Đại từ là từ dùng để thay thế danh từ, giúp câu tiếng Anh tránh lặp từ và trở nên tự nhiên, mạch lạc hơn. Đây là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản nhưng rất dễ nhầm lẫn khi sử dụng. Cùng ELSA Speak tìm hiểu các loại đại từ phổ biến và cách sử dụng chính xác trong bài viết dưới đây.
Đại từ trong tiếng Anh là gì?
Đại từ trong tiếng Anh là Pronoun, ký hiệu viết tắt là P, là từ loại dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó. Chức năng cơ bản của đại từ là thay thế danh từ để tránh lặp từ, giúp câu văn ngắn gọn và mạch lạc hơn. Điểm khác nhau giữa danh từ và đại từ trong tiếng Anh nằm ở cách gọi tên: danh từ gọi trực tiếp tên người, vật (John, the laptop), còn đại từ chỉ “đại diện” cho danh từ đó (he, it), vì vậy người đọc cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đại từ đang nói đến ai hoặc cái gì.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ:
Bạn vừa đọc 48 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- My brother bought a new laptop. He uses it every day. (Anh trai tôi đã mua một chiếc laptop mới. Anh ấy dùng nó mỗi ngày.)
- Linh and I are classmates. We often study together at the library. (Linh và tôi là bạn cùng lớp. Chúng tôi thường học cùng nhau ở thư viện.)

Các loại đại từ trong tiếng Anh
Các đại từ tiếng Anh được chia thành 7 loại phổ biến: đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, đại từ quan hệ, đại từ nghi vấn, đại từ phản thân, đại từ bất định và đại từ chỉ định. Ngoài ra, tiếng Anh còn có đại từ tương hỗ và đại từ phân phối. Dưới đây tóm tắt nhanh các loại đại từ trong tiếng Anh mà bạn có thể dễ dàng nắm được:
- Đại từ nhân xưng: I, you, he, she, it, we, they (dạng tân ngữ: me, you, him, her, it, us, them).
- Đại từ sở hữu: mine, yours, his, hers, ours, theirs.
- Đại từ quan hệ: who, whom, which, whose, that.
- Đại từ nghi vấn: who, whom, what, which, whose.
- Đại từ phản thân: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves.
- Đại từ bất định: someone, anything, nobody, everything, all, some, many,…
- Đại từ chỉ định: this, that, these, those.
Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)
Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh (Personal pronouns) là những từ dùng để chỉ người, vật hoặc sự việc cụ thể mà không cần nhắc lại tên, còn được gọi là đại từ xưng hô tiếng Anh hay đại từ danh xưng trong tiếng Anh. Loại đại từ này có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Các đại từ xưng hô trong tiếng Anh gồm 7 từ chính: I, you, he, she, it, we, they. Chúng được chia theo 3 ngôi và số ít/số nhiều:
- Ngôi thứ nhất: chỉ người nói hoặc nhóm người có người nói (I, we).
- Ngôi thứ hai: chỉ người hoặc nhóm người đang nghe (you).
- Ngôi thứ ba: chỉ người, vật, sự việc được nhắc đến (he, she, it, they).
Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ đứng ở đầu câu, trước động từ chính:
| Các đại từ nhân xưng | Dùng với ngôi (số ít hoặc số nhiều) | Ví dụ |
| I | Ngôi thứ nhất số ít | I am a student. (Tôi là một học sinh.) |
| You | Ngôi thứ hai số ít và số nhiều | You are very kind. (Bạn rất tốt bụng.) |
| He | Ngôi thứ ba số ít (nam) | He works in a bank. (Anh ấy làm việc tại một ngân hàng.) |
| She | Ngôi thứ ba số ít (nữ) | She likes reading. (Cô ấy thích đọc sách.) |
| It | Ngôi thứ ba số ít (vật, con vật, sự việc) | It is my phone. (Đó là điện thoại của tôi.) |
| We | Ngôi thứ nhất số nhiều | We study English together. (Chúng tôi học tiếng Anh cùng nhau.) |
| They | Ngôi thứ ba số nhiều | They are my friends. (Họ là bạn của tôi.) |
Đại từ nhân xưng làm tân ngữ chính là đại từ tân ngữ (Object pronouns). Vậy đại từ tân ngữ trong tiếng Anh là gì? Đó là dạng của đại từ nhân xưng chỉ người hoặc vật chịu tác động của hành động, thường đứng sau động từ hoặc giới từ để làm tân ngữ.
