Mục lục hiện

Process Writing Task 1 là dạng bài trong IELTS Writing Task 1 yêu cầu thí sinh mô tả một quy trình dựa trên sơ đồ được cung cấp. Đề bài có thể mô tả quy trình sản xuất nhân tạo (Manufacturing Process) hoặc quy trình tự nhiên/chu kỳ sinh học (Natural Process). Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu với bài viết dưới đây nhé!

📌 Key Takeaways

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading
  • Process Task 1 gồm 2 dạng chính: Chu trình tự nhiên (Natural Process) và Quy trình nhân tạo (Man-made Process).
  • Cấu trúc chuẩn 4 đoạn gồm Mở bài (Introduction), Tổng quan (Overview) và 2 đoạn Thân bài (Body paragraphs).
  • Sử dụng đúng thì Hiện tại đơn, linh hoạt thể Bị động cho quy trình nhân tạo và Chủ động cho chu trình sinh học.
  • Mô tả đầy đủ các giai đoạn theo đúng trình tự, không suy diễn thông tin ngoài sơ đồ.

Process Writing Task 1 là gì? Các dạng bài chính

Process Writing Task 1 là dạng bài yêu cầu thí sinh mô tả các bước hoặc giai đoạn diễn ra trong một quy trình được minh họa bằng sơ đồ. Thay vì phân tích số liệu như biểu đồ đường hay biểu đồ cột, người viết cần tập trung vào trình tự, sự thay đổi và mối liên hệ giữa các giai đoạn.

Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Trong IELTS Writing Task 1, Process thường được chia thành hai dạng chính:

  • Quy trình nhân tạo (Man-made process) 
  • Quy trình tự nhiên (Natural process).’
Khái niệm của dạng Process/Diagram trong IELTS
Khái niệm của dạng Process/Diagram trong IELTS

Natural Process (Quy trình tự nhiên/Chu kỳ sinh học)

Natural Process mô tả một quá trình diễn ra tự nhiên mà không có sự can thiệp trực tiếp của con người. Các đề bài thường xoay quanh vòng đời của động vật hoặc thực vật, chu trình nước, sự hình thành của các hiện tượng tự nhiên hoặc những quá trình biến đổi trong tự nhiên. Quy trình này thường mang tính tuần hoàn (cyclical), trong đó giai đoạn cuối cùng sẽ quay trở lại điểm bắt đầu để khép kín chu kỳ.

Về ngữ pháp, thể chủ động (Active voice) thường được sử dụng nhiều hơn vì chủ thể của hành động thường xuất hiện rõ ràng trong sơ đồ. Các động từ như grow, develop, hatch, emerge, mature, reproduce giúp mô tả quá trình phát triển và biến đổi của đối tượng.

Manufacturing / Man-made Process (Quy trình sản xuất nhân tạo)

Manufacturing Process (Man-made Process) mô tả quy trình do con người hoặc máy móc tác động để tạo ra, xử lý hoặc biến đổi sản phẩm (như sản xuất thực phẩm, vật liệu hay tái chế rác thải). Dạng bài này thường diễn ra theo trình tự tuyến tính (linear process), bắt đầu từ khâu thu thập nguyên liệu thô và kết thúc khi ra thành phẩm.

Vì người thực hiện hành động thường không được đề cập hoặc không phải trọng tâm của sơ đồ, thể bị động (Passive voice) được sử dụng phổ biến hơn. Tuy nhiên, không nên sử dụng bị động một cách máy móc. Khi chủ thể thực hiện hành động được thể hiện rõ hoặc khi cần đa dạng cấu trúc câu, người viết vẫn có thể sử dụng thể chủ động.

Ngoài hai dạng phổ biến trên, đôi khi bạn sẽ bắt gặp dạng Diagram (sơ đồ) mô tả cấu trúc hoặc nguyên lý hoạt động của một công cụ (ví dụ: nhiệt kế).

Khái quát 2 dạng bài Writing Task 1 Process
Khái quát 2 dạng bài Writing Task 1 Process

Cấu trúc chuẩn của bài Process Writing Task 1

Sau khi đã hiểu về các dạng bài, bước tiếp theo là xây dựng một bộ khung vững chắc. Một bài viết đạt chuẩn IELTS Academic cần tuân thủ cấu trúc 3 phần rõ rệt:

Introduction

Đoạn mở bài chỉ cần từ 1 đến 2 câu với nhiệm vụ chính là paraphrase lại câu hỏi của đề bài. Bạn cần diễn đạt lại ngữ cảnh, đối tượng và nội dung chu trình bằng cách sử dụng các từ đồng nghĩa hoặc thay đổi cấu trúc ngữ pháp tương đương.

The diagram/flow chart + illustrates/demonstrates/depicts + how + [S + V/Noun phrase] + is produced/develops.

