Still là một từ vựng cực kỳ linh hoạt trong tiếng Anh, có thể đóng vai trò là trạng từ, tính từ, danh từ hoặc thậm chí là động từ. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết dưới đây để nắm vững cách dùng, vị trí và phân biệt Still, Yet, Already chính xác nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/still)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Still là gì?
Phiên âm (IPA): /stɪl/
Loại từ: trạng từ (phổ biến nhất), tính từ, danh từ, động từ.
Still có nghĩa là vẫn, vẫn còn, đứng yên, yên tĩnh (Continuing to happen or continuing to be done; staying in the same position; not moving). Still được dùng để diễn tả một hành động hoặc tình trạng vẫn đang tiếp diễn cho đến hiện tại, chưa có sự thay đổi hay kết thúc so với trước đó.
Ví dụ:
- I still haven’t finished my homework even though I started two hours ago. (Tôi vẫn chưa làm xong bài tập về nhà dù đã bắt đầu cách đây hai tiếng rồi.)
- The lake was so still that it looked like a giant mirror. (Mặt hồ phẳng lặng (yên tĩnh) đến mức trông nó giống như một chiếc gương khổng lồ.)
- Do you still live in the same house? (Bạn vẫn còn sống ở căn nhà cũ đó chứ?)

>> Để việc học ngữ pháp không còn nhàm chán, bạn có thể cùng người thân luyện tập mỗi ngày qua gói Family Plan của ELSA Speak. Với lộ trình cá nhân hóa và chi phí tiết kiệm chỉ từ 599K/người, hãy đăng ký Family Plan ngay để cùng nhau chinh phục tiếng Anh hiệu quả hơn nhé!

Cấu trúc và cách dùng Still theo từng loại từ
Tùy vào vai trò ngữ pháp trong câu, Still sẽ có vị trí và cách chia khác nhau. Nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng chuyên nghiệp và chính xác hơn.
Khi Still là Trạng từ (Adverb)
Cấu trúc:
| S + still + V hoặc S + be + still |
Cách dùng: Đây là cách dùng phổ biến nhất, dùng để nhấn mạnh một hành động hoặc tình trạng đang tiếp tục diễn ra, chưa kết thúc.
Ví dụ:
- They still live in the same house after 20 years. (Họ vẫn sống trong cùng một ngôi nhà sau 20 năm).
- Is your brother still at work? (Anh trai bạn vẫn còn ở chỗ làm chứ?)

Khi Still là Tính từ (Adjective)
Cấu trúc:
| Still + Noun hoặc Be + still |
Cách dùng: Khi đóng vai trò tính từ, Still mang nghĩa là không chuyển động (đứng yên) hoặc không gian yên tĩnh, không có tiếng động.
Ví dụ:
- Please keep still while I take your photo. (Làm ơn hãy đứng yên trong khi tôi chụp ảnh cho bạn.)
- The air was so still and calm before the storm. (Không khí thật tĩnh lặng và êm đềm trước khi cơn bão ập đến.)

>> Nếu bạn vẫn còn đang lúng túng với các cấu trúc Still trong tiếng Anh, đừng để những lỗi sai ngữ pháp tiếng Anh cản trở bước tiến của mình. Hãy để ELSA Speak giúp bạn ôn luyện từ căn bản đến nâng cao, xóa tan nỗi lo nhầm lẫn loại từ hay quên cấu trúc để tự tin làm chủ mọi cuộc đối thoại nhé!

Khi Still là Động từ (Verb)
Cấu trúc:
| S + still + O |
Cách dùng: Với vai trò động từ, Still mang nghĩa tác động, làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên yên lặng, bình tĩnh hoặc dừng chuyển động.
Ví dụ:
- The mother sang a lullaby to still the crying baby. (Người mẹ hát một bài hát ru để làm dịu/trấn an đứa trẻ đang khóc.)
- He raised his hand to still the crowd. (Anh ấy giơ tay lên để làm cho đám đông im lặng.)

