Trong phần thi IELTS Writing Task 1, dynamic chart chiếm đến hơn 70% tần suất xuất hiện. Vậy thực chất dynamic chart là gì? Bài viết này, ELSA Speak sẽ đồng hành cùng bạn khám phá từ A-Z về dynamic chart nhé!
Dynamic Chart là gì?
Định nghĩa: Dynamic Chart (Biểu đồ động) là loại biểu đồ thể hiện sự thay đổi, phát triển của các đối tượng qua một khoảng thời gian nhất định (năm, tháng, thập kỷ). Đặc điểm nhận dạng rõ nhất là trục hoành (X-axis) thường hiển thị các mốc thời gian.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Các loại biểu đồ thường gặp:
- Line graph: Biểu đồ đường (dạng phổ biến nhất của Dynamic Chart).
- Bar chart: Biểu đồ cột có các cột đại diện cho các năm khác nhau.
- Pie chart: Hai hoặc nhiều biểu đồ tròn so sánh các năm.
- Table: Bảng số liệu có các cột hoặc hàng ghi mốc thời gian.

Cấu trúc bài viết IELTS Writing Task 1 dạng Dynamic Chart
Để đạt band điểm cao, bài viết của bạn cần được trình bày rõ ràng theo tiêu chuẩn 4 đoạn.
Introduction (Mở bài)
Bạn cần paraphrase (viết lại) đề bài bằng ngôn ngữ của mình. Tuyệt đối không chép lại đề bài.
- Shows -> Illustrates / Depicts / Provides information about
- Information -> Data / Statistics / Figures
Ví dụ: The line graph provides information about the number of people visiting London from 2010 to 2015. (Biểu đồ đường cung cấp thông tin về số lượng người đến thăm London từ năm 2010 đến năm 2015.)
Overview (Tổng quan)
Đoạn này cực kỳ quan trọng để đạt band 6.0+. Bạn cần nêu 2 đặc điểm nổi bật nhất:
- Xu hướng chung: Các đối tượng nhìn chung là tăng, giảm hay giữ nguyên?
- Đối tượng nổi bật: Ai cao nhất, ai biến động mạnh nhất?
Ví dụ: Overall, while the number of tourists increased significantly, the figures for local visitors saw a gradual decline over the period. (Nhìn chung, trong khi số lượng khách du lịch tăng đáng kể, số liệu về khách địa phương lại ghi nhận sự sụt giảm dần trong suốt giai đoạn này.)
Body Paragraphs (Thân bài)
Chia làm 2 đoạn thân bài. Bạn có thể nhóm thông tin theo:
- Cách 1: Theo đối tượng (Đoạn 1 viết về nhóm tăng, Đoạn 2 viết về nhóm giảm).
- Cách 2: Theo mốc thời gian (Đoạn 1 từ năm đầu đến giữa, Đoạn 2 từ giữa đến năm cuối).
Ví dụ: In 2010, the figure for tourists stood at 2 million, which then soared to 5 million by 2015. (Vào năm 2010, số liệu khách du lịch đứng ở mức 2 triệu, sau đó đã tăng vọt lên 5 triệu vào năm 2015.)

