Trong tiếng Anh, có rất nhiều cách để diễn tả hành động nhìn. Ngoài những từ cơ bản như see, look, watch, cụm từ take a peek mang một sắc thái thú vị và riêng biệt. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay khái nghiệm, các dùng, phân biệt Peek và Peep chuẩn xác nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/have-take-a-peek)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Take a peek là gì? Định nghĩa và loại từ
Phiên âm (IPA) của peek: /piːk/.
Loại từ: Cụm động từ (Phrasal verb), thành ngữ (Idiom).
Take a peek là nhìn lén, nhìn trộm hoặc nhìn lướt qua nhanh chóng, thường là do tò mò hoặc bí mật. (To look at something for a short time). Cụm từ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tinh nghịch, dùng khi bạn muốn xem trước thứ gì đó chưa được công khai hoặc quan sát một sự việc mà không muốn bị phát hiện.
Ví dụ:
- She couldn’t resist taking a peek at her birthday presents hidden in the closet. (Cô ấy không thể cưỡng lại việc nhìn lén những món quà sinh nhật được giấu trong tủ.)
- The curator let us take a peek at the new collection before the gallery opened. (Người quản lý bảo tàng đã cho phép chúng tôi nhìn lướt qua bộ sưu tập mới trước khi phòng triển lãm mở cửa.)

Peek đi với giới từ gì? Các cấu trúc phổ biến với Peek
Peek hiếm khi đứng một mình mà thường kết hợp với các giới từ để tạo ra những ngữ cảnh nhìn đa dạng và sinh động. Tùy thuộc vào việc bạn đang nhìn vào đâu hay nhìn xuyên qua rào cản nào, ý nghĩa của câu sẽ được thể hiện rõ nét hơn.
Take a peek at (Nhìn cái gì đó)
Cấu trúc:
| Take a peek at + somebody/something. |
Cách dùng: Đây là cách kết hợp phổ biến nhất, dùng để diễn tả hành động nhìn lướt qua, nhìn nhanh hoặc xem trộm một người, vật cụ thể nào đó.
Ví dụ:
- Can I take a peek at your notes? I missed the last class. (Tôi có thể xem lướt qua ghi chép của bạn được không? Tôi đã bỏ lỡ buổi học trước.)
- The manager let the team take a peek at the new product design. (Người quản lý đã cho nhóm xem nhanh qua thiết kế sản phẩm mới.)

Peek through/into (Nhìn xuyên qua/Nhìn vào trong)
Cấu trúc:
| Peek through/into + something. |
Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng khi hành động nhìn phải đi qua một vật cản như khe hở, rèm cửa, lỗ khóa hoặc khi bạn muốn nhìn sâu vào không gian bên trong của một vật hay địa điểm.
Ví dụ:
- The children were peeking through the window to see the fireworks. (Những đứa trẻ đang nhìn lén qua cửa sổ để xem pháo hoa.)
- He carefully opened the door to peek into the quiet room. (Anh ấy cẩn thận mở cửa để nhìn vào trong căn phòng yên tĩnh.)

>> Khám phá công nghệ trí tuệ nhân tạo hàng đầu giúp bạn cá nhân hóa lộ trình học tiếng Anh theo thế mạnh riêng của bản thân. Nhấn đăng ký ngay để không bỏ lỡ các đặc quyền từ ELSA Premium nhé!

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với take a peek
Nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn giúp cách diễn đạt trở nên tinh tế hơn, tránh lặp từ trong giao tiếp và viết lách.
