Mệnh đề trong tiếng Anh là thành phần cốt lõi cấu tạo nên câu, quyết định ý nghĩa và sự mạch lạc trong giao tiếp. Hãy cùng ELSA Speak khám phá ngay các phân loại và cấu trúc mệnh đề quan trọng nhất giúp bạn nắm vững cách sử dụng trong giao tiếp và viết nhé!
Mệnh đề trong tiếng Anh là gì?
Mệnh đề trong tiếng Anh là một nhóm từ bao gồm một chủ ngữ và một động từ đã được chia theo thì, truyền tải một hành động hoặc trạng thái cụ thể. Một mệnh đề có thể đứng độc lập như một câu hoàn chỉnh hoặc chỉ là một phần cấu tạo nên câu phức.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Mệnh đề đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh:
- Xây dựng cấu trúc câu: Là nền tảng để tạo nên câu đơn, câu ghép và câu phức.
- Mở rộng ý nghĩa: Giúp người nói bổ sung các thông tin chi tiết về thời gian, nguyên nhân, mục đích hoặc điều kiện mà một từ đơn lẻ không thể diễn tả hết.
- Tăng tính liên kết: Kết nối các ý tưởng logic với nhau, giúp đoạn văn trở nên mạch lạc và chuyên nghiệp hơn.
- Đa dạng hóa cách diễn đạt: Cho phép người dùng chuyển đổi linh hoạt giữa các chức năng như danh từ, tính từ hoặc trạng từ.
Ví dụ:
- I will buy it if it is on discount
→ Ở đây if it is on discount là một mệnh đề phụ không thể đứng riêng, bổ sung điều kiện cho mệnh đề chính phía trước. - Yesterday I played games with my brother.
→ Đây là một mệnh đề độc lập, có thể đứng riêng như một câu hoàn chỉnh.

Phân biệt mệnh đề trong tiếng Anh và câu
Nhiều người học thường nhầm lẫn giữa mệnh đề (clause) và câu (sentence) vì cả hai đều chứa cặp cấu trúc Chủ ngữ – Động từ. Tuy nhiên, ranh giới giữa chúng nằm ở tính trọn vẹn về ý nghĩa và khả năng tồn tại độc lập. Hiểu đơn giản, một câu có thể chứa một hoặc nhiều mệnh đề, nhưng không phải mệnh đề nào cũng được coi là một câu hoàn chỉnh.
| Đặc điểm | Mệnh đề | Câu |
| Cấu trúc | Bắt buộc có ít nhất một chủ ngữ và một động từ (S + V). | Có thể gồm một hoặc nhiều mệnh đề kết hợp lại. |
| Tính trọn vẹn | Có thể có nghĩa trọn vẹn hoặc không, tùy vào đó là mệnh đề độc lập hay phụ thuộc. | Luôn luôn mang một ý nghĩa hoàn chỉnh, diễn đạt một thông điệp trọn vẹn. |
| Dấu hiệu nhận biết | Không nhất thiết bắt đầu bằng chữ hoa và kết thúc bằng dấu chấm (nếu là mệnh đề phụ). | Luôn bắt đầu bằng chữ cái viết hoa và kết thúc bằng dấu kết câu (., !, ?). |
| Mối quan hệ | Là thành phần cấu tạo nên câu. | Là đơn vị ngôn ngữ lớn nhất trong ngữ pháp. |
| Ví dụ | …because he was tired (chưa rõ nghĩa, chỉ là một mệnh đề phụ). | He went to bed early because he was tired. (Câu hoàn chỉnh) |

Các loại mệnh đề trong tiếng Anh thông dụng
Hệ thống mệnh đề trong tiếng Anh rất đa dạng, mỗi loại đảm nhận một vai trò ngữ pháp riêng biệt để tạo nên những câu văn giàu ý nghĩa.
Mệnh đề độc lập (Independent Clause)
Mệnh đề độc lập là mệnh đề có thể đứng một mình để tạo thành một câu hoàn chỉnh vì để diễn đạt một ý tưởng trọn vẹn.
Cấu trúc:
| Subject + Verb (+ Object/Complement) |
Ví dụ: I love reading books. (Tôi yêu đọc sách.)

Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clause)
Khác với mệnh đề độc lập, mệnh đề phụ thuộc dù có chủ ngữ và động từ nhưng không thể đứng một mình, cần được kết nối với một mệnh đề chính để tạo thành câu có nghĩa. Bắt đầu bằng các liên từ phụ thuộc hoặc đại từ quan hệ.
Cấu trúc:
| Subordinating Conjunction + S + V |
Ví dụ: When the rain stops, we will go out. (Khi cơn mưa tạnh, chúng ta sẽ ra ngoài.)

Mệnh đề danh từ (Noun Clause)
Mệnh đề danh từ đóng vai trò như một danh từ trong câu làm chủ ngữ, tân ngữ cho động từ hoặc giới từ. Thay thế cho một danh từ đơn lẻ để diễn đạt ý phức tạp hơn.
Cấu trúc:
| That/ If/ Whether/ Wh-words + S + V |
Ví dụ: What she said is true. (Những gì cô ấy nói là đúng).

Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clause)
Mệnh đề trạng ngữ đóng vai trò như một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một mệnh đề khác, thường chỉ thời gian, nguyên nhân, mục đích, cách thức,… Mệnh đề trạng ngữ là mệnh đề phụ dùng để cung cấp thông tin về hoàn cảnh của hành động.
Cấu trúc:
| Subordinating Conjunction + S + V |
Ví dụ: I went to bed early because I was exhausted. (Tôi đi ngủ sớm vì tôi đã kiệt sức).

>>> Sở hữu đặc quyền học tiếng Anh không giới hạn với ưu đãi nâng cấp lên ELSA Premium dành riêng cho thành viên ELSA Pro trọn đời. Chỉ một lần đăng ký, bạn nhận ngay quyền truy cập vĩnh viễn vào tất cả tính năng cao cấp nhất, đầu tư một lần cho tri thức, gặt hái thành công mãi về sau nhé!

Mệnh đề tính từ (Adjective Clause)
Mệnh đề tính từ hay còn gọi là mệnh đề quan hệ (Relative Clauses), dùng để bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Thường bắt đầu bằng các đại từ quan hệ như who, whom, which, that, whose hoặc trạng từ quan hệ where, when, why.
Cấu trúc:
| Noun + Relative Pronoun/ Adverb + S + V |
Ví dụ: The book which I bought yesterday is very interesting. (Cuốn sách tôi mua hôm qua rất thú vị).
Cách phân biệt mệnh đề danh từ và mệnh đề tính từ:
- Mệnh đề tính từ: Luôn đứng sau và bổ nghĩa cho một danh từ/đại từ cụ thể ngay trước nó. Nếu lược bỏ, câu vẫn có thành phần chính.
- Mệnh đề danh từ: Đóng vai trò là một thành phần cốt lõi (chủ ngữ hoặc tân ngữ). Nếu lược bỏ, câu sẽ bị vô nghĩa hoặc thiếu thành phần chính.

Mệnh đề điều kiện (Clauses of Condition)
Mệnh đề điều kiện nêu lên một giả thiết và kết quả đi kèm, thường thấy nhất trong cấu trúc câu điều kiện trong tiếng Anh.
Cấu trúc:
| If + S + V, S + V |
Ví dụ: If I have enough money, I will buy a car. (Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một chiếc ô tô).

Các mệnh đề khác
- Mệnh đề tuyệt đối (Absolute Clause): Là mệnh đề độc lập về mặt cấu trúc, không có từ nối nhưng bổ sung thông tin cho toàn bộ câu.
Cấu trúc:
| Noun/ Pronoun + Participle (V-ing/ V3-ed/ Adj) |
Ví dụ: The meeting over, everyone went home. (Cuộc họp kết thúc, mọi người đi về nhà).
- Mệnh đề hiện tại phân từ (present participle clause): Dùng để rút gọn mệnh đề khi hai hành động có cùng chủ ngữ (mang nghĩa chủ động).
Cấu trúc:
| V-ing + …, S + V |
Ví dụ: Hearing the news, she cried. (Nghe tin đó, cô ấy đã khóc).
- Mệnh đề quá khứ phân từ (Past Participle Clause): Dùng để rút gọn mệnh đề mang nghĩa bị động.
Cấu trúc:
| V3/ed + …, S + V |
Ví dụ: Built in 1990, the house looks old. (Được xây từ năm 1990, ngôi nhà trông có vẻ cũ).
- Mệnh đề sau As if, As though, It’s time, Would rather: Dùng để diễn tả tình huống giả định hoặc sự thúc giục.
Cấu trúc 1:
| It’s time + S + V (past simple) |
Cấu trúc 2:
| S + would rather + S + V (past simple) |
Ví dụ: It’s time you cleaned your room. (Đã đến lúc bạn phải dọn phòng rồi).
Cấu trúc :
| S + wish + S + V (lùi thì) |
Ví dụ: I wish I lived near the beach. (Ước gì tôi sống gần bãi biển).

