Bạn có thắc mắc oops là gì mà tần suất xuất hiện trên TikTok và phim ảnh lại dày đặc đến vậy? Hiểu đúng từ cảm thán này sẽ giúp bạn bắt nhịp hội thoại và giao tiếp tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay ý nghĩa, cách dùng và sắc thái của oops qua bài viết sau nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/oops)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Oops là gì trong tiếng Anh?
Oops là một thán từ được dùng để thể hiện sự bối rối, hối lỗi hoặc tự thừa nhận một lỗi lầm nhỏ, sự sơ suất do vô ý của người nói (Theo từ điển Cambridge: An expression of surprise or feeling sorry about a mistake or slight accident).
- Phiên âm (IPA): /ʊps/ (US) hoặc /uːps/ (UK)
- Từ loại: Thán từ (Interjection)
Ý nghĩa phổ biến thường được dịch sát nghĩa sang tiếng Việt là:
- Ôi chết!
- Oops!
- Lỡ tay rồi!
Ví dụ:
- Oops, I dropped your favorite cup! (Ôi chết, tôi làm rơi chiếc cốc yêu thích của bạn rồi!)
- Oops, I think I sent this email to the wrong person. (Lỡ tay rồi, tôi nghĩ là tôi đã gửi email này nhầm người.)
- Oops! I just stepped on your toe. I am so sorry. (Oops! Tôi vừa giẫm lên ngón chân của bạn rồi. Tôi vô cùng xin lỗi.)

Cách dùng oops một cách tự nhiên trong tiếng Anh
Để sử dụng oops tự nhiên và linh hoạt như người bản xứ, bạn cần nắm vững các ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là những tình huống phổ biến nhất mà thán từ này thường được dùng trong giao tiếp hằng ngày:
- Khi mắc một lỗi nhỏ (không quá nghiêm trọng): Dùng để tự nhận lỗi một cách nhẹ nhàng và thể hiện sự hối lỗi ngay lập tức.
Ví dụ: Oops, I forgot to bring my notebook. (Ôi chết, tôi quên mang theo sổ tay mất rồi.) - Khi vô tình làm rơi, làm đổ đồ vật: Đây là phản xạ âm thanh tự nhiên nhất khi bạn lỡ tay làm rớt hoặc hỏng một món đồ.
Ví dụ: Oops! I just knocked over your glass of water. (Lỡ tay rồi! Tôi vừa làm đổ cốc nước của bạn.) - Khi lỡ lời hoặc nói nhầm thông tin: Dùng để ngắt lời chính mình và đính chính lại thông tin ngay lập tức.
Ví dụ: Oops, I mean 3 PM, not 2 PM. (Lỡ miệng, ý tôi là 3 giờ chiều, không phải 2 giờ chiều.) - Khi chợt nhớ ra mình đã quên một điều gì đó: Biểu hiện sự giật mình nhẹ khi nhận ra sự lơ đễnh của bản thân.
Ví dụ: Oops, I left the door unlocked. (Ôi thôi, tôi quên khóa cửa nhà rồi.) - Khi muốn trêu đùa, tạo không khí vui vẻ trong tin nhắn (Chat): Trong văn bản hay mạng xã hội, từ này thường mang sắc thái hóm hỉnh, trêu ghẹo bạn bè.
Ví dụ: Oops, I ate the last piece of cake. Sorry not sorry! (Úi, mình lỡ ăn miếng bánh cuối cùng rồi. Xin lỗi nhưng không thấy có lỗi lắm đâu nha!)

