Bạn đã bao giờ thắc mắc liệu Welcome chỉ đơn thuần là lời chào mừng, hay còn mang những sắc thái biểu cảm và vai trò ngữ pháp đa dạng nào khác trong giao tiếp? Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết dưới đây để giải mã chi tiết ý nghĩa, từ loại và cấu trúc chuẩn xác nhất của Welcome nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/welcome)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Welcome là gì?

Welcome /ˈwel.kəm/ là một từ vựng cực kỳ phổ biến với vai trò đa dạng, có thể đóng vai trò là danh từ, động từ, tính từ hoặc thán từ tùy vào ngữ cảnh.

  • Chào mừng, chào đón: Dùng để bày tỏ sự vui mừng khi ai đó đến một địa điểm nào đó.
  • Hoan nghênh: Thể hiện thái độ đồng tình hoặc sẵn lòng chấp nhận một ý tưởng, hành động.
  • Đón tiếp: Hành động tiếp đãi khách khứa một cách nồng hậu.
  • Được chào đón: Trạng thái một người hoặc một vật được mọi người yêu thích, chấp nhận.

Ví dụ:

  • The Mayor gave a warm speech to welcome the international delegates to the city. (Thị trưởng đã có một bài phát biểu nồng nhiệt để chào đón các đại biểu quốc tế đến thành phố.)
  • Your suggestions for the new project are always welcome. (Những đề xuất của bạn cho dự án mới luôn được hoan nghênh.)
Welcome là từ tiếng Anh dùng để chào mừng, tiếp đón ai đó hoặc thể hiện sự hoan nghênh
Welcome là từ tiếng Anh dùng để chào mừng, tiếp đón ai đó hoặc thể hiện sự hoan nghênh

Welcome là loại từ gì trong tiếng Anh?

Welcome là một từ vựng đặc biệt linh hoạt khi có thể đảm nhiệm bốn vai trò ngữ pháp tiếng Anh khác nhau. Xác định đúng từ loại trong tiếng Anh sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc câu chính xác và tự nhiên hơn.

Welcome là động từ (verb)

Nghĩa 1: Chào đón, đón tiếp ai đó một cách thân thiện khi họ đến (To meet and speak to someone in a friendly way when they arrive / To meet or speak to someone in a friendly way when that person comes to the place where you are).

Ví dụ

  • The hotel staff is always there to welcome guests with a smile. (Nhân viên khách sạn luôn ở đó để chào đón du khách với một nụ cười.)
  • The villagers gathered at the entrance to welcome the heroes back. (Dân làng đã tập trung tại lối vào để chào đón những người anh hùng trở về.)

Nghĩa 2: Hoan nghênh, hài lòng hoặc ủng hộ, khuyến khích một điều gì đó (To be pleased about and encourage or support something / To be pleased about or support something).

Ví dụ:

  • Environmental groups welcome the new law on plastic waste. (Các nhóm môi trường hoan nghênh luật mới về rác thải nhựa.)
  • We welcome any comments or suggestions to improve our service. (Chúng tôi hoan nghênh mọi ý kiến đóng góp hoặc đề xuất để cải thiện dịch vụ của mình.)
Welcome là động từ dùng để chào đón, tiếp nhận ai đó hoặc điều gì đó một cách nồng hậu
Welcome là động từ dùng để chào đón, tiếp nhận ai đó hoặc điều gì đó một cách nồng hậu

Welcome là danh từ (noun)

Nghĩa 1: Sự chào đón, cách mà ai đó được gặp gỡ và trò chuyện khi họ mới đến một nơi (The way in which someone is met and spoken to when they arrive in a place).

Ví dụ:

  • The delegation received a warm welcome at the international airport. (Phái đoàn đã nhận được sự chào đón nồng nhiệt tại sân bay quốc tế.)
  • Don’t worry about the party; our hosts will give you a friendly welcome. (Đừng lo lắng về bữa tiệc; chủ nhà sẽ dành cho bạn một sự tiếp đón thân thiện.)

Nghĩa 2: Sự phản hồi, phản ứng đối với một quyết định hoặc đề nghị (A reaction to a decision or suggestion).

