Break in là một trong những phrasal verb biến hóa bậc nhất trong tiếng Anh, cùng một cụm từ nhưng có thể mang nhiều nghĩa khác nhau. Vậy break in là gì? Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cung cấp cho bạn toàn bộ nghĩa cụ thể theo ngữ cảnh cùng bài tập thực hành chi tiết.
(Nguồm tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/break-in)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Break in là gì?
Break in /breɪk ɪn/ là một cụm động từ (phrasal verb) chỉ hành động đột nhập trái phép vào một nơi nào đó hoặc can thiệp vào một cuộc hội thoại đang diễn ra.
Theo từ điển Cambridge, cụm từ này được hiểu chủ yếu với nghĩa to enter a building illegally, usually by damaging a door or window, instead of using a key.
Dưới đây là các ý nghĩa chi tiết của Break in:
| Ý nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Đột nhập trái phép (vào nhà, tòa nhà) | Burglars tried to break in through the back window. | Những kẻ trộm đã cố gắng đột nhập qua cửa sổ phía sau. |
| Ngắt lời/Can thiệp (vào cuộc trò chuyện) | I’m sorry to break in on your conversation, but there’s a phone call for you. | Tôi xin lỗi vì đã ngắt lời cuộc trò chuyện của bạn, nhưng có điện thoại cho bạn. |
| Làm quen/Dùng thử cho mềm (đối với giày mới, quần áo mới) | It takes a few days to break in these new leather shoes. | Phải mất vài ngày để đi cho quen (làm mềm) đôi giày da mới này. |
| Huấn luyện/Thuần phục (đối với động vật, đặc biệt là ngựa) | The rancher is working hard to break in the young horse. | Người chủ trang trại đang nỗ lực để thuần phục con ngựa non. |
| Bắt đầu vận hành từ từ (đối với máy móc, động cơ mới) | You should break in the engine by driving slowly for the first 500 miles. | Bạn nên chạy rốt-đa (vận hành từ từ) động cơ bằng cách lái chậm trong 500 dặm đầu tiên. |

Cấu trúc và cách dùng cụm từ Break in
Việc sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp giúp bạn truyền đạt ý tưởng một cách chính xác nhất. Dưới đây là các biến thể cấu trúc của break in:
S + break in (V)
| S + break(s)/broke/has broken in |
Cách dùng: Dùng như một nội động từ (không có tân ngữ phía sau) để chỉ hành động đột nhập trái phép vào một không gian kín.
Ví dụ: The burglar tried to break in through the bedroom window. (Tên trộm đã cố gắng đột nhập vào qua cửa sổ phòng ngủ.)
Break-in (S) + V
| The/A break-in + V + O |
Cách dùng: Sử dụng break-in như một danh từ làm chủ ngữ chính của câu để nói về một vụ đột nhập đã xảy ra.
Ví dụ: A break-in was reported at the local jewelry store last night. (Một vụ đột nhập đã được báo cáo tại cửa hàng trang sức địa phương đêm qua.)
Preposition + break-in (N)
| S + V + O + preposition (after/during/since) + a break-in |
Cách dùng: Sử dụng danh từ break-in sau giới từ để bổ nghĩa về thời gian hoặc hoàn cảnh cho hành động chính.
Ví dụ: The family felt very insecure after the break-in. (Gia đình cảm thấy rất bất an sau vụ đột nhập.)
Break in (on something)
| S + break(s) in on + something (N/V-ing) |
Cách dùng: Diễn tả hành động ngắt lời hoặc xen ngang vào một việc gì đó đang diễn ra (cuộc họp, cuộc nói chuyện).
Ví dụ: I’m sorry to break in on your conversation, but this is urgent. (Tôi xin lỗi vì đã xen ngang cuộc trò chuyện của bạn, nhưng việc này rất khẩn cấp.)
Break in someone
| S + break(s) + someone + in |
Cách dùng: Diễn tả việc đào tạo hoặc giúp một người nào đó làm quen với công việc, vị trí hoặc môi trường mới.
Ví dụ: The company needs a week to break the new employees in. (Công ty cần một tuần để đào tạo cho các nhân viên mới làm quen.)