Tham khảo thêm: Odd number là gì? Khái niệm và cách nhận biết số lẻ dễ hiểu
Các cuộc hội thoại thực tế dùng oops trong tiếng Anh
Để hiểu rõ hơn oops dùng khi nào trong đời sống hằng ngày, bạn hãy tham khảo ngay các tình huống giao tiếp thực tế dưới đây. Những đoạn hội thoại ngắn này sẽ giúp bạn hình dung chi tiết về cách người bản xứ phản xạ tự nhiên nhất.
Mẫu hội thoại 1
Context (Ngữ cảnh): Hai người đồng nghiệp đang chuẩn bị cho một buổi thuyết trình. Một người vô tình thao tác sai trên máy tính làm mất dữ liệu và nhanh chóng tìm cách sửa chữa.
Tone note (Sắc thái): Tự nhiên, thân thiện, môi trường công sở thoải mái.
Sample sentence (Mẫu hội thoại):
Sarah: Hey John, are you ready for the presentation at 2 PM? (Chào John, bạn đã sẵn sàng cho bài thuyết trình lúc 2 giờ chiều chưa?)
John: Yes, I just finished reviewing the slides. They look great. (Rồi, tôi vừa xem lại xong các slide. Mọi thứ trông rất ổn.)
Sarah: Awesome. Let me just open the file on the main screen to test it. (Tuyệt vời. Để tôi mở file trên màn hình chính để kiểm tra thử nhé.)
John: Sure, take your time. I’ll get some water. (Chắc chắn rồi, cứ từ từ. Tôi sẽ đi lấy chút nước.)
Sarah: Oops, I think I accidentally deleted the last slide. (Oops, hình như tôi lỡ tay xóa mất slide cuối cùng rồi.)
John: Oh no! The one with the Q3 sales data? (Ôi không! Có phải là slide chứa dữ liệu doanh số quý 3 không?)
Sarah: Yeah, that one. Oops, my bad. I hit the wrong button. (Đúng là slide đó. Oops, lỗi của tôi. Tôi bấm nhầm nút.)
John: It’s okay. Try pressing Ctrl + Z to undo. (Không sao đâu. Bạn thử nhấn Ctrl + Z để hoàn tác xem sao.)
Sarah: Let’s see… Phew, the slide is back! Thanks. (Để tôi thử xem… Phù, slide đã quay lại rồi! Cảm ơn bạn.)
John: No problem. Better to make mistakes now than during the meeting! (Không có gì. Thà mắc lỗi bây giờ còn hơn là trong lúc họp!)
Sarah: Exactly. Let’s practice the introduction one more time just to be safe. (Chính xác. Hãy cùng luyện tập lại phần mở đầu một lần nữa cho chắc chắn nhé.)
John: Sounds good to me. Let’s do this. (Nghe hợp lý đấy. Bắt đầu thôi.)

Mẫu hội thoại 2
Context (Ngữ cảnh): Hai người bạn thân đang hẹn gặp nhau tại một quán cà phê vào ngày cuối tuần. Một người vô tình uống nhầm ly nước của người kia và sau đó nhận ra mình còn quên mang theo món đồ đã hứa.
Tone note (Sắc thái): Thân mật, hài hước, vui vẻ giữa những người bạn thân thiết.
Sample sentence (Mẫu hội thoại):
Mark: Hey Chloe, thanks for saving a seat for me. This cafe is so crowded today. (Chào Chloe, cảm ơn vì đã giữ chỗ cho mình nhé. Quán cà phê hôm nay đông khách ghê.)
Chloe: No problem! I got here about ten minutes ago and ordered our drinks. (Không có gì đâu! Mình đến trước khoảng mười phút và đã gọi đồ uống cho hai đứa rồi.)
Mark: Awesome. I really need some caffeine right now. Is this my iced Americano? (Tuyệt quá. Mình đang rất cần chút caffeine đây. Đây là ly Americano đá của mình đúng không?)
Chloe: Yep, that’s yours, and this matcha latte is mine. (Đúng rồi, ly đó của bạn, còn ly matcha latte này là của mình.)
Mark: (Takes a sip) Wait, this tastes like green tea… Oops, I grabbed your cup by mistake! (Uống một ngụm – Khoan đã, vị giống trà xanh thế… Oops, mình cầm nhầm ly của bạn mất rồi!)
Chloe: Haha, I saw that! Don’t worry, I haven’t touched it yet anyway. (Haha, mình thấy rồi nha! Đừng lo, dù sao thì mình cũng chưa chạm vào ly đó.)
Mark: Oops, my bad! I was just staring at my phone and didn’t look closely. (Oops, lỗi của mình! Lúc nãy mình mải nhìn điện thoại nên không chú ý kỹ.)
Chloe: It’s fine, Mark. Just give it back before you drink the whole thing! (Không sao đâu Mark. Trả lại cho mình trước khi bạn uống hết sạch là được!)
Mark: Here you go. Let me wipe the cup for you. (Của bạn đây. Để mình lau sơ qua thành ly cho bạn nhé.)
Chloe: Thanks. So, did you bring the board game you talked about yesterday? (Cảm ơn nha. Thế bạn có mang theo bộ board game hôm qua kể không?)
Mark: Oops, I completely forgot to put it in my backpack this morning. (Oops, mình hoàn toàn quên khuấy việc bỏ bộ trò chơi vào ba lô sáng nay rồi.)
Chloe: Oh man, you are so clumsy today! We’ll just have to chat then. (Trời ơi, hôm nay bạn hậu đậu thế không biết! Vậy thì tụi mình ngồi trò chuyện thôi.)

