Tiếng Anh chuyên ngành kế toán (Accounting English) là công cụ bắt buộc để kế toán viên làm việc với các chuẩn mực quốc tế như IFRS hay GAAP. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bộ từ vựng và tài liệu học tập hiệu quả để đọc hiểu báo cáo tài chính, mở ra cơ hội tại các tập đoàn đa quốc gia nhé!
Tiếng Anh chuyên ngành kế toán là gì?
Phiên âm IPA: /əˈkaʊn.tɪŋ/
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Tiếng Anh chuyên ngành kế toán (Accounting) là hệ thống ngôn ngữ đặc thù được sử dụng trong việc ghi chép, phân tích và trình bày các báo cáo tài chính theo quy chuẩn quốc tế. Làm chủ hệ thống thuật ngữ này giúp bạn dễ dàng dịch tiếng Anh chuyên ngành kế toán sang tiếng Việt chuẩn xác hoặc chủ động tự học tiếng Anh chuyên ngành kế toán để nâng cao nghiệp vụ.
Sở hữu vốn tiếng Anh chuyên ngành vững chắc mang lại những lợi ích vượt trội cho sự nghiệp:
- Đọc hiểu báo cáo tài chính: Nắm bắt nhanh chóng các số liệu và thuyết minh theo chuẩn mực IFRS hay GAAP.
- Hợp tác quốc tế: Tự tin làm việc và giải trình trực tiếp với các kiểm toán viên nước ngoài.
- Thăng tiến vượt bậc: Xóa bỏ rào cản ngôn ngữ để tiến xa hơn tới các vị trí quản lý tại các tập đoàn đa quốc gia.
Ngôn ngữ này bao hàm toàn bộ các lĩnh vực trọng yếu, bao gồm kế toán tài chính, kế toán quản trị, nghiệp vụ thuế và kiểm toán.

Nhóm từ vựng về chức danh và bộ phận Kế toán – Kiểm toán
Để làm việc hiệu quả trong môi trường quốc tế, việc nắm vững cách gọi tên các vị trí và phòng ban là bước đầu tiên giúp bạn định vị bản thân và giao tiếp chuyên nghiệp. Dưới đây là bảng tổng hợp các chức danh phổ biến nhất trong lĩnh vực Kế toán – Kiểm toán mà bất kỳ nhân sự nào cũng cần ghi nhớ.
| Chức danh | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Accountant | /əˈkaʊntənt/ | Kế toán viên |
| Chief Accountant | /tʃiːf əˈkaʊntənt/ | Kế toán trưởng |
| Auditor | /ˈɔːdɪtə(r)/ | Kiểm toán viên |
| Bookkeeper | /ˈbʊkkiːpə(r)/ | Nhân viên ghi sổ |
| Controller/Comptroller | /kənˈtrəʊlə(r)/ | Kiểm soát viên tài chính |
| Financial Analyst | /faɪˈnænʃl ˈænəlɪst/ | Chuyên viên phân tích tài chính |
| Tax Consultant | /tæks kənˈsʌltənt/ | Tư vấn thuế |
| Internal Auditor | /ɪnˈtɜːnl ˈɔːdɪtə(r)/ | Kiểm toán nội bộ |
| External Auditor | /ɪkˈstɜːnl ˈɔːdɪtə(r)/ | Kiểm toán độc lập |
| Treasurer | /ˈtreʒərə(r)/ | Thủ quỹ / Giám đốc ngân quỹ |
| Accounts Payable Clerk | /əˈkaʊnts ˈpeɪəbl klɑːk/ | Nhân viên kế toán nợ phải trả |
| Accounts Receivable Clerk | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl klɑːk/ | Nhân viên kế toán nợ phải thu |
| Chief Financial Officer (CFO) | /ˌsiː ef ˈəʊ/ | Giám đốc tài chính |
| Cost Accountant | /kɒst əˈkaʊntənt/ | Kế toán giá thành |

>> Nếu bạn vẫn đang loay hoay với những thuật ngữ tài chính phức tạp, ELSA Speak chính là người đồng hành lý tưởng. Với kho từ điển chuyên dụng và hệ thống bài tập thực hành cá nhân hóa, việc làm chủ từ vựng chuyên ngành sẽ trở nên dễ dàng và thú vị hơn bao giờ hết!

