Việc học tiếng Anh lớp 4 sẽ trở nên hiệu quả hơn khi học sinh được kết hợp giữa học lý thuyết và luyện tập thường xuyên. Thông qua các bài tập bám sát nội dung từng Unit, các em có thể củng cố từ vựng, ngữ pháp và rèn luyện kỹ năng làm bài một cách toàn diện. Trong bài viết này, ELSA Speak đã tổng hợp bộ bài tập tiếng Anh lớp 4 theo Unit kèm đáp án chi tiết để hỗ trợ quá trình ôn luyện hiệu quả hơn.
Tóm tắt kiến thức chương trình tiếng Anh lớp 4
Chương trình Tiếng Anh 4 (bộ sách Global Success) được thiết kế xoay quanh các chủ đề gần gũi với cuộc sống hàng ngày của học sinh, giúp các em phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Dưới đây là tóm tắt chi tiết về từ vựng và ngữ pháp cốt lõi của toàn bộ chương trình (Tập 1 và Tập 2).
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Các chủ đề từ vựng tiếng Anh lớp 4
Từ vựng trong chương trình được chia đều theo từng đơn vị bài học (Unit), tập trung vào các từ chỉ hoạt động, địa điểm, nghề nghiệp và thế giới xung quanh:
Tập 1:
- Unit 1: My friends (Bạn bè của em) – Từ vựng về tên các quốc gia và quốc tịch trên thế giới.
- Unit 2: Time and daily routines (Thời gian và thói quen hàng ngày) – Từ vựng về giờ giấc và các hoạt động sinh hoạt thường nhật.
- Unit 3: My week (Tuần của em) – Từ vựng về các ngày trong tuần và các hoạt động ở nhà, ở trường.
- Unit 4: My birthday party (Tiệc sinh nhật của em) – Từ vựng về các tháng trong năm, các loại đồ ăn và thức uống.
- Unit 5: Things we can do (Những việc chúng ta có thể làm) – Từ vựng về khả năng, các môn thể thao và nhạc cụ.
- Unit 6: Our school facilities (Cơ sở vật chất của trường) – Từ vựng về các khu vực, phòng học và địa điểm xung quanh trường.
- Unit 7: Our timetables (Thời khóa biểu của chúng ta) – Từ vựng tên các môn học ở trường tiểu học.
- Unit 8: My favourite subjects (Môn học yêu thích của em) – Từ vựng miêu tả lý do yêu thích môn học và một số nghề nghiệp tương lai.
- Unit 9: Our sports day (Ngày hội thể thao) – Từ vựng về các sự kiện, ngày lễ hội trong năm và các hoạt động thể chất.
- Unit 10: Our summer holidays (Kỳ nghỉ hè của chúng ta) – Từ vựng về các địa điểm du lịch và các hoạt động vui chơi trong kỳ nghỉ hè.
Tập 2:
- Unit 11: My home (Ngôi nhà của em) – Từ vựng về các loại nhà, các phòng và đồ đạc trong gia đình.
- Unit 12: Jobs (Nghề nghiệp) – Từ vựng mở rộng về các công việc, nghề nghiệp và nơi làm việc.
- Unit 13: Appearance (Ngoại hình) – Từ vựng (tính từ) miêu tả đặc điểm ngoại hình của con người.
- Unit 14: Daily activities (Hoạt động hàng ngày) – Từ vựng về các hoạt động thường ngày và vui chơi thời gian rảnh rỗi.
- Unit 15: My family’s weekends (Ngày cuối tuần của gia đình em) – Từ vựng về các hoạt động giải trí cùng gia đình dịp cuối tuần.
- Unit 16: Weather (Thời tiết) – Từ vựng miêu tả các kiểu thời tiết và các mùa trong năm.
- Unit 17: In the city (Trong thành phố) – Từ vựng về các phương tiện giao thông và các địa điểm công cộng trong thành phố.
- Unit 18: At the shopping centre (Tại trung tâm mua sắm) – Từ vựng về các loại quần áo, trang phục, phụ kiện và giá tiền.
