Bạn đang bối rối không biết verb form là gì và cách dùng ra sao cho đúng trong tiếng Anh? Đây là một trong những kiến thức nền tảng nhưng lại rất dễ gây nhầm lẫn với người học, đặc biệt là người mới bắt đầu. Trong bài viết này của ELSA Speak, bạn sẽ được tìm hiểu rõ các dạng verb form phổ biến kèm cách sử dụng dễ hiểu.
Verb form nghĩa là gì?
Trong tiếng Anh, động từ (verb) dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái của người, vật hay sự việc. Verb form được hiểu là các dạng khác nhau của động từ, được biến đổi tùy theo thì, cấu trúc câu hoặc mục đích sử dụng như nguyên mẫu, quá khứ hay dạng thêm -ing.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Việc thay đổi verb form giúp câu diễn đạt đúng thời gian và ý nghĩa mà người nói muốn truyền đạt.
Ví dụ:
- She finished her homework yesterday. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập hôm qua.)
- They are playing football in the yard. (Họ đang chơi bóng đá trong sân.)

Các dạng verb form trong tiếng Anh
Động từ trong tiếng Anh không chỉ có một dạng cố định mà sẽ thay đổi tùy theo thì và cấu trúc câu. Dưới đây là những verb form cơ bản bạn cần nắm:
Động từ nguyên mẫu (Base form)
Đây là dạng cơ bản nhất của động từ, chưa có bất kỳ sự chia nào. Dạng này thường dùng trong thì hiện tại đơn, tương lai đơn hoặc xuất hiện trong nhiều cấu trúc quen thuộc.
| Loại động từ | Cách dùng | Ví dụ |
| To + V (động từ nguyên mẫu có to) | Dùng để chỉ mục đích, làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc đứng sau tính từ/động từ nhất định | To learn English well takes time. (Học tiếng Anh tốt cần thời gian.) |
| V nguyên mẫu (không to) | Dùng sau động từ khuyết thiếu (can, must, should,…) hoặc sau các động từ như make, let, see,… | You should finish your homework early. (Bạn nên hoàn thành bài tập sớm.) |

Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít
Trong thì hiện tại đơn, khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít, động từ sẽ được thêm “s” hoặc “es” để phù hợp với chủ ngữ.
Ví dụ:
- She works late every day. (Cô ấy làm việc muộn mỗi ngày.)
- The baby cries at night. (Em bé khóc vào ban đêm.)
Quy tắc thêm s/es:
| Trường hợp | Cách thêm | Ví dụ |
| Kết thúc bằng s, sh, ch, x, z | Thêm es | Wash → Washes |
| Phụ âm + y | Đổi y → i + es | Try → Tries |
| Trường hợp còn lại | Thêm s | Play → Plays |

Có thể bạn quan tâm: Cách thêm s, es vào danh từ và động từ trong tiếng Anh
Hiện tại phân từ (Ving – Present participle)
Dạng V-ing thường dùng trong các thì tiếp diễn hoặc khi động từ đóng vai trò như danh từ trong câu.
Ví dụ:
- She is watching TV now. (Cô ấy đang xem TV.)
- Swimming is good for your health. (Bơi lội tốt cho sức khỏe.)
| Trường hợp | Cách thêm | Ví dụ |
| Kết thúc bằng e | Bỏ e + ing | Write → Writing |
| Kết thúc bằng ie | Đổi ie → y + ing | Die → Dying |
| Phụ âm + nguyên âm + phụ âm | Nhân đôi phụ âm + ing | Sit → Sitting |

Có thể bạn quan tâm: Tổng quan về nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh
Động từ quá khứ (Past simple)
Dạng này được dùng để nói về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Ví dụ:
- They watched a movie last night. (Họ đã xem phim tối qua.)
- I visited my hometown last summer. (Tôi đã về quê mùa hè trước.)
Quy tắc thêm -ed:
| Trường hợp | Cách thêm | Ví dụ |
| Kết thúc bằng e | Thêm d | Live → Lived |
| Phụ âm + y | Đổi y → i + ed | Carry → Carried |
| Phụ âm + nguyên âm + phụ âm | Nhân đôi phụ âm + ed | Stop → Stopped |
Lưu ý: Một số động từ bất quy tắc cần ghi nhớ riêng (go → went, see → saw).

Quá khứ phân từ (Past participle )
Dạng này thường xuất hiện trong các thì hoàn thành hoặc câu bị động, dùng để diễn tả hành động đã hoàn tất.
Ví dụ:
- She has finished her project. (Cô ấy đã hoàn thành dự án.)
- The door was closed yesterday. (Cánh cửa đã được đóng hôm qua.)
Cách hình thành:
| Loại động từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Động từ có quy tắc | Thêm ed | Clean → Cleaned |
| Động từ bất quy tắc | Học theo bảng riêng | Go → Gone |

Có thể bạn quan tâm: Bắt đầu hành trình cải thiện phát âm ngay hôm nay cùng ELSA! Bạn sẽ có đủ nội dung học đa dạng qua 220 chủ đề và 9,000 bài học, kèm kho luyện tập lớn để tăng tốc tiến bộ. Từ phản hồi chi tiết của gia sư AI, bạn dễ dàng nhận ra lỗi và sửa theo đúng chuẩn. Nhấn vào banner bên dưới ngay để không bỏ lỡ những ưu đãi đặc biệt!

