Trong tiếng Anh, để diễn tả thời điểm hoặc khoảng thời gian một hành động, sự việc xảy ra, người học thường sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverbial clause of time). Đây là dạng mệnh đề thường gặp trong cả giao tiếp và các bài kiểm tra ngữ pháp, đặc biệt với các liên từ như when, while, before, after, since, until, as soon as, và once. Vậy mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là gì, được sử dụng ra sao? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!

📌 Key Takeaways

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là mệnh đề phụ dùng để xác định thời điểm hoặc mối quan hệ về thời gian của hành động trong mệnh đề chính.

Bạn vừa đọc 22 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Những thông tin cần nhớ:
  • Liên từ phổ biến: Gồm when, while, before, after, as, since, until/till, as soon as, once, whenever, by the time.

  • Vị trí: Mệnh đề thời gian có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính. Khi đứng trước, thường dùng dấu phẩy để ngăn cách hai mệnh đề.

  • Rút gọn: Mệnh đề thời gian có thể được rút gọn trong một số trường hợp, đặc biệt khi chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau và việc rút gọn không gây mơ hồ về chủ thể.

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là gì?

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverbial clause of time) là mệnh đề phụ dùng để xác định thời điểm hoặc khoảng thời gian một hành động, sự việc xảy ra trong mối quan hệ với mệnh đề chính. Mệnh đề này thường bắt đầu bằng các liên từ chỉ thời gian như when, while, before, after, since, until, as soon as, once, whenever…
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian không thể đứng độc lập như một câu hoàn chỉnh và thường bổ sung thông tin về thời gian cho hành động trong mệnh đề chính.

Ví dụ:

  • He was watching TV when his friend called him. (Anh ấy đang xem TV khi bạn của anh ấy gọi.)
  • We will leave after the meeting ends. (Chúng tôi sẽ rời đi sau khi cuộc họp kết thúc.)
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverbial clause of time) là một chủ đề ngữ pháp căn bản nhất
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverbial clause of time) là một chủ đề ngữ pháp căn bản nhất

Các liên từ thường dùng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian thường bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions) để xác định mối quan hệ về thời gian giữa hai hành động hoặc sự việc. Dưới đây là bảng các liên từ phổ biến để bạn tham khảo:

Liên từÝ nghĩaCách dùngVí dụ
WhenKhiDùng để nói một hành động xảy ra tại thời điểm một hành động khác diễn ra hoặc xảy ra.Call me when you arrive. (Hãy gọi cho tôi khi bạn đến nơi.)
WhileTrong khiDùng khi hai hành động diễn ra đồng thời, thường nhấn mạnh một hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian.While I was studying, my brother was watching TV. (Trong khi tôi đang học, em trai tôi đang xem TV.)
BeforeTrước khiDiễn tả hành động ở mệnh đề chính xảy ra trước hành động ở mệnh đề thời gian.Wash your hands before you eat. (Hãy rửa tay trước khi ăn.)
AfterSau khiDiễn tả hành động ở mệnh đề chính xảy ra sau hành động ở mệnh đề thời gian.We went home after the movie ended. (Chúng tôi về nhà sau khi bộ phim kết thúc.)
AsKhi, trong khiDùng để diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời hoặc một hành động xảy ra trong quá trình hành động khác diễn ra.As I walked home, it started to rain. (Khi tôi đi bộ về nhà, trời bắt đầu mưa.)
SinceKể từ khiXác định thời điểm một hành động bắt đầu và thường đi với thì hiện tại hoàn thành ở mệnh đề chính khi nói về một hành động kéo dài đến hiện tại.I have lived here since I graduated. (Tôi đã sống ở đây kể từ khi tốt nghiệp.)
Until/TillCho đến khiDiễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến một thời điểm nhất định. Till có nghĩa tương đương until nhưng thường mang sắc thái thân mật hơn.Wait here until I come back. (Hãy đợi ở đây cho đến khi tôi quay lại.)
As soon asNgay khiDiễn tả một hành động xảy ra ngay sau khi hành động khác xảy ra.Call me as soon as you arrive. (Hãy gọi cho tôi ngay khi bạn đến nơi.)
OnceMột khi, ngay khiDiễn tả hành động xảy ra sau khi một hành động hoặc sự việc khác đã hoàn tất.Once you finish your work, you can leave. (Một khi bạn hoàn thành công việc, bạn có thể rời đi.)
WheneverBất cứ khi nào, mỗi khiDiễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra lặp lại mỗi khi điều kiện thời gian tương ứng xuất hiện.Whenever I visit her, she makes coffee. (Mỗi khi tôi đến thăm cô ấy, cô ấy đều pha cà phê.)
By the timeVào lúc, đến khiDùng để xác định một thời điểm mà tại đó một hành động khác đã hoặc sẽ hoàn thành.By the time we arrived, the meeting had started. (Khi chúng tôi đến, cuộc họp đã bắt đầu.)
Every timeMỗi khiDùng khi một hành động lặp lại mỗi lần một sự việc khác xảy ra.Every time I see him, he smiles. (Mỗi khi tôi gặp anh ấy, anh ấy đều mỉm cười.)
The moment/The minuteNgay khiNhấn mạnh một hành động xảy ra ngay lập tức sau một hành động khác.The moment she arrived, everyone stood up. (Ngay khi cô ấy đến, mọi người đều đứng dậy.)
Bảng các liên từ thường dùng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Vị trí của mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian có thể đứng ở đầu hoặc cuối câu, tùy vào cách người nói muốn sắp xếp thông tin. Khi mệnh đề thời gian đứng đầu câu, thường có dấu phẩy ngăn cách với mệnh đề chính. Khi đứng sau mệnh đề chính, thường không cần dấu phẩy.

