Đuôi tính từ (adjective suffixes) là các hậu tố được thêm vào sau từ gốc (thường là danh từ hoặc động từ) để tạo thành một tính từ hoàn chỉnh. Hãy cùng ELSA Speak nắm vững toàn bộ quy tắc thành lập, danh sách hậu tố thông dụng và bài tập vận dụng ngay sau đây.

ELSA SpeakGhi nhớ nhanh
Đuôi tính từ là các hậu tố ghép vào sau danh từ, động từ hoặc tính từ để tạo thành từ mới miêu tả đặc tính, bản chất.
Cấu trúc chung: Từ gốc (Noun / Verb / Adj) + Hậu tố (Suffix) = Tính từ (Adjective).
Thông tin cần nhớ
Quy tắc chính tả: Lược bỏ chữ “e” câm trước khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, đổi “y” thành “i” trước khi ghép đuôi.
Cặp đuôi -ed và -ing: Đuôi -ed diễn tả cảm xúc của người chịu tác động, trong khi đuôi -ing mô tả tính chất của sự vật tạo ra cảm xúc đó.

Đuôi tính từ là gì?

Đuôi tính từ là các hậu tố (suffixes) được gắn vào phần đuôi của một từ gốc để chuyển đổi từ loại đó sang tính từ.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Bản thân các hậu tố này không thể đứng độc lập và không có nghĩa cụ thể nếu đứng riêng lẻ. Khi kết hợp với từ gốc, chúng mang lại giá trị ngữ pháp rõ ràng, giúp biểu thị tính chất, cảm giác hoặc trạng thái của đối tượng được nhắc đến.

Ví dụ: Danh từ danger (sự nguy hiểm) khi thêm đuôi -ous tạo thành tính từ dangerous (nguy hiểm)

Đuôi tính từ là một hậu tố được thêm vào cuối một từ

Có thể bạn quan tâm: Dangerous đi với giới từ gì? Cách dùng và bài tập vận dụng

Các quy tắc gắn đuôi tính từ trong tiếng Anh thông dụng

Việc thêm đuôi tính từ không hoàn toàn ngẫu hứng mà tuân theo một số quy tắc nhất định về chính tả.

Quy tắc gắn đuôi tính từ trong tiếng Anh
Quy tắc gắn đuôi tính từ trong tiếng Anh 

Quy tắc thêm đuôi tính từ vào sau động từ

Đây là cách phổ biến để tạo ra các tính từ chỉ khả năng, tính chất hoặc cảm xúc. Các đuôi thường gặp là đuôi -able, -ible, -ive, -ing, -ed.

Động từ (Verb) + Hậu tố (Suffix) = Tính từ (Adjective)

Với động từ tận cùng là e câm: Thường ta sẽ bỏ e rồi mới thêm hậu tố.

  • Creative: Sáng tạo
  • Advisable: Nên làm, đáng theo

Với các động từ khác: Thường sẽ giữ nguyên và thêm hậu tố.

  • Acceptable: Có thể chấp nhận
  • Interesting: Thú vị

Xem thêm:

Tiền tố hậu tố trong tiếng Anh là gì? Bí kíp học x3 từ vựng

Thì hiện tại đơn (Present simple): Công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Công thức, cách dùng

Quy tắc thêm đuôi tính từ vào sau danh từ

Đây là cách tạo tính từ phong phú và đa dạng nhất. Các đuôi thường dùng là -ful, -less, -al, -ous, -ic, -y, -ish, -like.

Danh từ (Noun) + Hậu tố (Suffix) = Tính từ (Adjective)

Với danh từ tận cùng là y: Thường ta sẽ đổi y thành i rồi mới thêm hậu tố.

  • Beautiful: Xinh đẹp
  • Dirty: Bẩn
  • Furious: Giận dữ

Với các danh từ khác: Giữ nguyên và thêm hậu tố.