- Unit 19: The animal world (Thế giới động vật) – Từ vựng về tên các con vật, hình dáng và nơi sống của chúng.
- Unit 20: At summer camp (Tại trại hè) – Từ vựng về các hoạt động ngoài trời và trải nghiệm cắm trại.

Những chủ điểm ngữ pháp tiếng Anh lớp 4
Bên cạnh vốn từ vựng đa dạng, ngữ pháp tiếng Anh lớp 4 cũng cung cấp cho các em học sinh các cấu trúc câu giao tiếp cơ bản và thông dụng nhất làm nền tảng:
- Thì hiện tại đơn (Simple Present): Dùng để diễn tả thói quen, lịch trình hàng ngày hoặc sở thích. (Ví dụ: I get up at 6 o’clock/She likes English).
- Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Cấu trúc mô tả các hoạt động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.
- Động từ khiếm khuyết (Modal Verb “Can”): Cách dùng can/can’t để hỏi, trả lời và mô tả khả năng làm một việc gì đó. (Ví dụ: Can you ride a bike? – Yes, I can/No, I can’t).
- Câu hỏi về quê quán/nguồn gốc: Hỏi đáp xem ai đó đến từ đâu bằng cấu trúc Where are you from?/Where is he from?
- Câu hỏi về thời gian và lịch trình: Sử dụng các mẫu câu What time is it? (Mấy giờ rồi?), What time do you…? (Bạn làm gì lúc mấy giờ?), What do you do on…? (Bạn làm gì vào thứ mấy?).
- Câu hỏi về ngày tháng và sự kiện: Cấu trúc hỏi ngày sinh nhật hoặc sự kiện: When is your birthday?/When is your sports day? – It’s in…
- Câu hỏi về môn học và sở thích: What subjects do you have today? (Hôm nay có môn gì?), What’s your favourite subject? (Môn học yêu thích của bạn là gì?), Why do you like…? (Tại sao bạn thích…).
- Cấu trúc hỏi về số lượng: How many… are there? – There is/There are… dùng để đếm số vật, người hoặc phòng ốc.
- Danh từ số ít và số nhiều (Plural Nouns): Nắm vững quy tắc cơ bản khi thêm “s” hoặc “es” vào phía sau danh từ.
- Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives): Phân biệt và sử dụng các tính từ my, your, his, her, our, their để biểu đạt sự sở hữu.
- Giới từ chỉ nơi chốn và thời gian (Prepositions): Các giới từ căn bản như in, on, at, under, behind, next to,… dùng để xác định vị trí đồ vật hoặc thời gian diễn ra sự việc (Ví dụ: in January, on Monday, at school).

Có thể bạn quan tâm: Nâng cấp ngay ELSA Premium để luyện phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ! Với công nghệ AI hiện đại, ELSA Premium giúp bạn sửa lỗi phát âm chi tiết, cải thiện phản xạ giao tiếp và tự tin nói tiếng Anh mỗi ngày. Click đăng ký ngay!
Tổng hợp bài tập tiếng Anh lớp 4 có đáp án
Hiện nay, học sinh lớp 4 được tiếp cận với nhiều bộ giáo trình hiện đại khác nhau theo chương trình mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo như Global Success, i-Learn Smart World, hay Friends Plus (Chân trời sáng tạo). Dù học theo hệ thống giáo trình nào, các em cũng cần rèn luyện các dạng bài tập củng cố để ghi nhớ từ vựng tiếng Anh và làm chủ cấu trúc câu.
Dưới đây là tổng hợp 12 dạng bài tập thực hành phong phú, bám sát khung chương trình tiếng Anh lớp 4, giúp các em tự tin chinh phục mọi kỳ thi.

Bài 1: Bài tập trắc nghiệm tiếng Anh lớp 4
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:
- What day is it, Susan? Today is ________.
