Nắm vững từ vựng về các vật dụng quen thuộc trong gia đình giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp một cách tự nhiên và tự tin hơn. Trong đó, nhóm từ vựng về các loại tủ tiếng Anh vô cùng phong phú và được phân loại chi tiết tùy theo hình dáng cũng như công năng sử dụng. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay để làm chủ chủ đề giao tiếp gần gũi này nhé!
Tủ tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, không có một từ đơn lẻ nào có thể bao hàm toàn bộ ý nghĩa của từ tủ như trong tiếng Việt. Thay vào đó, người bản xứ sẽ sử dụng các từ vựng khác nhau tùy thuộc vào thiết kế, mục đích sử dụng và không gian đặt chiếc tủ đó.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Dưới đây là các từ vựng phổ biến nhất dùng để chỉ tủ kèm theo phiên âm chuẩn quốc tế:
| Từ vựng | Phiên âm (IPA) | Đặc điểm và cách sử dụng |
| Cabinet | /ˈkæb.ɪ.nət/ | Loại tủ có nhiều ngăn kéo hoặc cánh cửa đóng mở, thường dùng để lưu trữ tài liệu trong văn phòng hoặc làm tủ bếp, tủ phòng tắm. |
| Cupboard | /ˈkʌb.əd/ | Tủ có kệ bên trong và cánh cửa đóng lại, chuyên dùng để chứa đồ ăn khô, chén đĩa hoặc đồ dùng gia đình. |
| Wardrobe | /ˈwɔː.drəʊb/ | Tủ lớn, cao, chuyên dụng để treo hoặc cất giữ quần áo (thường là tủ đứng độc lập). |
| Closet | /ˈklɒz.ɪt/ | Tủ đựng quần áo hoặc đồ đạc, nhưng thường là dạng tủ âm tường hoặc một không gian nhỏ như căn phòng để đồ (phổ biến trong tiếng Anh – Mỹ). |
| Drawer | /drɔːr/ | Ngăn kéo tủ (thường nằm trong một hệ tủ lớn hơn như bàn làm việc, tủ đầu giường). |

Tên các loại tủ bằng tiếng Anh phổ biến
Để gọi tên chính xác từng loại tủ trong nhà hoặc nơi làm việc, bạn có thể tham khảo bảng tổng hợp chi tiết từ vựng theo từng công năng dưới đây:
| Từ vựng tiếng Việt | Từ vựng tiếng Anh | Phiên âm |
| Tủ quần áo | Wardrobe | /ˈwɔː.drəʊb/ |
| Tủ bếp | Kitchen cabinet | /ˈkɪtʃ.ən ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ sách | Bookcase | /ˈbʊk.keɪs/ |
| Tủ hồ sơ | Filing cabinet | /ˈfaɪ.lɪŋ ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ lạnh | Refrigerator/Fridge | /rɪˈfrɪdʒ.ə.reɪ.tər/ / /frɪdʒ/ |
| Tủ thuốc | Medicine cabinet | /ˈmed.ɪ.sən ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ giày | Shoe cabinet | /ˈʃuː ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ trưng bày (tủ kính) | Display cabinet | /dɪˈspleɪ ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ đầu giường | Bedside cabinet | /ˈbed.saɪd ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ khóa (trường học, phòng gym) | Locker | /ˈlɒk.ər/ |
| Tủ âm tường (nói chung) | Closet/Built-in cabinet | /ˈklɒz.ɪt/ / /bɪlt ɪn ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ ngăn kéo | Chest of drawers | /tʃest əv ˈdrɔː.əz/ |
| Tủ đựng bát đĩa, đồ dùng | Cupboard | /ˈkʌb.əd/ |
| Tủ cạnh bàn ăn | Sideboard | /ˈsaɪd.bɔːd/ |
| Tủ đựng thực phẩm, gia vị | Pantry cabinet | /ˈpæn.tri ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ treo tường | Wall cabinet | /wɔːl ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ đặt tivi | TV cabinet | /ˌtiːˈviː ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ đựng khăn, vỏ chăn gối | Linen cabinet | /ˈlɪn.ɪn ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ gương phòng tắm | Vanity cabinet | /ˈvæn.ə.ti ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ góc | Corner cabinet | /ˈkɔː.nə ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ đựng rượu | Bar cabinet | /bɑː ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ nhỏ | Mini cabinet | /ˈmɪn.i ˈkæb.ɪ.nət/ |
Ví dụ:
- This wooden wardrobe was a meaningful housewarming gift from my grandparents. (Chiếc tủ quần áo bằng gỗ này là một món quà tân gia đầy ý nghĩa từ ông bà tôi.)
- He spent the whole afternoon organizing his favorite comic books on the bookcase. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để sắp xếp những cuốn truyện tranh yêu thích của mình trên tủ sách.)