Mẹo làm bài tập Verb form trong tiếng Anh
Để chọn đúng dạng verb form, bạn không cần học thuộc máy móc mà nên dựa vào một vài bước đơn giản:
Xác định chủ ngữ
Chủ ngữ ảnh hưởng trực tiếp đến cách chia động từ, đặc biệt trong thì hiện tại đơn. Nếu chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it hoặc danh từ số ít), động từ thường cần thêm “s” hoặc “es”.
Ví dụ:
- She works at a hospital. (Cô ấy làm việc tại bệnh viện.)
- My father drives to work every day. (Bố tôi lái xe đi làm mỗi ngày.)
Ngược lại, với các chủ ngữ như I, you, we, they, động từ giữ nguyên dạng gốc.
Có thể bạn quan tâm: Danh từ số ít và danh từ số nhiều – Cách dùng, quy tắc và bài tập
Xác định cấu trúc ngữ pháp
Bên cạnh chủ ngữ, cấu trúc câu cũng quyết định dạng động từ cần dùng. Một số trường hợp phổ biến bạn nên ghi nhớ:
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Sau động từ khiếm khuyết (can, should, must,…) | + V nguyên mẫu | You should review this lesson again. (Bạn nên ôn lại bài này.) |
| Sau giới từ (in, on, at, about,…) | + V-ing | She is interested in learning new skills. (Cô ấy thích học kỹ năng mới.) |
| V1 + to V | Dùng với các động từ như decide, want, hope,… | They plan to start a new project. (Họ dự định bắt đầu một dự án mới.) |
| V1 + V-ing | Dùng với các động từ như enjoy, avoid, finish,… | He enjoys playing football after work. (Anh ấy thích chơi bóng sau giờ làm.) |
Xác định thì của câu
Ngoài hai yếu tố trên, dấu hiệu thời gian trong câu sẽ giúp bạn chọn đúng dạng verb form.
| Dấu hiệu thời gian | Thì thường dùng | Ví dụ |
| Yesterday, Last night, Ago | Quá khứ đơn | I visited my grandparents yesterday. (Tôi đã thăm ông bà hôm qua.) |
| Now, At the moment | Hiện tại tiếp diễn | She is studying now. (Cô ấy đang học.) |
| Every day, Usually, Often | Hiện tại đơn | He goes to school every day. (Anh ấy đi học mỗi ngày.) |

Bài tập Verb form kèm đáp án
Dưới đây là tổng hợp bài tập từ cơ bản đến nâng cao, bám sát chuyên đề verb form và các cấu trúc quen thuộc như verb form to V, V-ing:
Bài tập
Bài 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc (10 câu)
- She decided (move) ________ to another city for a new job.
- I enjoy (read) ________ books before going to bed.
- They promised (finish) ________ the work on time.
- He avoided (answer) ________ my question directly.
- We plan (visit) ________ our grandparents this weekend.
- She kept (talk) ________ during the meeting.
- I hope (become) ________ a better version of myself.
- He stopped (smoke) ________ last year.
- They agreed (join) ________ the event together.
- I don’t mind (wait) ________ a little longer.
Có thể bạn quan tâm: Enjoy to V hay Ving? Sau Enjoy là gì? Cấu trúc và cách dùng chuẩn
Bài 2: Chia động từ theo ngữ cảnh (12 câu)
- She always (wake) ________ up early to exercise.
- Last night, we (watch) ________ a movie together.
- They (work) ________ on this project for 3 months.
- He (not finish) ________ his homework yet.
- While I (study) ________, my friend called me.
- We (travel) ________ to Japan next summer.
- She (teach) ________ English at this center every weekend.
- By the time we arrived, they (leave) ________.
- He (play) ________ football when it started to rain.
- They (build) ________ a new house recently.
- I (meet) ________ her yesterday at the café.
- She (read) ________ a book right now.
Bài 3: Bài tập trắc nghiệm verb form có đáp án (10 câu)
- She wants ________ a doctor in the future.
A. become
B. to become
C. becoming
D. became - I saw him ________ across the street.
A. run
B. to run
C. running
D. ran - They decided ________ early.
A. leave
B. leaving
C. to leave
D. left - He enjoys ________ music in his free time.
A. listen
B. to listen
C. listening
D. listened - We must ________ this task today.
A. finish
B. to finish
C. finishing
D. finished - She avoided ________ the mistake again.
A. make
B. to make
C. making
D. made - He promised ________ me later.
A. call
B. calling
C. to call
D. called - I heard her ________ in the room.
A. sing
B. to sing
C. singing
D. sang - They plan ________ abroad next year.
A. study
B. to study
C. studying
D. studied - She kept ________ even when no one listened.
A. talk
B. to talk
C. talking
D. talked
Đáp án
Bài 1:
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | to move | 6 | talking |
| 2 | reading | 7 | to become |
| 3 | to finish | 8 | smoking |
| 4 | answering | 9 | to join |
| 5 | to visit | 10 | waiting |
Bài 2:
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | wakes | 7 | teaches |
| 2 | watched | 8 | had left |
| 3 | have worked | 9 | was playing |
| 4 | has not finished | 10 | have built |
| 5 | was studying | 11 | met |
| 6 | will travel | 12 | is reading |
Bài 3:
| Câu | Đáp án | Câu | Đáp án |
| 1 | B | 6 | C |
| 2 | C | 7 | C |
| 3 | C | 8 | C |
| 4 | C | 9 | B |
| 5 | A | 10 | C |
Nắm vững verb form sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn trong cả nói lẫn viết. Hy vọng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ cách dùng và áp dụng hiệu quả vào bài tập thực tế. Đừng quên theo dõi thêm các bài viết trong danh mục ngữ pháp nâng cao để củng cố kiến thức mỗi ngày. Đồng hành cùng ELSA Speak, việc học tiếng Anh của bạn sẽ trở nên dễ dàng và có định hướng hơn.







