Khi bắt đầu một cuộc trò chuyện bằng tiếng Anh, câu hỏi what is your favorite subject luôn là vũ khí tuyệt vời để phá vỡ bầu không khí ngượng ngùng. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay ý nghĩa, bỏ túi các cách trả lời ghi điểm tuyệt đối kèm theo những bài văn mẫu siêu cuốn hút nhé!

What is your favorite subject là gì?

What is your favorite subject dịch sang tiếng Việt có nghĩa là Môn học yêu thích của bạn là gì. Đây là mẫu câu hỏi WH-question cơ bản trong tiếng Anh, dùng để khai thác thông tin về sở thích, đam mê hoặc thế mạnh học tập của một cá nhân tại trường học.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Câu hỏi này không chỉ đơn thuần là tìm kiếm một cái tên như Toán, Lý, Hóa mà còn là cầu nối mở ra câu chuyện, giúp đối phương chia sẻ sâu hơn về lý do, định hướng tương lai hoặc những kỷ niệm gắn liền với môn học đó.

Mẫu câu này có tính ứng dụng cao và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh sau:

  • Môi trường học đường: Học sinh, sinh viên hỏi nhau trong ngày đầu nhận lớp để nhanh chóng làm quen, hoặc giáo viên sử dụng để khởi động (warm-up) bài học.
  • Các kỳ thi giao tiếp và chứng chỉ: Đây là chủ đề cực kỳ quen thuộc trong phần Part 1 của bài thi IELTS Speaking hoặc các bài kiểm tra nói tiếng Anh định kỳ.
  • Giao tiếp đời thường: Khi trò chuyện với bạn bè quốc tế về chủ đề tuổi thơ, trường lớp hoặc khi muốn tìm hiểu về tính cách của một người thông qua tư duy môn học của họ.

Ví dụ:

  • What is your favorite subject? – I really love Art because it allows me to be creative. (Môn học yêu thích của bạn là gì? – Tớ rất thích môn Mỹ thuật vì môn học này cho phép tớ thỏa sức sáng tạo.)
  • Hey Linh, what is your favorite subject at school? – Choosing one is hard, but I’d say English is my absolute favorite. (Này Linh, môn học yêu thích của cậu ở trường là gì thế? – Chọn một môn thì hơi khó, nhưng tiếng Anh là lựa chọn yêu thích nhất của tớ.)
  • To be honest, what is your favorite subject? – I prefer History, as I like learning about the past. (Thành thật mà nói thì môn học yêu thích của bạn là gì? – Tớ thích môn Lịch sử hơn, vì tớ thích tìm hiểu về những chuyện trong quá khứ.)
What is your favorite subject nghĩa là môn học yêu thích của bạn là gì
What is your favorite subject nghĩa là môn học yêu thích của bạn là gì

Cách trả lời What is your favourite subject?

Để có một câu trả lời hoàn chỉnh, tự nhiên và ghi điểm cao trong mắt người nghe (hoặc giám khảo), thay vì chỉ nêu mỗi tên môn học, bạn hãy áp dụng công thức 3 bước sau đây:

1. Đưa ra tên môn học: Hãy mở đầu bằng việc trực tiếp nêu tên môn học bạn yêu thích nhất. Để tránh nhàm chán với câu My favorite subject is…, bạn có thể linh hoạt sử dụng các cấu trúc đa dạng hơn:

  • I am really interested in/into + [Tên môn học]: Tôi thực sự hứng thú với…
  • When it comes to studying, I’d definitely choose + [Tên môn học]: Nếu nói về việc học, tôi chắc chắn sẽ chọn…
  • [Tên môn học] has always been my top choice: … luôn là sự lựa chọn hàng đầu của tôi.

2. Một phần mô tả ngắn gọn về môn học: Đừng vội giải thích lý do ngay, hãy dành 1 – 2 câu để tóm tắt xem bộ môn này dạy về điều gì hoặc đặc điểm nổi bật nhất của môn học là gì. Bước này cho thấy bạn thực sự hiểu rõ về những gì mình đang học.

  • This subject focuses on…: Môn học này tập trung vào…
  • Basically, this subject teaches us how to…: Về cơ bản, môn học này dạy chúng ta cách…
  • This is an intriguing subject that deals with…: Đây là một môn học thú vị xoay quanh…

3. Giải thích vì sao bạn thích môn học đó: Đây là phần quan trọng nhất giúp bạn kéo dài câu trả lời và thể hiện cá tính riêng. Bạn có thể nói về tính ứng dụng thực tế, sự truyền cảm hứng từ giáo viên, hoặc cảm giác thành tựu khi giải quyết được bài tập khó.