Từ đồng nghĩa với take a peek
Để làm phong phú thêm vốn từ vựng và diễn đạt hành động nhìn linh hoạt, bạn có thể bỏ túi ngay danh sách các từ đồng nghĩa hoặc gần nghĩa với take a peek. Mỗi từ mang một sắc thái riêng biệt, giúp câu văn trở nên sinh động và chính xác hơn với từng ngữ cảnh.
| Từ / Phiên âm | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Glance /ɡlɑːns/ hoặc /ɡlæns/ | Liếc nhìn, nhìn nhanh: Hành động nhìn lướt qua thường có chủ đích nhưng diễn ra rất chóng vánh. | He glanced at his watch to check the time. (Anh ấy liếc nhìn đồng hồ để kiểm tra giờ.) |
| Glimpse /ɡlɪmps/ | Nhìn thoáng qua, bắt gặp: Hành động nhìn thấy một cách tình cờ, thường không trọn vẹn hoặc trong thời gian cực ngắn. | I caught a glimpse of the famous actor in the crowd. (Tôi tình cờ nhìn thoáng qua nam diễn viên nổi tiếng trong đám đông.) |
| Peer /pɪər/ | Nhìn chăm chú, nhìn hé: Thường dùng khi tầm nhìn bị hạn chế, phải nheo mắt hoặc cố gắng nhìn kỹ một vật gì đó. | She peered closely at the blurry photo. (Cô ấy nhìn chăm chú vào bức ảnh mờ.) |
| Scan /skæn/ | Nhìn lướt, quét nhanh: Nhìn qua toàn bộ một bề mặt hoặc tài liệu để tìm kiếm thông tin cụ thể. | I quickly scanned the menu to find a vegetarian dish. (Tôi nhanh chóng lướt qua thực đơn để tìm món chay.) |
| Peep /piːp/ | Nhìn hé, nhìn trộm: Rất giống với “peek”, thường diễn tả việc nhìn lén qua một lỗ nhỏ hoặc khe hở. | The little boy peeped out from behind the door. (Cậu bé hé nhìn từ sau cánh cửa.) |
| Sneak a look /sniːk ə lʊk/ | Nhìn lén, xem trộm: Mang đậm tính chất lén lút, không muốn để người khác phát hiện. | He sneaked a look at his phone during the meeting. (Anh ấy lén xem điện thoại trong lúc họp.) |

Từ trái nghĩa với take a peek
Nếu take a peek là một cái nhìn nhanh, kín đáo và đầy tò mò, thì những từ trái nghĩa dưới đây sẽ giúp bạn mô tả những hành động ngược lại hoàn toàn. Từ việc nhìn chằm chằm một cách lộ liễu đến việc hoàn toàn ngó lơ, không mảy may quan tâm.
| Từ / Phiên âm | Dịch nghĩa và Sắc thái | Ví dụ minh họa |
| Stare /steər/ | Nhìn chằm chằm: Nhìn thẳng vào một người hoặc vật trong thời gian dài, thường do ngạc nhiên, sợ hãi hoặc thô lỗ. | It’s impolite to stare at people like that. (Thật mất lịch sự khi nhìn chằm chằm vào người ta như thế.) |
| Gaze /ɡeɪz/ | Nhìn say đắm, ngắm nhìn: Nhìn một cách chăm chú và lâu, thường do ngưỡng mộ, yêu thích hoặc đang chìm trong suy nghĩ. | They gazed at the stars for hours. (Họ đã ngắm nhìn những vì sao trong nhiều giờ liền.) |
| Ignore /ɪɡˈnɔːr/ | Lờ đi, phớt lờ: Hoàn toàn không nhìn hoặc không chú ý đến, trái ngược với sự tò mò của peek. | She decided to ignore the distractions and focus on her work. (Cô ấy quyết định lờ đi những thứ gây xao nhãng và tập trung vào công việc.) |
| Overlook /ˌəʊvəˈlʊk/ | Bỏ qua, không chú ý: Vô tình hoặc cố ý không nhìn thấy hoặc không nhận ra điều gì đó. | He overlooked a small mistake in the report. (Anh ấy đã bỏ qua một lỗi nhỏ trong bản báo cáo.) |
| Scrutinize /ˈskruːtɪnaɪz/ | Xem xét kỹ lưỡng: Nhìn một cách cực kỳ chi tiết và cẩn thận để kiểm tra, thay vì chỉ nhìn lướt qua. | The lawyer scrutinized every word of the contract. (Luật sư đã xem xét kỹ lưỡng từng từ trong bản hợp đồng.) |
| Glance away /ɡlɑːns əˈweɪ/ | Quay mặt đi, nhìn chỗ khác: Hành động cố ý không nhìn vào một vật hoặc người nào đó nữa. | He glanced away when their eyes met. (Anh ấy quay mặt đi chỗ khác khi mắt họ chạm nhau.) |

Các cụm từ thông dụng đi với Peek
Peek không chỉ đứng một mình mà còn xuất hiện trong nhiều cụm từ thú vị, từ lĩnh vực truyền thông cho đến những trò chơi đời thường. Nắm bắt các cách kết hợp này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và tây hơn rất nhiều.
