Have to là một trong những cấu trúc ngữ pháp tiếng Anh phổ biến dùng để diễn tả sự bắt buộc, cần thiết hoặc trách nhiệm phải thực hiện một hành động nào đó. Tuy nhiên, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn giữa have to, must và cách chia cấu trúc này trong từng thì khác nhau. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về cấu trúc have to trong tiếng Anh.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/have-to)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Have to nghĩa là gì?
Phiên âm:
- UK: /hæv tuː/
- US: /hæv tə/
Have to có nghĩa là phải, cần phải, dùng để diễn tả sự bắt buộc, nghĩa vụ hoặc việc cần thiết phải làm do hoàn cảnh, quy định hay yêu cầu bên ngoài tác động. Theo từ điển Cambridge, từ này được định nghĩa là used to say that something is necessary or must happen.
Ví dụ:
- You have to wear a seatbelt in the car. (Bạn phải thắt dây an toàn trong xe.)
- She had to finish the report before leaving the office. (Cô ấy phải hoàn thành báo cáo trước khi rời văn phòng.)
- We will have to find another solution. (Chúng ta sẽ phải tìm một giải pháp khác.)

Cách dùng Have to trong tiếng Anh
Tùy vào từng ngữ cảnh, have to sẽ mang ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là chi tiết về cách dùng have to để bạn tham khảo:
Diễn tả sự bắt buộc từ quy định hoặc hoàn cảnh
Have to được dùng để diễn tả sự bắt buộc, cần thiết phải làm một việc do quy định, luật lệ, hoàn cảnh hoặc yếu tố bên ngoài tác động, thay vì mong muốn cá nhân của người nói.
Ví dụ:
- All employees have to submit their timesheets by Friday. (Tất cả nhân viên phải nộp bảng chấm công trước thứ Sáu.)
- You have to show your passport at the immigration counter. (Bạn phải xuất trình hộ chiếu tại quầy nhập cảnh.)
Diễn tả nghĩa vụ hoặc trách nhiệm
Ngoài quy định từ bên ngoài, have to còn được dùng để diễn đạt nghĩa vụ mang tính cá nhân, những việc mà ai đó cảm thấy có trách nhiệm phải làm xuất phát từ vai trò, vị trí hoặc mối quan hệ của họ. Sắc thái ở đây không hoàn toàn là bị ép buộc, mà là ý thức được trách nhiệm của bản thân.
Ví dụ:
- As a parent, I have to make sure my children are safe. (Là một bậc phụ huynh, tôi phải đảm bảo con cái mình an toàn.)
- She has to take care of her elderly grandmother every weekend. (Cô ấy phải chăm sóc bà ngoại lớn tuổi của mình mỗi cuối tuần.)
Khi đưa ra một lời khuyên hoặc đề xuất mạnh mẽ
Have to cũng được dùng để đưa ra lời khuyên có tính thuyết phục cao, khi người nói muốn nhấn mạnh rằng điều gì đó thực sự đáng làm, thậm chí không thể bỏ lỡ. Trong ngữ cảnh này, have to mang sắc thái nhiệt tình, khích lệ, gần với nghĩa nhất định phải thử hơn là bắt buộc phải làm.
Ví dụ:
- You have to try this restaurant, the food is absolutely amazing! (Bạn nhất định phải thử nhà hàng này, đồ ăn ngon tuyệt vời!)
- If you’re learning English, you have to practice speaking every single day. (Nếu bạn đang học tiếng Anh, bạn nhất định phải luyện nói mỗi ngày.)

Chi tiết cấu trúc Have to trong tiếng Anh
Thông thường, have to sẽ được chia theo chủ ngữ và thì của câu. Dưới đây là chi tiết cấu trúc để bạn nắm vững:
Cấu trúc Have to ở dạng khẳng định
Ở dạng khẳng định, have to tuân theo công thức cơ bản:
| S + have/has/had to + V (nguyên mẫu) |
Động từ have sẽ được chia tùy theo chủ ngữ và các thì trong tiếng Anh. Bảng dưới đây tổng hợp toàn bộ cách chia theo từng thì:
| Thì | Cấu trúc | Ví dụ |
| Hiện tại đơn | S + have/has + to + V | She has to attend the meeting every Monday. (Cô ấy phải tham dự cuộc họp mỗi thứ Hai.) |
| Quá khứ đơn | S + had + to + V | We had to cancel the trip due to bad weather. (Chúng tôi phải hủy chuyến đi vì thời tiết xấu.) |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + had to + V | He has had to work overtime this week. (Anh ấy đã phải làm thêm giờ tuần này.) |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + had to + V | They had had to reschedule the event twice before it finally happened. (Họ đã phải dời lịch sự kiện hai lần trước khi nó diễn ra.) |
| Tương lai đơn | S + will + have to + V | You will have to retake the exam if you fail. (Bạn sẽ phải thi lại nếu bạn trượt.) |