Ví dụ:  The flowchart depicts the various stages in the production of… (Sơ đồ mô tả các giai đoạn khác nhau trong việc sản xuất…)

>> Để hiểu rõ chi tiết từng bước paraphrase đề bài và áp dụng các mẫu câu ghi điểm, bạn có thể tham khảo cách viết Introduction IELTS Writing Task 1 ngắn gọn, đạt điểm cao của ELSA.

Overview

Đây là phần quan trọng nhất để ăn điểm tiêu chuẩn Task achievement. Bạn cần nêu bật được hai thông tin: Tổng số bước của quy trình và điểm đầu, điểm cuối.

Ví dụ: Overall, there are eight distinct steps in the process, beginning with the collection of raw materials and ending with the distribution of the final product. (Nhìn chung, có 8 bước riêng biệt trong quy trình, bắt đầu bằng việc thu gom nguyên liệu thô và kết thúc bằng việc phân phối thành phẩm.)

Body 1

Body 1 mô tả từ giai đoạn đầu đến giữa quy trình. Người viết cần đảm bảo sử dụng các từ nối để người đọc dễ dàng theo dõi dòng chảy của quy trình.

Body 2

Tương tự như body 1, ở phần body 2, người viết cần mô tả các giai đoạn còn lại cho đến khi hoàn tất sản phẩm hoặc chu kỳ.

Cấu trúc chuẩn của bài Process Writing Task 1
Cấu trúc chuẩn của bài Process Writing Task 1

5 bước làm bài Process Writing Task 1 ăn trọn điểm

Để hoàn thành bài viết một cách nhanh chóng và chính xác trong vòng 20 phút, bạn hãy áp dụng quy trình 5 bước chuẩn hóa sau:

Xác định loại quy trình và nắm rõ các bước trong quy trình

Trước khi bắt đầu viết, hãy quan sát toàn bộ sơ đồ để xác định quy trình thuộc dạng nào, có bao nhiêu giai đoạn và diễn ra theo trình tự ra sao.

Trước tiên, hãy trả lời ba câu hỏi:

  • Đây là Natural Process hay Manufacturing Process?
  • Quy trình có tính tuần hoàn hay tuyến tính?
  • Điểm bắt đầu và điểm kết thúc nằm ở đâu?

Sau đó, đánh dấu các giai đoạn chính và những thay đổi quan trọng trong từng bước.

Ví dụ: Nếu sơ đồ mô tả vòng đời của một loài côn trùng từ trứng đến trưởng thành rồi sinh sản, đây là Natural Process và thường có tính tuần hoàn. Ngược lại, nếu sơ đồ mô tả quá trình biến chai nhựa thành quần áo, đây là Manufacturing Process với trình tự từ nguyên liệu ban đầu đến sản phẩm cuối cùng.

Đừng cố viết ngay khi vừa nhìn thấy đề. Dành khoảng 2 đến 3 phút để đọc sơ đồ, xác định trình tự và nhóm các bước sẽ giúp phần Body mạch lạc hơn.

Paraphrase phần miêu tả biểu đồ để viết Introduction

Introduction chỉ cần giới thiệu sơ đồ đang mô tả quy trình gì. Thay vì sao chép nguyên văn đề bài, hãy paraphrase bằng cách thay đổi từ vựng hoặc cấu trúc câu nhưng vẫn giữ nguyên ý nghĩa.

Với Natural Process, có thể sử dụng các cấu trúc:

  • The diagram illustrates the stages involved in the life cycle of…
  • The diagram shows how … develops throughout its life cycle.
  • The diagram illustrates the process by which … develops.

Với Manufacturing Process, có thể sử dụng:

  • The diagram illustrates how … is produced.
  • The diagram shows the process of manufacturing …
  • The diagram depicts the stages involved in the production of …

Ví dụ:

Đề bài: The diagram below shows the life cycle of a honey bee.

Paraphrase: The diagram illustrates the different stages in the life cycle of a honey bee.

Ở đây, shows được thay bằng illustrates, còn the life cycle được diễn đạt lại thành the different stages in the life cycle.

Chọn lọc thông tin cần miêu tả trong biểu đồ và lập dàn ý

Sau khi xác định trình tự, hãy chọn những thông tin cần đưa vào Body. Không cần mô tả mọi chi tiết một cách rời rạc; thay vào đó, hãy nhóm các bước có liên quan để tạo thành những đoạn văn có logic.

Với quy trình tuyến tính, có thể chia các bước thành hai nhóm theo trình tự:

  • Body 1: Từ giai đoạn đầu đến nhóm bước ở giữa.
  • Body 2: Từ các bước tiếp theo đến sản phẩm hoặc kết quả cuối cùng.

Với quy trình tuần hoàn, có thể chia theo các giai đoạn phát triển thay vì đơn giản chia đôi số bước.

