Thực hành bài tập các thì trong tiếng Anh mỗi ngày là bí quyết quan trọng giúp bạn học hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp và phản xạ tự nhiên khi giao tiếp. ELSA Speak sẽ cung cấp bộ đề thực hành được phân chia cấp độ từ cơ bản đến nâng cao kèm lời giải chi tiết để bạn dễ dàng tra cứu. Theo dõi bài viết ngay sau đây để bắt đầu hành trình ôn luyện và thu về hiệu quả bất ngờ nhé!
Tổng quan kiến thức về 12 thì trong tiếng Anh
Trước khi bắt tay vào làm bài tập các thì trong tiếng Anh, người học cần ôn lại hệ thống lý thuyết cốt lõi để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối khi chia động từ.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Thì hiện tại
Các thì thuộc nhóm thì hiện tại diễn tả những hành động đang diễn ra hoặc chân lý hiển nhiên và là kiến thức ngữ pháp được sử dụng nhiều nhất.
| Tên thì | Công thức | Cách dùng | Dấu hiệu nhận biết |
| Thì hiện tại đơn | S + V(s/es) + O | Diễn tả một chân lý, sự thật hiển nhiên hoặc thói quen lặp lại hàng ngày. | always, usually, sometimes, every day/week/month, often… |
| Thì hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc xung quanh thời điểm nói. | now, right now, at the moment, at present, Look!, Listen!… |
| Thì hiện tại hoàn thành | S + have/has + V3/ed | Diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại hoặc vừa mới xảy ra. | just, recently, already, yet, since và for, so far, up to now… |
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn | S + have/has + been + V-ing | Nhấn mạnh tính liên tục của một hành động bắt đầu từ quá khứ và tiếp diễn đến hiện tại. | all day, all week, since, for (kèm khoảng thời gian dài)… |

Thì quá khứ
Đối với các sự kiện đã kết thúc hoặc xảy ra tại một thời điểm cụ thể trước đây, bạn cần áp dụng linh hoạt bốn cấu trúc thuộc nhóm thì quá khứ trong bảng sau.
| Tên thì | Công thức | Cách dùng | Dấu hiệu nhận biết |
| Thì quá khứ đơn | S + V2/ed + O | Diễn tả hành động đã xảy ra và chấm dứt hoàn toàn trong quá khứ, có thời gian cụ thể. | yesterday, in + năm quá khứ, last night/week/month, ago,… |
| Thì quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing | Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ hoặc hành động đang xảy ra thì hành động khác chen vào. | at + giờ + thời gian quá khứ, when, while, at this time last… |
| Thì quá khứ hoàn thành | S + had + V3/ed | Diễn tả hành động xảy ra và hoàn tất trước một hành động khác hoặc trước một thời điểm trong quá khứ. | before, after, by the time, as soon as, when… |
| Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn | S + had + been + V-ing | Nhấn mạnh khoảng thời gian (tính liên tục) của một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. | until then, by the time, prior to that time, for + khoảng thời gian… |

Thì tương lai
Nhóm thì tương lai giúp người nói diễn đạt các dự định, kế hoạch hoặc dự đoán về những sự việc chưa xảy ra một cách rõ ràng và mạch lạc.
| Tên thì | Công thức | Cách dùng | Dấu hiệu nhận biết |
| Thì tương lai đơn | S + will + V-inf | Diễn tả một quyết định nảy sinh ngay lúc nói, một dự đoán không có căn cứ hoặc lời hứa. | next week/month/year, soon, in + thời gian tương lai, tomorrow… |
| Thì tương lai tiếp diễn | S + will + be + V-ing | Diễn tả hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. | at + giờ + thời gian tương lai, at this time tomorrow… |
| Thì tương lai hoàn thành | S + will + have + V3/ed | Diễn tả hành động sẽ được hoàn tất trước một thời điểm hoặc trước một hành động khác trong tương lai. | by + thời gian tương lai, by the time, before… |
| Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn | S + will + have + been + V-ing | Nhấn mạnh tính liên tục của hành động sẽ kéo dài đến một thời điểm nhất định trong tương lai. | by… for + khoảng thời gian, by then, by the end of this month… |

>> Bạn thường xuyên gặp tình trạng sai thì, quên cấu trúc hay nhầm lẫn giữ các từ loại trong tiếng Anh khiến việc giao tiếp trở nên ngập ngừng? Hãy click thử ngay để cùng gia sư A.I. của ELSA Speak tháo gỡ mọi rào cản ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao nhé!

Tổng hợp bài tập các thì trong tiếng Anh cơ bản và nâng cao có đáp án
Dưới đây là hệ thống các dạng bài thực hành chi tiết được ELSA Speak phân chia theo từng nhóm thì và cấp độ khó, giúp bạn học dễ dàng ôn luyện và tra cứu kết quả ngay sau khi làm.
