Trong tiếng Anh, đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns) được sử dụng để đặt câu hỏi về người, sự vật, sự việc hoặc thông tin chưa xác định. Tuy nhiên, mỗi đại từ nghi vấn như who, whom, whose, what, which lại có cách dùng và vị trí khác nhau trong câu. Trong bài viết dưới đây, ELSA Speak sẽ giúp bạn phân biệt cách dùng của từng loại đại từ nghi vấn.
- Who: Ai, thường dùng để hỏi về người làm chủ ngữ.
- Whom: Ai, dùng để hỏi về người làm tân ngữ.
- Whose: Của ai, dùng để hỏi về quyền sở hữu.
- What: Cái gì/gì, dùng để hỏi về sự vật hoặc thông tin chung.
- Which: Cái nào, dùng để hỏi về sự lựa chọn trong một nhóm hoặc phạm vi xác định.
Đại từ nghi vấn là gì?
Đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns) là những đại từ được sử dụng để đặt câu hỏi đặt câu hỏi về người, sự vật hoặc thông tin chưa xác định. Chúng thường đứng ở đầu câu hỏi và có thể đảm nhiệm vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc từ hạn định tùy theo từng trường hợp.Trong tiếng Anh, có 5 đại từ nghi vấn phổ biến nhất bao gồm: who, whom, whose, what, which.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

| Đại từ | Dùng để hỏi về | Ví dụ |
| Who | Người | Who is calling you? (Ai đang gọi bạn vậy?) |
| Whom | Người | Whom did you invite to the party? (Bạn đã mời ai đến bữa tiệc?) |
| Whose | Sự sở hữu | Whose is this laptop? (Chiếc laptop này là của ai?) |
| What | Người/vật/sự việc | What happened yesterday? (Chuyện gì đã xảy ra hôm qua vậy?) |
| Which | Người/vật trong phạm vi xác định | Which is your favorite color, red or blue? (Màu sắc yêu thích của bạn là màu nào, đỏ hay xanh?) |

Có thể bạn quan tâm:
Bạn vừa đọc 25 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- Sau tính từ sở hữu là gì? Cách dùng và bài tập
- Cách dùng Who Whom Whose cực đơn giản kèm bài tập
Chức năng của đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns) trong tiếng Anh
Đại từ nghi vấn được sử dụng để thay thế cho người, vật, sự việc hoặc thông tin chưa xác định mà người nói muốn hỏi, đồng thời đảm nhiệm một chức năng ngữ pháp trong câu hỏi. Tùy vào ngữ cảnh, đại từ nghi vấn có thể đóng vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc thành phần biểu thị sự sở hữu.
| Chức năng | Đại từ thường dùng | Cấu trúc cơ bản | Ví dụ |
| Hỏi chủ ngữ (Thay thế cho người/vật thực hiện hành động) | Who, What, Which | Đại từ nghi vấn + V + (O)? | Who broke the window? (Ai đã làm vỡ cửa sổ?) |
| Hỏi tân ngữ (Thay thế cho người/vật chịu tác động) | What, Who, Which | Đại từ nghi vấn + Trợ động từ + S + V? | What did you buy at the supermarket? (Bạn đã mua gì ở siêu thị?) |
| Hỏi người ở vị trí tân ngữ (Mang tính trang trọng hơn) | Whom, Who | Whom/Who + Trợ động từ + S + V? | Whom did she meet last night? (Cô ấy đã gặp ai tối qua?) |
| Hỏi sự sở hữu (Tìm chủ nhân của một vật) | Whose | Whose + (Danh từ) + Trợ động từ + S + V? hoặc Whose + (Danh từ) + to be + S? | Whose car is parked outside? (Chiếc ô tô của ai đang đỗ bên ngoài vậy?) |
| Hỏi lựa chọn trong phạm vi xác định (Đã có sẵn danh sách để chọn) | Which | Which + (Danh từ) + Trợ động từ + S + V? hoặc Which + to be + S? | Which do you prefer, tea or coffee? (Bạn thích món nào hơn, trà hay cà phê?) |
Xem thêm: Cấu trúc câu gián tiếp, câu trực tiếp trong tiếng Anh

