Cấu trúc it is said that là một trong những mẫu câu bị động đặc biệt vô cùng phổ biến trong tiếng Anh, giúp câu văn trở nên khách quan và trang trọng hơn. Hãy cùng ELSA Speak hệ thống lại toàn bộ cách dùng, công thức chuẩn xác và cung cấp các bài tập vận dụng kèm đáp án chi tiết giúp bạn làm chủ ngữ pháp này chỉ trong 5 phút nhé!

It is said that là gì?

It is said that có nghĩa là người ta nói rằng, được cho là hoặc tương truyền rằng. Cấu trúc này được dùng để tường thuật lại một thông tin, một sự kiện hoặc một lời đồn đại khách quan.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Thay vì nhấn mạnh vào chủ thể phát ngôn (ai đã nói điều đó), mẫu câu này giúp người viết/người nói tập trung hoàn toàn vào nội dung của thông tin được truyền đạt.

Ví dụ:

  • It is said that learning a new language improves memory. (Người ta nói rằng việc học một ngôn ngữ mới giúp cải thiện trí nhớ.)
  • It is said that this old house was built over 100 years ago. (Tương truyền rằng ngôi nhà cũ này được xây dựng cách đây hơn 100 năm.)
  • It is said that the company will launch a new product next month. (Có thông tin cho rằng công ty sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng tới.)
It is said that nghĩa là người ta nói rằng, dùng để tường thuật khách quan
It is said that nghĩa là người ta nói rằng, dùng để tường thuật khách quan

Cách dùng It is said that trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, mẫu câu bị động it is said that không chỉ làm đa dạng cách diễn đạt mà còn giúp thông điệp truyền đi mang tính khách quan cao hơn. Dưới đây là các ngữ cảnh phổ biến nhất mà bạn có thể áp dụng linh hoạt trong cả tiếng Anh giao tiếp lẫn văn viết:

Ngữ cảnhÝ nghĩaVí dụ
Khi trích dẫn tin đồn/thông tin chungTường thuật lại những điều được nhiều người truyền miệng hoặc tin tưởng rộng rãi, thường là các thông tin chưa được kiểm chứng chính thức.It is said that drinking warm water in the morning is good for health. (Người ta nói rằng uống nước ấm vào buổi sáng rất tốt cho sức khỏe.)
Khi không biết hoặc không muốn nêu đích danh người nóiGiúp truyền đạt thông tin một cách khéo léo mà không cần phải chỉ định cụ thể ai đã cung cấp thông tin đó, tránh sự chủ quan.It is said that the manager is going to resign. (Có lời đồn rằng người quản lý sắp từ chức.)
Trong văn viết trang trọng/báo chíTạo ra giọng điệu chuyên nghiệp, trung lập và đáng tin cậy khi báo cáo các sự kiện, tin tức mang tính cộng đồng.It is said that the new policy will take effect in January. (Người ta cho biết luật mới sẽ có hiệu lực vào tháng Giêng.)
Bảng tổng hợp một số cách dùng It is said that trong tiếng Anh
Dùng để trích dẫn tin đồn, báo chí hoặc thông tin khách quan mà không cần nêu tên người nói
Dùng để trích dẫn tin đồn, báo chí hoặc thông tin khách quan mà không cần nêu tên người nói

Chi tiết cấu trúc It is said that trong tiếng Anh

Để vận dụng chính xác mẫu câu này trong cả giao tiếp và các bài thi học thuật, người học cần nắm vững các cách biến đổi linh hoạt của mệnh đề. Dưới đây là phân tích chi tiết các dạng biến đổi của cấu trúc It is said that, bao gồm câu chủ động, câu bị động thông thường và thể rút gọn nâng cao.

Cấu trúc chủ động

Cấu trúc:

People (They/Someone) + say (said) + that + S + V + …

Cách dùng: Dùng để diễn đạt một ý kiến, tin đồn hoặc thông tin được nhiều người nói đến một cách chung chung. Chủ ngữ trong câu thường là những đại từ phiếm chỉ (people, they, someone) đại diện cho số đông.

