Đại từ là từ dùng để thay thế danh từ, giúp câu tiếng Anh tránh lặp từ và trở nên tự nhiên, mạch lạc hơn. Đây là một trong những điểm ngữ pháp cơ bản nhưng rất dễ nhầm lẫn khi sử dụng. Cùng ELSA Speak tìm hiểu các loại đại từ phổ biến và cách sử dụng chính xác trong bài viết dưới đây.

ELSA SpeakKey Takeaways Đại từ trong tiếng Anh (Pronoun, viết tắt P) là từ dùng để thay thế danh từ hoặc cụm danh từ, giúp câu văn tránh lặp từ. Tiếng Anh có 7 loại đại từ phổ biến, ngoài ra còn có đại từ tương hỗ và đại từ phân phối. Quy tắc quan trọng: Đại từ luôn đứng một mình; nếu có danh từ theo sau, từ đó là từ hạn định chứ không phải đại từ.
Thông tin cần nhớ Đại từ nhân xưng: I, you, he, she, it, we, they; dạng tân ngữ là me, you, him, her, it, us, them. Ví dụ: She gave me a book. (Cô ấy đưa tôi một cuốn sách.) Đại từ sở hữu: mine, yours, his, hers, ours, theirs, không có danh từ theo sau và không có dấu . Ví dụ: This laptop is mine. (Chiếc laptop này là của tôi.) Đại từ quan hệ và nghi vấn: who, whom, which, whose, that dùng để nối mệnh đề; who, what, which, whose dùng để hỏi. Ví dụ: Who called you? (Ai đã gọi cho bạn?) Đại từ phản thân, bất định, chỉ định: myself/themselves, someone/nothing, this/those. Ví dụ: Everyone is happy. (Mọi người đều vui.)

Đại từ trong tiếng Anh là gì?

Đại từ trong tiếng Anh là Pronoun, ký hiệu viết tắt là P, là từ loại dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó. Chức năng cơ bản của đại từ là thay thế danh từ để tránh lặp từ, giúp câu văn ngắn gọn và mạch lạc hơn. Điểm khác nhau giữa danh từ và đại từ trong tiếng Anh nằm ở cách gọi tên: danh từ gọi trực tiếp tên người, vật (John, the laptop), còn đại từ chỉ “đại diện” cho danh từ đó (he, it), vì vậy người đọc cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đại từ đang nói đến ai hoặc cái gì.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Ví dụ:

Bạn vừa đọc 48 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.

  • My brother bought a new laptop. He uses it every day. (Anh trai tôi đã mua một chiếc laptop mới. Anh ấy dùng nó mỗi ngày.)
  • Linh and I are classmates. We often study together at the library. (Linh và tôi là bạn cùng lớp. Chúng tôi thường học cùng nhau ở thư viện.)
Đại từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó
Đại từ dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó

Các loại đại từ trong tiếng Anh

Các đại từ tiếng Anh được chia thành 7 loại phổ biến: đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, đại từ quan hệ, đại từ nghi vấn, đại từ phản thân, đại từ bất định và đại từ chỉ định. Ngoài ra, tiếng Anh còn có đại từ tương hỗ và đại từ phân phối. Dưới đây tóm tắt nhanh các loại đại từ trong tiếng Anh mà bạn có thể dễ dàng nắm được:

  • Đại từ nhân xưng: I, you, he, she, it, we, they (dạng tân ngữ: me, you, him, her, it, us, them).
  • Đại từ sở hữu: mine, yours, his, hers, ours, theirs.
  • Đại từ quan hệ: who, whom, which, whose, that.
  • Đại từ nghi vấn: who, whom, what, which, whose.
  • Đại từ phản thân: myself, yourself, himself, herself, itself, ourselves, yourselves, themselves.
  • Đại từ bất định: someone, anything, nobody, everything, all, some, many,…
  • Đại từ chỉ định: this, that, these, those.