Vị trí của đại từ nghi vấn trong câu
Trong ngữ pháp tiếng Anh, đại từ nghi vấn thường được ưu tiên đặt ở vị trí đầu câu để mở đầu cho một câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp. Tuy nhiên, tùy vào mức độ trang trọng của ngữ cảnh giao tiếp hoặc dạng câu hỏi đặc biệt, vị trí của các đại từ này có thể được điều chỉnh linh hoạt.
| Vị trí | Vai trò | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Đầu câu | Chủ ngữ/Từ để hỏi | Đứng đầu câu để hỏi về thông tin chủ thể hoặc nội dung của câu. | Who wants to join the trip? (Ai muốn tham gia chuyến đi?) What makes you laugh? (Điều gì khiến bạn cười?) Which is your favorite movie? (Bộ phim nào là bộ phim yêu thích của bạn?) |
| Sau động từ | Tân ngữ | Đóng vai trò là tân ngữ, bổ sung thông tin cho hành động được đề cập. | Whom did you call last night? (Bạn đã gọi cho ai tối qua?) What are you cooking for dinner? (Bạn đang nấu gì cho bữa tối?) Which dress did you choose? (Bạn đã chọn chiếc váy nào?) |
| Sau giới từ | Bổ nghĩa cho cụm giới từ | Xuất hiện sau giới từ để bổ nghĩa cho cụm giới từ, làm rõ đối tượng liên quan đến hành động hoặc trạng thái. | For whom did you buy this gift? (Bạn đã mua món quà này cho ai?) With which tool did you fix the car? (Bạn đã sửa xe bằng dụng cụ nào?) About what are you talking? (Bạn đang nói về điều gì?) |

Cấu trúc và cách dùng các đại từ nghi vấn trong tiếng Anh
Mỗi đại từ nghi vấn: What, Which, Who, Whom, Whose lại có cách dùng khác nhau. Việc nắm vững cấu trúc theo từng vai trò ngữ pháp sẽ giúp bạn phân biệt chính xác ngữ cảnh áp dụng, tránh nhầm lẫn giữa các từ có nét nghĩa tương đồng.
What
Đại từ nghi vấn What (Cái gì, điều gì) được dùng để hỏi về thông tin chung, sự vật, sự việc, hành động hoặc ý tưởng. What có thể đứng một mình làm đại từ hoặc đứng trước động từ/giới từ để giữ các chức năng ngữ pháp khác nhau trong câu.
| Vai trò | Cấu trúc | Ví dụ |
| Chủ ngữ | What + V…? | What caused the delayed flight? (Điều gì đã gây ra việc hoãn chuyến bay?) |
| Tân ngữ | What + trợ động từ + S + V…? | What did you discuss at the meeting? (Bạn đã thảo luận điều gì trong cuộc họp?) |
| Đứng sau giới từ | Giới từ + What…? | About what are you thinking? (Bạn đang nghĩ về điều gì vậy?) |