Bài tập thì hiện tại
Nhóm bài tập này tập trung vào việc giúp bạn phân biệt và sử dụng chính xác 4 thì hiện tại để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Bài tập 1: Điền vào ô trống dạng đúng của từ trong ngoặc
Đề bài: Hãy chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn để hoàn thành các câu dưới đây.
- Listen! The teacher (explain) ___ the new lesson to us.
- The sun (rise) ___ in the East and (set) ___ in the West.
- They (not/go) ___ to the cinema very often.
- My father usually (drink) ___ coffee in the morning, but today he (drink) ___ tea.
- Look at the sign! You (not/step) ___ on the grass.
- She (study) ___ English at the moment because she wants to study abroad.
- Water (boil) ___ at 100 degrees Celsius.
- I (think) ___ this dress fits you perfectly.
- John (play) ___ football with his friends every Sunday afternoon.
- Be quiet! The baby (sleep) ___ in the next room.
Đáp án bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | is explaining | Dấu hiệu Listen! yêu cầu sự chú ý vào hành động đang diễn ra lúc nói (Hiện tại tiếp diễn). |
| 2 | rises – sets | Diễn tả một chân lý, sự thật hiển nhiên (Hiện tại đơn). |
| 3 | do not go | Diễn tả thói quen, tần suất với trạng từ very often (Hiện tại đơn). |
| 4 | drinks – is drinking | Vế đầu chỉ thói quen (usually – hiện tại đơn), vế sau chỉ hành động tạm thời xảy ra hôm nay (hiện tại tiếp diễn). |
| 5 | are not stepping | Dấu hiệu Look at… cảnh báo hành động đang diễn ra (Hiện tại tiếp diễn). |
| 6 | is studying | Dấu hiệu at the moment chỉ hành động đang diễn ra (Hiện tại tiếp diễn). |
| 7 | boils | Diễn tả sự thật hiển nhiên về vật lý (Hiện tại đơn). |
| 8 | think | Động từ chỉ quan điểm/tri giác (stative verbs) thường dùng ở hiện tại đơn. |
| 9 | plays | Dấu hiệu every Sunday afternoon chỉ lịch trình lặp lại (Hiện tại đơn). |
| 10 | is sleeping | Dấu hiệu Be quiet! chỉ hành động đang diễn ra cần giữ trật tự (Hiện tại tiếp diễn). |
Bài tập 2: Chọn đáp án chính xác nhất cho từng câu sau
Đề bài: Bạn hãy khoanh tròn vào phương án đúng nhất A, B, C hoặc D để hoàn thiện cấu trúc ngữ pháp về thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
- We ___ strictly since last week to lose weight.
A. have dieted
B. have been dieting
C. diet
D. are dieting - I ___ that movie three times.
A. have seen
B. see
C. am seeing
D. have been seeing - She ___ her homework yet.
A. didn’t finish
B. hasn’t finished
C. doesn’t finish
D. isn’t finishing - They ___ in this house for 20 years.
A. live
B. are living
C. have lived
D. lives - How long ___ you ___ for the bus?
A. have/waited
B. do/wait
C. are/waiting
D. have/been waiting - He ___ his key. He can’t get into the house now.
A. has lost
B. loses
C. is losing
D. has been losing - My sister ___ as a nurse for ten years.
A. works
B. has worked
C. is working
D. work - You look tired. ___ you ___ hard lately?
A. Have/worked
B. Do/work
C. Are/working
D. Have/been working - I ___ never ___ such a beautiful sunset before.
A. have/seen
B. did/see
C. do/see
D. am/seeing - The children ___ TV all afternoon.
A. watch
B. have been watching
C. are watching
D. watched
Đáp án bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Nhấn mạnh quá trình liên tục của hành động từ quá khứ đến hiện tại (since last week). |
| 2 | A | Nhấn mạnh kết quả/số lần thực hiện hành động (three times). |
| 3 | B | Dấu hiệu yet dùng trong câu phủ định của thì hiện tại hoàn thành. |
| 4 | C | Hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại (for 20 years). |
| 5 | D | Nhấn mạnh khoảng thời gian chờ đợi liên tục (Hiện tại hoàn thành tiếp diễn). |
| 6 | A | Hành động xảy ra trong quá khứ nhưng để lại hậu quả ở hiện tại (không vào được nhà). |
| 7 | B | Diễn tả quá trình làm việc kéo dài đến hiện tại (Hiện tại hoàn thành). |
| 8 | D | Dấu hiệu lately và kết quả hiện tại là look tired, nhấn mạnh tính liên tục của hành động. |
| 9 | A | Dấu hiệu never… before diễn tả trải nghiệm. |
| 10 | B | Nhấn mạnh việc xem TV diễn ra liên tục cả buổi chiều (all afternoon). |
Bài tập 3: Chọn từ trong bảng và chia đúng dạng của động từ vào chỗ trống
Đề bài: Sử dụng các động từ trong bảng dưới đây và chia ở thì phù hợp thuộc nhóm Hiện tại để điền vào chỗ trống. (Bảng từ: be, rain, write, know, wait, smell, belong, taste, work, appear)
- Look! It ___ heavily outside.