A. Morning
B. Friday
C. bored - What ________ is it? – It’s 7 o’clock.
A. day
B. time
C. month - I get up ________ 6 o’clock in the morning.
A. at
B. on
C. in - What day is it today? – It’s ________.
A. January
B. Monday
C. morning - When is your birthday? – It’s in ________.
A. Sunday
B. May
C. yesterday - Can you ________ a bike?
A. ride
B. riding
C. rides - She ________ play the piano, but she can dance.
A. can
B. can’t
C. is - Where is your school? – It’s ________ the village.
A. in
B. under
C. between - How many ________ are there in your school? – There are twenty classrooms.
A. classroom
B. classrooms
C. library - What is your favourite ________? – I like Maths.
A. food
B. drink
C. subject - Why do you like music? – ________ I want to be a singer.
A. But
B. Because
C. And - What are they doing? – They are ________ football.
A. play
B. playing
C. plays - Were you at the zoo yesterday? – Yes, I ________.
A. am
B. was
C. were - What’s the weather like today? – It’s ________.
A. sunny
B. sun
C. rain
D. snow - How much ________ the T-shirt? – It’s 50,000 dongs.
A. are
B. is
C. am - I want some ________ because I am thirsty.
A. bread
B. rice
C. water - What does your father do? – He is a ________. He works in a hospital.
A. doctor
B. farmer
C. worker - What does he look like? – He is ________ and slim.
A. long
B. tall
C. high - The monkeys are ________. They can swing.
A. funny
B. big
C. slow - What are you going to do this summer? – I’m going to ________ Phu Quoc Island.
A. visit
B. visiting
C. visits
Đáp án
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| B | B | A | B | B | A | B | A | B | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | B | B | A | B | C | A | B | A | A |
Bài 2: Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với những từ còn lại
- A. name B. date C. late D. at
- A. time B. like C. sit D. ride
- A. school B. book C. food D. room
- A. hat B. home C. hour D. house
- A. sunny B. rainy C. fly D. windy
- A. chicken B. fish C. kitchen D. rice
- A. mother B. doctor C. brother D. month
- A. thank B. this C. that D. they
- A. play B. say C. may D. ways
- A. desk B. bed C. leg D. he
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | D | phát âm là /æ/, các từ còn lại là /eɪ/ |
| 2 | C | phát âm là /ɪ/, các từ còn lại là /aɪ/ |
| 3 | B | phát âm là /ʊ/, các từ còn lại là /uː/ |
| 4 | C | âm /h/ câm, các từ còn lại phát âm là /h/ |
| 5 | C | phát âm là /aɪ/, các từ còn lại là /i/ |
| 6 | D | phát âm là /aɪ/, các từ còn lại là /ɪ/ |
| 7 | B | phát âm là /ɒ/, các từ còn lại là /ʌ/ |
| 8 | A | phát âm là /θ/, các từ còn lại là /ð/ |
| 9 | D | ways kết thúc bằng âm /z/ |
| 10 | D | phát âm là /iː/, các từ còn lại là /e/ |
Bài 3: Bài tập sắp xếp câu tiếng Anh lớp 4
- from / I / America / am /.
- time / do / up / What / get / you /?
- on / I / Sundays / go / to / zoo / the /.
- birthday / When / your / is /?
- play / can / guitar / He / the /.
- big / school / My / is / beautiful / and /.
- subjects / What / you / today / do / have /?
- like / Why / do / you / English /?
- sports / festival / We / having / a / are /.
- last / where / you / weekend / Were /?
- like / today / the / weather / What’s /?
- much / are / how / shoes / these /?
- favourite / and / milk / water / My / drinks / are /.
- long / and / has / hair / She / black /.
- going / are / where / this / summer / you /?
Đáp án
- I am from America.
- What time do you get up?
- I go to the zoo on Sundays.
- When is your birthday?
- He can play the guitar.
- My school is big and beautiful.
- What subjects do you have today?
- Why do you like English?
- We are having a sports festival.
- Where were you last weekend?
- What’s the weather like today?
- How much are these shoes?
- My favourite drinks are water and milk.