Ví dụ: Với vòng đời của một loài động vật, có thể nhóm:

  • Giai đoạn từ khi trứng được hình thành đến khi sinh vật non xuất hiện.
  • Giai đoạn sinh trưởng, trưởng thành và quay lại chu kỳ sinh sản.

Khi lập dàn ý, nên ghi nhanh: Start → Stage 1 → Stage 2 → Stage 3 → … → End/Repeat. Cách này giúp hạn chế tình trạng bỏ sót bước, đảo thứ tự hoặc lặp lại thông tin khi viết.

Viết mô tả tổng quan (Overview) cho bài viết

Overview là phần quan trọng trong tiêu chí Task Achievement, giúp giám khảo đánh giá khả năng nắm bắt và khái quát những đặc điểm chính của quy trình. Thay vì đi sâu vào từng bước, hãy tập trung vào đặc điểm nổi bật của toàn bộ sơ đồ.

Đối với Manufacturing Process, Overview nên đề cập:

  • Tổng số giai đoạn chính.
  • Điểm bắt đầu và kết thúc.
  • Đặc điểm nổi bật của quy trình nếu có.

Ví dụ: Overall, the process consists of six main stages, beginning with the collection of raw materials and ending with the finished product being packaged.

Đối với Natural Process, có thể tập trung vào:

  • Số lượng giai đoạn.
  • Điểm bắt đầu và kết thúc.
  • Tính tuần hoàn của quy trình.
  • Khoảng thời gian hoặc đặc điểm phát triển nổi bật nếu được cung cấp.

Ví dụ: Overall, the life cycle consists of five main stages, starting with the laying of eggs and ending when the adult insects reproduce.

Lưu ý: Overview không nên liệt kê chi tiết từng bước. Những thông tin này nên được triển khai ở hai đoạn Body.

Viết thân bài (Body) của bài viết

Hai đoạn Body có nhiệm vụ mô tả chi tiết các giai đoạn của quy trình theo đúng trình tự.

Khi viết, hãy kết hợp:

  • Từ nối chỉ trình tự: first, next, subsequently, afterwards, finally…
  • Động từ mô tả sự thay đổi: grow, develop, transform, produce, form…
  • Cấu trúc bị động khi mô tả Manufacturing Process.
  • Cấu trúc chủ động khi mô tả Natural Process.
  • Mệnh đề phụ để liên kết các bước thay vì viết các câu ngắn rời rạc.

Ví dụ: First, the raw materials are collected and transported to the factory. They are then processed and mixed before being transferred to a heating chamber. Once the mixture has been heated, it is cooled and prepared for the final stage.

Thay vì viết: First, the materials are collected. Next, they are transported. Then, they are processed. Finally, they are packaged.

Cách thứ hai vẫn đúng về nội dung nhưng dễ tạo cảm giác liệt kê từng bước, thiếu sự liên kết giữa các câu.

Bài viết hoàn chỉnh sau khi tổng hợp các bước

Đề bài: The diagram below shows the life cycle of a honey bee.

Introduction: The diagram illustrates the different stages in the life cycle of a honey bee.

Overview: Overall, there are five main stages in the cycle, beginning with the laying of eggs and ending when the adult bee reaches maturity and reproduces.

Body 1: The cycle begins when an adult female bee lays eggs. After several days, the eggs hatch and young insects emerge. During the following stage, these insects grow larger and gradually develop into more mature forms.

Body 2: As the insects continue to develop, they undergo several stages of growth before becoming young adult bees. They then reach full maturity and are able to reproduce. At this point, the female bees lay eggs again, allowing the cycle to begin anew.

>> Tham khảo thêm các dạng bài và chiến thuật thi và cách viết IELTS Writing task 1 để dễ dàng đạt điểm cao

Có 5 bước giải dạng bài Process Writing Task 1
Có 5 bước giải dạng bài Process Writing Task 1

Yếu tố giúp ghi điểm cho dạng bài Process trong IELTS Writing Task 1

Sự khác biệt giữa một bài viết 5.5 và 7.5 nằm ở khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Dưới đây là những yếu tố giúp bạn ghi điểm tuyệt đối:

1. Cấu trúc ngữ pháp trong dạng bài Process

Sự linh hoạt giữa chủ động và bị động là chìa khóa.

Câu bị động: S + am/is/are + V3/ed.

Hoặc

Câu chủ động: S + V(s/es).
Các yếu tố giúp ghi điểm cho dạng bài Process trong IELTS Writing Task 1
Các yếu tố giúp ghi điểm cho dạng bài Process trong IELTS Writing Task 1

2. Cấu trúc câu trong dạng bài Process

Việc sử dụng linh hoạt các cấu trúc câu giúp bài viết không bị nhàm chán và thể hiện được tư duy ngôn ngữ tốt.