Mẫu hội thoại 3
Context (Ngữ cảnh): Một cặp đôi đang cùng nhau dọn dẹp nhà cửa và chuẩn bị bữa tối. Trong lúc làm việc, người bạn trai vô tình va phải chú mèo cưng và suýt làm đổ lọ hoa, sau đó lại nhớ nhầm thực đơn tối.
Tone note (Sắc thái): Gần gũi, ấm áp, có chút trêu đùa ngọt ngào.
Sample sentence (Mẫu hội thoại):
Emily: Can you help me wipe the dining table so we can set up for dinner? (Anh giúp em lau bàn ăn để chuẩn bị dọn cơm tối được không?)
Tom: Sure, I will do it right away. Let me grab a towel from the kitchen. (Chắc chắn rồi, anh làm ngay đây. Để anh lấy cái khăn trong bếp.)
Emily: Watch out for Leo! He is sleeping right behind your feet. (Coi chừng bé Leo! Nó đang ngủ ngay sau chân anh kìa.)
Tom: (Steps back) Oops! I almost stepped on his tail. Sorry, buddy! (Lùi lại – Oops! Anh suýt nữa thì giẫm phải đuôi nó rồi. Xin lỗi nhóc nha!)
Emily: Be careful, you almost knocked over my flower vase on the counter too. (Cẩn thận chứ, anh cũng suýt làm đổ lọ hoa của em trên quầy kìa.)
Tom: Phew, that was close. Oops, I guess I’m a bit distracted by the smell of your cooking. (Phù, suýt chút nữa thì tiêu. Oops, chắc tại anh hơi bị mất tập trung vì mùi thức ăn em nấu thơm quá.)
Emily: Nice excuse! Did you remember to buy the tomatoes I asked for? (Bao biện hay đấy! Anh có nhớ mua cà chua em dặn không thế?)
Tom: Of course, I bought a whole bag. They are for the seafood pasta, right? (Dĩ nhiên rồi, anh mua cả túi luôn. Để làm món mì Ý hải sản đúng không em?)
Emily: Oops, did you forget? We changed the menu to beef steak and salad this morning! (Oops, anh lại quên rồi à? Sáng nay tụi mình đổi thực đơn sang bò bít tết với salad rồi mà!)
Tom: Oops, my memory is terrible today! But hey, tomatoes go well with salad too. (Oops, trí nhớ của anh hôm nay chán quá! Nhưng mà này, cà chua ăn với salad cũng hợp lắm đó.)
Emily: Haha, true. Go wash your hands first, then we can chop them together. (Haha, cũng đúng. Anh đi rửa tay trước đi, rồi lát nữa tụi mình cùng cắt cà chua.)
Tom: On my way! Teamwork makes the dream work. (Anh đi liền đây! Đồng lòng hiệp lực thì món nào cũng ngon hết.)

>> Để quá trình rèn luyện kỹ thuật Chunking đạt hiệu quả tối ưu nhất, bạn có thể kết hợp luyện tập cùng ứng dụng ELSA Speak với hơn 220 chủ đề, 9.000 bài học và công nghệ AI chấm điểm, nhận diện giọng nói độc quyền. Đặc biệt, khi đăng ký gói ELSA Family theo nhóm từ 2-6 người, bạn sẽ nhận được mức giá cực kỳ hạt dẻ để cùng bạn bè bứt phá band điểm IELTS ngay hôm nay!

Oops có phải viết tắt không?
Oops KHÔNG phải là từ viết tắt. Nhiều người thường tìm kiếm trên Google cụm từ oops viết tắt của từ gì với suy nghĩ đây là ký tự viết tắt của một cụm từ dài dòng nào đó. Tuy nhiên, sự thật hoàn toàn ngược lại. Để hiểu rõ tại sao từ này xuất hiện và phổ biến đến vậy, chúng ta cần nhìn vào góc độ ngôn ngữ học:
- Là một thán từ/từ cảm thán: Trong tiếng Anh, oops thuộc loại từ cảm thán. Từ này không có cấu tạo từ các chữ cái đầu của một cụm từ, mà đơn thuần là một âm thanh bộc phát nhằm biểu thị cảm xúc bối rối, bất ngờ hoặc hối lỗi ngay tại thời điểm người nói nhận ra lỗi sai của mình.
- Là biến thể tự nhiên của Whoops: Theo các tài liệu từ điển tiếng Anh, oops bắt đầu xuất hiện và được sử dụng rộng rãi từ những năm 1920 – 1930. Đây được xem là một biến thể phát âm ngắn gọn, tự nhiên của từ whoops (hoặc cụm từ cổ whoops-a-daisy), vốn là âm thanh người ta thường thốt lên khi bị trượt chân hoặc làm rơi đồ vật.

