Trong hành trình chinh phục tấm bằng IELTS, Writing task 1 luôn là thử thách đòi hỏi sự chính xác và tư duy logic cao. Bên cạnh các dạng biểu đồ số liệu quen thuộc, process writing task 1 thường được xem là chướng ngại vật khó nhằn đối với nhiều thí sinh. Hãy cùng ELSA Speak khám phá chi tiết cách xử lý dạng bài này ngay sau đây nhé!

Dạng Process/Diagram là gì trong IELTS?

Trong IELTS Process/Diagram là dạng bài yêu cầu thí sinh sử dụng ngôn ngữ viết để tái hiện lại một quy trình hoặc sơ đồ hoạt động. Thay vì so sánh các con số tăng giảm, bạn sẽ tập trung vào sự chuyển hóa của đối tượng qua từng giai đoạn.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Thí sinh cần mô tả một quy trình, một chu kỳ hoặc các bước thực hiện một việc gì đó dựa trên sơ đồ (diagram) cho sẵn. Bạn phải sử dụng ngôn ngữ mô tả thứ tự, sự biến đổi và kết quả của từng giai đoạn.

Quy trình thường được chia làm hai loại: 

  • Quy trình nhân tạo (Man-made process) 
  • Quy trình tự nhiên (Natural process).’
Khái niệm của dạng Process/Diagram trong IELTS
Khái niệm của dạng Process/Diagram trong IELTS

Khái quát 2 dạng bài Writing Task 1 Process

Việc xác định đúng loại quy trình ngay từ khi đọc đề là bước đi tiên quyết giúp bạn lựa chọn đúng thì (tense) và thể của động từ. Dưới đây là đặc điểm chi tiết của từng dạng:

Quy trình nhân tạo – Man-made process

Đây là dạng bài phổ biến nhất, tập trung vào các hoạt động sản xuất hoặc chế biến công nghiệp dưới sự tác động của con người hoặc máy móc.

  • Cách xác định: Nhận diện qua các hình ảnh về nhà máy, máy móc, các bước thu gom, vận chuyển và đóng gói.
  • Ví dụ: Quy trình sản xuất xi măng, tái chế giấy, hoặc cách thức sản xuất trà túi lọc.
  • Lưu ý: Vì đối tượng (nguyên liệu) không tự mình thực hiện hành động, bạn bắt buộc phải sử dụng câu bị động (passive voice) và thì hiện tại đơn làm chủ đạo.

Quy trình tự nhiên – Natural process

Trái ngược với sự can thiệp của con người, quy trình tự nhiên mô tả các hiện tượng xảy ra theo quy luật vốn có của thiên nhiên.

  • Cách xác định: Thường là sơ đồ vòng đời của động vật (Life cycle) hoặc các hiện tượng thời tiết, địa chất.
  • Ví dụ: Vòng đời của loài ếch, sự hình thành các rạn san hô, hoặc chu trình tuần hoàn của nước.
  • Lưu ý: Đối với dạng này, chúng ta ưu tiên sử dụng câu chủ động (active voice) vì các đối tượng thường tự thực hiện quá trình phát triển của chúng (ví dụ: The butterfly lays eggs – Con bướm đẻ trứng).

Ngoài hai dạng phổ biến trên, đôi khi bạn sẽ bắt gặp dạng Diagram (sơ đồ) mô tả cấu trúc hoặc nguyên lý hoạt động của một công cụ (ví dụ: nhiệt kế).

Khái quát 2 dạng bài Writing Task 1 Process
Khái quát 2 dạng bài Writing Task 1 Process

Cấu trúc chuẩn của bài Process Writing Task 1

Sau khi đã hiểu về các dạng bài, bước tiếp theo là xây dựng một bộ khung vững chắc. Một bài viết đạt chuẩn IELTS Academic cần tuân thủ cấu trúc 3 phần rõ rệt:

Introduction

Tại phần này, nhiệm vụ của bạn là viết lại (paraphrase) đề bài bằng ngôn ngữ của mình. Tuyệt đối không chép lại nguyên văn đề bài để tránh bị trừ điểm Task response.

Ví dụ:  The flowchart depicts the various stages in the production of… (Sơ đồ mô tả các giai đoạn khác nhau trong việc sản xuất…)

Overview

Đây là phần quan trọng nhất để ăn điểm tiêu chuẩn Task achievement. Bạn cần nêu bật được hai thông tin: Tổng số bước của quy trình và điểm đầu, điểm cuối.

