Việc sử dụng cụm từ cố định trong tiếng Anh là chìa khóa giúp bạn xóa bỏ cách diễn đạt “word-by-word” ngô nghê và giao tiếp tự nhiên như người bản xứ. Bài viết này sẽ tổng hợp hơn các cụm từ cố định thông dụng nhất kèm ví dụ minh họa để bạn tự tin bứt phá mọi bài thi học thuật cũng như giao tiếp thực tế. Khám phá ngay cùng ELSA Speak!
Cụm từ cố định trong tiếng Anh là gì?
Cụm từ cố định trong tiếng Anh (Fixed Expression) là những cụm từ có cấu trúc đi liền với nhau, thường được sử dụng nguyên dạng và không thể thay đổi tùy ý mà vẫn giữ đúng nghĩa tự nhiên. Các cụm này có thể mang nghĩa rõ ràng hoặc mang tính ẩn dụ, được người bản xứ dùng phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Các cụm từ cố định trong tiếng Anh bao gồm 3 nhóm phổ biến: collocations, idioms và phrasal verbs. Ngoài ra, nhiều idioms và phrasal verbs có nghĩa không thể đoán từ từng từ riêng lẻ, nên cần ghi nhớ theo cụm.
Ví dụ:
- She made a decision quickly. (Cô ấy đưa ra quyết định nhanh chóng.)
- He spilled the beans about the plan. (Anh ấy đã tiết lộ bí mật.)
- He gave up smoking last year. (Anh ấy đã bỏ thuốc năm ngoái.)

Phân loại chi tiết các cụm từ cố định trong tiếng Anh
Các dạng kết hợp phổ biến trong tiếng Anh như Verb + Adverb, Noun + Verb, Adjective + Noun, Verb + Preposition phrase, Adverb + Adjective, Noun + Noun và Verb + Noun giúp bạn sử dụng fixed expressions chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Động từ + Trạng từ (Verb + Adverb)
Cách dùng: Trạng từ để bổ nghĩa cho động từ, giúp mô tả cách thức, mức độ cũng như tần suất của hành động.
Ví dụ:
- She speaks fluently in English during meetings. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy trong các cuộc họp.)
- He works hard to achieve his career goals. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để đạt mục tiêu nghề nghiệp.)
Danh từ + Động từ (Noun + Verb)
Cách dùng: Danh từ làm chủ ngữ kết hợp với động từ tạo thành cụm diễn đạt tự nhiên.
Ví dụ:
- The baby cries loudly when it is hungry. (Em bé khóc to khi đói.)
- The dog barks continuously at strangers. (Con chó sủa liên tục khi thấy người lạ.)
Tính từ + Danh từ (Adjective + Noun)
Cách dùng: Tính từ bổ nghĩa cho danh từ theo các kết hợp cố định, không thể thay tùy ý và mang tính quy ước.
Ví dụ:
- She drinks strong coffee to stay awake at work. (Cô ấy uống cà phê đậm để tỉnh táo khi làm việc.)
- This is a serious problem that needs immediate attention. (Đây là vấn đề nghiêm trọng cần xử lý ngay.)
Động từ + Cụm giới từ (Verb + Preposition phrase)
Cách dùng: Động từ đi với cụm giới từ để diễn tả mối quan hệ hành động với đối tượng.
Ví dụ:
- She looks after her younger sister every weekend. (Cô ấy chăm sóc em gái mỗi cuối tuần.)
- He applies for a new job at a big company. (Anh ấy nộp đơn xin việc ở một công ty lớn.)
Trạng từ + Tính từ (Adverb + Adjective)
Cách dùng: Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ để nhấn mạnh mức độ của sự việc.
Ví dụ:
- The movie is highly interesting and worth watching. (Bộ phim rất thú vị và đáng xem.)
- She feels deeply worried about the upcoming exam. (Cô ấy rất lo lắng về kỳ thi sắp tới.)
Danh từ + Danh từ (Noun + Noun)
Cách dùng: Danh từ đứng trước bổ nghĩa cho danh từ phía sau, tạo thành cụm cố định.