Đại từ nhân xưng (Personal pronouns)

Đại từ nhân xưng trong tiếng Anh (Personal pronouns) là những từ dùng để chỉ người, vật hoặc sự việc cụ thể mà không cần nhắc lại tên, còn được gọi là đại từ xưng hô tiếng Anh hay đại từ danh xưng trong tiếng Anh. Loại đại từ này có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Các đại từ xưng hô trong tiếng Anh gồm 7 từ chính: I, you, he, she, it, we, they. Chúng được chia theo 3 ngôi và số ít/số nhiều:

  • Ngôi thứ nhất: chỉ người nói hoặc nhóm người có người nói (I, we).
  • Ngôi thứ hai: chỉ người hoặc nhóm người đang nghe (you).
  • Ngôi thứ ba: chỉ người, vật, sự việc được nhắc đến (he, she, it, they).

Đại từ nhân xưng làm chủ ngữ đứng ở đầu câu, trước động từ chính:

Các đại từ nhân xưngDùng với ngôi (số ít hoặc số nhiều)Ví dụ
INgôi thứ nhất số ítI am a student. (Tôi là một học sinh.)
YouNgôi thứ hai số ít và số nhiềuYou are very kind. (Bạn rất tốt bụng.)
HeNgôi thứ ba số ít (nam)He works in a bank. (Anh ấy làm việc tại một ngân hàng.)
SheNgôi thứ ba số ít (nữ)She likes reading. (Cô ấy thích đọc sách.)
ItNgôi thứ ba số ít (vật, con vật, sự việc)It is my phone. (Đó là điện thoại của tôi.)
WeNgôi thứ nhất số nhiềuWe study English together. (Chúng tôi học tiếng Anh cùng nhau.)
TheyNgôi thứ ba số nhiềuThey are my friends. (Họ là bạn của tôi.)
Bảng đại từ nhân xưng làm chủ ngữ

Đại từ nhân xưng làm tân ngữ chính là đại từ tân ngữ (Object pronouns). Vậy đại từ tân ngữ trong tiếng Anh là gì? Đó là dạng của đại từ nhân xưng chỉ người hoặc vật chịu tác động của hành động, thường đứng sau động từ hoặc giới từ để làm tân ngữ.

Các đại từ nhân xưngDùng với ngôi (số ít hoặc số nhiều)Ví dụ
MeNgôi thứ nhất số ítShe called me yesterday. (Cô ấy đã gọi cho tôi hôm qua.)
YouNgôi thứ hai số ít và số nhiềuI will help you. (Tôi sẽ giúp bạn.)
HimNgôi thứ ba số ít (nam)She talked to him. (Cô ấy đã nói chuyện với anh ấy.)
HerNgôi thứ ba số ít (nữ)I met her at school. (Tôi đã gặp cô ấy ở trường.)
ItNgôi thứ ba số ít (vật, con vật, sự việc)I found it on the table. (Tôi tìm thấy nó trên bàn.)
UsNgôi thứ nhất số nhiềuThey invited us to the party. (Họ đã mời chúng tôi đến bữa tiệc.)
ThemNgôi thứ ba số nhiềuI know them well. (Tôi biết họ khá rõ.)
Bảng đại từ nhân xưng làm tân ngữ

>> Có thể bạn quan tâm:

Các tháng tiếng Anh: Cách sử dụng và ghi nhớ hiệu quả

Thì quá khứ đơn (Past simple): Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án tiếng Anh

Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)

Đại từ sở hữu trong tiếng Anh (Possessive pronouns) là những từ dùng để chỉ sự sở hữu và thay thế cho cụm “tính từ sở hữu + danh từ” đã được nhắc đến trước đó, giúp câu văn không bị lặp. Điểm đặt biệt củ đại từ sở hữu là luôn đứng một mình, không có danh từ theo sau. Cách dùng như sau:

  • Làm chủ ngữ: 

Ví dụ: Your phone is new, but mine is quite old. (Điện thoại của bạn còn mới, nhưng của tôi thì khá cũ.)

  • Làm tân ngữ: 

Ví dụ: I forgot my pen, so I borrowed yours. (Tôi quên bút nên đã mượn của bạn.)

  • Làm bổ ngữ sau động từ to be: 

Ví dụ: The victory is ours. (Chiến thắng là của chúng tôi.)

  • Đứng sau giới từ: 

Ví dụ: Her idea is similar to ours. (Ý tưởng của cô ấy tương tự ý tưởng của chúng tôi.)