Vị tríCấu trúcCách dùngVí dụ
Đứng đầu câuLiên từ + S + V, S + VMệnh đề trạng ngữ được đặt trước để xác định thời điểm cho hành động ở mệnh đề chính. Hai mệnh đề thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.Before the movie began, everyone had already taken their seats. (Trước khi bộ phim bắt đầu, mọi người đã ổn định chỗ ngồi.)
Đứng cuối câuS + V + liên từ + S + VMệnh đề chính được đặt trước, sau đó bổ sung thông tin về thời gian. Thông thường không dùng dấu phẩy.I will call you as soon as I get home. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi về đến nhà.)
Bảng vị trí của mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Xem thêm: Take your time là gì? Cấu trúc, cách dùng chi tiết, có ví dụ

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian có thể xuất hiện ở đầu câu hoặc ở cuối câu
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian có thể xuất hiện ở đầu câu hoặc ở cuối câu

Cách dùng thì trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Việc lựa chọn thì trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian phụ thuộc vào thời điểm và mối quan hệ giữa hai hành động. Cụ thể:

Thì trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gianLiên từ thường gặpThì ở mệnh đề chínhCách dùng
Hiện tại đơnWhen, after, before, until, as soon as, onceHiện tại đơn / Tương lai đơn / be going toDiễn tả thói quen, quy luật hoặc hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Khi nói về tương lai, mệnh đề thời gian dùng hiện tại đơn thay vì will.
Hiện tại hoàn thànhAfter, when, once, as soon as, by the timeTương lai đơn / Tương lai hoàn thànhNhấn mạnh hành động trong mệnh đề thời gian đã hoàn thành trước một hành động hoặc thời điểm trong tương lai.
Quá khứ đơnSinceHiện tại hoàn thànhXác định mốc bắt đầu trong quá khứ của một hành động hoặc trạng thái kéo dài đến hiện tại.
After, before, until, as soon as, whenQuá khứ đơnDiễn tả hai hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường theo một trình tự thời gian.
When, while, asQuá khứ tiếp diễnDiễn tả một hành động xảy ra tại thời điểm một hành động khác đang diễn ra trong quá khứ.
Quá khứ hoàn thànhAfter, before, when, by the timeQuá khứ đơnNhấn mạnh hành động trong mệnh đề thời gian đã hoàn thành trước một hành động hoặc mốc thời gian khác trong quá khứ.
Quá khứ tiếp diễnWhile, as, whenQuá khứ tiếp diễn / Quá khứ đơnDiễn tả hai hành động đang diễn ra đồng thời hoặc một hành động đang diễn ra thì hành động khác xảy ra.
Bảng cách dùng thì trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Khi mệnh đề chỉ thời gian ở thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn là thì được sử dụng phổ biến nhất trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Mệnh đề này có thể diễn tả thói quen, sự việc lặp lại, sự thật hiển nhiên hoặc một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Dưới đây là bảng cấu trúc chi tiết để bạn tham khảo:

Cấu trúcLiên từ sử dụngMệnh đề chínhVí dụ
S + V (hiện tại đơn)after
before
until
as soon as
when
S + V (tương lai đơn)/be going toAfter the movie finishes, we are going to grab some dinner.(Sau khi bộ phim kết thúc, chúng tôi sẽ đi ăn tối.)
by
by the time
before
S + V (tương lai hoàn thành)By the time she turns 30, she will have traveled to 20 countries. (Vào thời điểm cô ấy 30 tuổi, cô ấy sẽ đã đi du lịch tới 20 quốc gia.)
Mệnh đề chỉ thời gian ở thì hiện tại đơn

Lưu ý: Sau các liên từ when, before, after, as soon as, until, once…, nếu mệnh đề chỉ thời gian đề cập đến một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, thông thường không dùng will mà dùng hiện tại đơn.

