Hệ thống lượng từ (Quantifiers) trong tiếng Anh vô cùng phong phú, đóng vai trò quan trọng trong việc diễn đạt sắc thái ý nghĩa của câu. Để làm chủ các cấu trúc phức tạp và nâng band điểm Writing, hãy cùng ELSA Speak khám phá định nghĩa, cách dùng và mẹo sử dụng a great deal of là gì ngay trong bài viết này nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english-vietnamese/a-good-deal-a-great-deal)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
A great deal of là gì?
Phiên âm (IPA): /ə ɡreɪt diːl əv/
Loại từ: Thành ngữ/Lượng từ (Quantifier).
A great deal of có nghĩa là rất nhiều, một lượng lớn (much or a lot), mang sắc thái trang trọng (academic writing), thường xuất hiện trong các bài luận học thuật hoặc báo chí để chỉ một số lượng hoặc khối lượng lớn.
Về mặt ngữ pháp, cụm từ này được dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ không đếm được (Uncountable Nouns). Sử dụng a great deal of thay cho các từ thông dụng như a lot of sẽ giúp văn phong của bạn trở nên chuyên nghiệp, khách quan và dễ dàng ghi điểm cao hơn trong các kỳ thi năng lực ngôn ngữ như IELTS hay TOEFL.
Ví dụ:
- The government has spent a great deal of money on improving the public healthcare system this year. (Chính phủ đã chi ra một khoản tiền lớn để cải thiện hệ thống y tế công cộng trong năm nay.)
- Success in learning a new language requires a great deal of patience and daily practice. (Thành công trong việc học một ngôn ngữ mới đòi hỏi rất nhiều sự kiên nhẫn và việc luyện tập hàng ngày.)

Cấu trúc và cách dùng a great deal of chi tiết
A great deal of đi với danh từ gì?
Cấu trúc:
| A great deal of + Uncountable Noun (Danh từ không đếm được) |
Cách dùng: Điểm quan trọng nhất cần ghi nhớ là a great deal of chỉ kết hợp với danh từ không đếm được để diễn tả khối lượng hoặc số lượng lớn. Bạn tuyệt đối không được sử dụng lượng từ này đi kèm với các danh từ đếm được số nhiều.
Ví dụ:
- We spent a great deal of time discussing the new marketing strategy. (Chúng tôi đã dành rất nhiều thời gian để thảo luận về chiến lược tiếp thị mới.)
- The project requires a great deal of effort to be completed on schedule. (Dự án đòi hỏi một lượng lớn nỗ lực để hoàn thành đúng tiến độ.)

A great deal of chia số ít hay nhiều?
Cấu trúc:
| A great deal of + N (không đếm được) + V (số ít) |
Cách dùng: Vì danh từ theo sau a great deal of luôn là danh từ không đếm được (mặc định được xem là danh từ số ít), nên động từ chính trong câu bắt buộc phải được chia ở dạng số ít để đảm bảo sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
Ví dụ:
- A great deal of information was leaked to the press yesterday. (Rất nhiều thông tin đã bị rò rỉ cho báo chí vào ngày hôm qua.)
- A great deal of money is needed to rebuild the city’s infrastructure. (Cần rất nhiều tiền để xây dựng lại cơ sở hạ tầng của thành phố.)

Cách dùng A great deal như một trạng từ
Cách dùng: Khi đứng độc lập, không có giới từ of và không có danh từ theo sau, cụm a great deal sẽ chuyển đổi chức năng thành một trạng từ (Adverb). Ở vị trí này, cụm từ thường đứng ngay sau động từ chính hoặc đứng ở cuối câu nhằm mục đích bổ nghĩa cho động từ, mang ý nghĩa là làm việc gì đó rất nhiều hoặc thường xuyên.
Ví dụ:
- My brother travels a great deal for his business. (Anh trai tôi đi lại rất nhiều vì công việc kinh doanh của anh ấy.)
- The company’s marketing approach has changed a great deal since the new CEO took over. (Cách tiếp thị của công ty đã thay đổi rất nhiều kể từ khi vị Giám đốc điều hành mới tiếp quản.)

>> Nếu bạn thường xuyên gặp khó khăn vì quên cấu trúc tiếng Anh thông dụng hay nhầm lẫn loại từ, hãy trải nghiệm ngay tính năng ôn luyện ngữ pháp từ căn bản đến nâng cao cùng ELSA Speak. Với lộ trình bài bản và hình ảnh trực quan, việc làm chủ các điểm ngữ pháp tiếng Anh khó sẽ trở nên đơn giản và thú vị hơn bao giờ hết!