Bộ từ vựng mô tả xu hướng thường gặp trong dynamic chart
Việc mô tả sự biến động hay trạng thái đứng yên đòi hỏi sự chính xác về mức độ. Hãy cùng nâng cấp vốn từ với các từ vựng chuyên sâu sau:
Nhóm Tăng (Upward trend)
| Từ / Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Rise /raɪz/ | Tăng lên | Sales rose slightly in June. (Doanh thu tăng nhẹ vào tháng 6.) |
| Increase /ɪnˈkriːs/ | Gia tăng | Costs increased by 10%. (Chi phí đã tăng thêm 10%.) |
| Rocket /ˈrɒk.ɪt/ | Tăng vọt (nhanh, mạnh) | Prices rocketed last year. (Giá cả tăng vọt vào năm ngoái.) |
| Soar /sɔːr/ | Tăng rất mạnh | Exports soared to a record high. (Xuất khẩu tăng vọt lên mức cao kỷ lục.) |
| Climb /klaɪm/ | Leo lên, tăng dần | The numbers climbed steadily. (Các con số tăng lên đều đặn.) |
| Edge up /edʒ ʌp/ | Tăng chậm, nhích dần lên | The figures edged up by 2% in the final quarter. (Số liệu nhích dần lên 2% vào quý cuối.) |
| Surge /sɜːdʒ/ | Tăng nhanh và mạnh (thường là đột ngột) | Share prices surged following the announcement. (Giá cổ phiếu tăng mạnh sau thông báo.) |
| Reach a peak /riːtʃ ə piːk/ | Đạt đỉnh | The population reached a peak of 10 million in 2005. (Dân số đạt đỉnh 10 triệu vào năm 2005.) |
| Recover /rɪˈkʌv.ər/ | Phục hồi (tăng lại sau khi giảm) | Sales recovered to their original level. (Doanh thu đã phục hồi về mức ban đầu.) |
Nhóm Giảm (Downward trend)
| Từ / Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Fall /fɔːl/ | Giảm, rơi | The rate fell to 5%. (Tỷ lệ đã giảm xuống mức 5%.) |
| Decrease /dɪˈkriːs/ | Giảm xuống | Profits decreased significantly. (Lợi nhuận đã giảm đáng kể.) |
| Plummet /ˈplʌm.ɪt/ | Lao dốc (giảm cực mạnh) | The value plummeted overnight. (Giá trị đã lao dốc chỉ sau một đêm.) |
| Decline /dɪˈklaɪn/ | Suy giảm | Production declined over 5 years. (Sản lượng đã suy giảm qua 5 năm.) |
| Dip /dɪp/ | Giảm nhẹ rồi tăng lại | Figures dipped in the third quarter. (Số liệu giảm nhẹ trong quý ba.) |
| Slump /slʌmp/ | Sụt giảm nghiêm trọng | The market slumped due to the crisis. (Thị trường sụt giảm nghiêm trọng do khủng hoảng.) |
| Shrink /ʃrɪŋk/ | Thu hẹp, co lại (về quy mô, số lượng) | The workforce shrank by 15% last year. (Lực lượng lao động đã thu hẹp 15% vào năm ngoái.) |
| Hit a low /hɪt ə ləʊ/ | Chạm mức thấp nhất | Oil prices hit a low of $20 per barrel. (Giá dầu chạm mức thấp nhất là 20 USD/thùng.) |
| Bottom out /ˈbɒt.əm aʊt/ | Chạm đáy (và bắt đầu đi ngang/tăng lại) | The decline bottomed out in late 2010. (Sự sụt giảm đã chạm đáy vào cuối năm 2010.) |

Nhóm biến động (Fluctuating trend)
Nhóm này dùng để mô tả các số liệu không đi theo một hướng nhất định mà tăng giảm liên tục.
| Từ / Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Fluctuate /ˈflʌk.tʃu.eɪt/ | Biến động (nói chung) | The unemployment rate fluctuated throughout the year. (Tỷ lệ thất nghiệp biến động trong suốt cả năm.) |
| Oscillate /ˈɒs.ɪ.leɪt/ | Dao động (quanh một mức cố định) | The temperature oscillated between 20°C and 25°C. (Nhiệt độ dao động trong khoảng từ 20°C đến 25°C.) |
| Wildly /ˈwaɪld.li/ | Một cách dữ dội | Exchange rates varied wildly due to the crisis. (Tỷ giá hối đoái thay đổi dữ dội do khủng hoảng.) |
| Erratic /ɪˈræt.ɪk/ | Thất thường, không ổn định | The stock prices showed an erratic pattern. (Giá cổ phiếu cho thấy một mô hình thất thường.) |
| Volatility /ˌvɒl.əˈtɪl.ə.ti/ | Sự biến động mạnh (Danh từ) | The market was characterized by extreme volatility. (Thị trường đặc trưng bởi sự biến động cực kỳ mạnh.) |
Nhóm không đổi và chững lại (Stability and plateaus)
Nhóm này mô tả trạng thái đứng yên hoặc giai đoạn đi ngang của số liệu sau một đợt biến đổi.
