Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh giúp diễn tả chính xác thời điểm, khoảng thời gian và mối quan hệ giữa các sự kiện. Bài viết này của ELSA Speak sẽ hướng dẫn bạn chi tiết cách dùng giới từ chỉ thời gian, cung cấp mẹo ghi nhớ hình phễu và trọn bộ bài tập có đáp án chi tiết. Cùng tìm hiểu ngay nhé!
Giới từ chỉ thời gian là gì?
Giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh (Prepositions of Time) là những từ hoặc cụm từ được sử dụng để xác định thời điểm, khoảng thời gian hoặc tiến trình mà một hành động, sự việc hay trạng thái diễn ra.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Trong câu, giới từ thường đứng trước một danh từ, cụm danh từ hoặc đại từ để tạo thành một cụm giới từ chỉ thời gian (prepositional phrase of time), giúp trả lời trực tiếp cho câu hỏi Khi nào? (When?) hoặc Trong bao lâu? (How long?).
Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Vai trò của giới từ chỉ thời gian trong câu
- Định vị thời điểm: Giúp người nghe, người đọc biết chính xác sự việc xảy ra vào giờ nào, ngày nào, tháng nào hay năm nào.
- Xác định thời lượng: Thể hiện độ dài của một quá trình hoặc hành động kéo dài trong bao lâu.
- Thiết lập mối quan hệ trước sau: Làm rõ thứ tự diễn tiến giữa hai hay nhiều hành động (trước khi, sau khi, cho đến khi).
Phân biệt thời điểm và khoảng thời gian
Một trong những nguyên nhân khiến người học dễ dùng sai giới từ là chưa phân biệt rõ giữa hai khái niệm:
- Thời điểm (Point in time): Là một mốc thời gian cố định, cụ thể trên đồng hồ hoặc lịch (Ví dụ: at 7 AM, on Monday, in 2026, since yesterday).
- Khoảng thời gian (Period / Duration of time): Là một khoảng thời lượng kéo dài từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc (Ví dụ: for two weeks, during the summer, throughout the year).

Các giới từ chỉ thời gian phổ biến nhất
Để xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc, bạn cần nắm rõ danh sách các giới từ chỉ thời gian thường gặp nhất cùng ý nghĩa và câu ví dụ minh họa qua bảng tổng hợp dưới đây:
| Giới từ | Phiên âm IPA | Ý nghĩa |
| In | /ɪn/ | Vào, trong (tháng, năm, mùa, thế kỷ) |
| On | /ɒn/ | Vào (ngày trong tuần, ngày tháng) |
| At | /æt/ | Vào lúc (giờ giấc, thời điểm cụ thể) |
| For | /fɔːr/ | Trong khoảng thời gian (kéo dài) |
| Since | /sɪns/ | Kể từ khi (mốc bắt đầu) |
| During | /ˈdjʊə.rɪŋ/ | Trong suốt (khoảng thời gian diễn ra sự kiện) |
| Throughout | /θruːˈaʊt/ | Trong suốt, xuyên suốt |
| Before | /bɪˈfɔːr/ | Trước, trước khi |
| After | /ˈɑːf.tər/ | Sau, sau khi |
| By | /baɪ/ | Trước hoặc muộn nhất vào lúc |
| Until/Till | /ənˈtɪl/ /tɪl/ | Cho đến khi |
| Between… and… | /bɪˈtwiːn/ /ænd/ | Giữa… và… |
| From… to… | /frɒm/ /tuː/ | Từ… đến… |
| Ago | /əˈɡəʊ/ | Cách đây (tính lùi về quá khứ) |

Cách dùng giới từ chỉ thời gian
Để không bị nhầm lẫn giữa cách dùng giới từ chỉ thời gian trong văn nói và văn viết, chúng ta sẽ phân tích chi tiết từng nhóm giới từ theo hệ thống quy tắc và ví dụ rõ ràng.
At
Giới từ at được sử dụng cho các thời điểm ngắn, chính xác nhất trên đồng hồ hoặc các dịp lễ hội ngắn ngày.
| Trường hợp sử dụng | Ví dụ |
| Giờ giấc cụ thể trên đồng hồ | The meeting begins at 9:30 AM. (Cuộc họp bắt đầu vào lúc 9 giờ 30 phút sáng.) |
| Các bữa ăn trong ngày | We always gather at dinner. (Chúng tôi luôn quây quần vào bữa tối.) |
| Các mốc thời gian cố định trong ngày | She woke up at midnight. (Cô ấy thức giấc vào lúc nửa đêm.) |
| Các dịp lễ hội kéo dài vài ngày (không có từ day đi kèm) | People often exchange gifts at Christmas. (Mọi người thường tặng quà cho nhau vào dịp Giáng sinh.) |
| Các cụm từ cố định | They arrived at the same time. (Họ đã đến vào cùng một thời điểm.) |

