Câu tường thuật đặc biệt là các cấu trúc câu gián tiếp nâng cao trong tiếng Anh, dùng để thuật lại lời nói kèm theo mục đích giao tiếp cụ thể như khuyên nhủ, đề nghị, đe dọa hay hứa hẹn. Cùng ELSA Speak làm chủ trọn bộ công thức và bài tập thực hành ngay sau đây!
Ghi nhớ nhanh Câu tường thuật đặc biệt là các cấu trúc gián tiếp diễn đạt rõ thái độ, cảm xúc và mục đích của người nói. Cấu trúc chính: S + Động từ tường thuật + (O) + to V-inf (hoặc V-ing / Giới từ + V-ing) Thông tin cần nhớ + • Dạng To V-inf: Áp dụng cho lời khuyên (advise), mệnh lệnh (order), lời hứa (promise), lời mời (invite). • Dạng V-ing: Đi kèm giới từ như buộc tội (accuse of), xin lỗi (apologize for), cảm ơn (thank for). • Câu điều kiện và câu ước: Điều kiện loại 1 lùi thì, điều kiện loại 2, 3 và câu ước wish giữ nguyên thì.
Câu tường thuật đặc biệt là gì?
Trong ngữ pháp tiếng Anh, câu tường thuật (Reported Speech hay Indirect Speech) được dùng để thuật lại lời nói của người khác. Tuy nhiên, trong thực tế giao tiếp, chúng ta thường muốn bộc lộ rõ thái độ, cảm xúc hoặc mục đích của người nói như một lời khuyên, đề nghị giúp đỡ, cảnh báo hay lời hứa.
Khi đó, câu tường thuật đặc biệt sẽ thay thế các động từ tường thuật chung chung như say hay tell bằng các động từ mang sắc thái cụ thể. Điều này giúp câu văn trở nên ngắn gọn, sinh động và chuẩn xác hơn về mặt ý nghĩa.
Ví dụ:
Câu trực tiếp: The doctor said to him, “You should eat more vegetables”. (Bác sĩ nói với anh ấy, “Anh nên ăn nhiều rau hơn”.). → Lời nói trực tiếp mang ý nghĩa khuyên nhủ.
Câu tường thuật: The doctor advised him to eat more vegetables. (Bác sĩ đã khuyên anh ấy ăn nhiều rau hơn). → Chuyển thành câu tường thuật đặc biệt.
Tùy thuộc vào động từ tường thuật (Reporting Verbs) và cấu trúc ngữ pháp đi kèm, câu tường thuật đặc biệt được chia thành các nhóm chính sau:
Câu tường thuật dạng To V-infinitive
Đây là nhóm cấu trúc phổ biến nhất, thường được sử dụng để tường thuật lại các lời yêu cầu, mệnh lệnh, lời khuyên và nhiều mục đích khác.
Câu tường thuật mệnh lệnh
Khi muốn thuật lại một mệnh lệnh, bạn có thể áp dụng cấu trúc sau.
S + told/ordered/commanded + O + (not) + to V-inf
Ví dụ: The general said to the soldiers: “Attack the enemy!”. (Vị tướng nói với binh lính: “Tấn công kẻ thù!”). Tường thuật: The general ordered the soldiers to attack the enemy. (Vị tướng ra lệnh cho binh lính tấn công kẻ thù.)
Câu tường thuật yêu cầu
Để diễn đạt một lời yêu cầu, đề nghị một cách lịch sự, chúng ta sử dụng các động từ như ask, request.
Ví dụ: She said, “Can you please send me the report?”. (Cô ấy nói, “Bạn có thể vui lòng gửi cho tôi bản báo cáo không?”.) Tường thuật: She asked me to send her the report. (Cô ấy yêu cầu tôi gửi cho cô ấy bản báo cáo.)
Câu tường thuật lời mời
Với lời mời, động từ tường thuật invite là lựa chọn phù hợp nhất.
S + invited + O + to V-inf
Ví dụ: He said to them, “Would you like to come to my party?”. (Anh ấy nói với họ, “Các bạn có muốn đến bữa tiệc của tôi không?”.)