Cấu trúc Have to ở dạng phủ định
Ở dạng phủ định, have to được dùng để diễn tả việc không cần thiết phải làm gì, tức là không có sự bắt buộc hay yêu cầu từ bên ngoài. Khi chuyển sang phủ định, câu sẽ chèn trợ động từ do/does/did tùy theo thì và chủ ngữ, sau đó thêm not để tạo nghĩa phủ định.
Cấu trúc:
| S + do/does/did + not + have to + V (nguyên mẫu) |
Dưới đây là bảng trợ động từ theo chủ ngữ và thì để bạn tham khảo:
| Chủ ngữ | Hiện tại | Quá khứ |
| I/You/We/They | don’t have to | didn’t have to |
| He/She/It | doesn’t have to | didn’t have to |
Ví dụ:
- You don’t have to wear a uniform at this company. (Bạn không cần phải mặc đồng phục ở công ty này.)
- She doesn’t have to cook dinner tonight, we ordered takeaway. (Cô ấy không cần nấu bữa tối, chúng tôi đã đặt đồ ăn mang về.)
- They didn’t have to pay the extra fee because of the promotion. (Họ không cần phải trả phí thêm nhờ chương trình khuyến mãi.)
Don’t have to mang nghĩa không cần thiết, hoàn toàn khác với must not (bị cấm, không được phép).

Cấu trúc Have to ở dạng nghi vấn
Câu hỏi Yes/No: Dạng câu hỏi của have to cũng chia theo thì và chủ ngữ như động từ thường, sử dụng trợ động từ do/does/did.
| Do/Does/Did + S + have to + V? |
Ví dụ:
- Do you have to work this weekend? (Bạn có phải làm việc cuối tuần này không?)
- Does she have to get a visa to visit Japan? (Cô ấy có phải xin visa để đến Nhật không?)
- Did they have to redo the entire presentation? (Họ có phải làm lại toàn bộ bài thuyết trình không?)
Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question):
| Wh- + do/does/did + S + have to + V? |
Ví dụ:
- Why do students have to take so many standardized tests? (Tại sao học sinh phải tham gia quá nhiều kỳ thi chuẩn hóa?)
- What does a nurse have to do during a night shift? (Y tá phải làm gì trong ca đêm?)
- When did you have to submit the application? (Bạn phải nộp đơn vào lúc nào?)

Có thể bạn quan tâm: Yes no question là gì? Cách đặt câu hỏi yes/no trong tiếng Anh
Các cấu trúc mở rộng khác của Have to
Ngoài cấu trúc cơ bản, have to còn xuất hiện trong một số cấu trúc mở rộng rất thông dụng, đặc biệt trong văn nói và văn viết học thuật. Cụ thể:
Cấu trúc Have got to + V
Have got to là dạng không trang trọng của have to, phổ biến trong tiếng Anh – Anh và thường gặp trong văn nói hàng ngày. Về ý nghĩa, hai cấu trúc này gần như tương đương nhau, đều diễn đạt sự bắt buộc hoặc sự cần thiết.
Cấu trúc:
| S + have/has got to + V (nguyên mẫu) |
Ví dụ so sánh:
| Have to | Have got to |
| I have to leave now. | I have got to leave now. (Tôi phải đi ngay bây giờ.) |
| She has to finish her homework. | She has got to finish her homework. (Cô ấy phải làm xong bài tập.) |
Lưu ý: Have got to chỉ dùng ở thì hiện tại, không dùng được ở quá khứ hay tương lai. Trong văn viết trang trọng (IELTS Writing, email công việc), nên dùng have to thay vì have got to.
Cấu trúc Have to be + V3/Adj
Cấu trúc have to be + V3/Adj được dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc yêu cầu rằng một điều gì đó phải được thực hiện theo một trạng thái nhất định hoặc phải tuân theo một tiêu chuẩn/quy định.
Cấu trúc:
| S + have to be + V3 (past participle)/Adjective |
Ví dụ:
- All reports have to be accurate and well-referenced. (Tất cả các báo cáo phải chính xác và có trích dẫn đầy đủ.)
- The form has to be submitted online. (Biểu mẫu phải được nộp trực tuyến.)