- She has long and black hair.
- Where are you going this summer?
Bài 4: Hoàn thành đoạn văn
Chọn từ thích hợp trong ngoặc để điền vào chỗ trống nhằm hoàn thành đoạn văn dưới đây:
Hi, my name is Phong. Today is Monday. I am at (1) ________ (home/school) with my classmates. We are very busy today because our weekly (2) ________ (timetable/routine) has many difficult subjects. In the morning, we have Maths, Science and English. My favourite subject is English (3) ________ (because/but) I want to be an English teacher in the future.
In the afternoon, the weather is (4) ________ (sunny/rainy) and windy, so we often play (5) ________ (badminton/television) together in the school playground. Right now, some of my friends (6) ________ (is/are) playing football over there. Tomorrow is Tuesday, we are going to have a big sports (7) ________ (festival/subject) at school. I think it will be very exciting! After school, I will go home, do my homework, and help my mother (8) ________ (wash/watch) the dishes.
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | school | Dựa vào dữ kiện “with my classmates” – ở cùng bạn cùng lớp |
| 2 | timetable | Thời khóa biểu có nhiều môn học |
| 3 | because | Bởi vì – dùng để giải thích lý do cho môn học yêu thích |
| 4 | sunny | Trời có nắng và có gió mới có thể chơi ở sân trường |
| 5 | badminton | Chơi môn cầu lông, không thể chọn “television” |
| 6 | are | Chủ ngữ “some of my friends” là số nhiều nên đi với to-be “are” |
| 7 | festival | Sports festival: Ngày hội/lễ hội thể thao |
| 8 | wash | Wash the dishes: Rửa bát đĩa/chén nhang |
Bài 5: Chọn từ khác với những từ còn lại
- A. May B. Friday C. Monday D. Sunday
- A. hospital B. doctor C. worker D. teacher
- A. swim B. skate C. cook D. bicycle
- A. Science B. English C. Subject D. Maths
- A. tall B. hair C. short D. slim
- A. milk B. juice C. water D. chicken
- A. sunny B. rainy C. weather D. windy
- A. T-shirt B. shoes C. blouse D. bookshop
- A. monkey B. tiger C. banana D. elephant
- A. Japan B. Vietnamese C. America D. England
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | A | Các từ còn lại là thứ trong tuần, May là tháng |
| 2 | A | Các từ còn lại là nghề nghiệp, hospital là địa điểm |
| 3 | D | Các từ còn lại là động từ hành động, bicycle là danh từ |
| 4 | C | Các từ còn lại là môn học cụ thể, Subject là danh từ chung nghĩa là “môn học” |
| 5 | B | Các từ còn lại là tính từ miêu tả ngoại hình, hair là danh từ |
| 6 | D | Các từ còn lại là đồ uống, chicken là đồ ăn |
| 7 | C | Các từ còn lại là tính từ chỉ thời tiết, weather là danh từ “thời tiết” |
| 8 | D | Các từ còn lại là trang phục, bookshop là địa điểm |
| 9 | C | Các từ còn lại là động vật, banana là quả chuối |
| 10 | B | Các từ còn lại là tên quốc gia, Vietnamese là quốc tịch/ngôn ngữ |
Bài 6: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc
- Every day, Mai (get) ________ up at 6 o’clock.
- They (not go) ________ to school on Sundays.
- Look! The boys (play) ________ football in the playground.
- She can (speak) ________ English very well.
- What ________ you (do) ________ now? – I’m reading.
- Yesterday, we (be) ________ at the campsite.
- He (have) ________ Maths and Art on Tuesdays.
- My mother (like) ________ cooking very much.
- Why do you (want) ________ to go to the bakery?
- They (visit) ________ Ha Long Bay last summer.
- We are going (have) ________ a party tomorrow.
- Nam (not like) ________ playing chess.
- Listen! Mary (sing) ________ an English song.
- What does your sister look like? – She (be) ________ tall.
- Can he (ride) ________ a horse?