Tường thuật: He invited them to come to his party. (Anh ấy mời họ đến bữa tiệc của anh ấy.)
Câu tường thuật lời khuyên
Để thuật lại một lời khuyên, bạn có thể sử dụng động từ advise với cấu trúc như sau.
S + advised + O + (not) + to V-inf
Ví dụ: The teacher said to students, “You should review the lessons carefully.”. (Giáo viên nói với học sinh, “Các em nên ôn bài cẩn thận.”) Tường thuật: The teacher advised students to review the lessons carefully. (Giáo viên khuyên học sinh ôn bài cẩn thận.)
Câu tường thuật lời hứa hẹn
Khi tường thuật một lời hứa, nên dùng động từ promise với cấu trúc như sau:
S + promised + (to) + V-inf hoặc S + promised + that + S + would + V-inf
Ví dụ: “I will finish the task on time.”, he said. (“Tôi sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.”, anh ấy nói.)Tường thuật: He promised to finish the task on time. (Anh ấy hứa sẽ hoàn thành công việc đúng hạn.)
Câu tường thuật lời đe dọa
Để diễn tả một lời đe dọa, động từ threaten là lựa chọn chính xác.
S + threatened + (O) + to V-inf
Ví dụ: The robber said, “Give me your money or I will shoot.”. (Tên cướp nói, “Đưa tiền đây nếu không tôi sẽ bắn.”). Tường thuật: The robber threatened to shoot if we didn’t give him the money. (Tên cướp đe dọa sẽ bắn nếu chúng tôi không đưa tiền cho hắn.)
Một số cấu trúc câu tường thuật dạng To V-infinitive
Câu tường thuật lời cảnh báo
Động từ warn được dùng để tường thuật lại các câu mang ý nghĩa cảnh báo.
S + warned + O + (not) + to V-inf
Ví dụ: The sign says, “Don’t swim in this river!”. (Biển báo ghi, “Đừng bơi ở con sông này!”). Tường thuật: The sign warned people not to swim in that river. (Biển báo cảnh báo mọi người không nên bơi ở con sông đó.)
Câu tường thuật lời nhắc nhở
Khi muốn thuật lại lời nhắc nhở ai đó làm gì, ta dùng động từ remind.
S + reminded + O + to V-inf
Ví dụ: She said to her son, “Remember to turn off the lights.”. (Bà ấy nói với con trai, “Nhớ tắt đèn nhé.”). Tường thuật: She reminded her son to turn off the lights. (Bà ấy nhắc nhở con trai tắt đèn.)
Câu tường thuật lời động viên
Động từ encourage được dùng để diễn tả sự khích lệ, động viên.
S + encouraged + O + to V-inf
Ví dụ: My coach said, “You can do it. Just try your best.”. (Huấn luyện viên của tôi nói, “Em có thể làm được. Cứ cố gắng hết sức mình.”). Tường thuật: My coach encouraged me to try my best. (Huấn luyện viên động viên tôi cố gắng hết sức.)
Câu tường thuật lời cầu xin
Để tường thuật một lời van nài, cầu xin, động từ beg là phù hợp nhất.
S + begged + O + (not) + to V-inf
Ví dụ: “Please, please don’t leave me!”, he said to her. (“Làm ơn, đừng rời xa anh!”, anh ấy nói với cô ấy.) Tường thuật: He begged her not to leave him. (Anh ấy cầu xin cô ấy đừng rời xa anh ấy.)
Câu tường thuật lời đề nghị giúp đỡ
Khi tường thuật một lời đề nghị giúp đỡ, chúng ta sử dụng động từ offer.
S + offered + to V-inf
Ví dụ: “Shall I carry your suitcase, Lan?” said Nam. (“Để mình mang vali giúp cậu nhé, Lan?” Nam nói.) Tường thuật: Nam offered to carry Lan’s suitcase. (Nam đề nghị mang vali giúp Lan.)
Câu tường thuật lời đồng ý/từ chối
Để thuật lại sự đồng ý hoặc từ chối thực hiện một hành động nào đó, hai động từ agree và refuse là lựa chọn phù hợp.
