Câu chủ động là cấu trúc ngữ pháp quan trọng và được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh. Việc hiểu rõ câu chủ động giúp bạn diễn đạt ý rõ ràng, mạch lạc và đúng trọng tâm hơn khi giao tiếp cũng như làm bài tập. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu câu chủ động trong tiếng Anh là gì, cấu trúc, công thức chuẩn và các ví dụ minh họa dễ hiểu nhất nhé!
Câu chủ động (active voice) là gì?
Câu chủ động là câu trong đó chủ ngữ là người hoặc vật thực hiện hành động tác động lên một đối tượng khác. Hiểu đơn giản, chủ ngữ là người thực hiện, đóng vai trò chủ chốt trong câu.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Việc sử dụng câu chủ động mang lại nhiều lợi ích trong diễn đạt:
- Tính trực tiếp: Giúp câu văn đi thẳng vào vấn đề, người đọc dễ dàng nhận diện ai đang làm gì.
- Sự mạch lạc: Tạo nên nhịp điệu nhanh, mạnh mẽ và rõ ràng cho bài viết.
- Sự tự nhiên: Đây là cách con người tư duy và giao tiếp thông thường trong cuộc sống hàng ngày.
Cấu trúc:
| S + V + O |
Trong đó:
- S (Subject): Chủ ngữ là đối tượng thực hiện hành động.
- V (Verb): Động từ chia theo thì của câu.
- O (Object): Tân ngữ là đối tượng nhận hành động.
Ví dụ:
- She writes an email. (Cô ấy viết một email.)
- They clean the room every day. (Họ dọn phòng mỗi ngày.)
- The teacher explains the lesson clearly. (Giáo viên giải thích bài học rất rõ ràng.)

Khi nào dùng câu chủ động?
Trong tiếng Anh, mặc dù chúng ta có cả thể chủ động và bị động, nhưng câu chủ động luôn được ưu tiên sử dụng trong hầu hết các ngữ cảnh nhờ tính rõ ràng và súc tích. Dưới đây là các trường hợp cụ thể bạn nên sử dụng câu chủ động:
- Khi muốn nhấn mạnh vào người hoặc vật thực hiện hành động: Đây là công dụng quan trọng nhất. Nếu bạn muốn người đọc/nghe tập trung vào “ai” là người gây ra hành động, hãy dùng câu chủ động.
Ví dụ: The CEO signed the contract this morning. (Chính vị Giám đốc điều hành đã ký hợp đồng sáng nay.)
- Khi muốn câu văn ngắn gọn, trực tiếp và dễ hiểu: Câu chủ động thường ít từ hơn và có cấu trúc xuôi (Ai làm gì), giúp thông tin được truyền tải nhanh chóng.
Ví dụ: I love you. (Ngắn gọn và trực tiếp hơn hẳn so với “You are loved by me”.)
- Khi muốn tạo sắc thái mạnh mẽ, quyết đoán hoặc uy quyền: Trong văn phong lãnh đạo hoặc mệnh lệnh, câu chủ động giúp thể hiện sự chịu trách nhiệm và tính dứt khoát.
Ví dụ: The government will implement new policies next month. (Chính phủ sẽ thực thi các chính sách mới vào tháng tới.)
- Khi mô tả các sự kiện theo trình tự thời gian hoặc quá trình: Sử dụng câu chủ động giúp mạch truyện hoặc bài mô tả diễn ra tự nhiên, logic theo luồng hành động của nhân vật.
Ví dụ: First, we gathered the data, and then we analyzed the results. (Đầu tiên, chúng tôi thu thập dữ liệu, sau đó chúng tôi phân tích kết quả.)
- Trong giao tiếp hàng ngày: Hầu hết các cuộc đối thoại thông thường đều sử dụng câu chủ động để duy trì sự gần gũi và tự nhiên.
Ví dụ: My mom is cooking dinner in the kitchen. (Mẹ tôi đang nấu bữa tối trong bếp.)

>>> Bạn đang khao khát chinh phục cột mốc IELTS 8.0 nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Với ELSA Speech Analyzer, lộ trình đạt AIM IELTS trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết nhờ các khóa học chuyên sâu và công nghệ nhận xét chi tiết xoay quanh các danh mục phát âm, danh mục ngữ pháp, danh mục từ vựng.