Cách liên kết các mệnh đề
Để tạo nên những câu văn phức hợp và giàu hình ảnh, việc biết cách liên kết các mệnh đề là vô cùng quan trọng. Dưới đây là các quy tắc giúp bạn kết nối chúng một cách mạch lạc.
Mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc
Khi kết nối một mệnh đề độc lập (chính) với một mệnh đề phụ thuộc, chúng ta sử dụng các liên từ phụ thuộc như: because, although, if, since, while, when,… hoặc các đại từ quan hệ.
Cách liên kết:
- Nếu mệnh đề phụ đứng trước: Cần có dấu phẩy để ngăn cách với mệnh đề chính.
- Nếu mệnh đề chính đứng trước: Thường không cần dấu phẩy trừ một số trường hợp đặc biệt với “although”, “though”.
Ví dụ:
- Because it was raining, we cancelled the football match. (Vì trời mưa, chúng tôi đã hủy trận bóng.)
→ Dùng dấu phẩy. - We cancelled the football match because it was raining. (Chúng tôi đã hủy trận bóng vì trời mưa.)
→ Không dùng dấu phẩy.

Mệnh đề độc lập và mệnh đề độc lập
Có ba cách phổ biến để kết nối hai mệnh đề độc lập mà không tạo thành các câu đơn rời rạc:
- Sử dụng liên từ kết hợp (FANBOYS): Sử dụng các liên từ For, And, Nor, But, Or, Yet, So. Lưu ý phải có dấu phẩy trước liên từ.
Ví dụ: He studied very hard, so he passed the exam easily. (Anh ấy học rất chăm, nên anh ấy đã vượt qua kỳ thi dễ dàng).
- Sử dụng dấu chấm phẩy (;): Dùng khi hai mệnh đề có mối quan hệ mật thiết về ý nghĩa nhưng bạn không muốn dùng liên từ.
Ví dụ: She loves playing piano; her brother prefers guitar. (Cô ấy thích chơi piano; anh trai cô ấy lại thích guitar).
- Sử dụng trạng từ liên kết (Conjunctive Adverbs): Sử dụng các từ như however, therefore, moreover, nevertheless,…
Ví dụ: The car is very expensive; however, he still wants to buy it. (Chiếc xe rất đắt; tuy nhiên, anh ấy vẫn muốn mua nó).

