Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, nhưng nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn về công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết của thì này. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu về thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong bài viết dưới đây để nắm chắc và sử dụng đúng nhé!
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là gì?
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) là một thì căn bản thuộc các thì trong tiếng Anh dùng để diễn tả một hành động, sự việc bắt đầu trong quá khứ, kéo dài liên tục và vẫn đang tiếp diễn ở thời điểm hiện tại.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Khác với thì hiện tại hoàn thành thường nhấn mạnh vào kết quả đã hoàn thành, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được dùng với mục đích:
- Nhấn mạnh tính liên tục: Tập trung vào quá trình của hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
- Nhấn mạnh khoảng thời gian: Chỉ rõ hành động đó đã diễn ra được bao lâu nhưng chưa xác định kết quả cụ thể hoặc hành động đó vừa mới kết thúc và để lại dấu vết.
Ví dụ:
- I have been studying English for three hours. (Tôi đã học tiếng Anh được ba tiếng.)
- It has been raining since this morning. (Trời đã mưa suốt từ sáng đến giờ.)

Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Để giúp bạn hệ thống hóa kiến thức chuyên sâu, dưới đây là bảng tổng hợp các cấu trúc của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được phân loại chi tiết theo từng dạng câu, giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng chính xác vào bài tập cũng như giao tiếp.
Câu khẳng định
Đây là dạng câu dùng để xác nhận một hành động đã bắt đầu và vẫn đang diễn ra liên tục cho đến hiện tại.
Cấu trúc:
| S + have/has + been + V-ing |
Lưu ý về chủ ngữ:
- Chủ ngữ là I/You/We/They/Danh từ số nhiều: Đi với have.
- Chủ ngữ là He/She/It/Danh từ số ít: Đi với has.
Ví dụ:
- I have been learning how to play the piano for six months. (Tôi đã học chơi đàn piano liên tục suốt sáu tháng qua.)
- He has been working on this project all day. (Anh ấy đã làm việc với dự án này suốt cả ngày hôm nay.)

Câu phủ định
Dạng câu này dùng để phủ định một hành động không được thực hiện liên tục từ quá khứ đến hiện tại. Chúng ta chỉ cần thêm not vào sau trợ động từ have/has.
Cấu trúc:
| S + have/has + not + been + V-ing |
Lưu ý cách viết tắt:
- Have not → Haven’t
- Has not → Hasn’t
Ví dụ:
- We haven’t been following the news lately. (Dạo gần đây chúng tôi không hề theo dõi tin tức liên tục.)
- The machine hasn’t been working properly since yesterday. (Chiếc máy này đã không hoạt động bình thường kể từ ngày hôm qua.)

Câu nghi vấn
Để đặt câu hỏi tiếng Anh ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, chúng ta đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Có hai dạng chính như sau:
1. Câu nghi vấn dạng Yes/No Question: Dùng khi bạn muốn xác nhận một hành động có đang diễn ra liên tục hay không.
Cấu trúc:
| Have/Has + S + been + V-ing? |
Trả lời:
- Yes, S + have/has.
- No, S + haven’t/hasn’t.
Ví dụ: Has she been crying for a long time? (Có phải cô ấy đã khóc suốt một thời gian dài rồi không?) – Yes, she has. (Đúng vậy.)
2. Câu nghi vấn dạng Wh question: Dùng khi bạn muốn tìm kiếm thông tin cụ thể như thời gian, địa điểm, lý do… về một hành động đang tiếp diễn.
Cấu trúc câu hỏi:
| Wh-word + have/has + S + been + V-ing? |
Cấu trúc câu trả lời:
| S + have/has + been + V-ing + … |
Ví dụ:
- How long have you been waiting for the bus? (Bạn đã đứng đợi xe buýt được bao lâu rồi?)
- I have been waiting for about 30 minutes. (Tôi đã đợi khoảng 30 phút rồi.)

Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và dễ dàng ghi nhớ, dưới đây là bảng tóm tắt hệ thống công thức của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:
| Thể | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + have/has + been + V-ing | They have been playing games for 2 hours. (Họ đã chơi game liên tục suốt 2 tiếng đồng hồ.) |
| Phủ định | S + haven’t/hasn’t + been + V-ing | She hasn’t been feeling well lately. (Dạo gần đây cô ấy cảm thấy không được khỏe.) |
| Nghi vấn | (Wh-) + have/has + S + been + V-ing? | Have you been waiting long? (Bạn đã đợi lâu chưa?) |
>>> Nâng cấp phát âm, mở khóa tương lai cùng ELSA Premium để sở hữu trọn đời các khóa học IELTS, TOEIC và giao tiếp chuyên sâu. Hãy để AI đồng hành giúp bạn làm chủ tiếng Anh chuẩn bản xứ bằng cách đăng ký ngay và nhận ưu đãi độc quyền nhé!

Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Để sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn một cách tự nhiên như người bản xứ, bạn cần nắm vững các ngữ cảnh sử dụng phổ biến sau đây:
1. Diễn tả hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn đang tiếp diễn liên tục đến hiện tại
Đây là cách dùng phổ biến nhất, nhằm nhấn mạnh sự việc diễn ra không ngắt quãng cho tới thời điểm nói.
Ví dụ: They have been building this bridge for over a year. (Họ đã xây dựng cây cầu này liên tục suốt hơn một năm nay rồi.)
2. Diễn tả một hành động vừa mới kết thúc nhưng hệ quả của nó vẫn còn hiển hiện rõ rệt ở hiện tại
Lúc này, người nói không tập trung vào việc hành động còn đang diễn ra hay không, mà tập trung vào dấu vết mà nó để lại.
Ví dụ: I am exhausted because I have been running for two hours. (Tôi đang kiệt sức vì tôi vừa mới chạy bộ liên tục suốt hai tiếng đồng hồ.)
3. Nhấn mạnh vào quá trình thực hiện hành động thay vì kết quả cuối cùng
Để hiểu rõ sự khác biệt, chúng ta hãy so sánh với thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Ví dụ:
- I have been reading this book all morning. (Tôi đã đọc cuốn sách này suốt cả buổi sáng
→ Nhấn mạnh vào việc dành thời gian để đọc → Present Perfect Continuous. - I have read this book. (Tôi đã đọc xong cuốn sách này)
→ Nhấn mạnh kết quả: cuốn sách đã được đọc xong, không tập trung vào quá trình đọc → Present Perfect.
4. Diễn tả những hành động mang tính chất tạm thời
Thì này thường được dùng để nói về một sự việc chỉ diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn, không phải là thói quen hay sự thật lâu dài.
Ví dụ: I’m usually a coffee drinker, but I have been drinking herbal tea this week to improve my sleep. (Tôi thường uống cà phê, nhưng tuần này tôi chuyển sang uống trà thảo mộc để cải thiện giấc ngủ.)

Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Để dễ dàng nhận diện và sử dụng chính xác thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong các bài tập hay giao tiếp, bạn có thể căn cứ vào các từ và cụm từ chỉ thời gian đặc trưng dưới đây:
| Dấu hiệu nhận biết | Ví dụ |
| Since + mốc thời gian cụ thể | She has been studying English since last summer. (Cô ấy đã học tiếng Anh từ mùa hè năm ngoái.) |
| For + khoảng thời gian | They have been working on this project for three months. (Họ đã làm việc cho dự án này được ba tháng.) |
| For the whole + thời gian (day/week/morning/…) | He has been sleeping for the whole day. (Anh ấy đã ngủ suốt cả ngày.) |
| How long…? | How long have you been waiting here?(Bạn đã đợi ở đây được bao lâu rồi?) |
| All + thời gian (day/week/morning/…) | We have been waiting here all morning. (Chúng tôi đã đợi ở đây suốt cả buổi sáng.) |
| Từ nhận biết: For a long time, almost every day this week, recently, lately, in the past week, in recent years, up until now, so far. | I have been feeling tired lately. (Gần đây tôi cảm thấy mệt mỏi.) |