- This cake ___ delicious. Can I have another piece?
- Who ___ this umbrella ___ to?
- I ___ him for a long time.
- She ___ three letters since this morning.
- My father ___ very hard every day.
- Why ___ you ___ the soup? Is it too salty?
- He ___ to be very happy with the news.
- They ___ for the manager for two hours.
- My brother ___ in London since last week.
Đáp án bài tập 3
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | is raining | Hành động đang diễn ra ngay lúc nói (Look!). |
| 2 | tastes | Động từ chỉ giác quan (state verb) dùng thì hiện tại đơn. |
| 3 | does… belong | Động từ sở hữu (belong) luôn dùng thì hiện tại đơn. |
| 4 | have known | Động từ tri giác (know) không dùng tiếp diễn, kết hợp for a long time dùng Hiện tại hoàn thành. |
| 5 | has written | Nhấn mạnh kết quả/số lượng (three letters) tính đến hiện tại. |
| 6 | works | Dấu hiệu every day chỉ thói quen lặp đi lặp lại hàng ngày (Thì hiện tại đơn.) |
| 7 | are… tasting | Hành động nếm thử đang diễn ra (action verb) dùng hiện tại tiếp diễn. |
| 8 | appears | Động từ liên kết/chỉ trạng thái (appear) dùng hiện tại đơn. |
| 9 | have been waiting | Nhấn mạnh tính liên tục của việc chờ đợi trong 2 giờ qua. |
| 10 | has been | Dấu hiệu since last week diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại (Thì hiện tại hoàn thành). |
Bài tập 4: Viết lại câu hoàn chỉnh
Đề bài: Dựa vào các từ gợi ý hoặc câu gốc, bạn hãy viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng đúng thì hiện tại.
- I started learning English 5 years ago. → I have…
- This is the first time she has eaten sushi. → She has…
- The last time I saw him was in 2020. → I haven’t…
- He / often / go / gym / after work.
- She / not / finish / report / yet.
- How long / you / learn / piano?
- We started living here in 2010. → We have…
- It is a long time since we last met. → We haven’t…
- Look / man / run / after / bus.
- My mother / cook / kitchen / right now.
Đáp án bài tập 4
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | I have learned/learnt English for 5 years. | Chuyển từ quá khứ đơn (started… ago) sang hiện tại hoàn thành (have V3… for). |
| 2 | She has never eaten sushi before. | Chuyển cấu trúc This is the first time… sang have never… before. |
| 3 | I haven’t seen him since 2020. | Chuyển từ Last time… was… sang phủ định hiện tại hoàn thành. |
| 4 | He often goes to the gym after work. | Câu khẳng định hiện tại đơn với trạng từ tần suất. |
| 5 | She hasn’t finished the report yet. | Câu phủ định hiện tại hoàn thành với yet. |
| 6 | How long have you been learning the piano? | Câu hỏi nhấn mạnh quá trình (HTHT tiếp diễn) hoặc kết quả (HTHT: have you learned). |
| 7 | We have lived here since 2010. | Chuyển mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ sang hiện tại hoàn thành với since. |
| 8 | We haven’t met for a long time. | Chuyển cấu trúc It is a long time… sang hiện tại hoàn thành phủ định. |
| 9 | Look! The man is running after the bus. | Câu mệnh lệnh cảnh báo + hiện tại tiếp diễn. |
| 10 | My mother is cooking in the kitchen right now. | Trạng từ right now dùng hiện tại tiếp diễn. |
Bài tập thì quá khứ
Người học cần nắm vững cách dùng các thì quá khứ để tường thuật lại các sự kiện đã xảy ra, đảm bảo sự chính xác về trình tự thời gian trong câu chuyện.
Bài tập 1: Điền vào ô trống dạng đúng của từ trong ngoặc
Đề bài: Hãy xác định động từ cần chia ở thì quá khứ đơn hay quá khứ tiếp diễn để điền vào chỗ trống.
- While I (walk) ___ home, I (meet) ___ my old friend.
- He (break) ___ his leg when he (play) ___ football.
- At 8 p.m yesterday, we (watch) ___ a movie.