Ví dụ:

  • People say that the Earth is getting warmer. (Mọi người nói rằng Trái Đất đang ngày càng nóng lên.)
  • They said that the flight would be delayed due to bad weather. (Họ cho biết chuyến bay sẽ bị hoãn do thời tiết xấu.)
Dùng khi trích dẫn ý kiến, tin đồn chung chung từ một nhóm người phiếm chỉ
Dùng khi trích dẫn ý kiến, tin đồn chung chung từ một nhóm người phiếm chỉ

Xem thêm: Bên cạnh việc tự học qua lý thuyết và bài tập, bạn có thể kết hợp ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh chuyên sâu từ căn bản đến nâng cao trên ứng dụng ELSA Speak. Với lộ trình thông minh, ELSA Speak sẽ giúp bạn khắc phục nhanh chóng các lỗi sai về thì, nhầm loại từ hay quên cấu trúc để tự tin làm chủ mẫu câu It is said that.

Ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao cùng ELSA Speak – sửa lỗi thì, từ loại và cấu trúc ngay lập tức

Cấu trúc bị động

Cấu trúc:

 It is (was) said that + S + V + …

Cách dùng: Đây là dạng cấu trúc bị động it is said that, thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào bản thân sự việc, nội dung của tin đồn thay vì người phát ngôn. Mệnh đề phía sau that được giữ nguyên hoàn toàn so với câu chủ động. Lưu ý cần chia động từ to be (is/was) sao cho tương ứng với thì của động từ say ở câu gốc.

Ví dụ:

  • It is said that the Earth is getting warmer. (Người ta nói rằng Trái Đất đang ngày càng nóng lên.)
  • It was said that the flight would be delayed due to bad weather. (Từng có thông tin cho rằng chuyến bay sẽ bị hoãn do thời tiết xấu.)
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào nội dung tin đồn, sự việc thay vì người phát ngôn
Dùng khi muốn nhấn mạnh vào nội dung tin đồn, sự việc thay vì người phát ngôn

Cấu trúc rút gọn của It is said that

Cách dùng: Dạng rút gọn hay còn gọi là bị động đặc biệt được tạo ra bằng cách đưa chủ ngữ của mệnh đề phụ (đứng sau that) lên làm chủ ngữ chính của câu. Cách chia động từ đi kèm sẽ phụ thuộc vào sự tương quan về thì giữa mệnh đề chính và mệnh đề phụ.

Dưới đây là 3 trường hợp rút gọn chi tiết bạn cần ghi nhớ:

1. Động từ ở hai mệnh đề xảy ra cùng thì (Ví dụ: Cùng ở hiện tại)

Cấu trúc:

S + am/is/are + said + to + V-inf

Ví dụ:

  • He is said to live in a beautiful house in Hanoi. (Anh ấy được cho là sống trong một ngôi nhà đẹp ở Hà Nội.)
  • The new method is said to improve learning efficiency. (Phương pháp mới được cho là giúp cải thiện hiệu quả học tập.)

2. Động từ ở mệnh đề sau xảy ra trước mệnh đề chính (Ví dụ: Quá khứ – Hiện tại)

Cấu trúc:

S + am/is/are + said + to + have + V3/ed

Ví dụ:

  • She is said to have stolen the money from the safe. (Cô ấy bị đồn là đã lấy cắp số tiền từ két sắt.)
  • The ancient temple is said to have been built 500 years ago. (Ngôi đền cổ được cho là đã được xây dựng từ 500 năm trước.)

3. Động từ ở mệnh đề sau đang diễn ra (Thể tiếp diễn)

Cấu trúc:

S + am/is/are + said + to + be + V-ing

Ví dụ:

  • They are said to be learning English for an upcoming exam. (Họ được cho là đang học tiếng Anh cho một kỳ thi sắp tới.)
  • The CEO is said to be working on a new strategy. (Giám đốc điều hành được cho là đang xây dựng một chiến lược mới.)

Lưu ý: Cấu trúc rút gọn này hoàn toàn có thể áp dụng ở thì quá khứ nếu động từ tường thuật chia ở thì quá khứ (said). Khi đó, công thức sẽ chuyển thành: S + was/were + said + to + V/have V3/be V-ing (Người ta từng nói rằng…).