| Các đại từ nhân xưng | Dùng với ngôi (số ít hoặc số nhiều) | Ví dụ |
| Me | Ngôi thứ nhất số ít | She called me yesterday. (Cô ấy đã gọi cho tôi hôm qua.) |
| You | Ngôi thứ hai số ít và số nhiều | I will help you. (Tôi sẽ giúp bạn.) |
| Him | Ngôi thứ ba số ít (nam) | She talked to him. (Cô ấy đã nói chuyện với anh ấy.) |
| Her | Ngôi thứ ba số ít (nữ) | I met her at school. (Tôi đã gặp cô ấy ở trường.) |
| It | Ngôi thứ ba số ít (vật, con vật, sự việc) | I found it on the table. (Tôi tìm thấy nó trên bàn.) |
| Us | Ngôi thứ nhất số nhiều | They invited us to the party. (Họ đã mời chúng tôi đến bữa tiệc.) |
| Them | Ngôi thứ ba số nhiều | I know them well. (Tôi biết họ khá rõ.) |
>> Có thể bạn quan tâm:
Các tháng tiếng Anh: Cách sử dụng và ghi nhớ hiệu quả
Thì quá khứ đơn (Past simple): Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án tiếng Anh
Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)
Đại từ sở hữu trong tiếng Anh (Possessive pronouns) là những từ dùng để chỉ sự sở hữu và thay thế cho cụm “tính từ sở hữu + danh từ” đã được nhắc đến trước đó, giúp câu văn không bị lặp. Điểm đặt biệt củ đại từ sở hữu là luôn đứng một mình, không có danh từ theo sau. Cách dùng như sau:
- Làm chủ ngữ:
Ví dụ: Your phone is new, but mine is quite old. (Điện thoại của bạn còn mới, nhưng của tôi thì khá cũ.)
- Làm tân ngữ:
Ví dụ: I forgot my pen, so I borrowed yours. (Tôi quên bút nên đã mượn của bạn.)
- Làm bổ ngữ sau động từ to be:
Ví dụ: The victory is ours. (Chiến thắng là của chúng tôi.)
- Đứng sau giới từ:
Ví dụ: Her idea is similar to ours. (Ý tưởng của cô ấy tương tự ý tưởng của chúng tôi.)
| Đại từ nhân xưng | Đại từ sở hữu | Ý nghĩa | Ví dụ |
| I | Mine | Của tôi | This laptop is mine. (Chiếc laptop này là của tôi.) |
| You | Yours | Của bạn/của các bạn | Is this wallet yours? (Cái ví này là của bạn à?) |
| He | His | Của anh ấy | My car is red, and his is white. (Xe của tôi màu đỏ, còn xe của anh ấy màu trắng.) |
| She | Hers | Của cô ấy | This book is hers, not mine. (Cuốn sách này là của cô ấy, không phải của tôi.) |
| We | Ours | Của chúng tôi/của chúng ta | The victory is ours. (Chiến thắng là của chúng tôi.) |
| They | Theirs | Của họ | This car is mine, and that one is theirs. (Chiếc xe này là của tôi, còn chiếc kia là của họ.) |

>> Xem thêm:
Bảng 360 động từ bất quy tắc trong tiếng Anh đầy đủ nhất 2026
Câu trực tiếp và câu gián tiếp: Công thức và hướng dẫn cách dùng
Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)
Đại từ quan hệ trong tiếng Anh (Relative pronouns) là những từ dùng để nối mệnh đề chính với mệnh đề quan hệ, đồng thời thay thế cho danh từ đứng ngay trước nó. Nhờ đại từ quan hệ, bạn có thể bổ sung thông tin cho một danh từ mà không phải tách thành hai câu riêng. Các đại từ quan hệ trong tiếng Anh phổ biến gồm: who, whom, which, whose và that.