Những lỗi sai thường gặp khi dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Trong quá trình học và làm bài tập, người học rất dễ mắc phải một số sai lầm cơ bản. Việc nhận diện các lỗi này sẽ giúp bạn sử dụng ngữ pháp chính xác và tự nhiên hơn.
1. Chia sai trợ động từ have/has: Đây là lỗi phổ biến nhất khi người học không chú ý đến chủ ngữ là số ít hay số nhiều, dẫn đến việc dùng sai cặp trợ động từ tương ứng.
- Ví dụ sai: She have been waiting for you.
- Ví dụ đúng: She has been waiting for you. (Cô ấy đã chờ đợi bạn liên tục rồi.)
2. Dùng sai với động từ chỉ trạng thái (Stative Verbs): Các động từ chỉ cảm xúc, sở hữu hay nhận thức như know, like, believe, hate,… thường không được chia ở thì tiếp diễn ngay cả khi hành động đó kéo dài.
- Ví dụ sai: I have been knowing him for years.
- Ví dụ đúng: I have known him for years. (Tôi đã biết anh ấy nhiều năm rồi.)
3. Nhầm với thì hiện tại tiếp diễn hoặc hiện tại hoàn thành: Nhiều bạn nhầm lẫn giữa việc nhấn mạnh kết quả (hiện tại hoàn thành) và nhấn mạnh quá trình (hiện tại hoàn thành tiếp diễn), hoặc dùng hiện tại tiếp diễn cho những hành động đã bắt đầu từ lâu trong quá khứ.
- Ví dụ sai: I am studying English since 2010.
- Ví dụ đúng: I have been studying English since 2010. (Tôi đã học tiếng Anh liên tục từ năm 2010.)
4. Dùng sai giới từ Since và For: Sự nhầm lẫn giữa 2 giới từ chỉ mốc thời gian (Since) và khoảng thời gian (For) khiến câu văn trở nên thiếu logic về mặt thời gian.
- Ví dụ sai: I have been living here since 5 years.
- Ví dụ đúng: I have been living here for 5 years. (Tôi đã sống ở đây được 5 năm rồi.)
5. Nhầm cấu trúc have/has + been + V3 (câu bị động): Người học đôi khi nhầm lẫn giữa cấu trúc tiếp diễn (been + V-ing) và cấu trúc bị động của thì hiện tại hoàn thành (been + V3/ed).
- Ví dụ sai: He has been watched TV all morning.
- Ví dụ đúng: He has been watching TV all morning. (Anh ấy đã xem tivi suốt cả buổi sáng.)

Cách học thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn hiệu quả
Để không còn cảm thấy bối rối trước một thì có cấu trúc dài như hiện tại hoàn thành tiếp diễn, bạn có thể áp dụng những phương pháp học tập thông minh dưới đây:
- Học dựa trên trục thời gian (Timeline): Thay vì học vẹt công thức, hãy vẽ một trục thời gian để hình dung hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Việc nhìn thấy hình ảnh trực quan giúp bạn hiểu rõ bản chất “kéo dài liên tục” của thì này so với các thì đơn lẻ khác.
- Thực hành giao tiếp thực tế: Hãy thử đặt câu với những hoạt động thực tế bạn đang làm, chẳng hạn như I have been learning English for 30 minutes (Tôi đã học tiếng Anh liên tục suốt 30 phút rồi). Việc gắn ngữ pháp tiếng Anh vào ngữ cảnh cá nhân giúp não bộ ghi nhớ sâu và phản xạ nhanh hơn khi giao tiếp.
- Ghi nhớ theo cặp để so sánh sự khác biệt: Đừng học thì này một mình, hãy đặt cạnh thì hiện tại hoàn thành để so sánh. Khi bạn hiểu rõ một bên nhấn mạnh vào kết quả (đã xong) còn một bên nhấn mạnh vào quá trình (vẫn đang làm), bạn sẽ không bao giờ sử dụng nhầm lẫn nữa.