Ví dụ: Overall, there are eight distinct steps in the process, beginning with the collection of raw materials and ending with the distribution of the final product. (Nhìn chung, có 8 bước riêng biệt trong quy trình, bắt đầu bằng việc thu gom nguyên liệu thô và kết thúc bằng việc phân phối thành phẩm.)

Body

Chia làm 2 đoạn (mỗi đoạn 3-4 bước) để mô tả chi tiết. Hãy đảm bảo sử dụng các từ nối để người đọc dễ dàng theo dõi dòng chảy của quy trình.

  • Body 1: Mô tả từ giai đoạn đầu đến giữa quy trình.
  • Body 2: Mô tả các giai đoạn còn lại cho đến khi hoàn tất sản phẩm hoặc chu kỳ.
Cấu trúc chuẩn của bài Process Writing Task 1
Cấu trúc chuẩn của bài Process Writing Task 1

Các bước giải dạng bài Process Writing Task 1

Để quá trình viết diễn ra trôi chảy và chuyên nghiệp, ELSA Speak gợi ý bạn thực hiện theo trình tự 4 bước sau:

  • Bước 1: Phân tích sơ đồ (2-3 phút): Đếm kỹ số bước, xác định mối liên hệ giữa các bước (có bước nào diễn ra song song không?) và chọn từ vựng thay thế cho các danh từ trong hình.
  • Bước 2: Lập dàn ý: Phân chia các bước vào Body 1 và Body 2 một cách cân đối.
  • Bước 3: Viết bài (15 phút): Áp dụng linh hoạt các cấu trúc bị động và từ nối để bài viết mạch lạc.
  • Bước 4: Kiểm tra lại (2-3 phút): Soát lỗi chính tả, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, đặc biệt là các mạo từ (a, an, the).
Có 4 bước giải dạng bài Process Writing Task 1
Có 4 bước giải dạng bài Process Writing Task 1

Các yếu tố giúp ghi điểm cho dạng bài Process trong IELTS Writing Task 1

Sự khác biệt giữa một bài viết 5.5 và 7.5 nằm ở khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Dưới đây là những yếu tố giúp bạn ghi điểm tuyệt đối:

Cấu trúc ngữ pháp trong dạng bài Process

Sự linh hoạt giữa chủ động và bị động là chìa khóa.

Câu bị động: S + am/is/are + V3/ed.

Hoặc

Câu chủ động: S + V(s/es).
Các yếu tố giúp ghi điểm cho dạng bài Process trong IELTS Writing Task 1
Các yếu tố giúp ghi điểm cho dạng bài Process trong IELTS Writing Task 1

Cấu trúc câu trong dạng bài Process

Việc sử dụng linh hoạt các cấu trúc câu giúp bài viết không bị nhàm chán và thể hiện được tư duy ngôn ngữ tốt.

Cấu trúc câuÝ nghĩaVí dụ
The process begins/starts with…Quy trình bắt đầu với…The process begins with the collection of raw materials. (Quy trình bắt đầu với việc thu gom nguyên liệu thô.)
Once + S + has been V3/ed, S + V…Một khi… đã xong, thì…Once the fruit has been picked, it is transported to the factory. (Một khi trái cây đã được hái, nó được vận chuyển đến nhà máy.)
Following this, S + is/are + V3/ed…Sau đó, … được thực hiện…Following this, the mixture is heated at a high temperature. (Sau đó, hỗn hợp được đun nóng ở nhiệt độ cao.)
The final stage involves + V-ing…Bước cuối cùng bao gồm việc…The final stage involves packaging the goods for delivery. (Bước cuối cùng bao gồm việc đóng gói hàng hóa để vận chuyển.)
Before + V-ing, S + V…Trước khi làm…, … xảy ra…Before being sent to shops, the bottles are labeled. (Trước khi được gửi đến cửa hàng, các chai nước được dán nhãn.)
Bảng các cấu trúc câu trong dạng bài Process
Các cấu trúc câu trong dạng bài Process
Các cấu trúc câu trong dạng bài Process

Ngôn ngữ

Để mô tả quy trình một cách chuyên nghiệp, bạn cần sử dụng các yếu tố ngôn ngữ sau:

Động từ bị động (Passive voice): Vì trong quy trình chúng ta quan tâm đến việc cái gì được làm hơn là ai làm.