Dùng khi đưa chủ ngữ của mệnh đề phụ lên làm chủ ngữ chính để câu văn gọn hơn
Dùng khi đưa chủ ngữ của mệnh đề phụ lên làm chủ ngữ chính để câu văn gọn hơn

Một số cấu trúc tương tự It is said that

Bên cạnh cấu trúc it is said that, tiếng Anh còn sở hữu một hệ thống các động từ tường thuật phong phú được áp dụng trong cấu trúc bị động khách quan. Việc thay thế linh hoạt các mẫu câu này không chỉ giúp bài viết tránh lỗi lặp từ mà còn nâng cao tính chuyên nghiệp, đa dạng cho văn phong của bạn.

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ (Anh-Việt)
It is believed thatNgười ta tin rằngIt is believed that eating vegetables daily protects the immune system. (Người ta tin rằng ăn rau xanh mỗi ngày giúp bảo vệ hệ miễn dịch.)
It is thought thatNgười ta nghĩ rằng, cho rằngIt is thought that the secret meeting will take place tomorrow. (Người ta cho rằng cuộc họp bí mật sẽ diễn ra vào ngày mai.)
It is reported thatBáo cáo, tin tức cho biết rằngIt is reported that the storm is heading directly towards the coast. (Tin tức cho biết cơn bão đang hướng thẳng về phía bờ biển.)
It is expected thatNgười ta kỳ vọng , sự đoán rằngIt is expected that tech stocks will rebound in the next quarter. (Người ta dự đoán rằng cổ phiếu công nghệ sẽ phục hồi trong quý tới.)
It is known thatNgười ta biết rằng, ai cũng biết rằngIt is known that regular exercise significantly reduces stress. (Ai cũng biết rằng tập thể dục đều đặn giúp giảm căng thẳng hiệu quả.)
It is rumored thatCó tin đồn rằng, người ta đồn rằngIt is rumored that the famous band will reunite for a world tour. (Có tin đồn rằng ban nhạc nổi tiếng sẽ tái hợp cho một chuyến lưu diễn thế giới.)
It is supposed thatNgười ta cho là, giả định là (thường dựa trên bổn phận, quy định hoặc mong đợi chung)It is supposed that everyone wears a mask at the hospital. (Người ta cho là mọi người đều phải đeo khẩu trang khi ở bệnh viện.)
It is assumed thatNgười ta mặc định rằng, thừa nhận là (chấp nhận một điều là đúng dù chưa có bằng chứng cụ thể)It is assumed that the new employees already know how to use this software. (Người ta mặc định rằng các nhân viên mới đã biết cách sử dụng phần mềm này.)
Bảng tổng hợp một số cấu trúc tương tự It is said that
Gồm các cấu trúc bị động với động từ: believed, thought, reported, expected, known
Gồm các cấu trúc bị động với động từ: believed, thought, reported, expected, known

Tìm hiểu thêm: Ứng dụng ELSA Speak mang đến hệ thống bài học chuẩn chỉnh cùng công nghệ AI chấm điểm hiện đại, giúp bạn dễ dàng làm chủ các cấu trúc ngữ pháp và cải thiện phát âm tiếng Anh vượt trội. Để bứt phá kỹ năng giao tiếp và nhận ưu đãi học phí hấp dẫn, bạn hãy đăng ký ELSA Premium ngay nhé!

Một số lưu ý khi dùng cấu trúc it is said that

Để áp dụng cấu trúc tường thuật này một cách chuẩn xác và tự nhiên nhất, đặc biệt là trong các bài thi ngữ pháp như IELTS, TOEIC hay VSTEP hoặc khi soạn thảo văn bản chuyên nghiệp, bạn cần ghi nhớ những quy tắc sau:

1. Thì của động từ trong mệnh đề sau that linh hoạt theo ngữ cảnh: Mệnh đề theo sau “It is said that” đóng vai trò cung cấp thông tin tường thuật. Do đó, động từ trong mệnh đề này có thể được chia ở bất cứ thì nào (hiện tại, quá khứ, tương lai,…) tùy thuộc vào thời điểm xảy ra sự việc thực tế, không bị gò bó bởi mệnh đề chính.

Ví dụ mệnh đề sau ở thì hiện tại đơn:

  • Chủ động: People say that El tries very hard.
  • Bị động: It is said that El tries very hard. (Mọi người nói rằng El nỗ lực rất chăm chỉ.)

Ví dụ mệnh đề sau ở thì quá khứ đơn:

  • Chủ động: Everyone said Morpheus went to England last week.
  • Bị động: It was said that Morpheus went to England last week. (Mọi người nói rằng Morpheus đã đi Anh từ tuần trước.)