Cấu trúc câuÝ nghĩaVí dụ
The process begins/starts with…Quy trình bắt đầu với…The process begins with the collection of raw materials. (Quy trình bắt đầu với việc thu gom nguyên liệu thô.)
Once + S + has been V3/ed, S + V…Một khi… đã xong, thì…Once the fruit has been picked, it is transported to the factory. (Một khi trái cây đã được hái, nó được vận chuyển đến nhà máy.)
Following this, S + is/are + V3/ed…Sau đó, … được thực hiện…Following this, the mixture is heated at a high temperature. (Sau đó, hỗn hợp được đun nóng ở nhiệt độ cao.)
The final stage involves + V-ing…Bước cuối cùng bao gồm việc…The final stage involves packaging the goods for delivery. (Bước cuối cùng bao gồm việc đóng gói hàng hóa để vận chuyển.)
Before + V-ing, S + V…Trước khi làm…, … xảy ra…Before being sent to shops, the bottles are labeled. (Trước khi được gửi đến cửa hàng, các chai nước được dán nhãn.)
Bảng các cấu trúc câu trong dạng bài Process
Các cấu trúc câu trong dạng bài Process
Các cấu trúc câu trong dạng bài Process

3. Ngôn ngữ

Để mô tả quy trình một cách chuyên nghiệp, bạn cần sử dụng các yếu tố ngôn ngữ sau:

Động từ bị động (Passive voice): Vì trong quy trình chúng ta quan tâm đến việc cái gì được làm hơn là ai làm.

S + be + V3/ed

Ví dụ: The water is filtered through a carbon layer. (Nước được lọc qua một lớp carbon.)

Từ nối tuần tự (Sequencing connectors): Giúp người chấm bài thấy được logic dòng chảy của quy trình.

  • Firstly/Initially: Ở bước đầu tiên.
  • Subsequently/Thereafter: Ở các bước sau đó.
  • Simultaneously /At the same time: Khi hai hành động xảy ra cùng lúc.
  • Eventually/Lastly: Ở bước cuối cùng.

Cụm từ kỹ thuật và kết quả:

  • Whereby/In which: Giải thích cơ chế (Ví dụ: …a process whereby the liquid is cooled).
  • Resulting in + V-ing: Chỉ ra kết quả của hành động trước (Ví dụ: …resulting in a fine powder).
  • So as to/In order to: Chỉ mục đích của hành động.

Từ vựng Writing Task 1 Process

Để mô tả một quy trình một cách mạch lạc, việc sử dụng đa dạng các cụm từ nối và thuật ngữ chuyên ngành là điều bắt buộc. Thay vì lặp lại những từ đơn giản, bạn hãy áp dụng các cấu trúc dưới đây.

Từ vựng mô tả loại biểu đồ

Để giới thiệu và paraphrase đề bài Process Writing Task 1, bạn có thể sử dụng các từ và cụm từ dưới đây để diễn đạt quy trình đa dạng và tự nhiên hơn.

Cụm từPhiên âmÝ nghĩa
process/ˈprəʊses/quy trình
diagram/ˈdaɪəɡræm/sơ đồ
illustrate/ˈɪləstreɪt/minh họa, mô tả
show/ʃəʊ/thể hiện
depict/dɪˈpɪkt/mô tả, thể hiện
process diagram/ˈprəʊses ˈdaɪəɡræm/sơ đồ quy trình
stages/steɪdʒɪz/các giai đoạn
stage/steɪdʒ/giai đoạn
cycle/ˈsaɪkəl/chu kỳ
life cycle/laɪf ˈsaɪkəl/vòng đời
production process/prəˈdʌkʃən ˈprəʊses/quy trình sản xuất
manufacturing process/ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ ˈprəʊses/quy trình sản xuất
natural process/ˈnætʃrəl ˈprəʊses/quy trình tự nhiên
linear process/ˈlɪniə ˈprəʊses/quy trình tuyến tính
cyclical process/ˈsaɪklɪkəl ˈprəʊses/quy trình tuần hoàn
Bảng từ và cụm từ thường dùng để giới thiệu, phân loại và paraphrase Process Writing Task 1

Từ vựng mô tả các bước trong quy trình

Các từ nối chỉ trình tự giúp bạn mô tả từng giai đoạn rõ ràng, đồng thời tạo sự liên kết tự nhiên giữa các bước trong bài viết.