- We need to clear out the kitchen cabinet to make room for the new blender. (Chúng ta cần dọn trống tủ bếp để có chỗ đặt chiếc máy xay sinh tố mới.)
- Students are required to keep their personal belongings in their school lockers during class. (Học sinh được yêu cầu cất giữ đồ dùng cá nhân trong tủ khóa của trường suốt giờ học.)

Các bộ phận của tủ bằng tiếng Anh
Bên cạnh tên gọi của các loại tủ, việc nắm rõ từ vựng về các chi tiết, bộ phận cấu tạo sẽ giúp bạn dễ dàng hơn khi cần mô tả, chọn mua hoặc yêu cầu sửa chữa. Dưới đây là bảng tổng hợp các bộ phận cơ bản nhất của một chiếc tủ:
| Bộ phận | Tiếng Anh | Phiên âm |
| Cánh cửa tủ | Door | /dɔːr/ |
| Ngăn kéo | Drawer | /drɔːr/ |
| Tay cầm | Handle | /ˈhæn.dəl/ |
| Núm tay cầm (dạng tròn) | Knob | /nɒb/ |
| Bản lề | Hinge | /hɪndʒ/ |
| Kệ, ngăn xếp đồ | Shelf | /ʃelf/ |
| Chân tủ | Leg | /leɡ/ |
| Tấm ván (mặt ngoài) | Panel | /ˈpæn.əl/ |
| Khung tủ | Frame | /freɪm/ |
| Tấm lưng tủ | Back panel | /bæk ˈpæn.əl/ |
| Mặt trên của tủ | Top surface | /tɒp ˈsɜː.fɪs/ |
| Đáy tủ | Bottom board | /ˈbɒt.əm bɔːd/ |
| Vách ngăn | Divider | /dɪˈvaɪ.dər/ |
| Thanh treo (trong tủ áo) | Rail | /reɪl/ |
| Ray trượt ngăn kéo | Slide | /slaɪd/ |
| Ổ khóa tủ | Lock | /lɒk/ |
Ví dụ:
- The drawer got stuck because the metal slide was bent. (Ngăn kéo bị kẹt vì phần ray trượt bằng kim loại đã bị cong.)
- You can use a wooden divider to separate your shirts and trousers neatly. (Bạn có thể dùng một vách ngăn bằng gỗ để tách biệt áo sơ mi và quần dài một cách gọn gàng.)
- I want to replace these old plastic knobs with shiny metal ones to modernize the kitchen cabinet. (Tôi muốn thay thế những chiếc núm tay cầm bằng nhựa cũ này bằng loại kim loại sáng bóng để hiện đại hóa chiếc tủ bếp.)
- Please do not place heavy boxes on the top surface of this glass display cabinet. (Vui lòng không đặt các thùng giấy nặng lên mặt trên của chiếc tủ trưng bày bằng kính này.)

Khám phá phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả giúp bạn nâng cấp vốn từ nhanh chóng chỉ trong vài phút mỗi ngày. Hãy bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh và nâng cao khả năng giao tiếp của bạn bằng cách tải xuống và học từ vựng trên ELSA ngay nhé!

Chất liệu tủ bằng tiếng Anh
Khi chọn mua hoặc mô tả đồ nội thất, việc sử dụng chính xác từ vựng về chất liệu sẽ giúp bạn truyền đạt ý tưởng rõ ràng hơn. Từ những chiếc tủ gỗ mang cảm giác ấm cúng đến tủ kính sang trọng, dưới đây là các từ vựng tiếng Anh phổ biến nhất để gọi tên các chất liệu làm tủ:
| Chất liệu | Tiếng Anh | Phiên âm |
| Tủ gỗ | Wooden cabinet | /ˈwʊd.ən ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ kim loại | Metal cabinet | /ˈmet.əl ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ nhựa | Plastic cabinet | /ˈplæs.tɪk ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ kính | Glass cabinet | /ɡlɑːs ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ thép không gỉ (Inox) | Stainless steel cabinet | /ˌsteɪn.ləs ˈstiːl ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ nhôm | Aluminum cabinet | /əˈluː.mɪ.nəm ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ gỗ công nghiệp (MDF) | MDF cabinet | /ˌem.diːˈef ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ ván ép | Plywood cabinet | /ˈplaɪ.wʊd ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ tre | Bamboo cabinet | /bæmˈbuː ˈkæb.ɪ.nət/ |
| Tủ vải | Fabric wardrobe | /ˈfæb.rɪk ˈwɔː.drəʊb/ |
Ví dụ:
- The antique plates are beautifully displayed in a clear glass cabinet. (Những chiếc đĩa cổ được trưng bày đẹp mắt trong một chiếc tủ kính trong suốt.)