| Từ / Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Remain stable /rɪˈmeɪn ˈsteɪ.bəl/ | Duy trì ổn định | Oil prices remained stable for three consecutive months. (Giá dầu duy trì ổn định trong ba tháng liên tiếp.) |
| Level off /ˈlev.əl ɒf/ | Chững lại (sau một đà tăng/giảm) | Inflation leveled off at 3% in late 2022. (Lạm phát chững lại ở mức 3% vào cuối năm 2022.) |
| Plateau /pslætˈəʊ/ | Chạm ngưỡng ổn định (thường là sau khi tăng) | After a period of rapid growth, the sales plateaued. (Sau một giai đoạn tăng trưởng nhanh, doanh số đã chạm ngưỡng ổn định.) |
| Stay unchanged /steɪ ʌnˈtʃeɪndʒd/ | Không thay đổi | The number of participants stayed unchanged at 500. (Số lượng người tham gia không thay đổi ở mức 500.) |
| Remain constant /rɪˈmeɪn ˈkɒn.stənt/ | Giữ nguyên không đổi | The ratio remained constant over the decade. (Tỷ lệ này giữ nguyên không đổi trong suốt thập kỷ.) |
| Stagnate /stæɡˈneɪt/ | Đình trệ (đứng yên theo nghĩa tiêu cực) | The country’s economy stagnated for several years. (Nền kinh tế của quốc gia đó đã bị đình trệ trong vài năm.) |

Cấu trúc ngữ pháp quan trọng cho Dynamic Chart
Cách dùng: Động từ đóng vai trò quan trọng, trạng từ bổ trợ để chỉ ra mức độ mạnh hay nhẹ của xu hướng.
| S + verb + adverb + data + time period |
Cấu trúc này nhấn mạnh vào hành động và tốc độ của sự thay đổi. Dùng khi bạn muốn người đọc tập trung vào việc đối tượng đó đã biến đổi như thế nào.
Ví dụ: The number of coffee drinkers rose dramatically from 500 to 2,000 between 2015 and 2020. (Số lượng người uống cà phê đã tăng lên một cách đột ngột từ 500 lên 2,000 người trong khoảng từ năm 2015 đến 2020.)
Cách dùng: Chuyển đổi động từ ở cấu trúc 1 thành danh từ và trạng từ thành tính từ. Cấu trúc này giúp đa dạng hóa câu văn, tránh việc câu nào cũng bắt đầu bằng chủ ngữ là đối tượng.
| There + be + a/an + adjective + noun + in + S + time period |
Cấu trúc này mang tính học thuật cao hơn, nhấn mạnh vào kết quả hoặc sự tồn tại của một xu hướng. Dùng để giới thiệu một sự thay đổi như một sự kiện hoặc hiện thực đã được ghi nhận.
Ví dụ: There was a dramatic rise in the number of coffee drinkers over the 5-year period. (Đã có một sự gia tăng đột ngột về số lượng người uống cà phê trong giai đoạn 5 năm đó.)

Đừng quên thực hành ngay các bài tập vận dụng trên và tiếp tục lộ trình luyện thi IELTS cùng ELSA Speak để bứt phá band điểm Writing của mình nhé!