So sánh A great deal of với A lot of, Plenty of và A great many
Mặc dù cùng mang ý nghĩa là rất nhiều, các lượng từ này lại có sự khác biệt rõ rệt về loại danh từ kết hợp cũng như sắc thái biểu đạt trong từng ngữ cảnh. Dưới đây là bảng so sánh giúp bạn phân biệt và ứng dụng linh hoạt, tránh được những lỗi sai ngữ pháp phổ biến:
| Cụm từ | Loại danh từ đi kèm | Sắc thái | Ví dụ |
| A great deal of/A good deal of | Danh từ không đếm được | Trang trọng. Thường dùng trong văn học thuật, báo chí. | She has a great deal of experience in managing large projects. (Cô ấy có rất nhiều kinh nghiệm quản lý các dự án lớn.) |
| A great many (of) | Danh từ đếm được số nhiều | Trang trọng. | A great many people have expressed interest in the new policy. (Rất nhiều người đã bày tỏ sự quan tâm đến chính sách mới.) |
| A lot of/Lots of | Cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được | Thân mật, thông dụng. Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. | We have a lot of time/lots of friends. (Chúng ta có rất nhiều thời gian / rất nhiều bạn bè.) |
| Plenty of | Cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được | Mang nghĩa đủ và còn dư thừa. | Don’t rush, we have plenty of time before the train leaves. (Đừng vội, chúng ta có dư dả thời gian trước khi tàu chạy.) |

Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với A great deal of
Nắm vững các nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bạn tránh lỗi lặp từ mà còn hỗ trợ việc diễn đạt sắc thái ý nghĩa linh hoạt và chính xác hơn trong các bài luận Writing.
Từ đồng nghĩa
Để làm phong phú vốn từ vựng và tránh lặp từ trong các bài viết học thuật, bạn có thể sử dụng các cụm từ đồng nghĩa dưới đây. Tùy vào ngữ cảnh, mỗi từ sẽ mang lại hiệu quả diễn đạt khác nhau:
| Từ/Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| A large amount of /ə lɑːrdʒ əˈmaʊnt əv/ | Một lượng lớn | They consumed a large amount of electricity last month. (Họ đã tiêu thụ một lượng lớn điện năng vào tháng trước.) |
| A considerable amount of /ə kənˈsɪdərəbl əˈmaʊnt əv/ | Một lượng đáng kể | This task requires a considerable amount of research. (Nhiệm vụ này đòi hỏi một lượng nghiên cứu đáng kể.) |
| A significant quantity of /ə sɪɡˈnɪfɪkənt ˈkwɑːntəti əv/ | Một số lượng lớn/quan trọng | A significant quantity of gold was found in the mine. (Một lượng vàng lớn đã được tìm thấy trong mỏ.) |
| Much /mʌtʃ/ | Nhiều (dùng trong câu phủ định/ câu nghi vấn) | There isn’t much water left in the bottle. (Không còn nhiều nước trong chai đâu.) |
| A good deal of /ə ɡʊd diːl əv/ | Khá nhiều/Rất nhiều | He has a good deal of influence in the local community. (Ông ấy có khá nhiều ảnh hưởng trong cộng đồng địa phương.) |
| An enormous amount of /ən ɪˈnɔːrməs əˈmaʊnt əv/ | Một lượng khổng lồ | The disaster caused an enormous amount of damage. (Thảm họa đã gây ra một lượng thiệt hại khổng lồ.) |
| A wealth of /ə welθ əv/ | Rất nhiều (theo nghĩa phong phú) | This book provides a wealth of information for students. (Cuốn sách này cung cấp rất nhiều thông tin hữu ích cho sinh viên.) |