  • I find this subject fascinating because…: Tôi thấy môn học này cực kỳ thú vị vì…
  • The main reason why I love this subject is that…: Lý do chính khiến tôi yêu thích bộ môn này là…
  • Studying this subject helps me to…: Việc tiếp thu những kiến thức này giúp tôi…

Ví dụ áp dụng công thức 3 bước:

I am really into Physics. Basically, this subject explains how the universe behaves, from tiny atoms to huge galaxies. The main reason I love Physics is that the lessons always challenge my logical thinking and help me understand the real world better.

(Tôi thực sự hứng thú với môn Vật lý. Về cơ bản, môn học này giải thích cách vũ trụ hoạt động, từ những nguyên tử nhỏ bé đến các thiên hà khổng lồ. Lý do chính khiến tôi yêu Vật lý là vì các bài học luôn thử thách tư duy logic của tôi và giúp tôi hiểu rõ hơn về thế giới thực.)

Nêu tên môn học, mô tả ngắn gọn nội dung và giải thích lý do bạn yêu thích bộ môn này
Nêu tên môn học, mô tả ngắn gọn nội dung và giải thích lý do bạn yêu thích bộ môn này

>> Việc kết hợp trau dồi từ vựng và chú trọng phát âm tiếng Anh chuẩn sẽ giúp bạn tự tin nói về chủ đề What is your favorite subject. Tham khảo ngay công cụ hỗ trợ chỉnh sửa phát âm IPA của ELSA Speak để nâng cao kỹ năng giao tiếp một cách hiệu quả nhé!

Luyện phát âm tiếng Anh cùng ELSA Speak – chỉnh giọng chuẩn IPA, phản hồi chi tiết ngay sau mỗi bài học

Bố cục bài What is your favorite subject trong IELTS Speaking Part 1

Trong bài thi IELTS Speaking Part 1, câu trả lời của bạn nên kéo dài từ 2 – 4 câu khoảng 30 – 45 giây. Để bài nói có cấu trúc logic, mạch lạc và mượt mà, bạn có thể triển khai theo bố cục 3 phần Mở – Thân – Kết giả định dưới đây, đi kèm là các mẫu câu giúp bạn ăn điểm tiêu chí Coherence (Mạch lạc) và Lexical Resource (Từ vựng).

Mở bài

Đây là bước bạn đưa ra câu trả lời trực tiếp cho giám khảo bằng cách gọi tên môn học yêu thích, đồng thời mở rộng thêm bằng một đặc điểm nổi bật để tạo ấn tượng đầu tiên.

  • Tên của môn học: Thay vì dùng lại từ favorite, hãy linh hoạt dùng các cụm từ chỉ sự yêu thích.
  • Một số đặc điểm nổi bật của môn học: Đưa ra tính chất của môn học mang tính thực tiễn, tính sáng tạo hay tính thử thách.

Ví dụ:

  • Well, without a doubt, English is my absolute favorite because it is a universal language. (Chắc chắn rồi, tiếng Anh là môn học yêu thích nhất của tôi vì ngôn ngữ này mang tính toàn cầu.)
  • I’ve always had a strong passion for Art, which is a deeply creative and hands-on subject. (Tôi luôn có niềm đam mê lớn với Mỹ thuật, một môn học giàu tính sáng tạo và thực hành cao.)
  • To be honest, I’m really into Mathematics, even though many people consider it a bit dry and challenging. (Thành thật mà nói, tôi rất thích Toán học, dù nhiều người coi môn học này hơi khô khan và thử thách.)
Giới thiệu trực tiếp tên môn học yêu thích cùng một đặc điểm nổi bật để gây ấn tượng mạnh
Giới thiệu trực tiếp tên môn học yêu thích cùng một đặc điểm nổi bật để gây ấn tượng mạnh

Thân bài

Đây là phần trọng tâm giúp bạn kéo dài câu trả lời một cách tự nhiên. Bạn không cần phải nói hết tất cả các ý dưới đây, mà hãy chọn lọc 1 đến 2 ý phù hợp nhất với môn học của mình.

