Nguyễn Minh Huy

Đã nâng cấp tài khoản ELSA Pro

Vũ Ngọc Anh

Đã thanh toán gói ELSA Pro 1 năm

Nguyễn Phạm Minh An

Vừa đăng ký gói ELSA Pro trọn đời

Thái Lê Khánh Nhi

Vừa đăng ký gói ELSA Pro 6 tháng

Phạm Trâm Anh

Đã nâng cấp tài khoản ELSA Pro

Nguyễn Thanh Thảo

Đã thanh toán gói ELSA Pro 1 năm

Nguyễn Huyền Diệu

Đã thanh toán gói ELSA Pro trọn đời

Nguyễn Vũ Thanh Vy

Đã thanh toán gói ELSA Pro trọn đời

Trần Diệu Đoan

Đã nâng cấp tài khoản ELSA Pro

Trần Lê Ngọc Trà

Đã thanh toán gói ELSA Pro 1 năm

Lê Nam Minh

Đã thanh toán gói ELSA Pro trọn đời

Phạm Đăng Khoa

Vừa đăng ký gói ELSA Pro 6 tháng

Đỗ Trường Giang

Đã thanh toán gói ELSA Pro 6 tháng

Lê Hoàng Minh Quân

Đã thanh toán gói ELSA Pro trọn đời

Phan Thị Ngọc Ánh

Đã thanh toán gói ELSA Pro trọn đời

Cấu trúc và cách dùng Wish – cấu trúc “điều ước” trong tiếng Anh

Cấu trúc và cách dùng Wish – cấu trúc “điều ước” trong tiếng Anh

Cấu trúc Wish xuất hiện khá phổ biến trong giao tiếp tiếng Anh. Bạn đã hiểu rõ về cấu trúc, cách dùng của cấu trúc này chưa? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu về cấu trúc Wish trong tiếng Anh qua nội dung được chia sẻ trong bài viết dưới đây nhé.

“Wish” trong tiếng Anh là gì? 

“Wish” trong tiếng Anh được dịch là “mong ước, ước”. Mệnh đề phía sau “wish” được dùng để diễn tả điều mà người nói mong muốn, giãi bày. Vị trí của hai mệnh đề không thể đảo cho nhau. 

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ:

I wish you were here. (Ước gì có bạn ở đây.)

Cấu trúc Wish ở các thì trong tiếng Anh

Cấu trúc Wish ở thì hiện tại 

Mong ước trong cấu trúc “wish” ở thì hiện tại là không có thật ở hiện tại hoặc chỉ là một giả định trái ngược với thực tế đã, đang xảy ra. Vì thế, ý nghĩa của cấu trúc “wish” tương đồng với ý nghĩa của câu điều kiện loại 2.

Lưu ý: If only” có thể được dùng thay cho “S+wish” theo cấu trúc

Ví dụ:

– She wishes that she washed her car more carefully.  (Cô ấy mong là mình đã rửa cái xe cẩn thận hơn.)

– John wishes he didn’t see her on the street.  (John ước là anh ấy đã không thấy cô ấy trên phố.)

– If only (that) I knew the truth. (Giá mà tôi biết sự thật.)

Lưu ý:

  • Đối với động từ “to be”, và trong tình huống mang tính trang trọng, sẽ thường được dùng ở dạng “were” thay vì “was”, bao gồm cả ngôi thứ 3.

Ví dụ:

– I wish I were a girl. (Ước gì tôi là con gái.)

– She wishes she were the best student. (Cô ấy ước là sinh viên ưu tú nhất.)

  • Nếu muốn diễn tả khả năng sự việc có thể xảy ra, trong mệnh đề chính bạn có thể sử dụng “could”.

Ví dụ: 

– She wishes she could speak English well. (Cô ấy ước cô ấy có thể nói tiếng Anh tốt.)

– I wish I could swim. (Ước gì tôi có thể bơi.)

Cấu trúc Wish ở thì quá khứ 

Cấu trúc Wish được dùng diễn đạt mong muốn, ước mơ, bày tỏ tiếc nuối về việc không có thật hoặc là giả định xảy ra trong quá khứ. Vì thế cấu trúc Wish ở thời quá khứ giống với câu điều kiện loại 3.

Hoặc

Ví dụ:

– I wish I had studied hard when I was in high school. (Ước gì tôi đã học hành chăm chỉ khi còn học phổ thông.)

– She wishes that she hadn’t sent whole documents to her boss. (Cô ấy ước mình đã không gửi toàn bộ tài liệu cho sếp.)

– If only you hadn’t been late. (Giá mà bạn không đến muộn.)

Cấu trúc Wish ở thì tương lai 

Cấu trúc này được sử dụng để diễn tả mong muốn về sự vật, sự việc nào đó sẽ xảy ra ở thời điểm tương lai.

Hoặc

Ví dụ:

– Students wish that their professor would have free time to help them. (Sinh viên ước giáo sư có thời gian rảnh để hỗ trợ họ.)

– She wishes that he wouldn’t be busy in the afternoon. (Cô ấy ước anh ý không bận vào buổi chiều.)