Từ trái nghĩa
Ngược lại với ý nghĩa rất nhiều, các cụm từ dưới đây giúp bạn diễn đạt những số lượng nhỏ hoặc không đáng kể một cách chính xác trong từng ngữ cảnh:
| Từ/Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| A small amount of /ə smɔːl əˈmaʊnt əv/ | Một lượng nhỏ | Only a small amount of sugar is needed for this recipe. (Chỉ cần một lượng nhỏ đường cho công thức này thôi.) |
| A little /ə ˈlɪtl/ | Một ít (đủ dùng) | I have a little experience in graphic design. (Tôi có một chút kinh nghiệm về thiết kế đồ họa.) |
| Little /ˈlɪtl/ | Rất ít (gần như không) | There is little hope that the lost documents will be found. (Có rất ít hy vọng rằng những tài liệu bị mất sẽ được tìm thấy.) |
| A bit of /ə bɪt əv/ | Một chút (văn nói) | Can you give me a bit of advice on this matter? (Bạn có thể cho tôi một vài lời khuyên về vấn đề này không?) |
| A negligible amount of /ə ˈneɡlɪdʒəbl əˈmaʊnt əv/ | Một lượng không đáng kể | The car sustained only a negligible amount of damage. (Chiếc xe chỉ bị hư hỏng nhẹ không đáng kể.) |
| A tiny fraction of /ə ˈtaɪni ˈfrækʃn əv/ | Một phần rất nhỏ | Only a tiny fraction of the population attended the event. (Chỉ một phần rất nhỏ dân số tham gia sự kiện này.) |
| Scant /skænt/ | Hiếm hoi, không đủ | There is scant evidence to support his theory. (Có rất ít bằng chứng để hỗ trợ giả thuyết của anh ấy.) |

>> Tiếng Anh chính là chìa khóa vàng giúp bạn tự tin ghi điểm trong các buổi phỏng vấn và thăng tiến nhanh chóng trong sự nghiệp. Với lộ trình cá nhân hóa và công nghệ AI chấm điểm hiện đại, ELSA Speak sẽ đồng hành cùng bạn chinh phục mọi mục tiêu nghề nghiệp. Đăng ký ngay hôm nay để bắt đầu hành trình nâng tầm bản thân nhé!

Các cụm từ thông dụng đi kèm với A great deal of
Để sử dụng cụm từ này một cách tự nhiên và chuyên nghiệp như người bản xứ, bạn nên ghi nhớ các kết hợp từ (collocations) phổ biến với những danh từ không đếm được dưới đây:
| Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| A great deal of time | Rất nhiều thời gian | I spent a great deal of time finishing this report. (Tôi đã dành rất nhiều thời gian để hoàn thành bản báo cáo này.) |
| A great deal of money | Một khoản tiền lớn | The renovation cost a great deal of money. (Việc tu sửa đã tốn một khoản tiền lớn.) |
| A great deal of effort | Rất nhiều nỗ lực | They put a great deal of effort into the project. (Họ đã dồn rất nhiều nỗ lực vào dự án.) |
| A great deal of information | Một lượng lớn thông tin | The website provides a great deal of information about IELTS. (Trang web cung cấp một lượng lớn thông tin về kỳ thi IELTS.) |
| A great deal of pressure | Rất nhiều áp lực | He is under a great deal of pressure at work lately. (Gần đây anh ấy đang chịu rất nhiều áp lực trong công việc.) |
| A great deal of respect | Sự tôn trọng lớn | Students have a great deal of respect for their teacher. (Học sinh dành sự tôn trọng lớn cho giáo viên của mình.) |
| A great deal of tea | Rất nhiều trà | My grandmother drinks a great deal of tea every day. (Bà tôi uống rất nhiều trà mỗi ngày.) |
| A great deal of experience | Rất nhiều kinh nghiệm | The candidate has a great deal of experience in SEO. (Ứng viên có rất nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực SEO.) |
| A great deal of attention | Sự chú ý lớn | The new policy has attracted a great deal of attention. (Chính sách mới đã thu hút sự chú ý lớn từ dư luận.) |
| A great deal of courage | Rất nhiều sự can đảm | It took a great deal of courage to speak the truth. (Cần rất nhiều sự can đảm để nói ra sự thật.) |

Có nên sử dụng a great deal of trong bài thi IELTS?
Câu trả lời chắc chắn là Có. Việc đưa cụm từ này vào bài thi IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng IELTS Writing Task 1 và IELTS Writing Task 2, mang lại những lợi ích vượt trội sau:
- Nâng cao tiêu chí Lexical Resource: Đây là một trong bốn tiêu chí chấm điểm quan trọng. Sử dụng a great deal of thay vì những từ ngữ thông dụng như a lot of giúp giám khảo thấy được vốn từ vựng học thuật và khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt của bạn.
- Tạo sắc thái chuyên nghiệp: Bài viết IELTS Academic yêu cầu tính trang trọng cao. Cụm từ này giúp câu văn trở nên khách quan, tinh tế và mang phong cách của một người bản xứ trong môi trường học thuật.
- Tránh lỗi lặp từ: Việc lặp lại a lot of quá nhiều lần sẽ khiến bài viết trở nên đơn điệu và bị đánh giá thấp về trình độ. A great deal of là phương án thay thế hoàn hảo để tạo điểm nhấn cho bài làm.
Lưu ý: Bạn hãy ưu tiên dùng a great deal of khi nói về các khái niệm trừu tượng như thời gian, nỗ lực hoặc tiền bạc trong bài viết để ghi điểm tuyệt đối với giám khảo.