S + agreed/refused + to V-inf
Ví dụ: “Alright, I will wait for you.”, she said. (“Được rồi, em sẽ đợi anh.”, cô ấy nói.) Tường thuật: She agreed to wait for me. (Cô ấy đồng ý đợi tôi.)
Các cấu trúc câu tường thuật dạng To V-infinitive
Nắm vững ngữ pháp tiếng Anh là nền tảng quan trọng, nhưng luyện tập phát âm chuẩn xác mới là chìa khóa để giao tiếp tự tin. Trải nghiệm học tiếng Anh cùng ELSA Speak để biến mọi kiến thức thành phản xạ tiếng Anh nói tự nhiên như người bản xứ.
Câu tường thuật dạng V-ing
Bên cạnh dạng to-V, một số động từ tường thuật đặc biệt lại yêu cầu động từ theo sau ở dạng V-ing. Trong vài trường hợp, động từ tường thuật sẽ cần đi kèm với một giới từ cụ thể.
Câu tường thuật lời buộc tội
Khi tường thuật lại một lời buộc tội, động từ accuse thường được sử dụng.
S + accused + O + of + (not) + V-ing
Ví dụ: “You cheated in the exam.”, the teacher said to him. (“Em đã gian lận trong kỳ thi.”, giáo viên nói với cậu ấy.) Tường thuật: The teacher accused him of cheating in the exam. (Giáo viên buộc tội cậu ấy đã gian lận trong kỳ thi.)
Câu tường thuật lời thú tội
Để thuật lại một lời thú nhận, ta dùng động từ confess.
S + confessed to + V-ing
Ví dụ: “It was me who broke the vase.”, the boy said. (“Chính cháu là người làm vỡ cái bình.”, cậu bé nói.) Tường thuật: The boy confessed to breaking the vase. (Cậu bé thú nhận đã làm vỡ cái bình.)
Câu tường thuật lời đổ lỗi
Động từ blame được dùng để tường thuật lại lời đổ lỗi cho ai đó về việc gì.
S + blamed + O + for + V-ing
Ví dụ: “It’s your fault. You made the team lose.”, he said to me. (“Là lỗi của cậu. Cậu đã khiến cả đội thua.”, anh ấy nói với tôi.) Tường thuật: He blamed me for making the team lose. (Anh ấy đổ lỗi cho tôi vì đã làm cả đội thua.)
Câu tường thuật lời thừa nhận
Khi tường thuật lại lời thừa nhận, ta sử dụng động từ admit.
S + admitted + (to) + V-ing
Ví dụ: “Yes, I made a mistake.”, she said. (“Vâng, tôi đã phạm sai lầm.”, cô ấy nói.) Tường thuật: She admitted making a mistake. (Cô ấy thừa nhận đã phạm sai lầm.)
Câu tường thuật lời phủ nhận
Ngược lại với thừa nhận, động từ deny được dùng để tường thuật lời chối bỏ.
S + denied + V-ing
Ví dụ: “I didn’t take your book”, Tom said. (“Tớ không lấy sách của cậu”, Tom nói.) Tường thuật: Tom denied taking my book. (Tom phủ nhận việc đã lấy sách của tôi.)
Câu tường thuật lời khẳng định
Cấu trúc insist được dùng khi muốn tường thuật lại sự khăng khăng, nằng nặc làm việc gì.
S + insisted on + V-ing
Ví dụ: “I must pay for the meal.”, he said. (“Tôi phải trả tiền bữa ăn này.”, anh ấy nói.) Tường thuật: He insisted on paying for the meal. (Anh ấy khăng khăng đòi trả tiền bữa ăn.)
Một số cấu trúc câu tường thuật dạng V-ing
Câu tường thuật lời cảm ơn
Tường thuật lời cảm ơn có cấu trúc khá đơn giản với động từ thank.
S + thanked + O + for + V-ing
Ví dụ: “Thank you for helping me.”, she said to me. (“Cảm ơn vì đã giúp tôi.”, cô ấy nói với tôi.) Tường thuật: She thanked me for helping her. (Cô ấy cảm ơn tôi vì đã giúp cô ấy.)