In
Giới từ in bao trùm các khoảng thời gian lớn nhất, mang tính khái quát cao như tháng, năm, mùa, thập kỷ, thế kỷ hoặc các buổi trong ngày.
| Trường hợp sử dụng | Ví dụ |
| Các buổi trong ngày (trừ night) | I usually read books in the morning. (Tôi thường đọc sách vào buổi sáng.) |
| Tháng trong năm | My sister was born in September. (Em gái tôi sinh vào tháng 9.) |
| Mùa trong năm | Flowers bloom beautifully in spring. (Hoa nở rộ tuyệt đẹp vào mùa xuân.) |
| Năm, thập kỷ, thế kỷ | The internet became popular in the 1990s. (Mạng internet trở nên phổ biến vào những năm 1990.) |
| Khoảng thời gian trong tương lai (sau bao lâu nữa) | The bus will arrive in 10 minutes. (Xe buýt sẽ đến trong vòng 10 phút nữa.) |

On
Giới từ on được dùng cho các đơn vị thời gian có độ dài vừa phải, cụ thể là các ngày trong tuần, ngày đi kèm tháng hoặc các ngày lễ có từ day đi kèm.
| Trường hợp sử dụng | Ví dụ |
| Thứ trong tuần | We have an English class on Wednesday. (Chúng tôi có tiết học tiếng Anh vào thứ Tư.) |
| Ngày kèm tháng (hoặc ngày tháng năm) | Vietnamese National Day is on September 2nd. (Ngày Quốc khánh Việt Nam là vào ngày 2 tháng 9.) |
| Buổi trong một ngày cụ thể | I have an interview on Monday morning. (Tôi có một buổi phỏng vấn vào sáng thứ Hai.) |
| Ngày lễ có từ day | She visited her grandparents on New Year’s Day. (Cô ấy đã đến thăm ông bà vào ngày đầu năm mới.) |
| Ngày cuối tuần (theo văn phong Anh – Mỹ) | What are you doing on the weekend? (Bạn dự định làm gì vào dịp cuối tuần?) |

During, In, Throughout, Over, For
Nhóm giới từ này đều dùng để mô tả hành động diễn ra trong một khoảng thời gian, nhưng sắc thái ngữ nghĩa có sự khác biệt rõ rệt:
| Giới từ | Bản chất ngữ nghĩa | Ví dụ |
| During | Xảy ra trong suốt thời gian diễn ra một sự kiện hoặc mùa lễ | Nobody spoke during the lecture. (Không một ai lên tiếng trong suốt bài giảng.) |
| In | Diễn tả việc xảy ra bên trong một khoảng thời gian hoặc sau bao lâu nữa | I will complete the report in two days. (Tôi sẽ hoàn thành báo cáo trong 2 ngày nữa.) |
| Throughout | Nhấn mạnh tính liên tục từ đầu đến cuối của toàn bộ khoảng thời gian | It rained continuously throughout the night. (Trời đã mưa liên tục trong suốt cả đêm.) |
| Over | Hành động kéo dài xuyên suốt hoặc trải dài qua một thời kỳ | Prices have increased over the past six months. (Giá cả đã tăng lên trong suốt 6 tháng qua.) |
| For | Đi kèm với số từ chỉ độ dài thời gian để nêu rõ hành động kéo dài bao lâu | They have been married for 10 years. (Họ đã kết hôn được 10 năm.) |

By, Before, After, Until
Nhóm giới từ này dùng để xác lập thứ tự trước sau hoặc giới hạn chót của một sự việc:
| Giới từ | Bản chất ngữ nghĩa | Ví dụ |
| By | Hành động xảy ra trước hoặc muộn nhất là tại thời điểm quy định (hạn chót) | You must submit the essay by 5 PM. (Bạn phải nộp bài luận muộn nhất trước 5 giờ chiều.) |
| Before | Hành động xảy ra trước một mốc thời gian hoặc sự kiện khác | Remember to wash your hands before meals. (Hãy nhớ rửa tay trước các bữa ăn.) |
| After | Hành động xảy ra sau khi một mốc thời gian hoặc sự kiện đã kết thúc | We went for coffee after work. (Chúng tôi đã đi uống cà phê sau giờ làm việc.) |
| Until / Till | Hành động diễn ra liên tục và dừng lại khi chạm tới mốc thời gian đó | The library remains open until 9 PM. (Thư viện mở cửa liên tục cho đến 9 giờ tối.) |