Đáp án
- gets
- do not go/don’t go
- are playing
- speak
- are/doing
- were
- has
- likes
- want
- visited
- to have
- does not like/doesn’t like
- is singing
- is
- ride
Bài 7: Nối câu hỏi với câu trả lời tương ứng
| Câu hỏi (A) | Câu trả lời (B) |
| 1. Where do you come from? | a. It’s on the tenth of October. |
| 2. Excuse me, do you happen to have the time? | b. No, I can’t. I can ride a bike. |
| 3. When is your birthday? | c. I’m from Vietnam. |
| 4. Can you swim? | d. It’s 8:30 p.m. |
| 5. What subjects do you have today? | e. Because I want to be a pilot. |
| 6. Why do you want to be a pilot? | f. I have English, Maths and IT. |
| 7. What are they doing? | g. They are 90,000 dongs. |
| 8. What does your mother look like? | h. They are dancing. |
| 9. How much are these trousers? | i. I went to the zoo. |
| 10. Where did you go yesterday? | j. She is young and beautiful. |
Đáp án
| 1 – c | 2 – d | 3 – a | 4 – b | 5 – f | 6 – e | 7 – h | 8 – j | 9 – g | 10 – i |
Bài 8: Điền các từ sau vào câu thích hợp
| because | when | subject | cloudy | nationality |
| at | buying | how | standard | old |
- What ________ is he? – He is Japanese.
- I have breakfast ________ 6:45 a.m.
- ________ is your birthday? – It’s in August.
- Maths is my favourite ________.
- Why do you like lions? – ________ they are fast.
- What’s the weather like? – It’s ________ and rainy.
- She is ________ clothes in the shopping mall.
- How ________ is your brother? – He is twelve years old.
- ________ much is this skirt? – It’s 75,000 dongs.
- This is a ________ classroom, it has a projector.
Đáp án
- nationality
- at
- when
- subject
- because
- cloudy
- buying
- old
- how
- standard
Bài 9: Đặt câu hỏi cho từ gạch chân
- Long and Hakir are playing chess in the living room.
- Akiko wants some milk and biscuits for breakfast.
- My family visited Hoi An Ancient Town last summer.
- He has Vietnamese, Maths and IT on Mondays.
- My favorite animals are crocodiles because they can swim.
- The brown teddy bear is 220.000 VND.
- Mary painted a beautiful picture in her room yesterday.
- Peter’s school is on Nguyen Du Street.
- The students are happy because they have no homework.
- I see three colorful parrots on the branch.
Đáp án
- What are Long and Hakir doing in the living room?
- What does Akiko want for breakfast?
- Where did your family visit last summer?
- When does he have Vietnamese, Maths and IT?
- What are your favorite animals?
- How much is the brown teddy bear?
- What did Mary do in her room yesterday?
- Where is Peter’s school?
- Why are the students happy?
- How many colorful parrots do you see on the branch?
Bài 10: Tìm lỗi sai và sửa
- He come from America.
- What time is you go to bed?
- My birthday is on December.
- She can plays the piano.
- Why does you like English?
- They is playing basketball now.
- She have long hair and big eyes.
- How much is these shoes?
- I am go to visit Phu Quoc Island this summer.
- Were you at home yesterday? – Yes, I am.
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | come → comes | Chủ ngữ He số ít |
| 2 | is → do | Câu hỏi hành động: What time do you go to bed? |
| 3 | on → in | Trước tháng dùng giới từ in |
| 4 | plays → play | Sau động từ khuyết thiếu can là động từ nguyên thể |
| 5 | does → do | Chủ ngữ you đi với trợ động từ do |
| 6 | is → are | Chủ ngữ They đi với tobe are |
| 7 | have → has | Chủ ngữ She đi với động từ has |
| 8 | is → are | Danh từ shoes số nhiều |
| 9 | go → going | Cấu trúc tương lai gần: am going to |
| 10 | am → was | Hỏi ở quá khứ Were you… câu trả lời phải dùng was |
Bài 11: Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi
Hello everyone! My name is Linda. I am nine years old and I am a primary school student. I come from London, the capital city of England, but now I live with my family in Vietnam. Today is Friday, which is my favourite weekday because we have many interesting subjects at school. In the morning, I study Maths and Vietnamese. In the afternoon, I have an Art class. Art is my absolute favourite subject because I love drawing and painting colourful pictures of animals.
