Quy tắc thêm ing vào động từ là một trong những kiến thức ngữ pháp cơ bản mà bạn cần nắm vững. Vậy khi nào cần thêm đuôi ing? Có những quy tắc nào khi thêm đuôi ing? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên!
- Động từ thông thường: Chỉ cần thêm -ing vào cuối động từ.
- Động từ kết thúc bằng -e: Thông thường bỏ -e rồi thêm -ing. Tuy nhiên, các đuôi -ee, -ye, -oe thường giữ nguyên.
- Động từ kết thúc bằng -h, -w, -x, -y: Giữ nguyên động từ và thêm -ing, không gấp đôi phụ âm cuối.
- Động từ kết thúc bằng -ie: Đổi -ie thành -y rồi thêm -ing.
- Động từ kết thúc bằng -c: Thêm -k trước -ing.
- Động từ có một âm tiết kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm: Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ing.
- Động từ có hai âm tiết trở lên: Gấp đôi phụ âm cuối khi trọng âm rơi vào âm tiết cuối.
Khi nào cần thêm đuôi ing vào động từ?
Động từ cần thêm đuôi -ing khi được dùng trong các thì tiếp diễn, khi thành lập danh động từ (gerund) hoặc khi đứng sau giới từ. Dưới đây là chi tiết các tình huống cụ thể để bạn tham khảo:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Thêm ing vào động từ của các thì tiếp diễn
Trong các thì tiếp diễn, động từ chính được chia ở dạng V-ing để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm nhất định. Cụ thể:
Bạn vừa đọc 27 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
| Các thì tiếp diễn | Cấu trúc | Ví dụ |
| Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) | S + is/am/are + V-ing | She is reading a book in the garden. (Cô ấy đang đọc sách trong vườn.) |
| Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) | S + was/were +V-ing | They were walking their dog in the park when they saw a squirrel. (Họ đang dắt chó đi dạo trong công viên thì họ nhìn thấy một con sóc.) |
| Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous) | S +will + be + V-ing | I will be working on my presentation tomorrow afternoon. (Tôi sẽ làm bài thuyết trình vào chiều mai.) |
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) | S + have + been +V-ing | He has been learning to play the guitar for a year. (Anh ấy đã học chơi guitar được một năm.) |
| Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) | S + had + been + V-ing | She had been studying for her exam all night before she finally went to sleep. (Cô ấy đã thức cả đêm để chuẩn bị cho kỳ thi trước khi chợp mắt.) |
| Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous) | S + will + have + been + Ving | They will have been living in this house for five years by next Christmas. (Tính đến Giáng sinh năm sau, họ sẽ sống trong ngôi nhà này được năm năm.) |

Có thể bạn quan tâm:
- Thì hiện tại đơn: Cách dùng, công thức và bài tập
- 12 thì cơ bản trong tiếng Anh
- Bài tập phát âm ed, s, es và nhấn trọng âm (Trắc nghiệm kèm đáp án chi tiết)
Khi thành lập danh động từ (Gerund)
Khi thành lập danh động từ (Gerund), động từ được thêm đuôi -ing để đóng vai trò như một danh từ trong câu. Danh động từ có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc đứng sau một số động từ và giới từ.
Ví dụ:
- I’m not good at playing chess. (Tôi không giỏi chơi cờ vua.)
- She enjoys writing short stories in my free time. (Cô ấy thích viết truyện ngắn trong thời gian rảnh rỗi.)