Phân biệt thì hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai thì này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh một cách tinh tế và chính xác hơn trong từng ngữ cảnh cụ thể.
| Tiêu chí | Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) | Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) |
| Trọng tâm | Nhấn mạnh vào kết quả của hành động. | Nhấn mạnh vào quá trình và tính liên tục của hành động. |
| Tính chất | Thường diễn tả sự việc mang tính vĩnh viễn, lâu dài. | Thường diễn tả sự việc mang tính tạm thời. |
| Câu hỏi | Trả lời cho câu hỏi: How many? / How much? (Bao nhiêu/Số lượng) | Trả lời cho câu hỏi: How long? (Bao lâu/Khoảng thời gian) |
| Công thức | S + have/has + V3/ed | S + have/has + been + V-ing |
| Cách dùng | Diễn tả một hành động đã hoàn thành và để lại kết quả ở hiện tại. | Diễn tả một hành động bắt đầu từ quá khứ và vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại. |
| Dấu hiệu | Just, already, yet, ever, never, many times, so far… | All day, all week, for the whole…, since, for, lately, recently… |
| Ví dụ | I have read 3 books this month. (Tôi đã đọc xong 3 cuốn sách trong tháng này.) → Nhấn mạnh số lượng. | I have been reading this book all day. (Tôi đã đọc cuốn sách này cả ngày rồi.) → Nhấn mạnh sự chăm chỉ, kéo dài. |

Lưu ý các động từ không dùng ở thì tiếp diễn
Dù bạn muốn nhấn mạnh tính liên tục của hành động đến đâu, cần đặc biệt lưu ý rằng không phải động từ nào cũng có thể chia ở thể tiếp diễn. Có một nhóm động từ đặc biệt gọi là Stative Verbs (Động từ chỉ trạng thái) – các động từ này dùng để chỉ cảm xúc, trạng thái, sở hữu hoặc nhận thức thay vì một hành động cụ thể. Do đó, thay vì dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, bạn bắt buộc phải chuyển chúng về thì hiện tại hoàn thành.
Các nhóm động từ tiêu biểu:
- Sở hữu: belong, own, possess, have (có),…
- Cảm xúc: love, hate, like, dislike, prefer,…
- Nhận thức/Tin tưởng: know, believe, understand, remember, want, need,…
- Giác quan/Trạng thái: seem, appear, sound, smell, taste,…
Ví dụ:
- Sai: I have been knowing her for 10 years.
- Đúng: I have known her for 10 years. (Tôi đã biết cô ấy được 10 năm rồi.)
→ Giải thích: Know là động từ chỉ nhận thức, không có tính chất chuyển động hay hành động nên không dùng dạng V-ing.