Ví dụ:

  • The government’s proposal for tax cuts received a cautious welcome from the public. (Đề xuất cắt giảm thuế của chính phủ đã nhận được sự đón nhận thận trọng từ công chúng.)
  • The new art gallery was given a enthusiastic welcome by the local community. (Phòng trưng bày nghệ thuật mới đã nhận được sự ủng hộ nhiệt tình từ cộng đồng địa phương.)
Welcome là danh từ chỉ sự chào đón, sự tiếp đãi nồng hậu dành cho một người mới đến

Welcome là tính từ (adjective)

Nghĩa 1: Được chào đón, được tiếp đãi thân thiện khi đến thăm (If someone is welcome, you are pleased when they visit you / Of someone who visits, received in a friendly way).

Ví dụ:

  • You are always welcome in my house, no matter what time it is. (Bạn luôn được chào đón tại nhà tôi, bất kể là lúc nào.)
  • New members are very welcome to join our weekly book club. (Các thành viên mới rất được chào đón tham gia câu lạc bộ sách hàng tuần của chúng tôi.)

Nghĩa 2: Đáng hoan nghênh, gây dễ chịu, thú vị vì bạn hài lòng khi có hoặc làm điều đó (If something is welcome, you are pleased to have or do it).

Ví dụ:

  • The cool breeze was a welcome change after a week of intense heat. (Làn gió mát là một sự thay đổi dễ chịu sau một tuần nắng nóng gay gắt.)
  • Getting a promotion was a welcome surprise for her hard work. (Việc được thăng chức là một bất ngờ đáng mừng cho sự chăm chỉ của cô ấy.)

Nghĩa 3: Không có chi, lời đáp lịch sự khi ai đó cảm ơn (Used as a polite answer when someone thanks you).

Ví dụ:

  • Thank you for helping me with the luggage. – You’re welcome! (Cảm ơn bạn đã giúp tôi mang hành lý. – Không có chi!)
  • Please let me know if you need anything else. You’re welcome. (Vui lòng cho tôi biết nếu bạn cần gì khác. Không có chi.)
Welcome là tính từ chỉ sự đáng mừng, dễ chịu hoặc diễn tả một người được chào đón
Welcome là tính từ chỉ sự đáng mừng, dễ chịu hoặc diễn tả một người được chào đón

Welcome là thán từ (interjection)

Nghĩa: Chào mừng! Dùng như một lời chào khi ai đó vừa đến một địa điểm (Said as a greeting to someone arriving at a place).

Ví dụ:

  • Welcome to Vietnam! We hope you have a wonderful trip here. (Chào mừng bạn đến với Việt Nam! Chúng tôi hy vọng bạn có một chuyến đi tuyệt vời tại đây.)
  • Welcome home, Dad! We have prepared a special dinner for you. (Chào mừng bố đã về nhà! Chúng con đã chuẩn bị một bữa tối đặc biệt cho bố.)
Welcome là thán từ dùng để chào mừng một người vừa mới đến một địa điểm hoặc sự kiện
Welcome là thán từ dùng để chào mừng một người vừa mới đến một địa điểm hoặc sự kiện

Cách dùng Welcome và các cụm từ thông dụng

Bên cạnh các vai trò ngữ pháp cơ bản, Welcome còn xuất hiện trong rất nhiều cấu trúc và thành ngữ cố định. Việc nắm vững các cụm từ này sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và tây hơn.