| Đại từ quan hệ | Đối tượng thay thế | Chức năng thường gặp | Ví dụ |
| Who | Người | Làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, theo sau thường là động từ | The teacher who inspires us is very kind. (Người giáo viên truyền cảm hứng cho chúng tôi rất tốt bụng.) |
| Whom | Người | Làm tân ngữ, theo sau là chủ ngữ + động từ; có thể đứng sau giới từ | The friend whom I called yesterday is moving abroad. (Người bạn mà tôi đã gọi hôm qua sắp chuyển ra nước ngoài.) |
| Which | Vật, sự việc | Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ; dùng được trong cả mệnh đề xác định và không xác định | The book which I borrowed from the library is fascinating. (Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện rất hấp dẫn.) |
| Whose | Người hoặc vật | Chỉ quan hệ sở hữu, thay cho tính từ sở hữu, luôn có danh từ theo sau | The artist whose paintings are displayed here is famous worldwide. (Người họa sĩ có tranh được trưng bày ở đây nổi tiếng khắp thế giới.) |
| That | Người hoặc vật | Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề xác định; không dùng sau dấu phẩy và giới từ | The movie that I watched last night was thrilling. (Bộ phim mà tôi xem tối qua rất hồi hộp.) |
Đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns)
Đại từ nghi vấn trong tiếng Anh (Interrogative pronouns) là những từ dùng để đặt câu hỏi về người, vật hoặc sự việc mà người nói chưa biết, gồm who, whom, what, which, whose. Đại từ nghi vấn thường đứng ở đầu câu và có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
Cách dùng đại từ nghi vấn trong tiếng Anh phụ thuộc vào vai trò của nó trong câu:
- Khi làm chủ ngữ, đại từ nghi vấn đứng trước động từ và không cần mượn trợ động từ.
Ví dụ: Who called you last night? (Ai đã gọi cho bạn tối qua?)
- Khi làm tân ngữ, câu hỏi cần trợ động từ (do, does, did,…) đứng sau đại từ nghi vấn.
Ví dụ: What did you see in the park? (Bạn đã thấy gì trong công viên?)
| Đại từ nghi vấn | Vai trò | Ví dụ |
| Who | Hỏi về người, thường làm chủ ngữ | Who called you last night? (Ai đã gọi cho bạn tối qua?) |
| Whom | Hỏi về người, làm tân ngữ (thường dùng trong văn phong trang trọng) | Whom should I invite to the party? (Tôi nên mời ai đến bữa tiệc?) |
| What | Hỏi về vật, sự việc một cách chung chung, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ | What did you see in the park? (Bạn đã thấy gì trong công viên?) |
| Which | Hỏi về sự lựa chọn trong một phạm vi xác định | Which do you prefer, tea or coffee? (Bạn thích cái nào hơn, trà hay cà phê?) |
| Whose | Hỏi về sự sở hữu | Whose is this umbrella? (Chiếc ô này là của ai?) |

Đại từ phản thân (Reflexive pronouns)
Đại từ phản thân trong tiếng Anh (Reflexive pronouns) là những từ dùng khi chủ ngữ và tân ngữ trong câu cùng chỉ một đối tượng, tức là hành động do chủ ngữ thực hiện lại tác động ngược trở lại chính chủ ngữ. Vậy đại từ phản thân tiếng Anh là gì về mặt hình thức? Đó là các từ kết thúc bằng -self (số ít) hoặc -selves (số nhiều).