- She (cook) ___ dinner while her husband (read) ___ the newspaper.
- The light (go) ___ out while I (study) ___.
- Yesterday, I (go) ___ to the store and (buy) ___ some milk.
- What (you/do) ___ at this time last Sunday?
- When the teacher (enter) ___ the room, the students (talk) ___ loudly.
- He (not/come) ___ to the party last night.
- I (see) ___ an accident while I (wait) ___ for the bus.
Đáp án bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | was walking – met | Hành động đang xảy ra (đi bộ) thì hành động khác chen vào (gặp). |
| 2 | broke – was playing | Hành động đang diễn ra (chơi bóng) thì hành động ngắn xen vào (gãy chân). |
| 3 | were watching | Thời điểm xác định cụ thể trong quá khứ (At 8 P.M yesterday). |
| 4 | was cooking – was reading | Hai hành động diễn ra song song cùng lúc trong quá khứ. |
| 5 | went – was studying | Hành động đang diễn ra (học) thì bị cắt ngang (đèn tắt). |
| 6 | went – bought | Chuỗi hành động liên tiếp xảy ra trong quá khứ (Quá khứ đơn). |
| 7 | were you doing | Hỏi về hành động đang diễn ra tại thời điểm cụ thể trong quá khứ. |
| 8 | entered – were talking | Hành động bước vào (ngắn) xen vào hành động đang nói chuyện (dài). |
| 9 | didn’t come | Hành động đã kết thúc tại thời điểm xác định (last night). |
| 10 | saw – was waiting | Hành động nhìn thấy (ngắn) xen vào quá trình chờ đợi (dài). |
Bài tập 2: Chọn đáp án chính xác nhất cho từng câu sau
Đề bài: Lựa chọn phương án đúng nhất liên quan đến thì Quá khứ hoàn thành và Quá khứ hoàn thành tiếp diễn.
- When I arrived at the station, the train ___.
A. left
B. has left
C. had left
D. was leaving - Before she went to bed, she ___ her homework.
A. had finished
B. finished
C. has finished
D. finishes - He was tired because he ___ all day.
A. worked
B. had been working
C. has worked
D. is working - By the time the police came, the thief ___ away.
A. ran
B. had run
C. has run
D. was running - They ___ married for two years before they divorced.
A. were
B. have been
C. had been
D. are - The house was dirty because nobody ___ it for weeks.
A. cleaned
B. has cleaned
C. had cleaned
D. was cleaning - After he ___ his breakfast, he went to work.
A. had eaten
B. ate
C. eats
D. has eaten - She ___ English for 5 years before she moved to the US.
A. learned
B. had been learning
C. has learned
D. learns - It was the first time I ___ such a delicious meal.
A. ate
B. have eaten
C. had eaten
D. eat - Until last year, I ___ never ___ abroad.
A. have/been
B. had/been
C. was/being
D. did/be
Đáp án bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | C | Tàu đã rời đi trước khi tôi đến (hành động trước – sau trong quá khứ). |
| 2 | A | Hoàn thành bài tập trước khi đi ngủ (trước một hành động quá khứ khác). |
| 3 | B | Nhấn mạnh quá trình làm việc liên tục gây ra kết quả mệt mỏi trong quá khứ. |
| 4 | B | Kẻ trộm chạy trước khi cảnh sát đến (Quá khứ hoàn thành). |
| 5 | C | Khoảng thời gian hôn nhân xảy ra trước sự kiện ly hôn trong quá khứ. |
| 6 | C | Việc không dọn dẹp xảy ra trước thời điểm ngôi nhà bị bẩn. |
| 7 | A | Ăn sáng xong trước rồi mới đi làm (hành động trước dùng QKHT). |
| 8 | B | Nhấn mạnh quá trình học liên tục trước khi chuyển đi (QKHT tiếp diễn). |
| 9 | C | Cấu trúc It was the first time… lùi thì về Quá khứ hoàn thành. |
| 10 | B | Tính đến một mốc thời gian trong quá khứ (Until last year). |
Bài tập 3: Chọn từ trong bảng và chia đúng dạng của động từ vào chỗ trống
Đề bài: Hoàn thành đoạn văn sau bằng cách chia các động từ trong bảng ở thì Quá khứ đơn hoặc Quá khứ tiếp diễn. (Bảng từ: decide, walk, see, start, have, realise, forget, begin, run, look)
Last Sunday, I (1)___ to go for a walk in the park. While I (2)___ along the path, I suddenly (3)___ a dark cloud in the sky. Then it (4)___ to rain heavily. I (5)___ that I (6)___ my umbrella at home. People (7)___ for shelter everywhere. I (8)___ to run to a nearby cafe. When I arrived, I (9)___ wet through. Luckily, I (10)___ a hot coffee to warm myself up.