Câu tường thuật lời xin lỗi
Tương tự, các lời xin lỗi cũng có cách tường thuật riêng với cấu trúc apologize.
S + apologized (to O) + for + V-ing
Ví dụ: “I’m sorry I’m late.”, he said. (“Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.”, anh ấy nói.) Tường thuật: He apologized for being late. (Anh ấy xin lỗi vì đã đến muộn.)
Xem thêm: Tổng hợp các câu xin lỗi tiếng Anh chân thành và thông dụng nhất hiện nay
Câu tường thuật lời chúc mừng
Để thuật lại một lời chúc mừng, động từ congratulate là lựa chọn phù hợp.
S + congratulated + O + on + V-ing
Ví dụ: “Congratulations! You won the first prize.”, my friend said to me. (“Chúc mừng! Cậu đã giành giải nhất.”, bạn tôi nói với tôi.) Tường thuật: My friend congratulated me on winning the first prize. (Bạn tôi chúc mừng tôi đã giành giải nhất.)
Câu tường thuật lời gợi ý
Để thuật lại một lời gợi ý, động từ suggest là lựa chọn phổ biến nhất.
Cấu trúc 1:
S + suggested + V-ing
Ví dụ (dùng V-ing): “Why don’t we go to the cinema?”, he said. (“Tại sao chúng ta không đi xem phim nhỉ?”, anh ấy nói.) Tường thuật: He suggested going to the cinema. (Anh ấy gợi ý đi xem phim.)
Cấu trúc 2: Lưu ý, với cấu trúc câu tường thuật đặc biệt dùng suggest that, động từ trong mệnh đề theo sau luôn ở dạng nguyên thể không chia, dù chủ ngữ là số ít hay số nhiều.
S + suggested + that + S + (should) + V-inf
Ví dụ (dùng mệnh đề that): “You should submit the report early.”, the manager said. (“Anh nên nộp báo cáo sớm.”, người quản lý nói.) Tường thuật: The manager suggested that I (should) submit the report early. (Người quản lý gợi ý rằng tôi nên nộp báo cáo sớm.)
Câu tường thuật lời cảnh báo
Động từ warn không chỉ đi với to V-inf mà còn có thể kết hợp với V-ing để cảnh báo ai đó về sự nguy hiểm của một việc gì.
S + warned + O + against + V-ing
Ví dụ: “Be careful. Don’t invest in that company.”, my father said. (“Cẩn thận. Đừng đầu tư vào công ty đó.”, bố tôi nói.) Tường thuật: My father warned me against investing in that company. (Bố tôi cảnh báo tôi không nên đầu tư vào công ty đó.)
Các cấu trúc câu tường thuật dạng V-ing
Câu tường thuật dạng câu trực tiếp có Let
Việc tường thuật các câu có cấu trúc let phụ thuộc vào ý nghĩa của let trong câu gốc.
Let mang nghĩa ra lệnh
Khi let được sử dụng trong ngữ cảnh ra lệnh hoặc cho phép một cách trang trọng, chúng ta sẽ tường thuật lại ý nghĩa mệnh lệnh của câu nói.
S + ordered/told + O + to let + O + V-inf
Ví dụ: The manager said to his assistant, “Let him enter my office.”. (Quản lý nói với trợ lý: “Cho anh ta vào văn phòng của tôi.”.) Tường thuật: The manager ordered his assistant to let the man enter his office. (Người quản lý đã ra lệnh cho trợ lý để người đàn ông đó vào văn phòng của ông ấy.)
Let mang nghĩa gợi ý (Let’s…)
Khi Let’s được dùng để đưa ra lời gợi ý cùng làm gì đó, ta dùng cấu trúc với suggest.
S + suggested + V-ing
Ví dụ: “Let’s go for a walk.”, she said. (“Chúng ta đi dạo đi.”, cô ấy nói.) Tường thuật: She suggested going for a walk. (Cô ấy gợi ý đi dạo.)
Let mang nghĩa xin phép (Let me/us…)
Khi let dùng trong câu xin phép, ta có thể dùng động từ ask hoặc offer.