Đại từ phản thân tiếng Anh không bao giờ làm chủ ngữ. Bạn có thể dùng chúng trong 3 trường hợp sau:
- Làm tân ngữ khi chủ ngữ và tân ngữ trùng nhau
Ví dụ: I taught myself how to play the guitar. (Tôi tự học cách chơi đàn guitar.)
- Nhấn mạnh chính chủ thể thực hiện hành động, đứng ngay sau chủ ngữ hoặc cuối câu
Ví dụ: He fixed the bike himself. (Anh ấy tự sửa chiếc xe đạp.)
- Đi với by để diễn tả “một mình”
Ví dụ: She lives by herself. (Cô ấy sống một mình.)
| Đại từ nhân xưng | Đại từ phản thân | Ví dụ |
| I | Myself | I taught myself how to play the guitar. (Tôi tự học cách chơi đàn guitar.) |
| You (số ít) | Yourself | You should trust yourself more. (Bạn nên tin tưởng bản thân mình hơn.) |
| He | Himself | He fixed the bike himself. (Anh ấy tự sửa chiếc xe đạp.) |
| She | Herself | She cooked herself a delicious meal. (Cô ấy tự nấu cho mình một bữa ăn ngon.) |
| It | Itself | The cat cleaned itself after eating. (Con mèo tự liếm sạch lông sau khi ăn.) |
| We | Ourselves | We prepared ourselves for the exam. (Chúng tôi đã tự chuẩn bị cho kỳ thi.) |
| You (số nhiều) | Yourselves | You need to take care of yourselves during the trip. (Các bạn cần tự chăm sóc bản thân trong chuyến đi.) |
| They | Themselves | They decorated the house themselves for the party. (Họ tự trang trí nhà cho bữa tiệc.) |
Đại từ bất định (Indefinite pronouns)
Đại từ bất định trong tiếng Anh (Indefinite pronouns) là những từ dùng để chỉ người, vật hoặc số lượng một cách chung chung, không xác định cụ thể. Người nói dùng đại từ bất định khi không muốn hoặc không cần nêu rõ danh tính hay số lượng chính xác.
Cách dùng các đại từ bất định trong tiếng Anh xoay quanh việc chia động từ:
- All, some, any, none, most chia theo danh từ đứng sau “of”.
Ví dụ:
All of the cake is gone. (Toàn bộ chiếc bánh đã hết.)
All of the students are present. (Tất cả học sinh đều có mặt.)
- Các đại từ ghép với some-, any-, no-, every- (someone, anything, nobody, everything,…) và each, either, neither đi với động từ số ít.
Ví dụ: Everyone is happy to see the results. (Mọi người đều vui mừng khi thấy kết quả.)
- Both, few, many, several đi với động từ số nhiều.
Ví dụ: Many have already signed up for the course. (Nhiều người đã đăng ký khóa học.)
| Nhóm | Các đại từ bất định | Ví dụ |
| Nhóm chỉ người | someone, somebody, anyone, anybody, everyone, everybody, no one, nobody | Someone left their bag on the bus. (Ai đó đã để quên túi trên xe buýt.) |
| Nhóm chỉ vật/sự việc | something, anything, everything, nothing | Is there anything I can do for you? (Tôi có thể làm gì cho bạn không?) |
| Nhóm chỉ định lượng/số lượng | all, some, any, none, most, many, much, few, little, several, both, one, another, other(s) | Several students joined the club this year. (Một vài học sinh đã tham gia câu lạc bộ năm nay.) |
Lưu ý: Các đại từ bất định đã mang nghĩa phủ định như nobody, no one, nothing, none thì không cần thêm not vào câu nữa. Ví dụ: I saw nobody in the room. (Tôi không thấy ai trong phòng cả.)

Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns)
Đại từ chỉ định trong tiếng Anh (Demonstrative pronouns) là những từ dùng để chỉ ra người, vật hoặc sự việc cụ thể dựa trên khoảng cách về không gian hoặc thời gian so với người nói. Các đại từ chỉ định gồm 4 từ: this, that, these, those.