Which
Đại từ nghi vấn Which (Cái nào, người nào) được sử dụng khi hỏi về một hoặc nhiều lựa chọn cụ thể trong một nhóm người, vật hoặc sự việc đã được xác định trước.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Which + Noun…? | Dùng khi muốn người nghe lựa chọn giữa các danh từ cụ thể ngay sau từ để hỏi. | Which shirt do you like best, the red or the blue one?(Bạn thích chiếc áo nào nhất, cái màu đỏ hay cái màu xanh?) |
| Which one…? | Dùng để hỏi về một đối tượng đơn lẻ trong số nhiều lựa chọn đã đề cập trước đó. | There are three computers here. Which one is yours? (Có ba chiếc máy tính ở đây. Cái nào là của bạn?) |
| Which of + Noun/Pronoun…? | Dùng khi hỏi về một hoặc nhiều thành phần thuộc một nhóm cụ thể (danh từ số nhiều hoặc đại từ tân ngữ). | Which of these books have you read? (Bạn đã đọc quyển nào trong số những cuốn sách này?) |
| Which + V…? | Dùng khi Which giữ vai trò làm chủ ngữ trong câu hỏi lựa chọn. | Which comes first, the chicken or the egg? (Cái nào có trước, con gà hay quả trứng?) |
Nhìn chung, What có thể dùng để hỏi về người, sự vật hoặc lựa chọn, nhưng What thường được dùng khi phạm vi câu trả lời không xác định hoặc rộng, trong khi Which được dùng khi người hỏi lựa chọn trong một nhóm hoặc phạm vi cụ thể đã được xác định.
| Tiêu chí | What | Which |
| Phạm vi lựa chọn | Không giới hạn (Mở) Người hỏi chưa biết câu trả lời và không đưa ra gợi ý nào. | Có giới hạn (Kín) Người hỏi đưa ra danh sách các đối tượng cụ thể để người nghe lựa chọn. |
| Ngữ cảnh sử dụng | Hỏi thông tin tổng quan, chung chung. | Hỏi lựa chọn trong một nhóm cụ thể đã biết. |
| Ví dụ | What language do you speak? (Bạn nói ngôn ngữ gì?) | Which language do you prefer, English or French? (Bạn thích tiếng nào hơn, tiếng Anh hay tiếng Pháp?) |

Who
Đại từ nghi vấn Who (Ai) được sử dụng chuyên biệt để hỏi về người. Trong ngữ pháp hiện đại, Who có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu (đặc biệt phổ biến trong văn nói giao tiếp hàng ngày).
| Vai trò | Cấu trúc | Ví dụ |
| Chủ ngữ | Who + V…? | Who wants some ice cream? (Ai muốn ăn kem nào?) |
| Tân ngữ | Who + trợ động từ + S + V…? | Who did you see yesterday? (Bạn đã gặp ai ngày hôm qua?) |

Whom
Whom là đại từ nghi vấn dùng để hỏi về người giữ vai trò tân ngữ trong câu, tức là người chịu tác động của hành động. Khác với who, whom không được dùng làm chủ ngữ. Whom thường xuất hiện trong các văn bản viết chuyên nghiệp, bài thi học thuật hoặc giao tiếp mang tính chất vô cùng trang trọng.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Whom + trợ động từ + S + V? | Dùng để hỏi tân ngữ chỉ người trong câu hỏi thông thường (mang tính trang trọng). | Whom did the director hire for the position? (Giám đốc đã tuyển ai cho vị trí đó?) |
| Giới từ + Whom + trợ động từ + S + V? | Dùng khi tân ngữ đi kèm với một giới từ (luôn đặt giới từ đứng ngay trước Whom trong câu hỏi trang trọng). | To whom should I send this letter? (Tôi nên gửi lá thư này cho ai?) |

Xem thêm: Nắm vững các đại từ nghi vấn là chìa khóa quan trọng giúp bạn tự tin đặt câu hỏi và giao tiếp tiếng Anh trôi chảy trong mọi tình huống thực tế. Để kết hợp ôn luyện ngữ pháp chuyên sâu và nâng cấp kỹ năng phát âm toàn diện với lộ trình cá nhân hóa, hãy đăng ký ELSA Premium ngay nhé!

