Đại từ trong tiếng Anh (Pronouns) là từ được sử dụng để thay thế cho danh từ, giúp câu văn tránh lặp lại và trở nên tự nhiên hơn. Trong tiếng Anh, đại từ được chia thành nhiều loại, mỗi loại có cách sử dụng và vị trí khác nhau trong câu. Vậy cách dùng các loại đại từ trong tiếng Anh như thế nào? Bài viết dưới đây của ELSA Speak sẽ giúp bạn giải đáp những thắc mắc trên!

ELSA SpeakGhi nhớ nhanh
Đại từ trong tiếng Anh (Pronoun, viết tắt P) là từ dùng để thay thế danh từ hoặc cụm danh từ, giúp câu văn tránh lặp từ.  Đại từ có chức năng thay thế cho danh từ, vì vậy không đứng trực tiếp trước một danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
Thông tin cần nhớ Đại từ nhân xưng: I, you, he, she, it, we, they; dạng tân ngữ là me, you, him, her, it, us, them. Ví dụ: She gave me a book. (Cô ấy đưa tôi một cuốn sách.) Đại từ sở hữu: mine, yours, his, hers, ours, theirs, không có danh từ theo sau và không có dấu ‘. Ví dụ: This laptop is mine. (Chiếc laptop này là của tôi.) Đại từ quan hệ và nghi vấn: who, whom, which, whose, that dùng để nối mệnh đề; who, what, which, whose dùng để hỏi. Ví dụ: Who called you? (Ai đã gọi cho bạn?) Đại từ phản thân, bất định, chỉ định: myself/themselves, someone/nothing, this/those. Ví dụ: Everyone is happy. (Mọi người đều vui.)

Đại từ trong tiếng Anh là gì?

Đại từ trong tiếng Anh (Pronoun, viết tắt là P) là những từ được dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ trong câu, nhằm tránh lặp lại danh từ và giúp cách diễn đạt tự nhiên, ngắn gọn hơn.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Đại từ có chức năng thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ, vì vậy hai loại từ này có mối liên hệ chặt chẽ và đôi khi dễ bị nhầm lẫn. Tuy nhiên, danh từ dùng để gọi tên trực tiếp người, vật, sự việc hoặc khái niệm (John, laptop), còn đại từ dùng để thay thế hoặc đại diện cho danh từ/cụm danh từ (he, it). Vì vậy, khi sử dụng đại từ, người đọc hoặc người nghe thường cần dựa vào ngữ cảnh để xác định đại từ đang đề cập đến ai hoặc điều gì.

Bạn vừa đọc 48 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

Ví dụ:

  • My brother bought a new laptop. He uses it every day. (Anh trai tôi đã mua một chiếc laptop mới. Anh ấy dùng nó mỗi ngày.)
  • Linh and I are classmates. We often study together at the library. (Linh và tôi là bạn cùng lớp. Chúng tôi thường học cùng nhau ở thư viện.)
Đại từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó
Đại từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó

Các loại đại từ trong tiếng Anh

Các đại từ tiếng Anh được chia thành 7 loại phổ biến: đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, đại từ quan hệ, đại từ nghi vấn, đại từ phản thân, đại từ bất định và đại từ chỉ định. Dưới đây tóm tắt nhanh các loại đại từ trong tiếng Anh mà bạn có thể dễ dàng nắm được:

  • Đại từ nhân xưng: I, you, he, she, it, we, they (dạng tân ngữ: me, you, him, her, it, us, them).
  • Đại từ sở hữu: Mine, yours, his, hers, ours, theirs.
  • Đại từ quan hệ: Who, whom, which, whose, that.
  • Đại từ nghi vấn: Who, whom, what, which, whose.
  • Đại từ phản thân: Myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves.
  • Đại từ bất định: Someone, anything, nobody, everything, all, some, many,…
  • Đại từ chỉ định: This, that, these, those.

Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)

Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns) là những đại từ dùng để chỉ người, con vật hoặc sự vật, thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được đề cập hoặc đã rõ trong ngữ cảnh. Tùy vào vai trò trong câu, đại từ nhân xưng có thể đảm nhiệm chức năng chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Trong tiếng Anh, đại từ nhân xưng gồm 7 từ chính: I, you, he, she, it, we, they, được phân chia theo ngôi thứ nhất, ngôi thứ hai, ngôi thứ ba và số ít, số nhiều. Cụ thể:

Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ: Được dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ ở vị trí chủ ngữ, tức là người hoặc sự vật thực hiện hành động hoặc được mô tả trong câu. Khi làm chủ ngữ, đại từ nhân xưng thường đứng trước động từ.

Các đại từ nhân xưngDùng với ngôi Ví dụ
INgôi thứ nhất số ítI am a student. (Tôi là một học sinh.)
YouNgôi thứ hai số ít và số nhiềuYou are very kind. (Bạn rất tốt bụng.)
HeNgôi thứ ba số ít (nam)He works in a bank. (Anh ấy làm việc tại một ngân hàng.)
SheNgôi thứ ba số ít (nữ)She likes reading. (Cô ấy thích đọc sách.)
ItNgôi thứ ba số ít (vật, con vật, sự việc)It is my phone. (Đó là điện thoại của tôi.)
WeNgôi thứ nhất số nhiềuWe study English together. (Chúng tôi học tiếng Anh cùng nhau.)
TheyNgôi thứ ba số nhiềuThey are my friends. (Họ là bạn của tôi.)
Bảng đại từ nhân xưng làm chủ ngữ

Đại từ nhân xưng làm tân ngữ: Được dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ ở vị trí tân ngữ, tức là đối tượng nhận tác động của động từ hoặc đứng sau giới từ.

Các đại từ nhân xưngDùng với ngôi Ví dụ
MeNgôi thứ nhất số ítShe called me yesterday. (Cô ấy đã gọi cho tôi hôm qua.)
YouNgôi thứ hai số ít và số nhiềuI will help you. (Tôi sẽ giúp bạn.)
HimNgôi thứ ba số ít (nam)She talked to him. (Cô ấy đã nói chuyện với anh ấy.)
HerNgôi thứ ba số ít (nữ)I met her at school. (Tôi đã gặp cô ấy ở trường.)
ItNgôi thứ ba số ít (vật, con vật, sự việc)I found it on the table. (Tôi tìm thấy nó trên bàn.)
UsNgôi thứ nhất số nhiềuThey invited us to the party. (Họ đã mời chúng tôi đến bữa tiệc.)
ThemNgôi thứ ba số nhiềuI know them well. (Tôi biết họ khá rõ.)
Bảng đại từ nhân xưng làm tân ngữ

Có thể bạn quan tâm:

Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)

Đại từ sở hữu trong tiếng Anh (Possessive Pronouns) là những đại từ dùng để chỉ sự sở hữu, đồng thời thay thế cho cụm danh từ đã được đề cập hoặc đã rõ trong ngữ cảnh. Đại từ sở hữu giúp tránh lặp lại danh từ và thường có thể đứng độc lập, không đi trực tiếp trước danh từ. Cách dùng như sau:

  • Làm chủ ngữ: 

Ví dụ: Your phone is new, but mine is quite old. (Điện thoại của bạn còn mới, nhưng của tôi thì khá cũ.)

  • Làm tân ngữ: 

Ví dụ: I forgot my pen, so I borrowed yours. (Tôi quên bút nên đã mượn của bạn.)

Ví dụ: The victory is ours. (Chiến thắng là của chúng tôi.)

  • Đứng sau giới từ: 

Ví dụ: Her idea is similar to ours. (Ý tưởng của cô ấy tương tự ý tưởng của chúng tôi.)

