Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người thường bắt gặp từ showcase trong giao tiếp, công việc hoặc các nội dung quảng bá. Đây là một từ khá phổ biến nhưng lại dễ gây nhầm lẫn về cách sử dụng. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu showcase là gì, cũng như mở rộng vốn từ và diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp lẫn viết tiếng Anh ngay sau đây.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/showcase)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Showcase là gì?
Phiên âm:
- UK: /ˈʃəʊ.keɪs/
- US: /ˈʃoʊ.keɪs/
Showcase là từ vựng tiếng Anh dùng để chỉ việc trưng bày, trình diễn hoặc làm nổi bật những điểm tốt nhất của một sản phẩm, tài năng hoặc ý tưởng nhằm gây ấn tượng mạnh. Từ điển Cambridge định nghĩa showcase là a container with glass sides in which valuable or important objects are kept so that they can be looked at without being touched, damaged, or stolen.
Ngoài ra, showcase còn mang ý nghĩa khoe ra cái tốt nhất để thu hút sự chú ý.
Khi Showcase là danh từ:
| Ý nghĩa | Ví dụ |
| Tủ/kệ trưng bày (vật lý) | All the cakes are arranged beautifully in the bakery’s showcase. (Tất cả bánh được trưng bày đẹp mắt trong tủ kính của tiệm bánh.) |
| Cơ hội/sự kiện để thể hiện (trừu tượng) | The fashion show is a showcase for emerging designers. (Buổi trình diễn thời trang là nơi để các nhà thiết kế mới thể hiện.) |
Khi Showcase là động từ:
Showcase khi là động từ (verb) sẽ có nghĩa là làm nổi bật/phô diễn điểm mạnh.
Ví dụ:
- The chef showcased his cooking skills in the competition. (Đầu bếp thể hiện kỹ năng nấu ăn trong cuộc thi.)
- The video showcases the beauty of Vietnam. (Video làm nổi bật vẻ đẹp của Việt Nam.)

Cách dùng cấu trúc Showcase phổ biến
Trong ngữ pháp tiếng Anh, việc hiểu đúng cách dùng của Showcase sẽ giúp câu văn trở nên chuyên nghiệp, mạch lạc và giàu tính biểu đạt hơn. Dưới đây là những cách dùng cấu trúc Showcase phổ biến.
Showcase something/someone at
Ý nghĩa: Trưng bày, phô diễn tài năng, sản phẩm hoặc đặc điểm của ai đó/thứ gì đó tại một địa điểm hoặc một sự kiện cụ thể.
Ví dụ:
- The museum is going to showcase rare artifacts at the special gala tonight. (Bảo tàng sẽ trưng bày các cổ vật quý hiếm tại buổi tiệc tối đặc biệt hôm nay.)
- Local farmers showcase their best organic produce at the weekend market. (Các nông dân địa phương trưng bày những nông sản hữu cơ tốt nhất của họ tại chợ cuối tuần.)
- They decided to showcase the prototype at the international trade fair. (Họ quyết định trưng bày sản phẩm mẫu tại hội chợ thương mại quốc tế.)

Showcase something/someone in
Ý nghĩa: Phô diễn, thể hiện tài năng, đặc điểm của ai đó/thứ gì đó trong một bối cảnh, môi trường hoặc một tác phẩm cụ thể (như bộ phim, cuốn sách, bài báo, bài diễn thuyết…).
Ví dụ:
- Cultural diversity is vividly showcased in the city’s annual parade. (Sự đa dạng văn hóa được thể hiện sống động trong buổi diễu hành hàng năm của thành phố.)
- The author showcases the beauty of nature in his descriptive poems. (Tác giả thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên trong những bài thơ giàu tính miêu tả của mình.)
- The movie showcases the actor’s versatility in various demanding roles. (Bộ phim phô diễn sự đa tài của nam diễn viên trong nhiều vai diễn khó.)

