Nhiều người học tiếng Anh thất bại không phải vì thiếu cố gắng, mà vì chưa hiểu rõ khái niệm của tiếng Việt và tiếng Anh. Khi bạn nắm được bản chất của sự khác biệt, việc học sẽ trở nên có định hướng và tiến bộ nhanh hơn đáng kể. Tìm hiểu chi tiết trong bài viết của ELSA Speak!

Hệ ngôn ngữ của tiếng Anh và tiếng Việt

Trước khi so sánh chi tiết, cần hiểu hai ngôn ngữ này thuộc về hệ ngôn ngữ nào.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
  • Tiếng Anh thuộc hệ ngôn ngữ Ấn-Âu (Indo-European), nhánh German, cùng họ với tiếng Đức, tiếng Hà Lan và tiếng Thụy Điển. Tiếng Anh sử dụng hệ chữ Latin, có hệ thống chia thì động từ phức tạp, phân biệt số ít/số nhiều và sử dụng mạo từ (a, an, the).
  • Tiếng Việt thuộc hệ ngôn ngữ Nam Á (Austroasiatic), nhánh Mon-Khmer, có họ hàng với tiếng Khmer (Campuchia) và tiếng Munda (Ấn Độ). Mặc dù hiện dùng chữ Latin (chữ Quốc ngữ), tiếng Việt từng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tiếng Hán suốt hàng nghìn năm Bắc thuộc, để lại lượng lớn từ Hán Việt trong vốn từ vựng.

Ví dụ:

Đặc điểmTiếng AnhTiếng Việt
Loại hình ngôn ngữKhuất chiết (biến hình)Đơn lập (không biến hình)
Hệ thanh điệuKhông có thanh6 thanh điệu
Số tiết trong từĐa âm tiếtĐơn âm tiết
Thay đổi từ theo ngữ cảnhCó (I → me → my)Không (tôi không đổi)
Bảng so sánh khái niệm tiếng Việt và tiếng Anh
Hệ ngôn ngữ của tiếng Anh và tiếng Việt
Hệ ngôn ngữ của tiếng Anh và tiếng Việt

Sự khác biệt này giải thích tại sao người Việt học tiếng Anh cần nhiều thời gian hơn so với người Tây Ban Nha hay người Pháp. Đây cũng là lý do ứng dụng luyện phát âm thông minh như ELSA Speak được thiết kế riêng để giải quyết những điểm khó đặc thù của người châu Á học tiếng Anh.

Sự khác nhau giữa tiếng Việt và tiếng Anh trong ngữ pháp

Cấu trúc Chủ ngữ + động từ+ tân ngữ

Đây là điểm tương đồng đáng mừng: cả tiếng Việt và tiếng Anh đều dùng trật tự câu: 

S + V + O (Subject + Verb + Object)

Đây là điểm tương đồng đáng mừng: cả tiếng Việt và tiếng Anh đều dùng trật tự câu Chủ ngữĐộng từ + Tân ngữ (Subject + Verb + Object).

Trật tự thông tin cơ bản không thay đổi giúp người Việt dễ chuyển ý tưởng sang tiếng Anh ở cấp độ câu đơn giản. Bạn có thể tham khảo thêm các bài học về ngữ pháp tiếng Anh để nắm vững nền tảng.

Điểm khác biệt quan trọng: Tiếng Anh yêu cầu chủ ngữ phải luôn hiển thị trong câu, trong khi tiếng Việt cho phép lược bỏ chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ.

  • I was late for school yesterday. (Hôm qua tôi đi học muộn.), tiếng Anh bắt buộc có I
  • Tiếng Việt cho phép nói gọn: Hôm qua đi học muộn, lược chủ ngữ khi ngữ cảnh đã rõ

Trình tự động từ và trạng từ chỉ cách thức

Tiếng Anh và tiếng Việt đều có loại từ trạng từ (adverb) để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu. Cả hai ngôn ngữ đều cho phép trạng từ chỉ cách thức đứng trước hoặc sau động từ, một điểm tương đồng giúp người Việt dễ diễn đạt khi học.

  • Tiếng Việt: Cô ấy vội vã rời đi/Cô ấy rời đi vội vã.
  • Tiếng Anh: She hurriedly left/She left hurriedly.

Tuy nhiên, tiếng Anh có quy tắc chặt chẽ hơn về vị trí của trạng từ tần suất (always, often, never…): trạng từ này phải đứng trước động từ thường nhưng đứng sau “to be“; đây là quy tắc không có trong tiếng Việt.

  • She always drinks coffee. (Cô ấy luôn luôn uống cà phê). Trạng từ trước động từ thường
  • She is always late. (Cô ấy luôn luôn đến muộn). Trạng từ sau to be

Tiếng Việt: Không có sự phân biệt này, trạng từ chỉ cần đặt trước động từ để biểu đạt ý nghĩa.