>>> Đừng để phát âm sai làm rào cản trên con đường thành công của bạn. Chỉ với 5k mỗi ngày, hãy bắt đầu hành trình thay đổi giọng đọc chuẩn xác và tự tin hơn ngay hôm nay bằng cách nhấn vào nút đăng ký phía dưới nhé!
Bài tập thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, có đáp án
Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc
Đề bài: Bạn hãy điền dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành các câu diễn tả hành động kéo dài từ quá khứ đến hiện tại dưới đây.
- They (work) ____________________ in the garden for two hours.
- It (rain) ____________________ since early morning.
- How long you (wait) ____________________for the doctor?
- She (not/sleep) ____________________well lately.
- My brother (play)____________________video games all day.
- We (study)____________________English since 2020.
- Why your clothes are dirty? What you (do)____________________?
- He (write) ____________________ his novel for several months.
- The kids (run) ____________________ around the park for an hour.
- I (not/feel) ____________________ very healthy recently.
Đáp án bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | have been working | Chủ ngữ They đi với have, nhấn mạnh hành động làm vườn kéo dài suốt 2 tiếng. |
| 2 | has been raining | Chủ ngữ It đi với has, diễn tả cơn mưa bắt đầu từ sáng và vẫn chưa dứt. |
| 3 | have you been waiting | Câu hỏi đảo have lên trước chủ ngữ you, dùng để hỏi về khoảng thời gian chờ đợi. |
| 4 | hasn’t been sleeping | Câu phủ định với chủ ngữ She là số ít, diễn tả việc mất ngủ kéo dài dạo gần đây. |
| 5 | has been playing | Chủ ngữ My brother là số ít, dấu hiệu all day nhấn mạnh tính liên tục của hành động. |
| 6 | have been studying | Chủ ngữ We đi với have, diễn tả việc học kéo dài liên tục từ mốc năm 2020. |
| 7 | have you been doing | Câu hỏi Wh- nhấn mạnh quá trình của hành động vừa mới xảy ra và để lại dấu vết là quần áo bẩn. |
| 8 | has been writing | Chủ ngữ He đi với has, nhấn mạnh quá trình sáng tác bền bỉ trong nhiều tháng. |
| 9 | have been running | Chủ ngữ số nhiều The kids đi với have, nhấn mạnh sự vận động liên tục của các bạn nhỏ. |
| 10 | haven’t been feeling | Câu phủ định với chủ ngữ I, diễn tả trạng thái sức khỏe không ổn định kéo dài gần đây. |
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Đề bài: Bạn hãy chọn phương án chính xác nhất để hoàn thành các câu hỏi liên quan đến thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn dưới đây.
- I __________ my homework all afternoon, and I’m almost finished.
A. have been doing
B. has been doing
C. am doing
D. have done - How long __________ for the bus?
A. you have been waiting
B. have you been waiting
C. has you been waiting
D. are you waiting - She is exhausted because she __________ since 6 AM.
A. works
B. has worked
C. has been working
D. is working - They __________ each other for over ten years.
A. have been knowing
B. have known
C. has known
D. are knowing - It __________ for three days now; the streets are flooded.
A. has been raining
B. have been raining
C. is raining
D. rained - Why are your hands so dirty? – I __________ in the garden.
A. was working
B. have been working
C. has been working
D. work - He __________ the guitar since he was a child.
A. has been playing
B. have been playing
C. is playing
D. played - We __________ for a new apartment for a long time, but we haven’t found one yet.
A. look
B. are looking
C. have been looking
D. has been looking - My sister __________ the piano all morning.
A. has been playing
B. have been playing
C. plays
D. is playing - What __________ lately? You look a bit stressed.
A. have you been doing
B. you have been doing
C. has you been doing
D. do you do
Đáp án bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | A | Chủ ngữ I đi với have, dấu hiệu all afternoon nhấn mạnh tính liên tục của hành động. |
| 2 | B | Cấu trúc câu hỏi Wh- đảo trợ động từ have lên trước chủ ngữ you. |
| 3 | C | Nhấn mạnh quá trình làm việc liên tục dẫn đến kết quả là sự mệt mỏi ở hiện tại. |
| 4 | B | Động từ know chỉ trạng thái, không dùng ở dạng tiếp diễn nên phải chia ở hiện tại hoàn thành. |
| 5 | A | Chủ ngữ It đi với has, dùng để diễn tả sự việc bắt đầu từ 3 ngày trước và vẫn đang tiếp diễn. |
| 6 | B | Diễn tả hành động vừa mới kết thúc và để lại dấu vết/kết quả tại hiện tại là bàn tay bẩn. |
| 7 | A | Chủ ngữ He là số ít đi với has, diễn tả thói quen kéo dài từ khi còn nhỏ đến nay. |
| 8 | C | Chủ ngữ We đi với have, nhấn mạnh quá trình tìm kiếm bền bỉ suốt thời gian dài. |
| 9 | A | Dấu hiệu all morning nhấn mạnh hành động chơi đàn diễn ra không ngắt quãng suốt buổi sáng. |
| 10 | A | Dùng trợ động từ have cho chủ ngữ you và trạng từ lately để hỏi về hành động diễn ra gần đây. |
Bài tập 3: Viết lại câu