Showcase something/someone through/by
Ý nghĩa: Giới thiệu, phô diễn thứ gì đó thông qua hoặc bằng một phương pháp, cách thức, hoặc hành động cụ thể.
Ví dụ:
- Students showcase their creativity by designing their own websites. (Sinh viên thể hiện sự sáng tạo bằng cách tự thiết kế trang web của riêng mình.)
- The city showcases its commitment to art through numerous public murals. (Thành phố thể hiện cam kết đối với nghệ thuật thông qua nhiều bức tranh tường công cộng.)
- The organization showcases its impact through detailed annual reports. (Tổ chức thể hiện tầm ảnh hưởng của mình thông qua các báo cáo thường niên chi tiết.)

Showcase for/of
Ý nghĩa: Ở cấu trúc này, showcase đóng vai trò là danh từ, được dùng để chỉ một dịp hoặc môi trường lý tưởng để phô diễn những đặc điểm xuất sắc nhất của một người hoặc nhóm đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
- This competition is a perfect showcase for aspiring young musicians. (Cuộc thi này là một cơ hội thể hiện hoàn hảo cho những nhạc sĩ trẻ đầy tham vọng.)
- The exhibition provides a brilliant showcase of modern architectural designs. (Buổi triển lãm cung cấp một không gian trưng bày tuyệt vời về các thiết kế kiến trúc hiện đại.)
- The gala dinner served as a showcase for the foundation’s charitable work. (Buổi tiệc tối đóng vai trò là nơi giới thiệu các hoạt động từ thiện của quỹ.)

Các cụm từ thường đi với Showcase
Bảng liệt kê những cụm từ tiếng Anh thường đi với showcase:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Showcase talent/skills/abilities | Trình diễn tài năng/kỹ năng/khả năng | The competition is a great way to showcase talent to professional scouts. (Cuộc thi là một cách tuyệt vời để trình diễn tài năng trước các nhà tuyển trạch chuyên nghiệp.) |
| Showcase products/items | Trưng bày sản phẩm/mặt hàng | Retailers often use bright lights to showcase products in the window. (Các nhà bán lẻ thường dùng đèn sáng để trưng bày sản phẩm trong tủ kính.) |
| Showcase capabilities/potential | Giới thiệu khả năng/tiềm năng | The trial period allows the candidate to showcase capabilities for the role. (Thời gian thử việc cho phép ứng viên giới thiệu khả năng của mình đối với vị trí đó.) |
| Showcase a collection | Trình diễn một bộ sưu tập | The designer will showcase a collection of evening gowns this weekend. (Nhà thiết kế sẽ trình diễn một bộ sưu tập váy dạ hội vào cuối tuần này.) |
| Showcase innovation/technology | Trình diễn sự đổi mới/công nghệ | This event is designed to showcase innovation in the renewable energy sector. (Sự kiện này được thiết kế để trình diễn sự đổi mới trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.) |
| Showcase creativity/work | Trưng bày sự sáng tạo/tác phẩm | Social media allows artists to showcase creativity to a global audience. (Mạng xã hội cho phép các nghệ sĩ trưng bày sự sáng tạo của mình tới khán giả toàn cầu.) |
| Create a platform to showcase | Tạo nền tảng để trình diễn | The website was built to create a platform to showcase local entrepreneurs. (Trang web được xây dựng để tạo nền tảng giới thiệu các doanh nhân địa phương.) |
| Designed to showcase | Được thiết kế để trưng bày | The gallery’s lighting is designed to showcase the intricate details of each sculpture. (Ánh sáng của phòng triển lãm được thiết kế để trưng bày những chi tiết tinh xảo của mỗi bức tượng.) |
| Stunning/impressive showcase | Một sự trưng bày ấn tượng | The museum offered a stunning showcase of ancient jewelry. (Bảo tàng đã mang đến một sự trưng bày ấn tượng về đồ trang sức cổ đại.) |
| Unique/exclusive showcase | Sự trình diễn độc đáo/độc quyền | The festival is a unique showcase of traditional folk music. (Lễ hội là một sự trình diễn độc đáo về âm nhạc dân gian truyền thống.) |
| Virtual/digital showcase | Sự trưng bày ảo/kỹ thuật số | Due to the travel restrictions, they hosted a virtual showcase of their new app. (Do hạn chế đi lại, họ đã tổ chức một buổi giới thiệu ảo cho ứng dụng mới của mình.) |
| Annual showcase | Sự trình diễn thường niên | The school’s annual showcase of student art will open next Monday. (Buổi triển lãm nghệ thuật sinh viên thường niên của trường sẽ khai mạc vào thứ Hai tới.) |
| Talent/Art showcase | Chương trình trình diễn tài năng/nghệ thuật | Everyone was invited to the community talent showcase at the park. (Mọi người đều được mời tới chương trình trình diễn tài năng cộng đồng tại công viên.) |
| Fashion/Technology showcase | Buổi trình diễn thời trang/công nghệ | The fashion showcase featured sustainable fabrics and ethical designs. (Buổi trình diễn thời trang tập trung vào các loại vải bền vững và thiết kế đạo đức.) |
| Showcase event/project | Sự kiện/Dự án tiêu biểu | This showcase project demonstrates the effectiveness of green architecture. (Dự án tiêu biểu này chứng minh tính hiệu quả của kiến trúc xanh.) |
| A showcase of… | Một màn trình diễn về… | The parade was a vibrant showcase of culture and diversity. (Buổi diễu hành là một màn trình diễn sống động về văn hóa và sự đa dạng.) |