Ví dụ:
- I was stuck in a traffic jam for over an hour this morning. (Tôi bị kẹt xe hơn một tiếng sáng nay.)
- He is studying computer science at university. (Anh ấy đang học ngành khoa học máy tính.)
Động từ + Danh từ (Verb + Noun)
Cách dùng: Động từ kết hợp với danh từ theo collocation cố định, không thay thế tùy ý.
Ví dụ:
- She makes a decision after carefully considering all options. (Cô ấy đưa ra quyết định sau khi cân nhắc kỹ.)
- He takes a break after finishing his work. (Anh ấy nghỉ ngơi sau khi hoàn thành công việc.)

Tổng hợp một số cụm từ cố định trong tiếng Anh thường gặp
Cùng ELSA Speak khám phá danh sách tổng hợp các cụm từ cố định trong tiếng Anh thường gặp để giúp bạn nâng cấp vốn từ.
| Cụm từ | Loại từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Cụm từ cố định với Make | |||
| Make a decision | Collocation | Đưa ra quyết định | You need to make a decision about your future. (Bạn cần đưa ra quyết định về tương lai của mình.) |
| Make an effort | Collocation | Nỗ lực | She made an effort to finish the task on time. (Cô ấy đã nỗ lực để hoàn thành công việc đúng hạn.) |
| Make an appointment | Collocation | Hẹn gặp | I need to make an appointment with the doctor. (Tôi cần hẹn gặp bác sĩ.) |
| Make a reservation | Collocation | Đặt chỗ trước | You should make a reservation at the restaurant. (Bạn nên đặt chỗ trước tại nhà hàng.) |
| Make a mistake | Collocation | Phạm lỗi | It’s okay to make a mistake as long as you learn. (Mắc lỗi cũng không sao miễn là bạn học hỏi được.) |
| Make progress | Collocation | Có tiến bộ | He is making progress in his English studies. (Anh ấy đang có tiến bộ trong việc học tiếng Anh.) |
| Make a living | Collocation | Kiếm sống | He works hard to make a living for his family. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm sống cho gia đình.) |
| Make up one’s mind | Idiom | Quyết định | I haven’t made up my mind about the trip yet. (Tôi vẫn chưa quyết định về chuyến đi.) |
| Make ends meet | Idiom | Xoay sở đủ sống | They find it hard to make ends meet these days. (Dạo này họ thấy khó khăn để xoay sở đủ sống.) |
| Make up | Phrasal Verb | Bịa chuyện/Làm hòa | She makes up a story to explain her lateness. (Cô ấy bịa ra một câu chuyện để giải thích cho việc đến muộn.) |
| Cụm từ cố định với Do | |||
| Do your best | Collocation | Làm hết sức mình | Don’t worry, just do your best in the exam. (Đừng lo lắng, hãy làm hết sức mình trong kỳ thi.) |
| Do a favor | Collocation | Giúp đỡ | Could you do me a favor and open the door? (Bạn có thể giúp tôi một việc là mở cửa được không?) |
| Do business | Collocation | Kinh doanh | Our company does business with many partners. (Công ty chúng tôi làm ăn với nhiều đối tác.) |
| Do homework | Collocation | Làm bài tập | Students must do homework before class. (Học sinh phải làm bài tập về nhà trước khi lên lớp.) |
| Do housework | Collocation | Làm việc nhà | I hate doing housework on the weekends. (Tôi ghét làm việc nhà vào cuối tuần.) |
| Do wonders | Idiom | Có tác dụng kỳ diệu | A short walk can do wonders for your health. (Đi bộ ngắn có thể mang lại tác dụng kỳ diệu cho sức khỏe.) |
| Do by the book | Idiom | Làm đúng quy tắc | He always does everything by the book. (Anh ấy luôn làm mọi việc đúng theo quy tắc.) |
| Do away with | Phrasal Verb | Loại bỏ | They decided to do away with old regulations. (Họ quyết định loại bỏ những quy định cũ.) |