Nhóm từ vựng về báo cáo tài chính và thuật ngữ cốt lõi
Hiểu rõ các thành phần trong bộ hồ sơ tài chính không chỉ giúp bạn nắm bắt sức khỏe doanh nghiệp mà còn là nền tảng để giao tiếp chuyên nghiệp với các đối tác, nhà đầu tư quốc tế. Dưới đây là tổng hợp những thuật ngữ then chốt nhất trong các báo cáo tài chính quan trọng.
| Chủ đề | Tiếng Anh | Phiên âm |
| Bảng cân đối kế toán | Balance Sheet | /ˈbæləns ʃiːt/ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Income Statement | /ˈɪnkʌm ˈsteɪtmənt/ |
| Báo cáo lưu chuyển tiền tệ | Cash Flow Statement | /kæʃ fləʊ ˈsteɪtmənt/ |
| Thuế và Kiểm toán | Tax & Audit | /tæks ənd ˈɔːdɪt/ |
Bảng cân đối kế toán (Balance Sheet)
Bảng cân đối kế toán là bức tranh toàn cảnh về sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, giúp bạn nắm rõ những gì công ty sở hữu và những gì công ty đang nợ tại một thời điểm nhất định. Để đọc hiểu báo cáo này, bạn cần nắm vững bộ từ vựng then chốt sau:
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Assets | /ˈæsets/ | Tài sản |
| Current Assets | /ˈkʌrənt ˈæsets/ | Tài sản ngắn hạn |
| Non-current Assets | /nɒn ˈkʌrənt ˈæsets/ | Tài sản dài hạn |
| Cash and Cash Equivalents | /kæʃ ənd kæʃ ɪˈkwɪvələnts/ | Tiền và các khoản tương đương tiền |
| Inventory | /ˈɪnvəntri/ | Hàng tồn kho |
| Accounts Receivable | /əˈkaʊnts rɪˈsiːvəbl/ | Các khoản phải thu |
| Prepaid Expenses | /ˌpriːˈpeɪd ɪkˈspensɪz/ | Chi phí trả trước |
| Fixed Assets | /fɪkst ˈæsets/ | Tài sản cố định |
| Liabilities | /ˌlaɪəˈbɪlətiz/ | Nợ phải trả |
| Accounts Payable | /əˈkaʊnts ˈpeɪəbl/ | Các khoản phải trả |
| Short-term Borrowings | /ʃɔːt tɜːm ˈbɒrəʊɪŋz/ | Vay ngắn hạn |
| Accrued Expenses | /əˈkruːd ɪkˈspensɪz/ | Chi phí trích trước (phải trả) |
| Equity / Owner’s Equity | /ˈekwəti/ | Vốn chủ sở hữu |
| Retained Earnings | /rɪˈteɪnd ˈɜːnɪŋz/ | Lợi nhuận chưa phân phối |
| Contributed Capital | /kənˈtrɪbjuːtɪd ˈkæpɪtl/ | Vốn góp |
| Intangible Assets | /ɪnˈtændʒəbl ˈæsets/ | Tài sản vô hình |
| Goodwill | /ˌɡʊdˈwɪl/ | Lợi thế thương mại |

Báo cáo kết quả kinh doanh (Income Statement)
Báo cáo kết quả kinh doanh phản ánh tình hình lời/lỗ của doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định. Để nắm bắt được dòng tiền và lợi nhuận, bạn cần làm quen với các thuật ngữ quan trọng sau:
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Revenue/Turnover | /ˈrevənjuː/ / /ˈtɜːnəʊvə(r)/ | Doanh thu |
| Sales Deductions | /seɪlz dɪˈdʌkʃnz/ | Các khoản giảm trừ doanh thu |
| Net Revenue | /net ˈrevənjuː/ | Doanh thu thuần |
| Cost of Goods Sold (COGS) | /kɒst əv ɡʊdz səʊld/ | Giá vốn hàng bán |
| Gross Profit | /ɡrəʊs ˈprɒfɪt/ | Lợi nhuận gộp |
| Operating Expenses | /ˈɒpəreɪtɪŋ ɪkˈspensɪz/ | Chi phí hoạt động |
| Selling Expenses | /ˈselɪŋ ɪkˈspensɪz/ | Chi phí bán hàng |
| General & Administrative Expenses | /ˈdʒenrəl ənd ədˈmɪnɪstrətɪv ɪkˈspensɪz/ | Chi phí quản lý doanh nghiệp |
| Financial Income | /faɪˈnænʃl ˈɪnkʌm/ | Doanh thu hoạt động tài chính |
| Financial Expenses | /faɪˈnænʃl ɪkˈspensɪz/ | Chi phí tài chính |
| Interest Expense | /ˈɪntrest ɪkˈspens/ | Chi phí lãi vay |
| Operating Profit | /ˈɒpəreɪtɪŋ ˈprɒfɪt/ | Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh |
| Other Income | /ˈʌðə(r) ˈɪnkʌm/ | Thu nhập khác |
| Other Expenses | /ˈʌðə(r) ɪkˈspensɪz/ | Chi phí khác |
| Profit Before Tax (PBT) | /ˈprɒfɪt bɪˈfɔː(r) tæks/ | Lợi nhuận trước thuế |
| Corporate Income Tax Expenses | /ˈkɔːpərət ˈɪnkʌm tæks ɪkˈspensɪz/ | Chi phí thuế TNDN |
| Net Income Net Profit | /net ˈɪnkʌm/ /net ˈprɒfɪt/ | Lợi nhuận ròng (Lợi nhuận sau thuế) |
| Earnings Per Share (EPS) | /ˈɜːnɪŋz pɜː(r) ʃeə(r)/ | Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu |

>> Khám phá ngay các tính năng đột phá của ELSA giúp bạn làm chủ từ vựng và kỹ năng giao tiếp tài chính một cách bài bản nhất. Với lộ trình cá nhân hóa và công nghệ AI chấm điểm tức thì, việc học tiếng Anh chuyên ngành sẽ trở nên hiệu quả và dễ dàng hơn. Đăng ký ngay ELSA Premium để trải nghiệm trọn bộ bài học dành riêng cho dân kế toán nhé!

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Cash Flow Statement)
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo dõi dòng tiền vào và ra của doanh nghiệp, giúp nhà quản trị và nhà đầu tư đánh giá khả năng thanh khoản thực tế cũng như khả năng tạo tiền của công ty. Dưới đây là những thuật ngữ cốt lõi bạn cần nắm:
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Cash flow | /kæʃ fləʊ/ | Dòng tiền |
| Operating activities | /ˈɒpəreɪtɪŋ ækˈtɪvətiz/ | Hoạt động kinh doanh |
| Investing activities | /ɪnˈvestɪŋ ækˈtɪvətiz/ | Hoạt động đầu tư |
| Financing activities | /faɪˈnænsɪŋ ækˈtɪvətiz/ | Hoạt động tài chính |
| Net cash flow | /net kæʃ fləʊ/ | Dòng tiền thuần |
| Cash Inflow | /ˈkæʃ ɪnfləʊ/ | Dòng tiền vào |
| Cash Outflow | /ˈkæʃ aʊtfləʊ/ | Dòng tiền ra |
| Opening cash balance | /ˈəʊpnɪŋ kæʃ ˈbæləns/ | Số dư tiền đầu kỳ |
| Closing cash balance | /ˈkləʊzɪŋ kæʃ ˈbæləns/ | Số dư tiền cuối kỳ |
| Cash equivalents | /kæʃ ɪˈkwɪvələnts/ | Tương đương tiền |
| Dividends paid | /ˈdɪvɪdendz peɪd/ | Cổ tức đã trả |
| Interest received | /ˈɪntrest rɪˈsiːvd/ | Lãi vay đã nhận |
| Proceeds from borrowings | /ˈprəʊsiːdz frəm ˈbɒrəʊɪŋz/ | Tiền thu từ đi vay |
| Repayment of loans | /riːˈpeɪmənt əv ləʊnz/ | Tiền trả nợ gốc vay |
| Free cash flow (FCF) | /friː kæʃ fləʊ/ | Dòng tiền tự do |

Thuật ngữ về thuế và kiểm toán (Tax & Audit)
Nhóm từ vựng này đóng vai trò quyết định trong việc đảm bảo tính tuân thủ pháp lý và minh bạch tài chính của doanh nghiệp. Nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp bạn làm việc tự tin hơn với cơ quan thuế và các đơn vị kiểm tra.
| Từ vựng | Phiên âm IPA | Nghĩa tiếng Việt |
| Value Added Tax (VAT) | /ˌvæljuː ˈædɪd tæks/ | Thuế giá trị gia tăng |
| Corporate Income Tax (CIT) | /ˈkɔːpərət ˈɪnkʌm tæks/ | Thuế thu nhập doanh nghiệp |
| Personal Income Tax (PIT) | /ˈpɜːsənl ˈɪnkʌm tæks/ | Thuế thu nhập cá nhân |
| Tax invoice | /tæks ˈɪnvɔɪs/ | Hóa đơn thuế |
| Tax declaration | /tæks ˌdekləˈreɪʃn/ | Tờ khai thuế |
| Tax refund | /tæks ˈriːfʌnd/ | Hoàn thuế |
| Tax liability | /tæks ˌlaɪəˈbɪləti/ | Nghĩa vụ thuế |
| Internal Audit | /ɪnˈtɜːnl ˈɔːdɪt/ | Kiểm toán nội bộ |
| External Audit | /ɪkˈtɜːnl ˈɔːdɪt/ | Kiểm toán độc lập |
| Audit report | /ˈɔːdɪt rɪˈpɔːt/ | Báo cáo kiểm toán |
| Depreciation | /dɪˌpriːʃiˈeɪʃn/ | Khấu hao (tài sản hữu hình) |
| Amortization | /əˌmɔːtaɪˈzeɪʃn/ | Khấu hao (tài sản vô hình) |
| Compliance | /kəmˈplaɪəns/ | Sự tuân thủ |
| Reconciliation | /ˌrekənsɪliˈeɪʃn/ | Đối chiếu (số liệu) |
| Materiality | /məˌtɪəriˈæləti/ | Tính trọng yếu |
| Trial balance | /ˈtraɪəl ˈbæləns/ | Bảng cân đối thử |
| Deductible expenses | /dɪˈdʌktəbl ɪkˈspensɪz/ | Chi phí được trừ (khi tính thuế) |