  • National: Thuộc về quốc gia
  • Poisonous: Có độc

Đọc ngay: Cách nhận biết đuôi danh từ trong tiếng Anh cực đơn giản

Quy tắc thêm đuôi tính từ vào sau tính từ

Cách này ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng để tạo ra một tính từ mới với sắc thái nghĩa giảm nhẹ hoặc khác đi một chút.

Tính từ (Adjective) + Hậu tố (Suffix) = Tính từ mới (Adjective)

Ví dụ:

  • Greenish: Hơi xanh, xanh nhạt
  • Reddish: Hơi đỏ, đo đỏ

Tìm hiểu thêm: Bạn ngại nói tiếng Anh vì sợ sai? Đừng lo! ELSA Speak sẽ giúp bạn sửa lỗi phát âm tiếng Anh hiệu quả với gia sư AI thông minh cùng lộ trình học cá nhân hóa. Click để trải nghiệm ngay!

Tổng hợp các đuôi tính từ trong tiếng Anh phổ biến

Dưới đây là danh sách tổng hợp các hậu tố cấu tạo tính từ thường xuyên xuất hiện nhất trong các đề thi và giao tiếp hằng ngày:

Tổng hợp các đuôi tính từ trong tiếng Anh phổ biến
Tổng hợp các đuôi tính từ trong tiếng Anh phổ biến

Đuôi -able / -ible 

Ý nghĩa: Diễn tả khả năng, có thể làm được hoặc dễ dàng thực hiện. Khi thêm vào gốc từ, từ đó trở thành tính từ mô tả khả năng hoặc tính chất của vật/đối tượng.

Ví dụ:

  • Eatable: Có thể ăn được
  • Washable: Có thể giặt được
  • Flexible: Linh hoạt, dẻo dai
  • Responsible: Có trách nhiệm

Xem thêm: Responsible đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập

Đuôi -al (-al, -ial, -ical)

Ý nghĩa: Diễn tả thuộc về, liên quan đến cái gì đó. Khi thêm vào gốc từ, từ đó trở thành tính từ mô tả đặc điểm, bản chất hoặc phạm vi liên quan.

Ví dụ:

  • Personal: Thuộc về cá nhân
  • Regional: Thuộc về khu vực
  • Financial: Thuộc về tài chính
  • Magical: Thuộc về phép thuật, kỳ diệu

Xem ngay: Đuôi al là loại từ gì? Cách nhận biết kèm ví dụ chi tiết

Đuôi -able / -ible và đuôi -al (-al, -ial, -ical)
Đuôi -able / -ible và đuôi -al (-al, -ial, -ical)

Đuôi -an / -ian

Ý nghĩa: Diễn tả thuộc về, có liên quan đến một nơi chốn, quốc gia, nghề nghiệp hoặc lĩnh vực nào đó.

Ví dụ:

  • Canadian: Người Canada, thuộc về Canada
  • Victorian: Thuộc về thời đại Victoria
  • Shakespearean: Thuộc về Shakespeare

Đuôi -ed/-ing

Đây là cặp đuôi dễ gây nhầm lẫn nhất. Hãy nhớ quy tắc vật và người sau:

  • Đuôi -ing (chủ động): Dùng cho sự vật/sự việc

Ý nghĩa: Mô tả bản chất, đặc điểm của sự vật, sự việc, hoặc người đã gây ra cảm xúc. Nó trả lời câu hỏi: Sự vật/sự việc đó như thế nào?

Ví dụ: The film was boring. (Bộ phim thật nhàm chán)

  • Đuôi -ed (bị động): Dùng cho người

Ý nghĩa: Diễn tả cảm xúc, cảm giác của một người khi bị tác động bởi một sự vật, sự việc khác. Nó trả lời câu hỏi: Ai đó cảm thấy như thế nào?

Ví dụ: I felt bored because of the film. (Tôi cảm thấy chán vì bộ phim)

Có thể bạn quan tâm:
Cách phát âm ED chuẩn: Quy tắc, mẹo nhớ và ví dụ
Cách đánh trọng âm tiếng Anh đơn giản, dễ nhớ, có bài tập
Các trường hợp đặc biệt của ed mà bạn cần nắm vững

Dưới đây là bảng so sánh giữa tính từ đuôi -ing và tính từ đuôi -ed, hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu nhé!