Sneak peek (Cái nhìn lướt qua trước khi công bố)
Cụm từ này cực kỳ quen thuộc trong giới Marketing và điện ảnh. Sneak peek chỉ việc cho phép khán giả hoặc khách hàng xem trước một phần nhỏ, một đoạn phim ngắn hoặc hình ảnh rò rỉ của một sản phẩm sắp ra mắt nhằm kích thích sự tò mò và tạo hiệu ứng truyền thông.
Ví dụ:
- The studio released a sneak peek of the upcoming superhero movie during the commercial break. (Hãng phim đã tung ra một đoạn giới thiệu ngắn về bộ phim siêu anh hùng sắp tới trong giờ nghỉ quảng cáo.)
- Follow our fanpage to get a sneak peek at the new collection launching next week! (Hãy theo dõi fanpage của chúng tôi để xem trước bộ sưu tập mới sẽ ra mắt vào tuần tới!)

Peek-a-boo
Đây là tên gọi tiếng Anh của trò chơi Ú òa kinh điển mà chúng ta thường chơi với trẻ nhỏ. Người chơi sẽ che mặt bằng tay hoặc trốn sau vật cản, sau đó đột ngột xuất hiện và reo lên Peek-a-boo!.
Ví dụ:
- The baby burst into laughter every time his father played peek-a-boo with him. (Em bé bật cười nắc nẻ mỗi khi bố chơi trò ú òa cùng.)
- Peek-a-boo is a simple but effective way to entertain infants and help them develop social skills. (Ú òa là một cách đơn giản nhưng hiệu quả để giải trí cho trẻ sơ sinh và giúp trẻ phát triển các kỹ năng xã hội.)

Sneaky peek (Nhìn lén lút)
Mặc dù có nghĩa khá gần với take a peek, nhưng cụm từ này nhấn mạnh hơn vào sự lén lút, vụng trộm. Bạn thực hiện một sneaky peek khi hoàn toàn không muốn bất kỳ ai phát hiện ra hành động của mình.
Ví dụ:
- He took a sneaky peek at the answers on his friend’s paper during the test. (Anh ấy đã lén nhìn trộm đáp án trên bài của bạn mình trong giờ kiểm tra.)
- I caught her taking a sneaky peek at her anniversary gift hidden in the wardrobe. (Tôi bắt gặp cô ấy đang lén nhìn món quà kỷ niệm được giấu trong tủ quần áo.)

Các Phrasal Verbs thông dụng với take
Bên cạnh take a peek, take còn kết hợp với rất nhiều cụm động từ (Phrasal Verbs) cực kỳ phổ biến. Làm chủ được các cấu trúc này sẽ giúp bạn nâng cấp khả năng giao tiếp và viết lách đáng kể.