Cụm từÝ nghĩaVí dụ
Be welcome + to + do somethingĐược phép/Tự do làm điều gì đóYou are welcome to use my laptop if you need it. (Bạn cứ tự nhiên sử dụng máy tính xách tay của tôi nếu cần.)
You’re welcomeKhông có chi (Đáp lại lời cảm ơn)Thanks for the ride! – You’re welcome! (Cảm ơn vì đã cho tôi đi nhờ! – Không có chi!)
Welcome to + placeChào mừng đến với (địa danh)Welcome to London! We hope you enjoy your stay. (Chào mừng đến với London! Hy vọng bạn tận hưởng kỳ nghỉ tại đây.)
Make yourself welcomeCứ tự nhiên như ở nhàPlease, come in and make yourself welcome. (Mời vào, bạn cứ tự nhiên như ở nhà nhé.)
Welcome home/backChào mừng trở về nhà/quay trở lạiWelcome back! How was your business trip? (Chào mừng bạn quay trở lại! Chuyến công tác thế nào rồi?)
Make someone feel welcomeLàm cho ai đó cảm thấy được chào đónThe team did their best to make the new intern feel welcome. (Cả đội đã cố gắng hết sức để làm thực tập sinh mới cảm thấy được chào đón.)
Outstay your welcomeỞ chơi quá lâu đến mức người ta phát chánThey stayed for two weeks and began to outstay their welcome. (Họ đã ở lại hai tuần và bắt đầu khiến chủ nhà thấy phiền.)
Warm welcomeSự đón tiếp nồng hậuThe speakers received a warm welcome from the audience. (Các diễn giả đã nhận được sự đón tiếp nồng hậu từ khán giả.)
Welcome partyTiệc chào mừngWe are organizing a welcome party for our new manager. (Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc chào mừng quản lý mới.)
Welcome matThảm chùi chân (thường có chữ Welcome)A colorful welcome mat was placed in front of the door. (Một chiếc thảm chào mừng đầy màu sắc được đặt trước cửa.)
Welcome packBộ tài liệu/quà chào mừng (cho nhân viên/khách mới)The hotel provides a welcome pack with a map and some snacks. (Khách sạn cung cấp một gói chào mừng gồm bản đồ và vài món ăn nhẹ.)
Welcome to countryWelcome to the countryThe ceremony began with a traditional welcome to country. (Buổi lễ bắt đầu với nghi thức chào mừng truyền thống của người bản địa.)
Welcome wagonSự chào đón nồng nhiệt (thường dành cho người mới chuyển đến)The neighbors arrived with a welcome wagon of baked goods. (Hàng xóm đã đến cùng sự chào đón nồng nhiệt bằng những món bánh nướng.)
Tổng hợp các cách dùng Welcome và các cụm từ thông dụng
Welcome dùng để chào đón, các cụm phổ biến là You're welcome, Welcome back, Welcome to
Welcome dùng để chào đón, các cụm phổ biến là You’re welcome, Welcome back, Welcome to

>> Học tiếng Anh không khó khi có ELSA Premium bên cạnh chỉ dẫn tận tình. Với hàng ngàn bài học thú vị và công nghệ A.I. chấm điểm chuẩn xác, bạn sẽ tự tin nói chuyện như người bản xứ mỗi ngày. Đăng ký ngay để bắt đầu hành trình mới, bạn nhé!

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Welcome

Mở rộng vốn từ thông qua các từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bài viết của bạn tránh lỗi lặp từ mà còn làm cho cách diễn đạt trở nên phong phú, chuyên nghiệp hơn.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây có thể thay thế Welcome trong các ngữ cảnh như chào đón, tiếp nhận hoặc làm hài lòng.