Cách thành lập danh từ bằng giới từ

Tiếng Việt và tiếng Anh đều dùng giới từ để nối các cụm danh từ và trình tự thông tin tương tự nhau:

  • Tiếng Anh: The purpose of the meeting (Mục đích của buổi họp)
  • Tiếng Việt: Bìa của cuốn sách

Sự tương đồng này giúp người Việt xây dựng cụm danh từ tiếng Anh khá tự nhiên.

Điểm cần lưu ý: Tiếng Anh bắt buộc dùng mạo từ (the/a/an) trước danh từ, điều hoàn toàn không tồn tại trong tiếng Việt.

Tiếng Việt và tiếng Anh có nhiều điểm khác biệt về ngữ pháp
Tiếng Việt và tiếng Anh có nhiều điểm khác biệt về ngữ pháp

Sự khác nhau giữa tiếng Việt và tiếng Anh trong cấu trúc câu

Thứ tự danh từ và tính từ trong cụm danh từ

Đây là sự khác biệt dễ thấy nhất và gây lỗi nhiều nhất:

TiếngThứ tự danh từ, tính từVí dụ
Tiếng AnhDanh từ + Tính từChiếc áo xanh, Quyết định quan trọng
Tiếng ViệtTính từ + Danh từFamous person, Blue shirt, Important decision
Bảng thứ tự danh từ và tính từ trong cụm danh từ

Cách sử dụng thì cho động từ

Đây là thách thức lớn nhất của người Việt khi học tiếng Anh.

  • Tiếng Việt: Chỉ có 3 mốc thời gian: đã (quá khứ)/đang (hiện tại)/sẽ (tương lai). Động từ không thay đổi hình thái dù ở thì nào hay chủ ngữ là ai.
  • Tiếng Anh: Có 12 thì, mỗi thì có hình thức động từ riêng. Xem chi tiết tại bài viết thì hiện tại hoàn thànhthì quá khứ tiếp diễn, đây là hai thì người Việt hay nhầm lẫn nhất.

Ví dụ với động từ “eat” (ăn):

  • I ate / He ate (Tôi đã ăn / Anh ấy đã ăn) → Khi nói về quá khứ, động từ ate được dùng giống nhau cho mọi chủ ngữ.
  • I eat / He eats (Tôi ăn / Anh ấy ăn mỗi ngày) → Ở thì hiện tại đơn, động từ phải thay đổi theo chủ ngữ. Với he/she/it, động từ thường được thêm -s hoặc -es.

Vì sao hệ thống thì trong tiếng Anh thường gây khó khăn cho người Việt?

  • Thứ nhất, động từ thay đổi theo chủ ngữ.
    Ví dụ: He goes (Anh ấy đi), They go (Họ đi). Trong tiếng Việt, động từ “đi” vẫn giữ nguyên dù chủ ngữ là ai.
  • Thứ hai, có nhiều động từ bất quy tắc cần ghi nhớ.
    Ví dụ: go → went, buy → bought, eat → ate. Những dạng này không tuân theo quy tắc thêm -ed thông thường nên người học phải học thuộc riêng.
  • Thứ ba, câu phủ định và câu hỏi cần sử dụng trợ động từ phù hợp. Ví dụ: don’t, doesn’t, didn’t được dùng cho các chủ ngữ và thời điểm khác nhau. Trong khi đó, tiếng Việt chỉ cần thêm từ “không” là có thể tạo câu phủ định mà không cần thay đổi cấu trúc động từ.

Cách sử dụng mệnh đề quan hệ

Trong tiếng Việt, khái niệm mệnh đề quan hệ gần như không tồn tại. Khi muốn mô tả thêm về danh từ, người Việt chỉ cần ghép các cụm từ lại với nhau theo thứ tự tuyến tính.

Trong tiếng Anh, có hệ thống mệnh đề trong tiếng Anh với đại từ quan hệ (who, which, that, where, when) và các quy tắc chặt chẽ về cách rút gọn, giới hạn/không giới hạn.

>> Để nắm vững và ứng dụng thành thạo đại từ quan hệ, bạn hãy thử sức ngay với bộ bài tập đại từ quan hệ để thực hành chi tiết.

Ví dụ:

  • The man who is standing over there is my father. (Người đàn ông đang đứng kia là bố tôi.) dùng mệnh đề quan hệ
  • Tiếng Việt chỉ cần nói thẳng: Người đàn ông đứng kia là bố tôi, không cần cấu trúc mệnh đề quan hệ.

Lỗi phổ biến của người Việt: The man standing there is my father. (Người đàn ông đang đứng ở đó là bố tôi.) Trong câu này, standing there là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ: The man who is standing there is my father. Nếu không hiểu cấu trúc gốc, người học sẽ khó phân tích câu và áp dụng đúng cho các trường hợp tương tự.