  • Một số kiến thức được giới thiệu trong môn học: Nói về nội dung cốt lõi của môn học.
  • Môn học sẽ rèn luyện cho học sinh những kỹ năng gì: Các kỹ năng mềm hoặc kỹ năng tư duy nhận được.
  • Cần những gì để học tập tốt môn học: Tố chất hoặc phương pháp học.
  • Những điểm đặc biệt thu hút về môn học: Yếu tố khơi gợi cảm hứng (thí nghiệm vui, giáo viên vui tính, bài tập thực tế).
  • Lý do yêu thích môn học: Đúc kết lại động lực cốt lõi.

Ví dụ:

  • This subject introduces us to historical events and prominent figures from the past. (Môn học này giới thiệu cho chúng tôi về các sự kiện lịch sử và các nhân vật kiệt xuất trong quá khứ.)
  • Studying IT significantly sharpens my problem-solving skills and logical thinking. (Học Tin học giúp tôi rèn luyện đáng kể kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy logic.)
  • To excel in Literature, it requires a great deal of patience and a high level of empathy. (Để học tốt môn Ngữ văn, người học cần rất nhiều sự kiên nhẫn và khả năng thấu cảm cao.)
  • What draws me to Chemistry is the fascinating hands-on experiments we get to do in the lab. (Điều thu hút tôi ở môn Hóa học chính là những thí nghiệm thực hành cực kỳ thú vị trong phòng lab.)
  • I love Biology simply because it deepens my understanding of the natural world around us. (Tôi yêu thích môn Sinh học đơn giản vì môn học này làm phong phú thêm sự hiểu biết của tôi về thế giới tự nhiên xung quanh.)
Phân tích nội dung, kỹ năng, yêu cầu học tập và lý do yêu thích để làm sâu sắc câu trả lời
Phân tích nội dung, kỹ năng, yêu cầu học tập và lý do yêu thích để làm sâu sắc câu trả lời

Kết bài

Kết thúc câu trả lời bằng một câu ngắn gọn, hướng về giá trị lâu dài hoặc định hướng nghề nghiệp của bạn. Liên hệ tương lai, khẳng định môn học này sẽ giúp ích gì cho công việc hoặc cuộc sống sau này của bạn.

Ví dụ:

  • I believe the knowledge from this subject will lay a solid foundation for my future career as a marketer. (Tôi tin rằng kiến thức từ môn học này sẽ đặt nền móng vững chắc cho sự nghiệp làm tiếp thị của tôi trong tương lai.)
  • That’s why I intend to pursue a degree related to this field when I enter university. (Đó là lý do tại sao tôi có ý định theo đuổi một tấm bằng liên quan đến lĩnh vực này khi vào đại học.)
  • Ultimately, it’s a life skill that I will definitely keep cultivating in the future. (Sau cùng, đây là một kỹ năng sống mà tôi chắc chắn sẽ tiếp tục trau dồi trong tương lai.)
Tổng kết lại bằng cách liên hệ giá trị thực tiễn hoặc mục tiêu tương lai của bạn với môn họcTổng kết lại bằng cách liên hệ giá trị thực tiễn hoặc mục tiêu tương lai của bạn với môn học
Tổng kết lại bằng cách liên hệ giá trị thực tiễn hoặc mục tiêu tương lai của bạn với môn học

>> Để hành trình chinh phục tiếng Anh thêm phần thú vị và gắn kết, tại sao bạn không cùng người thân học tập và tiến bộ mỗi ngày? Hãy nhanh tay đăng ký Family Plan để tận hưởng ưu đãi đặc biệt và cùng nhau chinh phục mọi chủ đề tiếng Anh ngay hôm nay nhé!

Từ vựng về chủ đề What is your favorite subject

Để tự tin trả lời và gây ấn tượng mạnh với người nghe, việc bỏ túi một vốn từ vựng phong phú là vô cùng cần thiết. Dưới đây là những từ vựng phổ biến nhất thuộc chủ đề này giúp bạn dễ dàng diễn đạt ý tưởng và miêu tả chi tiết về bộ môn mà mình yêu thích.

