| Key Takeaways |
| Word Form (dạng từ) là kỹ năng biến đổi một từ gốc thành các dạng khác nhau để dùng đúng trong câu như: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ. Bạn có thể tạo Word Form bằng cách thêm tiền tố, hậu tố hoặc điều chỉnh cấu trúc từ: – Danh từ: -tion, -ment, -ness, -er…. (kết hợp un-, dis-…) – Động từ: -ize, -ify, -ate… (kết hợp en-, over-…) – Tính từ: -ful, -less, -ous… (kết hợp un-, im-, in-…) – Trạng từ: thường thêm -ly, -ward… Hiểu rõ Word Form giúp bạn mở rộng vốn từ và sử dụng ngữ pháp chính xác hơn. |
Hiểu và sử dụng thành thạo Word Form chính là “chìa khóa nâng cấp” vốn từ vựng và khả năng diễn đạt của bạn trong tiếng Anh. Cùng ELSA Speak sẽ giúp bạn khám phá toàn bộ kiến thức từ cơ bản đến nâng cao kèm bài tập thực hành nhé!
Word Form là gì?
Word Form (hay còn gọi là Dạng của từ – Word Formation) là cách biến đổi một từ gốc thành nhiều dạng khác nhau bằng cách thêm tiền tố, hậu tố hoặc thay đổi cấu trúc từ để phù hợp với vai trò trong câu.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Word Form giúp bạn sử dụng từ vựng chính xác, linh hoạt hơn và diễn đạt ý tưởng rõ ràng, tự nhiên trong cả giao tiếp và bài viết.
Ví dụ:
- Danh từ: creation (sự sáng tạo), creator (người sáng tạo)
- Động từ: create (tạo ra)
- Tính từ: creative (sáng tạo)
- Trạng từ: creatively (một cách sáng tạo)

Word Form là gì?
Cách thành lập Word Form dạng động từ
Vị trí của Word Form dạng động từ
Động từ đóng vai trò trung tâm trong câu, thường đứng sau chủ ngữ hoặc trước trạng từ trong câu để diễn tả hành động hoặc trạng thái của đối tượng được đề cập.
Ví dụ:
- He reads books every day. (Anh ấy đọc sách mỗi ngày.)
- She runs quickly to catch the bus. (Cô ấy chạy nhanh để bắt xe buýt.)
Một số cấu trúc Word Form dạng động từ
Word Form động từ thường chứa các hậu tố sau:
– ate: activate, communicate, collaborate, delegate, celebrate,…
– en: harden, shorten, strengthen, sweeten,…
– ify: modify, simplify, solidify, diversify, identify,…
– ise/-ize: symbolize, specialize, minimize, visualize,…
Ngoài ra, tiền tố cũng có thể được thêm vào các danh từ, tính từ hoặc động từ để tạo thành động từ mới với công thức Word Form như sau:
| Cấu trúc | Ví dụ |
| En- + Noun/Adjective/Verb | Large → enlarge (lớn thêm) Rich → enrich (làm giàu lên) |
| Over- + Verb | Charge → overcharge (tính phí quá mức) Estimate → overestimate (đánh giá cao quá mức) |
| Under- + Verb | Perform → underperform (thể hiện kém) Report → underreport (báo cáo không đầy đủ) |
| Out + intransitive Verb → transitive Verb | Grow → outgrow (lớn hơn) Match → outmatch (vượt trội hơn) |
Cách thành lập Word Form dạng danh từ
Vị trí của Word Form dạng danh từ
Word Form dạng danh từ có thể đảm nhận nhiều vai trò khác nhau trong câu, giúp làm rõ ý nghĩa và chức năng của chúng:
| Vị trí của danh từ | Ví dụ |
| Chủ ngữ trong câu | This book is interesting.(Quyển sách này thật thú vị.) |
| Tân ngữ, đứng sau động từ | He is reading a novel.(Anh ấy đang đọc tiểu thuyết.) |