Ví dụ: When I arrive at the station, I will call you. (Khi tôi đến ga, tôi sẽ gọi cho bạn.)

Khi mệnh đề chỉ thời gian ở thì hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được dùng khi muốn nhấn mạnh một hành động sẽ được hoàn thành trước khi hành động ở mệnh đề chính xảy ra. Cách dùng này thường xuất hiện với các liên từ như after, when, once, as soon as, by the time…

Cấu trúcLiên từ sử dụngMệnh đề chính
S + have/has + V3/edafter, when, once, as soon asS + will + V / be going to + V
S + have/has + V3/edafter, once, by the timeS + will have + V3/ed
Mệnh đề chỉ thời gian ở thì hiện tại hoàn thành

Ví dụ: 

  • As soon as I have finished the report, I will send it to you. (Ngay khi tôi hoàn thành xong báo cáo, tôi sẽ gửi nó cho bạn.)
  • By the time you have finished the course, you will have learned many new skills. (Đến khi bạn hoàn thành khóa học, bạn sẽ học được nhiều kỹ năng mới.)

Khi mệnh đề chỉ thời gian ở thì quá khứ đơn

Khi mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ở thì quá khứ đơn, thì ở mệnh đề chính được lựa chọn dựa trên mối quan hệ thời gian giữa hai hành động. Các trường hợp thường gặp gồm: hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, hai hành động xảy ra nối tiếp trong quá khứ, một hành động đang diễn ra khi hành động khác xảy ra hoặc một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ.

Cấu trúcLiên từ sử dụngMệnh đề chínhCách dùng
S + V (quá khứ đơn)sinceS + V (hiện tại hoàn thành)Mệnh đề thời gian xác định mốc bắt đầu trong quá khứ, còn mệnh đề chính diễn tả hành động/trạng thái bắt đầu từ thời điểm đó và kéo dài đến hiện tại.
afterbeforeuntilas soon aswhenS + V (quá khứ đơn)Diễn tả hai hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường theo một trình tự thời gian rõ ràng.
whenwhileasS + V (quá khứ tiếp diễn)Diễn tả một hành động xảy ra tại thời điểm một hành động khác đang diễn ra trong quá khứ.
by the timebeforeS + V (quá khứ hoàn thành)Nhấn mạnh hành động ở mệnh đề chính đã hoàn thành trước một hành động hoặc mốc thời gian trong quá khứ.
Bảng cấu trúc mệnh đề chỉ thời gian ở thì quá khứ đơn

Ví dụ:

  • Since we moved to this city, I have made many new friends. (Kể từ khi chúng tôi chuyển đến thành phố này, tôi đã kết bạn với rất nhiều người mới.)
  • As the sun was setting, the sky turned a beautiful shade of orange. (Khi mặt trời đang lặn, bầu trời chuyển sang một màu cam tuyệt đẹp.)
  • By the time we reached the airport, the plane had already taken off.(Khi chúng tôi đến sân bay, máy bay đã cất cánh.)

Khi mệnh đề chỉ thời gian ở thì quá khứ tiếp diễn

Khi mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian dùng thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous), mệnh đề này thường diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.

Cấu trúcLiên từ sử dụngMệnh đề chínhVí dụ
S + V (quá khứ tiếp diễn)while
when
as
S + V (quá khứ đơn)While he was listening to music, his sister came in and told him the good news. (Khi anh ấy đang nghe nhạc, em gái của anh ấy bước vào và báo tin vui.)
while
when
as
S + V (quá khứ tiếp diễn)As the kids were playing outside, their mother was baking a cake for the party. (Khi bọn trẻ đang chơi ngoài trời, mẹ của chúng đang làm bánh cho bữa tiệc.)
Mệnh đề chỉ thời gian ở thì quá khứ tiếp diễn

Khi mệnh đề chỉ thời gian ở thì quá khứ hoàn thành

Khi mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian dùng thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect), mệnh đề này nhấn mạnh rằng một hành động đã hoàn thành trước một hành động hoặc mốc thời gian khác trong quá khứ. Mệnh đề chính thường dùng quá khứ đơn, giúp xác định hành động xảy ra sau đó.