Phân biệt Dynamic Chart và Static Chart
Việc xác định đúng loại biểu đồ giúp bạn chọn lựa từ vựng và thì của động từ chính xác ngay từ đầu.
| Đặc điểm | Dynamic Chart (Biểu đồ động) | Static Chart (Biểu đồ tĩnh) |
| Yếu tố thời gian | Có sự thay đổi qua thời gian (năm, tháng…). | Không có yếu tố thời gian (tại 1 thời điểm duy nhất). |
| Mục tiêu mô tả | Mô tả xu hướng (tăng, giảm, biến động). | Mô tả sự chênh lệch, so sánh hơn kém, tỷ lệ. |
| Thì của động từ | Linh hoạt (Quá khứ đơn, tương lai đơn, hiện tại hoàn thành). | Thường chỉ dùng hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn. |
| Ví dụ | Biểu đồ đường dưới đây mô tả lượng trái cây tiêu thụ tính theo đầu người tại một quốc gia trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2023. | Biểu đồ cột dưới đây thể hiện tỷ lệ phần trăm các loại trái cây được tiêu thụ tại một quốc gia vào năm 2023. |

Bài mẫu Dynamic Chart và Phân tích chi tiết
Bài mẫu Dynamic Chart dạng Line graph
The graph below compares changes in the birth rates of China and the USA between 1920 – 2000.

Introduction: The line graph illustrates the changes in fertility rates in China and the USA over an 80-year period, starting from 1920.
Overview: Overall, it is clear that both nations experienced erratic fluctuations in their birth rates throughout the first half of the period. However, despite these significant oscillations, both figures followed a predominantly downward trend by the end of the century.
Body 1: In 1920, the birth rates of both countries commenced at a relatively similar level, approximately 10%. Over the following fifteen years, both figures underwent considerable variation before plummeting during the 1940-1945 period. During this timeframe, China’s rate bottomed out at 5%, while the US figure reached a low of roughly 7%.
Body 2: The subsequent five years witnessed a remarkable rebound in both nations. China’s fertility rate soared to a peak of 20%, whereas the US followed a similar trajectory, reaching 15%. Notably, these figures represented a four-fold and two-fold increase respectively, compared to their previous lows. However, from 1955 onwards, the two countries’ paths diverged slightly in speed. China’s birth rate took a plunge, falling sharply to approximately 2% by 2000. In contrast, the USA experienced a more gradual decline, with its rate stabilizing at around 7% by the end of the century.
Bài mẫu Dynamic Chart dạng Bar graph
The chart shows the average daily minimum and maximum levels of air pollutants in 4 big cities in 2000.
Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Introduction: The bar chart illustrates the daily concentrations of two major atmospheric pollutants, Sulfur Dioxide (SO2) and Nitrogen Oxide (N2O), across four global cities: Los Angeles, Calcutta, Beijing, and Mexico City, throughout the year 2000. The data represents both the minimum and maximum recorded levels for each city.
Overview: Overall, it is evident that Mexico City suffered from the highest levels of air contamination among the four surveyed locations. Additionally, while N2O was the dominant pollutant in Los Angeles and Mexico City, SO2 levels were significantly more pronounced in Calcutta and Beijing.
Body 1: Regarding the more polluted cities, Mexico City recorded the most alarming figures, with SO2 levels ranging from a minimum of 80 to a maximum of 200 micrograms per m3. Its N2O concentrations were similarly high, peaking at roughly 113 micrograms. In contrast, Beijing displayed the highest upper limit for SO2 at 130 micrograms per m3, whereas its N2O levels remained relatively moderate, oscillating around 40 to 55 micrograms.
Body 2: Los Angeles and Calcutta exhibited contrasting pollution profiles. In Los Angeles, SO2 emissions were the lowest of the group, with a baseline of only 2 micrograms per m3. However, it experienced substantial N2O pollution, with daily peaks exceeding 100 micrograms. Conversely, Calcutta’s environment was characterized by higher SO2 levels, reaching a maximum of 59 micrograms, which surpassed its N2O emissions that stayed consistently below the 60-microgram threshold.
Bài tập vận dụng (có đáp án)
Bài tập 1: Dựa trên mô tả xu hướng, hãy chọn động từ hoặc danh từ chính xác nhất (chia đúng thì nếu cần).
- From 2010 to 2015, the number of social media users ________ (rose/fell) from 1 billion to 3 billion.