Phân biệt Have to với Need, Must, Should và Ought to
Nhiều người thường nhầm lẫn have to với các modal verb mang ý nghĩa tương tự như must, need, should và ought to. Để sử dụng chính xác, hãy cùng ELSA Speak phân biệt chi tiết trong phần dưới đây:
Phân biệt Have to và Must
Have to và must đều mang nghĩa phải, dùng để diễn tả sự bắt buộc hoặc nghĩa vụ cần thực hiện một hành động nào đó. Tuy nhiên, must thường mang tính chủ quan (người nói tự nhận thấy sự bắt buộc), trong khi have to mang tính khách quan hơn (bị tác động bởi quy định, luật lệ hoặc hoàn cảnh bên ngoài).
Để hiểu rõ hơn sự khác biệt giữa hai cấu trúc này, hãy cùng ELSA Speak theo dõi bảng phân biệt chi tiết dưới đây nhé!
| Tiêu chí | Have to | Must |
| Khái niệm | Bắt buộc do quy định, luật lệ hoặc hoàn cảnh bên ngoài | Bắt buộc do ý muốn, quan điểm hoặc suy luận của người nói |
| Ngữ cảnh sử dụng | Quy tắc trường học, công ty, luật pháp; hoàn cảnh thực tế | Nhấn mạnh cá nhân; suy luận logic; quy tắc nội bộ trang trọng |
| Dạng phủ định | Don’t have to = không cần thiết | Must not/Mustn’t = bị cấm, không được phép |
| Chia theo thì | Có, chia theo chủ ngữ và thì | Không, chỉ dùng ở hiện tại |
| Ví dụ | You have to wear a helmet when riding a motorbike. (Bạn phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy theo luật giao thông.) | You must try harder if you want to pass. (Bạn phải cố gắng hơn nếu muốn đậu, lời nhấn mạnh cá nhân.) |

Phân biệt Have to và Need
Have to và need đều có thể diễn tả sự cần thiết phải thực hiện một hành động nào đó. Tuy nhiên, have to nhấn mạnh sự bắt buộc mang tính khách quan (do quy định, hoàn cảnh hoặc yêu cầu bên ngoài), trong khi need thường diễn tả sự cần thiết mang tính chủ quan, tức là người nói cảm thấy cần làm điều gì đó hoặc điều đó là cần thiết trong một tình huống cụ thể.
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết để bạn tham khảo:
| Tiêu chí | Have to | Need |
| Khái niệm | Cần thiết/bắt buộc do hoàn cảnh hoặc quy định | Cần thiết do nhu cầu thực tế hoặc logic tình huống |
| Ngữ cảnh sử dụng | Sự bắt buộc mang tính quy tắc, phổ quát | Nhu cầu cụ thể trong một tình huống nhất định |
| Loại từ | Semi-modal, luôn chia theo chủ ngữ | Modal (need not) hoặc động từ thường (need to) |
| Dạng phủ định | Don’t have to = không cần | Needn’t/Don’t need to = không cần thiết |
| Ví dụ | You have to register before the deadline. (Bạn phải đăng ký trước hạn chót.) | You need to drink more water. (Bạn cần uống nhiều nước hơn.) |

Phân biệt Have to và Should/Ought to
Have to khác với should và ought to ở mức độ bắt buộc và sắc thái ý nghĩa. Trong khi have to diễn tả sự bắt buộc mang tính khách quan (do quy định, luật lệ hoặc hoàn cảnh bên ngoài), thì should và ought to”lại dùng để diễn tả lời khuyên, sự khuyến nghị hoặc điều nên làm, mang tính nhẹ nhàng hơn và không bắt buộc phải thực hiện.
| Tiêu chí | Have to | Should/Ought to |
| Khái niệm | Bắt buộc phải làm, không có nhiều lựa chọn | Nên làm, có thể chọn không làm, nhưng tốt hơn nếu làm |
| Ngữ cảnh sử dụng | Quy định, nghĩa vụ, trách nhiệm rõ ràng | Lời khuyên, đề xuất, kỳ vọng đạo đức |
| Mức độ bắt buộc | Cao, gần như không thể từ chối | Thấp, mang tính gợi ý |
| Ví dụ | You have to pay taxes. (Bạn phải đóng thuế, bắt buộc theo luật.) | You should exercise regularly. (Bạn nên tập thể dục đều đặn, lời khuyên.) |
| Ví dụ | She has to submit the form today. (Cô ấy phải nộp biểu mẫu hôm nay.) | She ought to apologize for being late. (Cô ấy nên xin lỗi vì đến muộn.) |