2. Động từ to be phải hòa hợp với thì của động từ tường thuật ở câu gốc: Khi chuyển từ dạng chủ động sang dạng bị động bắt đầu bằng It, bạn cần quan sát kỹ động từ tường thuật (say/believe/report,…) ở câu gốc. Động từ say được chia ở thì nào thì động từ to be của cấu trúc it is said that bắt buộc phải chia ở thì tương ứng.

Ví dụ tương đương ở hiện tại:

  • Chủ động: People say that Tokyo’s weather is very nice.
  • Bị động: It is said that Tokyo’s weather is very nice. (Từ say chia ở hiện tại đơn nên động từ to be cũng được chia ở hiện tại là is).

Ví dụ tương đương ở quá khứ:

  • Chủ động: They said that Jane went out with her boyfriend.
  • Bị động: It was said that Jane went out with her boyfriend. (Từ said chia ở quá khứ đơn nên động từ to be cũng được lùi về quá khứ là was).

3. Mệnh đề sau that hoàn toàn có thể ở thể bị động: Không chỉ giới hạn ở các câu chủ động, bản thân sự việc đi sau it is said that hoàn toàn có thể là một câu bị động khác nếu ngữ cảnh yêu cầu nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động.

Ví dụ: It is said that this problem has been solved by the experts. (Người ta cho biết vấn đề này đã được các chuyên gia giải quyết.)

4. Ứng dụng để tăng tính khách quan (Tránh rủi ro phát ngôn): Cấu trúc này giúp người viết giảm bớt trách nhiệm cá nhân về tính xác thực của thông tin, tạo giọng điệu khách quan, chuyên nghiệp. Đây là kỹ thuật đắc lực để tăng tính thuyết phục khi viết luận hoặc đưa tin báo chí.

Cần chia đúng thì của to be theo câu gốc và linh hoạt chia động từ mệnh đề sau
Cần chia đúng thì của to be theo câu gốc và linh hoạt chia động từ mệnh đề sau

Xem thêm: Để nâng tầm khả năng giao tiếp toàn diện sau khi đã nắm vững các cấu trúc ngữ pháp, việc luyện ngữ điệu trong tiếng Anh và phát âm chuẩn chỉnh là vô cùng cần thiết. Bạn có thể bấm vào nút đăng ký tham gia ngay khóa học cải thiện phát âm chỉ với chi phí cực tiết kiệm từ 5k/ngày.

Bài tập về It is said that

Bài tập

Bài 1: Viết lại câu với cấu trúc It is said that

  1. People say that he speaks four languages fluently.
  2. They say that the thief escaped through the window.
  3. Someone said that the new restaurant was very expensive.
  4. People say that she is practicing for the concert.
  5. They say that the old bridge was built in the 19th century.
  6. Everyone says that the pollution in this city is getting worse.
  7. People said that the prime minister visited the school yesterday.
  8. They say that the company is developing a new app.
  9. Someone says that he has lost all his money.
  10. People said that the building collapsed due to the earthquake.

Bài 2: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc

  1. It is said that he (work) __________ for this company since 2020.
  2. She is said (live) __________ in Paris when she was a child.
  3. It was said that the new policy (apply) __________ next month.
  4. They are said (study) __________ in the library at the moment.
  5. He is said (win) __________ the first prize in the competition last week.
  6. It is said that the earth (revolve) __________ around the sun.
  7. The suspects are said (hide) __________ in an abandoned house right now.
  8. It was said that the famous singer (arrive) __________ at the airport two hours ago.
  9. She is said (write) __________ three novels so far.
  10. The bridge is said (destroy) __________ during the war.