Đại từ nhân xưngĐại từ sở hữuÝ nghĩaVí dụ
IMineCủa tôiThis laptop is mine. (Chiếc laptop này là của tôi.)
YouYoursCủa bạn/của các bạnIs this wallet yours? (Cái ví này là của bạn à?)
HeHisCủa anh ấyMy car is red, and his is white. (Xe của tôi màu đỏ, còn xe của anh ấy màu trắng.)
SheHersCủa cô ấyThis book is hers, not mine. (Cuốn sách này là của cô ấy, không phải của tôi.)
WeOursCủa chúng tôi/của chúng taThe victory is ours. (Chiến thắng là của chúng tôi.)
TheyTheirsCủa họThis car is mine, and that one is theirs. (Chiếc xe này là của tôi, còn chiếc kia là của họ.)
Bảng đại từ sở hữu tiếng Anh
Các đại từ sở hữu trong tiếng Anh
Các đại từ sở hữu trong tiếng Anh

>> Xem thêm:

Bảng 360 động từ bất quy tắc trong tiếng Anh đầy đủ nhất 2026

Câu trực tiếp và câu gián tiếp: Công thức và hướng dẫn cách dùng

Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)

Đại từ quan hệ trong tiếng Anh (Relative pronouns) là những từ dùng để nối mệnh đề chính với mệnh đề quan hệ, đồng thời thay thế cho danh từ đứng ngay trước nó. Nhờ đại từ quan hệ, bạn có thể bổ sung thông tin cho một danh từ mà không phải tách thành hai câu riêng. Các đại từ quan hệ trong tiếng Anh phổ biến gồm: who, whom, which, whose và that.

Đại từ quan hệĐối tượng thay thếChức năng thường gặpVí dụ
WhoNgườiLàm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ, theo sau thường là động từThe teacher who inspires us is very kind. (Người giáo viên truyền cảm hứng cho chúng tôi rất tốt bụng.)
WhomNgườiLàm tân ngữ, theo sau là chủ ngữ + động từ; có thể đứng sau giới từThe friend whom I called yesterday is moving abroad. (Người bạn mà tôi đã gọi hôm qua sắp chuyển ra nước ngoài.)
WhichVật, sự việcLàm chủ ngữ hoặc tân ngữ; dùng được trong cả mệnh đề xác định và không xác địnhThe book which I borrowed from the library is fascinating. (Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện rất hấp dẫn.)
WhoseNgười hoặc vậtChỉ quan hệ sở hữu, thay cho tính từ sở hữu, luôn có danh từ theo sauThe artist whose paintings are displayed here is famous worldwide. (Người họa sĩ có tranh được trưng bày ở đây nổi tiếng khắp thế giới.)
ThatNgười hoặc vậtLàm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề xác định; không dùng sau dấu phẩy và giới từThe movie that I watched last night was thrilling. (Bộ phim mà tôi xem tối qua rất hồi hộp.)
Bảng các đại từ quan hệ trong tiếng Anh

Đại từ nghi vấn (Interrogative pronouns)

Đại từ nghi vấn trong tiếng Anh (Interrogative pronouns) là những từ dùng để đặt câu hỏi về người, vật hoặc sự việc mà người nói chưa biết, gồm who, whom, what, which, whose. Đại từ nghi vấn thường đứng ở đầu câu và có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

Cách dùng đại từ nghi vấn trong tiếng Anh phụ thuộc vào vai trò của nó trong câu:

  • Khi làm chủ ngữ, đại từ nghi vấn đứng trước động từ và không cần mượn trợ động từ. 

Ví dụ: Who called you last night? (Ai đã gọi cho bạn tối qua?)

  • Khi làm tân ngữ, câu hỏi cần trợ động từ (do, does, did,…) đứng sau đại từ nghi vấn. 

Ví dụ: What did you see in the park? (Bạn đã thấy gì trong công viên?)