Cụm từPhiên âmÝ nghĩa
initially/ɪˈnɪʃəli/ban đầu
first/fɜːst/đầu tiên
first of all/ˌfɜːst əv ˈɔːl/trước hết
at first/æt fɜːst/lúc đầu
to begin with/tə bɪˈɡɪn wɪð/bắt đầu với
next/nekst/tiếp theo
then/ðen/sau đó
subsequently/ˈsʌbsɪkwəntli/tiếp theo, sau đó
afterwards/ˈɑːftəwədz/sau đó
following this/ˈfɒləʊɪŋ ðɪs/sau bước này
after that/ˈɑːftə ðæt/sau đó
in the next stage/ɪn ðə nekst steɪdʒ/ở giai đoạn tiếp theo
meanwhile/ˈmiːnwaɪl/trong khi đó
at this stage/æt ðɪs steɪdʒ/ở giai đoạn này
finally/ˈfaɪnəli/cuối cùng
Bảng từ và cụm từ giúp mô tả trình tự các bước trong Process Writing Task 1
Từ vựng Writing Task 1 Process mô tả loại biểu đồ và các bước trong quy trình
Từ vựng Writing Task 1 Process mô tả loại biểu đồ và các bước trong quy trình

Từ vựng mô tả một chu kỳ hoặc sự lặp lại

Với các quy trình tuần hoàn, những từ vựng dưới đây giúp làm rõ sự lặp lại và mối liên kết giữa giai đoạn cuối với giai đoạn đầu.

Cụm từPhiên âmÝ nghĩa
cycle/ˈsaɪkəl/chu kỳ
cyclical/ˈsaɪklɪkəl/mang tính tuần hoàn
repeat/rɪˈpiːt/lặp lại
recur/rɪˈkɜː/tái diễn
repeat the cycle/rɪˈpiːt ðə ˈsaɪkəl/lặp lại chu kỳ
complete the cycle/kəmˈpliːt ðə ˈsaɪkəl/hoàn thành chu kỳ
begin again/bɪˈɡɪn əˈɡen/bắt đầu lại
start again/stɑːt əˈɡen/bắt đầu lại
return to/rɪˈtɜːn tə/quay trở lại
return to the initial stage/rɪˈtɜːn tə ði ɪˈnɪʃəl steɪdʒ/quay lại giai đoạn ban đầu
follow a cycle/ˈfɒləʊ ə ˈsaɪkəl/diễn ra theo chu kỳ
circular process/ˈsɜːkjələr ˈprəʊses/quy trình tuần hoàn
continuous cycle/kənˈtɪnjuəs ˈsaɪkəl/chu kỳ liên tục
subsequent cycle/ˈsʌbsɪkwənt ˈsaɪkəl/chu kỳ tiếp theo
come full circle/kʌm fʊl ˈsɜːkəl/quay trở lại điểm ban đầu
Bảng từ và cụm từ mô tả tính tuần hoàn, sự lặp lại và quá trình quay về giai đoạn đầu

Từ vựng thường dùng trong dạng bài Natural Process

Khi mô tả Natural Process, hãy ưu tiên các động từ thể hiện sự phát triển, biến đổi và sinh trưởng của động vật, thực vật hoặc hiện tượng tự nhiên.

Cụm từPhiên âmÝ nghĩa
hatch/hætʃ/nở
lay eggs/leɪ eɡz/đẻ trứng
emerge/ɪˈmɜːdʒ/xuất hiện, chui ra
grow/ɡrəʊ/phát triển
develop/dɪˈveləp/phát triển
mature/məˈtʃʊə/trưởng thành
reproduce/ˌriːprəˈdjuːs/sinh sản
breed/briːd/sinh sản
transform into/trænsˈfɔːm ˈɪntuː/biến đổi thành
evolve into/ɪˈvɒlv ˈɪntuː/phát triển thành
form/fɔːm/hình thành
develop from/dɪˈveləp frəm/phát triển từ
reach maturity/riːtʃ məˈtʃʊərəti/đạt đến giai đoạn trưởng thành
give birth to/ɡɪv bɜːθ tuː/sinh ra
die/daɪ/chết
Bảng từ và cụm từ thường dùng để mô tả sự phát triển, biến đổi và sinh sản trong Natural Process.

Từ vựng thường dùng trong dạng bài Man-made Process

Với Manufacturing Process, các động từ dưới đây thường được sử dụng để mô tả hoạt động xử lý, vận chuyển và biến đổi nguyên liệu thành sản phẩm.

Cụm từPhiên âmÝ nghĩa
collect/kəˈlekt/thu gom
transport/trænˈspɔːt/vận chuyển
deliver/dɪˈlɪvə/chuyển, giao
store/stɔː/lưu trữ
crush/krʌʃ/nghiền
grind/ɡraɪnd/xay, nghiền
mix/mɪks/trộn
heat/hiːt/làm nóng
cool/kuːl/làm nguội
filter/ˈfɪltə/lọc
process/ˈprəʊses/xử lý
separate/ˈsepəreɪt/tách
assemble/əˈsembl/lắp ráp
package/ˈpækɪdʒ/đóng gói
manufacture/ˌmænjʊˈfæktʃə/sản xuất, chế tạo
Bảng từ và cụm từ thường gặp khi mô tả các công đoạn trong Manufacturing Process.