| Phrasal Verb | Phiên âm (IPA) | Nghĩa tiếng Việt |
| Take off | /teɪk ɒf/ | Cất cánh (máy bay), cởi (quần áo, giày dép), thành công rực rỡ. |
| Take in | /teɪk ɪn/ | Hấp thụ, hiểu được, lừa dối ai đó, nhận nuôi. |
| Take on | /teɪk ɒn/ | Đảm nhận (công việc, trách nhiệm), thuê mướn nhân viên. |
| Take over | /teɪk ˈəʊ.vər/ | Tiếp quản, nắm quyền điều khiển (một vị trí, công ty). |
| Take up | /teɪk ʌp/ | Bắt đầu một thói quen, sở thích mới, chiếm (không gian, thời gian). |
| Take after | /teɪk ˈɑːf.tər/ | Giống ai đó (thường là người trong gia đình về ngoại hình hoặc tính cách). |
| Take down | /teɪk daʊn/ | Ghi chép lại thông tin, tháo dỡ (một cấu trúc, biển báo). |
| Take apart | /teɪk əˈpɑːt/ | Tháo rời các bộ phận của một vật gì đó để kiểm tra hoặc sửa chữa. |
| Take out | /teɪk aʊt/ | Đưa ai đó đi chơi/hẹn hò,nhổ (răng), đổ (rác), lấy cái gì đó ra. |
| Take your time | /teɪk jɔːr taɪm/ | Cứ thong thả, từ từ, không cần phải vội vàng. |

Phân biệt take a peek, take a peep và peeping
Dù đều có nghĩa là nhìn, nhưng ranh giới giữa một cái nhìn tò mò hào hứng và một hành động gây khó chịu lại nằm chính ở cách bạn chọn từ. Nhầm lẫn giữa các từ này không chỉ khiến câu văn kém tự nhiên mà đôi khi còn gây ra những hiểu lầm không đáng có về mặt thái độ.
| Từ vựng | Sắc thái nghĩa | Ví dụ |
| Take a peek | Nhìn nhanh, xem trước: Mang tính tò mò, hào hứng. Thường dùng khi xem trước thứ gì đó sắp được công khai như quà cáp, dự án, hay phim ảnh. | Can I take a peek at your drawing before you finish? (Tôi có thể xem lướt qua bản vẽ của bạn trước khi bạn hoàn thành không?) |
| Take a peep | Nhìn qua khe hở: Nhìn lén thông qua một không gian hạn chế như lỗ khóa, khe cửa. Cụm từ này nhấn mạnh vào việc bạn chỉ thấy được một phần nhỏ của sự vật. | She took a peep through the keyhole to see if they were still there. (Cô ấy nhìn lén qua lỗ khóa để xem họ có còn ở đó không?) |
| Peeping | Nhìn trộm (Tiêu cực): Thường mang nghĩa xấu, chỉ hành động rình rập, nhìn trộm vào không gian riêng tư của người khác khi không được phép. | The neighbors complained about someone peeping through their bedroom window. (Hàng xóm phàn nàn về việc có ai đó đang nhìn trộm qua cửa sổ phòng ngủ của họ.) |

>> Chỉ với 5k mỗi ngày, bạn đã có thể sở hữu lộ trình luyện phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ ngay tại nhà. Click vào nút bên dưới để bắt đầu hành trình thay đổi giọng đọc của mình ngay hôm nay nhé!
Bài tập vận dụng (có đáp án)
Bài tập 1: Điền giới từ thích hợp (at, through, into, up)
Đề bài: Hãy chọn một trong các giới từ at, through, into, up để điền vào chỗ trống trong các câu dưới đây sao cho đúng với cấu trúc của Peek và các cụm động từ liên quan.
- I caught him taking a peek _______ my diary when I wasn’t looking.
- The curious child was peeking _______ the curtains to see the snow falling outside.
- She couldn’t help but peek _______ the box before her husband came home.
- Can I have a quick peek _______ your new car? It looks amazing!
- The little boy peeked _______ the keyhole to see what was happening in the room.
- A few rays of sunlight peeked _______ the heavy clouds after the storm.
- He took a peek _______ the kitchen to see if dinner was ready.
- My mother told me not to take a peek _______ my birthday presents yet.
- I decided to take _______ photography as a new hobby last month.
- We peeked _______ the wooden fence to watch the neighbor’s party.
- She took a quick peek _______ the mirror to check her makeup.
- He peeked _______ the envelope to see the letter inside.
- Beautiful flowers were peeking _______ the melting snow in early spring.
- I’ll just take a peek _______ the guest list for a second to confirm the names.