- After a sharp rise, the stock prices ________ (leveled off/soared) at $150 for the rest of the year.
- The temperature ________ (fluctuated/remained stable) wildly between 10°C and 30°C during the week.
- During the crisis, car sales ________ (plummeted/climbed) to an all-time low.
- There was a slight ________ (dip/peak) in profits in the second quarter before they recovered.
- The gold price ________ (reached a peak/hit a low) of $2,500 in December, the highest point ever recorded.
- Population growth ________ (slowed down/rocketed) after the government introduced new policies.
- The figures for export ________ (oscillated/stayed unchanged) between 20% and 25% throughout the decade.
- After 2020, the trend for remote work ________ (reversed/continued) and began to decline.
- Property prices in the city center ________ (soared/edged up) by 50% in just six months.
- The number of students ________ (shrank/surged) from 500 to 450 by the end of the semester.
- Revenue ________ (bottomed out/peaked) in January before starting to rise again in February.
- The chart shows that the consumption of coal ________ (declined/climb) consistently over 20 years.
- Rainfall ________ (varied/stayed constant) significantly from month to month.
- In 2025, the production of electric cars is expected to ________ (increase/decrease) further.
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Rose | Số liệu tăng từ 1 lên 3 tỷ. Dùng thì quá khứ đơn cho mốc thời gian 2010-2015. |
| 2 | Leveled off | Cụm at $150 for the rest of the year chỉ trạng thái đi ngang ổn định sau khi biến động. |
| 3 | Fluctuated | Đi kèm trạng từ wildly để mô tả sự biến động liên tục, không ổn định. |
| 4 | Plummeted | All-time low (thấp nhất mọi thời đại) đòi hỏi động từ mang nghĩa giảm cực mạnh. |
| 5 | Dip | Before they recovered (trước khi phục hồi) cho thấy đây là một sự giảm nhẹ tạm thời. |
| 6 | Reached a peak | Mô tả điểm cao nhất trong toàn bộ quá trình ghi nhận số liệu. |
| 7 | Slowed down | Mô tả sự giảm tốc độ tăng trưởng sau khi có chính sách mới can thiệp. |
| 8 | Oscillated | Diễn tả sự dao động lên xuống liên tục trong một khoảng biên độ hẹp (20% – 25%). |
| 9 | Reversed | Began to decline sau một xu hướng trước đó cho thấy sự đảo chiều của xu hướng. |
| 10 | Soared | Tăng 50% chỉ trong 6 tháng là mức tăng rất mạnh và nhanh. |
| 11 | Shrink | Dùng để chỉ sự thu hẹp về quy mô hoặc số lượng thành viên/nhân sự. |
| 12 | Bottomed out | Chạm đáy và bắt đầu có dấu hiệu đi lên trở lại (rise again). |
| 13 | Declined | Mô tả xu hướng giảm bền vững và nhất quán (consistently) trong 20 năm. |
| 14 | Varied | Dùng để chỉ sự khác biệt, không đồng nhất giữa các mốc thời gian. |
| 15 | Increase | Cấu trúc is expected to đi với động từ nguyên mẫu để dự báo tương lai. |
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng cấu trúc There was a/an… thay cho cấu trúc S + V + Adv.
- The number of tourists increased significantly in 2023.
- Oil prices plummeted unexpectedly last month.
- The unemployment rate fell gradually over the five-year period.
- Consumption of fast food rose sharply between 2010 and 2015.
- Interest rates remained stable throughout the year.
- The value of the currency fluctuated wildly during the economic crisis.
- Passenger numbers dipped slightly in August.
- Production costs decreased substantially after the automation.
- Enrollment in online courses soared during the pandemic.
- House prices leveled off in the final quarter of the year.
- The birth rate declined marginally in 2020.
- Sales of smartphones grew steadily from 2011 to 2016.
- The amount of waste produced dropped dramatically after the new law.
- Attendance at the gallery peaked in July.