>> Chỉ với 5k mỗi ngày, bạn đã có thể sở hữu khóa học cải thiện phát âm chuyên sâu để tự tin giao tiếp tiếng Anh như người bản xứ. Đây là giải pháp tiết kiệm và hiệu quả nhất để nâng tầm kỹ năng nói tiếng Anh của bạn ngay tại nhà. Đừng bỏ lỡ cơ hội này, hãy đăng ký ngay để nhận ưu đãi hấp dẫn nhé!
Bài tập vận dụng (có đáp án)
Bài tập 1
Đề bài: Điền A great deal of hoặc A great many vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau đây. Hãy chú ý phân tích xem danh từ theo sau là đếm được số nhiều hay không đếm được.
- ________ effort was put into the project to ensure its success.
- ________ people attended the outdoor concert despite the rain.
- ________ time is needed to master the art of traditional pottery.
- ________ students failed the entrance exam due to its difficulty.
- ________ money was spent on renovating the historical building.
- ________ books were donated to the local library last month.
- ________ information was provided at the international seminar.
- ________ changes have been made to the original project plan.
- ________ patience is required when working with young children.
- ________ opportunities were missed because of the delay.
- ________ work still needs to be done before the deadline tomorrow.
- ________ employees were laid off during the economic crisis.
- ________ research has been conducted on the effects of climate change.
- ________ questions were asked during the Q&A session after the talk.
- ________ pressure is placed on the team to meet the sales target.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | A great deal of | Effort là danh từ không đếm được chỉ sự nỗ lực nên phải dùng A great deal of để bổ nghĩa. |
| 2 | A great many | People là danh từ đếm được số nhiều chỉ người nên ta sử dụng A great many. |
| 3 | A great deal of | Time là danh từ không đếm được khi nói về khoảng thời gian chung nên đi cùng A great deal of. |
| 4 | A great many | Students là danh từ đếm được số nhiều chỉ học sinh nên cần dùng A great many. |
| 5 | A great deal of | Money là danh từ không đếm được nên cấu trúc chính xác là A great deal of money. |
| 6 | A great many | Books là danh từ đếm được số nhiều chỉ vật nên ta chọn A great many. |
| 7 | A great deal of | Information là danh từ không đếm được trong tiếng Anh nên dùng A great deal of. |
| 8 | A great many | Changes là danh từ đếm được số nhiều chỉ các sự thay đổi nên dùng A great many. |
| 9 | A great deal of | Patience là danh từ không đếm được chỉ đức tính kiên nhẫn nên đi với A great deal of. |
| 10 | A great many | Opportunities là danh từ đếm được số nhiều chỉ cơ hội nên ta dùng A great many. |
| 11 | A great deal of | Work là danh từ không đếm được khi chỉ công việc nói chung nên chọn A great deal of. |
| 12 | A great many | Employees là danh từ đếm được số nhiều chỉ nhân viên nên sử dụng A great many. |
| 13 | A great deal of | Research là danh từ không đếm được trong văn phong học thuật nên dùng A great deal of. |
| 14 | A great many | Questions là danh từ đếm được số nhiều chỉ câu hỏi nên ta chọn A great many. |
| 15 | A great deal of | Pressure là danh từ không đếm được chỉ áp lực nên cần đi kèm với A great deal of. |
Bài tập 2
Đề bài: Chọn một trong các đáp án A, B, C hoặc D để hoàn thành các câu dưới đây. Hãy lưu ý đến loại danh từ và ngữ cảnh của câu (trang trọng hay thân mật).
- We still have ________ time before the movie starts, so let’s grab a snack.
A. much
B. many
C. plenty of
D. a great many - There isn’t ________ water left in the bottle.
A. much
B. many
C. a great many
D. plenty - The CEO has ________ influence over the board’s final decision.
A. many
B. a great deal of
C. a great many
D. plenty - Are there ________ people waiting in the queue?
A. much
B. a great deal of
C. many
D. a good deal of - I don’t have ________ money on me right now.
A. many
B. much
C. a great many