So sánhTính từ đuôi -ing Tính từ đuôi -ed (Người)
Ý nghĩaDiễn tả tính chất gây ra cảm giác; thường là nguyên nhân khiến ai đó cảm thấy như vậyDiễn tả cảm giác, trạng thái của người hoặc vật chịu tác động; thường là kết quả của điều gì đó
Đối tượngThường đi với danh từ gây cảm giáThường đi với người hoặc vật nhận cảm giác
Ví dụThe news is surprising. (Tin tức thật đáng ngạc nhiên)We are surprised by the news. (Chúng tôi bị bất ngờ bởi tin tức)
Bảng so sánh giữa tính từ đuôi -ing và tính từ đuôi -ed

Có thể bạn quan tâm
Quy tắc thêm ed vào động từ trong tiếng Anh và ví dụ
Ngữ pháp sở hữu cách là gì? Cách sử dụng đầy đủ nhất

Đuôi -ive

Ý nghĩa: Diễn tả khả năng, xu hướng hoặc bản chất của sự vật, hành động hoặc người.

Ví dụ:

  • Supportive: Có tính hỗ trợ
  • Expensive: Đắt đỏ
  • Protective: Có tính bảo vệ

Xem thêm: Đuôi Ive là loại từ gì? Cách dùng và ví dụ chi tiết, dễ hiểu

Đuôi -ish

Ý nghĩa: Mang tính chất, hơi giống cái gì đó, thường thể hiện đặc điểm không hoàn toàn hoặc gần đúng. Ngoài ra, đôi khi đuôi tính từ -ish còn được dùng để mô tả hành vi hoặc tính cách (thường mang nghĩa tiêu cực nhẹ)

Ví dụ:

  • Greenish: Hơi xanh)
  • Childish: Tính như trẻ con
  • Selfish: Ích kỷ

Đuôi -ic

Ý nghĩa: Diễn tả thuộc về, liên quan đến cái gì đó, thường là bản chất hoặc đặc trưng của sự vật, hiện tượng

Ví dụ:

  • Energetic: Tràn đầy năng lượng
  • Scientific: Thuộc về khoa học
  • Optimistic: Lạc quan

Xem thêm: Đuôi -ic loại từ gì? Phân biệt tính từ đuôi -ic và -ical thường gặp

Đuôi -ly

Ý nghĩa:

  • Khi thêm vào tính từ thì sẽ tạo thành trạng từ: Diễn tả cách thức hành động.
  • Khi thêm vào danh từ thì sẽ tạo tính từ (ít gặp hơn): Diễn tả thuộc về hoặc có tính chất của danh từ đó.

Ví dụ:

  • Friendly: Thân thiện
  • Costly: Tốn kém
  • Daily/weekly/monthly: Hàng ngày/tuần/tháng
Đuôi -ic và đuôi -ly
Đuôi -ic và đuôi -ly

Đuôi -y

Ý nghĩa: Diễn tả đầy, nhiều, hoặc có đặc tính của danh từ gốc, dùng để mô tả tính chất, đặc điểm hoặc trạng thái.

Ví dụ:

  • Cloudy: Nhiều mây
  • Healthy: Khỏe mạnh
  • Messy: Bừa bộn

Đuôi -ful

Ý nghĩa: Diễn tả đầy đủ một đặc tính, chất lượng hoặc cảm xúc mà danh từ gốc biểu thị. Khi thêm vào danh từ, từ đó trở thành tính từ miêu tả người, vật hoặc tình huống.

Ví dụ:

  • Powerful: Mạnh mẽ
  • Graceful: Duyên dáng, yêu kiều
  • Thoughtful: Chu đáo, hay suy nghĩ

Đuôi -like

Ý nghĩa: Giống như, có vẻ như (thường mang nghĩa tích cực hoặc trung tính). Khi thêm vào danh từ, từ đó trở thành tính từ mô tả đặc điểm hoặc hình dáng.