| Do without | Phrasal Verb | Sống thiếu cái gì | We can’t do without water for a long time. (Chúng ta không thể thiếu nước trong một thời gian dài.) |
| Do over | Phrasal Verb | Làm lại | I have to do the report over because of errors. (Tôi phải làm lại bản báo cáo vì có lỗi.) |
| Cụm từ cố định với Take | |||
| Take a break | Collocation | Nghỉ giải lao | Let’s take a break for ten minutes. (Hãy nghỉ giải lao trong mười phút.) |
| Take a risk | Collocation | Chấp nhận rủi ro | You have to take a risk to succeed. (Bạn phải chấp nhận rủi ro để thành công.) |
| Take part in | Phrasal Verb | Tham gia vào | Many people took part in the festival. (Nhiều người đã tham gia vào lễ hội.) |
| Take action | Collocation | Triển khai hành động | We need to take action to protect the forest. (Chúng ta cần hành động để bảo vệ rừng.) |
| Take notes | Collocation | Ghi chú | Don’t forget to take notes during the meeting. (Đừng quên ghi chú trong suốt cuộc họp.) |
| Take care of | Phrasal Verb | Chăm sóc | She stays home to take care of her baby. (Cô ấy ở nhà để chăm sóc con.) |
| Take after | Phrasal Verb | Giống ai đó | He really takes after his grandfather. (Anh ấy thực sự rất giống ông nội mình.) |
| Take off | Phrasal Verb | Cất cánh/Cởi ra | The plane will take off in a few minutes. (Máy bay sẽ cất cánh trong vài phút nữa.) |
| Take place | Collocation | Diễn ra | The wedding will take place next month. (Đám cưới sẽ diễn ra vào tháng tới.) |
| Take it easy | Idiom | Thư giãn | Just take it easy and enjoy the holiday. (Cứ thong thả và tận hưởng kỳ nghỉ đi.) |
| Cụm từ cố định với Get | |||
| Get ready | Collocation | Chuẩn bị | Hurry up and get ready for the party. (Nhanh lên và chuẩn bị cho bữa tiệc đi.) |
| Get a job | Collocation | Có việc làm | He finally got a job after graduation. (Cuối cùng anh ấy đã có việc làm sau khi tốt nghiệp.) |
| Get lost | Idiom | Bị lạc | We got lost in the middle of the city. (Chúng tôi đã bị lạc giữa thành phố.) |
| Get married | Collocation | Kết hôn | They are going to get married next year. (Họ sẽ kết hôn vào năm tới.) |
| Get over | Phrasal Verb | Vượt qua | It took her a long time to get over the flu. (Cô ấy đã mất một thời gian dài để khỏi bệnh cúm.) |
| Get in touch | Collocation | Liên lạc | Please get in touch if you have questions. (Làm ơn hãy liên lạc nếu bạn có thắc mắc.) |
| Get along with | Phrasal Verb | Hòa hợp với ai | I get along with all my neighbors. (Tôi hòa thuận với tất cả hàng xóm của mình.) |
| Get rid of | Phrasal Verb | Loại bỏ | You should get rid of these old papers. (Bạn nên vứt bỏ đống giấy tờ cũ này đi.) |
| Get the hang of | Idiom | Nắm bắt cách làm | You will soon get the hang of this software. (Bạn sẽ sớm nắm bắt được cách dùng phần mềm này thôi.) |
| Get used to | Collocation | Quen với cái gì | I am getting used to waking up early. (Tôi đang dần quen với việc dậy sớm.) |
| Cụm từ cố định với Have | |||
| Have a look | Collocation | Xem qua | Can I have a look at your new car? (Tôi có thể xem qua chiếc xe mới của bạn không?) |
| Have a chat | Collocation | Trò chuyện | Let’s have a chat about the new project. (Hãy cùng trò chuyện về dự án mới nhé.) |
| Have a dream | Collocation | Có giấc mơ | I had a dream about flying last night. (Đêm qua tôi đã có một giấc mơ về việc mình biết bay.) |
| Have a problem | Collocation | Gặp vấn đề | Are you having a problem with the engine? (Bạn đang gặp vấn đề với động cơ à?) |