Bảng các đại từ nhân xưng trong tiêng Anh:

Đại từ nhân xưngĐại từ sở hữuÝ nghĩaVí dụ
IMineCủa tôiThis laptop is mine. (Chiếc laptop này là của tôi.)
YouYoursCủa bạn/của các bạnIs this wallet yours? (Cái ví này là của bạn à?)
HeHisCủa anh ấyMy car is red, and his is white. (Xe của tôi màu đỏ, còn xe của anh ấy màu trắng.)
SheHersCủa cô ấyThis book is hers, not mine. (Cuốn sách này là của cô ấy, không phải của tôi.)
WeOursCủa chúng tôi/của chúng taThe victory is ours. (Chiến thắng là của chúng tôi.)
TheyTheirsCủa họThis car is mine, and that one is theirs. (Chiếc xe này là của tôi, còn chiếc kia là của họ.)
Bảng đại từ sở hữu tiếng Anh
Các đại từ sở hữu trong tiếng Anh
Các đại từ sở hữu trong tiếng Anh

Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)

Đại từ quan hệ trong tiếng Anh (Relative Pronouns) là những từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đứng trước, đồng thời kết nối mệnh đề quan hệ với mệnh đề chính. Đại từ quan hệ giúp bổ sung thông tin về người, vật hoặc sự việc được nhắc đến mà không cần tách thành một câu riêng.

Các đại từ quan hệ trong tiếng Anh phổ biến gồm: who, whom, which, whose và that.

Đại từ quan hệĐối tượng thay thếChức năng thường gặpVí dụ
WhoNgườiLàm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, theo sau thường là động từThe teacher who inspires us is very kind. (Người giáo viên truyền cảm hứng cho chúng tôi rất tốt bụng.)
WhomNgườiLàm tân ngữ, theo sau là chủ ngữ + động từ; có thể đứng sau giới từThe friend whom I called yesterday is moving abroad. (Người bạn mà tôi đã gọi hôm qua sắp chuyển ra nước ngoài.)
WhichVật, sự việcLàm chủ ngữ hoặc tân ngữ; dùng được trong cả mệnh đề xác định và không xác địnhThe book which I borrowed from the library is fascinating. (Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện rất hấp dẫn.)
WhoseNgười hoặc vậtChỉ quan hệ sở hữu, thay cho tính từ sở hữu, luôn có danh từ theo sauThe artist whose paintings are displayed here is famous worldwide. (Người họa sĩ có tranh được trưng bày ở đây nổi tiếng khắp thế giới.)
ThatNgười hoặc vậtLàm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề xác định; không dùng sau dấu phẩy và giới từThe movie that I watched last night was thrilling. (Bộ phim mà tôi xem tối qua rất hồi hộp.)
Bảng các đại từ quan hệ trong tiếng Anh

Đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns)

Đại từ nghi vấn trong tiếng Anh (Interrogative Pronouns) là những từ được dùng để đặt câu hỏi về người, vật, sự việc hoặc thông tin chưa xác định. Các đại từ này thường đứng ở đầu câu hỏi và có thể đảm nhiệm vai trò chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.

Các đại từ nghi vấn thường gặp gồm: who, whom, whose, what, which.

Đại từ nghi vấnVai tròVí dụ
WhoHỏi về người, thường làm chủ ngữWho called you last night? (Ai đã gọi cho bạn tối qua?)
WhomHỏi về người, làm tân ngữ (thường dùng trong văn phong trang trọng)Whom should I invite to the party? (Tôi nên mời ai đến bữa tiệc?)
WhatHỏi về vật, sự việc một cách chung chung, làm chủ ngữ hoặc tân ngữWhat did you see in the park? (Bạn đã thấy gì trong công viên?)
WhichHỏi về sự lựa chọn trong một phạm vi xác địnhWhich do you prefer, tea or coffee? (Bạn thích cái nào hơn, trà hay cà phê?)
WhoseHỏi về sự sở hữuWhose is this umbrella? (Chiếc ô này là của ai?)
Bảng đại từ nghi vấn trong tiếng Anh 
Đại từ nghi vấn dùng để đặt câu hỏi về người, vật hoặc sự việc mà người nói chưa biết
Đại từ nghi vấn dùng để đặt câu hỏi về người, vật hoặc sự việc mà người nói chưa biết