Khi Still là Danh từ (Noun)
Cách dùng: Ở dạng danh từ, Still thường xuất hiện trong các cụm từ cố định để chỉ sự tĩnh lặng hoặc dùng trong lĩnh vực phim ảnh/nhiếp ảnh để chỉ những bức ảnh tĩnh (phân biệt với phim/video).
Ví dụ:
- We enjoyed the peace in the still of the night. (Chúng tôi tận hưởng sự hòa bình trong sự tĩnh lặng của đêm đen.)
- The photographer showed us some beautiful stills from the movie. (Nhiếp ảnh gia cho chúng tôi xem một vài bức ảnh tĩnh tuyệt đẹp từ bộ phim.)

>> Nắm vững đa dạng các tầng nghĩa của Still chính là chìa khóa để bạn nâng cấp vốn từ vựng và chinh phục điểm số cao trong các kỳ thi tiếng Anh. Hãy bắt đầu lộ trình học tập chuyên sâu cùng ELSA Speak ngay hôm nay để Level Up trình độ và tự tin làm chủ mọi cấu trúc ngữ pháp từ cơ bản đến nâng cao!

Vị trí của Still trong câu tiếng Anh
Đặt Still ở đâu trong câu không chỉ tuân theo quy tắc ngữ pháp mà còn giúp thay đổi sắc thái biểu đạt của người nói. Dưới đây là các vị trí thường gặp nhất của Still mà bạn cần lưu ý:
1. Ở giữa câu
Đây là vị trí phổ biến nhất khi Still đóng vai trò là trạng từ. Quy tắc đặt vị trí tương tự như các trạng từ chỉ tần suất:
- Sau động từ to be: S + be + still…
- Trước động từ thường: S + still + V…
- Giữa trợ động từ và động từ chính: S + auxiliary + still + V…
Ví dụ: She is still waiting for the bus. (Cô ấy vẫn đang đợi xe buýt.)
2. Ở đầu câu
Khi đứng đầu câu, Still đóng vai trò như một từ nối (linking words) mang ý nghĩa tương phản, dùng để giới thiệu một thông tin trái ngược với điều đã nói trước đó (tương đương với However hoặc Nevertheless).
Ví dụ: The weather was terrible. Still, we decided to go for a hike. (Thời tiết rất tệ. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn quyết định đi leo núi.)
3. Ở cuối câu
Vị trí này ít phổ biến hơn và thường được dùng trong văn phong giao tiếp không trang trọng để nhấn mạnh rằng một tình trạng nào đó vẫn tiếp tục kéo dài hơn dự kiến.
Ví dụ: Are you working there still? (Bạn vẫn còn làm việc ở đó à?)
4. Trong câu phủ định
Đây là điểm đặc biệt cần lưu ý: Still thường đứng trước các trợ động từ phủ định như can’t, won’t, don’t, haven’t để thể hiện sự ngạc nhiên, thất vọng hoặc mất kiên nhẫn về một việc gì đó chưa xảy ra.
Ví dụ: I still don’t understand how this machine works. (Tôi mãi vẫn không hiểu cái máy này hoạt động như thế nào.)

Still + V-ing hay To V?
Một thắc mắc phổ biến của người học tiếng Anh là Still sẽ đi với V-ing hay To V. Câu trả lời là: Still không đi trực tiếp với To V hay V-ing theo dạng cấu trúc động từ hệ quả (giống như like + V-ing hay want + To V).
Still bản chất là một trạng từ bổ trợ để nhấn mạnh tính tiếp diễn hoặc sự việc chưa thay đổi. Việc dùng V-ing hay To V sau Still hoàn toàn phụ thuộc vào cấu trúc ngữ pháp và thì của động từ chính trong câu:
- Trường hợp Still + V-ing: Thường xuất hiện trong các thì tiếp diễn (Present Continuous, Past Continuous, …) để diễn tả một hành động đang diễn ra.
- Ví dụ: It is still raining outside. (Trời vẫn đang mưa ở bên ngoài.)
- Trường hợp Still + To V: Thường xuất hiện khi Still bổ nghĩa cho các cụm động từ chỉ mục đích hoặc sự cần thiết, phổ biến nhất là cấu trúc Still have to V (vẫn phải làm gì).
- Ví dụ: I still have to finish my report by tonight. (Tôi vẫn phải hoàn thành bài báo cáo của mình trước tối nay.)