Bài tập vận dụng
Bài tập
Bài tập 1: Hoàn thành các câu dưới đây bằng cách sử dụng cấu trúc have to đúng với thì và dạng câu được yêu cầu. Dựa vào các từ gợi ý để viết thành câu hoàn chỉnh.
- she/submit the report/by noon
(Hiện tại đơn – câu khẳng định) - students/wear uniform/at this school
(Hiện tại đơn – câu phủ định) - you/retake the exam/if you fail
(Tương lai – câu khẳng định) - he/stay late at the office/last night
(Quá khứ đơn – câu khẳng định) - they/redo the entire project
(Quá khứ đơn – câu phủ định, diễn tả không cần thiết) - what/she/prepare for the interview
(Hiện tại – câu hỏi Wh-) - I/take medicine/three times a day
(Hiện tại hoàn thành – câu khẳng định) - why/they/cancel the event
(Quá khứ – câu hỏi Wh-) - all passengers/fasten seatbelt
(Hiện tại – cấu trúc have to be + V3) - the documents/sign/before submission
(Hiện tại – cấu trúc have to be + V3)
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (A, B, C hoặc D) để hoàn thành câu:
- You _______ finish this task today, the deadline is tomorrow, not tonight.
A. must
B. don’t have to
C. mustn’t
D. have to - In most countries, drivers _______ stop at a red light. It’s the law.
A. should
B. might
C. have to
D. needn’t - She _______ attend the optional workshop if she doesn’t want to. It’s not compulsory.
A. has to
B. must
C. doesn’t have to
D. mustn’t - _______ I have to submit the application form online or in person?
A. Must
B. Do
C. Should
D. Am - He _______ study harder last semester, but he didn’t, now he has to repeat the year.
A. has to
B. should have
C. must
D. had to - All visitors _______ register at the reception desk before entering the building.
A. should
B. ought
C. have to
D. needn’t - You _______ share your password with anyone, it’s strictly forbidden by company policy.
A. don’t have to
B. needn’t
C. mustn’t
D. shouldn’t have to - _______ she have to travel abroad for this project, or can she work remotely?
A. Must
B. Does
C. Is
D. Should - They _______ wait long because the doctor saw them almost immediately.
A. had to
B. didn’t have to
C. mustn’t
D. haven’t to - The contract _______ signed by both parties before the project begins.
A. has to
B. have to be
C. has to be
D. must have - I _______ wake up early tomorrow, my flight is at 6 AM.
A. should
B. have to
C. needn’t
D. ought - Which sentence is CORRECT?
A. She must to leave now.
B. She has to leaving now.
C. She have to leave now.
D. She has to leave now. - _______ do employees have to wear formal attire in this company?
A. What
B. Why
C. How often
D. Both B and C are correct - Children _______ eat too much sugar, it’s bad for their health. (lời khuyên)
A. have to
B. must not
C. don’t have to
D. shouldn’t - By the time he graduated, he _______ work three part-time jobs to pay his tuition.
A. has to
B. have had to
C. had had to
D. will have to
Bài tập 3: Chuyển câu khẳng định sang câu phủ định và nghi vấn
- You have to bring your own laptop to the training session.
- She has to renew her driver’s license this month.
- They had to submit the paperwork before the meeting.
- He has to work on public holidays.
- Students have to read all the chapters before the exam.
- We will have to find a new supplier.
- I have to take my medicine twice a day.
- The team had to redesign the entire marketing campaign.
- She has had to manage the project alone this week.
- Visitors have to sign in at the front desk.
Đáp án
Đáp án bài tập 1:
| Câu | Đáp án |
| 1 | She has to submit the report by noon. |
| 2 | Students don’t have to wear a uniform at this school. |
| 3 | You will have to retake the exam if you fail. |
| 4 | He had to stay late at the office last night. |
| 5 | They didn’t have to redo the entire project. |
| 6 | What does she have to prepare for the interview? |
| 7 | I have had to take medicine three times a day. |
| 8 | Why did they have to cancel the event? |
| 9 | All passengers have to be fastened with their seatbelts. |
| 10 | The documents have to be signed before submission. |
Đáp án bài tập 2:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Don’t have to = không bắt buộc; deadline còn hôm sau nên không cần làm tối nay |