>> Nếu bạn đang tìm kiếm bí kíp để vừa vững nghiệp vụ kế toán, vừa tự tin giao tiếp trong môi trường công sở quốc tế, thì đây chính là lựa chọn hoàn hảo. Đừng để rào cản ngôn ngữ làm chậm bước tiến sự nghiệp của bạn, khám phá ngay lộ trình học tiếng Anh chuyên sâu dành riêng cho dân văn phòng từ ELSA!

Tổng hợp mẫu file kế toán tiếng Anh dành cho người đi làm
Để hỗ trợ bạn trong việc lập báo cáo và làm việc với đối tác quốc tế, ELSA Speak đã tổng hợp các mẫu file kế toán tiếng Anh chuẩn theo định dạng quốc tế. Bạn có thể tham khảo và tải về làm tài liệu học tập hoặc áp dụng trực tiếp vào công việc.
Mẫu bảng cân đối kế toán tiếng Anh (Balance Sheet Template)
Sử dụng mẫu bảng cân đối kế toán chuẩn giúp bạn trình bày số liệu khoa học và chuyên nghiệp theo quy chuẩn quốc tế. Mẫu tài liệu này được phân loại rõ ràng thành ba phần cốt lõi: Assets (Tài sản), Liabilities (Nợ phải trả) và Equity (Vốn chủ sở hữu), giúp bạn dễ dàng đối soát và theo dõi sức khỏe tài chính doanh nghiệp.

Mẫu báo cáo kết quả kinh doanh tiếng Anh (Income Statement Template)
Mẫu báo cáo kết quả kinh doanh (hay P&L – Profit and Loss) là công cụ quan trọng để theo dõi hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp qua từng thời kỳ.
File mẫu được thiết kế chuẩn xác, liệt kê đầy đủ các khoản Revenue (Doanh thu), Expenses (Chi phí) và chỉ số Net Income (Lợi nhuận ròng) cuối cùng, giúp bạn dễ dàng thực hiện các báo cáo quản trị hoặc báo cáo thuế.

Mẫu báo cáo lưu chuyển tiền tệ (Cash Flow Statement Template)
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ dòng tiền mặt để đảm bảo khả năng thanh khoản. Mẫu báo cáo này cung cấp cái nhìn chi tiết về các dòng tiền phát sinh từ ba nguồn chính: Operating activities (Hoạt động kinh doanh), Investing activities (Hoạt động đầu tư) và Financing activities (Hoạt động tài chính).

Mẫu hệ thống tài khoản kế toán tiếng Anh (Chart of Accounts)
Hệ thống tài khoản (Chart of Accounts – COA) là xương sống của bất kỳ phần mềm kế toán nào, đặc biệt là các hệ thống quốc tế như SAP hay Oracle. Việc nắm vững mã tài khoản kèm tên tiếng Anh giúp bạn hạch toán chính xác và đồng bộ hóa dữ liệu báo cáo với tập đoàn mẹ.
Dưới đây là danh sách các tài khoản tiêu biểu từ loại 1 đến loại 9 được dịch sang tiếng Anh chuẩn:
| Mã tài khoản | Tên tiếng Anh |
| Loại 1: Tài sản ngắn hạn – Current Assets | |
| 111 | Cash on hand |
| 112 | Cash in bank |
| 121 | Trading securities |
| 131 | Accounts receivable |
| 152 | Raw materials |
| 156 | Merchandise |
| Loại 2: Tài sản dài hạn – Non-current Assets | |
| 211 | Tangible fixed assets |
| 213 | Intangible fixed assets |
| 214 | Accumulated depreciation |
| Loại 3: Nợ phải trả – Liabilities | |
| 331 | Accounts payable |
| 333 | Taxes and other payables to the State Budget |
| 334 | Payables to employees |
| 341 | Borrowings and financial lease liabilities |
| Loại 4: Vốn chủ sở hữu – Equity | |
| 411 | Owner’s contributed capital |
| 421 | Undistributed post-tax profits |
| Loại 5: Doanh thu – Revenue | |
| 511 | Revenue from sales and services |
| 515 | Financial income |
| Loại 6: Chi phí sản xuất, kinh doanh – Operating Expenses | |
| 632 | Cost of goods sold |
| 635 | Financial expenses |
| 641 | Selling expenses |
| 642 | General and administrative expenses |
| Loại 7: Thu nhập khác – Other Income | |
| 711 | Other income |
| Loại 8: Chi phí khác – Other Expenses | |
| 811 | Other expenses |
| Loại 9: Xác định kết quả kinh doanh – Determination of Business Results | |
| 911 | Determination of business results |