Sự khác nhau giữa câu chủ động và câu bị động
Trong khi câu chủ động nhấn mạnh vào chủ thể thực hiện hành động, thì câu bị động lại tập trung vào đối tượng chịu tác động hoặc chính bản thân hành động đó. Sự thay đổi về tiêu điểm này dẫn đến những khác biệt về cấu trúc và cách sắp xếp các thành phần trong câu.
| Tiêu chí | Câu chủ động | Câu bị động |
| Cách dùng | Nhấn mạnh người/vật thực hiện hành động. | Nhấn mạnh đối tượng bị tác động hoặc hành động. |
| Cấu trúc | S + V + O | S + be + V3/ed + (by + O) |
| Chủ ngữ | Đóng vai trò là tác nhân | Đóng vai trò là người/vật nhận tác động |
| Động từ | Chia theo thì và hòa hợp với chủ ngữ thực hiện. | Luôn ở dạng Past Participle (V3/ed) đi kèm trợ động từ “be”. |
| Ví dụ | The chef prepared the meal. (Đầu bếp đã chuẩn bị bữa ăn.) | The meal was prepared by the chef. (Bữa ăn đã được chuẩn bị bởi người đầu bếp.) |

Cách chuyển câu chủ động sang câu bị động
Việc chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động là một kỹ năng quan trọng giúp bài viết của bạn trở nên chuyên nghiệp và đa dạng hơn. Tuy nhiên, để chuyển đổi chính xác, bạn cần nắm vững một số quy tắc nền tảng sau:
- Điều kiện cần: Động từ trong câu chủ động phải là ngoại động từ, động từ có tân ngữ đi kèm.
- Thì trong tiếng Anh của câu: Khi chuyển sang bị động, thì của động từ phải được giữ nguyên so với câu gốc.
- Chủ ngữ mới: Tân ngữ của câu chủ động sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động.
- Đại từ: Lưu ý đổi đại từ nhân xưng khi vị trí thay đổi (Ví dụ: He làm chủ ngữ chuyển thành him sau by).
Cách chuyển câu bị động theo các thì trong tiếng Anh
Ví dụ:
- Câu chủ động: The cat ate the fish.
- Câu bị động: The fish was eaten by the cat.
Để chuyển đổi một cách hệ thống, bạn có thể thực hiện theo quy trình 3 bước dưới đây:
| Các bước thực hiện | Ví dụ minh họa |
| Bước 1: Xác định S, V, O trong câu chủ động và đưa O lên làm S mới. | The cat (S) ate (V) the fish (O). => The fish (S’) … |
| Bước 2: Thêm trợ động từ “be” (chia đúng thì của câu gốc) và chuyển V thành V3/ed. | … ate (Quá khứ đơn)… => … was eaten … |
| Bước 3: Đưa S cũ ra sau làm tân ngữ, thêm “by” phía trước. | The cat … => … by the cat. |
Bảng tổng hợp công thức các thì:
| Thì tiếng Anh | Cấu trúc câu chủ động | Cấu trúc câu bị động |
| Thì hiện tại đơn | S + V(s/es) + O | S + am/is/are + V3/ed |
| Thì hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing + O | S + am/is/are + being + V3/ed |
| Thì hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3/ed + O | S + have/has + been + V3/ed |
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn | S + have/has + been + V-ing + O | S + have/has + been + being + V3/ed |
| Thì quá khứ đơn | S + V2/ed + O | S + was/were + V3/ed |
| Thì quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing + O | S + was/were + being + V3/ed |
| Thì quá khứ hoàn thành | S + had + V3/ed + O | S + had + been + V3/ed |
| Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn | S + had + been + V-ing + O | S + had + been + being + V3/ed |
| Thì tương lai đơn | S + will + V-inf + O | S + will + be + V3/ed |
| Thì tương lai gần | S + am/is/are + going to + V-inf + O | S + am/is/are + going to + be + V3/ed |
| Thì tương lai hoàn thành | S + will + have + V3/ed + O | S + will + have + been + V3/ed |
| Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn | S + will + have + been + V-ing + O | S + will + have + been + being + V3/ed |
| Động từ khuyết thiếu | S + Modal + V-inf + O | S + Modal + be + V3/ed |

Cách chuyển câu bị động với động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Động từ khuyết thiếu bao gồm các từ như: can, could, may, might, should, must, have to, will, shall,… Cấu trúc bị động của chúng khá đơn giản vì không cần chia “be” theo số ít/số nhiều.
Cấu trúc:
| Câu chủ động | S + Modal Verb + V-inf + O |
| Câu bị động | S + Modal Verb + be + V3/ed + (by O) |
Ví dụ:
- You must finish the homework. (Bạn phải hoàn thành bài tập.) => The homework must be finished (by you). (Bài tập cần phải được hoàn thành xong.)
- They can speak English. (Họ có thể nói tiếng Anh.) => English can be spoken. (Tiếng Anh có thể được sử dụng để giao tiếp.)