| Have a party | Collocation | Tổ chức tiệc | We are having a party for his birthday. (Chúng tôi đang tổ chức tiệc mừng sinh nhật anh ấy.) |
| Have a seat | Collocation | Mời ngồi | Please have a seat while you wait. (Vui lòng ngồi xuống trong lúc chờ đợi.) |
| Have an argument | Collocation | Cãi nhau | They had an argument about the bill. (Họ đã có một cuộc tranh cãi về hóa đơn.) |
| Have a baby | Collocation | Sinh con | My sister is about to have a baby. (Chị gái tôi sắp sinh em bé.) |
| Have a headache | Collocation | Bị đau đầu | I have a headache due to the noise. (Tôi bị đau đầu vì tiếng ồn.) |
| Have fun | Collocation | Vui vẻ | I hope you have fun at the concert. (Tôi hy vọng bạn có một thời gian vui vẻ tại buổi hòa nhạc.) |

Cách ứng dụng cụm từ cố định vào bài Writing và Speaking
Trong IELTS, sử dụng cụm từ cố định (fixed expressions) sẽ giúp bài viết và bài nói trở nên tự nhiên, học thuật cũng như mạch lạc hơn. Đặc biệt, chúng giúp nâng điểm ở tiêu chí Lexical Resource và Coherence and Cohesion nếu dùng đúng ngữ cảnh.
Dùng trong Writing
Đề bài mẫu (IELTS Writing Task 2): Some people believe that governments should take action to protect the environment. To what extent do you agree or disagree?
Bài mẫu
In recent years, environmental issues have become a matter of grave concern worldwide. Governments should take urgent action to address these problems by implementing effective policies. For instance, they can combat climate change by reducing carbon emissions and encouraging the use of renewable energy. Moreover, raising public awareness to conserve natural resources is considered highly effective in promoting sustainable lifestyles. Without such measures, it will be extremely difficult to mitigate the adverse impacts of environmental degradation.
Bản dịch
Trong những năm gần đây, các vấn đề môi trường đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng đáng lo ngại trên toàn cầu. Chính phủ cần hành động khẩn cấp để giải quyết các vấn đề này bằng cách triển khai các chính sách hiệu quả. Ví dụ, họ có thể chống lại biến đổi khí hậu bằng cách giảm lượng khí thải carbon và khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo. Ngoài ra, việc nâng cao nhận thức cộng đồng để bảo tồn tài nguyên thiên nhiên được xem là rất hiệu quả trong việc thúc đẩy lối sống bền vững. Nếu không có những biện pháp này, sẽ rất khó để giảm thiểu các tác động tiêu cực của suy thoái môi trường.
Trong đó:
- A matter of grave concern: Vấn đề cực kỳ nghiêm trọng, đáng lo ngại
- Take urgent action: Thực hiện hành động khẩn cấp
- Combat climate change: Chống lại biến đổi khí hậu
- Conserve natural resources: Bảo tồn tài nguyên thiên nhiên
- Highly effective: Rất hiệu quả
- Mitigate the adverse impacts: Giảm thiểu các tác động tiêu cực.

Dùng trong Speaking
Đề bài mẫu (IELTS Speaking Part 2): Describe a hobby you enjoy in your free time.
Bài mẫu
Well, in my free time, I really enjoy photography. I first took up this hobby a few years ago, and since then, it has become an essential part of my life. Whenever I feel stressed, I usually go out and take photos to clear my mind. To be honest, I’m not a professional, but I’m trying to improve my skills step by step. What I love most is that photography allows me to capture memorable moments and see the world from a different perspective.