| Đứng sau tính từ sở hữu | My brother works hard.(Anh trai của tôi làm việc chăm chỉ.) |
| Bổ ngữ trong câu | He is a musician.(Anh ấy là một nhạc sĩ.) |
| Đứng sau mạo từ hoặc từ chỉ định (a, an, the, this, that, these, those, each, every, etc.) | This book is an interesting book.(Cuốn sách này thực sự thú vị.) |
| Đứng sau giới từ hoặc cụm giới từ (in, on, at, about, of, with, under, etc.) | The children are playing in the park. (Các trẻ em đang chơi trong công viên.) |
Một số cấu trúc dạng Word Form dạng danh từ
Thêm hậu tố vào động từ
| Cấu trúc | Ví dụ |
| V + -tion/-ation/-sion | Create → creation (sự sáng tạo) Decide → decision (sự quyết định) |
| V + -ment | Enjoy → enjoyment (sự hưởng thụ) Develop → development (sự phát triển) |
| V + -ance/-ence | Tolerate → tolerance (sự khoan dung) Exist → existence (sự tồn tại) |
| V + -er/-or (chỉ người hoặc vật) | Write → writer (nhà văn) Act → actor (diễn viên) |
| V + -ant/-ee (chỉ người) | Participate → participant (người tham gia) Interview → interviewee (người được phỏng vấn) |
| V + -age | Pack → package (bưu kiện) Waste → wastage (sự phí phạm) |
| V + -ing | Cook → cooking (việc nấu ăn) Draw → drawing (vẽ) |
Thêm hậu tố vào tính từ
| Cấu trúc | Ví dụ |
| Adj + -ity | Active → activity (hoạt động) Responsible → responsibility (trách nhiệm) |
| Adj + -ness | Sad → sadness (nỗi buồn) Bright → brightness (độ sáng) |
| Adj + -ism (chỉ chế độ, chủ nghĩa) | Optimism → optimism (tính lạc quan) Capital → capitalism (chủ nghĩa tư bản) |
Thêm hậu tố vào danh từ
| Công thức | Ví dụ |
| N + -ship (chỉ tình trạng, mối quan hệ) | Leader → leadership (sự lãnh đạo) Partner → partnership (sự hợp tác) |
| N + -ism (chỉ chế độ, chủ nghĩa) | Race → racism (chủ nghĩa phân biệt chủng tộc) |
| N + -ist (chỉ người) | Art → artist (nghệ sĩ) Journal → journalist (nhà báo) |
Thêm tiền tố vào trước danh từ
| Công thức | Ví dụ |
| Super- + N (rất, vượt trội) | Hero → superhero (siêu anh hùng) |
| Under- + N (dưới, thiếu) | Ground → underground (tàu điện ngầm) |
| Sur- + N (vượt qua, bên trên) | Face → surface (bề mặt) |
| Sub – + N (ngầm) | Marine → submarine (tàu ngầm) |
| Có thể bạn quan tâm: Reduced Sounds – Lí do người Mỹ nói tiếng Anh nhanh và nhẹ nhàng |
Cách thành lập Word Form dạng tính từ
Vị trí của Word Form dạng tính từ
| Vị trí của tính từ | Ví dụ |
| Đứng trước danh từ | The beautiful girl wore the red dress yesterday.(Cô gái xinh đẹp mặc đầm đỏ vào hôm qua.) |
| Đứng sau động từ to be hoặc động từ liên kết (look, seem, sound, feel, taste, smell) | He is handsome.(Anh ấy đẹp trai.) |
Một số cấu trúc Word Form dạng tính từ
Thêm hậu tố vào danh từ
| Công thức | Ví dụ |
| N + -ful | Hope → hopeful (đầy hy vọng) Beauty → beautiful (xinh đẹp) |
| N + -less | Care → careless (bất cẩn) Fear → fearless (không sợ hãi) |
| N + -ly | Man → manly (có vẻ đàn ông) Day → daily (hàng ngày) |
| N + -y | Sun → sunny (nhiều nắng) Rain → rainy (nhiều mưa) |
| N + -ous | Space → spacious (rộng rãi) Danger → dangerous (nguy hiểm) |