Phân biệt Oops với các từ cảm thán gần nghĩa
Trong tiếng Anh giao tiếp, bên cạnh oops, có rất nhiều thán từ khác được dùng để diễn tả phản ứng bất ngờ hoặc sai sót. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa từ cảm thán này với các từ gần nghĩa giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chuẩn xác, tự nhiên và đúng ngữ cảnh hơn.
Oops vs uh-oh
Oops và uh-oh đều là những thán từ phản xạ cực kỳ phổ biến khi có sự cố xảy ra. Tuy nhiên, thời điểm và bản chất của sự cố trong hai trường hợp này lại có sự khác biệt rõ rệt.
| Tiêu chí | Oops | Uh-oh |
| Bản chất | Sự cố đã xảy ra do lơ đễnh, lỡ tay. | Điềm báo một rắc rối sắp sửa xảy ra. |
| Sắc thái | Hơi bối rối, tự trách nhẹ nhàng. | Lo lắng, hồi hộp, dự cảm chẳng lành. |
| Ví dụ | Uh-oh, the cat is walking towards the milk glass! (Chết dở, con mèo đang đi về phía ly sữa kìa!) – dự đoán rắc rối sắp tới). | Uh-oh, the cat is walking towards the milk glass! (Chết dở, con mèo đang đi về phía ly sữa kìa!) – Dự đoán rắc rối sắp tới. |

Oops vs ouch
Hai từ này đôi khi xuất hiện cùng lúc trong một tình huống va chạm nhưng thực chất lại thể hiện hai khía cạnh hoàn toàn khác nhau của sự việc.
| Tiêu chí | Oops | Ouch |
| Bản chất | Phản ứng trước một lỗi sai hành vi hoặc sơ suất nhỏ. | Phản xạ vật lý khi phải chịu đau đớn thể xác hoặc tổn thương tinh thần. |
| Sắc thái | Xin lỗi nhẹ nhàng, bối rối từ phía người gây ra lỗi. | Đau đớn, giật mình từ phía người chịu tác động (tương tự Ái/Ui da). |
| Ví dụ | Oops, I just stepped on your foot. (Oops, tôi lỡ giẫm lên chân bạn rồi) – Lời của người giẫm. | Ouch! You are standing on my toes! (Ui da! Bạn đang đứng giẫm lên ngón chân tôi đấy!) – Lời của người bị giẫm. |

Oops vs my bad
Cả hai từ ngữ này đều được dùng khi bạn muốn nhận lỗi về mình trong các tình huống hằng ngày. Dù vậy, cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh và cách thức đưa vào câu nói lại tuân theo những quy tắc riêng.
| Tiêu chí | Oops | My bad |
| Từ loại | Thán từ (Interjection) thường đứng độc lập ở đầu câu. | Cụm từ tiếng lóng (Slang) đóng vai trò như một câu hoàn chỉnh. |
| Sắc thái | Phản xạ tự nhiên ngay khi vừa làm sai điều gì đó. | Lời thừa nhận trách nhiệm một cách thân mật, suồng sã sau khi sự việc đã rõ ràng. |
| Ví dụ | Oops, I forgot the house keys. (Oops, tôi quên chìa khóa nhà rồi). | I sent the wrong link to the group chat. My bad! (Tôi gửi nhầm link vào nhóm chat rồi. Lỗi của tôi nhé!) |