| 2 | C | Dừng đèn đỏ là luật, have to diễn đạt bắt buộc từ quy định pháp luật |
| 3 | C | Doesn’t have to = không cần thiết; workshop là tùy chọn (optional) |
| 4 | B | Have to chia theo chủ ngữ I, dùng trợ động từ Do để tạo câu hỏi |
| 5 | B | Should have + V3 = lẽ ra đã nên làm nhưng không làm, diễn đạt sự hối tiếc trong quá khứ |
| 6 | C | Đăng ký tại lễ tân là quy định bắt buộc, have to phù hợp nhất |
| 7 | C | Mustn’t = bị cấm tuyệt đối; chia sẻ mật khẩu bị nghiêm cấm theo chính sách |
| 8 | B | Have to chia với chủ ngữ she (ngôi 3 số ít), dùng Does để hỏi |
| 9 | B | Didn’t have to = không cần thiết phải chờ; bác sĩ đã gặp ngay |
| 10 | C | Chủ ngữ the contract (số ít) + have to be + V3 (bị động) = has to be signed |
| 11 | B | Chuyến bay lúc 6 giờ sáng là hoàn cảnh bắt buộc dậy sớm, have to |
| 12 | D | Chủ ngữ she (ngôi 3 số ít) + has to + V nguyên mẫu |
| 13 | D | Cả Why (lý do) và How often (tần suất) đều đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa |
| 14 | D | Shouldn’t = lời khuyên không nên làm; must not quá mạnh và cứng nhắc cho ngữ cảnh này |
| 15 | C | Had had to, quá khứ hoàn thành của have to; sự việc hoàn tất trước một mốc quá khứ khác (khi tốt nghiệp) |
Đáp án bài tập 3:
| Câu | Phủ định | Nghi vấn |
| 1 | You don’t have to bring your own laptop. | Do you have to bring your own laptop? |
| 2 | She doesn’t have to renew her driver’s license this month. | Does she have to renew her driver’s license this month? |
| 3 | They didn’t have to submit the paperwork before the meeting. | Did they have to submit the paperwork before the meeting? |
| 4 | He doesn’t have to work on public holidays. | Does he have to work on public holidays? |
| 5 | Students don’t have to read all the chapters before the exam. | Do students have to read all the chapters before the exam? |
| 6 | We won’t have to find a new supplier. | Will we have to find a new supplier? |
| 7 | I don’t have to take my medicine twice a day. | Do I have to take my medicine twice a day? |
| 8 | The team didn’t have to redesign the entire marketing campaign. | Did the team have to redesign the entire marketing campaign? |
| 9 | She hasn’t had to manage the project alone this week. | Has she had to manage the project alone this week? |
| 10 | Visitors don’t have to sign in at the front desk. | Do visitors have to sign in at the front desk? |
Những câu hỏi thường gặp
Sau have to, luôn dùng động từ nguyên mẫu không có to, tức là have to + V (bare infinitive). Không dùng V-ing sau have to.
Ví dụ: She has to submit the report. (Cô ấy phải nộp báo cáo.)
Have to đi với động từ nguyên mẫu (bare infinitive), tức là động từ ở dạng gốc, không chia, không thêm -ing hay -ed.
Ví dụ: You have to leave now. (Bạn phải rời đi ngay bây giờ.)
Have to được dùng trong 3 ngữ cảnh chính:
(1) Diễn đạt sự bắt buộc từ quy định hoặc luật lệ
(2) Diễn đạt nghĩa vụ và trách nhiệm cá nhân
(3) Đưa ra lời khuyên mạnh mẽ, nhiệt tình.
Ví dụ: You have to register before the deadline.(Bạn phải đăng ký trước hạn chót).
Have to không thuộc về một thì cố định, nó có thể được chia ở nhiều thì khác nhau tùy ngữ cảnh: have/has to (hiện tại), had to (quá khứ), will have to (tương lai), have had to (hiện tại hoàn thành).
Ví dụ: She has to study now. (Cô ấy phải học ngay lập tức)
Have to không phải modal verb thuần túy, cụm này được gọi là semi-modal verb (động từ khiếm khuyết không thuần túy). Khác với must hay can, have to được chia theo chủ ngữ (have/has/had) và có thể dùng ở nhiều thì, cần trợ động từ do/does/did để tạo câu phủ định và nghi vấn.
Have to là semi-modal verb (động từ khiếm khuyết không thuần túy). Trong đó, have là động từ thường chia theo chủ ngữ và thì, to là liên từ nối với động từ nguyên mẫu theo sau.
Ví dụ: I have to go. (Tôi phải đi rồi.)
Hiểu và dùng đúng cấu trúc have to là bước quan trọng để bạn diễn đạt tự nhiên hơn, tránh lặp từ và nâng cao điểm trong bất kỳ bài thi tiếng Anh nào. Tuy nhiên, ngữ pháp tốt sẽ phát huy tối đa hiệu quả khi đi kèm với vốn từ vựng phong phú và đúng ngữ cảnh. Bên cạnh đó, bạn có thể tham khảo thêm kho tài nguyên học tập khổng lồ tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak.