Ví dụ:

  • Childlike: Ngây thơ như trẻ con (nghĩa tốt)
  • Godlike: Giống như thần thánh
  • Ladylike: Ra dáng quý cô

Đuôi -less

Ý nghĩa: Diễn tả không có, thiếu hoặc không sở hữu đặc tính mà danh từ gốc biểu thị, thường mang nghĩa phủ định so với danh từ gốc.

Ví dụ:

  • Fearless: Không sợ hãi
  • Useless: Vô dụng
  • Meaningless: Vô nghĩa

Đuôi -ous

Ý nghĩa: Diễn tả đầy đủ, phong phú, có đặc tính hoặc chất lượng của danh từ gốc

Ví dụ:

  • Poisonous: Có độc
  • Humorous: Hài hước
  • Adventurous: Thích phiêu lưu
Tổng hợp các đuôi tính từ trong tiếng Anh phổ biến
Tổng hợp các đuôi tính từ trong tiếng Anh phổ biến

Có thể bạn quan tâm: Mệnh đề tính từ trong tiếng Anh: Cách dùng, ví dụ chi tiết nhất

Những lưu ý khi sử dụng đuôi tính từ

Ghi nhớ những điểm quan trọng này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai không đáng có.

Phân biệt tính từ đuôi -ly và trạng từ

Trong tiếng Anh, đuôi -ly là một trong những đuôi phổ biến, nhưng nó có thể gây nhầm lẫn vì: nếu -ly thêm vào danh từ sẽ tạo thành tính từ, tuy nhiên, nếu đuôi -ly thêm vào tính từ sẽ tạo thành trạng từ.

Vì thế, bạn cần phân biệt rõ:

  • Tính từ đuôi -ly: Từ gốc là danh từ, thường dùng để diễn tả tính chất, đặc điểm hoặc thuộc về danh từ gốc.
  • Trạng từ đuôi -ly: Từ gốc là tính từ, dùng để diễn tả cách thức hành động, trả lời cho câu hỏi “như thế nào?”.

Ví dụ:

  • Quick → quickly: She ran quickly. (Cô ấy chạy nhanh.)
  • Friend → friendly: She is a friendly person. (Cô ấy là người thân thiện.)

Phân biệt tính từ đuôi -ed và quá khứ phân từ (Past participle)

Dù có hình thức giống nhau (V-ed), chúng lại có chức năng hoàn toàn khác nhau trong câu.

  • Quá khứ phân từ (V3) là một phần của động từ, dùng để tạo nên các thì hoàn thành hoặc cấu trúc câu bị đông trong tiếng Anh. Nó luôn cần một trợ động từ đi kèm.
  • Tính từ đuôi -ed dùng để mô tả cảm xúc hoặc trạng thái của một người hoặc vật. Nó thường đứng sau động từ to be hoặc các động từ liên kết như feel, seem, look.

Thay đổi đuôi tính từ có thể tạo ra các từ trái nghĩa

Một mẹo hữu ích để mở rộng vốn từ vựng là học các cặp tính từ đối lập nhau. Đặc biệt, các đuôi -ful (đầy, có) và -less (không có, thiếu) thường tạo thành các cặp từ trái nghĩa.

-ful (đầy) >< -less (không có)

  • Hopeful (hy vọng) trái nghĩa hopeless (vô vọng)
  • Careful (cẩn thận) trái nghĩa careless (bất cẩn)
  • Powerful (mạnh mẽ) trái nghĩa powerless (yếu đuối, bất lực)
Những lưu ý khi sử dụng đuôi tính từ
Những lưu ý khi sử dụng đuôi tính từ

Có thể bạn quan tâm
Tính từ sở hữu trong tiếng Anh: Cách dùng & Bài tập
Interesting đi với giới từ gì?
Bài tập phát âm ed, s, es và nhấn trọng âm” (Trắc nghiệm kèm đáp án chi tiết)