Đại từ nghi vấnVai tròVí dụ
WhoHỏi về người, thường làm chủ ngữWho called you last night? (Ai đã gọi cho bạn tối qua?)
WhomHỏi về người, làm tân ngữ (thường dùng trong văn phong trang trọng)Whom should I invite to the party? (Tôi nên mời ai đến bữa tiệc?)
WhatHỏi về vật, sự việc một cách chung chung, làm chủ ngữ hoặc tân ngữWhat did you see in the park? (Bạn đã thấy gì trong công viên?)
WhichHỏi về sự lựa chọn trong một phạm vi xác địnhWhich do you prefer, tea or coffee? (Bạn thích cái nào hơn, trà hay cà phê?)
WhoseHỏi về sự sở hữuWhose is this umbrella? (Chiếc ô này là của ai?)
Bảng đại từ nghi vấn trong tiếng Anh 
Đại từ nghi vấn dùng để đặt câu hỏi về người, vật hoặc sự việc mà người nói chưa biết
Đại từ nghi vấn dùng để đặt câu hỏi về người, vật hoặc sự việc mà người nói chưa biết

Đại từ phản thân (Reflexive pronouns)

Đại từ phản thân trong tiếng Anh (Reflexive pronouns) là những từ dùng khi chủ ngữ và tân ngữ trong câu cùng chỉ một đối tượng, tức là hành động do chủ ngữ thực hiện lại tác động ngược trở lại chính chủ ngữ. Vậy đại từ phản thân tiếng Anh là gì về mặt hình thức? Đó là các từ kết thúc bằng -self (số ít) hoặc -selves (số nhiều).

Đại từ phản thân tiếng Anh không bao giờ làm chủ ngữ. Bạn có thể dùng chúng trong 3 trường hợp sau:

  • Làm tân ngữ khi chủ ngữ và tân ngữ trùng nhau

Ví dụ: I taught myself how to play the guitar. (Tôi tự học cách chơi đàn guitar.)

  • Nhấn mạnh chính chủ thể thực hiện hành động, đứng ngay sau chủ ngữ hoặc cuối câu 

Ví dụ: He fixed the bike himself. (Anh ấy tự sửa chiếc xe đạp.)

  • Đi với by để diễn tả “một mình” 

Ví dụ: She lives by herself. (Cô ấy sống một mình.)

Đại từ nhân xưngĐại từ phản thânVí dụ
IMyselfI taught myself how to play the guitar. (Tôi tự học cách chơi đàn guitar.)
You (số ít)YourselfYou should trust yourself more. (Bạn nên tin tưởng bản thân mình hơn.)
HeHimselfHe fixed the bike himself. (Anh ấy tự sửa chiếc xe đạp.)
SheHerselfShe cooked herself a delicious meal. (Cô ấy tự nấu cho mình một bữa ăn ngon.)
ItItselfThe cat cleaned itself after eating. (Con mèo tự liếm sạch lông sau khi ăn.)
WeOurselvesWe prepared ourselves for the exam. (Chúng tôi đã tự chuẩn bị cho kỳ thi.)
You (số nhiều)YourselvesYou need to take care of yourselves during the trip. (Các bạn cần tự chăm sóc bản thân trong chuyến đi.)
TheyThemselvesThey decorated the house themselves for the party. (Họ tự trang trí nhà cho bữa tiệc.)
Bảng đại từ phản thân tiếng Anh

Đại từ bất định (Indefinite pronouns)

Đại từ bất định trong tiếng Anh (Indefinite pronouns) là những từ dùng để chỉ người, vật hoặc số lượng một cách chung chung, không xác định cụ thể. Người nói dùng đại từ bất định khi không muốn hoặc không cần nêu rõ danh tính hay số lượng chính xác.

Cách dùng các đại từ bất định trong tiếng Anh xoay quanh việc chia động từ:

  • All, some, any, none, most chia theo danh từ đứng sau “of”.

 Ví dụ: 

All of the cake is gone. (Toàn bộ chiếc bánh đã hết.)

All of the students are present. (Tất cả học sinh đều có mặt.)

  • Các đại từ ghép với some-, any-, no-, every- (someone, anything, nobody, everything,…) và each, either, neither đi với động từ số ít.

Ví dụ: Everyone is happy to see the results. (Mọi người đều vui mừng khi thấy kết quả.)

