Bài tập thì tương lai đơn giúp bạn củng cố công thức, cách sử dụng và dấu hiệu nhận biết của thì tương lai đơn. Bộ bài tập được ELSA Speak sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao, kết hợp nhiều dạng câu hỏi và có đáp án, giải thích chi tiết để bạn tự kiểm tra và cải thiện kỹ năng tiếng Anh. Luyện tập ngay!
Tổng quan kiến thức thì tương lai đơn trong tiếng Anh
Thì tương lai đơn (Simple Future) dùng để diễn tả dự đoán, quyết định tức thời, lời hứa hoặc những hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Phân biệt Will, Be going to và hiện tại tiếp diễn
Khi làm bài tập thì tương lai đơn, bạn cần phân biệt rõ Will, Be going to và hiện tại tiếp diễn vì cả ba cấu trúc đều có thể diễn tả tương lai nhưng khác nhau về ngữ cảnh sử dụng.
Bạn vừa đọc 25 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
| Tiêu chí | Tương lai đơn (Will) | Tương lai gần (Be going to) | Hiện tại tiếp diễn chỉ tương lai |
| Cấu trúc | S + will + V nguyên mẫu | S + am/is/are + going to + V nguyên mẫu | S + am/is/are + V-ing |
| Cách dùng | Quyết định ngay tại thời điểm nói, lời hứa, lời đề nghị hoặc dự đoán theo quan điểm cá nhân | Dự định đã có từ trước hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại | Kế hoạch đã được sắp xếp, thường có thời gian hoặc địa điểm cụ thể |
| Dấu hiệu nhận biết | Người nói vừa quyết định, hứa hẹn hoặc đưa ra nhận định | Người nói đã có ý định trước đó hoặc nhìn thấy bằng chứng hiện tại | Có sự thu xếp cụ thể như lịch hẹn, cuộc gặp hoặc chuyến đi |
| Ví dụ | I’ll help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.) | Look at those clouds! It’s going to rain. (Nhìn những đám mây kia kìa! Trời sắp mưa rồi.) | I’m meeting my teacher at 3 P.M. tomorrow. (Tôi sẽ gặp giáo viên lúc 3 giờ chiều mai.) |
Mẹo quan trọng: Đừng chỉ dựa vào trạng từ chỉ thời gian như tomorrow, next week hay soon để chọn thì. Adverbs of time có thể xuất hiện với cả ba cấu trúc. Hãy đọc ngữ cảnh để xác định người nói đang quyết định ngay lúc nói, thực hiện dự định có từ trước hay đề cập đến một lịch hẹn đã sắp xếp.
Cách nhận biết thì tương lai đơn trong bài tập
Thì tương lai đơn thường xuất hiện cùng các từ và cụm từ chỉ thời gian hoặc thể hiện quan điểm, lời hứa, dự đoán. Tuy nhiên, đây là dấu hiệu gợi ý chứ không phải quy tắc tuyệt đối; bạn vẫn cần căn cứ vào ý nghĩa của cả câu.
| Nhóm dấu hiệu | Từ/cụm từ thường gặp | Ví dụ |
| Thời gian trong tương lai | tomorrow, next week, next month, soon, someday, in + khoảng thời gian | My daughter will be in kindergarten next year. (Con gái tôi sẽ học mẫu giáo vào năm sau.) |
| Động từ thể hiện quan điểm | think, believe, suppose, assume | She believes that she will pass the exam. (Cô ấy tin rằng mình sẽ vượt qua kỳ thi.) |
| Lời hứa hoặc kỳ vọng | promise, hope, expect | I promise I will buy her a new dress. (Tôi hứa sẽ mua cho cô ấy một chiếc váy mới.) |
| Trạng từ chỉ khả năng, phỏng đoán | perhaps, probably, maybe, supposedly | Maybe I’ll quit my job and look for a new one. (Có lẽ tôi sẽ nghỉ việc và tìm công việc mới.) |
Lưu ý: Những từ như think, believe, hope không bắt buộc câu phải dùng will. Chẳng hạn, nếu câu diễn tả một kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể, hiện tại tiếp diễn vẫn có thể phù hợp. Vì vậy, hãy kết hợp dấu hiệu từ vựng với ngữ cảnh trước khi chọn đáp án.