>> Thay vì loay hoay với cách học truyền thống tốn kém và thiếu hiệu quả, ELSA Speak mang đến giải pháp tối ưu giúp bạn nắm vững ngữ pháp và từ vựng nhanh chóng. Với sự tiện lợi và tiết kiệm, bạn sẽ dễ dàng làm chủ các cấu trúc khó như Still, Yet hay Already chỉ ngay trên chiếc điện thoại của mình.

Phân biệt Still, Yet và Already
Dù đều là những trạng từ chỉ thời gian liên quan đến sự kỳ vọng và tiếp diễn, Still, Yet và Already có cách sử dụng hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn phân biệt rõ ràng:
| Tiêu chí | Still | Yet | Already |
| Ý nghĩa | Vẫn còn: Diễn tả sự việc đang tiếp diễn, chưa dừng lại. | Chưa: Diễn tả sự việc chưa xảy ra nhưng kỳ vọng sẽ xảy ra. | Rồi: Diễn tả sự việc đã xảy ra (thường là sớm hơn dự kiến). |
| Loại câu | Khẳng định, Nghi vấn (đôi khi dùng trong Phủ định). | Phủ định và Nghi vấn. | Khẳng định và nghi vấn. |
| Vị trí | Thường ở giữa câu (sau to be, trước động từ thường). | Thường ở cuối câu. | Thường ở giữa câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh. |
| Ví dụ | I am still doing my homework. (Tôi vẫn đang làm bài tập.) | I haven’t finished my homework yet. (Tôi chưa làm xong bài tập.) | I have already finished my homework. (Tôi đã làm xong bài tập rồi.) |

>> Làm chủ các trạng từ như Still sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng chuyên nghiệp và chính xác hơn trong môi trường công sở. Hãy để ELSA Speak đồng hành cùng bạn trên con đường thăng tiến sự nghiệp bằng lộ trình học cá nhân hóa, giúp bạn tự tin ghi điểm trong mọi cuộc họp và buổi phỏng vấn!

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Still
Vì Still là một từ đa năng đảm nhận nhiều vai trò ngữ pháp, các từ đồng nghĩa và trái nghĩa của nó cũng sẽ thay đổi tùy theo ngữ cảnh mà bạn đang sử dụng.
Từ đồng nghĩa
Dưới đây là một số từ và cụm từ có ý nghĩa tương đồng với Still khi đóng vai trò là trạng từ chỉ sự tiếp diễn, từ nối mang ý nghĩa tương phản hoặc tính từ chỉ sự yên tĩnh.
| Từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| Even now | /ˈiːvn naʊ/ | Ngay cả bây giờ (vẫn còn) |
| Nevertheless | /ˌnevəðəˈles/ | Tuy nhiên, mặc dù vậy |
| Quiet | /ˈkwaɪət/ | Yên tĩnh, không tiếng động |
| Motionless | /ˈməʊʃnləs/ | Bất động, không cử động |
| Stationary | /ˈsteɪʃənri/ | Đứng yên, không di chuyển |
| Immobile | /ɪˈməʊbaɪl/ | Bất biến, không thể cử động |
| Inert | /ɪˈnɜːt/ | Trì trệ, bất động |
| Stock-still | /ˌstɒk ˈstɪl/ | Cứng đờ, không một cử động nhỏ |
| Silent | /ˈsaɪlənt/ | Im lặng, yên ắng |
| Hushed | /hʌʃt/ | Yên tĩnh, lặng đi |
| Pacify | /ˈpæsɪfaɪ/ | Làm cho bình tĩnh, trấn an (động từ) |
| Settle | /ˈsetl/ | Làm cho ổn định, lắng xuống (động từ) |

>> Nắm vững lý thuyết về Still là bước đầu, nhưng để phát âm tiếng Anh chuẩn và phản xạ tự nhiên như người bản xứ thì cần sự hỗ trợ từ công nghệ AI tiên tiến. Đừng bỏ lỡ cơ hội mở khóa tương lai và nâng cấp kỹ năng ngôn ngữ vượt trội; hãy đăng ký ELSA Premium ngay để học tiếng Anh trọn đời nhé!