Đại từ chỉ định tiếng Anh có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ và luôn đứng một mình. Cách chọn đúng đại từ phụ thuộc vào khoảng cách và số lượng:
| Khoảng cách | Số ít (1 người/vật) | Số nhiều (từ 2 trở lên) |
| Ở gần (gần người nói) | This (Đây/cái này)Ví dụ: This is a beautiful flower. (Đây là một bông hoa đẹp.) | These (Đây/những cái này) Ví dụ: These are my favorite books. (Đây là những cuốn sách yêu thích của tôi.) |
| Ở xa (xa người nói) | That (Đó, kia/cái kia) Ví dụ: That was an unforgettable trip. (Đó là một chuyến đi không thể nào quên.) | Those (Đó, kia/những cái kia)Ví dụ: Those are her childhood memories. (Đó là những kỷ niệm thời thơ ấu của cô ấy.) |
Ngoài 7 loại phổ biến ở trên, tiếng Anh còn có đại từ tương hỗ (Reciprocal pronouns) và đại từ phân phối (Distributive pronouns). Hai loại này ít được nhắc đến hơn nhưng vẫn xuất hiện trong giao tiếp và bài thi:
| Loại đại từ | Các đại từ thường gặp | Cách dùng | Ví dụ |
| Đại từ tương hỗ | each other, one another | Diễn tả hành động qua lại giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Each other thường dùng cho 2 đối tượng, one another cho từ 3 đối tượng trở lên | Linh and Mai help each other with homework. (Linh và Mai giúp nhau làm bài tập.) The team members respect one another. (Các thành viên trong đội tôn trọng lẫn nhau.) |
| Đại từ phân phối | each, either, neither | Chỉ từng cá thể trong một nhóm, luôn đi với động từ số ít | Each of the students has a laptop. (Mỗi học sinh đều có một chiếc laptop.) Neither of the answers is correct. (Cả hai đáp án đều không đúng.) |
Đừng để những nhầm lẫn về đại từ khiến bạn mắc lỗi khi giao tiếp và viết tiếng Anh. Luyện tập cùng ELSA Speak để nắm chắc ngữ pháp, sử dụng đại từ chính xác và tự tin giao tiếp tiếng Anh tự nhiên mỗi ngày!

Chức năng của đại từ trong câu
Vì thay thế cho danh từ, đại từ có thể đảm nhận hầu hết các vị trí của danh từ trong câu: chủ ngữ, tân ngữ của động từ, tân ngữ của giới từ và bổ ngữ. Ngoài ra, một số loại đại từ còn có chức năng riêng như nhấn mạnh (đại từ phản thân) hoặc nối mệnh đề (đại từ quan hệ). Xác định đúng chức năng sẽ giúp bạn chọn đúng dạng đại từ
| Chức năng | Vị trí thường gặp | Đại từ có thể sử dụng | Ví dụ |
| Làm chủ ngữ | Đầu câu, trước động từ chính | Đại từ nhân xưng (dạng chủ ngữ), sở hữu, chỉ định, bất định, nghi vấn | We are going to the cinema tonight. (Tối nay chúng tôi sẽ đi xem phim.) |
| Làm tân ngữ của động từ | Sau động từ | Đại từ nhân xưng (dạng tân ngữ), sở hữu, phản thân, bất định, chỉ định | I called you yesterday. (Tôi đã gọi cho bạn hôm qua.) |
| Làm tân ngữ của giới từ | Sau giới từ (with, to, for, about,…) | Đại từ nhân xưng (dạng tân ngữ), sở hữu, phản thân, quan hệ (whom, which) | They sat with us during lunch. (Họ ngồi cùng chúng tôi trong giờ ăn trưa.) |
| Làm bổ ngữ | Sau động từ to be hoặc động từ liên kết | Đại từ sở hữu, chỉ định, bất định | This book is mine. (Cuốn sách này là của tôi.) |
| Nhấn mạnh | Ngay sau chủ ngữ hoặc cuối câu | Đại từ phản thân | He made the cake himself. (Anh ấy tự tay làm chiếc bánh.) |
| Nối mệnh đề | Ngay sau danh từ được bổ nghĩa | Đại từ quan hệ | The man who lives next door is a pilot. (Người đàn ông sống cạnh nhà tôi là phi công.) |

>> Xem thêm:
Trật tự tính từ trong tiếng Anh (OSASCOMP): Quy tắc và cách nhớ
Sử dụng thành thạo trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh (Adverbs of frequency) chỉ trong 5 phút
Phân biệt đại từ và từ hạn định (Determiners)
Nhiều từ trong tiếng Anh vừa có thể là đại từ vừa có thể là từ hạn định, ví dụ this, that, some, each, which, whose. Điểm khác biệt trọng tâm là: đại từ đứng một mình để thay thế danh từ, còn từ hạn định luôn đứng trước danh từ để xác định hoặc giới hạn danh từ đó.