Đại từ phản thân (Reflexive pronouns)

Đại từ phản thân trong tiếng Anh (Reflexive pronouns) là những đại từ dùng khi chủ thể thực hiện hành động đồng thời là đối tượng nhận tác động của hành động đó. Nói cách khác, hành động của chủ ngữ tác động trở lại chính chủ ngữ.

Các đại từ phản thân gồm: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves.

Đại từ nhân xưngĐại từ phản thânVí dụ
IMyselfI taught myself how to play the guitar. (Tôi tự học cách chơi đàn guitar.)
You (số ít)YourselfYou should trust yourself more. (Bạn nên tin tưởng bản thân mình hơn.)
HeHimselfHe fixed the bike himself. (Anh ấy tự sửa chiếc xe đạp.)
SheHerselfShe cooked herself a delicious meal. (Cô ấy tự nấu cho mình một bữa ăn ngon.)
ItItselfThe cat cleaned itself after eating. (Con mèo tự liếm sạch lông sau khi ăn.)
WeOurselvesWe prepared ourselves for the exam. (Chúng tôi đã tự chuẩn bị cho kỳ thi.)
You (số nhiều)YourselvesYou need to take care of yourselves during the trip. (Các bạn cần tự chăm sóc bản thân trong chuyến đi.)
TheyThemselvesThey decorated the house themselves for the party. (Họ tự trang trí nhà cho bữa tiệc.)
Bảng đại từ phản thân tiếng Anh

Đại từ bất định (Indefinite pronouns)

Đại từ bất định trong tiếng Anh (Indefinite pronouns) là những từ dùng để chỉ người, vật hoặc số lượng một cách chung chung, không xác định cụ thể. Người nói dùng đại từ bất định khi không muốn hoặc không cần nêu rõ danh tính hay số lượng chính xác.

Một số đại từ bất định thường gặp gồm: someone, anyone, everyone, nobody, something, anything, everything, nothing, each, either, neither, both, few, many, several, some, all, none, others,…

NhómCác đại từ bất địnhVí dụ
Nhóm chỉ ngườisomeone, somebody, anyone, anybody, everyone, everybody, no one, nobodySomeone left their bag on the bus. (Ai đó đã để quên túi trên xe buýt.)
Nhóm chỉ vật/sự việcsomething, anything, everything, nothingIs there anything I can do for you? (Tôi có thể làm gì cho bạn không?)
Nhóm chỉ định lượng/số lượngall, some, any, none, most, many, much, few, little, several, both, one, another, other(s)Several students joined the club this year. (Một vài học sinh đã tham gia câu lạc bộ năm nay.)
Bảng các đại từ bất định trong tiếng Anh

Lưu ý: Các đại từ bất định đã mang nghĩa phủ định như nobody, no one, nothing, none thì không cần thêm not vào câu nữa. Ví dụ: I saw nobody in the room. (Tôi không thấy ai trong phòng cả.)

Khi đại từ bất định làm chủ ngữ, phần đuôi sẽ dùng they hoặc it; bạn có thể luyện dạng này trong bài tập câu hỏi đuôi.

Đại từ bất định dùng để chỉ người, vật hoặc số lượng một cách chung chung, không xác định cụ thể
Đại từ bất định dùng để chỉ người, vật hoặc số lượng một cách chung chung, không xác định cụ thể

Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns)

Đại từ chỉ định trong tiếng Anh (Demonstrative pronouns) là những từ dùng để chỉ ra người, vật hoặc sự việc cụ thể dựa trên khoảng cách về không gian hoặc thời gian so với người nói. Các đại từ chỉ định gồm 4 từ: this, that, these, those.