Từ vựng (Phiên âm)Ý nghĩaVí dụ
Greeting
/ˈɡriː.tɪŋ/
Lời chào hỏi, sự chào mừngShe raised her hand in a friendly greeting. (Cô ấy giơ tay lên như một lời chào thân thiện.)
Reception
/rɪˈsep.ʃən/
Sự đón tiếp, tiệc chiêu đãiThe new ambassador was given a formal reception. (Vị đại sứ mới đã được dành cho một buổi đón tiếp trang trọng.)
Salute
/səˈluːt/
Sự chào mừng, chào kính cẩnThe crowd gave a roaring salute to the returning champions. (Đám đông đã reo hò chào mừng các nhà vô địch trở về.)
Salutation
/ˌsæl.jəˈteɪ.ʃən/
Lời chào (thường dùng trong văn viết)The letter began with the formal salutation, “Dear Sir”. (Lá thư bắt đầu bằng một lời chào trang trọng, “Thưa ông”.)
Admit
/ədˈmɪt/
Nhận vào, cho vàoEach ticket admits one person to the exhibition. (Mỗi vé cho phép một người vào xem triển lãm.)
Usher in
/ˈʌʃ.ər ɪn/
Đưa vào, dẫn vàoThe waiter ushered us in to our table. (Người bồi bàn đã dẫn chúng tôi vào bàn ăn của mình.)
Entertain
/en.təˈteɪn/
Tiếp đãi, chiêu đãiThey like to entertain their friends at home on weekends. (Họ thích tiếp đãi bạn bè tại nhà vào cuối tuần.)
Embrace
/ɪmˈbreɪs/
Đón nhận nồng hậu, ôm chầmThe town embraced the opportunity to host the festival. (Thị trấn đã đón nhận cơ hội tổ chức lễ hội.)
Receive with open arms (Idiom)Đón tiếp nồng hậu, bằng cả hai tayHis family received his new girlfriend with open arms. (Gia đình anh ấy đã đón tiếp bạn gái mới của anh một cách nồng hậu.)
Roll out the welcome mat (Idiom)Nhiệt tình chào đón ai đóThe city is rolling out the welcome mat for the tourists. (Thành phố đang nhiệt tình chào đón khách du lịch.)
Bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa với Welcome
Các từ đồng nghĩa phổ biến của Welcome bao gồm Greet, Receive, Accept, Embrace,...
Các từ đồng nghĩa phổ biến của Welcome bao gồm Greet, Receive, Accept, Embrace,…

Từ trái nghĩa

Sử dụng các từ trái nghĩa khi bạn muốn diễn tả sự từ chối, không hoan nghênh hoặc cảm giác khó chịu.

Từ vựng (Phiên âm)Ý nghĩaVí dụ
Snub
/snʌb/
Đối xử lạnh nhạt, phớt lờHe was insulted when they snubbed him at the party. (Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm khi họ đối xử lạnh nhạt với anh tại bữa tiệc.)
Rebuff
/rɪˈbʌf/
Cự tuyệt, khước từ thẳng thừngShe rebuffed all his attempts to be friendly. (Cô ấy đã khước từ mọi nỗ lực tỏ ra thân thiện của anh ta.)
Cold shoulder
/ˌkəʊld ˈʃəʊl.dər/
Sự thờ ơ, thái độ lạnh nhạt cố ýI thought we were friends, but he gave me the cold shoulder today. (Tôi cứ tưởng chúng tôi là bạn, nhưng hôm nay anh ấy lại tỏ thái độ lạnh nhạt với tôi.)
Brush-off
/ˈbrʌʃ.ɒf/
Sự bác bỏ, sự từ chối nhanh chóngThe manager gave him the brush-off when he asked for a promotion. (Quản lý đã từ chối thẳng thừng khi anh ấy yêu cầu được thăng chức.)
Bảng tổng hợp các từ trái nghĩa với Welcome
Từ trái nghĩa của Welcome bao gồm Snub, Rebuff, Cold shoulder và Brush-off
Từ trái nghĩa của Welcome bao gồm Snub, Rebuff, Cold shoulder và Brush-off

Phân biệt Welcome và các từ gần nghĩa

Dù mang nghĩa chung là chào đón hay phản hồi trong giao tiếp tiếng Anh, Welcome thường bị nhầm lẫn với các biến thể hoặc các từ có sắc thái tương tự. Phân biệt rõ ràng các từ này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai ngữ pháp cơ bản và sử dụng từ ngữ tinh tế hơn.

Phân biệt Welcome và Welcomed

Nhầm lẫn giữa Welcome và Welcomed thường xảy ra do sự tương đồng về cách viết, nhưng chúng có sự khác biệt rõ rệt về thời điểm xảy ra hành động và cấu trúc ngữ pháp.