>> Tập trung vào những chủ đề thiết thực giúp bạn ghi nhớ nhanh và áp dụng thuật ngữ kế toán vào công việc ngay lập tức. Chỉ với vài phút mỗi ngày, hãy cùng ELSA Speak nâng cấp vốn từ vựng chuyên ngành để tự tin xử lý mọi hóa đơn và báo cáo quốc tế!

Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành kế toán thực tế
Trong môi trường làm việc quốc tế, việc nắm vững từ vựng đơn lẻ là chưa đủ. Bạn cần biết cách kết hợp chúng vào các mẫu câu cụ thể để trao đổi công việc trôi chảy và chuyên nghiệp hơn.
Mẫu câu trao đổi về số liệu và báo cáo
Các cuộc họp về tài chính thường xoay quanh việc giải thích các biến động số liệu và tính chính xác của báo cáo. Dưới đây là những mẫu câu thông dụng nhất giúp bạn tự tin trình bày ý kiến của mình.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
| Could you explain the discrepancy in this report? | Bạn có thể giải thích sự chênh lệch trong báo cáo này không? |
| We need to reconcile the accounts receivable by the end of the day. | Chúng ta cần đối soát các khoản phải thu vào cuối ngày hôm nay. |
| The net profit has increased by 15% compared to the last quarter. | Lợi nhuận ròng đã tăng 15% so với quý trước. |
| Please provide the supporting documents for these expenses. | Vui lòng cung cấp các chứng từ đi kèm cho những khoản chi phí này. |
| We are currently auditing the financial statements for the fiscal year. | Chúng tôi hiện đang kiểm toán các báo cáo tài chính cho năm tài chính này. |
| This expense should be capitalized rather than expensed. | Khoản chi này nên được vốn hóa thay vì tính vào chi phí. |

Hội thoại mẫu tại phòng kế toán
Để hình dung rõ hơn cách áp dụng các thuật ngữ vào thực tế, hãy cùng tham khảo đoạn hội thoại dưới đây giữa một kế toán viên và quản lý về việc hoàn tất sổ sách cuối tháng.
Tình huống: Kế toán viên (A) đang báo cáo cho Kế toán trưởng (B) về tiến độ đối chiếu công nợ và khóa sổ.
A: Hi Sarah, I am currently working on closing the books for April. Most of the entries are updated. (Chào Sarah, tôi đang thực hiện khóa sổ cho tháng 4. Hầu hết các bút toán đã được cập nhật.)
B: Great. Have you finished reviewing the accounts payable yet? I noticed some pending invoices from the last week. (Tuyệt vời. Bạn đã xem xét xong các khoản nợ phải trả chưa? Tôi thấy có vài hóa đơn còn treo từ tuần trước.)
A: Yes, I’ve checked them all. I am just double-checking the entries in the general ledger to ensure there are no mismatches before we finalize the tax report. (Vâng, tôi đã kiểm tra hết rồi. Tôi đang đối soát lại các bút toán trong sổ cái để đảm bảo không có sai lệch trước khi chúng ta chốt báo cáo thuế.)
B: Excellent. Please make sure the reconciliation is complete by tomorrow morning so we can submit the VAT return on time. (Tốt lắm. Hãy đảm bảo việc đối chiếu hoàn tất trước sáng mai để chúng ta kịp nộp tờ khai thuế VAT đúng hạn.)
A: Noted. I’ll send you the final draft as soon as I finish the cross-check. (Tôi đã rõ. Tôi sẽ gửi bản nháp cuối cùng cho chị ngay khi hoàn thành việc kiểm tra chéo.)