Cấu trúcLiên từ sử dụngMệnh đề chínhVí dụ
S + V (quá khứ hoàn thành)as soon as
after
S + V (quá khứ đơn)After he had saved enough money, he bought a new car. (Sau khi anh ấy tiết kiệm đủ tiền, anh ấy đã mua một chiếc xe hơi mới.)
As soon as she had sent the email, she realized she had made a mistake in it. (Ngay sau khi cô ấy gửi email, cô ấy nhận ra mình đã mắc một lỗi trong đó.)
Mệnh đề chỉ thời gian ở thì quá khứ hoàn thành

Xem thêm: Bạn muốn nhớ từ vựng lâu và phát âm chuẩn ngay từ đầu? Hãy luyện phát âm cùng ELSA Speak – ứng dụng học tiếng Anh với công nghệ AI giúp bạn phát hiện và sửa lỗi phát âm trong quá trình luyện tập. Bắt đầu học ngay để tự tin sử dụng vốn từ vựng của mình!

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Cùng ELSA Speak điểm qua điều kiện và quy trình thực hiện rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian chuẩn ngữ pháp ngay sau đây:

Điều kiện để rút gọn mệnh đề chỉ thời gian

1. Hai mệnh đề thường phải có cùng chủ ngữ

Ví dụ: While she was walking to school, she saw her teacher.
→ While walking to school, she saw her teacher. (Trong khi đi bộ đến trường, cô ấy gặp giáo viên của mình.)

2. Phải xác định đúng quan hệ thời gian giữa hai hành động

Nếu hành động trong mệnh đề trạng ngữ xảy ra trước và đã hoàn thành, có thể dùng having + V3/ed để làm rõ quan hệ trước – sau:

Ví dụ: After she had finished the report, she sent it to her manager.
→ After having finished the report, she sent it to her manager. (Sau khi hoàn thành báo cáo, cô ấy gửi cho quản lý.)

Lưu ý: Không phải mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian nào cũng có thể rút gọn bằng cách bỏ chủ ngữđộng từ to be. Cần kiểm tra chủ ngữ, thể chủ động/bị động và thứ tự xảy ra của hành động trước khi biến đổi.

Để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian cần thỏa mãn hai điều kiện trên
Để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian cần thỏa mãn hai điều kiện trên

Cách rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là cách biến đổi mệnh đề trạng ngữ đầy đủ thành một cụm từ ngắn gọn hơn nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa về thời gian của câu. Cách rút gọn này thường được sử dụng để câu văn súc tích, tự nhiên và tránh lặp lại chủ ngữ.

Có thể rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian khi chủ ngữ của mệnh đề trạng ngữ và mệnh đề chính giống nhau. Tùy mối quan hệ giữa hai hành động, mệnh đề có thể được rút gọn về V-ing, having + V3/ed hoặc V3/ed.

Dạng rút gọnCách biến đổiCách dùngVí dụ
V-ingLiên từ + S + V
→ Liên từ + V-ing
Dùng khi chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau và hai hành động có quan hệ đồng thời hoặc hành động trong mệnh đề thời gian xảy ra trong cùng khoảng thời gian với hành động chính.While I was walking home, I saw an old friend.
While walking home, I saw an old friend. (Trong khi đang đi bộ về nhà, tôi gặp một người bạn cũ.)
Having + V3/edAfter + S + had + V3/ed
→ After + having + V3/ed
Nhấn mạnh hành động trong mệnh đề thời gian đã hoàn thành trước hành động ở mệnh đề chính.After I had finished my work, I went home.
After having finished my work, I went home. (Sau khi hoàn thành công việc, tôi về nhà.)
V3/edKhi mệnh đề mang nghĩa bị động, lược bỏ chủ ngữ và beDùng khi mệnh đề trạng ngữ có nghĩa bị động và hai mệnh đề có cùng chủ thể chịu tác động.When it is completed, the project will be reviewed.
When completed, the project will be reviewed. (Khi hoàn thành, dự án sẽ được xem xét.)
Bảng cách rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Những lỗi thường gặp khi sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Dưới đây là những lỗi thường gặp khi sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian mà bạn nên lưu ý:

Các lỗi thường gặpVí dụGiải thích
Dùng will trong mệnh đề thời gian để nói về tương laiSai: When I will arrive, I will call you.
Đúng: When I arrive, I will call you. (Khi tôi đến nơi, tôi sẽ gọi cho bạn.)
Khi mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian nói về tương lai, sau when, before, after, until, as soon as, once… thường dùng hiện tại đơn, không dùng will.
Dùng sai thì khi diễn tả hai hành động trong quá khứSai: When I came home, my mother cooked dinner.
Đúng: When I came home, my mother was cooking dinner. (Khi tôi về nhà, mẹ tôi đang nấu bữa tối.)
Nếu một hành động đang diễn ra tại thời điểm hành động khác xảy ra, hành động đang diễn ra thường dùng quá khứ tiếp diễn, hành động xen vào dùng quá khứ đơn.
Lạm dụng quá khứ hoàn thànhSai: After I had finished my homework, I had gone to bed.
Đúng: After I finished my homework, I went to bed. (Sau khi làm xong bài tập, tôi đi ngủ.)
Khi hai hành động xảy ra nối tiếp và thứ tự đã rõ nhờ after/before, quá khứ đơn thường đủ để diễn đạt. Không cần dùng quá khứ hoàn thành ở cả hai mệnh đề.
Nhầm when và whileSai: While I arrived home, she was cooking.
Đúng: When I arrived home, she was cooking. (Khi tôi về đến nhà, cô ấy đang nấu ăn.)
When thường giới thiệu một thời điểm/sự kiện xảy ra, còn while thường đi với hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian.
Dùng sai dấu phẩySai: When I get home I will call you.
Đúng: When I get home, I will call you. (Khi tôi về nhà, tôi sẽ gọi cho bạn.)
Khi mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước mệnh đề chính, thông thường dùng dấu phẩy để ngăn cách hai mệnh đề. Khi mệnh đề thời gian đứng sau, thường không cần dấu phẩy.
Rút gọn mệnh đề làm thay đổi chủ ngữSai: While walking to school, the rain started.
Đúng: While walking to school, I saw that it was raining. (Trong khi đi bộ đến trường, tôi nhận ra trời đang mưa.)
Khi rút gọn mệnh đề trạng ngữ, cần đảm bảo chủ thể thực hiện hành động trong cụm rút gọn phù hợp với chủ ngữ của mệnh đề chính.
Đặt when/while sai vị trí hoặc ghép mệnh đề không đầy đủSai: When I get home, because I am tired.
Đúng: When I get home, I will rest because I am tired. (Khi về nhà, tôi sẽ nghỉ ngơi vì tôi mệt.)
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian phải kết hợp với một mệnh đề chính hoàn chỉnh để tạo thành câu có ý nghĩa đầy đủ.
Bảng các lỗi thường gặp khi sử dụng mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Bài tập về mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

Bài tập 1: Chọn phương án chính xác để điền vào chỗ trống

  1. He completed his work _______ he went to sleep.
    A. after
    B. when
    C. before
    D. as
  2. By the time she _______, I will have already finished preparing dinner.
    A. arrives
    B. will arrive
    C. is arriving
    D. will have arrived
  3. ________ I have wrapped up my tasks, I will go for a leisurely stroll in the park.
    A. After
    B. When
    C. Before
    D. As
  4. _______ I was reviewing for my test, my roommate was blasting music in the adjacent room.
    A. While
    B. After
    C. Before
    D. Since
  5. I _______ a shooting star while I was gazing at the night sky from the backyard.
    A. am seeing
    B. saw
    C. seeing
    D. was seeing

Bài tập 2: Rút gọn mệnh đề quan hệ trong các câu sau:

  1. As she was chatting with her friend, she unexpectedly dropped her phone.
  2. When I got to the gathering, I said hello to my friends and joined in the festivities.
  3. Before John headed to the airport, he had already packed his luggage.
  4. Since I began working out consistently, I have noticed a boost in my overall health.
  5. As soon as she finishes her meal, she plans to start working on her assignment.

Đáp án:

Bài tập 1: 

1. C2. A3. A4. A5. B

Bài tập 2:

  1. Chatting with her friend, she unexpectedly dropped her phone.
  2. Upon reaching the gathering, I said hello to my friends and joined in the festivities.
  3. Before heading to the airport, John had already packed his luggage.
  4. Since beginning to work out consistently, I have noticed a boost in my overall health.
  5. Upon finishing her meal, she plans to start working on her assignment.

Trong bài viết trên, ELSA Speak tổng hợp lý thuyết về mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (adverbial clause of time). Hy vọng rằng người học có thể áp dụng kiến thức từ bài viết này để nhanh chóng nâng cao trình độ tiếng Anh của mình và ôn lại chủ đề ngữ pháp tiếng Anh tại danh mục các mệnh đề tiếng Anh nhé!