| N + -ish | Child → childish (trẻ con) Fool → foolish (ngốc nghếch) |
| N + -en | Gold → golden (làm bằng vàng) Wood → wooden (làm bằng gỗ) |
| N + -al | Culture → cultural (thuộc về văn hóa) Person → personal (thuộc về cá nhân) |
Thêm hậu tố vào động từ
| Công thức | Ví dụ |
| V + -able | Manage → manageable (có thể quản lý được) |
| V + -ible | Access → accessible (có thể truy cập được) |
| V + -tive | Create → creative (sáng tạo) |
Thêm tiền tố vào trước tính từ
| Công thức | Ví dụ |
| Super- + Adj | Human → superhuman (siêu nhân) |
| Under- + Adj | Developed → underdeveloped (kém phát triển) |
| Over- + Adj | Sensitive → oversensitive (nhạy cảm quá mức) |
| Un- + Adj | Clear → unclear (không rõ ràng) |
| In- + Adj | Expensive → inexpensive (rẻ) |
| Im- + Adj | Mature → immature (chưa trưởng thành) |
| Ir- + Adj | Relevant → irrelevant (không liên quan) |
| Il- + Adj | Legal → illegal (bất hợp pháp) |
Có thể bạn quan tâm: Relevant đi với giới từ gì? Cách dùng và các từ đồng nghĩa
Kết hợp danh từ với quá khứ phân từ/hiện tại phân từ
| Công thức | Ví dụ |
| N + past/present participle | Middle + aged → middle-aged (trung niên) |
Kết hợp với well-/ill- và quá khứ phân từ
| Công thức | Ví dụ |
| Well- + past participle | Well + educated → well-educated (có học thức) |
| ill- + past participle | ill + fated → ill-fated (không được may mắn) |
Có thể bạn quan tâm:
- Công thức quá khứ đơn
- Look up to là gì
- Cách đánh trọng âm tiếng Anh đơn giản, dễ nhớ, có bài tập
Cách thành lập Word Form dạng trạng từ
Vị trí của Word Form dạng trạng từ
| Vị trí của trạng từ | Ví dụ |
| Trước động từ thường | I often go to school by bike.(Tôi thường đi đến trường bằng xe đạp.) |
| Giữa trợ động từ và động từ chính | He has already finished his homework.(Anh ấy đã hoàn thành bài tập rồi.) |
| Giữa động từ to be/động từ liên kết và tính từ | She is very pretty.(Cô ấy quả là xinh đẹp.) |
| Sau “too” và trước “enough” | He walks too slowly.(Anh ấy đi quá chậm.) |
| Có thể bạn quan tâm Cấu trúc Enough to trong tiếng Anh: Cách dùng và ví dụ cụ thể Create đi với giới từ gì? Cách dùng và các từ đồng nghĩa |
Một số cấu trúc dạng Word Form dạng trạng từ
| Công thức | Ví dụ |
| Adjective + -ly | Happy → happily (một cách hạnh phúc) Quick → quickly (một cách nhanh chóng) Beautiful → beautifully (một cách đẹp đẽ) |
| Adjective + -ally | Basic → Basically (một cách cơ bản) Ironic → Ironically (một cách mỉa mai) |
Ngoài các quy tắc trên, một số trạng từ có hình thức đặc biệt không tuân theo quy tắc chung:
- Good → Well (một cách tốt)
- Early → Early (một cách sớm)
- Hard → Hard (một cách khó khăn)
Các cặp Word Form dễ gây nhầm lẫn
Cặp danh từ và tính từ: success – successful
Success đóng vai trò là danh từ và mang nghĩa là sự thành công. Trong khi đó, successful là một tính từ, mang nghĩa là thành công.
Ví dụ:
- Her business was a big success. (Việc kinh doanh của cô ấy là một sự thành công lớn.)
- She is a very successful entrepreneur. (Cô ấy là một nữ doanh nhân rất thành công.)