Tiếng Việt và tiếng Anh có nhiều điểm khác nhau trong cách sắp xếp câu
Tiếng Việt và tiếng Anh có nhiều điểm khác nhau trong cách sắp xếp câu

Sự khác nhau giữa tiếng Việt và tiếng Anh trong cách đọc

Đây là lĩnh vực người Việt gặp khó khăn nhất và cũng là lý do ELSA Speak, ứng dụng AI chuyên về phát âm, được hàng triệu người Việt tin dùng.

Sự khác nhau giữa tiếng Việt và tiếng Anh trong cách đọc
Tiếng Việt và tiếng Anh trong cách đọc có nhiều sự khác nhau

Âm tiết

Thói quen đọc từng tiếng tách rời trong tiếng Việt khiến người Việt hay ngắt giữa các âm tiết của từ tiếng Anh, dẫn đến phát âm nghe lạ tai.

  • Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm tiết: mỗi từ là một âm tiết hoàn chỉnh, đọc tách rời. Giáo viên gồm 2 từ, đọc rõ từng tiếng: giáo viên.
  • Tiếng Anh là ngôn ngữ đa âm tiết: nhiều từ gồm nhiều âm tiết nối liền nhau. Teacher là một từ, đọc là /ˈtiː.tʃər/, hai âm tiết không thể tách rời.

Trọng âm

Tiếng Việt: Không có trọng âm từ, tất cả các âm tiết trong câu được đọc đồng đều.

Tiếng Anh: Các từ đa âm tiết có trọng âm cố định. Đọc sai trọng âm có thể đổi nghĩa hoàn toàn:

  • PREsent /ˈpreznt/ (món quà/thời điểm hiện tại), trọng âm đầu = danh từ
  • preSENT /prɪˈzent/ (trình bày, giới thiệu), trọng âm sau = động từ

Đây là lý do người Việt nói tiếng Anh thường bị người bản ngữ nghe không hiểu dù phát âm từng âm đúng. 

Luyện tập với phản hồi AI tức thì trên ELSA Speak để sửa lỗi ngữ pháp nhé!

Dấu và ngữ điệu

Tiếng Việt 6 thanh điệu: Ngang, huyền, sắc, nặng, hỏi, ngã, thay đổi thanh điệu đổi hoàn toàn nghĩa từ. Ví dụ: la/là/lá/lạ/lả/lã là 6 từ khác nghĩa nhau.

Tiếng Anh không có thanh điệu nhưng có ngữ điệu câu (intonation). Ngữ điệu trong tiếng Anh thể hiện thái độ và ý định của người nói, không đổi nghĩa từ đơn lẻ nhưng đổi nghĩa cả câu.

Người Việt đã quen với sự biến đổi giọng qua hệ thống thanh điệu, nên tiềm năng cảm nhận ngữ điệu tiếng Anh thực ra khá tốt nếu được hướng dẫn đúng cách 

Mối liên hệ giữa chữ viết và cách đọc

Tiếng Việt: Quy tắc đọc nhất quán, mỗi chữ cái chỉ có một cách đọc. Nhìn thấy chữ nào, đọc đúng chữ đó.

Tiếng Anh: Quy tắc đọc không nhất quán, cùng một chữ cái có thể đọc nhiều cách khác nhau tùy từ:

  • ape /eɪp/ (con vượn) và app /æp/ (ứng dụng), cùng chữ a nhưng đọc khác nhau
  • through /θruː/ (xuyên qua) /though /ðoʊ/ (mặc dù) /thought /θɔːt/ (suy nghĩ), cùng ough nhưng 3 cách đọc

Nguyên âm

Tiếng Anh phân biệt rõ nguyên âm ngắn và dài, điều mà tiếng Việt không có. Đọc sai nguyên âm có thể gây hiểu nhầm nghiêm trọng:

  • Sheep /ʃiːp/ (con cừu) ≠ Ship /ʃɪp/ (tàu biển)
  • Heat /hiːt/ (sức nóng) ≠ Hit /hɪt/ (cú đánh)

Người Việt thường không phân biệt được âm /iː/ và /ɪ/ vì tiếng Việt không có sự đối lập này.

Tiếng Việt và tiếng Anh trong cách đọc nguyên âm
Cách đọc nguyên âm Tiếng Việt và tiếng Anh

Phụ âm

Tiếng Việt: Các phụ âm ở cuối từ thường không được phát âm rõ, chúng bị nuốt âm vào nguyên âm đứng trước.