>> Cải thiện kỹ năng nói và phát âm tiếng Anh chuẩn các thuật ngữ kế toán chuyên sâu chưa bao giờ tiết kiệm đến thế. Chỉ với chi phí cực thấp mỗi ngày, bạn đã có thể sở hữu lộ trình luyện tập bài bản để tự tin giao tiếp trong môi trường tài chính quốc tế!
Cách học tiếng Anh chuyên ngành kế toán hiệu quả
Để làm chủ một khối lượng thuật ngữ đồ sộ và khô khan, việc học vẹt không bao giờ là phương pháp tối ưu. Thay vào đó, bạn cần một lộ trình bài bản và các công cụ hỗ trợ thông minh để biến ngôn ngữ thành kỹ năng thực tế.
Bắt đầu với Tiếng Anh chuyên ngành kế toán Unit 1
Lộ trình cơ bản nhất thường bắt đầu bằng việc làm quen với các khái niệm nền tảng trong tài chính. Trong nội dung tiếng Anh chuyên ngành kế toán Unit 1, bạn nên tập trung vào phương trình kế toán cơ bản: Tài sản (Assets), Nợ phải trả (Liabilities) và Vốn chủ sở hữu (Equity), giúp bạn dễ dàng tiếp cận các bài học phức tạp hơn về sau.
Phương pháp học theo sơ đồ tư duy (Mindmap)
Sử dụng sơ đồ tư duy giúp bạn kết nối các tài khoản kế toán với tên tiếng Anh tương ứng một cách logic. Ví dụ, từ nhánh Assets, bạn có thể tỏa ra các nhánh con như Current Assets (Tài sản ngắn hạn) và Fixed Assets (Tài sản cố định). Cách học trực quan này giúp não bộ ghi nhớ thuật ngữ theo hệ thống thay vì các từ rời rạc.
Tham khảo chương trình tại các đại học lớn
Nếu bạn đang tìm kiếm một khung chương trình chuẩn, hãy tham khảo giáo trình từ các trường đại học hàng đầu. Điển hình như chương trình tiếng Anh chuyên ngành kế toán NEU vốn được đánh giá cao nhờ sự kết hợp chặt chẽ giữa kiến thức học thuật và thực tiễn kiểm toán quốc tế, là nguồn tài liệu đáng tin cậy cho cả sinh viên và người đi làm.

Tổng hợp tài liệu và giáo trình tiếng Anh chuyên ngành kế toán (PDF)
Để nâng cao năng lực chuyên môn và làm chủ các chuẩn mực tài chính quốc tế, việc lựa chọn nguồn học liệu chuẩn là bước khởi đầu quan trọng nhất. Dưới đây là các đầu sách uy tín được nhiều chuyên gia tin dùng:
- English for Accounting (Oxford): Giáo trình tập trung vào các tình huống giao tiếp thực tế tại văn phòng kế toán và cách trình bày số liệu.
- Professional English in Use Finance: Cung cấp vốn từ vựng chuyên sâu về tài chính, ngân hàng và các nghiệp vụ kiểm toán phức tạp.
- Career Paths – Accounting: Phù hợp cho người mới bắt đầu với lộ trình học bài bản từ thuật ngữ cơ bản đến các tình huống nghề nghiệp đặc thù.
- Financial English (Ian MacKenzie): Cuốn sách lý tưởng để rèn luyện kỹ năng đọc hiểu báo cáo tài chính và phân tích kinh tế bằng tiếng Anh.
Nhận ngay bộ tài liệu tiếng Anh chuyên ngành kế toán PDF do ELSA Speak tổng hợp để nắm trọn bộ từ vựng then chốt và các mẫu báo cáo chuẩn quốc tế. Đây là nguồn tài liệu hữu ích giúp bạn tự tin hơn trong các kỳ kiểm toán và làm việc với đối tác nước ngoài.

>> Bên cạnh kiến thức chuyên môn, kỹ năng giao tiếp chuẩn xác là chìa khóa để bạn tự tin trình bày báo cáo và đàm phán với đối tác quốc tế. Hãy để gói ELSA dành cho người đi làm đồng hành cùng bạn trên con đường thăng tiến sự nghiệp ngay hôm nay nhé!