>>> Bạn muốn nói tiếng Anh tự tin và trôi chảy nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Hãy để công nghệ AI hiện đại giúp bạn sửa lỗi phát âm chi tiết từng khung hình với chi phí cực thấp. Chỉ 5k mỗi ngày, mở khóa ngay tương lai giao tiếp không giới hạn nhé!
Bài tập mệnh đề trong tiếng anh
Bài tập 1
Đề bài: Xác định các mệnh đề in đậm trong các câu dưới đây thuộc loại mệnh đề phụ thuộc nào?
1. What he told me was a complete lie.
2. I will call you as soon as I arrive at the airport.
3. The girl who is sitting next to Linda is my cousin.
4. We didn’t go out because it was snowing heavily.
5. I don’t know where they have gone.
6. This is the house that my grandfather built 50 years ago.
7. If you study hard, you will pass the exam.
8. The reason why he failed is still a mystery.
9. I hope that you will enjoy the party.
10. Although he was tired, he finished the report on time.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Mệnh đề danh từ | Làm chủ ngữ trong câu. |
| 2 | Mệnh đề trạng ngữ | Chỉ thời gian, bổ nghĩa cho động từ call. |
| 3 | Mệnh đề tính từ | Bổ nghĩa cho danh từ The girl. |
| 4 | Mệnh đề trạng ngữ | Chỉ nguyên nhân, bắt đầu bằng because. |
| 5 | Mệnh đề danh từ | Làm tân ngữ cho động từ know. |
| 6 | Mệnh đề tính từ | Bổ nghĩa cho danh từ the house. |
| 7 | Mệnh đề trạng ngữ | Mệnh đề điều kiện (If-clause). |
| 8 | Mệnh đề tính từ | Bổ nghĩa cho danh từ The reason. |
| 9 | Mệnh đề danh từ | Làm tân ngữ cho động từ hope. |
| 10 | Mệnh đề trạng ngữ | Chỉ sự nhượng bộ, bắt đầu bằng Although. |
Bài tập 2
Xác định mệnh đề trong câu và cho biết đó là mệnh đề danh từ/tính từ/trạng ngữ
Đề bài: Tìm mệnh đề phụ trong các câu sau và phân loại chúng vào nhóm: Mệnh đề danh từ, mệnh đề tính từ hoặc mệnh đề trạng ngữ.
1. I forgot what I wanted to buy.
2. The cake that my mom made was delicious.
3. While I was cooking, the phone rang.
4. Whoever wins the race will get a trophy.
5. The man whose car was stolen is at the police station.
6. She acts as if she were a queen.
7. I believe that honesty is the best policy.
8. Can you show me the place where you live?
9. Since we have no money, we can’t afford a holiday.
10. Whether she stays or leaves doesn’t matter to me.
Đáp án:
| Câu | Mệnh đề phụ | Loại mệnh đề | Giải thích |
| 1 | what I wanted to buy | Mệnh đề danh từ | Đóng vai trò làm tân ngữ trực tiếp cho động từ forgot. |
| 2 | that my mom made | Mệnh đề tính từ | Bổ nghĩa cho danh từ The cake đứng trước nó. |
| 3 | While I was cooking | Mệnh đề trạng ngữ | Chỉ thời gian, bổ nghĩa cho hành động the phone rang. |
| 4 | Whoever wins the race | Mệnh đề danh từ | Đóng vai trò làm chủ ngữ chính của câu. |
| 5 | whose car was stolen | Mệnh đề tính từ | Bổ nghĩa cho danh từ The man (chỉ sự sở hữu). |
| 6 | as if she were a queen | Mệnh đề trạng ngữ | Chỉ cách thức, bổ nghĩa cho động từ acts. |
| 7 | that honesty is the best policy | Mệnh đề danh từ | Làm tân ngữ bổ nghĩa cho động từ believe. |
| 8 | where you live | Mệnh đề tính từ | Bổ nghĩa cho danh từ the place chỉ nơi chốn. |
| 9 | Since we have no money | Mệnh đề trạng ngữ | Chỉ lý do/nguyên nhân tại sao không thể đi nghỉ. |
| 10 | Whether she stays or leaves | Mệnh đề danh từ | Đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ matter. |
Câu hỏi thường gặp
Mệnh đề chính trong tiếng Anh là gì?
Mệnh đề chính là mệnh đề chứa một chủ ngữ và một động từ diễn đạt một ý tưởng hoàn chỉnh. Điểm quan trọng nhất là mệnh đề có khả năng đứng độc lập như một câu đơn mà vẫn đầy đủ ý nghĩa, không cần dựa dẫm vào các thành phần khác.
Mệnh đề phụ trong tiếng Anh là gì?
Mệnh đề phụ là nhóm từ có chủ ngữ và động từ nhưng không thể đứng một mình để tạo thành câu hoàn chỉnh. Mệnh đề luôn bắt đầu bằng một liên từ phụ thuộc như because, although, if, while hoặc một đại từ quan hệ như who, which, that.
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn nắm vững kiến thức từ cơ bản đến nâng cao về mệnh đề trong tiếng Anh, từ đó tự tin hơn trong việc đặt câu và giao tiếp. Để hiểu sâu hơn, bạn hãy tham khảo thêm danh mục các mệnh đề trong tiếng Anh của ELSA Speak và luyện tập theo từng dạng cụ thể nhé!