- The cat peeked _______ the narrow gap under the door.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | at | Cấu trúc take a peek at something dùng khi nhìn vào một vật cụ thể (cuốn nhật ký). |
| 2 | through | Dùng through khi hành động nhìn đi xuyên qua một vật cản (tấm rèm). |
| 3 | into | Dùng into khi nhìn vào không gian bên trong của một vật (chiếc hộp). |
| 4 | at | Nhìn lướt qua một đối tượng cụ thể (chiếc xe mới). |
| 5 | through | Hành động nhìn xuyên qua một khe hở nhỏ (lỗ khóa). |
| 6 | through | Diễn tả sự vật (ánh sáng) xuyên qua một lớp ngăn cách (mây dày). |
| 7 | into | Nhìn vào không gian bên trong của một địa điểm (phòng bếp). |
| 8 | at | Nhìn vào đối tượng cụ thể là các món quà. |
| 9 | up | Cụm động từ take up có nghĩa là bắt đầu một sở thích hoặc thói quen mới. |
| 10 | through | Nhìn xuyên qua các kẽ hở của vật cản (hàng rào gỗ). |
| 11 | at | Nhìn vào một bề mặt hoặc đối tượng cụ thể (gương). |
| 12 | into | Nhìn vào không gian kín bên trong (phong bì). |
| 13 | through | Diễn tả sự vật nhô lên hoặc nhìn thấy được xuyên qua một lớp phủ (tuyết). |
| 14 | at | Nhìn lướt qua để kiểm tra thông tin trên một danh sách. |
| 15 | through | Nhìn xuyên qua một khoảng trống hoặc khe hở (khe hở dưới cửa). |
Bài tập 2: Chọn Phrasal Verb với “Take” phù hợp ngữ cảnh
Đề bài: Hãy chọn phương án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu dưới đây, dựa trên ý nghĩa của các cụm động từ với take mà bạn đã học.
- The plane couldn’t ________ because of the heavy fog.
A. take up
B. take off
C. take in
D. take over - He decided to ________ jogging to improve his health.
A. take up
B. take on
C. take in
D. take off - Don’t be ________ by his charming smile; he’s not trustworthy.
A. taken off
B. taken over
C. taken in
D. taken on - The son will ________ the family business after his father retires.
A. take up
B. take over
C. take off
D. take in - The company is planning to ________ fifty new employees this branch.
A. take on
B. take up
C. take off
D. take over - Please ________ your shoes before entering the house.
A. take in
B. take on
C. take off
D. take up - It’s a lot of information to ________ all at once.
A. take in
B. take over
C. take off
D. take on - I don’t want to ________ any more responsibilities at the moment.
A. take up
B. take on
C. take in
D. take off - Her career really ________ after she won the national singing contest.
A. took over
B. took in
C. took off
D. took up - This old sofa ________ too much space in the living room.
A. takes up
B. takes on
C. takes in
D. takes over - The rebel group tried to ________ the government buildings.
A. take off
B. take in
C. take over
D. take on - I was completely ________ by the complex plot of the movie.
A. taken in
B. taken up
C. taken off
D. taken over - He ________ the challenge of climbing Mount Everest.
A. took on
B. took off
C. took up
D. took in - Why don’t you ________ a musical instrument in your free time?
A. take off
B. take in
C. take up
D. take over - The grand opening of the new mall will ________ tomorrow.
A. take over
B. take place
C. take on
D. take in
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Diễn tả hành động máy bay rời khỏi mặt đất (cất cánh). |
| 2 | A | Bắt đầu một sở thích hoặc thói quen mới (chạy bộ). |
| 3 | C | Ở dạng bị động, mang nghĩa bị lừa dối bởi vẻ ngoài của ai đó. |
| 4 | B | Tiếp quản quyền điều hành hoặc sở hữu một doanh nghiệp. |
| 5 | A | Tuyển dụng, thuê mướn thêm nhân sự. |
| 6 | C | Cởi bỏ trang phục hoặc phụ kiện đang mặc trên người. |
| 7 | A | Hấp thụ thông tin hoặc hiểu một vấn đề nào đó. |
| 8 | B | Chấp nhận hoặc gánh vác thêm công việc, trách nhiệm. |
| 9 | C | Diễn tả sự nghiệp phát triển nhanh chóng và thành công rực rỡ. |
| 10 | A | Chiếm dụng một khoảng không gian hoặc thời gian nhất định. |
| 11 | C | Giành quyền kiểm soát hoặc chiếm đóng một địa điểm. |
| 12 | A | Bị thu hút hoàn toàn hoặc bị cuốn vào nội dung của bộ phim. |
| 13 | A | Chấp nhận đối đầu với một thử thách khó khăn. |
| 14 | C | Bắt đầu học một kỹ năng hoặc chơi một loại nhạc cụ. |
| 15 | B | Cụm từ cố định có nghĩa là diễn ra hoặc tổ chức (sự kiện). |
Bài tập 3: Nối từ/cụm từ với nghĩa tương ứng
Đề bài: Hãy nối các từ hoặc cụm từ ở cột bên trái với ý nghĩa tiếng Việt tương ứng ở cột bên phải để hoàn thành bảng dưới đây.