- Stainless steel cabinets are widely used in industrial kitchens because they are easy to clean. (Tủ thép không gỉ được sử dụng rộng rãi trong các bếp ăn công nghiệp vì chúng dễ lau chùi.)
- This MDF cabinet is much cheaper than a solid wooden one, but still looks very modern. (Chiếc tủ gỗ công nghiệp này rẻ hơn nhiều so với tủ gỗ tự nhiên, nhưng trông vẫn rất hiện đại.)
- A lightweight fabric wardrobe is perfect for students living in small dorms. (Một chiếc tủ vải trọng lượng nhẹ rất hoàn hảo cho sinh viên sống trong các ký túc xá nhỏ.)

Các cụm từ thường dùng khi nhắc đến tủ trong tiếng Anh
Để giao tiếp tiếng Anh trôi chảy và tự nhiên hơn, bạn không chỉ cần ghi nhớ từ vựng đơn lẻ mà còn cần nắm vững các cụm từ (collocations) thường xuyên đi kèm. Dưới đây là những cụm động từ và danh từ ghép phổ biến nhất gắn liền với chủ đề này:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Open the cabinet | Mở tủ | Please open the cabinet and get me a clean plate. (Vui lòng mở tủ và lấy cho tôi một chiếc đĩa sạch.) |
| Close the cabinet/drawer | Đóng cửa tủ/ngăn kéo | Don’t forget to close the drawer carefully before leaving. (Đừng quên đóng ngăn kéo cẩn thận trước khi rời đi.) |
| Lock the locker | Khóa tủ | You must lock the locker to keep your belongings safe at the gym. (Bạn phải khóa tủ để giữ đồ đạc an toàn tại phòng tập thể hình.) |
| Organize the wardrobe | Sắp xếp tủ quần áo | I usually organize the wardrobe by color and season to save time. (Tôi thường sắp xếp tủ quần áo theo màu sắc và mùa để tiết kiệm thời gian.) |
| Clean the cupboard | Vệ sinh, lau chùi tủ | We should clean the cupboard to get rid of dust and bugs. (Chúng ta nên lau chùi tủ để loại bỏ bụi bẩn và côn trùng.) |
| Take something out of the closet | Lấy đồ đạc ra khỏi tủ | She took a heavy winter coat out of the closet. (Cô ấy đã lấy một chiếc áo khoác mùa đông dày ra khỏi tủ.) |
| Put something in the cabinet | Cất đồ vào tủ | Please put the spices back in the cabinet after cooking. (Vui lòng cất gia vị lại vào tủ sau khi nấu ăn.) |
| Clear out the wardrobe | Dọn dẹp, lọc lại đồ trong tủ | I need to clear out the wardrobe and donate my old clothes. (Tôi cần lọc lại đồ trong tủ quần áo và mang đi quyên góp những bộ đồ cũ.) |
| Assemble a cabinet | Lắp ráp tủ | He spent three hours trying to assemble a cabinet bought from IKEA. (Anh ấy đã dành ba giờ đồng hồ để cố gắng lắp ráp chiếc tủ mua từ IKEA.) |
| Kitchen cabinet | Tủ bếp | The new kitchen cabinet matches the wooden floor perfectly. (Hệ tủ bếp mới cực kỳ phù hợp với sàn gỗ.) |
| Storage cabinet | Tủ chứa đồ | We keep extra office supplies in the storage cabinet. (Chúng tôi cất các vật dụng văn phòng phẩm dự trữ trong tủ chứa đồ.) |

Tham khảo thêm: Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng cơ bản, thông dụng nhất
Trải nghiệm hệ thống học tập toàn diện với hơn 220 chủ đề và 9.000 bài học cùng công nghệ AI chấm điểm hiện đại. Hãy đăng ký ELSA Premium ngay để cá nhân hóa lộ trình học tiếng Anh và nâng cao trình độ của bản thân một cách hiệu quả nhất nhé!

Mẫu hội thoại sử dụng từ vựng tủ trong tiếng Anh
Học từ vựng thông qua các ngữ cảnh giao tiếp thực tế là phương pháp hiệu quả nhất để ghi nhớ từ vựng lâu và sử dụng thành thạo. Dưới đây là 3 mẫu hội thoại ứng dụng các từ vựng và cụm từ về tủ trong nhiều tình huống khác nhau để bạn dễ dàng hình dung và thực hành.
Mẫu hội thoại 1: Mua sắm nội thất gia đình
Đoạn hội thoại dưới đây diễn ra tại một cửa hàng nội thất, mô tả quá trình khách hàng tìm mua và trao đổi chi tiết với nhân viên về các loại tủ khác nhau như tủ quần áo, tủ đầu giường, tủ tivi, cùng cách miêu tả các bộ phận cấu tạo nên chiếc tủ.