Đáp án

Đáp án bài tập 1:

CâuĐáp ánGiải thích
1It is said that he speaks four languages fluently.Động từ tường thuật say ở thì hiện tại đơn nên ta sử dụng cấu trúc it is said that và giữ nguyên vẹn mệnh đề phía sau.
2It is said that the thief escaped through the window.Động từ tường thuật say ở thì hiện tại đơn nên câu bị động khách quan bắt đầu bằng cụm it is said that và viết lại mệnh đề sau.
3It was said that the new restaurant was very expensive.Động từ tường thuật said ở thì quá khứ đơn nên động từ to be phải chia ở quá khứ tương ứng thành was để tạo thành cụm it was said that.
4It is said that she is practicing for the concert.Động từ say ở hiện tại đơn nên ta dùng cấu trúc It is said that kết hợp giữ nguyên mệnh đề chỉ hành động đang diễn ra ở phía sau.
5It is said that the old bridge was built in the 19th century.Động từ say ở hiện tại đơn nên cấu trúc bị động khách quan tương ứng là it is said that và viết lại nguyên mẫu mệnh đề bị động phía sau.
6It is said that the pollution in this city is getting worse.Chủ ngữ số ít everyone đi với động từ says ở hiện tại đơn khi chuyển sang câu bị động khách quan sẽ biến đổi thành cụm it is said that.
7It was said that the prime minister visited the school yesterday.Động từ tường thuật trong câu gốc là said ở dạng quá khứ đơn nên động từ to be của cấu trúc bắt đầu bằng it phải chia là was.
8It is said that the company is developing a new app.Động từ tường thuật say chia ở hiện tại đơn nên cấu trúc bị động dùng it is said that và giữ nguyên mệnh đề phụ phía sau từ that.
9It is said that he has lost all his money.Động từ tường thuật says ở hiện tại đơn nên ta đổi thành cụm it is said that nhằm giúp câu văn mang tính trung lập và khách quan hơn.
10It was said that the building collapsed due to the earthquake.Do động từ tường thuật ở quá khứ đơn là said nên cấu trúc bị động bắt đầu bằng it phải sử dụng động từ to be ở quá khứ là was tạo thành cụm It was said that.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 1

Đáp án bài tập 2:

CâuĐáp ánGiải thích
1has workedCấu trúc it was said that ở quá khứ kết hợp với dấu hiệu tương lai next month. Do đó, ta phải lùi thì tương lai đơn will thành would, và sự việc mang nghĩa bị động, chính sách được áp dụng nên chia là would be applied.
2to have livedĐây là cấu trúc rút gọn. Hành động sống ở Paris xảy ra trong quá khứ khi cô ấy còn nhỏ, trước hành động tường thuật ở hiện tại is said nên ta dùng to have V3/ed.
3would be appliedCấu trúc it is said that giữ nguyên mệnh đề sau. Vì mệnh đề này diễn tả một sự thật hiển nhiên là Trái Đất quay quanh Mặt Trời, nên động từ chia ở thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít.
4to be studyingCấu trúc rút gọn với dấu hiệu nhận biết at the moment chỉ hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, vì vậy ta sử dụng dạng tiếp diễn to be V-ing.
5to have wonCấu trúc rút gọn với dấu hiệu thời gian quá khứ rõ ràng last week xảy ra trước thời điểm tường thuật ở hiện tại is said nên ta dùng dạng hoàn thành to have V3/ed.
6revolvesCấu trúc rút gọn diễn tả sự việc cây cầu bị phá hủy trong chiến tranh, xảy ra trước hiện tại, is said và mang ý nghĩa bị động, nên ta dùng dạng hoàn thành bị động to have been V3/ed.
7to be hidingCấu trúc rút gọn có chứa trạng từ right now chỉ hành động đang diễn ra, do đó ta chia động từ ở dạng tiếp diễn to be V-ing.
8had arrived/arrivedCấu trúc it was said that ở quá khứ đơn, hành động ở mệnh đề sau xảy ra trước đó hai giờ trước hai tiếng ago. Bạn có thể chia quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành để nhấn mạnh tính trước sau.
9to have writtenCấu trúc rút gọn có dấu hiệu so far cho biết hành động đã hoàn thành tính đến hiện tại, xảy ra trước hành động tường thuật nên ta dùng cấu trúc hoàn thành to have V3/ed.
10to have been destroyedCấu trúc rút gọn diễn tả sự việc cây cầu bị phá hủy trong chiến tranh, xảy ra trước hiện tại is said và mang ý nghĩa bị động nên ta dùng dạng hoàn thành bị động to have been V3/ed.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 2

Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn nắm vững toàn bộ bản chất, cách biến đổi của it is said that và tự tin chinh phục các dạng bài tập liên quan. Để tiếp tục nâng cao vốn từ và làm phong phú thêm khả năng diễn đạt của mình, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết hữu ích trong danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!