Thêm ing sau một số động từ
Một số động từ đặc biệt phải sử dụng danh động từ (-ing) sau chúng để tạo thành một cấu trúc ngữ pháp chính xác và rõ ràng. Dưới đây là danh sách các động từ phổ biến, kèm theo dịch nghĩa và ví dụ cụ thể:
| Động từ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
| Enjoy | Thích | I enjoy listening to music. (Tôi thích nghe nhạc.) |
| Like | Thích | He likes playing tennis. (Anh ấy thích chơi tennis.) |
| Fancy | Thích (thường dùng trong câu hỏi hoặc lời mời) | Do you fancy going out for dinner? (Bạn có muốn đi ăn tối không?) |
| Love | Yêu thích | I love dancing to music. (Tôi yêu thích nhảy theo nhạc.) |
| Hate | Ghét | I hate doing housework. (Tôi ghét làm việc nhà.) |
| Dislike | Không thích | I dislike getting up early on weekends. (Tôi không thích phải dậy sớm vào cuối tuần.) |
| Practice | Luyện tập | He practices speaking English every day. (Anh ấy luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.) |
| Avoid | Tránh | Try to avoid making the same mistake. (Hãy cố gắng tránh lặp lại cùng một lỗi lầm.) |
| Consider | Cân nhắc | We are considering moving to a new house. (Chúng tôi đang cân nhắc việc chuyển đến một ngôi nhà mới.) |
| Suggest | Gợi ý | She suggest going to the cinema tonight. (Tôi đề nghị đi xem phim tối nay.) |
| Mind | Phiền | Would you mind opening the window? (Bạn có phiền khi mở cửa sổ không?) |
| Keep | Tiếp tục | Keep trying, you’ll succeed. (Cứ cố gắng, bạn sẽ thành công.) |
| Postpone | Hoãn lại | I postponed going to the cinema. (Tôi đã hoãn việc đi xem phim.) |
| Risk | Liều lĩnh/Mạo hiểm | Don’t risk driving when you are drunk. (Đừng liều lĩnh lái xe khi bạn say rượu.) |
| Imagine | Tưởng tượng | I can’t imagine living without the internet. (Tôi không thể tưởng tượng được cuộc sống nếu không có Internet.) |
| Recommend | Giới thiệu/Khuyên | I recommend listening to that song. (Tôi khuyên bạn nên nghe bài nhạc đó.) |
| Recall | Nhớ lại | I recall meeting her at a party. (Tôi nhớ đã gặp cô ấy tại một bữa tiệc.) |
| Deny | Phủ nhận | She denied being late for the exam yesterday. (Cô ấy phủ nhận việc đi thi muộn ngày hôm qua.) |
| Admit | Thừa nhận | He admitted stealing the money. (Anh ta thừa nhận đã ăn cắp tiền.) |
| Permit | Cho phép | They permit touring in the museum every Friday. (Họ cho phép tham quan bảo tàng vào mỗi thứ sáu.) |
| Prevent | Ngăn chặn | He prevented me from going into danger. (Anh ấy đã ngăn cản tôi đi vào nguy hiểm.) |

Sử dụng sau các giới từ
Sau giới từ, động từ thường được sử dụng ở dạng V-ing. Quy tắc này áp dụng với các giới từ như in, on, at, for, about, without, before, after,…
Ví dụ:
- I am responsible for walking the dog. (Tôi chịu trách nhiệm dắt chó đi dạo.)
- He’s interested in learning about different cultures. (Anh ấy quan tâm đến việc học về các nền văn hóa khác nhau.)