S + be + V3/ed

Ví dụ: The water is filtered through a carbon layer. (Nước được lọc qua một lớp carbon.)

Từ nối tuần tự (Sequencing connectors): Giúp người chấm bài thấy được logic dòng chảy của quy trình.

  • Firstly/Initially: Ở bước đầu tiên.
  • Subsequently/Thereafter: Ở các bước sau đó.
  • Simultaneously /At the same time: Khi hai hành động xảy ra cùng lúc.
  • Eventually/Lastly: Ở bước cuối cùng.

Cụm từ kỹ thuật và kết quả:

  • Whereby/In which: Giải thích cơ chế (Ví dụ: …a process whereby the liquid is cooled).
  • Resulting in + V-ing: Chỉ ra kết quả của hành động trước (Ví dụ: …resulting in a fine powder).
  • So as to/In order to: Chỉ mục đích của hành động.

Từ vựng Writing Task 1 Process

Để mô tả một quy trình một cách mạch lạc, việc sử dụng đa dạng các cụm từ nối và thuật ngữ chuyên ngành là điều bắt buộc. Thay vì lặp lại những từ đơn giản, bạn hãy áp dụng các cấu trúc dưới đây.

Từ vựng mô tả loại biểu đồ

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
The diagram illustrates…Biểu đồ minh họa…The diagram illustrates the stages of paper recycling. (Biểu đồ minh họa các giai đoạn tái chế giấy.)
The flow chart depicts…Lưu đồ mô tả…The flow chart depicts how electricity is generated. (Lưu đồ mô tả cách điện năng được tạo ra.)
The life cycle of…Vòng đời của…The diagram shows the life cycle of a honey bee. (Biểu đồ cho thấy vòng đời của một con ong mật.)
The process of…Quy trình của việc…The process of cement production is shown in the chart. (Quy trình sản xuất xi măng được trình bày trong biểu đồ.)
Bảng từ vựng mô tả loại biểu đồ

Từ vựng mô tả các bước trong quy trình

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Initial stageGiai đoạn đầuAt the initial stage, the materials are collected. (Ở giai đoạn đầu, các nguyên liệu được thu gom.)
In the subsequent stepTrong bước tiếp theoIn the subsequent step, the mixture is stirred. (Trong bước tiếp theo, hỗn hợp được khuấy đều.)
The following phaseGiai đoạn tiếp theoThe following phase involves cooling the liquid. (Giai đoạn tiếp theo bao gồm việc làm mát chất lỏng.)
At the final point of…Tại điểm cuối của…At the final point of the process, goods are stored. (Tại điểm cuối của quy trình, hàng hóa được lưu kho.)
Bảng từ vựng mô tả các bước trong quy trình
Từ vựng Writing Task 1 Process mô tả loại biểu đồ và các bước trong quy trình
Từ vựng Writing Task 1 Process mô tả loại biểu đồ và các bước trong quy trình

Từ vựng mô tả một chu kỳ hoặc sự lặp lại

Cụm từÝ nghĩaVí dụ (Dịch nghĩa)
A cyclical processMột quy trình tuần hoànThis is a cyclical process that continues indefinitely. (Đây là một quy trình tuần hoàn tiếp diễn vô hạn.)
The cycle repeats itselfChu kỳ tự lặp lạiAfter the eggs hatch, the cycle repeats itself. (Sau khi trứng nở, chu kỳ lại tự lặp lại.)
Start/End anewBắt đầu/Kết thúc mớiThe process then starts anew with a fresh batch. (Quy trình sau đó bắt đầu lại với một mẻ mới.)
An endless loopMột vòng lặp không hồi kếtThe system functions as an endless loop of energy. (Hệ thống hoạt động như một vòng lặp năng lượng vô tận.)
Bảng từ vựng mô tả một chu kỳ hoặc sự lặp lại

Từ vựng thường dùng trong dạng bài Natural Process

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
To undergo…Trải qua (quá trình)The larvae undergo several changes. (Ấu trùng trải qua một vài sự thay đổi.)
MetamorphosisSự biến thái sinh họcThe insect goes through a complete metamorphosis. (Côn trùng trải qua một sự biến thái hoàn toàn.)
PhotosynthesisQuang hợpPlants produce energy through photosynthesis. (Cây cối tạo ra năng lượng thông qua quang hợp.)
To be hatchedĐược nở ra (trứng)After 10 days, the eggs are hatched into larvae. (Sau 10 ngày, trứng nở thành ấu trùng.)
Bảng từ vựng thường dùng trong dạng bài Natural Process