Bài tập tiếng Anh chuyên ngành kế toán có đáp án
Bài tập 1: Nối thuật ngữ với định nghĩa tương ứng
Đề bài: Hãy nối thuật ngữ ở cột bên trái với định nghĩa tương ứng ở cột bên phải.
| STT | Thuật ngữ | STT | Định nghĩa |
| 1 | Assets | A | The total amount of money a business receives from selling goods or services. |
| 2 | Liabilities | B | A person who examines and verifies financial records for accuracy. |
| 3 | Revenue | C | Resources owned by a business that have future economic value. |
| 4 | Equity | D | The loss of value of a physical asset over time due to wear and tear. |
| 5 | Net Profit | E | Debt or financial obligations that a business owes to outside parties. |
| 6 | Auditor | F | The remaining value for owners after all liabilities are deducted from assets. |
| 7 | Inventory | G | The cost incurred by a business in the process of earning revenue. |
| 8 | Depreciation | H | The actual profit after all expenses and taxes have been subtracted. |
| 9 | Expenses | I | An official document issued by a seller to a buyer relating to a sale. |
| 10 | Invoice | J | Raw materials, work-in-progress goods, and finished products held by a business. |
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | 1 – C | Assets là tài sản, bao gồm mọi nguồn lực mà doanh nghiệp sở hữu có khả năng tạo ra giá trị kinh tế trong tương lai. |
| 2 | 2 – E | Liabilities là nợ phải trả, đại diện cho các nghĩa vụ tài chính mà doanh nghiệp phải thanh toán cho các bên ngoài. |
| 3 | 3 – A | Revenue là doanh thu, tổng số tiền thu được từ việc bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ trước khi trừ chi phí. |
| 4 | 4 – F | Equity là vốn chủ sở hữu, phần giá trị còn lại của tài sản sau khi đã thanh toán hết các khoản nợ. |
| 5 | 5 – H | Net Profit là lợi nhuận ròng, con số cuối cùng sau khi lấy doanh thu trừ đi tất cả chi phí và thuế. |
| 6 | 6 – B | Auditor là kiểm toán viên, người chịu trách nhiệm kiểm tra và xác nhận tính chính xác của các báo cáo tài chính. |
| 7 | 7 – J | Inventory là hàng tồn kho, bao gồm nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm đang được lưu kho. |
| 8 | 8 – D | Depreciation là khấu hao, phản ánh việc phân bổ giá trị của tài sản hữu hình do sự hao mòn theo thời gian. |
| 9 | 9 – G | Expenses là chi phí, những khoản tiền mà doanh nghiệp phải bỏ ra để duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh. |
| 10 | 10 – I | Invoice là hóa đơn, chứng từ do người bán lập để yêu cầu người mua thanh toán cho các mặt hàng đã giao. |
Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống
Đề bài: Hãy chọn thuật ngữ phù hợp nhất để điền vào các câu dưới đây nhằm hoàn thiện ý nghĩa về mặt chuyên môn kế toán.
Từ gợi ý: Liabilities, Accounts Receivable, Inventory, Chief Accountant, Depreciation, Net Profit, Balance Sheet, VAT, Cost of Goods Sold, Audited.
- The __________ shows the financial position of a company at a specific point in time.
- We need to record the annual __________ of the new machinery over the next five years.
- The company’s __________ include bank loans and money owed to suppliers.
- Our __________ department is struggling to collect payments from several overdue clients.
- After deducting all operating expenses and taxes, the __________ was $50,000.
- The __________ is responsible for overseeing the entire accounting department and signing financial reports.
- We must perform a physical count of the __________ in the warehouse every month.
- The __________ increased this month because the price of raw materials went up.
- All listed companies must have their financial statements __________ by an external firm.
- Businesses are required to issue a __________ invoice for every transaction over a certain amount.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Balance Sheet | Bảng cân đối kế toán là báo cáo phản ánh tình hình tài chính (tài sản và nguồn vốn) tại một thời điểm nhất định. |
| 2 | Depreciation | Khấu hao là việc phân bổ dần giá trị của tài sản cố định (như máy móc) vào chi phí trong suốt thời gian sử dụng. |
| 3 | Liabilities | Nợ phải trả bao gồm các khoản vay ngân hàng và các nghĩa vụ tài chính mà doanh nghiệp phải trả cho nhà cung cấp. |
| 4 | Accounts Receivable | Các khoản phải thu là số tiền mà khách hàng còn nợ doanh nghiệp sau khi đã mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ. |
| 5 | Net Profit | Lợi nhuận ròng là phần tiền còn lại cuối cùng sau khi lấy doanh thu trừ đi toàn bộ chi phí phát sinh và thuế. |