S + asked + O + to let + O + V-inf hoặc S + offered + to V-inf
Ví dụ: “Let me use your phone, please.”, he said. (“Làm ơn cho tôi dùng điện thoại của bạn một chút.”, anh ấy nói.) Tường thuật: He asked me to let him use my phone. (Anh ấy đề nghị tôi cho anh ấy dùng điện thoại.)
Let mang nghĩa thờ ơ, không quan tâm
Khi let được dùng để thể hiện sự mặc kệ, không quan tâm, ta tường thuật lại ý nghĩa của câu theo cấu trúc như sau.
S + said (that) + S + didn’t care/didn’t mind/wasn’t bothered… + [mệnh đề phụ thuộc]
Ví dụ: “Let them say what they want. I don’t care.”, she said. (“Cứ để họ nói những gì họ muốn. Tôi không quan tâm.”, cô ấy nói.) Tường thuật: She said that she didn’t care what they said. (Cô ấy nói rằng cô ấy không quan tâm họ nói gì.)
Một số cấu trúc câu tường thuật dạng câu trực tiếp có Let
Câu tường thuật dạng câu trực tiếp có Must
Must cũng là một trường hợp cần xét đến ngữ cảnh khi chuyển sang câu gián tiếp.
Must mang nghĩa ra lệnh
Trong trường hợp must được dùng để đưa ra một mệnh lệnh trực tiếp, chúng ta có thể sử dụng cấu trúc động từ tường thuật mệnh lệnh với told hoặc ordered.
S + told/ordered + O + to V-inf
Ví dụ: The captain said, “You must clean this deck immediately.”. (Thuyền trưởng nói, “Anh phải lau dọn boong tàu này ngay lập tức.”.) Tường thuật: The captain ordered the sailor to clean the deck immediately. (Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ lau dọn boong tàu ngay lập tức.)
Must mang nghĩa bắt buộc
Khi must diễn tả sự bắt buộc ở hiện tại, khi tường thuật lại ta chuyển thành had to.
S + said + (that) + S + had to + V-inf
Ví dụ: “I must go home now.”, he said. (“Tôi phải về nhà bây giờ.”, anh ấy nói.) Tường thuật: He said that he had to go home then. (Anh ấy nói rằng anh ấy phải về nhà lúc đó.)
Must mang nghĩa khuyên nhủ
Khi must mang ý nghĩa là một lời khuyên mạnh, ta có thể giữ nguyên must hoặc đổi thành should.
S + said + (that) + S + must/should + V-inf
Ví dụ: “You must see a doctor.”, she said to me. (“Bạn phải đi gặp bác sĩ đi.”, cô ấy nói với tôi.) Tường thuật: She said that I must/should see a doctor. (Cô ấy nói rằng tôi phải/nên đi gặp bác sĩ.)
Các cấu trúc câu tường thuật dạng câu trực tiếp có Must
Follow up là gì? Cách dùng & phân biệt Follow up với Follow-up
Câu tường thuật dạng câu trực tiếp có Needn’t
Khi tường thuật câu chứa needn’t, chúng ta có cấu trúc câu tường thuật như sau.
S + said + (that) + S + didn’t have to / didn’t need to + V-inf
Ví dụ: “You needn’t come early.”, my boss said. (“Anh không cần phải đến sớm.”, sếp của tôi nói.) Tường thuật: My boss said that I didn’t have to/didn’t need to come early. (Sếp của tôi nói rằng tôi không cần phải đến sớm.)
Các cấu trúc câu tường thuật dạng câu trực tiếp có Needn’t
Câu tường thuật dạng câu điều kiện
Câu điều kiện là một trong những dạng câu tường thuật đặc biệt phức tạp nhất, với quy tắc thay đổi tùy thuộc vào từng loại câu.
Câu điều kiện loại 1 (có thật ở hiện tại/tương lai): Lùi một thì động từ. Trực tiếp: “If it rains, we will cancel the trip.”, he said. (“Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ hủy chuyến đi.”, anh ấy nói.) Tường thuật: He said that if it rained, they would cancel the trip. (Anh ấy nói rằng nếu trời mưa, họ sẽ hủy chuyến đi.)
Câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại): Giữ nguyên thì của động từ. Trực tiếp: She said, “If I were you, I would study harder.”. (Cô ấy nói, “Nếu tôi là bạn, tôi sẽ học chăm hơn.”) Tường thuật: She said that if she were me, she would study harder. (Cô ấy nói rằng nếu cô ấy là tôi, cô ấy sẽ học chăm hơn.)
Câu điều kiện loại 3 (không có thật ở quá khứ): Giữ nguyên thì của động từ. Trực tiếp: He said, “If I had known, I would have helped you.”. (Anh ấy nói, “Nếu tôi biết, tôi đã giúp bạn rồi.”) Tường thuật: He said that if he had known, he would have helped me. (Anh ấy nói rằng nếu anh ấy biết, anh ấy đã giúp tôi rồi.)
Câu tường thuật dạng câu ước nguyện
Với các câu ước bắt đầu bằng wish hoặc if only, chúng ta thường dùng động từ wished.
S + wished + (O) + (that) + S + V (giữ nguyên)
Ví dụ: “I wish I had more free time.”, she said. (“Tôi ước mình có nhiều thời gian rảnh hơn.”, cô ấy nói.) Tường thuật: She wished she had more free time. (Cô ấy ước rằng cô ấy có nhiều thời gian rảnh hơn.)
Để tường thuật lại một lời cảm thán, ta cần biến đổi câu thành một lời kể và sử dụng các động từ biểu thị cảm xúc như exclaimed, said with excitement/admiration, gave an exclamation of…
Câu cảm thán chỉ có tính từ
Đối với những câu cảm thán ngắn gọn chỉ gồm một từ hoặc cụm từ, ta cần dùng động từ tường thuật thể hiện rõ cảm xúc hoặc dùng cấu trúc gave an exclamation of….
Một số động từ tường thuật cảm xúc thường dùng: exclaim (thốt lên), remark (nhận xét), cry out (kêu lên).
S + gave an exclamation of + Noun (surprise/delight/disgust…)
Ví dụ: “Goodness me!’ She said. (“Trời ơi!” Cô ấy nói.) Tường thuật: She gave an exclamation of surprise. (Cô ấy thốt lên một tiếng kinh ngạc.)
S + exclaimed that + S + was/were + Adj
Ví dụ: “Wonderful!” He said. (Tuyệt vời! Anh ấy nói.) Tường thuật: He exclaimed that it was wonderful. (Anh ấy thốt lên rằng điều đó thật tuyệt vời.)
S + exclaimed/said + that + S + was/were (+ a/an) + very + Adj (+ N)
Ví dụ: “What a delicious meal!” They said. (“Thật là một bữa ăn ngon!” Họ nói.) Tường thuật: They exclaimed that it was a very delicious meal. (Họ thốt lên rằng đó là một bữa ăn rất ngon.)
S + exclaimed/said + that + S + V-ed + very + Adv
Ví dụ: “How beautifully she sings!” He remarked. (“Cô ấy hát hay làm sao!” Anh ấy nhận xét.) Tường thuật: He remarked that she sang very beautifully. (Anh ấy nhận xét rằng cô ấy hát rất hay.)
Các cấu trúc câu tường thuật dạng câu cảm thán
Việc nắm vững lý thuyết ngữ pháp tiếng Anh sẽ trở nên hoàn hảo khi bạn kết hợp với luyện tập thực tế. Hãy để gia sư A.I. của ELSA Speak giúp bạn chinh phục phát âm chuẩn và làm giàu vốn từ vựng qua vô số chủ đề giao tiếp tiếng Anh. Bắt đầu hành trình luyện bài nói tiếng Anh tự tin chỉ với 5.000đ mỗi ngày!
Hy vọng rằng bài viết này đã giúp bạn nắm vững kiến thức về câu tường thuật đặc biệt và tự tin hơn khi sử dụng trong giao tiếp. Đừng quên luyện tập thường xuyên và theo dõi danh mục Các loại câu tiếng Anh của ELSA Speak, nơi bạn sẽ tìm thấy vô vàn bí quyết học tập thú vị và hiệu quả.