Bản dịch
Vào thời gian rảnh, tôi rất thích chụp ảnh. Tôi đã bắt đầu sở thích này vài năm trước và từ đó nó trở thành một phần quan trọng trong cuộc sống của tôi. Mỗi khi căng thẳng, tôi thường ra ngoài chụp ảnh để giải tỏa đầu óc. Thực ra tôi không phải chuyên gia, nhưng tôi đang cải thiện kỹ năng từng bước một. Điều tôi thích nhất là chụp ảnh giúp tôi lưu giữ những khoảnh khắc đáng nhớ và nhìn thế giới theo một cách khác.
Trong đó:
- Take up: Bắt đầu (một sở thích hoặc hoạt động mới)
- Clear my mind: Giải tỏa đầu óc, thư giãn tinh thần
- Step by step: Từng bước một
- Capture memorable moments: Ghi lại những khoảnh khắc đáng nhớ.

Mẹo học các cụm từ tiếng Anh cố định dễ dàng
Việc học cụm từ cố định trong tiếng Anh sẽ trở nên dễ dàng hơn nếu bạn áp dụng đúng phương pháp. Dưới đây là những mẹo đơn giản giúp ghi nhớ nhanh và sử dụng tự nhiên hơn.
- Học theo cụm từ hoàn chỉnh, không học từ đơn lẻ để tránh dùng sai ngữ cảnh
- Ghi nhớ theo chủ đề (topic-based) để tạo liên kết và nhớ lâu hơn
- Đặt câu ví dụ thực tế để hiểu cách dùng thay vì học thuộc máy móc
- Luyện tập thường xuyên qua nghe – nói – viết để hình thành phản xạ tự nhiên
- Bắt chước cách dùng của người bản xứ qua phim, podcast, video
- Sử dụng sơ đồ tư duy (mindmap) để hệ thống và ghi nhớ cụm từ hiệu quả
- Ôn tập lặp lại theo chu kỳ để tránh quên và tăng khả năng ghi nhớ dài hạn.
Tham khảo ngay: Các khoá học mới nhất cùng vô vàn ưu đãi chỉ có tại ELSA Speak nhé!

Bài tập cụm từ cố định trong tiếng Anh
Điền từ vào chỗ trống
Chọn một từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống:
- I’m feeling a bit under the ________ today, so I think I’ll stay home and rest.
- It took her several months to get ________ the shock of losing her job.
- Could you give me a ________ with these heavy suitcases?
- We’ve been working for five hours; let’s ________ it a day and go home.
- You should ________ attention to the teacher’s instructions during the lesson.
- Passing the final exam was a ________ of cake for someone as smart as him.
- They decided to ________ married after dating for more than five years.
- Don’t worry about the results, just do your ________.
- I need to ________ an appointment with the dentist because I have a toothache.
- He visits his grandparents once in a ________ moon because he lives abroad.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Cụm từ đầy đủ | Nghĩa |
| 1 | weather | Under the weather | Cảm thấy không khỏe, hơi ốm. |
| 2 | over | Get over | Vượt qua (nỗi đau, cú sốc hoặc một căn bệnh). |
| 3 | hand | Give a hand | Giúp đỡ ai đó một tay. |
| 4 | call | Call it a day | Kết thúc một ngày làm việc, dừng lại không làm nữa. |
| 5 | pay | Pay attention | Chú ý, tập trung vào điều gì đó. |
| 6 | piece | A piece of cake | Dễ như ăn bánh (chỉ việc gì đó cực kỳ dễ dàng). |
| 7 | get | Get married | Kết hôn, lập gia đình. |
| 8 | best | Do your best | Làm hết sức mình, nỗ lực tối đa. |
| 9 | make | Make an appointment | Sắp xếp một cuộc hẹn (thường là với chuyên gia). |
| 10 | blue | Once in a blue moon | Rất hiếm khi, năm thì mười họa mới có một lần. |
Viết lại câu sử dụng cụm từ cố định
- This task is very easy for me to finish. (PIECE)
→ This task is ………………………………………………………………………. - I haven’t decided which university to apply to yet. (MIND)
→ I haven’t ………………………………… which university to apply to yet. - We should stop working now because it’s getting late. (CALL)
→ It’s getting late, let’s ……………………………………………………………. - My brother is very similar to my father. (TAKES)
→ My brother ………………………………………………………………………. - I’m sorry, I can’t come because I feel a bit sick today. (WEATHER)
→ I’m sorry, I can’t come because I’m feeling a bit …………………………………………………. - You should focus on what the interviewer is saying. (ATTENTION)
→ You should ……………………………………… what the interviewer is saying. - They have a very good relationship with their new neighbors. (ALONG)
→ They ……………………………………………their new neighbors. - We’ve run out of sugar, so I need to go to the store. (ANY)
→ We don’t ……………………………………………., so I need to go to the store. - It’s important to nỗ lực to improve your speaking skills. (EFFORT)
→ It’s important to ……………………………………………. to improve your speaking skills. - The meeting was cancelled because of the heavy rain. (OFF)
→ They ………………………………………………. because of the heavy rain.