  • Both, few, many, several đi với động từ số nhiều

Ví dụ: Many have already signed up for the course. (Nhiều người đã đăng ký khóa học.)

NhómCác đại từ bất địnhVí dụ
Nhóm chỉ ngườisomeone, somebody, anyone, anybody, everyone, everybody, no one, nobodySomeone left their bag on the bus. (Ai đó đã để quên túi trên xe buýt.)
Nhóm chỉ vật/sự việcsomething, anything, everything, nothingIs there anything I can do for you? (Tôi có thể làm gì cho bạn không?)
Nhóm chỉ định lượng/số lượngall, some, any, none, most, many, much, few, little, several, both, one, another, other(s)Several students joined the club this year. (Một vài học sinh đã tham gia câu lạc bộ năm nay.)
Bảng các đại từ bất định trong tiếng Anh

Lưu ý: Các đại từ bất định đã mang nghĩa phủ định như nobody, no one, nothing, none thì không cần thêm not vào câu nữa. Ví dụ: I saw nobody in the room. (Tôi không thấy ai trong phòng cả.)

Đại từ bất định dùng để chỉ người, vật hoặc số lượng một cách chung chung, không xác định cụ thể
Đại từ bất định dùng để chỉ người, vật hoặc số lượng một cách chung chung, không xác định cụ thể

Đại từ chỉ định (Demonstrative pronouns)

Đại từ chỉ định trong tiếng Anh (Demonstrative pronouns) là những từ dùng để chỉ ra người, vật hoặc sự việc cụ thể dựa trên khoảng cách về không gian hoặc thời gian so với người nói. Các đại từ chỉ định gồm 4 từ: this, that, these, those.

Đại từ chỉ định tiếng Anh có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ và luôn đứng một mình. Cách chọn đúng đại từ phụ thuộc vào khoảng cách và số lượng:

Khoảng cáchSố ít (1 người/vật)Số nhiều (từ 2 trở lên)
Ở gần (gần người nói)This (Đây/cái này)Ví dụ:
This is a beautiful flower. (Đây là một bông hoa đẹp.)
These (Đây/những cái này)
Ví dụ: These are my favorite books. (Đây là những cuốn sách yêu thích của tôi.)
Ở xa (xa người nói)That (Đó, kia/cái kia)
Ví dụ: That was an unforgettable trip. (Đó là một chuyến đi không thể nào quên.)
Those (Đó, kia/những cái kia)Ví dụ:
Those are her childhood memories. (Đó là những kỷ niệm thời thơ ấu của cô ấy.)
Bảng đại từ chỉ định trong tiếng Anh

Ngoài 7 loại phổ biến ở trên, tiếng Anh còn có đại từ tương hỗ (Reciprocal pronouns)đại từ phân phối (Distributive pronouns). Hai loại này ít được nhắc đến hơn nhưng vẫn xuất hiện trong giao tiếp và bài thi:

Loại đại từCác đại từ thường gặpCách dùngVí dụ
Đại từ tương hỗeach other, one anotherDiễn tả hành động qua lại giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Each other thường dùng cho 2 đối tượng, one another cho từ 3 đối tượng trở lênLinh and Mai help each other with homework. (Linh và Mai giúp nhau làm bài tập.)
The team members respect one another. (Các thành viên trong đội tôn trọng lẫn nhau.)
Đại từ phân phốieach, either, neitherChỉ từng cá thể trong một nhóm, luôn đi với động từ số ítEach of the students has a laptop. (Mỗi học sinh đều có một chiếc laptop.)
Neither of the answers is correct. (Cả hai đáp án đều không đúng.)
Bảng đại từ tương hỗ và đại từ phân phối

Đừng để những nhầm lẫn về đại từ khiến bạn mắc lỗi khi giao tiếp và viết tiếng Anh. Luyện tập cùng ELSA Speak để nắm chắc ngữ pháp, sử dụng đại từ chính xác và tự tin giao tiếp tiếng Anh tự nhiên mỗi ngày!