Từ trái nghĩa
Những từ dưới đây được dùng để diễn tả sự thay đổi, kết thúc của một hành động hoặc trạng thái đang chuyển động, đối lập hoàn toàn với ý nghĩa của Still.
| Từ | Phiên âm | Dịch nghĩa |
| No longer | /nəʊ ˈlɒŋɡə(r)/ | Không còn nữa (chỉ sự chấm dứt tiếp diễn) |
| Moving | /ˈmuːvɪŋ/ | Đang di chuyển, đang chuyển động |
| No more | /nəʊ mɔː(r)/ | Không còn nữa |
| Active | /ˈæktɪv/ | Năng động, đang hoạt động |
| Noisy | /ˈnɔɪzi/ | Ồn ào, náo nhiệt |
| Loud | /laʊd/ | To tiếng, ầm ĩ |
| Disturbed | /dɪˈstɜːbd/ | Bị xáo trộn, bị làm phiền |
| Restless | /ˈrestləs/ | Bồn chồn, không yên, luôn cử động |
| Agitated | /ˈædʒɪteɪtɪd/ | Kích động, bối rối, không tĩnh lặng |
| Turbulent | /ˈtɜːbjələnt/ | Náo động, biến động, hỗn loạn |

>> Hiểu rõ cách dùng Still là bước đệm quan trọng để bạn giao tiếp tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu trọn bộ tính năng học tập cao cấp với ưu đãi giảm sâu 50% cho gói 1 năm, hãy click ngay để nâng tầm trình độ tiếng Anh với mức giá cực hời nhé!
Bài tập vận dụng (có đáp án)
Bài tập 1
Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất (A, B hoặc C) để hoàn thành các câu sau:
- I have _______ finished my homework, so I can go out now.
A. still
B. yet
C. already - Are you _______ working on that project? It’s been three hours!
A. already
B. still
C. yet - I haven’t received her email _______.
A. still
B. already
C. yet - They _______ haven’t decided where to go for their honeymoon.
A. still
B. yet
C. already - Has the movie started _______?
A. already
B. still
C. yet - She is _______ beautiful despite her age.
A. still
B. yet
C. already - Don’t tell him! He _______ knows the secret.
A. still
B. yet
C. already - We can _______ see the footprints on the sand.
A. already
B. still
C. yet - Is it 10 PM _______? Time flies so fast!
A. still
B. already
C. yet - I’m hungry. Is dinner ready _______?
A. yet
B. still
C. already
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | C | Dùng already trong câu khẳng định để chỉ một việc đã hoàn thành xong rồi |
| 2 | B | Dùng still để nhấn mạnh một hành động vẫn đang tiếp tục diễn ra lâu hơn dự kiến |
| 3 | C | Dùng yet ở cuối câu phủ định để nói về một việc chưa xảy ra tính đến hiện tại |
| 4 | A | Trong câu phủ định still đứng trước trợ động từ để thể hiện sự sốt ruột hoặc ngạc nhiên |
| 5 | C | Dùng yet ở cuối câu nghi vấn để kiểm tra xem một việc mong đợi đã xảy ra chưa |
| 6 | A | Dùng still để chỉ một trạng thái vẫn tiếp tục duy trì không thay đổi theo thời gian |
| 7 | C | Dùng already để diễn tả việc ai đó đã biết thông tin từ trước khi được thông báo |
| 8 | B | Dùng still để chỉ sự tồn tại của vật thể vẫn còn đó và chưa bị biến mất |
| 9 | B | Dùng already trong câu hỏi để thể hiện sự ngạc nhiên vì sự việc xảy ra quá sớm |
| 10 | A | Dùng yet ở cuối câu hỏi thông thường để hỏi xem việc chuẩn bị đã xong chưa |
Bài tập 2
Đề bài: Hoàn thành các câu sau sao cho nghĩa không thay đổi so với câu gốc, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.
- He continues to live in London. (Still)
- I don’t smoke anymore. (No longer)
- She is still waiting for the results. (No longer – chuyển sang phủ định)
- They don’t work for that company anymore. (No longer)
- It is raining even now. (Still)
- We don’t go to the cinema as often as we used to. (No longer)
- Are you continuing to learn Japanese? (Still)
- He used to be a teacher, but he isn’t now. (No longer)