| Tiêu chí | Đại từ | Từ hạn định (Determiners) |
| Chức năng | Thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ | Bổ nghĩa, xác định danh từ về số lượng, sự sở hữu, khoảng cách hoặc tính xác định |
| Vị trí | Đứng ở vị trí của danh từ: chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ | Đứng trước danh từ hoặc trước cụm “tính từ + danh từ” |
| Đứng một mình | Có, không cần danh từ theo sau | Không, bắt buộc phải có danh từ theo sau |
| Ví dụ | This is delicious. (Món này ngon quá.) | This cake is delicious. (Chiếc bánh này ngon quá.) |

Những lỗi thường gặp khi sử dụng đại từ trong tiếng Anh
Đại từ có nhiều dạng gần giống nhau (I/me, its/it’s, who/whom, his/he’s,…), vì vậy người học rất dễ nhầm lẫn khi viết và nói. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất mà bạn nên tránh:
| Các trường hợp | Ví dụ | Giải thích |
| Thêm dấu ( ‘ ) vào đại từ sở hữu | Sai: The blue car is their’s. Đúng: The blue car is theirs. (Chiếc xe màu xanh là của họ.) | Đại từ sở hữu (yours, hers, ours, theirs) không bao giờ có dấu ‘. |
| Dùng đại từ chủ ngữ ở vị trí tân ngữ | Sai: She invited John and I to the party. Đúng: She invited John and me to the party. (Cô ấy đã mời John và tôi đến bữa tiệc.) | Sau động từ hoặc giới từ phải dùng đại từ tân ngữ. Mẹo: bỏ “John and” đi, câu “She invited I” rõ ràng là sai. |
| Chia động từ số nhiều sau đại từ bất định số ít | Sai: Everyone are happy to see the results. Đúng: Everyone is happy to see the results. (Mọi người đều vui mừng khi thấy kết quả.) | Everyone, everybody, anyone, someone, no one, each, either, neither luôn đi với động từ số ít. |
| Thêm “not” vào câu có đại từ phủ định | Sai: I don’t know nothing about it. Đúng: I know nothing about it. (Tôi không biết gì về chuyện đó cả.) | Nothing, nobody, no one, none đã mang nghĩa phủ định, thêm not sẽ thành phủ định kép. |
| Dùng that trong mệnh đề quan hệ có dấu phẩy | Sai: My laptop, that I bought last year, is broken. Đúng: My laptop, which I bought last year, is broken. (Chiếc laptop mà tôi mua năm ngoái đã bị hỏng.) | That không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định và không đứng sau giới từ. |

Bài tập về đại từ trong tiếng Anh
Bài tập
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. My sister is a doctor. ____ works in a hospital.