Từ vựng môn học

Dưới đây là danh sách tên gọi bằng tiếng Anh của các môn học quen thuộc nhất trong chương trình giáo dục, trải dài từ khối Khoa học Tự nhiên đến khối Khoa học Xã hội và Nghệ thuật:

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Mathematics/ˌmæθəˈmætɪks/Toán học
Science/ˈsaɪəns/Khoa học
History/ˈhɪstəri/Lịch sử
Geography/dʒiˈɒɡrəfi/Địa lý
Literature/ˈlɪtrətʃər/Ngữ văn
Art/ɑːrt/Nghệ thuật
Music/ˈmjuːzɪk/Âm nhạc
Physical Education (PE)/ˌfɪzɪkl ˌɛdʒuˈkeɪʃn/Thể dục
Biology/baɪˈɒlədʒi/Sinh học
Chemistry/ˈkɛmɪstri/Hóa học
Physics/ˈfɪzɪks/Vật lý
Civics/ˈsɪvɪks/Giáo dục công dân
Algebra/ˈældʒɪbrə/Đại số
Calculus/ˈkælkjʊləs/Giải tích
Geometry/dʒiˈɒmɪtri/Hình học
Foreign Language/ˈfɔːrən ˈlæŋɡwɪdʒ/Ngoại ngữ
Computer Science/kəmˈpjuːtər ˈsaɪəns/Tin học
Social Studies/ˈsəʊʃəl ˈstʌdiz/Nghiên cứu xã hội
Economics/ˌiːkəˈnɒmɪks/Kinh tế học
Business Studies/ˈbɪznɪs ˈstʌdiz/Nghiên cứu kinh doanh
Auditing/ˈɑː.dɪtɪŋ/Kiểm toán
Accounting/əˈkaʊntɪŋ/Kế toán
Psychology/saɪˈkɒlədʒi/Tâm lý học
Sociology/ˌsəʊsiˈɒlədʒi/Xã hội học
Environmental Science/ɪnˌvaɪrənˈmɛntl ˈsaɪəns/Khoa học môi trường
Philosophy/fɪˈlɒsəfi/Triết học
Political Science/pəˈlɪtɪkl ˈsaɪəns/Khoa học chính trị
Media Studies/ˈmiːdiə ˈstʌdiz/Nghiên cứu truyền thông
MultiMedia/mʌl.ti ˈmiːdiə/Truyền thông Đa phương tiện
Graphic Design/ˈɡræfɪk dɪˈzaɪn/Thiết kế đồ họa
Engineering/ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/Kỹ thuật
Astronomy/əˈstrɒnəmi/Thiên văn học
Statistics/stəˈtɪstɪks/Thống kê học
Photography/fəˈtɒɡrəfi/Nhiếp ảnh
Robotics/rəʊˈbɒtɪks/Khoa học robot
Journalism/ˈdʒɜːrnəlɪzəm/Báo chí
Theater Arts/ˈθɪətər ɑːrts/Nghệ thuật sân khấu
Danh sách từ vựng các môn học phổ thông và đại học
Bao gồm các thuật ngữ chuyên môn từ cấp phổ thông tới đại học, giúp diễn đạt rõ ràng hơn
Bao gồm các thuật ngữ chuyên môn từ cấp phổ thông tới đại học, giúp diễn đạt rõ ràng hơn

>> Nắm vững từ vựng và sở hữu phát âm chuẩn xác sẽ giúp bạn tự tin trình bày về môn học yêu thích một cách lôi cuốn. Nhấn ngay vào nút dưới đây để bắt đầu luyện tập phát âm cho mọi chủ đề nhé!

Từ vựng tính chất môn học

Việc miêu tả tính chất môn học sẽ giúp câu trả lời của bạn có chiều sâu và ghi điểm từ vựng tốt hơn. Hãy thử sử dụng các tính từ dưới đây để làm nổi bật đặc điểm của môn học thay vì chỉ dùng những từ cơ bản như good hay interesting:

Từ vựngPhiên âmNghĩa
Interesting/ˈɪntrəstɪŋ/Thú vị
Boring/ˈbɔːrɪŋ/Nhàm chán
Fascinating/ˈfæsɪneɪtɪŋ/Hấp dẫn, lôi cuốn
Captivating/ˈkæptɪveɪtɪŋ/Lôi cuốn, thu hút sự chú ý
Challenging/ˈtʃælɪndʒɪŋ/Mang tính thử thách
Demanding/dɪˈmɑːndɪŋ/Đòi hỏi khắt khe, cần nhiều nỗ lực
Practical/ˈpræktɪkl/Mang tính thực tế, thực tiễn cao
Theoretical/θɪəˈretɪkl/Nặng về lý thuyết
Creative/kriˈeɪtɪv/Đòi hỏi sự sáng tạo
Abstract/ˈæbstrækt/Trừu tượng
Logical/ˈlɒdʒɪkl/Có tính logic, hợp lý
Complicated/ˈkɒmplɪkeɪtɪd/Phức tạp
Complex/kəmˈpleks/Phức tạp, rắc rối
Straightforward/ˌstreɪtˈfɔːwəd/Đơn giản, dễ hiểu
Useful/ˈjuːsfl/Hữu ích
Essential/ɪˈsenʃl/Thiết yếu, vô cùng quan trọng
Tedious/ˈtiːdiəs/Tẻ nhạt, buồn tẻ
Engaging/ɪnˈɡeɪdʒɪŋ/Cuốn hút, hấp dẫn người học
Interactive/ˌɪntərˈæktɪv/Có tính tương tác cao
Hands-on/hændz ɒn/Đòi hỏi thực hành nhiều
Dry/draɪ/Khô khan
Mind-numbing/ˈmaɪnd nʌmɪŋ/Cực kỳ nhàm chán, tẻ nhạt
Inspiring/ɪnˈspaɪərɪŋ/Truyền cảm hứng
Thought-provoking/ˈθɔːt prəvəʊkɪŋ/Gợi nhiều suy nghĩ, đáng ngẫm
Difficult/ˈdɪfɪkəlt/Khó khăn
Easy/ˈiːzi/Dễ dàng
Fundamental/ˌfʌndəˈmentl/Căn bản, mang tính nền tảng
Advanced/ədˈvɑːnst/Nâng cao, chuyên sâu
Beneficial/ˌbenɪˈfɪʃl/Có lợi, mang lại nhiều lợi ích
Rewarding/rɪˈwɔːdɪŋ/Đáng giá, bổ ích, đem lại cảm giác thỏa mãn
Các tính từ miêu tả đặc điểm môn học
Sử dụng tính từ miêu tả đặc điểm như thú vị, thực tế hay thử thách để tăng chiều sâu cho bài nói
Sử dụng tính từ miêu tả đặc điểm như thú vị, thực tế hay thử thách để tăng chiều sâu cho bài nói

>> Chinh phục cách phát âm chuẩn xác để bài nói về môn học yêu thích thêm lôi cuốn chưa bao giờ đơn giản đến thế. Chỉ với 5k/ngày, bạn đã có thể tiếp cận lộ trình tối ưu bằng cách click ngay vào nút bên dưới nhé!

Bài mẫu chủ đề What is your favorite subject

Dưới đây là 5 bài mẫu IELTS Speaking Part 1 cho câu hỏi What is your favorite subject? tương ứng với 5 môn học phổ biến nhất. Các đoạn mẫu được xây dựng với từ vựng ăn điểm và cấu trúc câu mạch lạc, kèm theo bản dịch chi tiết để bạn dễ dàng tham khảo.

Bài mẫu 1: Môn Tiếng Anh

To be honest, English is my absolute favorite subject. I have always been fascinated by learning different languages, and English opens up so many doors for my future. The classes are highly interactive, allowing us to practice speaking and listening regularly. Moreover, mastering this language helps me connect with people from all over the world and understand diverse cultures. I believe English is an essential skill that I will use for the rest of my life.

Thành thật mà nói, tiếng Anh là môn học yêu thích nhất của tôi. Tôi luôn bị cuốn hút bởi việc học các ngôn ngữ khác nhau, và tiếng Anh mở ra rất nhiều cơ hội cho tương lai của tôi. Các tiết học mang tính tương tác rất cao, cho phép chúng tôi thường xuyên thực hành kỹ năng nói và nghe. Hơn thế nữa, việc thành thạo ngôn ngữ này giúp tôi kết nối với mọi người từ khắp nơi trên thế giới và hiểu được nhiều nền văn hóa đa dạng. Tôi tin rằng tiếng Anh là một kỹ năng thiết yếu mà bản thân sẽ sử dụng trong suốt phần đời còn lại.

Bài mẫu 2: Môn Toán

When it comes to studying, Mathematics has always been my top choice. Basically, this subject revolves around numbers, formulas, and logical problem-solving. While some of my peers find Math extremely challenging and dry, I find immense satisfaction in figuring out the correct answers to complex equations. Studying Math significantly sharpens my critical thinking and logic-based skills. Therefore, I plan to pursue a career in finance or engineering where I can apply these skills daily.