Danh sách từ vựng:
- Sneak peek
- Glance
- Stare
- Peek-a-boo
- Take after
- Gaze
- Take off
- Sneaky peek
- Scan
- Take up
Danh sách định nghĩa:
- A. Nhìn chằm chằm một cách thô lỗ hoặc ngạc nhiên.
- B. Bắt đầu một sở thích hoặc một thói quen mới.
- C. Liếc nhìn thật nhanh rồi quay đi chỗ khác ngay.
- D. Giống một người thân trong gia đình về ngoại hình hoặc tính cách.
- E. Trò chơi Ú òa dành cho trẻ nhỏ.
- F. Nhìn lướt qua toàn bộ để tìm kiếm thông tin cụ thể.
- G. Việc cho xem trước một phần nhỏ sản phẩm trước khi ra mắt chính thức.
- H. Hành động máy bay rời mặt đất hoặc cởi bỏ quần áo.
- I. Nhìn một cách say đắm, ngưỡng mộ hoặc đang mộng mơ.
- J. Một cái nhìn lén lút, vụng trộm không muốn ai biết.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | G | Sneak peek là thuật ngữ trong marketing, cho xem trước một phần nhỏ để gây tò mò. |
| 2 | C | Glance là cái nhìn rất nhanh, thường chỉ diễn ra trong tích tắc rồi thôi. |
| 3 | A | Stare là nhìn thẳng, nhìn lâu vào một mục tiêu, đôi khi gây khó chịu cho người khác. |
| 4 | E | Peek-a-boo là tên tiếng Anh chính thức của trò chơi Ú òa. |
| 5 | D | Take after dùng để chỉ sự giống nhau giữa các thế hệ trong gia đình. |
| 6 | I | Gaze là cái nhìn sâu sắc, chứa đựng cảm xúc như yêu thương hay ngưỡng mộ. |
| 7 | H | Take off có nhiều nghĩa, phổ biến nhất là máy bay cất cánh hoặc cởi đồ. |
| 8 | J | Sneaky peek nhấn mạnh vào tính chất lén lút, sợ bị người khác bắt gặp. |
| 9 | F | Scan là đọc lướt hoặc nhìn lướt để lấy ý chính hoặc tìm từ khóa. |
| 10 | B | Take up thường dùng khi bạn quyết định học một môn thể thao hoặc nhạc cụ mới. |
Bài tập 4: Tìm và sửa lỗi sai
Đề bài: Trong các câu dưới đây, có 10 lỗi sai về cách dùng giới từ, loại từ hoặc cấu trúc liên quan đến cụm take a peek. Hãy tìm ra lỗi sai và sửa lại cho đúng với ngữ pháp tiếng Anh.
- I took a peek on the secret document when the boss left the room.
- She is a peeking Tom, always looking through the neighbors’ windows.
- Can I take a peeking at your new phone?
- The children were peeking into the keyhole to see the surprise party.
- We got a sneak peeking of the new movie trailer yesterday.
- He took peek at the answers before the teacher collected the papers.
- The sun is peeking at the clouds after the long rain.
- I managed to peeked at the guest list for the wedding.
- Don’t take a stare at people like that; it’s very impolite.