Đáp án bài tập 3
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | decided | Hành động quyết định đã xảy ra và kết thúc (QK đơn). |
| 2 | was walking | Hành động đang diễn ra trong quá trình (QK tiếp diễn). |
| 3 | saw | Hành động bất chợt nhìn thấy xen vào (QK đơn). |
| 4 | started/began | Sự việc bắt đầu xảy ra (QK đơn). |
| 5 | realised | Hành động nhận thức xảy ra tức thời (QK đơn). |
| 6 | had forgotten | Việc quên xảy ra trước lúc nhận ra (QK hoàn thành). Lưu ý, đây là ngữ cảnh nâng cao, nếu đề chỉ yêu cầu QK đơn thì dùng forgot cũng chấp nhận được trong văn nói, tuy nhiên QKHT chính xác hơn). |
| 7 | were running/looking | Mô tả bối cảnh mọi người đang chạy trú mưa (QK tiếp diễn). |
| 8 | began/started | Hành động bắt đầu chạy (QK đơn). |
| 9 | was | Trạng thái ở quá khứ (QK đơn). |
| 10 | had | Hành động uống/dùng cafe (QK đơn). |
Bài tập 4: Viết lại câu hoàn chỉnh
Đề bài: Hãy sử dụng các thì quá khứ để viết lại câu sao cho ý nghĩa tương đương hoặc kết hợp câu.
- Before I came, he had left. → When I came,…
- She started crying as soon as she heard the news. → No sooner…
- I haven’t met him for 2 years. → The last time…
- While / I / drive / phone / ring.
- They / live / Paris / before / move / London.
- He didn’t recognize me until I took off my mask. → It was not until…
- We had dinner, then we went out. → After…
- It is a long time since we went to the cinema. → We haven’t…
- She was sleeping. The thief broke in. → When…
- I / never / see / such / big / dog / before / yesterday.
Đáp án bài tập 4
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | When I came, he had (already) left. | Dùng When thay thế Before nhưng giữ nguyên thì để bảo toàn trật tự hành động. |
| 2 | No sooner had she heard the news than she started crying. | Cấu trúc đảo ngữ No sooner + had + S + V3 + than + S + V2. |
| 3 | The last time I met him was 2 years ago. | Chuyển từ HTHT phủ định sang QK đơn xác định thời điểm cuối. |
| 4 | While I was driving, the phone rang. | Hành động dài (lái xe) bị hành động ngắn (điện thoại reo) xen vào. |
| 5 | They had lived in Paris before they moved to London. | Sống ở Paris trước (QKHT) khi chuyển đến London (QKĐ). |
| 6 | It was not until I took off my mask that he recognized me. | Cấu trúc It was not until… that… nhấn mạnh thời điểm. |
| 7 | After we had had dinner, we went out. | Hành động ăn tối xảy ra xong trước mới đi chơi. |
| 8 | We haven’t gone to the cinema for a long time. | Chuyển ngược lại về Hiện tại hoàn thành. |
| 9 | When the thief broke in, she was sleeping. | Kết hợp hai câu đơn bằng liên từ thời gian. |
| 10 | I had never seen such a big dog before yesterday. | Trải nghiệm tính đến một mốc trong quá khứ (yesterday) dùng QKHT. |
>> Việc xác định đúng năng lực hiện tại là bước đệm quan trọng giúp bạn xây dựng lộ trình ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả và tiết kiệm thời gian. Bạn hãy thực hiện bài kiểm tra trình độ tiếng Anh đầu vào hoàn toàn miễn phí từ ELSA Speak ngay tại đây.
Bài tập thì tương lai
Thực hành các bài tập về thì tương lai giúp bạn diễn đạt chính xác các kế hoạch, dự định hoặc dự đoán sẽ xảy ra, tránh nhầm lẫn giữa will và be going to.
Bài tập 1: Điền vào ô trống dạng đúng của từ trong ngoặc
Đề bài: Phân biệt và chia động từ ở tương lai đơn (will) hoặc tương lai gần (be going to).
- Look at those dark clouds! It (rain) ___.
- I think people (live) ___ on Mars in the future.
- A: “I’m cold.” – B: “I (close) ___ the window for you.”
- She (visit) ___ her grandparents this weekend. She has bought the ticket.
- I promise I (not/tell) ___ anyone your secret.
- Watch out! You (fall) ___ off the ladder.
- Don’t worry, she (help) ___ you with the homework.
- We (have) ___ a party next Saturday. Everything is planned.
- In 2050, cars (fly) ___.
- I hope he (pass) ___ the exam.