Các cặp Word Form dễ gây nhầm lẫn
Cặp động từ và danh từ: advise – advice
Advise là một động từ, mang nghĩa là khuyên nhủ, đưa ra lời khuyên. Trong khi đó, advice là một danh từ, mang nghĩa là lời khuyên.
Ví dụ:
- I strongly advise you to take this opportunity. (Tôi khuyên bạn nên nắm bắt cơ hội này.)
- She gave me some great advice.(Cô ấy đã cho tôi một vài lời khuyên tuyệt vời.)

Cặp tính từ và trạng từ dễ nhầm lẫn advise – advice
Cặp tính từ và trạng từ: quick – quickly
Quick là một tính từ, dùng để mô tả danh từ (ai/cái gì đó nhanh). Quickly là một trạng từ, dùng để mô tả cách thức hành động diễn ra.
Ví dụ:
- He is a quick learner. (Anh ấy là một người học rất nhanh.)
- She finished her work quickly. (Cô ấy hoàn thành công việc một cách nhanh chóng.)

Cặp tính từ và trạng từ dễ nhầm lẫn quick – quickly
Bảng tổng hợp 10 cặp dễ sai nhất
| Danh từ | Tính từ | Động từ | Trạng từ |
| success | successful | – | successfully |
| advice | – | advise | – |
| health | healthy | – | healthily |
| beauty | beautiful | beautify | beautifully |
| danger | dangerous | endanger | dangerously |
| comfort | comfortable | comfort | comfortably |
| difficulty | difficult | – | difficultly |
| happiness | happy | – | happily |
| care | careful / careless | care | carefully / carelessly |
| use | useful / useless | use | usefully / uselessly |
| Có thể bạn quan tâm: [A – Z] Hướng dẫn cách điền Consent form IDP, BC chi tiết 2025 |
Tổng hợp bảng chuyển đổi Word Form thông dụng
| Noun | Verb | Adjective | Adverb |
| ability | enable | able | ably |
| acceptance | accept | acceptable | acceptably |
| accident | – | accidental | accidentally |
| achievement | achieve | achievable | – |
| action | act | active | actively |
| addition | add | additional | additionally |
| admiration | admire | admirable | admirably |
| advice | advise | advisable | advisedly |
| agreement | agree | agreeable | agreeably |
| anger | anger | angry | angrily |
| application | apply | applicable | – |
| attraction | attract | attractive | attractively |
| beauty | beautify | beautiful | beautifully |
| belief | believe | believable | believably |
| care | care | careful / careless | carefully / carelessly |
| challenge | challenge | challenging | challengingly |
| change | change | changeable | – |
| choice | choose | choosy | – |
| comfort | comfort | comfortable | comfortably |
| communication | communicate | communicative | communicatively |
| comparison | compare | comparable | comparably |
| competition | compete | competitive | competitively |
| confidence | confide | confident | confidently |
| confusion | confuse | confusing / confused | confusingly |
| courage | encourage | courageous | courageously |
| creation | create | creative | creatively |
| danger | endanger | dangerous | dangerously |
| decision | decide | decisive | decisively |
| decoration | decorate | decorative | decoratively |
| dependence | depend | dependent | dependently |
| description | describe | descriptive | descriptively |
| development | develop | developing / developed | – |
| difference | differ | different | differently |
| difficulty | – | difficult | difficultly |
| direction | direct | directional / direct | directly |
| discussion | discuss | discussable | – |
| education | educate | educational | educationally |
| emotion | – | emotional | emotionally |
| encouragement | encourage | encouraging | encouragingly |
| enjoyment | enjoy | enjoyable | enjoyably |
| environment | – | environmental | environmentally |
| excellence | excel | excellent | excellently |
| experience | experience | experienced | – |
| explanation | explain | explanatory | – |
| failure | fail | failed / failing | – |
| fame | – | famous | famously |
| fear | fear | fearful / fearless | fearfully / fearlessly |
| freedom | free | free | freely |