Có thể bạn quan tâm:
- Coming soon là gì? Cách dùng chi tiết và bài tập
- Tổng quan về nguyên âm và phụ âm trong tiếng Anh
Các quy tắc thêm ing trong tiếng Anh
Việc thêm “-ing” vào động từ là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Dưới đây là các quy tắc cần nhớ để áp dụng chính xác:
Thêm đuôi ing vào sau động từ thường
Đối với hầu hết các động từ trong tiếng Anh, chúng ta chỉ cần thêm đuôi “-ing” vào sau động từ để tạo thành dạng V-ing.
Ví dụ:
- Talk -> Talking: He enjoys talking to his friends every evening. (Anh ấy thích nói chuyện với bạn bè mỗi tối.)
Thêm đuôi ing vào các động từ kết thúc bằng đuôi -e
Khi động từ kết thúc bằng đuôi “-e”, chúng ta sẽ bỏ đuôi “-e” và thêm hậu tố đuôi “-ing”.
Ví dụ:
- See -> Seeing: I’m seeing a concert this weekend. (Tôi sẽ đi xem hòa nhạc vào cuối tuần này.)
- Write -> Writing: He is writing a letter to girlfriend. (Anh ấy đang viết một bức thư cho bạn gái của mình.)
- Argue -> Arguing: We are arguing about the best way to solve the problem. (Chúng tôi đang tranh luận về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.)
- Come -> Coming: He is coming to the party later. (Anh ấy sẽ đến bữa tiệc sau.)
Quy tắc thêm đuôi ing vào động từ kết thúc bằng đuôi -h, -w, -x và -y
Đối với các động từ kết thúc bằng đuôi “-h”, “-w”, “-x” hoặc “-y”, chúng ta chỉ cần thêm đuôi “-ing”.
Ví dụ:
- Fix -> Fixing: My father is fixing the broken bicycle. (Bố tôi đang sửa chiếc xe đạp bị hỏng.)
- Watch -> Watching: My sister is watching TV in the living room. (Chị tôi đang xem tivi ở phòng khách.)
- Draw -> Drawing: I like drawing pictures of nature. (Tôi thích vẽ những bức tranh về thiên nhiên.)
- Buy -> Buying: I regret buying an expensive bag yesterday. (Tôi hối hận vì đã mua một chiếc túi đắt tiền ngày hôm qua.)
Với các động từ kết thúc bằng đuôi -ee, -ye và -oe
Trong trường hợp các động từ kết thúc bằng đuôi “-ee”, “-ye” và “-oe”, chúng ta sẽ giữ nguyên đuôi của động từ đó và thêm hậu tố “-ing”.
Ví dụ:
- See -> Seeing: I enjoy seeing the sunset every afternoon. (Tôi thích ngắm hoàng hôn vào mỗi buổi chiều.)
- Agree -> Agreeing: They are agreeing to meet at 5pm. (Họ đồng ý gặp nhau lúc 5 giờ chiều.)
| Có thể bạn quan tâm: Trật tự tính từ trong câu (OSASCOMP): Quy tắt và cách nhớ |
Quy tắc thêm ing vào động từ kết thúc bằng đuôi -ie
Đối với động từ kết thúc bằng “-ie”, chúng ta sẽ thay đuôi “-ie” bằng “-y” rồi thêm đuôi “-ing”.
Ví dụ:
- Die -> Dying: My dog is dying from old age. (Con chó của tôi sắp chết vì tuổi già.)
- Lie -> Lying: She hates lying to her friends. (Cô ấy ghét nói dối bạn bè.)
Quy tắc thêm đuôi ing vào động từ kết thúc bằng đuôi -c
Khi động từ kết thúc bằng đuôi “-c”, bạn cần thêm chữ “k” và sau đó thêm đuôi “-ing”.
Ví dụ:
- Panic -> Panicking: He started panicking when he couldn’t find his keys. (Anh ấy bắt đầu hoảng sợ khi không tìm thấy chìa khóa.)
- Picnic -> Picnicking: I’m going picnicking in the park this weekend. (Tôi sẽ đi dã ngoại ở công viên vào cuối tuần này.)
Thêm ing sau khi nhân đôi phụ âm cuối
Nếu động từ đó có một âm tiết và kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm, chúng ta sẽ nhân đôi phụ âm rồi thêm đuôi “-ing”. Trường hợp, nếu động từ đó có hai âm tiết và trọng âm rơi vào âm tiết cuối, chúng ta cũng nhân đôi phụ âm và thêm đuôi “-ing”.
Ví dụ:
- Stop -> Stopping: He is stopping to tie his shoelaces. (Anh ấy đang dừng lại để buộc dây giày.)
- Run -> Running: She is running fast to catch the bus. (Cô ấy đang chạy nhanh để kịp xe buýt.)