Customer: Hello, I’m looking for a new wardrobe for my bedroom. (Xin chào, tôi đang tìm mua một chiếc tủ quần áo mới cho phòng ngủ.)
Shop Assistant: Welcome! We have many options. Do you prefer a wooden cabinet or something with glass panels? (Chào mừng quý khách! Chúng tôi có rất nhiều lựa chọn. Quý khách thích tủ gỗ hay loại có ván kính?)
Customer: I think a wooden cabinet would match my bed. But I need one with large drawers. (Tôi nghĩ một chiếc tủ gỗ sẽ hợp với giường của tôi. Nhưng tôi cần một chiếc tủ có nhiều ngăn kéo lớn.)
Shop Assistant: We have this model. The metal slides for the drawers are very smooth, making it easy to open the cabinet. (Chúng tôi có mẫu này. Các ray trượt kim loại của ngăn kéo rất êm ái, giúp khách hàng dễ dàng mở tủ.)
Customer: It looks nice. Does this closet have a strong hanging rod? (Trông đẹp đấy. Chiếc tủ đồ này có thanh treo quần áo chắc chắn không?)
Shop Assistant: Absolutely. The hanging rod can hold up to 30 winter coats without bending. (Chắc chắn rồi. Thanh treo có thể chịu được tới 30 chiếc áo khoác mùa đông mà không bị cong.)
Customer: That is great. I also need a small bedside cabinet to put my lamp on. (Thật tuyệt. Tôi cũng cần một chiếc tủ đầu giường nhỏ để đặt đèn ngủ.)
Shop Assistant: We have a matching bedside cabinet. This product has a beautiful brass knob and a sturdy frame. (Chúng tôi có một chiếc tủ đầu giường đồng bộ. Sản phẩm này có núm tay cầm bằng đồng rất đẹp và khung tủ vô cùng vững chắc.)
Customer: Oh, I see it. Are the hinges on the doors durable? (Ồ, tôi thấy rồi. Các bản lề trên cánh cửa tủ có bền không?)
Shop Assistant: Yes, the hinges are made of stainless steel, so they won’t rust over time. (Vâng, bản lề được làm bằng thép không gỉ nên sẽ không bị rỉ sét theo thời gian.)
Customer: Good. By the way, do you sell any display cabinets for the living room? (Tốt. Nhân tiện, cửa hàng có bán tủ trưng bày cho phòng khách không?)
Shop Assistant: Yes, we do. Over here is a stunning glass cabinet with adjustable shelves. (Vâng, chúng tôi có. Ở đằng này là một chiếc tủ kính tuyệt đẹp với các ngăn kệ có thể điều chỉnh độ cao.)
Customer: The top surface is a bit too high for me. Do you have a lower TV cabinet? (Mặt trên của tủ hơi quá cao so với tôi. Cửa hàng có chiếc tủ tivi nào thấp hơn không?)
Shop Assistant: Yes, we have a modern TV cabinet right next to that section. This cabinet has a lock on one of the doors for safety. (Vâng, chúng tôi có một chiếc tủ tivi hiện đại ngay khu vực bên cạnh. Chiếc tủ này có một ổ khóa trên một cánh cửa để đảm bảo an toàn.)
Customer: That is exactly what I need to store some important documents, almost like a filing cabinet. (Đó chính xác là những gì tôi cần để cất giữ một số tài liệu quan trọng, gần giống như một chiếc tủ hồ sơ.)
Shop Assistant: This piece of furniture is very versatile. You can use this as a storage cabinet to keep everything organized. (Món nội thất này rất đa năng. Quý khách có thể sử dụng như một tủ chứa đồ để giữ mọi thứ ngăn nắp.)
Customer: Excellent. I will take the wardrobe, the bedside cabinet, and this TV cabinet. (Tuyệt vời. Tôi sẽ mua chiếc tủ quần áo, chiếc tủ đầu giường và chiếc tủ tivi này.)
Shop Assistant: Wonderful choice! We will arrange delivery and help you assemble the cabinet at your house. (Lựa chọn hoàn hảo! Chúng tôi sẽ sắp xếp giao hàng và giúp quý khách lắp ráp tủ tại nhà.)
Customer: Thank you. Please make sure the back panel of the wardrobe is not scratched during transport. (Cảm ơn. Vui lòng đảm bảo tấm lưng tủ của chiếc tủ quần áo không bị trầy xước trong quá trình vận chuyển nhé.)
Shop Assistant: Don’t worry, we pack everything carefully. Thank you for shopping with us! (Xin đừng lo lắng, chúng tôi đóng gói mọi thứ rất cẩn thận. Cảm ơn quý khách đã mua sắm tại cửa hàng!)