| friendliness | befriend | friendly / unfriendly | – |
| growth | grow | growing | – |
| happiness | – | happy | happily |
| harm | harm | harmful / harmless | harmfully / harmlessly |
| health | – | healthy / unhealthy | healthily |
| help | help | helpful / helpless | helpfully / helplessly |
| honesty | – | honest | honestly |
| hope | hope | hopeful / hopeless | hopefully / hopelessly |
| importance | – | important | importantly |
| improvement | improve | improved / improvable | – |
| influence | influence | influential | influentially |
| information | inform | informative | informatively |
| inspiration | inspire | inspirational / inspired | inspirationally |
| intelligence | – | intelligent | intelligently |
| interest | interest | interesting / interested | interestingly |
| introduction | introduce | introductory | – |
| invention | invent | inventive | inventively |
| invitation | invite | inviting | invitingly |
| joy | enjoy | joyful / joyless | joyfully / joylessly |
| justice | – | just | justly |
| kindness | – | kind | kindly |
| knowledge | know | knowledgeable | knowledgeably |
| law | outlaw | lawful / unlawful | lawfully / unlawfully |
| leadership | lead | leading | – |
| length | lengthen | long | – |
| life | live | alive / living | – |
| luck | – | lucky / unlucky | luckily / unluckily |
| meaning | mean | meaningful / meaningless | meaningfully |
| movement | move | movable | – |
| necessity | need | necessary / unnecessary | necessarily |
| noise | – | noisy | noisily |
| opinion | opine | opinionated | – |
| pain | pain | painful / painless | painfully / painlessly |
| patience | – | patient / impatient | patiently / impatiently |
| peace | – | peaceful | peacefully |
| perfection | perfect | perfect | perfectly |
| performance | perform | performing | – |
| popularity | popularize | popular | popularly |
| power | empower | powerful / powerless | powerfully / powerlessly |
| preparation | prepare | prepared | – |
| pride | pride | proud | proudly |
| reality | realize | real | really |
| reason | reason | reasonable | reasonably |
| reduction | reduce | reduced | – |
| relation | relate | relative / related | relatively |
| repetition | repeat | repetitive | repeatedly |
| responsibility | – | responsible / irresponsible | responsibly / irresponsibly |
| safety | save | safe | safely |
| satisfaction | satisfy | satisfied / satisfying | satisfactorily |
| science | – | scientific | scientifically |
| shock | shock | shocking / shocked | shockingly |
| strength | strengthen | strong | strongly |
| success | succeed | successful | successfully |
| surprise | surprise | surprising / surprised | surprisingly |
| truth | – | true | truly |
| value | value | valuable / valueless | valuably / valuelessly |
| weakness | weaken | weak | weakly |
| wealth | enrich | wealthy | – |
| wisdom | – | wise | wisely |
| worry | worry | worried / worrisome | worriedly |
>> Có thể bạn quan tâm:
- Apply đi với giới từ gì? Các phrasal verb, từ đồng nghĩa và trái nghĩa với apply
- Believe đi với giới từ gì? Ý nghĩa, cấu trúc và cách dùng
- Trật tự tính từ trong tiếng Anh (OSASCOMP): Quy tắt và cách nhớ
Những lưu ý khi làm bài tập dạng Word Form tiếng Anh
Để chinh phục Word Form một cách nhanh chóng và chính xác, bạn cần ghi nhớ những lưu ý quan trọng sau:

Những lưu ý khi làm bài tập dạng Word Form tiếng Anh
Trau dồi vốn từ vựng và ngữ pháp
Để làm tốt dạng bài Word Form, bạn cần nắm vững hai yếu tố cốt lõi: từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh. Khi có nền tảng tốt, việc nhận diện và biến đổi từ sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Bạn nên xây dựng thói quen học từ vựng đều đặn, đồng thời hiểu rõ các cấu trúc câu để sử dụng đúng dạng từ trong từng ngữ cảnh. Việc luyện tập thường xuyên với nhiều dạng bài khác nhau cũng giúp bạn phản xạ nhanh và chính xác hơn.