Đáp án:
| Câu | Đáp án hoàn chỉnh | Cụm từ sử dụng | Giải thích nghĩa |
| 1 | …a piece of cake for me to finish. | A piece of cake | Rất dễ dàng, “dễ như ăn bánh”. |
| 2 | …made up my mind… | Make up one’s mind | Đưa ra quyết định cuối cùng. |
| 3 | …call it a day… | Call it a day | Nghỉ tay, kết thúc một ngày làm việc. |
| 4 | …takes after his father. | Take after | Giống một ai đó trong gia đình (ngoại hình/tính cách). |
| 5 | …under the weather. | Under the weather | Cảm thấy không khỏe, mệt mỏi. |
| 6 | …pay attention to… | Pay attention to | Tập trung, chú ý vào điều gì đó. |
| 7 | …get along with… | Get along with | Có mối quan hệ tốt, hòa hợp với ai. |
| 8 | …have any sugar left… | Have left | Còn lại cái gì đó (thường dùng sau khi đã dùng gần hết). |
| 9 | …make an effort… | Make an effort | Cố gắng, nỗ lực thực hiện điều gì. |
| 10 | …called off the meeting… | Call off | Hủy bỏ một sự kiện đã lên lịch trước. |
Câu hỏi thường gặp
Có mấy loại cụm từ cố định trong tiếng Anh?
Hệ thống cụm từ cố định trong tiếng Anh được phân thành 7 loại kết hợp từ chính, giúp người học làm chủ cách diễn đạt tự nhiên, chuyên nghiệp như người bản xứ, bao gồm:
- Động từ + Trạng từ (Verb + Adverb)
- Danh từ + Động từ (Noun + Verb)
- Tính từ + Danh từ (Adjective + Noun)
- Động từ + Cụm giới từ (Verb + Preposition phrase)
- Trạng từ + Tính từ (Adverb + Adjective)
- Danh từ + Danh từ (Noun + Noun)
- Động từ + Danh từ (Verb + Noun)
Fixed expression có phải idiom không?
Fixed expression không hoàn toàn là idiom, dù cả hai đều là các cụm từ cố định. Fixed expression thường mang nghĩa rõ ràng, có thể hiểu trực tiếp, trong khi idiom thường mang nghĩa bóng và không thể suy ra từ từng từ riêng lẻ.
Collocation có phải cụm từ cố định trong tiếng Anh không?
Có. Collocation được coi là một dạng của cụm từ cố định trong tiếng Anh, trong đó các từ thường đi cùng nhau theo thói quen ngôn ngữ (ví dụ: make a decision, heavy rain).
Việc làm chủ các cụm từ cố định trong tiếng Anh chính là chìa khóa giúp bạn diễn đạt tự nhiên như người bản xứ. Hãy tiếp tục nâng cấp tư duy ngôn ngữ của mình bằng cách khám phá thêm các kiến thức chuyên sâu tại danh mục Ngữ pháp nâng cao của ELSA Speak để tự tin chinh phục mọi mục tiêu giao tiếp!