Đáp án bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | is going to rain | Dự đoán có căn cứ cụ thể ở hiện tại (mây đen). |
| 2 | will live | Dự đoán chủ quan, không có căn cứ chắc chắn (think). |
| 3 | will close | Quyết định đưa ra ngay tại thời điểm nói (làm giúp). |
| 4 | is going to visit | Kế hoạch đã được định sẵn (đã mua vé). |
| 5 | won’t tell | Lời hứa (promise) dùng Tương lai đơn. |
| 6 | are going to fall | Dự đoán dựa trên hiện tượng đang thấy trước mắt (sắp ngã). |
| 7 | will help | Lời trấn an, dự đoán hoặc đề nghị giúp đỡ. |
| 8 | are going to have | Kế hoạch đã lên lịch trình cụ thể. |
| 9 | will fly | Dự đoán xa về tương lai. |
| 10 | will pass | Động từ kỳ vọng (hope) thường đi với Will. |
Bài tập 2: Chọn đáp án chính xác nhất cho từng câu sau
Đề bài: Chọn đáp án chính xác cho các cấu trúc tương lai tiếp diễn và tương lai hoàn thành.
- By this time next week, we ___ on the beach.
A. will lie
B. will be lying
C. have lain
D. lay - By the end of this year, I ___ English for 5 years.
A. will learn
B. will be learning
C. will have learned
D. learned - Don’t call me at 10 p.m. I ___.
A. will sleep
B. will be sleeping
C. sleep
D. slept - They ___ the bridge by next month.
A. will finish
B. will be finishing
C. will have finished
D. finish - At 9 a.m tomorrow, she ___ an important meeting.
A. attends
B. will be attending
C. will have attended
D. attended - By the time you come back, I ___ the house.
A. will clean
B. will have cleaned
C. am cleaning
D. clean - This time next year, he ___ in London.
A. will study
B. will be studying
C. studies
D. has studied - By 2030, scientists ___ a cure for cancer.
A. will discover
B. will be discovering
C. will have discovered
D. discover - Can I borrow your car? – Sure, I ___ it tomorrow morning.
A. won’t be using
B. won’t use
C. don’t use
D. haven’t used - The meeting ___ by the time we get there.
A. will end
B. will be ending
C. will have ended
D. ends
Đáp án bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai (At this time…). |
| 2 | C | Nhấn mạnh kết quả/thời lượng hoàn tất tính đến mốc tương lai (By the end…). |
| 3 | B | Hành động sẽ đang xảy ra tại giờ đó, không thể nghe máy. |
| 4 | C | Hoàn thành trước một mốc thời gian tương lai (By next month). |
| 5 | B | Hành động đang diễn ra tại giờ cụ thể ngày mai. |
| 6 | B | Hành động dọn dẹp xong trước khi bạn quay lại (Tương lai hoàn thành). |
| 7 | B | Đang học tại London vào thời điểm này năm sau. |
| 8 | C | Hy vọng hoàn thành việc tìm ra thuốc chữa trước năm 2030. |
| 9 | A | Hỏi/nói về kế hoạch sẽ đang làm (hoặc không làm) gì. |
| 10 | C | Cuộc họp xong trước khi chúng ta đến. |
Bài tập 3: Chọn từ trong bảng và chia đúng dạng của động từ vào chỗ trống
Đề bài: Sử dụng các động từ sau để hoàn thành câu ở các thì tương lai. (Bảng từ: wait, finish, become, cook, arrive, travel, rain, retire, take, see)
- I ___ a doctor when I grow up.
- By 11 o’clock, she ___ lunch.
- At this time tomorrow, we ___ to Paris.
- I think it ___ tomorrow, so take an umbrella.
- By the end of this year, my father ___.
- The train ___ at 5 p.m. (Lịch trình cố định)
- Please wait here until the manager ___ you.
- Look at the traffic! We ___ late.
- This time next week, I ___ for my exam results.
- By the time you read this letter, I ___ place.
Đáp án bài tập 3
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | will become / am going to become | Dự định nghề nghiệp tương lai. |
| 2 | will have cooked | Hoàn tất nấu ăn trước 11 giờ. |
| 3 | will be traveling | Đang trên đường đi vào giờ này ngày mai. |
| 4 | will rain | Dự đoán chủ quan. |
| 5 | will have retired | Hoàn tất việc nghỉ hưu trước cuối năm. |
| 6 | arrives | Lịch trình tàu xe cố định dùng Hiện tại đơn mang nghĩa tương lai. |
| 7 | sees | Mệnh đề thời gian với until dùng Hiện tại đơn. |
| 8 | are going to be | Dự đoán có căn cứ (traffic). |
| 9 | will be waiting | Đang chờ đợi vào giờ này tuần sau. |
| 10 | will have taken | Hành động xảy ra xong trước khi đọc thư. |
Bài tập 4: Viết lại câu hoàn chỉnh
Đề bài: Viết lại câu sử dụng các cấu trúc tương lai gợi ý.