Whose
Đại từ nghi vấn Whose (Của ai) được dùng để xác định mối quan hệ sở hữu đối với người, vật hoặc sự việc. Từ này giúp tìm ra ai là chủ nhân của đối tượng được nhắc tới trong câu.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Whose + N…? | Dùng khi danh từ sở hữu đứng ngay sau Whose đóng vai trò là tân ngữ hoặc chủ ngữ của câu. | Whose phone is ringing? (Điện thoại của ai đang reo vậy?) |
| Whose + tobe…? | Dùng khi đại từ nghi vấn Whose đứng độc lập, đóng vai trò là chủ ngữ/vị ngữ sở hữu và danh từ được tách ra đằng sau. | Whose are these keys? (Những chiếc chìa khóa này là của ai?) |
Để tránh nhầm lẫn khi làm bài tập ngữ pháp cũng như trong giao tiếp thực tế, người học cần nắm vững vai trò cụ thể của từng đại từ nghi vấn. Bảng so sánh chi tiết dưới đây sẽ làm rõ sự khác biệt về chức năng, vị trí và cách nhận biết ba đại từ này:
| Tiêu chí | Who | Whom | Whose |
| Chức năng chính | Làm chủ ngữ (Subject) chỉ người. | Làm tân ngữ (Object) chỉ người. | Chỉ sự sở hữu (Possession). |
| Vị trí trong câu | Đứng trước động từ chính. | Đứng sau giới từ hoặc trước một mệnh đề (S + V). | Luôn đi liền trước một danh từ (Whose + N). |
| Mẹo kiểm tra | Có thể trả lời bằng: He, She, They. | Có thể trả lời bằng: Him, Her, Them. | Có thể trả lời bằng: His, Her, Theirs, Mine. |
| Ví dụ | Who is standing at the door? | To whom should I send this email? | Whose jacket is this? |

Đại từ nghi vấn trong câu hỏi trực tiếp và gián tiếp
Đại từ nghi vấn không chỉ xuất hiện trong các câu hỏi trực tiếp thông thường mà còn được sử dụng rất phổ biến trong các câu hỏi gián tiếp (hay còn gọi là mệnh đề danh ngữ). Lúc này, chức năng của đại từ nghi vấn sẽ có sự thay đổi.
Thay vì chỉ làm từ để hỏi, chúng đóng vai trò như một từ nối (liên từ), kết nối mệnh đề chính với mệnh đề phụ chứa thông tin cần hỏi, giúp diễn đạt câu văn một cách lịch sự, tinh tế hoặc tường thuật lại lời của người khác.
| Tiêu chí | Câu hỏi trực tiếp (Direct Questions) | Câu hỏi gián tiếp (Indirect Questions) |
| Vị trí của đại từ nghi vấn | Thường đứng ở đầu câu hỏi. | Đứng sau động từ/cụm từ dẫn hỏi, làm từ nối dẫn vào mệnh đề chứa thông tin cần hỏi. |
| Cấu trúc | Đại từ nghi vấn + trợ động từ/to be + S + V…? | S + V (động từ tường thuật) + đại từ nghi vấn + S + V (lùi thì). |
| Trật tự từ | Có sự đảo trợ động từ/to be lên trước chủ ngữ trong câu hỏi. | Không đảo trợ động từ/to be lên trước chủ ngữ (trật tự từ giống câu khẳng định). |
| Dấu câu | Dùng dấu chấm hỏi (?) ở cuối câu. | Nếu toàn bộ câu là câu kể, không dùng dấu (?) mà dùng dấu chấm (.). |
| Ví dụ | What are you doing? (Bạn đang làm gì vậy?) Who did they invite to the event? (Họ đã mời ai đến sự kiện?) | She asked me what I was doing. (Cô ấy hỏi tôi đang làm gì.) I wonder who they invited to the event. (Tôi tự hỏi họ đã mời ai đến sự kiện.) |
Một số lưu ý quan trọng khi dùng đại từ nghi vấn trong câu hỏi gián tiếp:
- Bỏ trợ động từ (do/does/did): Vì mệnh đề chứa đại từ nghi vấn trong câu gián tiếp quay về trật tự của câu khẳng định (S + V), bạn bắt buộc phải lược bỏ các trợ động từ mượn (do, does, did) và chia động từ chính theo đúng quy tắc. Ví dụ: Cấu trúc What did she say? chuyển thành …what she said.
- Lùi thì của động từ (Backshift of tenses): Nếu động từ tường thuật ở mệnh đề chính được chia ở thì quá khứ (ví dụ: asked, wondered, wanted to know), động từ trong mệnh đề chứa đại từ nghi vấn phải lùi một thì so với câu trực tiếp ban đầu.
- Thay đổi đại từ và trạng từ: Khi tường thuật lại, cần linh hoạt điều chỉnh các đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu và trạng từ chỉ thời gian/nơi chốn sao cho phù hợp với chủ thể và ngữ cảnh mới.
- Dấu câu phụ thuộc vào mệnh đề chính: Nếu mệnh đề chính là một câu hỏi lịch sự (ví dụ: Do you know…?, Can you tell me…?), cuối câu gián tiếp vẫn phải sử dụng dấu chấm hỏi (?). Ví dụ: Can you tell me whose car is parked outside? (Bạn có thể nói cho tôi biết xe của ai đang đỗ bên ngoài không?)