Bài tập vận dụng

Bài tập

Bài 1: Nối các từ sau với đuôi tính từ phù hợp để tạo thành tính từ đúng

Cột ACột B
1. Dangera. -al
2. Musicb. -ive
3. Carec. -less
4. Attractd. -y
5. Homee. -ful
6. Sunf. -able
7. Comfortg. -ous
8. Monthh. -ish
9. Childi. -ly
10. Nationj. -ic

Bài 2: Chọn đáp án đúng

  1. This documentary about wildlife is very ____. 
    A. interested
    B. interesting
    C. interest
    D. interestingly
  2. Be ____ with that glass! It’s fragile.
    A. careful
    B. careless
    C. care
    D. carefully
  3. My little brother can be very ____ sometimes, he always complains.
    A. child
    B. childish
    C. childlike
    D. children
  4. She felt very ____ because she was alone all day.
    A. lonely
    B. alone
    C. lovely
    D. lone
  5. This new policy is not ____ to our company’s situation.
    A. applicable
    B. apply
    C. applicably
    D. applicant
  6. The story he told was so ____ that everyone believed it.
    A. believe
    B. belief
    C. believable
    D. believing
  7. The problem is not as ____ as it seems.
    A. complicate
    B. complicated
    C. complicating
    D. complication
  8. It’s a ____ day, let’s go to the beach.
    A. sun
    B. sunny
    C. sunless
    D. sunly
  9. He gave me some ____ advice on how to invest my money.
    A. value
    B. valuable
    C. valueless
    D. valuation
  10. The kitchen was in a ____ state after the party.
    A. dirt
    B. dirten
    C. dirty
    D. dirtly

Bài 3: Tìm lỗi sai và sửa

  1. The journey was long and tire.
  2. She is very beauty, and everyone likes her.
  3. My job is very stress, but I enjoy it.
  4. He gave me some use advice.
  5. After the long run, I felt very exhaust.
  6. That knife is very danger, don’t touch it.
  7. She has a month report to finish.
  8. His speech was so bored that I almost fell asleep.
  9. This sweater feels very comfort.
  10. Living in the city can be very noise.

Đáp án

Bài 1: 

Câu và Đáp ánGiải thích chi tiết
1 – g (dangerous)Gắn đuôi -ous vào danh từ danger tạo tính từ chỉ tính chất nguy hiểm
2 – j (musical)Gắn đuôi -al vào danh từ music tạo tính từ chỉ mối liên quan đến âm nhạc
3 – e (careful) / c (careless)Danh từ care có thể ghép với đuôi -ful (cẩn thận) hoặc -less (bất cẩn)
4 – b (attractive)Động từ attract kết hợp đuôi -ive tạo tính từ chỉ sức hấp dẫn, thu hút
5 – c (homeless)Danh từ home kết hợp đuôi phủ định -less tạo tính từ chỉ sự vô gia cư
6 – d (sunny)Gấp đôi phụ âm và thêm đuôi -y vào danh từ sun tạo tính từ chỉ thời tiết có nắng
7 – f (comfortable)Danh từ comfort ghép hậu tố -able tạo tính từ mang nghĩa thoải mái, dễ chịu
8 – i (monthly)Danh từ thời gian month ghép đuôi -ly tạo tính từ chỉ tần suất hằng tháng
9 – h (childish)Danh từ child ghép hậu tố -ish diễn tả nét tính cách con nít, chưa trưởng thành
10 – a (national)Danh từ nation kết hợp đuôi -al tạo tính từ thuộc về phạm vi quốc gia
Bảng đáp án Bài tập 1

Bài 2: 