On the weekend, my family always spends time together. On Sundays, we often go to the city zoo. There are many animals there, but I really like seeing the monkeys. I love them because they can swing from tree to tree quickly and they look very funny. We are preparing for our upcoming summer holiday. Next summer, my family is going to visit Da Nang because we want to swim in the sea and stay at a beautiful hotel.
Câu hỏi:
- Where is Linda from?
- What day is it today?
- What is her favourite subject?
- Why does she like monkeys?
- Where is her family going next summer?
Đáp án
- She is from London, England. (Hoặc: She is from England.)
- It is Friday.
- Her favourite subject is Art.
- Because they can swing (from tree to tree quickly) and they look very funny.
- Her family/They is/are going to visit Da Nang.
Bài 12: Dịch nội dung sau sang tiếng Anh
- Bạn đến từ đất nước nào vậy? – Mình đến từ nước Úc xinh đẹp.
- Đồng hồ của bạn chỉ mấy giờ rồi? – Bây giờ là 8 giờ 15 phút sáng.
- Sinh nhật của mẹ bạn là khi nào? – Sinh nhật bà ấy là vào ngày mùng 2 tháng 9.
- Anh trai bạn có biết chơi piano không? – Có, anh ấy chơi rất giỏi.
- Trường học mới của bạn ở đâu? – Nó nằm ở trung tâm của thành phố.
- Ngày mai bạn có những môn học gì? – Ngày mai tôi có môn Tin học, Mỹ thuật và Lịch sử.
- Tại sao cậu ấy lại thích môn Tiếng Anh? – Bởi vì cậu ấy muốn trở thành một hướng dẫn viên du lịch trong tương lai.
- Các bạn học sinh đang làm gì ngoài sân trường thế? – Họ đang chơi trò trốn tìm dưới bóng cây.
- Thời tiết ở Hà Nội hôm qua thế nào? – Trời đã rất lạnh và có sương mù.
- Đôi giày thể thao màu xanh này giá bao nhiêu? – Chúng có giá 350.000 đồng.
Đáp án
- What country are you from?/Where do you come from?) – I am from beautiful Australia./I come from beautiful Australia.)
- What’s the time?/What time do you make it? – It’s 8:15 a.m./It’s a quarter past eight in the morning.
- When is your mother’s birthday? – Her birthday is on September 2nd.
- Can your brother play the piano? – Yes, he can. He plays it very well.
- Where is your new school? – It is in the center of the city. (hoặc: It’s located in the city center.)
- What subjects do you have tomorrow? – Tomorrow I have IT, Art and History.
- Why does he like English? – Because he wants to be a tour guide in the future.
Tải file bài tập tiếng Anh lớp 4 PDF
Nếu muốn lưu lại tài liệu để học tập lâu dài, bạn có thể tải file bài tập tiếng Anh lớp 4 PDF dưới đây. Bộ tài liệu được biên soạn bám sát chương trình học, giúp học sinh thuận tiện ôn tập và rèn luyện kỹ năng tiếng Anh một cách hiệu quả.
Nhìn chung, luyện tập đều đặn theo từng unit là cách giúp học sinh lớp 4 củng cố kiến thức và cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh mỗi ngày. Hy vọng bộ bài tập tiếng Anh lớp 4 của ELSA Speak có thể giúp bạn học tập thuận lợi hơn và đạt kết quả tốt trong quá trình ôn luyện. Để tiếp tục mở rộng vốn kiến thức và rèn luyện nâng cao cho các dạng cấu trúc khác, bạn có thể tham khảo ngay danh mục Bài tập ngữ pháp nhé!