>> Để hoàn thiện một bài viết hoàn chỉnh và ghi điểm cao, hãy tham khảo trọn bộ từ vựng Writing Task 1 IELTS theo từng dạng bài để nâng cấp bài viết của mình!

Các từ vựng thường dùng trong dạng bài natural process và man-made process
Các từ vựng thường dùng trong dạng bài natural process và man-made process

Bài mẫu Writing Task 1 Process

Bài mẫu 1

Đề bài: The diagram below shows the recycling process of plastics. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Các bước giải:

  • Bước 1 (Phân tích): Xác định đây là quy trình nhân tạo (Man-made) khép kín. Có 6 giai đoạn chính từ khi tiêu thụ đến khi tái sinh sản phẩm.
  • Bước 2 (Lập dàn ý):
    Thân bài 1: Từ khâu mua hàng, phân loại đến tập kết tại bãi rác hoặc trung tâm tái chế.
    Thân bài 2: Từ khâu vận chuyển đến nhà máy, xử lý và quay trở lại thị trường.
  • Bước 3 (Ngôn ngữ): Sử dụng câu bị động (Passive voice) và các từ nối chỉ trình tự (Sequence connectors).

Bài mẫu:

Introduction: The flowchart depicts the various stages in the cyclical process of recycling plastic materials to create new consumer goods.  (Sơ đồ mô tả các giai đoạn khác nhau trong quy trình tuần hoàn tái chế vật liệu nhựa để tạo ra các sản phẩm tiêu dùng mới.)

Overview: Overall, the process is a closed loop consisting of six main phases, starting with the initial purchase and consumption of plastic items and culminating in the redistribution of recycled products back into the market. (Nhìn chung, đây là một quy trình khép kín bao gồm sáu giai đoạn chính, bắt đầu bằng việc mua và tiêu dùng các mặt hàng nhựa ban đầu và kết thúc bằng việc phân phối lại các sản phẩm tái chế trở lại thị trường.)

Body 1: At the beginning of the cycle, new plastic products are bought from retail stores, used, and subsequently discarded by consumers. While general waste and plastic bags are typically sent to landfill sites for burial, plastic bottles and containers are specifically collected for recycling purposes. Following the collection phase, these plastic items are transported to sorting centres where they are categorised into different types based on their material properties. (Ở đầu chu kỳ, các sản phẩm nhựa mới được mua từ các cửa hàng bán lẻ, được sử dụng và sau đó bị người tiêu dùng vứt bỏ. Trong khi rác thải thông thường và túi nilon thường được đưa đến các bãi chôn lấp, thì chai và hộp nhựa được thu gom riêng cho mục đích tái chế. Sau giai đoạn thu gom, những vật dụng nhựa này được vận chuyển đến các trung tâm phân loại, nơi chúng được phân chia thành các loại khác nhau dựa trên đặc tính vật liệu.)

Body 2: Once the sorting process is complete, the classified plastic is loaded onto trucks and delivered to specialized factories. At these facilities, the waste undergoes processing to be transformed into brand-new plastic products. In the final stage, these recycled goods are distributed to shops once again to be sold to customers, thereby effectively restarting the entire cycle. (Sau khi quá trình phân loại hoàn tất, nhựa đã phân loại được chất lên xe tải và chuyển đến các nhà máy chuyên dụng. Tại các cơ sở này, rác thải trải qua quá trình xử lý để biến thành các sản phẩm nhựa mới tinh. Ở giai đoạn cuối cùng, những hàng hóa tái chế này lại được phân phối đến các cửa hàng để bán cho khách hàng, từ đó khởi động lại toàn bộ chu kỳ một cách hiệu quả.)

Đề bài mẫu 1 của Writing Task 1 Process
Đề bài mẫu 1 của Writing Task 1 Process

Bài mẫu 2

Đề bài: The diagram below shows the process of recycling glass bottles.

Các bước giải:

  • Bước 1: Quan sát tổng quát. Xác định đây là quy trình nhân tạo (Man-made process). Điểm bắt đầu là thu gom chai cũ và điểm kết thúc là chai mới lên kệ siêu thị.
  • Bước 2: Xác định các giai đoạn chính. Có thể chia làm 3 cụm: (1) Thu gom và làm sạch, (2) Tái chế tại nhà máy, (3) Tạo hình và phân phối.
  • Bước 3: Lựa chọn từ vựng và ngữ pháp. Sử dụng câu bị động làm chủ đạo và các từ nối chỉ trình tự (Initially, subsequently, finally).

Bài mẫu:

Intro: The flowchart depicts the various stages in the circular process of recycling used glass bottles to create new glass containers for consumer use. (Sơ đồ mô tả các giai đoạn khác nhau trong quy trình tuần hoàn tái chế chai thủy tinh đã qua sử dụng để tạo ra các bình chứa thủy tinh mới cho người tiêu dùng.)