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Showcase
Dưới đây là các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với showcase khi mang nghĩa trưng bày/làm nổi bật. Những từ này thường dùng trong ngữ cảnh marketing, sự kiện, nghệ thuật hoặc giới thiệu sản phẩm.
Các từ đồng nghĩa với showcase
Bảng liệt kê các từ đồng nghĩa tiếng Anh với showcase:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Display (v/n) | Trưng bày, hiển thị. | The shop window displays the new summer collection. (Cửa sổ cửa hàng trưng bày bộ sưu tập mùa hè mới.) |
| Exhibit (v/n) | Triển lãm, trưng bày. | The artist will exhibit her latest sculptures at the gallery. (Nghệ sĩ sẽ triển lãm những bức tượng mới nhất của mình tại phòng trưng bày.) |
| Demonstrate (v) | Chứng minh, trình diễn. | The chef will demonstrate how to prepare the signature dish. (Đầu bếp sẽ trình diễn cách chuẩn bị món ăn đặc trưng.) |
| Show (v/n) | Cho xem, trình diễn. | Please show me your portfolio of previous designs. (Làm ơn cho tôi xem hồ sơ năng lực các thiết kế trước đây của bạn.) |
| Present (v) | Trình bày, giới thiệu. | The team will present their findings at the conference. (Nhóm sẽ trình bày các phát hiện của họ tại hội nghị.) |
| Flaunt (v) | Phô trương. | Liam likes to flaunt his expensive watches in public. (Liam thích phô trương những chiếc đồng hồ đắt tiền của mình ở nơi công cộng.) |
| Highlight (v/n) | Nổi bật, nhấn mạnh. | The report highlights the key achievements of the year. (Bản báo cáo nhấn mạnh những thành tựu chính trong năm.) |
| Expose (v) | Phơi bày. | The documentary aims to expose the beauty of the hidden cave. (Bộ phim tài liệu nhằm mục đích phơi bày vẻ đẹp của hang động ẩn giấu.) |
| Feature (v) | Làm nổi bật | The magazine features young artists. (Tạp chí làm nổi bật các nghệ sĩ trẻ.) |
| Promote (v) | Quảng bá, giới thiệu rộng rãi | They promote their brand online. (Họ quảng bá thương hiệu trên mạng.) |

Các cụm từ trái nghĩa với showcase
Bảng liệt kê các từ trái nghĩa với showcase:
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Conceal (v) | Giấu diếm, che đậy. | The company tried to conceal its financial losses from the investors. (Công ty đã cố gắng che giấu các khoản lỗ tài chính với các nhà đầu tư.) |
| Hide (v) | Che giấu. | You should hide the gift before he comes home. (Bạn nên giấu món quà trước khi anh ấy về nhà.) |
| Cover (v) | Bao phủ, che lại. | Helan used a cloth to cover the old furniture. (Helan đã dùng một mảnh vải để che lại đồ nội thất cũ.) |
| Mask (v) | Che mặt, che giấu. | They used makeup to mask the scar on her face. (Họ đã dùng đồ trang điểm để che giấu vết sẹo trên mặt cô ấy.) |
| Suppress (v) | Đàn áp, kiềm chế. | Ruby tried to suppress a giggle. (Ruby cố gắng kìm nén một tiếng cười khúc khích). |
| Withhold (v) | Từ chối cho xem, giữ lại. | The witness decided to withhold crucial information during the trial. (Nhân chứng đã quyết định giữ lại thông tin quan trọng trong suốt phiên tòa.) |
| Obscure (v) | Che khuất, làm mờ. | The clouds obscure the view of the mountains. (Những đám mây che khuất tầm nhìn về phía những ngọn núi.) |