- Average income rose moderately in the last decade.
Đáp án
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | There was a significant increase in the number of tourists in 2023. | Chuyển động từ increased thành danh từ increase; trạng từ significantly thành tính từ significant. |
| 2 | There was an unexpected plummet in oil prices last month. | Plummet giữ nguyên mặt chữ nhưng chuyển vai trò từ động từ thành danh từ. Trạng từ unexpectedly thành tính từ unexpected. |
| 3 | There was a gradual fall in the unemployment rate. | Biến đổi động từ fell thành danh từ fall; trạng từ gradually thành tính từ gradual. |
| 4 | There was a sharp rise in fast food consumption. | Động từ rose thành danh từ rise. Trạng từ sharply thành tính từ sharp. |
| 5 | There was a period of stability in interest rates. | Trạng thái remained stable (V + adj) được chuyển thành cụm danh từ chuyên dụng: a period of stability. |
| 6 | There were wild fluctuations in the value of the currency. | Động từ fluctuated thành danh từ số nhiều fluctuations (vì biến động thường xảy ra nhiều lần). |
| 7 | There was a slight dip in passenger numbers in August. | Chuyển động từ dipped thành danh từ dip. Trạng từ slightly thành tính từ slight. |
| 8 | There was a substantial decrease in production costs. | Chuyển động từ decreased thành danh từ decrease; trạng từ substantially thành tính từ substantial. |
| 9 | There was a soar in online course enrollment. | Động từ soared thường được chuyển thành danh từ surge hoặc soar để nghe tự nhiên hơn trong văn viết. |
| 10 | There was a leveling off in house prices. | Phrasal verb leveled off được danh từ hóa bằng cách thêm đuôi -ing thành a leveling off. |
| 11 | There was a marginal decline in the birth rate. | Động từ declined thành danh từ decline; trạng từ marginally thành tính từ marginal. |
| 12 | There was a steady growth in smartphone sales. | Động từ grew có danh từ riêng là growth, không phải grow. |
| 13 | There was a dramatic drop in the amount of waste. | Chuyển động từ dropped thành danh từ drop. Trạng từ dramatically thành tính từ dramatic. |
| 14 | There was a peak in gallery attendance in July. | Động từ peaked chuyển thành cụm danh từ a peak. |
| 15 | There was a moderate rise in average income. | Biến đổi động từ rose thành danh từ rise. Trạng từ moderately thành tính từ moderate. |
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Overview cho biểu đồ động nên dài bao nhiêu?
Overview cho biểu đồ động dài khoảng 2 câu là lý tưởng. Một câu nói về xu hướng chung (tăng/giảm) và một câu nói về điểm nổi bật nhất (cao nhất/thay đổi nhiều nhất).
Có cần mô tả tất cả các năm có trong biểu đồ không?
Tuyệt đối không. Bạn chỉ cần chọn ra các điểm chìa khóa: Điểm bắt đầu, điểm kết thúc, các điểm cực đại (peak) hoặc cực tiểu (trough) và các điểm đổi chiều xu hướng.
Dùng Rocket và Plummet có phù hợp không?
Có, nhưng cần thận trọng. Chỉ dùng khi sự thay đổi thực sự cực kỳ lớn và xảy ra trong thời gian rất ngắn. Nếu tăng/giảm nhẹ mà dùng từ này bạn sẽ bị trừ điểm từ vựng (Lexical resource).
Việc hiểu rõ bản chất dynamic chart là gì chính là bước đệm đầu tiên để bạn làm chủ kỹ năng xử lý số liệu trong IELTS Writing Task 1. Hy vọng bộ từ vựng và bài mẫu từ ELSA Speak đã giúp bạn có thêm nguồn tư liệu quý giá để tự tin đối mặt với các dạng dynamic chart trong tương lai. Hãy khám phá danh mục Kỹ năng viết – Writing của ELSA Speak để nâng tầm vốn từ và bứt phá điểm số ngay hôm nay nhé!