Mẹo khi làm bài tập thì tương lai đơn
Để làm tốt bài tập thì tương lai đơn, bạn cần nắm vững công thức và chú ý đến ngữ cảnh sử dụng của từng câu. Dưới đây là một số mẹo quan trọng giúp bạn nhận diện cấu trúc, chọn đáp án chính xác và tránh những lỗi thường gặp khi làm bài:
- Nhận diện cấu trúc Will + V: Sau will/won’t, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu, không thêm -s/-es hoặc to.
- Kiểm tra dấu hiệu thời gian: Chú ý tomorrow, next week, soon, in + khoảng thời gian.
- Xác định ngữ cảnh: Đọc toàn bộ câu để chọn thì phù hợp, không chỉ dựa vào từ chỉ thời gian.
- Phân biệt quyết định tức thời và kế hoạch có trước: Will thường dùng cho quyết định ngay lúc nói; be going to dùng cho dự định đã có từ trước.
- Kiểm tra động từ sau Will: Đảm bảo động từ ở dạng nguyên mẫu, kể cả trong câu phủ định và câu nghi vấn.

Có thể bạn quan tâm: Luyện IELTS cùng ELSA Speak để nâng cao kỹ năng và tự tin chinh phục mục tiêu điểm số. Đăng ký ngay để nhận ưu đãi hấp dẫn!

Bài tập thì tương lai đơn cơ bản
Phần bài tập cơ bản giúp bạn ghi nhớ công thức và sử dụng thành thạo thì tương lai đơn trong các câu đơn giản. Hãy bắt đầu với dạng viết lại câu và chia động từ trước khi làm các bài tập có ngữ cảnh phức tạp hơn.
Bài tập 1: Viết lại câu
Đề bài: Viết lại câu từ khẳng định sang phủ định hoặc câu hỏi
- She will visit her grandmother tomorrow. (Viết câu phủ định)
- They will play football next Sunday. (Viết câu nghi vấn)
- He will buy a new laptop next month. (Viết câu phủ định)
- We will travel to Da Nang in 2030. (Viết câu nghi vấn)
- Mary will finish her homework in two days. (Viết câu phủ định)
- I will call you tomorrow. (Viết câu nghi vấn)
- Tom will help his father next weekend. (Viết câu phủ định)
- The students will take an English test next week. (Viết câu nghi vấn)
- My family will move to a new house next month. (Viết câu phủ định)
- It will rain tomorrow. (Viết câu nghi vấn)
| Câu – Đáp án | Giải thích |
| 1. She will not visit her grandmother tomorrow. | Phủ định: S + will not + V. |
| 2. Will they play football next Sunday? | Nghi vấn: Will + S + V? |
| 3. He won’t buy a new laptop next month. | Will not có thể viết tắt là won’t. |
| 4. Will we travel to Da Nang in 2030? | Đảo will lên trước chủ ngữ. |
| 5. Mary won’t finish her homework in two days. | Sau won’t dùng động từ nguyên mẫu. |
| 6. Will I call you tomorrow? | Dùng Will + chủ ngữ + V? |
| 7. Tom won’t help his father next weekend. | Không thêm -s vào động từ sau will. |
| 8. Will the students take an English test next week? | Động từ take giữ nguyên mẫu. |
| 9. My family won’t move to a new house next month. | Dùng won’t + V để phủ định. |
| 10. Will it rain tomorrow? | Cấu trúc: Will + it + V? |
Bài tập 2: Chia động từ
Đề bài: Chia động từ trong ngoặc ở dạng đúng của thì trong câu.
- I think she (pass) the final exam easily.
- They (build) a new hospital here next month.
- We (visit) our grandparents tomorrow.
- He (not/attend) the meeting next week.
- What (you/do) tomorrow evening?
- I’m sure they (enjoy) the movie next Sunday.
- (he/be) at home tomorrow?
- I promise I (not/tell) anyone your secret.
- My family (move) to a new house in 2030.
- When (she/give) you the money back?
| Câu – Đáp án | Giải thích |
| 1. will pass | I think thể hiện dự đoán. |
| 2. will build | Next month chỉ thời gian tương lai. |
| 3. will visit | Tomorrow là dấu hiệu tương lai. |
| 4. will not attend / won’t attend | Câu phủ định dùng will not + V. |
| 5. will you do | Câu hỏi Wh- dùng Wh-word + will + S + V? |
| 6. will enjoy | I’m sure thể hiện dự đoán. |
| 7. Will he be | Câu hỏi với be: Will + S + be? |
| 8. will not tell / won’t tell | Promise diễn tả lời hứa. |
| 9. will move | In 2030 chỉ thời điểm tương lai. |
| 10. will she give | Câu hỏi Wh- dùng When + will + S + V? |

Bài tập thì tương lai đơn độ khó trung cấp
Ở cấp độ trung cấp, bạn sẽ luyện cách phân biệt thì tương lai đơn (will) và thì tương lai gần (be going to) dựa trên ngữ cảnh. Mục tiêu là nhận biết quyết định bộc phát tại thời điểm nói, dự định có từ trước và tránh những lỗi sai thường gặp khi chia động từ.