Khi nói đến việc học, Toán học luôn là lựa chọn hàng đầu của tôi. Về cơ bản, môn học này xoay quanh các con số, công thức và cách giải quyết vấn đề một cách logic. Trong khi một số bạn bè đồng trang lứa thấy Toán vô cùng khó và khô khan, tôi lại tìm thấy sự thỏa mãn tột độ khi tìm ra đáp án chính xác cho các phương trình phức tạp. Việc học Toán giúp tôi rèn luyện tư duy phản biện và kỹ năng suy luận logic một cách đáng kể. Vì vậy, tôi dự định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực tài chính hoặc kỹ thuật, nơi tôi có thể áp dụng những kỹ năng này mỗi ngày.

Bài mẫu 3: Môn Mỹ thuật

Without a doubt, Art is my favorite subject at school. It is a highly creative and hands-on class where I can freely express my thoughts and emotions through colors and shapes. After hours of demanding theoretical subjects like Physics or Chemistry, drawing and painting give me a sense of relaxation and peace. Even though I might not become a professional artist, the creativity I gain from this class is incredibly rewarding and beneficial for my personal growth.

Không còn nghi ngờ gì nữa, Mỹ thuật là môn học yêu thích nhất của tôi ở trường. Đây là một lớp học có tính thực hành và sự sáng tạo rất cao, nơi tôi có thể tự do bày tỏ suy nghĩ và cảm xúc của mình thông qua màu sắc và hình khối. Sau những giờ học các môn lý thuyết đầy căng thẳng như Vật lý hay Hóa học, việc vẽ tranh mang lại cho tôi cảm giác thư giãn và bình yên. Mặc dù có thể không trở thành một họa sĩ chuyên nghiệp, sự sáng tạo mà tôi nhận được từ lớp học này vô cùng quý giá và mang lại nhiều lợi ích cho sự phát triển của bản thân.

Bài mẫu 4: Môn Lịch sử

I am really into History, which is quite surprising to some people who consider it a mind-numbing subject. This captivating subject introduces us to significant historical events and the prominent figures who shaped our world. The main reason I love History is the fascinating stories from the past that teach us valuable lessons for the present. By understanding where we came from, I feel more connected to human heritage, making this subject incredibly thought-provoking.

Tôi thực sự đam mê Lịch sử, điều này khá đáng ngạc nhiên đối với một số người vốn coi đây là một môn học cực kỳ nhàm chán. Lĩnh vực lôi cuốn này giới thiệu cho chúng ta về các sự kiện lịch sử quan trọng và những nhân vật kiệt xuất đã kiến tạo nên thế giới của chúng ta. Lý do chính khiến tôi yêu thích môn Lịch sử là những câu chuyện hấp dẫn từ quá khứ mang lại vô vàn bài học quý giá cho hiện tại. Bằng cách thấu hiểu cội nguồn của mình, tôi cảm thấy gắn kết hơn với di sản của nhân loại, khiến bộ môn này trở nên vô cùng đáng suy ngẫm.

Bài mẫu 5: Môn Tin học

My absolute favorite subject is Information Technology, commonly known as IT. In today’s digital era, this subject is incredibly practical and essential. The classes teach us everything from basic computer skills to advanced programming and coding. I find it fascinating to create a simple software program or a website from scratch. Studying IT not only equips me with vital technical knowledge but also lays a solid foundation for my dream of becoming a software developer in the near future.

Môn học tôi yêu thích nhất chắc chắn là Tin học, hay còn được gọi chung là IT. Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, môn học này cực kỳ thiết thực và vô cùng quan trọng. Các tiết học dạy cho chúng tôi mọi thứ, từ kỹ năng máy tính cơ bản đến lập trình và viết mã nâng cao. Tôi thấy việc tự tay tạo ra một chương trình phần mềm đơn giản hoặc một trang web từ con số không thực sự rất thú vị. Việc học IT không chỉ trang bị cho tôi những kiến thức kỹ thuật trọng yếu mà còn đặt nền móng vững chắc cho ước mơ trở thành một nhà phát triển phần mềm trong tương lai gần.

Tham khảo các bài nói mẫu kèm bản dịch để áp dụng từ vựng và cấu trúc hiệu quả vào thực tế
Tham khảo các bài nói mẫu kèm bản dịch để áp dụng từ vựng và cấu trúc hiệu quả vào thực tế

Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ tìm được cách trả lời đầy ấn tượng khi ai đó hỏi what is your favorite subject và tự tin hơn trong việc chia sẻ niềm đam mê học tập của bản thân. Để làm phong phú hơn nữa cách diễn đạt của mình, bạn đừng quên tham khảo thêm danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak giúp bạn tự tin làm chủ mọi cuộc hội thoại nhé!