- I intend to buy a new car next year. → I am…
- I predict the film is very boring. → The film…
- There is a plan to build a new bridge. → They are…
- I promise to return the book tomorrow. → I will…
- By next June, I will have worked here for 10 years. → I started…
- Prediction: It will rain later. → It is…
- I / meet / him / airport / 9 a.m / tomorrow. (Kế hoạch)
- By / 2050 / robots / do / all / housework.
- Look / tree / fall.
- She / finish / project / by / Monday.
Đáp án bài tập 4
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | I am going to buy a new car next year. | Intent = dự định → Be going to. |
| 2 | The film will be very boring. | Diễn tả một dự đoán không có căn cứ xác thực (predict) → Will. |
| 3 | They are going to build a new bridge. | Kế hoạch → Be going to. |
| 4 | I will return the book tomorrow. | Lời hứa → Will. |
| 5 | I started working here 10 years ago (tính từ mốc next June). | Viết lại câu tường thuật mốc thời gian (câu này hơi trừu tượng khi chuyển ngược). |
| 6 | It is going to rain later. | Dự đoán gần. |
| 7 | I am meeting him at the airport at 9 a.m tomorrow. | Dùng HT tiếp diễn cho kế hoạch chắc chắn xảy ra trong tương lai. |
| 8 | By 2050, robots will do all the housework. | Cơ bản: Dùng Tương lai đơn để diễn tả một dự đoán chung chung về thời đại năm 2050. |
| By 2050, robots will have done all the housework. | Nâng cao: Dùng Tương lai hoàn thành vì có giới từ By + mốc thời gian (nhấn mạnh việc robot đã hoàn tất việc thay thế con người trước năm 2050). | |
| 9 | Look! The tree is going to fall. | Cảnh báo dựa trên hiện tượng. |
| 10 | She will have finished the project by Monday. | Hoàn thành trước thứ Hai. |
Bài tập tổng hợp các thì trong tiếng anh
Phần này là thử thách cao nhất, yêu cầu bạn phối hợp linh hoạt 12 thì để giải quyết các tình huống ngữ pháp đa dạng và phức tạp.
Bài tập 1: Điền vào ô trống dạng đúng của từ trong ngoặc
Đề bài: Chia động từ trong đoạn văn sau (kết hợp quá khứ, hiện tại và tương lai).
When I (1. arrive) ___ home last night, everyone (2. sleep) ___. I (3. try) ___ to be quiet because I (4. not/want) ___ to wake them up. I (5. go) ___ to the kitchen and (6. make) ___ a sandwich. While I (7. eat) ___, the phone (8. ring) ___. It was my boss. He said, “You (9. finish) ___ the report yet?”. I replied, “No, I (10. do) ___ it right now and I (11. send) ___ it to you by tomorrow morning.”
Đáp án bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | arrived | Hành động cắt ngang (QK đơn). |
| 2 | was sleeping | Hành động đang diễn ra lúc tôi về (QK tiếp diễn). |
| 3 | tried | Hành động kể lại (QK đơn). |
| 4 | didn’t want | Động từ muốn/cảm giác trong quá khứ (QK đơn). |
| 5 | went | Chuỗi hành động liên tiếp. |
| 6 | made | Chuỗi hành động liên tiếp. |
| 7 | was eating | Hành động đang diễn ra thì bị xen ngang. |
| 8 | rang | Hành động xen ngang (QK đơn). |
| 9 | Have… finished | Câu hỏi về kết quả ở hiện tại (HT hoàn thành). |
| 10 | am doing | Đang làm ngay lúc nói (HT tiếp diễn). |
| 11 | will send | Lời hứa/dự định sẽ làm (TL đơn). |
Bài tập 2: Chọn đáp án chính xác nhất cho từng câu sau
Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất trong các câu sau.
- I ___ English since I was 6 years old.