Câu và Đáp ánGiải thích chi tiết
1. B (interesting)Vị trí cần tính từ mô tả bản chất của bộ phim tài liệu (documentary), dùng dạng -ing
2. A (careful)Cấu trúc câu mệnh lệnh cảnh báo cẩn thận với đồ dễ vỡ, chọn tính từ careful
3. B (childish)Ngữ cảnh phàn nàn về hành vi tiêu cực của người em, dùng tính từ childish (tính con nít)
4. A (lonely)Sau động từ liên kết felt cần một tính từ miêu tả tâm trạng cô đơn, dùng lonely
5. A (applicable)Sau to be cần tính từ diễn tả sự thích hợp/áp dụng được, cấu trúc applicable to
6. C (believable)Cấu trúc so + adj + that, chọn tính từ believable (đáng tin cậy)
7. B (complicated)Cấu trúc so sánh as + adj + as, chọn tính từ complicated (phức tạp)
8. B (sunny)Cần tính từ đứng trước danh từ day để mô tả thời tiết, chọn sunny
9. B (valuable)Cần tính từ bổ nghĩa cho danh từ advice, mang nghĩa lời khuyên có giá trị
10. C (dirty)Sau mạo từ và trước danh từ state cần tính từ miêu tả tình trạng bẩn thỉu, chọn dirty
Bảng đáp án Bài tập 2

Bài 3:

Câu và Đáp ánGiải thích chi tiết
1. tire → tiringCần tính từ đuôi -ing sau liên từ and để đồng dạng với long, mô tả chuyến đi mệt mỏi
2. beauty → beautifulSau trạng từ very cần tính từ beautiful để mô tả phẩm chất ngoại hình
3. stress → stressfulCần tính từ stressful đứng sau to be để miêu tả tính chất công việc gây áp lực
4. use → usefulCần tính từ useful bổ nghĩa cho danh từ advice (lời khuyên hữu ích)
5. exhaust → exhaustedSau động từ chỉ tri giác felt cần tính từ đuôi -ed để nói về cảm giác kiệt sức của con người
6. danger → dangerousSau to be và trạng từ very cần tính từ dangerous miêu tả tính chất con dao
7. month → monthlyCần tính từ monthly đứng trước danh từ report để biểu đạt báo cáo định kỳ hằng tháng
8. bored → boringBài phát biểu (speech) là sự vật gây cảm giác buồn ngủ nên phải dùng tính từ đuôi -ing
9. comfort → comfortableSau động từ liên kết feels cần tính từ comfortable để chỉ cảm giác êm ái của chiếc áo len
10. noise → noisySau trạng từ very cần tính từ noisy để miêu tả đặc điểm ồn ào của đời sống đô thị
Bảng đáp án Bài tập 3

Câu hỏi thường gặp

Đuôi tính từ nào thường gặp nhất trong các bài thi tiếng Anh?

Các hậu tố phổ biến nhất gồm: -able/-ible (khả năng), -al (thuộc về), -ful (nhiều), -less (không có), -ive (xu hướng) và cặp đuôi -ed/-ing (trạng thái và bản chất).

Làm sao để không nhầm lẫn giữa tính từ đuôi -ly và trạng từ?

Bạn chỉ cần nhìn vào từ gốc: nếu từ gốc là danh từ (friend, love, cost) thì khi thêm -ly sẽ tạo thành tính từ (friendly, lovely, costly). Nếu từ gốc là tính từ (quick, slow, careful) thì khi gắn -ly sẽ thành trạng từ (quickly, slowly, carefully).

Khi thêm đuôi tính từ thì trọng âm của từ có thay đổi không?

Có. Một số hậu tố như -ic, -ical, -ial sẽ làm trọng âm của từ dịch chuyển về âm tiết đứng ngay trước nó (ví dụ: ‘economy chuyển thành eco’nomic). Do đó, bạn nên kết hợp tra cứu phiên âm IPA và luyện phát âm đều đặn để chuẩn hóa giọng đọc.

Nắm vững các đuôi tính từ là bước đệm để bạn tự tin giao tiếp và viết lách như người bản xứ. Hãy tiếp tục hành trình chinh phục ngôn ngữ bằng cách khám phá danh mục ngữ pháp của ELSA Speak, nơi mang đến kho tàng từ vựng giúp bạn tỏa sáng!