>>> Đừng để phát âm sai làm mất đi những cơ hội thăng tiến quý giá. Chỉ 5k mỗi ngày để thay đổi hoàn toàn cách bạn nói tiếng Anh và ghi điểm tuyệt đối trong mắt nhà tuyển dụng nhé!
Bài tập câu chủ động
Để củng cố kiến thức vừa học, bạn hãy thử sức với hai dạng bài tập phổ biến nhất dưới đây. Việc luyện tập sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi nhận diện và chuyển đổi cấu trúc câu.
Xác định các câu sau đây là câu chủ động hay câu bị động
Đề bài: Hãy đọc kỹ các câu dưới đây và xác định xem chủ ngữ đang thực hiện hành động hay nhận tác động.
1. My grandfather planted this tree 20 years ago.
2. This delicious meal was cooked by my sister.
3. The new software is being installed on all computers.
4. Scientists have discovered a new planet.
5. All the tickets were sold out in just one hour.
6. The police caught the thief last night.
7. English is spoken all over the world.
8. We will finish the project by next Monday.
9. This book must be returned to the library.
10. Thousands of people visit this museum every day.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Câu chủ động | Chủ ngữ My grandfather thực hiện hành động planted. |
| 2 | Câu bị động | Chủ ngữ This delicious meal nhận tác động, cấu trúc was + V3. |
| 3 | Câu bị động | Cấu trúc hiện tại tiếp diễn bị động (is + being + V3). |
| 4 | Câu chủ động | Chủ ngữ Scientists thực hiện hành động have discovered. |
| 5 | Câu bị động | Tickets nhận tác động, cấu trúc were + V3. |
| 6 | Câu chủ động | Chủ ngữ The police trực tiếp thực hiện hành động caught. |
| 7 | Câu bị động | Tiếng Anh được nói (nhận tác động), cấu trúc is + V3. |
| 8 | Câu chủ động | Chủ ngữ We thực hiện hành động will finish. |
| 9 | Câu bị động | Chứa động từ khuyết thiếu ở dạng bị động (must + be + V3). |
| 10 | Câu chủ động | Chủ ngữ Thousands of people thực hiện hành động visit. |
Chuyển các câu chủ động sau sang thể bị động.
Đề bài: Dựa vào bảng công thức các thì đã học, bạn hãy thực hành chuyển đổi 10 câu chủ động dưới đây sang câu bị động tương ứng.
1. Someone cleans the office every evening.
2. They are building a new bridge over the river.
3. My mother has bought a new laptop for me.
4. Alexander Bell invented the telephone.
5. We were discussing the plan at 8 PM yesterday.
6. She had finished the report before the meeting.
7. I will pay the bill tomorrow.
8. They are going to organize a charity event.
9. You must wear a helmet when riding a bike.
10. People don’t use this road very often.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | The office is cleaned every evening. | Hiện tại đơn: am/is/are + V3. Lược bỏ Someone. |
| 2 | A new bridge is being built over the river. | Hiện tại tiếp diễn: am/is/are + being + V3. |
| 3 | A new laptop has been bought for me by my mother. | Hiện tại hoàn thành: have/has + been + V3. |
| 4 | The telephone was invented by Alexander Bell. | Quá khứ đơn: was/were + V3. |
| 5 | The plan was being discussed at 8 PM yesterday. | Quá khứ tiếp diễn: was/were + being + V3. |
| 6 | The report had been finished before the meeting. | Quá khứ hoàn thành: had + been + V3. |
| 7 | The bill will be paid tomorrow. | Tương lai đơn: will + be + V3. |
| 8 | A charity event is going to be organized. | Tương lai gần: am/is/are + going to + be + V3. |
| 9 | A helmet must be worn when riding a bike. | Động từ khuyết thiếu: Modal + be + V3. |
| 10 | This road isn’t used very often. | Thể phủ định của thì hiện tại đơn (am/is/are + not + V3). |
Câu chủ động là dạng câu được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh, giúp diễn đạt ý rõ ràng, trực tiếp và dễ hiểu. Nắm vững cấu trúc, công thức và cách dùng câu chủ động sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp và làm bài tập. Để hiểu sâu hơn, bạn có thể tham khảo thêm danh mục các loại câu tiếng Anh của ELSA Speak với nhiều kiến thức hữu ích và ví dụ chi tiết.