A. learn
B. learned
C. have been learning
D. am learning - Watch out! The car ___ hit you.
A. will
B. is going to
C. hits
D. has hit - When we got to the cinema, the movie ___ already ___.
A. has/started
B. had/started
C. started
D. starts - If it ___, we will stay at home.
A. rains
B. will rain
C. rained
D. is raining - He usually ___ to work by bus, but today he ___ by car.
A. go/goes
B. goes/is going
C. is going/goes
D. went/went - By the time you get here, I ___ my work.
A. finish
B. will finish
C. will have finished
D. finished - While I ___ for the bus, I saw a thief.
A. wait
B. waited
C. was waiting
D. have waited - This is the best book I ___ ever ___.
A. did/read
B. have/read
C. had/read
D. do/read - I promise I ___ you as soon as I arrive.
A. call
B. will call
C. am calling
D. called - The earth ___ around the sun.
A. move
B. moves
C. moved
D. is moving
Đáp án bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | C | Nhấn mạnh quá trình từ nhỏ đến lớn. |
| 2 | B | Dự đoán dựa trên hiện tượng nguy hiểm trước mắt. |
| 3 | B | Phim chiếu trước khi đến (QK hoàn thành). |
| 4 | A | Câu điều kiện loại 1 (If + HTĐ, Main + TLĐ). |
| 5 | B | Thói quen (HTĐ) vs Hành động tạm thời (HTTD). |
| 6 | C | Tương lai hoàn thành (By the time…). |
| 7 | C | Hành động đang diễn ra trong quá khứ. |
| 8 | B | So sánh nhất + Hiện tại hoàn thành (trải nghiệm). |
| 9 | B | Lời hứa (Will). |
| 10 | B | Chân lý hiển nhiên. |
Bài tập 3: Chọn từ trong bảng và chia đúng dạng của động từ vào chỗ trống
Đề bài: Lưu ý các action verbs (động từ hành động) và stative verbs (động từ trạng thái) để chia đúng thì. (Bảng từ: understand, have, play, think, build, see, cut, always/talk, break, fly)
- I ___ you are right. (quan điểm)
- She ___ a bath right now. (hành động tắm)
- Why ___ you ___ at me like that?
- That guy ___ in class. It’s so annoying! (phàn nàn)
- We ___ a house next year. (kế hoạch)
- I ___ my finger! It’s bleeding.
- ___ you ___ what I mean?
- He ___ to New York tomorrow.
- My car ___ down yesterday.
- I ___ my dentist tomorrow morning. (gặp gỡ)
Đáp án bài tập 3
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | think | Động từ chỉ quan điểm (state verb) không dùng V-ing. |
| 2 | is having | Have nghĩa là tắm (action verb) nên dùng được V-ing. |
| 3 | are… looking | Hành động nhìn đang diễn ra. |
| 4 | is always talking | Cấu trúc always + V-ing để phàn nàn. |
| 5 | are going to build | Kế hoạch tương lai. |
| 6 | have cut | Vừa mới xảy ra, để lại hậu quả chảy máu. |
| 7 | Do… understand | Động từ nhận thức (state verb). |
| 8 | is flying | Kế hoạch/lịch trình tương lai gần. |
| 9 | broke | Quá khứ đơn (yesterday). |
| 10 | am seeing | See nghĩa là gặp gỡ (action verb) dùng cho kế hoạch. |
Bài tập 4: Viết lại câu hoàn chỉnh
Đề bài: Bài tập viết lại câu tổng hợp nhiều cấu trúc.
- It is raining, so we can’t go out. → If it…
- She has not visited her parents for 3 months. → It is…
- “I will help you”, he said to me. → He offered…
- I got to the station, then the train left. → By the time…
- Someone has stolen my bike. → My bike…
- We are going to hold a meeting tomorrow. → A meeting…
- While I was having dinner, the phone rang. → When the phone…
- I expect he will come. → I expect him…
- Having finished the work, he went home. → After he…
- She started working here in 2019. → She has…
Đáp án bài tập 4
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | If it weren’t/wasn’t raining, we could go out. | Câu điều kiện loại 2 (trái với hiện tại). |
| 2 | It is 3 months since she last visited her parents. | Chuyển đổi HTHT sang cấu trúc It is + time + since. |
| 3 | He offered to help me. | Tường thuật lời đề nghị. |
| 4 | By the time I got to the station, the train had left. | QKHT diễn tả hành động xảy ra trước. |
| 5 | My bike has been stolen. | Câu bị động thì HTHT. |
| 6 | A meeting is going to be held tomorrow. | Câu bị động tương lai gần. |
| 7 | When the phone rang, I was having dinner. | Đảo vế câu dùng When. |
| 8 | I expect him to come. | Cấu trúc Expect + O + to V. |
| 9 | After he had finished the work, he went home. | Mệnh đề phân từ hoàn thành → Mệnh đề QKHT. |
| 10 | She has worked here since 2019. | Chuyển QK đơn sang HT hoàn thành. |
Việc duy trì thói quen thực hành các bài tập các thì trong tiếng Anh thường xuyên sẽ giúp bạn củng cố nền tảng kiến thức vững chắc và phản xạ tự nhiên hơn khi giao tiếp. ELSA Speak hy vọng bài viết này hữu ích với bạn và đừng quên theo dõi thêm các bài viết chuyên sâu khác trong danh mục các loại thì tiếng Anh để không ngừng nâng cao trình độ mỗi ngày.