Tiêu chíWelcomeWelcomed
Phiên âm/ˈwel.kəm//ˈwel.kəmd/
Ý nghĩaChào mừng, hoan nghênh (ở hiện tại hoặc tương lai).Đã chào mừng, đã đón tiếp (trong quá khứ).
Loại động từĐộng từ nguyên mẫu (V1) hoặc hiện tại đơn.Động từ ở dạng quá khứ (V2) hoặc quá khứ phân từ (V3).
Ngữ cảnh dùngDùng trong các câu ở thì hiện tại, thì tương lai, câu mệnh lệnh hoặc câu cảm thán.Dùng khi thuật lại sự việc đã kết thúc trong quá khứ hoặc dùng trong các cấu trúc câu bị động.
Ví dụWe welcome you to our annual conference today. (Chúng tôi chào mừng các bạn đến với hội nghị thường niên ngày hôm nay.)Everyone welcomed the news with great enthusiasm yesterday. (Mọi người đã đón nhận tin tức với sự nhiệt tình lớn vào ngày hôm qua.)
Bảng tổng hợp thông tin phân biệt Welcome và Welcomed
Welcome dùng cho hiện tại/nguyên mẫu, Welcomed là dạng quá khứ hoặc phân từ của nó
Welcome dùng cho hiện tại/nguyên mẫu, Welcomed là dạng quá khứ hoặc phân từ của nó

Phân biệt Welcome và You’re welcome

Mặc dù cả hai cụm từ đều chứa chữ Welcome, nhưng chúng được sử dụng trong hai tình huống giao tiếp hoàn toàn khác biệt. Một bên là lời chào mở đầu, bên còn lại là lời hồi đáp kết thúc một tương tác.

Tiêu chíWelcomeYou’re welcome
Ý nghĩaChào mừng, đón tiếpKhông có chi, rất sẵn lòng
Cách dùngDùng làm thán từ (lời chào) để bày tỏ sự vui mừng khi có khách đến một địa điểm hoặc tham gia một sự kiện.Dùng làm lời đáp lịch sự ngay sau khi có ai đó nói Thank you (Cảm ơn) với bạn.
Ví dụWelcome to our grand opening ceremony! (Chào mừng quý vị đến với buổi lễ khai trương của chúng tôi!)– A: Thanks for helping me!(Cảm ơn vì đã giúp tô)
– B: You’re welcome! (Không có chi!)
Bảng tổng hợp thông tin phân biệt Welcome và You’re welcome
Welcome dùng để chào mừng, You're welcome là lời đáp lại lịch sự sau khi nhận lời cảm ơn
Welcome dùng để chào mừng, You’re welcome là lời đáp lại lịch sự sau khi nhận lời cảm ơn

Phân biệt Welcome và Greeting

Tuy đều mang nghĩa là chào hỏi, nhưng sự khác biệt giữa Welcome và Greeting nằm ở thái độ và mục đích của người nói trong từng hoàn cảnh cụ thể.

Tiêu chíWelcomeGreeting
Phiên âm/ˈwel.kəm//ˈɡriː.tɪŋ/
Ý nghĩaChào mừng, hoan nghênh.Lời chào hỏi, sự chào hỏi.
Ngữ cảnh dùngDiễn đạt sự vui mừng, lòng hiếu khách khi có người mới đến một địa điểm hoặc khi một ý tưởng, sự việc mới được tiếp nhận.Là hành động xã giao thông thường khi gặp gỡ, bắt đầu một cuộc hội thoại hoặc gửi lời chào trong thư từ, email.
Ví dụThe hotel staff gave the tourists a warm welcome. (Nhân viên khách sạn đã dành cho du khách một sự chào mừng nồng hậu.)The president raised his hand in a friendly greeting. (Tổng thống giơ tay lên trong một lời chào thân thiện.)
Bảng tổng hợp thông tin phân biệt Welcome và Greeting
Welcome dùng để chào đón khi ai đó đến, Greeting là lời chào hỏi nói chung khi gặp mặt
Welcome dùng để chào đón khi ai đó đến, Greeting là lời chào hỏi nói chung khi gặp mặt

Phân biệt You’re welcome và Thank you

Trong giao tiếp, Thank you và You’re welcome là hai mắt xích không thể thiếu để tạo nên một vòng hội thoại lịch sự và chuyên nghiệp.