Từ vựng thường dùng trong dạng bài Man-made Process

Cụm từÝ nghĩaVí dụ (Dịch nghĩa)
To be extractedĐược chiết xuất hoặc khai thácRaw oil is extracted from deep underground. (Dầu thô được khai thác từ sâu dưới lòng đất.)
To be mechanizedĐược cơ giới hóaThe sorting process is fully mechanized. (Quy trình phân loại được cơ giới hóa hoàn toàn.)
To be distributedĐược phân phốiThe finished products are distributed to retailers. (Các sản phẩm hoàn thiện được phân phối đến các đại lý.)
To be assembledĐược lắp rápThe components are assembled on a conveyor belt. (Các linh kiện được lắp ráp trên một băng chuyền.)
Bảng từ vựng thường dùng trong dạng bài Man-made Process
Các từ vựng thường dùng trong dạng bài natural process và man-made process
Các từ vựng thường dùng trong dạng bài natural process và man-made process

Bài mẫu Writing Task 1 Process

Bài mẫu 1

Đề bài: The diagram below shows the recycling process of plastics. Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Các bước giải:

  • Bước 1 (Phân tích): Xác định đây là quy trình nhân tạo (Man-made) khép kín. Có 6 giai đoạn chính từ khi tiêu thụ đến khi tái sinh sản phẩm.
  • Bước 2 (Lập dàn ý):
    Thân bài 1: Từ khâu mua hàng, phân loại đến tập kết tại bãi rác hoặc trung tâm tái chế.
    Thân bài 2: Từ khâu vận chuyển đến nhà máy, xử lý và quay trở lại thị trường.
  • Bước 3 (Ngôn ngữ): Sử dụng câu bị động (Passive voice) và các từ nối chỉ trình tự (Sequence connectors).

Bài mẫu:

Introduction: The flowchart depicts the various stages in the cyclical process of recycling plastic materials to create new consumer goods.  (Sơ đồ mô tả các giai đoạn khác nhau trong quy trình tuần hoàn tái chế vật liệu nhựa để tạo ra các sản phẩm tiêu dùng mới.)

Overview: Overall, the process is a closed loop consisting of six main phases, starting with the initial purchase and consumption of plastic items and culminating in the redistribution of recycled products back into the market. (Nhìn chung, đây là một quy trình khép kín bao gồm sáu giai đoạn chính, bắt đầu bằng việc mua và tiêu dùng các mặt hàng nhựa ban đầu và kết thúc bằng việc phân phối lại các sản phẩm tái chế trở lại thị trường.)

Body 1: At the beginning of the cycle, new plastic products are bought from retail stores, used, and subsequently discarded by consumers. While general waste and plastic bags are typically sent to landfill sites for burial, plastic bottles and containers are specifically collected for recycling purposes. Following the collection phase, these plastic items are transported to sorting centres where they are categorised into different types based on their material properties. (Ở đầu chu kỳ, các sản phẩm nhựa mới được mua từ các cửa hàng bán lẻ, được sử dụng và sau đó bị người tiêu dùng vứt bỏ. Trong khi rác thải thông thường và túi nilon thường được đưa đến các bãi chôn lấp, thì chai và hộp nhựa được thu gom riêng cho mục đích tái chế. Sau giai đoạn thu gom, những vật dụng nhựa này được vận chuyển đến các trung tâm phân loại, nơi chúng được phân chia thành các loại khác nhau dựa trên đặc tính vật liệu.)

Body 2: Once the sorting process is complete, the classified plastic is loaded onto trucks and delivered to specialized factories. At these facilities, the waste undergoes processing to be transformed into brand-new plastic products. In the final stage, these recycled goods are distributed to shops once again to be sold to customers, thereby effectively restarting the entire cycle. (Sau khi quá trình phân loại hoàn tất, nhựa đã phân loại được chất lên xe tải và chuyển đến các nhà máy chuyên dụng. Tại các cơ sở này, rác thải trải qua quá trình xử lý để biến thành các sản phẩm nhựa mới tinh. Ở giai đoạn cuối cùng, những hàng hóa tái chế này lại được phân phối đến các cửa hàng để bán cho khách hàng, từ đó khởi động lại toàn bộ chu kỳ một cách hiệu quả.)

Đề bài mẫu 1 của Writing Task 1 Process
Đề bài mẫu 1 của Writing Task 1 Process

Bài mẫu 2

Đề bài: The diagram below shows the process of recycling glass bottles.