Có thể bạn quan tâm: ELSA Premium mang đến trải nghiệm học tiếng Anh hiện đại nhờ lộ trình học tiếng Anh được cá nhân hóa theo mục tiêu của từng người. Sau khi trả lời các câu hỏi ban đầu, hệ thống sẽ phân tích khả năng hiện tại để xây dựng kế hoạch học tập phù hợp. Khám phá ngay!

Phân biệt Showcase với Show và Display
Bảng phân biệt chi tiết showcase với show và display:
| Tiêu chí | Showcase | Show | Display |
| Ý nghĩa | Phô diễn những điểm tốt nhất, tài năng hoặc đặc điểm nổi bật nhất để tạo ấn tượng mạnh. | Cho ai đó xem hoặc làm cho một thứ gì đó có thể nhìn thấy được. | Tập trung vào việc sắp xếp, trưng bày một cách có hệ thống để mọi người quan sát hoặc chú ý. |
| Ngữ cảnh sử dụng | Thường dùng trong nghệ thuật, kinh doanh hoặc khi muốn quảng bá năng lực, sản phẩm tiêu biểu. | Dùng trong mọi tình huống giao tiếp hàng ngày, từ việc đưa đồ vật cho xem đến trình diễn một hành động. | Dùng trong thương mại (tủ kính cửa hàng), bảo tàng, hoặc hiển thị thông tin trên màn hình điện tử. |
| Sắc thái | Nhấn mạnh, gây ấn tượng | Chung chung, đơn giản | Có tổ chức, mang tính trực quan |
| Ví dụ | The festival is a great way to showcase the country’s diverse culture. (Lễ hội là một cách tuyệt vời để phô diễn nền văn hóa đa dạng của quốc gia.) | Can you show me your identity card? (Bạn có thể cho tôi xem thẻ căn cước của bạn không?) | The new products are displayed in the store window. (Các sản phẩm mới được trưng bày trong cửa sổ cửa hàng.) |

Các câu hỏi thường gặp
Showcase trong âm nhạc là gì?
Showcase trong âm nhạc là một buổi biểu diễn có quy mô vừa và nhỏ được tổ chức để giới thiệu nghệ sĩ, sản phẩm âm nhạc mới (album, MV) hoặc ra mắt các tân binh với giới truyền thông và người hâm mộ.
Ví dụ: The K-pop group held a showcase to perform their debut single for the press. (Nhóm nhạc K-pop đã tổ chức một buổi showcase để trình diễn đĩa đơn ra mắt trước báo giới.)
Showcase là loại từ gì?
Showcase là một từ đa loại, có thể đóng vai trò là danh từ hoặc động từ trong câu.
- Danh từ: Chỉ tủ trưng bày, kệ trưng bày hoặc một sự kiện phô diễn tài năng/sản phẩm.
- Động từ: Chỉ hành động phô diễn, trưng bày những đặc điểm tốt nhất của ai đó hoặc thứ gì đó.
Showcase event là gì?
Showcase event là một sự kiện trình diễn công khai được tổ chức với mục đích giới thiệu các sản phẩm, dịch vụ hoặc tài năng tiêu biểu nhất của một cá nhân hay tổ chức.
Ví dụ: The technology showcase event featured the latest innovations in artificial intelligence. (Sự kiện giới thiệu công nghệ đã trình diễn những đổi mới nhất trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)
Hy vọng qua bài viết của ELSA Speak, bạn có thể hiểu được showcase là gì cũng như nắm được các từ đồng nghĩa hữu ích để áp dụng linh hoạt trong giao tiếp tiếng Anh. Đừng quên tiếp tục khám phá thêm các chủ đề tại danh mục Từ vựng thông dụng để ngày càng tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh nhé!