Tiếng Anh: Phụ âm cuối phải được phát âm rõ và đầy đủ. Bỏ qua phụ âm cuối gây nhầm lẫn nghiêm trọng:

  • Why /waɪ/ (tại sao)
  • Wife /waɪf/ (vợ)
  • Wine /waɪn/ (rượu vang)
  • White /waɪt/ (màu trắng)
    Nếu bỏ phụ âm cuối, cả 4 từ đều nghe như /waɪ/. Người Việt có xu hướng nuốt âm cuối vì thói quen từ tiếng mẹ đẻ. 

Ví dụ: Cách phát âm đuôi -ed là một trong những điểm khó nhất với người Việt. Đây là lỗi phổ biến nhất ở giọng nói người dùng Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Học tiếng Anh có khó hơn tiếng Việt không?

  • Với người Việt học tiếng Anh: Khó hơn đáng kể, vì hai ngôn ngữ thuộc hai hệ hoàn toàn khác nhau, dẫn đến độ xa cách ngôn ngữ rất lớn ở mọi cấp độ, từ ngữ âm, ngữ pháp đến cách diễn đạt.
  • Với người nước ngoài: Tiếng Việt thường được đánh giá khó hơn tiếng Anh do hệ thống 6 thanh điệu, phân biệt ngôi xưng hô phức tạp (tôi/anh/chị/em/ông/bà/mày…) và các âm không tồn tại trong tiếng Anh. Viện Ngoại ngữ Hoa Kỳ (FSI) xếp tiếng Việt vào nhóm khó nhất (Category IV) đối với người Mỹ, cần khoảng 1.100 giờ học mới đạt trình độ thông thạo, đây minh chứng rõ ràng cho mức độ khó này.

>> Tham khảo lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu để có hướng đi phù hợp.

Tiếng Việt và tiếng Anh có cùng bảng chữ cái không?

  • Giống: Cả hai đều dùng hệ chữ Latin (chữ La-tinh), nên nhìn bề ngoài có vẻ giống nhau.
  • Khác: Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ cái. Tiếng Việt có 29 chữ cái cơ bản (thêm đ, ă, â, ê, ô, ơ, ư) cùng hệ thống 5 dấu thanh (huyền, sắc, nặng, hỏi, ngã).

Người Việt học tiếng Anh thường gặp khó khăn gì?

Dựa trên dữ liệu từ hàng triệu người dùng ELSA Speak tại Việt Nam, những khó khăn phổ biến nhất gồm:

  • Về phát âm: Nuốt phụ âm cuối (/-t/, /-d/, /-k/, /-p/), không phân biệt nguyên âm ngắn/dài, đọc sai trọng âm từ. Xem thêm các bài luyện phát âm tiếng Anh để khắc phục từng lỗi cụ thể.
  • Về ngữ pháp: Quên chia động từ theo thì và ngôi, sai vị trí tính từ, không dùng đúng mạo từ. Bài tập ngữ pháp tiếng Anh sẽ giúp củng cố kiến thức hiệu quả.
  • Về từ vựng: Thiếu từ vựng thông dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, dẫn đến ngắc ngứ khi diễn đạt ý kiến.
  • Về tư duy: Dịch thẳng từ tiếng Việt sang tiếng Anh thay vì suy nghĩ bằng tiếng Anh, đặc biệt khi diễn đạt cấu trúc câu phức hoặc mệnh đề quan hệ.

Người nước ngoài học tiếng Việt gặp khó khăn gì?

Người nước ngoài – đặc biệt là người nói tiếng Anh – thường gặp khó khăn với:

  • Hệ thống thanh điệu: 6 thanh điệu với các đường nét thanh khác nhau là thách thức lớn nhất. Nói sai thanh điệu không chỉ nghe buồn cười mà còn đổi hoàn toàn nghĩa câu.
  • Xưng hô phức tạp: Hệ thống đại từ nhân xưng tiếng Việt phụ thuộc vào tuổi tác, giới tính, mức độ thân thiết – hoàn toàn không có khái niệm tương đương trong tiếng Anh.
  • Phân biệt chữ tương tự: Các chữ như ă/â, ê/e, ô/o, ơ/o, ư/u trông giống nhau nhưng đọc khác hoàn toàn.
  • Các phụ âm đặc thù: Âm đ (khác với d), các tổ hợp phụ âm đầu như nh, ng, gh, kh đọc theo quy tắc riêng của tiếng Việt.

Tiếng Việt và tiếng Anh đều dùng chữ Latin nhưng thuộc hai hệ ngôn ngữ hoàn toàn khác nhau. Những khác biệt về thanh điệu, hệ thống thì động từ, vị trí tính từ và quy tắc phát âm là những điểm người Việt cần đầu tư nhiều nhất khi học tiếng Anh. Khám phá ngay kho bí kíp độc quyền tại danh mục Giao tiếp hàng ngày của ELSA Speak  để nâng trình phản xạ tiếng Anh tự nhiên và tự tin hơn mỗi ngày nhé!