Các bước giải:

  • Bước 1: Quan sát tổng quát. Xác định đây là quy trình nhân tạo (Man-made process). Điểm bắt đầu là thu gom chai cũ và điểm kết thúc là chai mới lên kệ siêu thị.
  • Bước 2: Xác định các giai đoạn chính. Có thể chia làm 3 cụm: (1) Thu gom và làm sạch, (2) Tái chế tại nhà máy, (3) Tạo hình và phân phối.
  • Bước 3: Lựa chọn từ vựng và ngữ pháp. Sử dụng câu bị động làm chủ đạo và các từ nối chỉ trình tự (Initially, subsequently, finally).

Bài mẫu:

Intro: The flowchart depicts the various stages in the circular process of recycling used glass bottles to create new glass containers for consumer use. (Sơ đồ mô tả các giai đoạn khác nhau trong quy trình tuần hoàn tái chế chai thủy tinh đã qua sử dụng để tạo ra các bình chứa thủy tinh mới cho người tiêu dùng.)

Overview: Overall, the process is a multi-step cycle that can be divided into three main phases: collection and pre-treatment, melting and molding in a recycling plant, and finally, the distribution of new products to the market. (Nhìn chung, quy trình này là một chu kỳ gồm nhiều bước, có thể chia thành ba giai đoạn chính: thu gom và sơ chế, nung chảy và tạo khuôn tại nhà máy tái chế, và cuối cùng là phân phối sản phẩm mới ra thị trường.)

Body 1: At the beginning of the process, discarded glass bottles are gathered at designated collection points. From there, they are transported by trucks to a specialized cleaning facility. At this plant, the bottles undergo a high-pressure washing process to remove impurities. Once cleaned, the glass is sorted based on its color – specifically clear, green, and brown – to ensure the quality of the recycled material for the next phase. (Ở giai đoạn đầu của quy trình, các chai thủy tinh bỏ đi được tập kết tại các điểm thu gom quy định. Từ đó, chúng được xe tải vận chuyển đến một cơ sở làm sạch chuyên dụng. Tại nhà máy này, các chai trải qua quá trình rửa áp lực cao để loại bỏ tạp chất. Sau khi được làm sạch, thủy tinh được phân loại dựa trên màu sắc – cụ thể là trắng trong, xanh lá và nâu – để đảm bảo chất lượng của vật liệu tái chế cho giai đoạn tiếp theo.)

Body 2: In the subsequent stage, the sorted glass is delivered to a recycling plant where it is heated in a furnace until it turns into a molten liquid state. This recycled liquid glass is then combined with new molten glass before being poured into molds to form brand-new bottles. Finally, these newly manufactured bottles are filled and sent to retail outlets such as supermarkets, where they are ready for purchase and reuse by customers, thereby restarting the cycle. (Trong giai đoạn tiếp theo, thủy tinh đã phân loại được chuyển đến nhà máy tái chế, nơi nó được nung nóng trong lò cho đến khi chuyển sang trạng thái lỏng nóng chảy. Thủy tinh lỏng tái chế này sau đó được kết hợp với thủy tinh lỏng mới trước khi được đổ vào khuôn để tạo thành những chiếc chai hoàn toàn mới. Cuối cùng, những chiếc chai mới sản xuất này được làm đầy và gửi đến các cửa hàng bán lẻ như siêu thị, nơi chúng sẵn sàng để khách hàng mua và tái sử dụng, từ đó bắt đầu lại chu kỳ.)

Đề bài mẫu 2 của Writing Task 1 Process
Đề bài mẫu 2 của Writing Task 1 Process

Bài mẫu 3

Đề bài: The diagram below shows the development of a particular area between 1965 and the present day.

Các bước giải:

  • Bước 1: Xác định các thay đổi lớn (Cây cầu thay thế phà, rừng bị chặt bỏ, xuất hiện bãi đỗ xe và khu dân cư).
  • Bước 2: Chọn thì động từ: Quá khứ đơn cho mốc 1965 và Hiện tại hoàn thành cho những thay đổi kéo dài đến nay.
  • Bước 3: Chia bố cục:
    Thân bài 1 mô tả khu vực phía Bắc cây cầu.
    Thân bài 2 mô tả phía Nam.

