɒmɪnən/ | Hiện tượng |
| Extant | /ekˈstænt/ | Hiện có, hiện còn tồn tại |
| Philosopher | /fəˈlɒsəfə(r)/ | Triết gia |
| Construct | /ˈkɒnstrʌkt/ | Khái niệm, cấu trúc tư duy |

>> Luyện tập phát âm tiếng Anh chuẩn các thuật ngữ học thuật giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn và tự tin ứng dụng vào bài thi Speaking. Click ngay để bắt đầu ôn luyện bộ từ vựng đa chủ đề cùng ELSA Speak!
Mẹo làm bài thi IELTS Reading hiệu quả
Để chinh phục bài đọc The concept of intelligence nói riêng và IELTS Reading nói chung, bạn có thể áp dụng các mẹo thực chiến giúp tối ưu thời gian và độ chính xác sau đây:
- Xác định main idea từng đoạn: Đọc nhanh câu đầu và câu cuối (Skimming) để nắm bắt tư tưởng chủ đạo, ví dụ đoạn G về Hamiltonian, đoạn I về Jacksonian.
- Nhận diện từ đồng nghĩa: Tập trung tìm các cụm tương đương thay vì tìm từ y hệt, ví dụ equal opportunities = same possibilities.
- Không suy diễn ngoài bài: Chỉ dựa vào dẫn chứng có sẵn trong text, nếu bài không nhắc đến cảm xúc hay tần suất, hãy chọn Not Given như câu số 4.
- Chú ý các từ hạn định (Qualifiers): Cẩn thận với các từ như all, only, always, essentially vì chúng thường là bẫy khiến câu trở thành False/No.
- Phân tích kỹ câu hỏi Matching Theories: Lập bảng so sánh nhanh các đặc điểm khác biệt giữa các đối tượng như 3 quan điểm chính trị trong bài để tránh nhầm lẫn.
- Đọc kỹ câu hỏi trước khi tìm bài: Nắm bắt yêu cầu của câu hỏi giúp bạn định vị thông tin nhanh hơn trong những đoạn văn dài.
- Tận dụng ngữ cảnh để đoán từ mới: Với các từ chuyên ngành như intersubstitutable, hãy dựa vào các từ đi kèm như learned hoặc equal để đoán nghĩa thay vì dừng lại quá lâu.

Hy vọng bài giải đề chi tiết cho bài đọc The concept of intelligence sẽ giúp bạn nắm vững các bẫy logic thường gặp và làm giàu vốn từ vựng học thuật của mình. Để rèn luyện thêm kỹ năng xử lý các dạng bài tương tự, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu khác trong danh mục Đọc của ELSA Speak nhé!