A. She
B. Her
C. They
2. The dogs are barking. Can you hear ____?
A. they
B. them
C. their
3. If you want to join us, just let ____ know.
A. I
B. me
C. it
4. Let ____ finish this project together.
A. we
B. us
C. our
5. Tom is a great player. ____ practices every day.
A. He
B. Him
C. They
6. Can ____ help me with my homework?
A. you
B. your
C. he
7. This is __ phone. That one is __.
A. my, yours
B. mine, your
C. my, your’s
8. The book is __. It is not __.
A. my, your
B. mine, yours
C. my, yours
9. We can go to __ house or we can go to __.
A. our, your
B. our, yours
C. ours, yours
10. My appointment is on 30th June and ____ is on 5th September.
A. he
B. his
C. him
11. The woman ____ lives next door is a famous singer.
A. who
B. which
C. whose
12. ____ is knocking at the door?
A. Who
B. Whom
C. Whose
13. She hurt ____ while cooking dinner.
A. her
B. herself
C. hers
14. ____ of the students has a different idea.
A. Each
B. Both
C. Many
15. There is ____ in the fridge. Let’s go shopping.
A. nothing
B. anything
C. something
16. ____ are my new shoes. Do you like them?
A. This
B. These
C. That
17. The boy ____ bike was stolen went to the police.
A. who
B. whom
C. whose
18. Tom and Jerry always tease ____.
A. themselves
B. each other
C. theirs
19. This isn’t my umbrella. ____ is black.
A. My
B. Mine
C. Me
20. ____ is the capital of Japan? – Tokyo.
A. What
B. Who
C. Whose
Bài 2: Điền đại từ thích hợp vào chỗ trống
1. Mai is my best friend. I have known ____ for ten years.
2. My parents are working in Da Nang. ____ will come home next week.
3. Be careful with the knife! You might cut ____.
4. This is the laptop ____ my father gave me on my birthday.
5. “Is this Nam’s pen?” – “Yes, it’s ____.”
6. ____ of my two brothers can speak French. They both only speak English.
7. Look over there! ____ are the birds I told you about.
8. Our teacher asked ____ to finish the homework before Friday.
9. Is there ____ who can help me carry this box?
10. The children really enjoyed ____ at the party.
Bài 3: Thay thế những từ được gạch chân bằng đại từ sở hữu thích hợp
1. Is this your phone or her phone?
2. That is not our house. This blue one is our house.
3. Whose jacket is this? Is it her jacket?
4. The neighbors’ garden is prettier than our garden.
5. I like my friend’s music more than his music.
6. That is not your bag. This red one is your bag.
7. Whose laptop is this? Is it their laptop?
8. My room is smaller than your room.
9. This isn’t Lan’s umbrella. Her umbrella is pink.
10. Our team played well, but their team played better.
Đáp án
Bài 1:
| 1A | 6A | 11A | 16B |
| 2B | 7A | 12A | 17C |
| 3B | 8B | 13B | 18B |
| 4B | 9B | 14A | 19B |
| 5A | 10B | 15A | 20A |
Bài 2:
1. her
2. They
3. yourself
4. which/that
5. his
6. Neither
7. Those
8. us
9. anyone/anybody
10. themselves
Bài 3:
1. hers
2. ours
3. hers
4. ours
5. his
6. yours
7. theirs
8. yours
9. Hers
10. theirs
Đại từ đóng vai trò không thể thiếu trong việc xây dựng câu và diễn đạt ý tưởng trong tiếng Anh. Khi nắm vững các loại đại từ trong tiếng Anh, chức năng của chúng trong câu và những lỗi sai thường gặp, bạn sẽ tự tin hơn khi giao tiếp lẫn viết. Hy vọng bài viết của ELSA Speak đã giúp bạn hệ thống lại kiến thức về đại từ. Đừng quên luyện tập thường xuyên với các bài viết trong danh mục từ loại cùng ELSA Speak nhé!