Bài mẫu:

Intro: The maps illustrate the transformation of a specific locality from 1965 to the present time. (Các bản đồ minh họa sự thay đổi của một địa phương cụ thể từ năm 1965 đến thời điểm hiện tại.)

Overview: Overall, the area has undergone a significant modernization, the most prominent feature being the replacement of the old ferry system with a permanent road bridge to facilitate transportation. (Nhìn chung, khu vực này đã trải qua một quá trình hiện đại hóa đáng kể, với đặc điểm nổi bật nhất là việc thay thế hệ thống phà cũ bằng một cây cầu đường bộ cố định để thuận tiện cho việc giao thông.)

Body 1: To the north of the newly constructed bridge, the landscape has changed drastically. The woodland that once occupied the left bank of the river has been cleared to accommodate a spacious new car park. On the opposite bank, a smaller parking area was established, linked to the main road by a newly paved path. Furthermore, the surrounding land has been developed with the addition of numerous houses and apartment complexes to meet housing demands. (Ở phía Bắc của cây cầu mới được xây dựng, cảnh quan đã thay đổi mạnh mẽ. Khu rừng từng chiếm giữ bờ bên trái của con sông đã bị chặt bỏ để nhường chỗ cho một bãi đậu xe mới rộng rãi. Ở bờ đối diện, một khu vực đậu xe nhỏ hơn đã được thiết lập, kết nối với trục đường chính bằng một con đường nhỏ mới trải nhựa. Hơn nữa, vùng đất xung quanh đã được phát triển với việc bổ sung nhiều ngôi nhà và các khu chung cư để đáp ứng nhu cầu về nhà ở.)

Body 2: Regarding the southern part of the bridge, there has been a noticeable increase in residential buildings along the main road. In addition to these completed structures, several future developments are planned, including a footbridge running parallel to the main road and a yacht marina. A small auxiliary car park is also expected to be built in this area to serve visitors and residents. (Về phần phía Nam của cây cầu, có một sự gia tăng đáng kể các tòa nhà dân cư dọc theo trục đường chính. Bên cạnh những công trình đã hoàn thiện này, một số kế hoạch phát triển trong tương lai cũng đang được dự kiến, bao gồm một cây cầu đi bộ chạy song song với đường chính và một bến du thuyền. Một bãi đậu xe phụ nhỏ cũng dự kiến sẽ được xây dựng tại khu vực này để phục vụ du khách và cư dân.)

Đề bài mẫu 3 của Writing Task 1 Process
Đề bài mẫu 3 của Writing Task 1 Process

Nguyên tắc chấm điểm áp dụng cho Process

Tiêu chíNội dung
TA (Task Achievement)Đề cập đủ các bước trong sơ đồ, không bỏ sót thông tin quan trọng.
CC (Coherence and Cohesion)Các bước được kết nối mượt mà bằng từ nối trình tự (Next, Then, After that).
LR (Lexical Resource)Sử dụng đúng các thuật ngữ chuyên ngành (ví dụ: evaporation, fermentation).
GRA (Grammar)Sử dụng đúng câu bị động và thì hiện tại đơn, không mắc lỗi chia động từ.
Bảng nguyên tắc chấm điểm áp dụng cho Process

Đừng quên rèn luyện thêm khả năng phát âm tiếng Anhgiao tiếp tiếng Anh để hoàn thiện cả 4 kỹ năng cùng ELSA Speak nhé!

Câu hỏi thường gặp

Cấu trúc bài Writing Task 1 Process gồm những gì?

Gồm 3 phần: Mở bài (1 câu), Tổng quan (1-2 câu) và 2 đoạn Thân bài chi tiết.

Có cần đưa ý kiến cá nhân trong dạng Process không?

Không. Tuyệt đối không đưa nhận xét cá nhân. Bạn chỉ được phép mô tả những gì sơ đồ hiển thị.

Làm sao để đạt điểm cao trong Writing Task 1 Process?

Hãy tập trung vào việc biến đổi linh hoạt giữa các danh từ trong hình thành động từ và ngược lại, đồng thời sử dụng đa dạng các cấu trúc câu phức như While, After, Before.

Có thể thấy, dạng bài process writing task 1 không quá đáng sợ nếu bạn nắm vững bộ khung cấu trúc và biết cách sử dụng các từ nối tuần tự một cách linh hoạt. Để củng cố kiến thức và tiến gần hơn đến mục tiêu điểm số mong muốn, bạn có thể tìm đọc thêm các bài viết liên quan trong danh mục IELTS của ELSA Speak.