Những mẫu câu phổ biến với oops
Để giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và linh hoạt như người bản xứ, bạn nên ghi nhớ các cụm từ đi kèm với thán từ này. Dưới đây là những mẫu câu thông dụng nhất, giúp bạn xử lý khéo léo mọi tình huống “lỡ tay, lỡ lời” trong đời sống hằng ngày:
| Expression | Nghĩa | Ngữ cảnh | Ví dụ |
| Oops, sorry! | Úi, xin lỗi nhé! | Va chạm nhẹ hoặc mắc lỗi nhỏ cần xin lỗi ngay. | Oops, sorry! I didn’t mean to bump into you. (Úi, xin lỗi nhé! Tôi không cố ý va vào bạn đâu.) |
| Oops, my mistake. | Oops, sai sót của tôi. | Nhận ra bản thân đưa thông tin sai hoặc làm nhầm việc. | Oops, my mistake. The meeting is tomorrow, not today. (Oops, sai sót của tôi. Cuộc họp vào ngày mai chứ không phải hôm nay.) |
| Oops! I did it again. | Oops! Tôi lại thế nữa rồi. | Lặp lại một lỗi lầm cũ (thường mang sắc thái hài hước, trêu đùa). | Oops! I did it again. I locked myself out of the house. (Oops! Tôi lại thế nữa rồi. Tôi lại tự khóa mình ở ngoài nhà.) |
| Oops, wrong chat. | Oops, nhầm nhóm chat rồi. | Gửi nhầm tin nhắn vào một hội nhóm hoặc cửa sổ chat khác. | Oops, wrong chat. Please ignore the photo above! (Oops, nhầm nhóm chat rồi. Mọi người bỏ qua bức ảnh trên đi nhé!) |
| Oops, I forgot. | Ôi, tôi quên mất. | Sực nhớ ra một việc bản thân đã lơ đễnh chưa làm. | Oops, I forgot to buy milk on my way home. (Ôi, tôi quên mua sữa trên đường về nhà mất rồi.) |
| Oops, my bad. | Oops, lỗi của tôi. | Nhận lỗi nhanh một cách thoải mái, thân thiện với bạn bè. | Oops, my bad. I took your pen by mistake. (Oops, lỗi của tôi. Tôi cầm nhầm bút của bạn.) |
| Oops, wrong number. | Oops, nhầm số rồi. | Gọi điện hoặc nhắn tin nhầm số điện thoại của người lạ. | Oops, wrong number. Sorry to bother you. (Oops, nhầm số rồi. Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.) |
| Oops, wrong person. | Oops, nhầm người rồi. | Nhận nhầm người quen trên đường hoặc gửi nhầm mail cho người khác. | Oops, wrong person. I thought you were my sister. (Oops, nhầm người rồi. Tôi cứ tưởng bạn là chị gái tôi.) |
| Oops, butterfingers! | Úi, hậu đậu quá! | Dùng khi lỡ tay làm rơi, tuột tay đánh rớt một món đồ. | Oops, butterfingers! I dropped the keys again. (Úi, hậu đậu quá! Tôi lại làm rơi chìa khóa rồi.) |
| Oops, did I say that out loud? | Oops, tôi lỡ nói ra thành tiếng à? | Khi vô tình buột miệng nói ra suy nghĩ thầm kín hoặc điều nhạy cảm. | He looks a bit grumpy… Oops, did I say that out loud? (Anh ấy trông hơi khó ở… Oops, tôi lỡ nói ra thành tiếng à?) |
| Oops, wrong turn. | Oops, rẽ nhầm đường rồi. | Khi đang lái xe hoặc đi bộ mà đi sai hướng trên bản đồ. | Oops, wrong turn. We need to go back to the intersection. (Oops, rẽ nhầm đường rồi. Chúng ta cần quay lại ngã tư.) |
| Oops, slip of the tongue. | Oops, lỡ lời mất rồi. | Khi nói hớ, nói nhầm một từ hoặc phát âm sai kiến thức. | I called the boss ‘Dad’. Oops, slip of the tongue! (Tôi lỡ gọi sếp là ‘Bố’. Oops, lỡ lời mất rồi!) |
| Oops, look at the time! | Oops, nhìn thời gian kìa! | Giật mình nhận ra đã muộn giờ và cần phải xuất phát ngay. | Oops, look at the time! I have to catch my bus. (Oops, nhìn thời gian kìa! Tôi phải đi bắt xe buýt đây.) |
| Oops, I messed up. | Oops, tôi làm hỏng việc rồi. | Thừa nhận bản thân vừa làm xáo trộn hoặc làm hỏng một nhiệm vụ. | Oops, I messed up the recipe. The soup is too salty. (Oops, tôi làm hỏng công thức rồi. Món súp bị mặn quá.) |
| Oops, spilled a bit. | Oops, lỡ làm đổ một chút. | Làm tràn một ít nước, đồ ăn hoặc thức uống ra ngoài. | Oops, spilled a bit of coffee on my desk. (Oops, lỡ làm đổ một chút cà phê lên bàn làm việc rồi.) |