From, Since
Cả from và since đều dùng để chỉ mốc thời gian xuất phát của hành động, nhưng quy tắc kết hợp ngữ pháp hoàn toàn khác nhau:
| Giới từ | Quy tắc ngữ pháp | Ví dụ |
| From | Thường dùng theo cặp from… to… hoặc from… until… để chỉ điểm bắt đầu và kết thúc | The museum is open from Tuesday to Sunday. (Bảo tàng mở cửa từ thứ Ba đến Chủ nhật.) |
| Since | Chỉ mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ và hành động còn tiếp diễn ở hiện tại, bắt buộc dùng trong các thì hoàn thành | He has worked here since 2018. (Anh ấy đã làm việc ở đây kể từ năm 2018.) |

Vị trí của giới từ trong câu tiếng Anh
Nắm rõ vị trí của giới từ giúp bạn sắp xếp câu văn chuẩn xác theo đúng ngữ pháp. Dưới đây là bảng các vị trí phổ biến của giới từ trong câu:
| Vị trí của giới từ | Quy tắc sắp xếp | Ví dụ |
| Sau động từ to be và trước danh từ | S + be + Prep + Noun | The conference is at 3 PM. (Hội nghị diễn ra vào lúc 3 giờ chiều.) |
| Đứng ở cuối câu | Xuất hiện trong câu nghi vấn hoặc mệnh đề quan hệ lược bỏ tân ngữ | Which day is the event scheduled on? (Sự kiện được lên lịch vào ngày nào vậy?) |
| Đứng sau động từ hoặc tính từ | V + Prep hoặc Adj + Prep tạo thành cụm cố định | He is always punctual at meetings. (Anh ấy luôn đúng giờ tại các cuộc họp.) |
| Đứng sau danh từ để bổ nghĩa | Noun + Prep + Noun tạo thành cụm danh từ rõ nghĩa | The meeting on Friday was canceled. (Cuộc họp vào thứ Sáu đã bị hủy bỏ.) |

Phân biệt giới từ chỉ thời gian và nơi chốn
Trong ngữ pháp tiếng Anh, cùng một từ như in, on, at có thể đóng vai trò là giới từ chỉ thời gian, nơi chốn tùy thuộc vào danh từ đứng sau nó.
Việc phân biệt rõ ràng giới từ chỉ thời gian và giới từ chỉ nơi chốn là điều bắt buộc để bạn không dịch nhầm nghĩa câu.
| Giới từ | Khi đóng vai trò chỉ thời gian | Khi đóng vai trò chỉ nơi chốn/địa điểm |
| In | Dùng cho khoảng thời gian lớn: tháng, năm, mùa, buổi – in July (vào tháng 7) – in 2026 (vào năm 2026) | Dùng cho không gian khép kín, khu vực địa lý lớn – in the room (ở trong phòng) – in Vietnam (ở Việt Nam) |
| On | Dùng cho ngày cụ thể, thứ trong tuần, ngày lễ – on Monday (vào thứ Hai) – on October 20th (vào ngày 20 tháng 10) | Dùng cho bề mặt phẳng, tầng nhà, tuyến đường – on the table (ở trên bàn) – on the 5th floor (ở tầng 5) |
| At | Dùng cho mốc giờ cụ thể, thời điểm ngắn trong ngày – at 8 AM (vào lúc 8 giờ sáng) – at noon (vào buổi trưa) | Dùng cho địa chỉ cụ thể, điểm dừng, vị trí chính xác – at 102 Nguyen Hue Street (tại số 102 Nguyễn Huệ) – at the bus stop (tại trạm xe buýt) |

Hãy để ELSA Speak trở thành người bạn đồng hành với công nghệ AI nhận diện giọng nói chuẩn xác đến từng âm vị, giúp bạn sửa lỗi tức thì và nâng tầm giao tiếp mỗi ngày.