Có thể quan tâm:
- Trọn bộ bài tập thì hiện tại đơn có đáp án
- Thì quá khứ đơn (Past simple): Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án
- Run into là gì? Học ngay cách dùng, idioms, collocations phổ biến
Quy tắc thêm -ing trong Anh-Anh và Anh-Mỹ
Điểm khác biệt trong quy tắc thêm -ing giữa tiếng Anh-Anh (British English) và tiếng Anh-Mỹ (American English) chủ yếu nằm ở một số động từ kết thúc bằng “l”. Khi thêm -ing, tiếng Anh-Anh thường gấp đôi phụ âm “l”, trong khi tiếng Anh-Mỹ thường giữ một chữ “l”. Cụ thể:
| Động từ | Anh-Anh | Anh-Mỹ |
| Travel | Travelling | Traveling |
| Cancel | Cancelling | Canceling |
| Model | Modelling | Modeling |
| Label | Labelling | Labeling |
| Level | Levelling | Leveling |
| Signal | Signalling | Signaling |
| Dial | Dialling | Dialing |
| Fuel | Fuelling | Fueling |
| Equal | Equalling | Equaling |
| Rebel | Rebelling | Rebelling |
Những lỗi sai thường gặp khi thêm ing vào động từ
Bài tập thêm đuôi ing
Bài tập
Bài tập 1: Dựa vào những quy tắc thêm “-ing” đã học ở trên, hãy thêm “-ing” vào những từ dưới đây:
- Dance
- Live
- Smile
- Close
- Make
- Take
- Write
- Try
- Study
- Play
- Stop
- Shop
- Die
- Lie
- Tie
- Agree
- Toe
- Panic
- Trace
- Run
Bài tập 2: Thêm đuôi -ing vào sau các động từ trong câu
- I enjoy (swim) __________ in the ocean during summer.
- They are (plan) __________ a surprise party for their friend.
- She is (study) __________ for her final exams next week.
- He loves (cook) __________ new recipes on weekends.
- We are (look) __________ forward to our vacation next month.
- The children are (play) __________ in the backyard after school.
- I can’t stand (wait) __________ in long lines.
- She is (practice) __________ the piano every evening.
- He dislikes (clean) __________ the house on Saturdays.
- They are (discuss) __________ the project details right now.
Bài tập 3: Chia dạng đúng cho động từ trong ngoặc
- The students are excited about (take)__________part in the competition.
- They are accustomed to (wait)__________for the bus every morning.
- They are busy (prepare)__________for the upcoming exam.
- By (study)__________late at night, she managed to (pass)__________the exam.
- We enjoy (watch)__________movies in the evening.
- She looked forward to (see)__________you.
- Please stop (talk)__________. She will stop (eat)__________lunch in ten minutes.
- Jack enjoys (play)__________soccer on weekends.
- Please stop (make)__________noise. I’m trying (sleep)__________.
- We need (discuss)__________the plans before (make)__________a decision.
>> Có thể quan tâm: 150+ bài tập thì quá khứ đơn có đáp án
Đáp án
Bài tập 1:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| Dancing | Living | Smiling | Closing | Making | Taking | Writing | Trying | Studying | Playing |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| Stopping | Shopping | Dying | Lying | Tying | Agreeing | Toeing | Panicking | Tracing | Running |
Bài tập 2:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| swimming | planning | studying | cooking | looking | playing | waiting | practicing | cleaning | discussing |
Bài tập 3:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| taking | waiting | preparing | studying/to pass | watching | seeing | talking/to eat | playing | making/to sleep | to discuss/making |

>> Tham khảo thêm về gói học ELSA Pro để có thể luyện tập, trau dồi kỹ năng tiếng Anh hằng ngày với hàng ngàn bài học và công nghệ AI chấm điểm tiên tiến nhất của ELSA Speak.

| Có thể bạn quan tâm Quy tắc thêm ed vào động từ trong tiếng Anh: Quy tắc và ví dụ Quy tắc & cách phát âm ed chuẩn, đơn giản, dễ nhớ Cách quy tắc thêm s es vào danh từ và động từ trong tiếng Anh Nằm lòng quy tắc sử dụng Gerund và Infinitive trong 10 phút |
Việc hiểu và áp dụng quy tắc thêm ing là ngữ pháp rất quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt hành động một cách chính xác. Bài viết này không chỉ tổng hợp các quy tắc chi tiết mà còn cung cấp bài tập để bạn thực hành. ELSA Speak hy vọng rằng những kiến thức này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc sử dụng tiếng Anh hàng ngày. Hãy tham khảo thêm nhiều bài viết khác để có thêm kiến thức về danh mục các loại thì tiếng Anh.