– If only we could join their party next week. (Giá mà chúng tôi có thể tham dự buổi tiệc của họ tuần tới.)

Tuy nhiên, nếu điều đó có khả năng xảy ra thì bạn không dùng với “wish” mà phải thành bằng “hope”. Trường hợp, sự việc, sự vật được nhắc tới khiến cho người nói cảm thấy khó chịu và họ mong điều đó trong tương lai sẽ thay đổi, mệnh đề chính sẽ dùng cấu trúc với “would”.

Ví dụ:

– We hope that she comes on time. (Chúng tôi hi vọng cô ấy đến đúng giờ.)

– I wish they wouldn’t sing a lot every day. (Tôi ước gì họ sẽ không hát suốt mỗi ngày.)

Một số cách dùng khác của Wish 

Wish + to + V-infinitive

Cấu trúc này không sử dụng với thì hiện tại hoàn thành. Người ta thường dùng cấu trúc này để diễn tả mong muốn của bản thân. Bạn có thể dùng “wish+to+V-infinitive” để thay cho “would like”.

Ví dụ:

– I wish to have dinner at that restaurant. (Tôi ước được ăn tối ở nhà hàng đó.)

– She wishes to come back home right now. (Cô ấy mong trở về nhà ngay bây giờ.)

Wish + Someone + to + V-infinitive

Ý nghĩa của cấu trúc này tương tự “wish+to+V-infinitive”, diễn tả ước muốn bản thân ai đó. 

Ví dụ

– He wishes his mother to not leave. (Anh ấy ước mẹ không rời đi.)

– My grandfather wishes me to visit him every month. (Ông tôi mong tôi về thăm ông hàng tháng.)

Wish + Someone + something

Cấu trúc này được sử dụng phổ biến khi muốn thể hiện lời chúc cho ai đó gặp những điều tốt đẹp.

Ví dụ

– I wish you a Merry Christmas. (Tôi chúc bạn Giáng sinh vui vẻ.)

– She wishes him a happy marriage. (Cô ấy chúc anh ta hôn nhân hạnh phúc.)

Lưu ý các lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc “wish” 

Như các bạn thấy, động từ mệnh đề chính lùi một thì: diễn tả mong ước hiện tại, động từ chia thì quá khứ, mong ước ở quá khứ, động từ chia quá khứ hoàn thành. Nhưng nhiều người học tiếng Anh “bỏ quên” vấn đề này và giữ nguyên thì.

Ví dụ:

I wish I have a big backpack. => sai

I wish I had a big backpack. => đúng

Nhưng khi sử dụng ở thì tương lai, mệnh đề chính không lùi thành tương lai hoàn thành. Đặc điểm này cũng gây nhầm lẫn cho người học và chia sai động từ. 

She wishes that she will have been a teacher. => sai

She wishes that she would have been a teacher.=> đúng

Bài tập vận dụng

Chia động từ của các câu dưới đây

  1. She wishes that they (offer) a delicious dish for her today.
  2. He didn’t miss the train. He wishes that he (get up) early and (be) late.
  3. We wish (go out) with them tomorrow.
  4. I wish (tell) a lie to my parents.
  5. They wish they (do) their work before leaving.
  6. John wishes that she (understand) how he feels.
  7. My teacher wishes we (be) better in the future.
  8. The little girl wishes her mother (go) to the zoo with her the next day.
  9. If only everyone (leave). 
  10.  I wish my father (stay) at home with me tomorrow.

Đáp án

  1. Offered
  2. Had got up/hadn’t been
  3. To go out
  4. Not to tell
  5. Had done
  6. Could understand
  7. Would be
  8. Would go
  9. Hadn’t left
  10. Would stay

Để học thêm về cấu trúc wish cùng nhiều chủ điểm ngữ pháp khác, giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh, hãy tải ngay ứng dụng ELSA Speak để luyện tập. Các bài học mới thường xuyên được cập nhật, làm mới. Bạn sẽ hiểu và vận dụng tốt hơn tiếng Anh, kết quả học cũng sẽ được cải thiện rất nhiều.

guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
RELATED POSTS
Học tiếng Anh qua bài phát biểu khi Taylor Swift nhận bằng Tiến Sĩ

Học tiếng Anh qua bài phát biểu khi Taylor Swift nhận bằng Tiến Sĩ

Bạn học được gì qua bài phát biểu khi Taylor Swift nhận bằng Tiến sĩ tại Đại học NYU?

3000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Văn phòng (kèm PDF & bài tập)

3000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Văn phòng (kèm PDF & bài tập)

Làm thế nào để học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề một cách hiệu quả? Đâu là những từ vựng tiếng Anh thường gặp ở công sở?

Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous): Công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập

Thì hiện tại tiếp diễn (present continuous): Công thức, dấu hiệu nhận biết và bài tập

Mục lục hiện 1. Thì hiện tại tiếp diễn là gì? 2. Công thức thì hiện tại tiếp diễn trong tiếng Anh 3. 1. Câu khẳng định 4. 2. Câu phủ định 5. 3. Câu nghi vấn 6. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn 7. 1. Trong câu có trạng từ chỉ […]

Mua gói ELSA Pro giảm đến 82%