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa Break in
Từ đồng nghĩa Break in
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Intrude /ɪnˈtruːd/ | Xâm phạm, đột nhập | I don’t want to intrude on your privacy. (Tôi không muốn xâm phạm quyền riêng tư của bạn.) |
| Interrupt /ˌɪntəˈrʌpt/ | Ngắt lời, làm gián đoạn | Please don’t interrupt me while I’m speaking. (Làm ơn đừng ngắt lời khi tôi đang nói.) |
| Interject /ˌɪntərˈdʒekt/ | Xen vào, chêm vào | He interjected a brief question. (Anh ta đã xen vào một câu hỏi ngắn.) |
| Trespass /ˈtrespəs/ | Xâm trọng trái phép | He was arrested for trespassing on private land. (Anh ta bị bắt vì xâm phạm đất tư nhân.) |
| Bust in /bʌst ɪn/ | Xông vào (một cách thô bạo) | The police busted in the door. (Cảnh sát đã phá cửa xông vào.) |
| Train /treɪn/ | Huấn luyện | They are training new staff. (Họ đang huấn luyện nhân viên mới.) |
| Condition /kənˈdɪʃn/ | Làm quen, điều kiện hóa | You need to condition your body for the race. (Bạn cần làm quen cơ thể với cuộc đua.) |
| Infiltrate /ˈɪnfɪltreɪt/ | Xâm nhập vào (tổ chức) | Rebels tried to infiltrate the city. (Phiến quân cố gắng xâm nhập vào thành phố.) |
Từ trái nghĩa Break in
| Cụm từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Leave /liːv/ | Rời đi, để lại | Please leave the room quietly. (Làm ơn hãy rời khỏi phòng một cách yên lặng.) |
| Exit /ˈeksɪt/ | Thoát ra | They exited the building through the fire door. (Họ đã thoát khỏi tòa nhà qua cửa thoát hiểm.) |
| Ignore /ɪɡˈnɔːr/ | Lờ đi, không can thiệp | She just ignored the shouting. (Cô ấy chỉ lờ đi tiếng la hét.) |
| Vacate /vəˈkeɪt/ | Bỏ trống, rời khỏi | You must vacate the premises by noon. (Bạn phải rời khỏi khu nhà trước buổi trưa.) |
| Retreat /rɪˈtriːt/ | Rút lui | The army was forced to retreat. (Quân đội bị buộc phải rút lui.) |
| Observe /əbˈzɜːrv/ | Quan sát (không can thiệp) | I’m just here to observe. (Tôi ở đây chỉ để quan sát.) |
| Protect /prəˈtekt/ | Bảo vệ (ngăn chặn đột nhập) | We must protect our home. (Chúng ta phải bảo vệ ngôi nhà của mình.) |
| Uphold /ʌpˈhəʊld/ | Giữ gìn, duy trì | Uphold the law at all times. (Luôn giữ gìn luật pháp.) |

Phân biệt Break in, Break-in, Break into
Rất nhiều người học nhầm lẫn giữa ba dạng này. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng:
| Loại từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Break in (Phrasal verb) | Không đi kèm tân ngữ trực tiếp ngay sau nó. Thường kết thúc câu hoặc đi với giới từ “on”. | Someone tried to break in last night. (Ai đó đã cố đột nhập đêm qua.) |
| Break-in (Noun) | Có dấu gạch ngang, dùng như một danh từ chỉ sự việc. | There has been a break-in at the shop. (Đã có một vụ đột nhập tại cửa hàng.) |
| Break into (Phrasal verb) | Bắt buộc phải có tân ngữ (một địa điểm) đi kèm phía sau. | The thief broke into the office. (Tên trộm đã đột nhập vào văn phòng.) |

Bài tập vận dung
Bài tập 1: Ghép các câu ở cột A với nghĩa tương ứng ở cột B
| Cột A (Chủ ngữ/Vế đầu) | Cột B (Vế sau phù hợp) |
| 1. The new employee needs time | A. break in the new shoes. |
| 2. Burglars | B. break-in at the jewelry store. |
| 3. She tried to continue but | C. broke in while we were sleeping. |
| 4. You must drive slowly to | D. break in on our private discussion. |
| 5. Police investigated the | E. to break in properly. |
| 6. He rudely | F. break in the wild horse. |
| 7. It took weeks to | G. he broke in with his objection. |
| 8. Someone | H. break in a new car engine. |
| 9. The trainer is | I. break in, but this is important. |