Đại từ chỉ định tiếng Anh có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ và luôn đứng một mình. Cách chọn đúng đại từ phụ thuộc vào khoảng cách và số lượng:

Khoảng cáchSố ít (1 người/vật)Số nhiều (từ 2 trở lên)
Ở gần (gần người nói)This (Đây/cái này)
Ví dụ: This is a beautiful flower. (Đây là một bông hoa đẹp.)
These (Đây/những cái này)
Ví dụ: These are my favorite books. (Đây là những cuốn sách yêu thích của tôi.)
Ở xa (xa người nói)That (Đó, kia/cái kia)
Ví dụ: That was an unforgettable trip. (Đó là một chuyến đi không thể nào quên.)
Those (Đó, kia/những cái kia)
Ví dụ: Those are her childhood memories. (Đó là những kỷ niệm thời thơ ấu của cô ấy.)
Bảng đại từ chỉ định trong tiếng Anh

Ngoài 7 loại phổ biến ở trên, tiếng Anh còn có đại từ tương hỗ (Reciprocal pronouns) và đại từ phân phối (Distributive pronouns). Hai loại này ít được nhắc đến hơn nhưng vẫn xuất hiện trong giao tiếp và bài thi:

Loại đại từCác đại từ thường gặpCách dùngVí dụ
Đại từ tương hỗEach other, one anotherDiễn tả hành động qua lại giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Each other thường dùng cho 2 đối tượng, one another cho từ 3 đối tượng trở lênLinh and Mai help each other with homework. (Linh và Mai giúp nhau làm bài tập.)
The team members respect one another. (Các thành viên trong đội tôn trọng lẫn nhau.)
Đại từ phân phốiEach, either, neitherChỉ từng cá thể trong một nhóm, luôn đi với động từ số ítEach of the students has a laptop. (Mỗi học sinh đều có một chiếc laptop.)
Neither of the answers is correct. (Cả hai đáp án đều không đúng.)
Bảng đại từ tương hỗ và đại từ phân phối

Tìm hiểu thêm: Đừng để những nhầm lẫn về đại từ khiến bạn mắc lỗi khi giao tiếp và viết tiếng Anh. Luyện tập cùng ELSA Speak để nắm chắc ngữ pháp, sử dụng đại từ chính xác và tự tin giao tiếp tiếng Anh tự nhiên mỗi ngày!

Chức năng của đại từ trong câu

Vì có chức năng thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ, đại từ có thể đảm nhận nhiều vị trí trong câu như chủ ngữ, tân ngữ của động từ, tân ngữ của giới từ hoặc bổ ngữ. Cụ thể:

Chức năngVị trí thường gặpĐại từ có thể sử dụngVí dụ
Làm chủ ngữĐầu câu, trước động từ chínhĐại từ nhân xưng (dạng chủ ngữ), sở hữu, chỉ định, bất định, nghi vấnWe are going to the cinema tonight. (Tối nay chúng tôi sẽ đi xem phim.)
Làm tân ngữ của động từSau động từĐại từ nhân xưng (dạng tân ngữ), sở hữu, phản thân, bất định, chỉ địnhI called you yesterday. (Tôi đã gọi cho bạn hôm qua.)
Làm tân ngữ của giới từSau giới từ (with, to, for, about,…)Đại từ nhân xưng (dạng tân ngữ), sở hữu, phản thân, quan hệ (whom, which)They sat with us during lunch. (Họ ngồi cùng chúng tôi trong giờ ăn trưa.)
Làm bổ ngữSau động từ to be hoặc động từ liên kếtĐại từ sở hữu, chỉ định, bất địnhThis book is mine. (Cuốn sách này là của tôi.)
Nhấn mạnhNgay sau chủ ngữ hoặc cuối câuĐại từ phản thânHe made the cake himself. (Anh ấy tự tay làm chiếc bánh.)
Nối mệnh đềNgay sau danh từ được bổ nghĩaĐại từ quan hệThe man who lives next door is a pilot. (Người đàn ông sống cạnh nhà tôi là phi công.)
Bảng chức năng của đại từ trong câu
Các chức năng của đại từ trong tiếng Anh
Các chức năng của đại từ trong tiếng Anh