Một phương pháp hiệu quả khác là học từ vựng theo Word Family (Họ từ vựng), sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và nhận biết các dạng từ liên quan đến một từ gốc.
Chú ý đến các từ đặc biệt
Trong tiếng Anh, có nhiều từ không tuân theo quy tắc chung nhất nào, do đó, việc không nhận diện được chúng có thể gây nhầm lẫn khi làm bài. Ví dụ, từ “light” có thể là động từ hoặc danh từ tùy vào ngữ cảnh.
Chú ý đến các tính từ đuôi “-ly”
Bên cạnh đó, các tính từ có đuôi “-ly” cũng là một điểm bạn cần chú ý, vì chúng thường bị nhầm lẫn với trạng từ. Hãy ghi nhớ những từ đặc biệt này để không nhầm chúng với trạng từ trong quá trình làm bài.
Ví dụ:
- Friendly (thân thiện) -> Tính từ
- Lovely (đáng yêu) -> Tính từ
- Daily (hàng ngày) -> Có thể là tính từ hoặc trạng từ tùy ngữ cảnh
- Lonely (cô đơn) -> Tính từ
Học thuộc các động từ bất quy tắc
Dù bạn xác định đúng từ và đúng thì của từ, nhưng bạn không biết thể bất quy tắc của nó, bạn sẽ chọn sai đáp án. Do đó, hãy dành thời gian học thuộc lòng các động từ bất quy tắc để tránh mắc lỗi này khi làm bài.
Cách ôn luyện word form đạt hiệu quả cao
Việc học Word Form sẽ không còn khó nếu bạn áp dụng đúng phương pháp. Thay vì học rời rạc, bạn nên xây dựng một chiến lược học rõ ràng, kết hợp giữa ghi nhớ và thực hành. Dưới đây là những cách giúp bạn cải thiện kỹ năng này một cách bền vững.

Cách ôn luyện word form đạt hiệu quả cao cần nắm
Học từ vựng theo bảng hệ thống hóa
Một trong những cách học hiệu quả nhất là học theo “họ từ” thay vì học từng từ riêng lẻ. Khi bạn hiểu được mối liên hệ giữa các dạng của một từ, việc ghi nhớ sẽ trở nên logic và dễ dàng hơn rất nhiều.
Ví dụ, từ gốc “create” có thể phát triển thành creation, creative, creatively. Khi học theo cách này, bạn không chỉ nhớ từ mà còn hiểu cách sử dụng chúng trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Luyện tập thường xuyên với bài tập thực hành
Không có phương pháp nào thay thế được việc luyện tập. Khi làm bài thường xuyên, bạn sẽ dần hình thành phản xạ nhận diện từ loại và cách biến đổi từ một cách tự nhiên.
Bạn nên bắt đầu với các dạng bài cơ bản, sau đó nâng dần độ khó bằng cách luyện đề TOEIC, IELTS hoặc tự đặt câu với từ mới. Việc lặp lại có chủ đích sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu và hạn chế lỗi sai trong quá trình làm bài.
Bên cạnh đó, bạn cũng có thể kết hợp luyện phát âm và sử dụng từ trong giao tiếp để hiểu rõ hơn cách dùng từ trong thực tế. Một công cụ hữu ích mà bạn có thể tham khảo là ELSA Speak. Ứng dụng này không chỉ giúp bạn luyện phát âm chuẩn mà còn hỗ trợ mở rộng vốn từ và cải thiện khả năng sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế.
Tăng cường đọc và rèn kỹ năng viết
Đọc và viết là hai kỹ năng hỗ trợ rất tốt cho việc học Word Form. Khi đọc, bạn sẽ thấy cách người bản xứ sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế. Khi viết, bạn có cơ hội áp dụng những gì đã học và phát hiện lỗi sai của mình.
Tập thói quen ghi chú lại những từ mới hoặc cấu trúc hay khi đọc, sau đó thử sử dụng chúng trong các đoạn văn ngắn của riêng bạn.