Đặc điểmThank youYou’re welcome
Ý nghĩaCảm ơn, cám ơn bạn.Không có chi, không vấn đề gì.
Vai tròChủ động cảm ơn người giúp đỡ.Đáp lại khi người khác cảm ơn mình.
Ngữ cảnhDùng khi nhận quà, nhận sự hỗ trợ hoặc sự ân cần.Dùng khi bạn vừa giúp đỡ hoặc tặng quà cho ai đó.
Độ trang trọngTrang trọng, lịch sự.Lịch sự, tiêu chuẩn.
Từ đồng nghĩaThanks (thân mật), Thank you so much, Thanks a lot.No problem, My pleasure, Anytime, Don’t mention it.
Ví dụThank you for fixing my computer; I really appreciate it. (Cảm ơn bạn vì đã sửa máy tính giúp tôi; tôi thực sự trân trọng điều đó.)You’re welcome! I’m happy to help whenever you need. (Không có chi! Tôi rất vui lòng được giúp đỡ bất cứ khi nào bạn cần.)
Bảng tổng hợp thông tin phân biệt You’re welcome và Thank you
Thank you là lời cảm ơn, You're welcome là lời đáp lại để thể hiện sự lịch sự
Thank you là lời cảm ơn, You’re welcome là lời đáp lại để thể hiện sự lịch sự

>> Phát âm tiếng Anh chuẩn là nền tảng quan trọng nhất để tự tin giao tiếp, và việc này không hề khó hay tốn kém như bạn nghĩ. Mỗi ngày chỉ cần dành ra vài phút với chi phí cực kỳ tiết kiệm để nâng cấp bản thân. Click ngay vào nút bên dưới để cùng ELSA Speak luyện tập mỗi ngày nhé!

Bài tập với Welcome, có đáp án

Bài tập 1

Đề bài: Hãy xác định loại từ (danh từ, động từ, tính từ hay thán từ) của từ Welcome trong các câu dưới đây.

  1. They gave the new team member a very warm welcome.
  2. You are welcome to stay at my house whenever you visit the city.
  3. The local government welcomed the proposal for a new park.
  4. Welcome! We have been waiting for you all afternoon.
  5. A cold drink was a welcome relief on such a hot day.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1Danh từ (Noun)Welcome đóng vai trò là một sự tiếp đón, đứng sau tính từ warm và làm tân ngữ cho động từ gave.
2Tính từ (Adjective)Trong cấu trúc be welcome to do something, từ này đóng vai trò tính từ để chỉ một người được phép làm điều gì đó.
3Động từ (Verb)Welcomed ở đây diễn tả hành động của chủ ngữ thể hiện sự hoan nghênh hoặc ủng hộ đối với một đề xuất.
4Thán từ (Interjection)Được dùng để chào mừng một người vừa mới đến, thường đứng độc lập ở đầu câu để tạo sự thân thiện.
5Tính từ (Adjective)Welcome bổ nghĩa cho danh từ relief, diễn tả tính chất thú vị, dễ chịu hoặc đáng mừng của sự vật.
Bảng đáp án và giải thích bài tập 1

Bài tập 2

Đề bài: Hãy sử dụng từ Welcome hoặc các cấu trúc liên quan để viết lại các câu dưới đây sao cho nghĩa không đổi.

  1. They greeted the president with a lot of enthusiasm. (Sử dụng cấu trúc danh từ)
  2. You can use my car anytime you need. (Sử dụng cấu trúc Be welcome + to V)
  3. It is a pleasure for me to help you. (Sử dụng cấu trúc You’re welcome)
  4. I was very pleased to hear the news of your success. (Sử dụng cấu trúc tính từ)
  5. People in the village meet and speak to visitors in a friendly way. (Sử dụng cấu trúc động từ)