Xem thêm:

Phân biệt đại từ và từ hạn định (Determiner) 

Đại từ và từ hạn định (determiner) dễ bị nhầm lẫn vì một số từ có thể vừa đóng vai trò đại từ, vừa đóng vai trò từ hạn định tùy vào vị trí trong câu. Điểm khác biệt quan trọng nhất là đại từ thay thế cho danh từ/cụm danh từ và có thể đứng độc lập, trong khi từ hạn định đứng trước danh từ để xác định hoặc giới hạn danh từ đó.

Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết:

Tiêu chíĐại từTừ hạn định (Determiner)
Chức năngThay thế cho danh từ hoặc cụm danh từBổ nghĩa, xác định danh từ về số lượng, sự sở hữu, khoảng cách hoặc tính xác định
Vị tríĐứng ở vị trí của danh từ: chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữĐứng trước danh từ hoặc trước cụm “tính từ + danh từ”
Đứng một mìnhCó, không cần danh từ theo sauKhông, bắt buộc phải có danh từ theo sau
Ví dụThis is delicious. (Món này ngon quá.)This cake is delicious. (Chiếc bánh này ngon quá.)
Bảng phân biệt đại từ và từ hạn định
Cách phân biệt đại từ và từ hạn định
Cách phân biệt đại từ và từ hạn định

Những lỗi thường gặp khi sử dụng đại từ trong tiếng Anh 

Đại từ có nhiều dạng gần giống nhau (I/me, its/it’s, who/whom, his/he’s,…), vì vậy người học rất dễ nhầm lẫn khi viết và nói. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất mà bạn nên tránh:

Các trường hợpVí dụGiải thích
Thêm dấu ( ‘ ) vào đại từ sở hữuSai: The blue car is their’s.
Đúng: The blue car is theirs. (Chiếc xe màu xanh là của họ.)
Đại từ sở hữu (yours, hers, ours, theirs) không bao giờ có dấu ‘.
Dùng đại từ chủ ngữ ở vị trí tân ngữSai: She invited John and I to the party.
Đúng: She invited John and me to the party. (Cô ấy đã mời John và tôi đến bữa tiệc.)
Sau động từ hoặc giới từ phải dùng đại từ tân ngữ. Mẹo: bỏ “John and” đi, câu “She invited I” rõ ràng là sai.
Chia động từ số nhiều sau đại từ bất định số ítSai: Everyone are happy to see the results.
Đúng: Everyone is happy to see the results. (Mọi người đều vui mừng khi thấy kết quả.)
Everyone, everybody, anyone, someone, no one, each, either, neither luôn đi với động từ số ít.
Thêm “not” vào câu có đại từ phủ địnhSai: I don’t know nothing about it.
Đúng: I know nothing about it. (Tôi không biết gì về chuyện đó cả.)
Nothing, nobody, no one, none đã mang nghĩa phủ định, thêm not sẽ thành phủ định kép.
Dùng that trong mệnh đề quan hệ có dấu phẩySai: My laptop, that I bought last year, is broken.
Đúng: My laptop, which I bought last year, is broken. (Chiếc laptop mà tôi mua năm ngoái đã bị hỏng.)
That không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định và không đứng sau giới từ.
Bảng lỗi thường gặp khi sử dụng đại từ trong tiếng Anh
Lỗi phổ biến khi sử dụng đại từ trong tiếng Anh
Lỗi phổ biến khi sử dụng đại từ trong tiếng Anh