- My grandfather continues to exercise every morning. (Still)
- The baby is sleeping even after two hours. (Still)
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | He still lives in London. | Dùng still trước động từ thường để diễn tả hành động tiếp diễn từ quá khứ |
| 2 | I no longer smoke. | No longer đứng trước động từ thường để thay thế cho cấu trúc not… anymore |
| 3 | She no longer waits for the results. | Chuyển từ vẫn đang chờ sang không còn chờ nữa bằng cách thay still bằng no longer |
| 4 | They no longer work for that company. | No longer mang nghĩa phủ định nên không cần dùng trợ động từ don’t |
| 5 | It is still raining. | Still đứng sau động từ to be để nhấn mạnh hành động đang diễn ra |
| 6 | We no longer go to the cinema as often as we used to. | Dùng no longer để chỉ một thói quen trong quá khứ nay đã chấm dứt |
| 7 | Are you still learning Japanese? | Trong câu hỏi still đứng trước động từ chính để hỏi về sự tiếp diễn |
| 8 | He is no longer a teacher. | No longer đứng sau động từ to be để chỉ sự thay đổi về nghề nghiệp hoặc trạng thái |
| 9 | My grandfather still exercises every morning. | Still bổ nghĩa cho thói quen duy trì đều đặn của chủ ngữ |
| 10 | The baby is still sleeping. | Dùng still trong thì tiếp diễn để chỉ trạng thái chưa có sự thay đổi |
>> Nắm vững cách dùng Still sẽ giúp bạn và bạn bè tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh cùng nhau. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng tầm kỹ năng với mức giá ưu đãi chỉ từ 499k/người, hãy click ngay để bắt đầu hành trình học nhóm hiệu quả nhé!
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Still đứng đầu câu có nghĩa là gì?
Khi đứng ở vị trí đầu câu và thường có dấu phẩy theo sau, Still đóng vai trò như một trạng từ liên kết (từ nối) mang nghĩa là Mặc dù vậy hoặc Tuy nhiên.
Phân biệt Still và Until?
- Still: Dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái vẫn đang tiếp diễn, chưa có sự thay đổi.
- Until: Mang nghĩa cho đến khi, dùng để chỉ định mốc thời gian kết thúc của một hành động.
Bệnh Still là gì? Có liên quan đến tiếng Anh không?
Bệnh Still là một loại bệnh lý viêm khớp hiếm gặp, được đặt theo tên của bác sĩ y khoa George Frederic Still. Đây hoàn toàn là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành và không hề liên quan đến ý nghĩa hay cấu trúc ngữ pháp của từ “still” trong tiếng Anh.
Still là thì gì?
Still không phải là một thì, mà là một trạng từ chỉ thời gian/sự tiếp diễn. Từ này có thể được sử dụng linh hoạt trong nhiều thì khác nhau, phổ biến nhất là các thì tiếp diễn (Hiện tại tiếp diễn, Quá khứ tiếp diễn) hoặc thì hiện tại đơn.
Still đặt ở đâu trong câu?
Vị trí phổ biến và chuẩn xác nhất của Still thường là ở giữa câu:
- Đứng sau động từ to be.
- Đứng trước động từ thường.
- Đứng giữa trợ động từ và động từ chính.
Still từ nối nghĩa là gì?
Khi đóng vai trò là từ nối để liên kết câu hoặc mệnh đề, Still mang nghĩa là Tuy nhiên, Dù vậy (tương đương với However hay Nevertheless). Từ này được dùng để đưa ra một thông tin trái ngược hoặc mang tính nhượng bộ so với thông tin đã được đề cập trước đó.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp hoàn toàn thắc mắc Still là gì, đồng thời nắm vững các cấu trúc ngữ pháp và cách phân biệt chính xác với các trạng từ dễ gây nhầm lẫn như Yet hay Already. Để làm chủ thêm nhiều từ loại quan trọng khác và nâng cấp trình độ ngoại ngữ, mời bạn hãy cùng khám phá thêm tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