Overview: Overall, the process is a multi-step cycle that can be divided into three main phases: collection and pre-treatment, melting and molding in a recycling plant, and finally, the distribution of new products to the market. (Nhìn chung, quy trình này là một chu kỳ gồm nhiều bước, có thể chia thành ba giai đoạn chính: thu gom và sơ chế, nung chảy và tạo khuôn tại nhà máy tái chế, và cuối cùng là phân phối sản phẩm mới ra thị trường.)

Body 1: At the beginning of the process, discarded glass bottles are gathered at designated collection points. From there, they are transported by trucks to a specialized cleaning facility. At this plant, the bottles undergo a high-pressure washing process to remove impurities. Once cleaned, the glass is sorted based on its color – specifically clear, green, and brown – to ensure the quality of the recycled material for the next phase. (Ở giai đoạn đầu của quy trình, các chai thủy tinh bỏ đi được tập kết tại các điểm thu gom quy định. Từ đó, chúng được xe tải vận chuyển đến một cơ sở làm sạch chuyên dụng. Tại nhà máy này, các chai trải qua quá trình rửa áp lực cao để loại bỏ tạp chất. Sau khi được làm sạch, thủy tinh được phân loại dựa trên màu sắc – cụ thể là trắng trong, xanh lá và nâu – để đảm bảo chất lượng của vật liệu tái chế cho giai đoạn tiếp theo.)

Body 2: In the subsequent stage, the sorted glass is delivered to a recycling plant where it is heated in a furnace until it turns into a molten liquid state. This recycled liquid glass is then combined with new molten glass before being poured into molds to form brand-new bottles. Finally, these newly manufactured bottles are filled and sent to retail outlets such as supermarkets, where they are ready for purchase and reuse by customers, thereby restarting the cycle. (Trong giai đoạn tiếp theo, thủy tinh đã phân loại được chuyển đến nhà máy tái chế, nơi nó được nung nóng trong lò cho đến khi chuyển sang trạng thái lỏng nóng chảy. Thủy tinh lỏng tái chế này sau đó được kết hợp với thủy tinh lỏng mới trước khi được đổ vào khuôn để tạo thành những chiếc chai hoàn toàn mới. Cuối cùng, những chiếc chai mới sản xuất này được làm đầy và gửi đến các cửa hàng bán lẻ như siêu thị, nơi chúng sẵn sàng để khách hàng mua và tái sử dụng, từ đó bắt đầu lại chu kỳ.)

Đề bài mẫu 2 của Writing Task 1 Process
Đề bài mẫu 2 của Writing Task 1 Process

Bài mẫu 3

Đề bài: The diagram below shows the development of a particular area between 1965 and the present day.

Các bước giải:

  • Bước 1: Xác định các thay đổi lớn (Cây cầu thay thế phà, rừng bị chặt bỏ, xuất hiện bãi đỗ xe và khu dân cư).
  • Bước 2: Chọn thì động từ: Quá khứ đơn cho mốc 1965 và Hiện tại hoàn thành cho những thay đổi kéo dài đến nay.
  • Bước 3: Chia bố cục:
    Thân bài 1 mô tả khu vực phía Bắc cây cầu.
    Thân bài 2 mô tả phía Nam.

Bài mẫu:

Intro: The maps illustrate the transformation of a specific locality from 1965 to the present time. (Các bản đồ minh họa sự thay đổi của một địa phương cụ thể từ năm 1965 đến thời điểm hiện tại.)

Overview: Overall, the area has undergone a significant modernization, the most prominent feature being the replacement of the old ferry system with a permanent road bridge to facilitate transportation. (Nhìn chung, khu vực này đã trải qua một quá trình hiện đại hóa đáng kể, với đặc điểm nổi bật nhất là việc thay thế hệ thống phà cũ bằng một cây cầu đường bộ cố định để thuận tiện cho việc giao thông.)

Body 1: To the north of the newly constructed bridge, the landscape has changed drastically. The woodland that once occupied the left bank of the river has been cleared to accommodate a spacious new car park. On the opposite bank, a smaller parking area was established, linked to the main road by a newly paved path. Furthermore, the surrounding land has been developed with the addition of numerous houses and apartment complexes to meet housing demands. (Ở phía Bắc của cây cầu mới được xây dựng, cảnh quan đã thay đổi mạnh mẽ. Khu rừng từng chiếm giữ bờ bên trái của con sông đã bị chặt bỏ để nhường chỗ cho một bãi đậu xe mới rộng rãi. Ở bờ đối diện, một khu vực đậu xe nhỏ hơn đã được thiết lập, kết nối với trục đường chính bằng một con đường nhỏ mới trải nhựa. Hơn nữa, vùng đất xung quanh đã được phát triển với việc bổ sung nhiều ngôi nhà và các khu chung cư để đáp ứng nhu cầu về nhà ở.)