Tận dụng các công cụ hỗ trợ học tập
Hiện nay có rất nhiều công cụ giúp việc học Word Form trở nên dễ dàng hơn. Từ điển Anh – Anh, ứng dụng học từ vựng hay các công cụ kiểm tra ngữ pháp đều có thể hỗ trợ bạn trong quá trình học.
Điều quan trọng là bạn biết cách tận dụng chúng một cách hợp lý. Thay vì tra nghĩa đơn thuần, hãy chú ý đến cách dùng từ, ví dụ minh họa và các dạng từ liên quan. Điều này sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn và sử dụng từ chính xác hơn.
Bài tập áp dụng dạng Word Form
Bài tập trắc nghiệm
1. I have a very good _______ with my cousins.
A. relate
B. relating
C. relation
D. relationship
2. I have a big stamp_______.
A. collect
B. collection
C. collector
D. collector
3. My best friend, Linda, has a great ______.
A. person
B. personal
C. personality
D. personally
4. What _______ is he? Vietnamese or Thailand?
A. national
B. nationality
C. nation
D. nationalist
5. She is the only_______of the attack.
A. survivor
B. survive
C. survival
D. survivability
Đáp án:
1. D
2. B
3. C
4. B
5. A
Bài tập tự luận
1. The party ___________ twenty bottles from various parts of the house yesterday. (collect)
2. They enjoy the ___________ atmosphere here. (peace)
3. She will become a ___________. (law)
4. His behaviour was very _________, so the police arrested him. (suspect)
5. There will be a special _______ meeting tomorrow morning at 9a.m, which everyone has to attend. (safe)
Đáp án:
1. collected
2. peaceful
3. lawyer
4. suspicious
5. safety
Câu hỏi thường gặp về Word Form
Word Form có dùng trong giao tiếp không?
Word Form thường được dùng nhiều trong giao tiếp. Việc sử dụng đúng Word Form giúp diễn đạt ý chính xác và tránh được những lỗi cơ bản.
Làm sao để phân biệt nhanh từ loại trong bài thi?
Để xác định nhanh từ loại, bạn có thể dựa vào hậu tố, vị trí trong câu và ngữ cảnh:
- Danh từ: -tion, -ment, -ness
- Động từ: -ize, -ate
- Tính từ: -ful, -less, -ous
- Trạng từ: -ly
Ngoài ra, chú ý vị trí: trước danh từ -> tính từ, trước động từ -> trạng từ, sau “to be” -> tính từ, sau giới từ -> danh từ/V-ing.
Việc học theo Word Family (ví dụ: success – succeed – successful – successfully) cũng giúp bạn làm bài nhanh và chính xác hơn.
Học Word Form có cần học hết các dạng của một từ không?
Không cần thiết phải học hết các dạng của một từ, tuy nhiên, bạn cần nắm dạng cơ bản và thường gặp để làm bài tập nhanh chóng, dễ dàng hơn.
Word form có quan trọng trong IELTS không?
Word Form rất quan trọng trong IELTS vì ảnh hưởng trực tiếp đến điểm từ vựng và ngữ pháp. Dùng sai dạng từ có thể khiến bạn mất điểm, đặc biệt ở Writing và Speaking. Ngược lại, sử dụng đúng và linh hoạt Word Form sẽ giúp bài làm chính xác, tự nhiên và đạt band điểm cao hơn.
>> Xem thêm:
- Động từ to be là gì? Biến thể và cách dùng to be theo các thì
- Kiến thức về tân ngữ trong tiếng Anh đơn giản, dễ hiểu nhất
- Danh động từ (Gerund) trong tiếng Anh là gì? Cách dùng và bài tập áp dụng
Làm chủ Word Form sẽ giúp bạn diễn đạt tiếng Anh chính xác, mạch lạc và tự nhiên hơn. Đồng thời, đừng quên khám phá bài viết khác trong danh mục Từ loại của ELSA Speak để hoàn thiện nền tảng ngôn ngữ của mình nhé.