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1They gave the president an enthusiastic welcome.Chuyển hành động chào hỏi sang cụm danh từ give someone a welcome để nhấn mạnh sự tiếp đón.
2You are welcome to use my car anytime you need.Cấu trúc be welcome to do something dùng để cho phép ai đó làm gì một cách thoải mái và lịch sự.
3You’re welcome! It’s my pleasure to help you.Sử dụng You’re welcome như một lời đáp lại sự cảm ơn hoặc thể hiện sự sẵn lòng giúp đỡ.
4The news of your success was a welcome surprise.Sử dụng welcome làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ surprise để diễn tả một điều gì đó đáng mừng và dễ chịu.
5People in the village welcome visitors warmly.Sử dụng động từ welcome để thay thế cho cụm meet and speak to someone in a friendly way nhằm rút gọn câu mà vẫn giữ nguyên nghĩa.
Bảng đáp án và giải thích bài tập 2

Bài tập 3

Đề bài: Hãy điền từ hoặc cụm từ phù hợp (welcome, welcomed, welcoming, you’re welcome, a warm welcome) vào chỗ trống trong đoạn văn sau để hoàn thành nội dung bài viết.

Last week, our company (1) ________ a group of international experts to discuss the new sustainable energy project. We organized a special event to give them (2) ________ at the main hall. Every employee was (3) ________ to join the meeting and share their ideas. During the reception, when a guest thanked the CEO for the hospitality, he politely replied, ‘(4) ________!’. The (5) ________ atmosphere of the office made everyone feel comfortable and inspired to collaborate.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1welcomedĐộng từ ở thì quá khứ đơn (V-ed) để diễn tả hành động chào đón đã xảy ra và kết thúc trong tuần trước (last week).
2a warm welcomeCụm danh từ đóng vai trò tân ngữ sau động từ give để chỉ một sự đón tiếp nồng hậu, ấm áp.
3welcomeTính từ trong cấu trúc be welcome to do something để chỉ việc ai đó được phép hoặc được khuyến khích làm điều gì đó.
4You’re welcomeCụm từ cố định dùng làm lời đáp lại một cách lịch sự khi có người khác nói lời cảm ơn.
5welcomingTính từ (hiện tại phân từ) dùng để miêu tả đặc điểm của bầu không khí (atmosphere) mang lại cảm giác dễ chịu, thân thiện.
Bảng đáp án và giải thích bài tập 3

Câu hỏi thường gặp

Welcome to Vietnam là gì?

Welcome to Vietnam có nghĩa là Chào mừng bạn đến với Việt Nam. Cấu trúc này thường được dùng như một lời chào nồng hậu của người bản xứ dành cho khách du lịch hoặc bạn bè quốc tế ngay khi họ vừa đặt chân đến đất nước hình chữ S.

Wellcome hay welcome là từ đúng?

Từ viết đúng chính tả là Welcome, chỉ có một chữ l. Từ Wellcome là cách viết sai phổ biến do nhầm lẫn với từ Well, vì vậy bạn cần lưu ý để tránh lỗi chính tả trong các văn bản trang trọng.

Welcome to V hay Ving?

Cấu trúc đúng là Welcome to + V-ing hoặc Welcome to + Danh từ. Nếu sau Welcome to là một hành động, bạn phải chia động từ ở dạng thêm -ing.

Ví dụ: Welcome to joining our team! (Chào mừng bạn đã tham gia đội ngũ của chúng tôi!)

You’re welcome dùng khi nào?

You’re welcome được dùng làm lời đáp lại một cách lịch sự khi có ai đó nói Thank you (Cảm ơn) với bạn. Cụm từ này tương đương với nghĩa không có chi hoặc rất sẵn lòng giúp đỡ trong tiếng Việt.

Viết tắt của You’re welcome là gì?

Trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc nhắn tin nhanh, You’re welcome thường được viết tắt là YW. Ngoài ra, You’re chính là dạng viết tắt của You are, do đó cụm từ đầy đủ là You are welcome.

Hy vọng qua bài trên sẽ giúp bạn nắm vững toàn bộ kiến thức về cấu trúc, cách dùng cũng như cách phân biệt Welcome để tự tin sử dụng trong mọi tình huống giao tiếp hàng ngày. Để tiếp tục nâng cao vốn từ và cải thiện trình độ tiếng Anh, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết cùng chủ đề tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!