D. a great deal - She has ________ friends who live in London.
A. much
B. a great deal of
C. a lot of
D. a good deal of - Learning a new skill requires ________ practice and dedication.
A. many
B. a great many
C. a lot
D. a great deal of - There are ________ reasons why we should postpone the meeting.
A. much
B. a great deal of
C. plenty of
D. a good deal of - How ________ effort did you put into this assignment?
A. much
B. many
C. a great deal of
D. a lot of - Don’t worry, we have ________ food for everyone at the party.
A. much
B. a great deal of
C. plenty of
D. many - He spent ________ his childhood traveling around Asia.
A. a great deal of
B. a great many
C. many
D. plenty - There wasn’t ________ information available about the new project.
A. many
B. much
C. a great many
D. plenty - ________ people believe that technology will replace teachers one day.
A. Much
B. A great deal of
C. A lot of
D. A good deal of - They’ve encountered ________ problems since they started the business.
A. much
B. a great deal of
C. a great many
D. a good deal of - This new policy will cause ________ trouble for small businesses.
A. many
B. a great deal of
C. a great many
D. plenty
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | C | Plenty of dùng với danh từ không đếm được time mang nghĩa là đủ và còn dư dả. |
| 2 | A | Much thường dùng trong câu phủ định với danh từ không đếm được là water. |
| 3 | B | Influence là danh từ không đếm được và ngữ cảnh về CEO mang tính trang trọng nên dùng A great deal of. |
| 4 | C | Many dùng trong câu nghi vấn với danh từ đếm được số nhiều là people. |
| 5 | B | Much dùng trong câu phủ định với danh từ không đếm được là money. |
| 6 | C | A lot of đi được với danh từ đếm được số nhiều là friends trong ngữ cảnh thông dụng. |
| 7 | D | Practice là danh từ không đếm được nên dùng A great deal of để nhấn mạnh sự trang trọng. |
| 8 | C | Plenty of đi được với danh từ đếm được số nhiều là reasons mang nghĩa có nhiều và đủ lý do. |
| 9 | A | Cấu trúc How much dùng để hỏi về số lượng của danh từ không đếm được là effort. |
| 10 | C | Plenty of mang nghĩa có đủ hoặc dư thừa thức ăn cho mọi người. |
| 11 | A | Childhood là danh từ không đếm được nên chỉ có thể chọn A great deal of để bổ nghĩa. |
| 12 | B | Much dùng trong câu phủ định với danh từ không đếm được là information. |
| 13 | C | A lot of đi với danh từ đếm được số nhiều là people và phù hợp với câu khẳng định. |
| 14 | C | Problems là danh từ đếm được số nhiều nên trong ngữ cảnh trang trọng ta dùng A great many. |
| 15 | B | Trouble là danh từ không đếm được nên dùng A great deal of là lựa chọn chính xác nhất. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
A great deal of có dùng được với danh từ đếm được không?
Không. Đây là nguyên tắc quan trọng nhất cần ghi nhớ. Cụm từ này chỉ đi kèm với danh từ không đếm được. Nếu muốn diễn đạt ý rất nhiều với danh từ đếm được số nhiều, bạn nên sử dụng A great many hoặc A lot of.
A good deal of và A great deal of khác nhau như thế nào?
Về cơ bản, hai cụm từ này hoàn toàn đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh trang trọng. Sự khác biệt duy nhất nằm ở sắc thái nhấn mạnh: great mang lại cảm giác về một lượng lớn hơn và mạnh mẽ hơn một chút so với good.
Tại sao không nói A plenty of?
Đây là một lỗi sai ngữ pháp rất phổ biến do người học thường bị nhầm lẫn với cấu trúc A lot of. Trong tiếng Anh, cấu trúc chính xác chỉ là Plenty of (không có a) hoặc A lot of. Việc sử dụng A plenty of sẽ khiến câu văn của bạn bị mất điểm vì không đúng quy tắc ngôn ngữ.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững định nghĩa a great deal of là gì, cũng như cách áp dụng chính xác cấu trúc này vào các bài luận để tối ưu hóa điểm số. Để tiếp tục mở rộng vốn từ và làm chủ thêm nhiều cấu trúc hay khác, bạn hãy tham khảo ngay danh mục từ vựng thông dụng tại ELSA Speak nhé!