Bài tập 1: Chia động từ
Đề bài: Chia động từ trong ngoặc sao cho phù hợp với tình huống trong câu.
- The phone is ringing. I (answer) it.
- Look at those dark clouds! It (rain).
- We have already bought the tickets. We (take) a trip to Paris next month.
- I think his team (win) the game.
- She has decided to study abroad. She (learn) English harder.
- Don’t worry! I (help) you with your homework.
- Be careful! You (fall) off that ladder.
- They have planned everything. They (get) married in June.
- I’m hot. I (turn) on the air conditioner.
- I believe she (recover) from her illness soon.
| Câu – Đáp án | Giải thích |
| 1. will answer | Quyết định ngay lúc nói. |
| 2. is going to rain | Dự đoán dựa trên dấu hiệu mây đen. |
| 3. are going to take | Chuyến đi đã được chuẩn bị trước. |
| 4. will win | Dự đoán theo quan điểm cá nhân. |
| 5. is going to learn | Dự định đã có từ trước. |
| 6. will help | Lời đề nghị giúp đỡ. |
| 7. are going to fall | Dự đoán dựa trên tình huống hiện tại. |
| 8. are going to get | Kế hoạch kết hôn đã được lên trước. |
| 9. will turn | Quyết định ngay lúc nói. |
| 10. will recover | Dự đoán hoặc niềm tin về tương lai. |
Lưu ý: Trong một số trường hợp, cả will và be going to đều có thể dùng tùy ngữ cảnh. Khi làm bài, hãy chú ý xem câu nhấn mạnh quyết định tức thời, dự định có trước hay dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại.
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi sai
Đề bài: Mỗi câu sau có một lỗi sai liên quan đến cách dùng thì tương lai đơn. Hãy tìm lỗi và viết lại câu cho đúng.
- She will goes to the supermarket tomorrow.
- I will to call you when I arrive home.
- Will he comes to the meeting next week?
- They won’t goes camping next weekend.
- My brother will travels to Japan next month.
- Will you to help me with this exercise?
- My mother wills send the letter tomorrow.
- I will be go to school early tomorrow.
- We will studies English tonight.
- He will not forgets your birthday next week.
| Câu – Đáp án | Giải thích |
| 1. She will go to the supermarket tomorrow. | Sau will dùng động từ nguyên mẫu. |
| 2. I will call you when I arrive home. | Không thêm to sau will. |
| 3. Will he come to the meeting next week? | Động từ sau will không thêm -s. |
| 4. They won’t go camping next weekend. | Sau won’t dùng động từ nguyên mẫu. |
| 5. My brother will travel to Japan next month. | Không thêm -s vào travel. |
| 6. Will you help me with this exercise? | Không dùng to help sau will. |
| 7. My mother will send the letter tomorrow. | Will không thêm -s. |
| 8. I will go to school early tomorrow. | Không dùng will be go. |
| 9. We will study English tonight. | Study giữ nguyên mẫu sau will. |
| 10. He will not forget your birthday next week. | Sau will not dùng động từ nguyên mẫu. |
Mẹo ghi nhớ: Sau will hoặc won’t, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu không to. Vì vậy, các cấu trúc như will travels, will to travel và won’t goes đều sai. Khi làm bài, hãy kiểm tra động từ ngay sau will/won’t để tránh mất điểm ở những câu ngữ pháp cơ bản.

Bài tập thì tương lai đơn nâng cao
Phần bài tập nâng cao giúp bạn vận dụng thì tương lai đơn trong câu điều kiện, mệnh đề chỉ thời gian và các tình huống giao tiếp thực tế. Mục tiêu là phân biệt chính xác will, be going to, hiện tại tiếp diễn và hiện tại đơn, đồng thời nhận biết cách dùng đặc biệt của won’t.
Bài tập 1: Chia động từ theo ngữ cảnh
Đề bài: Chia động từ trong ngoặc ở dạng phù hợp.
- When she (arrive) home, she (call) you.