Mẫu hội thoại 2: Dọn dẹp và sắp xếp nhà cửa
Đoạn hội thoại sau đây diễn ra giữa hai thành viên trong gia đình khi họ cùng nhau dọn dẹp lại căn bếp, qua đó sử dụng nhiều từ vựng liên quan đến việc vệ sinh và sắp xếp các loại tủ khác nhau trong nhà.
A: The kitchen is a bit messy. Can you help me clean the cupboard? (Nhà bếp hơi bừa bộn một chút. Bạn có thể giúp tôi lau chùi tủ đựng bát đĩa không?)
B: Sure! Should I start by taking all the plates out of the kitchen cabinet? (Chắc chắn rồi! Tôi nên bắt đầu bằng việc lấy hết bát đĩa ra khỏi tủ bếp nhé?)
A: Yes, please. And could you also wipe the shelves inside the corner cabinet? (Vâng, phiền bạn. Và bạn có thể lau luôn các ngăn kệ bên trong tủ góc không?)
B: I’m on it. Should I use a damp cloth to clean the panel of the cabinet? (Tôi đang làm đây. Tôi có nên dùng khăn ẩm để lau tấm ván mặt ngoài của tủ không?)
A: Yes, that would be great. By the way, please put the spices in the pantry cabinet instead of leaving them on the counter. (Vâng, như vậy thì tốt quá. Nhân tiện, hãy cất gia vị vào tủ đựng đồ khô thay vì để chúng trên mặt bàn nhé.)
B: Okay, I’ll organize them on the middle shelf of the pantry cabinet. (Được thôi, tôi sẽ sắp xếp chúng trên ngăn kệ giữa của tủ đựng đồ khô.)
A: Thanks. Also, check if the hinge on the door is loose, it made a creaking sound yesterday. (Cảm ơn. Ngoài ra, hãy kiểm tra xem bản lề trên cánh cửa có bị lỏng không, hôm qua nó phát ra tiếng kêu cót két đấy.)
B: You’re right, the hinge is a bit rusty. I’ll oil it after I clean the cupboard. (Bạn nói đúng, bản lề hơi bị rỉ sét. Tôi sẽ tra dầu sau khi lau chùi tủ xong.)
A: Perfect. Now, let’s check the bottom board of the storage cabinet to see if there is any dust. (Tuyệt vời. Giờ hãy kiểm tra đáy tủ của tủ chứa đồ xem có bụi bẩn không nào.)
B: It looks clean, but I’ll wipe it down anyway. Do you need me to reorganize the drawer for the cutlery too? (Trông nó sạch rồi, nhưng tôi sẽ lau qua luôn. Bạn có cần tôi sắp xếp lại ngăn kéo đựng dao nĩa không?)
A: Yes, please. Make sure the divider is positioned correctly so the spoons don’t mix with the forks. (Có, phiền bạn nhé. Hãy đảm bảo vách ngăn được đặt đúng vị trí để thìa không bị lẫn với dĩa.)
B: I’ll adjust the divider right now. This drawer is much easier to manage with it. (Tôi sẽ điều chỉnh vách ngăn ngay đây. Ngăn kéo này dễ quản lý hơn nhiều nhờ có nó.)
A: Great. And what about the display cabinet in the dining area? Should we clean it too? (Tuyệt. Còn chiếc tủ trưng bày ở khu vực ăn uống thì sao? Chúng ta có nên lau chùi nó luôn không?)
B: We can do that later. The glass cabinet looks fine for now, but I might need a glass cleaner. (Chúng ta có thể làm việc đó sau. Chiếc tủ kính trông vẫn ổn, nhưng tôi có lẽ sẽ cần nước lau kính.)
A: I have some in the utility cabinet in the hallway. (Tôi có một ít trong chiếc tủ đa năng ở ngoài hành lang.)
B: Got it! I’ll go get it and then finish wiping the top surface of the kitchen cabinet. (Tôi hiểu rồi! Tôi sẽ đi lấy và sau đó hoàn thành việc lau mặt trên của tủ bếp.)
A: Thank you for your help. The kitchen looks much better when we keep the storage cabinets neat. (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. Nhà bếp trông tốt hơn hẳn khi chúng ta giữ các tủ chứa đồ gọn gàng.)
B: No problem. It feels much more relaxing to cook when everything is in its cabinet. (Không có gì. Cảm thấy thư giãn hơn nhiều khi nấu nướng nếu mọi thứ đều ở đúng trong tủ của nó.)
A: I agree. Let’s finish up and then we can have some tea. (Tôi đồng ý. Hãy làm xong nốt rồi chúng ta có thể uống trà.)