Phân biệt đại từ nghi vấn, trạng từ nghi vấn và tính từ nghi vấn
Trong tiếng Anh, các từ để hỏi thường dễ gây nhầm lẫn vì một từ có thể đảm nhận nhiều vai trò từ loại khác nhau tùy thuộc vào vị trí và cách sử dụng. Để tránh sai sót trong quá trình đặt câu, bạn cần phân biệt rõ đại từ nghi vấn với trạng từ nghi vấn và tính từ nghi vấn qua bảng so sánh chi tiết dưới đây:
| Loại từ | Ý nghĩa và các từ phổ biến | Chức năng ngữ pháp | Ví dụ |
| Đại từ nghi vấn(Interrogative Pronouns) | Who, whom, whose, what, which Dùng để hỏi về người, vật, sự việc hoặc sự sở hữu. | Thay thế hoàn toàn cho danh từ (đối tượng chưa biết). Đóng vai trò độc lập làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. | – What is on the table? (Cái gì ở trên bàn vậy? – “What” làm chủ ngữ) – Which is yours? (Cái nào là của bạn?) |
| Tính từ nghi vấn (Interrogative Adjectives) | What, which, whose Dùng để hỏi chi tiết hơn về một đối tượng cụ thể. | Đi kèm và bổ nghĩa cho danh từ đứng ngay phía sau. Tính từ nghi vấn không thể đứng một mình mà phải tạo thành cụm danh từ. | – What book are you reading? (Bạn đang đọc cuốn sách gì vậy?) – Which shirt do you prefer? (Bạn thích chiếc áo nào hơn?) |
| Trạng từ nghi vấn (Interrogative Adverbs) | When, where, why, how Dùng để hỏi về thời gian, địa điểm, lý do, hoặc phương thức. | Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu. Trạng từ nghi vấn không bao giờ thay thế cho danh từ. | – Where do you live? (Bạn sống ở đâu?) – How did you fix this machine? (Bạn đã sửa cỗ máy này bằng cách nào?) |

Những lỗi thường gặp khi sử dụng đại từ nghi vấn trong tiếng Anh
Dù là điểm ngữ pháp quen thuộc, người học tiếng Anh vẫn thường mắc một số lỗi phổ biến khi áp dụng đại từ nghi vấn vào thực tế giao tiếp hay làm bài tập. Dưới đây là những sai lầm thường gặp nhất và cách khắc phục để bạn sử dụng tiếng Anh chuẩn xác hơn:
| Các lỗi thường gặp | Ví dụ | Giải thích |
| Nhầm lẫn giữa Who và Whom | Sai: Whom left the door open? Đúng: Who left the door open? (Ai đã để cửa mở vậy?) | Who làm chủ ngữ thực hiện hành động, trong khi Whom chỉ làm tân ngữ chịu tác động. Ở câu ví dụ, động từ left cần một chủ ngữ thực hiện hành động, nên phải dùng Who. |
| Nhầm lẫn giữa What và Which | Sai: Which is your name? Đúng: What is your name? (Tên của bạn là gì?) | What dùng cho phạm vi hỏi mở (không giới hạn các đáp án), còn Which dùng khi có danh sách lựa chọn cụ thể, giới hạn. Tên người là vô hạn nên bắt buộc phải dùng What. |
| Nhầm lẫn giữa Whose và Who’s | Sai: Who’s bag is this? Đúng: Whose bag is this? (Cái túi này của ai thế?) | Phát âm giống hệt nhau nhưng Whose chỉ sự sở hữu (của ai), còn Who’s là dạng viết tắt của Who is hoặc Who has. Để hỏi về chủ nhân của đồ vật, từ cần dùng phải là Whose. |
| Sai trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp | Sai: Tell me what do you want. Đúng: Tell me what you want. (Hãy nói cho tôi biết bạn muốn gì.) | Trong câu hỏi gián tiếp, đại từ nghi vấn đóng vai trò làm từ nối. Mệnh đề theo sau đại từ nghi vấn phải ở dạng trần thuật (Chủ ngữ + Động từ), tuyệt đối không đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. |
| Dùng sai đại từ nghi vấn chỉ vật và người | Sai: Who is the name of the new student? Đúng: What is the name of the new student? (Tên của học sinh mới là gì?) | Who chỉ dùng để hỏi về danh tính người (Ai), không dùng để hỏi về cái tên (The name – thuộc về vật/thông tin). Khi hỏi về thông tin, sự vật, chúng ta phải dùng What. |