- She took a peek through the box to see what was inside.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | on → at | Cấu trúc chuẩn luôn là take a peek at something khi muốn nhìn vào một vật cụ thể. |
| 2 | peeking Tom → Peeping Tom | Peeping Tom là một thành ngữ cố định trong tiếng Anh để chỉ kẻ hay rình rập, nhìn trộm. |
| 3 | peeking → peek | Sau mạo từ a và động từ take chúng ta cần một danh từ. Cấu trúc đúng là take a peek. |
| 4 | into → through | Khi hành động nhìn xuyên qua một khe hở nhỏ hoặc vật cản, ta phải dùng giới từ through. |
| 5 | sneak peeking → sneak peek | Sneak peek là một cụm danh từ ghép cố định mang nghĩa là sự xem trước, cái nhìn trước. |
| 6 | took peek → took a peek | Cụm từ này bắt buộc phải có mạo từ a ở giữa để đảm bảo đúng cấu trúc ngữ pháp. |
| 7 | at → through | Diễn tả sự vật (mặt trời) ló ra hoặc nhìn thấy được xuyên qua một lớp ngăn cách (mây), ta dùng through. |
| 8 | peeked → peek | Theo quy tắc sau cấu trúc manage to phải là một động từ nguyên mẫu không chia. |
| 9 | take a stare → stare | Stare thường được dùng trực tiếp như một động từ hành động. Tiếng Anh không sử dụng cấu trúc take a stare. |
| 10 | through → into | Khi bạn nhìn vào khoảng không gian kín bên trong của một vật (như chiếc hộp), giới từ chính xác phải là into. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Take a peek và Glance có giống nhau hoàn toàn không?
Không hẳn. Dù cả hai đều chỉ hành động nhìn nhanh, nhưng Glance thường là một cái liếc mắt vô tình hoặc chớp nhoáng (ví dụ liếc nhìn đồng hồ). Trong khi đó, Take a peek mang sắc thái chủ động hơn, thường là nhìn trộm hoặc nhìn lén vì tò mò hoặc muốn giữ bí mật.
Peek-a-boo là trò chơi gì?
Peek-a-boo chính là trò chơi Ú òa quen thuộc với trẻ em. Người chơi sẽ che mặt lại bằng tay hoặc nấp sau một vật cản, sau đó đột ngột mở tay ra hoặc xuất hiện và reo lên Peek-a-boo! để làm đứa trẻ thích thú.
Sneaky peek là gì, có được dùng phổ biến không?
Có, Sneaky peek được dùng khá phổ biến để nhấn mạnh thêm sự lén lút, vụng trộm của hành động nhìn. Trong lĩnh vực Marketing, cụm từ này thường dùng để chỉ một đoạn video rò rỉ hoặc hình ảnh nhá hàng không chính thức về một sản phẩm, bộ phim sắp ra mắt nhằm tăng sự kịch tính.
Take a peek có dùng trong văn phong trang trọng (Formal) không?
Cụm từ này mang tính chất thân mật và gần gũi, nên thường xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày, email cho bạn bè hoặc quảng cáo sáng tạo. Trong văn phong hành chính hoặc học thuật trang trọng (academic writing), bạn nên thay thế bằng các từ như examine, review hoặc observe để đảm bảo tính chuyên nghiệp.
Take a peep và Take a peek có thay thế cho nhau được không?
Về cơ bản, hai cụm từ này có thể thay thế cho nhau trong hầu hết các ngữ cảnh vì đều chỉ việc nhìn lén. Tuy nhiên, Take a peek được sử dụng phổ biến hơn, đặc biệt là trong tiếng Anh-Mỹ, còn Take a peep thường gợi liên tưởng đến việc nhìn qua một không gian hạn chế như khe cửa hay lỗ khóa.
Hy vọng qua những chia sẻ trên của ELSA Speak sẽ giúp bạn nắm vững định nghĩa take a peek là gì cũng như cách phân biệt các sắc thái nhìn khác nhau để tự tin giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và chuẩn xác nhất. Để làm giàu thêm vốn từ và tự tin hơn trong mọi tình huống giao tiếp, đừng quên khám phá thêm các bài viết hữu ích khác tại danh mục Từ vựng thông dụng nhé!