B: Sounds like a plan. I’ll close the door of the cupboard now and call it a day! (Nghe hợp lý đấy. Tôi sẽ đóng cửa tủ bát đĩa lại ngay bây giờ và kết thúc công việc tại đây!)

Mẫu hội thoại 3: Tìm kiếm tài liệu tại văn phòng
Đoạn hội thoại dưới đây diễn ra giữa hai đồng nghiệp tại một văn phòng, tập trung vào việc tìm kiếm các tệp tài liệu quan trọng bị cất giữ trong hệ thống tủ lưu trữ và cách sử dụng các phụ kiện như ổ khóa hay ngăn kéo để bảo quản đồ đạc.
A: Have you seen the marketing reports from last month? I can’t find them anywhere. (Bạn có thấy các báo cáo marketing từ tháng trước không? Tôi không thể tìm thấy chúng ở đâu cả.)
B: I think I put them in the top drawer of the filing cabinet near the printer. (Tôi nghĩ tôi đã cất chúng vào ngăn kéo trên cùng của chiếc tủ hồ sơ gần máy in rồi.)
A: I just checked that filing cabinet, but the lock is secured, so I couldn’t open it. (Tôi vừa kiểm tra chiếc tủ hồ sơ đó, nhưng ổ khóa đã bị khóa, nên tôi không thể mở được.)
B: Oh, sorry! You need the master key to open the cabinet because it contains confidential data. (Ồ, xin lỗi! Bạn cần chìa khóa tổng để mở tủ vì nó chứa các dữ liệu bảo mật.)
A: I see. Do you have the key, or should I ask the office manager? (Tôi hiểu rồi. Bạn có giữ chìa khóa không, hay tôi nên hỏi quản lý văn phòng?)
B: I have it right here. Let me help you, you just need to turn the knob to unlock the door. (Tôi có nó ở ngay đây. Để tôi giúp bạn, bạn chỉ cần vặn núm tay cầm để mở khóa cánh cửa.)
A: Thanks. Let me see… I found the folder, but it’s stuck behind the metal divider. (Cảm ơn. Để tôi xem nào… Tôi đã tìm thấy tập hồ sơ, nhưng nó bị kẹt phía sau vách ngăn kim loại.)
B: Be careful, the slide on that drawer is a bit old and sometimes gets jammed. (Cẩn thận nhé, ray trượt của ngăn kéo đó hơi cũ nên đôi khi hay bị kẹt.)
A: You’re right, it’s quite heavy. Can you help me pull the drawer out a bit further? (Bạn nói đúng, nó khá nặng. Bạn có thể giúp tôi kéo ngăn kéo ra thêm một chút được không?)
B: Sure. I’ve got it. Look, there’s another storage cabinet under the desk if you need more space. (Được thôi. Tôi giữ được rồi. Nhìn kìa, còn một chiếc tủ chứa đồ khác dưới bàn làm việc nếu bạn cần thêm không gian.)
A: That one is fine for stationery, but this filing cabinet is much better for these important files. (Chiếc đó dùng để đựng văn phòng phẩm thì được, nhưng chiếc tủ hồ sơ này tốt hơn nhiều cho những tệp tài liệu quan trọng này.)
B: Definitely. The frame of that filing cabinet is reinforced, so it’s much safer for documents. (Chắc chắn rồi. Khung của chiếc tủ hồ sơ đó được gia cố nên an toàn hơn nhiều cho các tài liệu.)
A: I’ve finally got the reports! Should I leave the drawer slightly open for now? (Cuối cùng tôi cũng lấy được báo cáo! Tôi có nên để ngăn kéo hơi mở một chút không?)
B: No, please close it properly so the lock can engage, otherwise the door might pop open. (Không, hãy đóng nó lại cẩn thận để ổ khóa có thể khớp, nếu không cánh cửa có thể bị bật ra đấy.)
A: Understood. I’ll make sure to push the door until I hear a click. (Đã hiểu. Tôi sẽ đảm bảo đẩy cánh cửa cho đến khi nghe thấy tiếng “cạch”.)
B: Perfect. Do we have enough space in the storage cabinet to keep these folders permanently? (Tuyệt. Chúng ta có đủ chỗ trong tủ chứa đồ để giữ những tập hồ sơ này vĩnh viễn không?)
A: I think we should clear out some old items on the bottom shelf to make room. (Tôi nghĩ chúng ta nên dọn bớt vài món đồ cũ trên ngăn kệ dưới cùng để lấy chỗ.)
B: Good idea. Let’s clean that shelf and organize everything properly this afternoon. (Ý hay đấy. Hãy lau sạch ngăn kệ đó và sắp xếp mọi thứ ngăn nắp vào chiều nay nhé.)