Bài tập vận dụng
Hãy cùng củng cố toàn bộ kiến thức qua bộ bài tập về giới từ chỉ thời gian dưới đây:
Bài tập 1: Điền giới từ chỉ thời gian thích hợp vào chỗ trống
Điền một giới từ thích hợp (in, on, at, since, for, before, after, until, between, from) vào các câu sau:
- We will meet … the evening.
- The project is due … Friday.
- I usually go to the gym … the morning.
- She has been living here … 2018.
- The movie starts … 8 PM.
- They will arrive … the weekend.
- I have known him … a long time.
- The shop is open … 10 AM … 6 PM.
- He finished his homework … dinner because he wanted to relax afterward.
- My birthday is … December 1st.
Đáp án
| Câu và đáp án | Giải thích |
| 1. in | Dùng in cho buổi trong ngày (the evening). Dịch nghĩa: Chúng ta sẽ gặp nhau vào buổi tối. |
| 2. on (hoặc by) | Dùng on cho thứ trong tuần (Friday), hoặc by nếu nhấn mạnh hạn chót trước thứ Sáu. Dịch nghĩa: Dự án phải hoàn thành vào thứ Sáu. |
| 3. in | Dùng in cho buổi sáng (the morning). Dịch nghĩa: Tôi thường đi tập gym vào buổi sáng. |
| 4. since | Câu ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn đi kèm mốc năm bắt đầu (2018), nên dùng since. Dịch nghĩa: Cô ấy đã sống ở đây từ năm 2018. |
| 5. at | Dùng at trước giờ giấc cụ thể trên đồng hồ (8 PM). Dịch nghĩa: Bộ phim bắt đầu vào lúc 8 giờ tối. |
| 6. at (hoặc on) | Dùng at the weekend (Anh – Anh) hoặc on the weekend (Anh – Mỹ). Dịch nghĩa: Họ sẽ đến vào dịp cuối tuần. |
| 7. for | A long time là một khoảng thời gian kéo dài, do đó dùng for trong thì hiện tại hoàn thành. Dịch nghĩa: Tôi đã quen biết anh ấy trong một thời gian dài. |
| 8. from/to | Cấu trúc from… to… diễn tả khung giờ hoạt động từ điểm A đến điểm B. Dịch nghĩa: Cửa hàng mở cửa từ 10 giờ sáng đến 6 giờ chiều. |
| 9. before | Dựa vào ngữ cảnh muốn nghỉ ngơi sau bữa ăn, hành động làm bài tập diễn ra trước bữa tối (before dinner). Dịch nghĩa: Cậu ấy đã hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối. |
| 10. on | December 1st là ngày kèm tháng cụ thể, do đó bắt buộc dùng giới từ on. Dịch nghĩa: Sinh nhật của tôi là vào ngày 1 tháng 12. |
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Chọn phương án chính xác nhất để hoàn thành các câu trắc nghiệm sau:
- The meeting will start _____ 9 AM.
A. in
B. on
C. at
D. for - She has lived here _____ 2010.
A. since
B. for
C. during
D. in - We will finish the report _____ Friday.
A. in
B. on
C. at
D. to - I usually go jogging _____ the morning.
A. in
B. on
C. at
D. of - They will arrive _____ 5 PM.
A. in
B. at
C. on
D. since - The project is due _____ next week.
A. until
B. by
C. before
D. at - The concert will take place _____ the summer.
A. during
B. on
C. at
D. to - We will be on vacation _____ two weeks.
A. for
B. since
C. during
D. by - The train departs _____ 10:30 AM.
A. in
B. at
C. on
D. from - I will call you _____ an hour.
A. in
B. for
C. until
D. on
Đáp án
| Câu và đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1. C | 9 AM là mốc giờ cụ thể nên chọn giới từ at. Dịch nghĩa: Cuộc họp sẽ bắt đầu vào lúc 9 giờ sáng. |
| 2. A | 2010 là mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ đi với thì hiện tại hoàn thành nên dùng since. Dịch nghĩa: Cô ấy đã sống ở đây từ năm 2010. |
| 3. B | Friday là thứ trong tuần nên chọn on. Dịch nghĩa: Chúng tôi sẽ hoàn thành bản báo cáo vào thứ Sáu. |
| 4. A | The morning là buổi trong ngày nên dùng in the morning. Dịch nghĩa: Tôi thường đi chạy bộ vào buổi sáng. |