Đề bài: Dựa vào những tình huống cho sẵn, bạn hãy viết lại câu hoàn chỉnh bằng cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn sao cho phù hợp nhất.
- They started playing chess two hours ago. They are still playing.
→ They ______________________________________________________. - I began reading this book in the morning. I’ve finished it now.
→ I __________________________________________________________. - She started working here in 2015. She is still working here.
→ She ________________________________________________________. - It began to rain at lunchtime. It hasn’t stopped yet.
→ It _________________________________________________________. - Jack started his homework at 7 PM. He is still doing it.
→ Jack ________________________________________________________. - The boys started football practice at 3 PM. They’ve just stopped.
→ The boys ____________________________________________________. - I bought this car in 2020. I still have it.
→ I __________________________________________________________. - We started waiting for the bus 30 minutes ago. We are still waiting.
→ We _________________________________________________________. - Mary began cleaning the kitchen an hour ago. She is still cleaning it.
→ Mary ________________________________________________________. - They started their journey early this morning. They are still driving.
→ They _______________________________________________________.
Đáp án bài tập 3
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | They have been playing chess for two hours. | Hành động chơi cờ bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp tục nên dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn. |
| 2 | I have read this book. | Hành động đã kết thúc và có kết quả là đã xong cuốn sách nên dùng hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh kết quả. |
| 3 | She has been working here since 2015. | Nhấn mạnh quá trình làm việc liên tục từ mốc thời gian 2015 đến nay. |
| 4 | It has been raining since lunchtime. | Diễn tả cơn mưa kéo dài liên tục từ trưa cho đến thời điểm hiện tại. |
| 5 | Jack has been doing his homework since 7 PM. | Nhấn mạnh sự tập trung và quá trình làm bài tập liên tục của Jack từ một mốc thời gian cụ thể. |
| 6 | The boys have been practicing football. | Hành động vừa mới kết thúc nhưng để lại dấu vết hoặc sự mệt mỏi nên dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn là phù hợp nhất. |
| 7 | I have had this car since 2020. | Vì have (sở hữu) là động từ trạng thái nên không dùng dạng tiếp diễn, phải chuyển về hiện tại hoàn thành. |
| 8 | We have been waiting for the bus for 30 minutes. | Dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh khoảng thời gian chờ đợi kéo dài. |
| 9 | Mary has been cleaning the kitchen for an hour. | Diễn tả một hành động tốn sức và đang diễn ra liên tục suốt một tiếng qua. |
| 10 | They have been driving since early this morning. | Nhấn mạnh quá trình lái xe không nghỉ xuyên suốt từ sáng sớm đến tận bây giờ. |
Câu hỏi thường gặp
Dùng động từ trạng thái trong thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được không?
Không. Các động từ chỉ cảm xúc, sở hữu, nhận thức (know, love, believe,…) không chia dạng tiếp diễn. Thay vào đó, bạn bắt buộc phải dùng chúng ở thì hiện tại hoàn thành.
Có thể dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn cho hành động đã kết thúc không?
Có. Dùng khi hành động vừa mới chấm dứt và để lại kết quả hoặc dấu vết rõ rệt ở hiện tại.
Ví dụ: I have been cooking, so I still smell like food. (Tôi vừa nấu ăn xong, người vẫn còn dính mùi thức ăn).
Sự khác biệt giữa hiện tại hoàn thành và hiện tại hoàn thành tiếp diễn?
- Hiện tại hoàn thành: Tập trung vào kết quả (Đã xong chưa? Được bao nhiêu?).
- Hiện tại hoàn thành tiếp diễn: Tập trung vào quá trình (Làm mất bao lâu? Có liên tục không?).
Khi nào không dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn?
- Khi động từ chính là động từ trạng thái.
- Khi muốn nhấn mạnh số lượng/số lần: Khi câu văn có các từ chỉ số lượng cụ thể như three times, four books, 50 kilometers…, bạn phải dùng hiện tại hoàn thành để chỉ kết quả đạt được.
Bị động hiện tại hoàn thành tiếp diễn là gì?
Là cấu trúc câu nhấn mạnh vào một đối tượng bị tác động liên tục bởi một hành động kéo dài từ quá khứ đến nay.
- Khẳng định: S + have/has + been + being + V3/ed
- Phủ định: S + have/has + not + been + being + V3/ed
- Nghi vấn: Have/Has + S + been + being + V3/ed?
Hy vọng qua bài viết này, bạn có thể nắm vững toàn bộ kiến thức quan trọng về cấu trúc và cách dùng của thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn để tự tin ứng dụng vào thực tế. Để hệ thống lại toàn bộ lộ trình ngữ pháp của mình, mời bạn tham khảo thêm tại danh mục các loại thì trong tiếng Anh của ELSA Speak nhé!