Bên cạnh các gói học chung, bạn cũng có thể dễ dàng sở hữu riêng cho mình một khóa học cải thiện phát âm toàn diện với chi phí cực kỳ tiết kiệm chỉ 5k/ngày. Đây là giải pháp hoàn hảo giúp bạn rèn luyện phản xạ ngắt nghỉ theo cụm từ chuẩn xác, tự tin nâng cao điểm số Fluency và Pronunciation trong bài thi IELTS.
Những lỗi sai phổ biến khi dùng Oops
Dù là một từ cảm thán ngắn gọn và cực kỳ thông dụng, nhiều người học tiếng Anh vẫn mắc phải sai lầm khi áp dụng oops vào giao tiếp thực tế. Dưới đây là 4 lỗi phổ biến nhất bạn cần tránh để sử dụng từ vựng chuẩn xác và tinh tế hơn.
Dùng trong tình huống nghiêm trọng
Oops chỉ dành cho những sai sót nhỏ nhặt, vô hại như làm rơi bút, đi nhầm đường. Nếu bạn sử dụng thán từ này khi đối mặt với các sự cố lớn, gây thiệt hại nghiêm trọng về tài sản, sức khỏe hay công việc, người nghe sẽ đánh giá bạn là người cợt nhả, thiếu trách nhiệm và vô tâm.
- Ví dụ sai: Oops, I crashed your car! (Oops, tôi làm đụng nát xe của bạn rồi!) → Nghe quá vô tư và thiếu tôn trọng trước thiệt hại lớn.
- Sửa đúng: I’m incredibly sorry, I had an accident and damaged your car. (Tôi vô cùng xin lỗi, tôi đã gặp tai nạn và làm hỏng xe của bạn rồi.)

Lạm dụng quá nhiều
Việc thốt lên oops liên tục cho mọi cử động lóng ngóng hoặc vấp váp nhỏ sẽ khiến người đối diện cảm thấy bạn thiếu tự tin, trẻ con hoặc quá hậu đậu. Thay vì liên tục cảm thán, hãy giữ bình tĩnh để xử lý tình huống một cách trơn tru.
- Ví dụ sai: Oops, let me find the file… Oops, wrong folder… Oops, here it is. (Oops, để tôi tìm file… Oops, nhầm thư mục… Oops, đây rồi.) → Gây phiền toái và thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp.
- Sửa đúng: Let me find the file… Oops, wrong folder, please wait a moment. Here it is. (Để tôi tìm file… c, nhầm thư mục rồi, vui lòng đợi một chút. Đây rồi.)

Dùng sai formal context (Ngữ cảnh trang trọng)
Vì mang sắc thái thân mật và suồng sã (casual), thán từ này hoàn toàn không phù hợp trong các văn bản học thuật, email công việc quan trọng hoặc khi giao tiếp với đối tác, cấp trên. Việc đưa từ này vào sai ngữ cảnh sẽ làm mất đi sự trang trọng cần có.
- Ví dụ sai: (Trong email gửi khách hàng) Oops, I attached the wrong invoice. (Oops, tôi đính kèm nhầm hóa đơn rồi.) → Thiếu lịch sự và không chuyên nghiệp.
- Sửa đúng: I sincerely apologize for the oversight. I have attached the correct invoice below. (Tôi chân thành xin lỗi vì sự sơ suất này. Tôi đã đính kèm hóa đơn chính xác ở bên dưới.)

Hiểu nhầm là từ viết tắt
Rất nhiều người học lầm tưởng đây là cụm từ viết tắt của một cấu trúc tiếng Anh phức tạp nào đó và cố gắng viết hoa từng chữ cái có dấu chấm cách (O.O.P.S), hoặc dùng như một danh từ. Thực tế, đây chỉ là một từ tượng thanh diễn tả âm thanh bộc phát tự nhiên.
- Ví dụ sai: Did you make an O.O.P.S? (Bạn vừa làm ra một lỗi O.O.P.S à?) → Sai hoàn toàn về từ loại và cách viết.
- Sửa đúng: Did you make a mistake? (Bạn làm sai hả?) hoặc Oops, I made a mistake. (Oops, tôi làm sai rồi.)

Hy vọng qua bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ oops là gì cũng như cách sử dụng thán từ này một cách tự nhiên và duyên dáng như người bản xứ trong mọi tình huống giao tiếp. Để mở rộng vốn từ vựng của mình, bạn đừng quên tham khảo thêm danh mục Từ vựng thông dụng trên blog của ELSA Speak nhé!