| 10. Sorry to | J. broke into the office through the window. |
Bảng đáp án bài tập 1:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | 1 – E | To break in properly: Trong ngữ cảnh nhân sự, nó có nghĩa là làm quen với công việc, môi trường mới cho đến khi thành thạo. |
| 2 | 2 – J | Broke into the office: Đột nhập vào một tòa nhà (thường đi với giới từ into khi có địa điểm cụ thể). |
| 3 | 3 – G | Broke in with his objection: Nghĩa là chen ngang, ngắt lời ai đó đang nói bằng một ý kiến phản đối. |
| 4 | 4 – H | Break in a new car engine: Một thuật ngữ kỹ thuật chỉ việc chạy rà (chạy nốt-đa) động cơ mới để các bộ phận hoạt động trơn tru. |
| 5 | 5 – B | The break-in (danh từ): Ở đây nó đóng vai trò danh từ, nghĩa là một vụ đột nhập trái phép vào cửa hàng. |
| 6 | 6 – D | Break in on our private discussion: Xen vào một cuộc hội thoại riêng tư của người khác một cách bất lịch sự. |
| 7 | 7 – A | Break in the new shoes: Làm cho giày mới mềm ra và vừa chân hơn bằng cách mang chúng nhiều lần (thường là giày da). |
| 8 | 8 – C | Broke in while we were sleeping: Đột nhập vào nhà (không cần tân ngữ phía sau khi dùng break in). |
| 9 | 9 – F | Breaking in the wild horse: Nghĩa là thuần hóa một con ngựa hoang để nó quen với việc có người cưỡi hoặc kéo xe. |
| 10 | 10 – I | Sorry to break in: Một cách nói lịch sự khi bạn bắt buộc phải ngắt lời ai đó vì có việc quan trọng cần báo ngay. |
Bài tập 2: Điền dạng đúng của break in vào câu sau
- The police are investigating a recent _________ at the gallery.
- I _________ on their conversation by mistake.
- My feet hurt because I haven’t _________ my new shoes _________ yet.
- Thieves _________ while the family was on vacation.
- It’s hard to _________ a horse that has always lived in the wild.
- Look! Someone has _________ through the window.
- She constantly _________ when others are speaking.
- We need a week to _________ the new machinery _________.
- There were no signs of a forced _________.
- The company is _________ ten new interns this month.
Bảng đáp án bài tập 2:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | break-in | Cần một danh từ sau mạo từ “a”. |
| 2 | broke in | Chia thì quá khứ đơn (by mistake – đã xảy ra). |
| 3 | broken … in | Cấu trúc “break sth in” ở thì hiện tại hoàn thành. |
| 4 | broke in | Chia thì quá khứ đơn (while… – hành động đã xảy ra). |
| 5 | break in | Động từ nguyên mẫu sau “It’s hard to”. |
| 6 | broken in | Thì hiện tại hoàn thành (has + V3). |
| 7 | breaks in | Thì hiện tại đơn, chủ ngữ số ít (She). |
| 8 | break … in | Cấu trúc “break sth in” cho máy móc. |
| 9 | break-in | Cần một danh từ sau tính từ “forced”. |
| 10 | breaking in | Thì hiện tại tiếp diễn (đang huấn luyện). |
Câu hỏi thường gặp
Break in có phải là cụm từ phổ biến không?
Cực kỳ phổ biến! Trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, bạn sẽ thấy nó xuất hiện rất nhiều trong các bản tin thời sự (về an ninh), trong công sở (khi ngắt lời họp) và trong đời sống (khi mua sắm đồ dùng mới).
Break in thường đi với từ nào?
- Giới từ: Thường đi với “on” (break in on a conversation).
- Danh từ làm tân ngữ: Thường đi với shoes, boots, engine, horse, recruits.
- Trạng từ: Thường đi với secretly, forcibly, suddenly.
Như vậy, bạn đã có một cái nhìn toàn diện về break in là gì, một phrasal verb tưởng đơn giản nhưng lại ẩn chứa rất nhiều tầng nghĩa thú vị. Khám phá ngay danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak – nơi tổng hợp hàng nghìn từ vựng theo chủ đề thực tế, được thiết kế riêng để giúp bạn chinh phục tiếng Anh tự nhiên và bền vững!