Body 2: Regarding the southern part of the bridge, there has been a noticeable increase in residential buildings along the main road. In addition to these completed structures, several future developments are planned, including a footbridge running parallel to the main road and a yacht marina. A small auxiliary car park is also expected to be built in this area to serve visitors and residents. (Về phần phía Nam của cây cầu, có một sự gia tăng đáng kể các tòa nhà dân cư dọc theo trục đường chính. Bên cạnh những công trình đã hoàn thiện này, một số kế hoạch phát triển trong tương lai cũng đang được dự kiến, bao gồm một cây cầu đi bộ chạy song song với đường chính và một bến du thuyền. Một bãi đậu xe phụ nhỏ cũng dự kiến sẽ được xây dựng tại khu vực này để phục vụ du khách và cư dân.)

Đề bài mẫu 3 của Writing Task 1 Process
Đề bài mẫu 3 của Writing Task 1 Process

Nguyên tắc chấm điểm áp dụng cho Process

Tiêu chíNội dung
TA (Task Achievement)Đề cập đủ các bước trong sơ đồ, không bỏ sót thông tin quan trọng.
CC (Coherence and Cohesion)Các bước được kết nối mượt mà bằng từ nối trình tự (Next, Then, After that).
LR (Lexical Resource)Sử dụng đúng các thuật ngữ chuyên ngành (ví dụ: evaporation, fermentation).
GRA (Grammar)Sử dụng đúng câu bị động và thì hiện tại đơn, không mắc lỗi chia động từ.
Bảng nguyên tắc chấm điểm áp dụng cho Process

Đừng quên rèn luyện thêm khả năng phát âm tiếng Anhgiao tiếp tiếng Anh để hoàn thiện cả 4 kỹ năng cùng ELSA Speak nhé!

4 Lỗi sai phổ biến dạng Process và cách khắc phục

Dưới đây là 4 lỗi sai kinh điển khiến nhiều thí sinh bị trừ điểm đáng tiếc trong phần thi này:

  • Dùng sai thì của động từ: Nhiều thí sinh quen tay dùng thì Quá khứ đơn hoặc Tương lai đơn.
    Cách khắc phục: Luôn ưu tiên dùng thì Hiện tại đơn (Present Simple) xuyên suốt toàn bài vì quy trình thể hiện một sự thật hiển nhiên hoặc quy tắc vận hành chung.
  • Sử dụng nhầm lẫn giữa thể Chủ động và Bị động: Lạm dụng câu bị động cho chu trình sinh học (ví dụ viết nhầm: the frog is grown) hoặc dùng câu chủ động cho dây chuyền nhà máy (ví dụ: the factory crushes the stone).
    Cách khắc phục: Nhớ quy tắc: Tự nhiên = Chủ động; Sản xuất cơ khí = Bị động.
  • Liệt kê các bước thô ráp như một danh sách: Sử dụng lặp lại liên tục các từ nối đơn điệu như First, second, next, then, finally.
    Cách khắc phục: Kết hợp mệnh đề quan hệ (which is followed by…), mệnh đề phân từ (Having been refined, the oil is…) hoặc cấu trúc Once S + V.
  • Bỏ sót bước hoặc tự ý đưa kiến thức cá nhân vào bài: Thí sinh tự suy đoán thêm máy móc hoặc bỏ qua một mũi tên nhỏ trên hình.
    Cách khắc phục: Writing Task 1 là bài kiểm tra tính khách quan, chỉ mô tả đúng và đủ những gì xuất hiện trên đề bài, tuyệt đối không đưa quan điểm cá nhân.
Những lỗi sai ngữ pháp và tư duy thường gặp khi viết bài Process
Những lỗi sai ngữ pháp và tư duy thường gặp khi viết bài Process

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc bài Writing Task 1 Process gồm những gì?

Gồm 3 phần: Mở bài (1 câu), Tổng quan (1-2 câu) và 2 đoạn Thân bài chi tiết.

Có cần đưa ý kiến cá nhân trong dạng Process không?

Không. Tuyệt đối không đưa nhận xét cá nhân. Bạn chỉ được phép mô tả những gì sơ đồ hiển thị.

Làm sao để đạt điểm cao trong Writing Task 1 Process?

Hãy tập trung vào việc biến đổi linh hoạt giữa các danh từ trong hình thành động từ và ngược lại, đồng thời sử dụng đa dạng các cấu trúc câu phức như While, After, Before.

Có thể thấy, dạng bài process writing task 1 không quá đáng sợ nếu bạn nắm vững bộ khung cấu trúc và biết cách sử dụng các từ nối tuần tự một cách linh hoạt. Để củng cố kiến thức và tiến gần hơn đến mục tiêu điểm số mong muốn, bạn có thể tìm đọc thêm các bài viết liên quan trong danh mục IELTS của ELSA Speak.