Có thể bạn quan tâm: Bạn muốn phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Khóa học cải thiện phát âm tiếng Anh của ELSA Speak sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp trôi chảy và chuẩn xác. Click nút đăng ký bên dưới ngay hôm nay!
Bài tập về đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns)
Bài tập
Bài 1: Điền đại từ nghi vấn thích hợp vào các câu dưới đây
- _____ is your favorite color?
- _____ is coming to the meeting tomorrow?
- _____ book did you borrow from the library?
- _____ house is located on the corner of the street?
- _____ is your opinion on the matter?
- _____ do you think will win the match?
- _____ shoes are these? They look new!
- _____ did you call earlier?
- _____ dress should I wear to the party?
- _____ do you want to go for dinner?
Bài 2: Chọn đáp án đúng
- To ____ do you intend to report this?
A. what
B. who
C. which
D. whom - ____ is your favorite city? I really love Istanbul and Tokyo.
A. Whom
B. Who
C. What
D. Whose - ____ is the person who left the keys on the table?
A. What
B. Who
C. Which
D. Whose - ____ book are you reading? I noticed you have several.
A. Whose
B. Which
C. Who
D. What - ____ of these two dresses do you prefer?
A. What
B. Which
C. Who
D. Whose - ____ house is that over there?
A. Whose
B. Who
C. What
D. Which - ____ did you see at the party last night?
A. Who
B. Whom
C. What
D. Which - ____ movie would you recommend for me to watch?
A. What
B. Which
C. Who
D. Whose - ____ can help me with this problem?
A. Who
B. Whom
C. What
D. Which - ____ shoes are these? They look nice.
A. Whose
B. Who
C. Which
D. What
Bài 3: Viết lại các câu dưới đây sử dụng đại từ nghi vấn
- This jacket is hers.
- The teacher is explaining the lesson.
- The dog bit the boy.
- I’m looking for a new phone.
- We had a great time at the beach.
- This car is parked in front of the house.
- The books are on the table.
- The song you are singing is beautiful.
- The cat is sleeping on the couch.
- I’ll call the person you recommended.
Đáp án
Bài 1:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| What | Who | Which | Whose | What | Who | Whose | Whom | Which | Where |
Bài 2:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| D | B | B | B | B | A | B | B | A | A |
Bài 3:
- Whose jacket is this?
- Who is explaining the lesson?
- What did the dog bite?
- What phone are you looking for?
- What did you do at the beach?
- Whose car is parked in front of the house?
- Which books are on the table?
- What song are you singing?
- Which cat is sleeping on the couch?
- Who did you call?
Xem thêm:
- Tất tần tật kiến thức về đại từ phản thân (reflexive pronouns) trong tiếng Anh
- Tổng hợp kiến thức cần nắm về đại từ nhân xưng trong tiếng Anh
- Đại từ quan hệ (Relative pronouns) – Cách dùng và bài tập
Hi vọng bài viết trên sẽ giúp bạn làm chủ toàn bộ kiến thức về đại từ nghi vấn để áp dụng chính xác vào ngữ pháp cũng như giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Để củng cố toàn diện nền tảng ngữ pháp và mở rộng vốn từ, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết chất lượng khác trong danh mục Từ loại của ELSA Speak nhé!