| 5. B | 5 PM là giờ giấc cụ thể nên chọn at. Dịch nghĩa: Họ sẽ đến nơi vào lúc 5 giờ chiều. |
| 6. B | Next week mang ý nghĩa hạn chót giao bài nên chọn by. Dịch nghĩa: Dự án có hạn chót trước tuần tới. |
| 7. A | The summer là một kỳ nghỉ/mùa diễn ra sự kiện, dùng during the summer mang nghĩa trong suốt mùa hè. Dịch nghĩa: Buổi hòa nhạc sẽ diễn ra trong suốt mùa hè. |
| 8. A | Two weeks là độ dài khoảng thời gian nên chọn for. Dịch nghĩa: Chúng tôi sẽ đi nghỉ dưỡng trong vòng hai tuần. |
| 9. B | 10:30 AM là giờ tàu chạy cụ thể nên chọn at. Dịch nghĩa: Chuyến tàu khởi hành vào lúc 10 giờ 30 phút sáng. |
| 10. A | In an hour diễn tả khoảng thời gian trong tương lai (sau 1 giờ nữa). Dịch nghĩa: Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau một tiếng nữa. |
Bài tập 3: Dịch câu sang tiếng Anh sử dụng các giới từ chỉ thời gian
Dịch các câu sau sang tiếng Anh:
- Tôi đã sống ở đây từ năm 2015.
- Chúng ta sẽ gặp nhau trong khoảng 3 giờ.
- Tôi sẽ hoàn thành công việc trước 5 giờ chiều.
- Họ đã đi du lịch cách đây 2 tuần.
- Chúng tôi sẽ ở lại đến cuối tuần.
- Tôi đã học tiếng Anh trong 5 năm.
- Bữa tiệc sẽ diễn ra giữa tháng 7 và tháng 8.
- Tôi đã ăn tối sau khi làm bài tập.
- Chúng ta sẽ đi dạo trong suốt mùa hè.
- Tôi đã biết cô ấy kể từ khi chúng ta học cùng nhau.
Đáp án
| Câu và đáp án | Phân tích cấu trúc giới từ |
| 1. I have lived here since 2015. | Dùng since trước mốc năm 2015 trong thì hiện tại hoàn thành. |
| 2. We will meet for about 3 hours. | Dùng for trước khoảng thời lượng kéo dài 3 tiếng. |
| 3. I will finish my work before 5 PM (hoặc by 5 PM). | Dùng before hoặc by trước mốc 5 PM để chỉ hành động xong trước giờ hẹn. |
| 4. They went on vacation two weeks ago. | Dùng ago đặt sau khoảng thời gian để chỉ sự việc diễn ra trong quá khứ. |
| 5. We will stay until the weekend. | Dùng until để chỉ hành động ở lại liên tục cho tới dịp cuối tuần. |
| 6. I have been learning English for 5 years. | Dùng for trước khoảng thời gian 5 năm trong thì hoàn thành. |
| 7. The party will take place between July and August. | Dùng between… and… để chỉ thời gian nằm trong khoảng giữa tháng 7 và tháng 8. |
| 8. I had dinner after doing my homework. | Dùng after để diễn tả hành động ăn tối diễn ra sau khi làm bài tập. |
| 9. We will go for a walk during the summer. | Dùng during để chỉ hành động diễn ra trong suốt mùa hè. |
| 10. I have known her since we studied together. | Dùng since trước một mệnh đề quá khứ đóng vai trò là mốc thời gian. |
Câu hỏi thường gặp
Ba lỗi phổ biến gồm thêm giới từ trước các đại từ chỉ định, nhầm In time và On time, và dùng sai Since và For.
Để nắm rõ cách dùng In On At chuẩn xác, bạn có thể ghi nhớ nguyên tắc từ khoảng thời gian lớn đến thời điểm cụ thể:
– In dùng với khoảng thời gian lớn như năm, tháng, mùa, thế kỷ và buổi trong ngày.
– On dùng với thứ, ngày cụ thể và ngày lễ có từ day.
– At dùng với giờ và các thời điểm cụ thể.
Since đi với mốc thời gian bắt đầu, còn For đi với khoảng thời gian. Ví dụ: since 2015 và for 3 years.
Làm chủ toàn diện các giới từ chỉ thời gian là bước đệm then chốt giúp bạn nâng cao độ chính xác khi đặt câu và tự tin diễn đạt trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày. Hãy duy trì thói quen ôn tập ngữ pháp và kết hợp luyện phát âm mỗi ngày cùng ứng dụng ELSA Speak. Khám phá thêm hàng trăm chủ điểm kiến thức thú vị tại danh mục từ loại của ELSA Speak ngay hôm nay!
Ghi nhớ nhanh