A: Sounds great. I’ll make sure to lock the cabinet securely once we are done. (Nghe tuyệt đấy. Tôi sẽ đảm bảo khóa tủ thật cẩn thận sau khi chúng ta hoàn thành.)
B: Great teamwork! Now let’s get back to our desks before the meeting starts. (Làm việc nhóm hiệu quả đấy! Giờ hãy quay lại bàn làm việc trước khi cuộc họp bắt đầu thôi.)

Nâng cao kỹ năng phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ với kho tàng từ vựng đa dạng chủ đề ngay trên ứng dụng ELSA. Hãy click vào nút để bắt đầu trải nghiệm lộ trình học tập cá nhân hóa và chinh phục mục tiêu tiếng Anh của bạn ngay nhé!
Bài tập về các loại tủ bằng tiếng Anh có đáp án
Bài tập 1 – Chọn từ vựng đúng với định nghĩa
Đề bài: Hãy lựa chọn từ vựng tiếng Anh chính xác nhất để mô tả các loại tủ dựa trên công năng sử dụng được liệt kê dưới đây.
| Wardrobe | Shoe cabinet | Bedside cabinet | Cupboard | Locker |
| Filing cabinet | Display cabinet | TV cabinet | Bookcase | Medicine cabinet |
- A large, tall piece of furniture designed for hanging clothes.
- A small cabinet often located in the bathroom, used for storing medicines and toiletries.
- A piece of furniture with shelves designed specifically for holding books.
- A cabinet equipped with drawers, used for organizing and storing official documents.
- A piece of furniture located near the entrance of a house, used for keeping shoes.
- A cabinet with glass doors or panels used to show off valuable or decorative items.
- A small piece of furniture kept next to the bed to hold items like lamps, phones, or books.
- A secure metal cabinet, usually found in schools or gyms, for keeping personal items.
- A piece of furniture in the kitchen used for storing plates, bowls, and dry food.
- A low piece of furniture designed to support a television and often storage devices.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Wardrobe | Đây là danh từ chỉ loại tủ quần áo đứng, có không gian rộng để treo quần áo thẳng đứng |
| 2 | Medicine cabinet | Loại tủ nhỏ này thường đặt trong phòng tắm để lưu trữ các loại thuốc và đồ dùng vệ sinh cá nhân |
| 3 | Bookcase | Tên gọi này ghép từ book và case, dùng để chỉ chiếc tủ chuyên dành cho việc sắp xếp sách vở |
| 4 | Filing cabinet | Filing cabinet là từ chỉ tủ hồ sơ, được thiết kế với các ngăn kéo để lưu trữ giấy tờ văn phòng một cách khoa học |
| 5 | Shoe cabinet | Tủ giày là vật dụng cần thiết ở lối ra vào để giữ cho không gian gọn gàng và giày dép sạch sẽ |
| 6 | Display cabinet | Đây là tủ trưng bày, đặc điểm chính là mặt kính giúp người nhìn thấy đồ vật bên trong mà vẫn giữ được sự sang trọng |
| 7 | Bedside cabinet | Tủ đầu giường là chiếc tủ nhỏ đặt ngay cạnh giường để bạn tiện đặt đèn ngủ hoặc điện thoại khi ngủ |
| 8 | Locker | Locker là tủ có khóa, thường làm bằng kim loại và phổ biến ở nơi công cộng để bảo quản đồ cá nhân |
| 9 | Cupboard | Cupboard là từ chỉ tủ đựng bát đĩa hoặc thực phẩm trong bếp, thường có các kệ bên trong |
| 10 | TV cabinet | Đây là tủ tivi, được thiết kế với chiều cao thấp để phù hợp với tầm nhìn khi ngồi xem tivi |
Bài tập 2 – Điền từ vào chỗ trống
Đề bài: Hãy điền các từ vựng thích hợp liên quan đến chủ đề nội thất vào chỗ trống dưới đây để hoàn thiện các câu sau.
| Wardrobe | Shelf | Frame | Display cabinet | Shoe cabinet |
| Drawer | Cabinet | Lock | Knob | Hinge |
- Please hang your heavy winter coat in the ________ to keep it wrinkle-free.
- We keep all our plates, bowls, and mugs in the kitchen ________.
- I cannot find my socks because the ________ is stuck and will not open properly.
- The wooden ________ collapsed because we put too many heavy encyclopedias on it.
- The door makes a squeaky noise whenever I open it because the ________ is very rusty.
- Please turn the round ________ to open the small storage box on the desk.
- This office cabinet has a strong ________ to ensure that private documents are kept safe.
- The ________ of the cabinet is made of solid oak wood, making it very stable and durable.
- We bought a glass ________ to show off our collection of expensive porcelain dolls in the living room.