Bài tập về đại từ trong tiếng Anh

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng

1. My sister is a doctor. ____ works in a hospital.

A. She 

B. Her 

C. They

2. The dogs are barking. Can you hear ____?

A. they 

B. them 

C. their

3. If you want to join us, just let ____ know.

A. I 

B. me 

C. it

4. Let ____ finish this project together.

A. we 

B. us 

C. our

5. Tom is a great player. ____ practices every day.

A. He 

B. Him 

C. They

6. Can ____ help me with my homework?

A. you 

B. your 

C. he

7. This is __ phone. That one is __.

A. my, yours 

B. mine, your 

C. my, your’s

8. The book is __. It is not __.

A. my, your 

B. mine, yours 

C. my, yours

9. We can go to __ house or we can go to __.

A. our, your 

B. our, yours 

C. ours, yours

10. My appointment is on 30th June and ____ is on 5th September.

A. he 

B. his 

C. him

11. The woman ____ lives next door is a famous singer.

A. who 

B. which 

C. whose

12. ____ is knocking at the door?

A. Who 

B. Whom 

C. Whose

13. She hurt ____ while cooking dinner.

A. her 

B. herself 

C. hers

14. ____ of the students has a different idea.

A. Each 

B. Both 

C. Many

15. There is ____ in the fridge. Let’s go shopping.

A. nothing 

B. anything 

C. something

16. ____ are my new shoes. Do you like them?

A. This 

B. These 

C. That

17. The boy ____ bike was stolen went to the police.

A. who 

B. whom 

C. whose

18. Tom and Jerry always tease ____.

A. themselves 

B. each other 

C. theirs

19. This isn’t my umbrella. ____ is black.

A. My 

B. Mine 

C. Me

20. ____ is the capital of Japan? – Tokyo.

A. What 

B. Who 

C. Whose

Bài 2: Điền đại từ thích hợp vào chỗ trống

1. Mai is my best friend. I have known ____ for ten years.

2. My parents are working in Da Nang. ____ will come home next week.

3. Be careful with the knife! You might cut ____.

4. This is the laptop ____ my father gave me on my birthday.

5. “Is this Nam’s pen?” – “Yes, it’s ____.”

6. ____ of my two brothers can speak French. They both only speak English.

7. Look over there! ____ are the birds I told you about.

8. Our teacher asked ____ to finish the homework before Friday.

9. Is there ____ who can help me carry this box?

10. The children really enjoyed ____ at the party.

Bài 3: Thay thế những từ được gạch chân bằng đại từ sở hữu thích hợp

1. Is this your phone or her phone?

2. That is not our house. This blue one is our house.

3. Whose jacket is this? Is it her jacket?

4. The neighbors’ garden is prettier than our garden.

5. I like my friend’s music more than his music.

6. That is not your bag. This red one is your bag.

7. Whose laptop is this? Is it their laptop?

8. My room is smaller than your room.

9. This isn’t Lan’s umbrella. Her umbrella is pink.

10. Our team played well, but their team played better.

Đáp án

Bài 1:

1A6A11A16B
2B7A12A17C
3B8B13B18B
4B9B14A19B
5A10B15A20A

Bài 2:

1. her

2. They

3. yourself

4. which/that

5. his

6. Neither

7. Those

8. us

9. anyone/anybody

10. themselves

Bài 3:

1. hers

2. ours

3. hers

4. ours

5. his

6. yours

7. theirs

8. yours

9. Hers

10. theirs

Đại từ đóng vai trò không thể thiếu trong việc xây dựng câu và diễn đạt ý tưởng trong tiếng Anh. Khi nắm vững các loại đại từ trong tiếng Anh, chức năng của chúng trong câu và những lỗi sai thường gặp, bạn sẽ tự tin hơn khi giao tiếp lẫn viết. Hy vọng bài viết của ELSA Speak đã giúp bạn hệ thống lại kiến thức về đại từ. Đừng quên luyện tập thường xuyên với các bài viết trong danh mục Từ loại cùng ELSA Speak nhé!