- I (finish) my report by the time you (get) back.
- If it rains tomorrow, we (stay) at home.
- The train (leave) at 8 P.M., so we (arrive) at the station early.
- As soon as he (see) you, he (give) you the documents.
- By 2030, people (use) more renewable energy.
- I think they (not/attend) the meeting because they (be) on vacation.
- Look at that bag! It (fall).
- She (be) an excellent doctor in the future.
- My car is making a strange noise. It (not/work) properly for much longer.
| Câu – Đáp án | Giải thích |
| 1. arrives / will call | Mệnh đề when dùng hiện tại đơn; mệnh đề chính dùng will. |
| 2. will have finished / get | Tương lai hoàn thành diễn tả việc hoàn tất trước một thời điểm khác; mệnh đề by the time dùng hiện tại đơn. |
| 3. will stay | Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + V. |
| 4. leaves / will arrive | Lịch tàu dùng hiện tại đơn; kết quả dự kiến dùng will. |
| 5. sees / will give | Mệnh đề as soon as dùng hiện tại đơn. |
| 6. will use | Dự đoán về xu hướng trong tương lai. |
| 7. won’t attend / will be | Dự đoán về việc tham dự và tình trạng trong tương lai. |
| 8. is going to fall | Dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại. |
| 9. will be | Dự đoán về nghề nghiệp trong tương lai. |
| 10. won’t work | Won’t diễn tả dự đoán rằng đồ vật sẽ không hoạt động được. |
Lưu ý khi làm bài thi:
- Với when, as soon as, until, before, after và by the time khi nói về tương lai, mệnh đề chỉ thời gian thường dùng hiện tại đơn, không dùng will.
- Trong câu điều kiện loại 1, mệnh đề if dùng hiện tại đơn; mệnh đề chính có thể dùng will + V.
- Won’t đôi khi thể hiện sự từ chối hoặc không chịu hoạt động, chẳng hạn He won’t listen to me (Anh ấy không chịu nghe tôi) hoặc The car won’t start (Xe không khởi động được).
Bài tập 2: Hoàn thành câu theo tình huống
Đề bài: Hoàn thành các câu sau bằng cấu trúc phù hợp.
- I’m sure he __________ the test. (pass)
- Don’t worry! I __________ you with your bags. (help)
- She has already decided. She __________ to university next year. (go)
- If you invite her, she __________. (come)
- By the time we __________, the movie __________. (arrive / start)
- When my parents __________ next month, we __________ a short trip. (visit / take)
- Look at the dark clouds! It __________ soon. (rain)
- We __________ you as soon as there __________ any changes. (inform / be)
- He __________ his dream if he __________ hard. (achieve / work)
- My phone battery is almost dead. It __________ soon. (not/work)
| Câu – Đáp án | Giải thích |
| 1. will pass | Dự đoán theo quan điểm cá nhân. |
| 2. will help | Lời đề nghị giúp đỡ. |
| 3. is going to go | Dự định đã được quyết định trước. |
| 4. will come | Câu điều kiện loại 1. |
| 5. arrive / will have started | By the time dùng hiện tại đơn; tương lai hoàn thành nhấn mạnh phim đã bắt đầu trước lúc đến. |
| 6. visit / will take | Mệnh đề when dùng hiện tại đơn; mệnh đề chính dùng will. |
| 7. is going to rain | Dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại. |
| 8. will inform / are | Mệnh đề as soon as dùng hiện tại đơn. |
| 9. will achieve / works | Câu điều kiện loại 1. |
| 10. won’t work | Dự đoán thiết bị sắp ngừng hoạt động. |

Luyện tập thì tương lai đơn từ cơ bản đến nâng cao với các dạng bài chia động từ, viết lại câu, phân biệt Will và Be going to, tìm lỗi sai và hoàn thành câu. Tài liệu kèm đáp án cùng giải thích ngắn gọn, giúp bạn ôn tập kiến thức và tự đánh giá kết quả dễ dàng.
Hy vọng bộ bài tập thì tương lai đơn có đáp án từ cơ bản đến nâng cao sẽ giúp bạn nắm chắc công thức, phân biệt cách dùng Will và Be going to. Đừng quên kết hợp học ngữ pháp với luyện phát âm cùng ELSA Speak và khám phá thêm danh mục bài tập ngữ pháp tiếng Anh để từng bước nâng cao trình độ tiếng Anh của mình nhé!
Ghi nhớ nhanh