| 6 | Chief Accountant | Kế toán trưởng là người đứng đầu bộ phận kế toán, chịu trách nhiệm tổ chức công tác kế toán và ký duyệt báo cáo. |
| 7 | Inventory | Hàng tồn kho cần được kiểm kê thực tế định kỳ để đảm bảo số liệu trên sổ sách khớp với số lượng hàng trong kho. |
| 8 | Cost of Goods Sold | Giá vốn hàng bán là chi phí trực tiếp để tạo ra sản phẩm, sẽ tăng lên nếu giá nguyên vật liệu đầu vào tăng. |
| 9 | Audited | Kiểm toán là quá trình các đơn vị độc lập kiểm tra báo cáo tài chính để đảm bảo tính trung thực và khách quan. |
| 10 | VAT | Thuế giá trị gia tăng là loại thuế gián thu tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ phát sinh trong quá trình sản xuất, lưu thông. |
Bài tập 3: Dịch đoạn văn kế toán ngắn
Đề bài: Dịch các câu tiếng Anh sau sang tiếng Việt và ngược lại.
- The accountant is preparing the financial statements for the annual audit.
- Tài sản ngắn hạn bao gồm tiền mặt, các khoản tương đương tiền và hàng tồn kho.
- Every transaction must be recorded in the general ledger accurately.
- Doanh nghiệp cần phải nộp tờ khai thuế giá trị gia tăng (VAT) đúng hạn.
- Gross profit is calculated by subtracting the cost of goods sold from net revenue.
- Kế toán trưởng đang đối chiếu các khoản nợ phải trả với nhà cung cấp.
- Fixed assets are subject to annual depreciation over their useful life.
- Lợi nhuận ròng của công ty đã tăng mạnh trong quý này.
- An internal auditor is reviewing the company’s internal control system.
- Chi phí quản lý doanh nghiệp cần được cắt giảm để tối ưu hóa lợi nhuận.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Kế toán viên đang chuẩn bị các báo cáo tài chính cho kỳ kiểm toán hàng năm. | Financial statements là báo cáo tài chính và annual audit là kiểm toán hàng năm. |
| 2 | Current assets include cash, cash equivalents, and inventory. | Current assets là tài sản ngắn hạn, cash equivalents là các khoản tương đương tiền. |
| 3 | Mọi giao dịch phải được ghi chép vào sổ cái một cách chính xác. | General ledger là sổ cái, nơi tập hợp tất cả các tài khoản kế toán của doanh nghiệp. |
| 4 | The business needs to submit the VAT declaration on time. | VAT declaration là tờ khai thuế GTGT, submit là nộp hoặc trình báo cáo. |
| 5 | Lợi nhuận gộp được tính bằng cách lấy doanh thu thuần trừ đi giá vốn hàng bán. | Gross profit là lợi nhuận gộp, được xác định sau khi trừ giá vốn (COGS). |
| 6 | The Chief Accountant is reconciling the accounts payable with the suppliers. | Reconcile là hành động đối chiếu số liệu để đảm bảo tính khớp đúng. |
| 7 | Tài sản cố định phải được trích khấu hao hàng năm theo thời gian sử dụng hữu ích. | Useful life là thời gian sử dụng hữu ích của một tài sản về mặt kinh tế. |
| 8 | The company’s net profit has increased significantly this quarter. | Net profit là lợi nhuận sau cùng, increased significantly là tăng trưởng mạnh. |
| 9 | Một kiểm toán viên nội bộ đang xem xét hệ thống kiểm soát nội bộ của công ty. | Internal control system là hệ thống các quy định giúp bảo vệ tài sản doanh nghiệp. |
| 10 | General and administrative expenses need to be reduced to optimize profit. | G&A expenses là chi phí quản lý doanh nghiệp, optimize là tối ưu hóa. |
Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt giữa Revenue và Income trong kế toán là gì?
Revenue là tổng doanh thu nhận được từ hoạt động bán hàng/dịch vụ mà chưa trừ đi bất kỳ chi phí nào. Trong khi đó, Income (hay Profit) là khoản lợi nhuận thực tế còn lại sau khi đã khấu trừ toàn bộ chi phí và thuế.
Học chứng chỉ quốc tế nào cần tiếng Anh kế toán tốt?
Nếu muốn sở hữu các chứng chỉ danh giá như ACCA, CPA hay CFA, bạn bắt buộc phải có vốn tiếng Anh chuyên ngành cực kỳ vững chắc. Các bài thi này không chỉ kiểm tra nghiệp vụ mà còn yêu cầu khả năng đọc hiểu và phân tích tình huống hoàn toàn bằng tiếng Anh.
Có ứng dụng nào luyện nói tiếng Anh cho dân kế toán không?
ELSA Speak là ứng dụng hàng đầu giúp bạn luyện phát âm các thuật ngữ tài chính – kế toán phức tạp. Công nghệ AI sẽ chỉnh sửa từng âm tiết, giúp bạn phát âm chuẩn xác các từ khó như Depreciation hay Amortization để tự tin giao tiếp tiếng Anh với đồng nghiệp quốc tế.
Hy vọng bài viết này sẽ mang đến cho bạn lộ trình học tập bài bản và bộ tài liệu tiếng Anh chuyên ngành kế toán chất lượng để tự tin bứt phá trong sự nghiệp tài chính toàn cầu. Để mở rộng vốn từ ở nhiều lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo thêm danh mục Từ vựng chuyên ngành của ELSA Speak nhé!