- You should put your dirty sneakers in the ________ by the entrance to keep the floor clean.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Wardrobe | Đây là loại tủ lớn được thiết kế chuyên dụng để treo quần áo và giữ chúng phẳng phiu |
| 2 | Cabinet | Tủ bếp là nơi phổ biến nhất để lưu trữ bát đĩa và các vật dụng ăn uống hàng ngày |
| 3 | Drawer | Ngăn kéo là phần trượt ra vào bên trong tủ, nếu nó bị kẹt thì bạn sẽ không lấy được đồ |
| 4 | Shelf | Kệ là bề mặt nằm ngang dùng để đặt đồ, nếu quá nặng thì kệ sẽ dễ bị sập |
| 5 | Hinge | Bản lề là chi tiết kim loại kết nối cánh cửa với tủ, khi bị rỉ sét thì cửa sẽ kêu cọt kẹt |
| 6 | Knob | Núm tay cầm có hình tròn và là bộ phận bạn vặn để mở cửa hoặc ngăn kéo |
| 7 | Lock | Ổ khóa là thiết bị bảo mật giúp bảo vệ tài liệu quan trọng bên trong tủ |
| 8 | Frame | Khung là bộ phận tạo nên cấu trúc vững chắc cho toàn bộ chiếc tủ |
| 9 | Display cabinet | Tủ trưng bày được thiết kế với mặt kính để phô bày những món đồ đẹp mắt bên trong |
| 10 | Shoe cabinet | Tủ giày là loại tủ chuyên dụng đặt ở lối ra vào để cất giữ giày dép gọn gàng |
Bài tập 3 – Chọn đáp án đúng
Đề bài: Hãy chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu dưới đây dựa trên từ vựng về chủ đề tủ đã học.
- The door creaks whenever I open it because the _____ is very rusty.
A. hinge
B. lock
C. drawer
D. shelf - You should hang your formal shirts and dresses in the _____.
A. fridge
B. bookcase
C. wardrobe
D. locker - Please pull the _____ gently to open the cabinet drawer.
A. frame
B. handle
C. panel
D. leg - We usually keep our canned goods and dry spices in the _____.
A. display cabinet
B. pantry cabinet
C. wardrobe
D. bookcase - To open this specific drawer, you need to turn the round _____.
A. hinge
B. knob
C. rail
D. leg - She stores all her favorite novels and design magazines on the _____.
A. medicine cabinet
B. shoe cabinet
C. bookcase
D. filing cabinet - The _____ of the cabinet is made of heavy steel to hold all the weight of the books.
A. back panel
B. frame
C. hinge
D. handle - You should keep your first-aid kit and painkillers in the _____.
A. medicine cabinet
B. TV cabinet
C. kitchen cabinet
D. wardrobe - A _____ cabinet is often made of glass so that people can see the decorations inside.
A. kitchen
B. display
C. shoe
D. filing - You need to _____ the cabinet by connecting all the wooden pieces together according to the manual.
A. assemble
B. store
C. clean
D. lock
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | A | Hinge là bản lề, bộ phận kim loại kết nối cánh cửa với tủ, khi rỉ sét thường gây tiếng kêu |
| 2 | C | Wardrobe là tủ quần áo, nơi dùng để treo các loại áo sơ mi và váy trang trọng |
| 3 | B | Handle là tay nắm, bộ phận được thiết kế để bạn cầm vào và kéo ngăn kéo ra |
| 4 | B | Pantry cabinet là loại tủ chuyên dùng để lưu trữ thực phẩm khô và gia vị trong nhà bếp |
| 5 | B | Knob là núm tay cầm dạng tròn, thường được vặn để mở cửa hoặc ngăn kéo |
| 6 | C | Bookcase là tủ sách, nơi phù hợp nhất để lưu trữ tiểu thuyết và tạp chí |
| 7 | B | Frame là khung tủ, bộ phận quan trọng nhất chịu lực và giữ cho tủ vững chắc |
| 8 | A | Medicine cabinet là tủ thuốc, nơi an toàn để cất giữ các dụng cụ y tế và thuốc men |
| 9 | B | Display cabinet là tủ trưng bày, thường có mặt kính để người xem thấy đồ trang trí bên trong |
| 10 | A | Assemble có nghĩa là lắp ráp, hành động kết nối các bộ phận rời rạc thành một sản phẩm hoàn chỉnh |
Hy vọng rằng với những chia sẻ trên sẽ giúp bạn tự tin gọi tên và mô tả chính xác các loại tủ tiếng Anh trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp thực tế. Hãy tiếp tục khám phá thêm các kiến thức thú vị khác bằng cách truy cập vào danh mục Từ vựng thông dụng trên website của ELSA Speak nhé!