Chức năng của đại từ trong câu

Vì thay thế cho danh từ, đại từ có thể đảm nhận hầu hết các vị trí của danh từ trong câu: chủ ngữ, tân ngữ của động từ, tân ngữ của giới từ và bổ ngữ. Ngoài ra, một số loại đại từ còn có chức năng riêng như nhấn mạnh (đại từ phản thân) hoặc nối mệnh đề (đại từ quan hệ). Xác định đúng chức năng sẽ giúp bạn chọn đúng dạng đại từ

Chức năngVị trí thường gặpĐại từ có thể sử dụngVí dụ
Làm chủ ngữĐầu câu, trước động từ chínhĐại từ nhân xưng (dạng chủ ngữ), sở hữu, chỉ định, bất định, nghi vấnWe are going to the cinema tonight. (Tối nay chúng tôi sẽ đi xem phim.)
Làm tân ngữ của động từSau động từĐại từ nhân xưng (dạng tân ngữ), sở hữu, phản thân, bất định, chỉ địnhI called you yesterday. (Tôi đã gọi cho bạn hôm qua.)
Làm tân ngữ của giới từSau giới từ (with, to, for, about,…)Đại từ nhân xưng (dạng tân ngữ), sở hữu, phản thân, quan hệ (whom, which)They sat with us during lunch. (Họ ngồi cùng chúng tôi trong giờ ăn trưa.)
Làm bổ ngữSau động từ to be hoặc động từ liên kếtĐại từ sở hữu, chỉ định, bất địnhThis book is mine. (Cuốn sách này là của tôi.)
Nhấn mạnhNgay sau chủ ngữ hoặc cuối câuĐại từ phản thânHe made the cake himself. (Anh ấy tự tay làm chiếc bánh.)
Nối mệnh đềNgay sau danh từ được bổ nghĩaĐại từ quan hệThe man who lives next door is a pilot. (Người đàn ông sống cạnh nhà tôi là phi công.)
Bảng chức năng của đại từ trong câu
Các chức năng của đại từ trong tiếng Anh
Các chức năng của đại từ trong tiếng Anh

>> Xem thêm:

Trật tự tính từ trong tiếng Anh (OSASCOMP): Quy tắc và cách nhớ

Sử dụng thành thạo trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh (Adverbs of frequency) chỉ trong 5 phút

Phân biệt đại từ và từ hạn định (Determiners) 

Nhiều từ trong tiếng Anh vừa có thể là đại từ vừa có thể là từ hạn định, ví dụ this, that, some, each, which, whose. Điểm khác biệt trọng tâm là: đại từ đứng một mình để thay thế danh từ, còn từ hạn định luôn đứng trước danh từ để xác định hoặc giới hạn danh từ đó.

Tiêu chíĐại từTừ hạn định (Determiners)
Chức năngThay thế cho danh từ hoặc cụm danh từBổ nghĩa, xác định danh từ về số lượng, sự sở hữu, khoảng cách hoặc tính xác định
Vị tríĐứng ở vị trí của danh từ: chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữĐứng trước danh từ hoặc trước cụm “tính từ + danh từ”
Đứng một mìnhCó, không cần danh từ theo sauKhông, bắt buộc phải có danh từ theo sau
Ví dụThis is delicious. (Món này ngon quá.)This cake is delicious. (Chiếc bánh này ngon quá.)
Bảng phân biệt đại từ và từ hạn định
Cách phân biệt đại từ và từ hạn định
Cách phân biệt đại từ và từ hạn định

Những lỗi thường gặp khi sử dụng đại từ trong tiếng Anh 

Đại từ có nhiều dạng gần giống nhau (I/me, its/it’s, who/whom, his/he’s,…), vì vậy người học rất dễ nhầm lẫn khi viết và nói. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất mà bạn nên tránh:

Các trường hợpVí dụGiải thích
Thêm dấu ( ‘ ) vào đại từ sở hữuSai: The blue car is their’s.
Đúng: The blue car is theirs. (Chiếc xe màu xanh là của họ.)
Đại từ sở hữu (yours, hers, ours, theirs) không bao giờ có dấu ‘.
Dùng đại từ chủ ngữ ở vị trí tân ngữSai: She invited John and I to the party.
Đúng: She invited John and me to the party. (Cô ấy đã mời John và tôi đến bữa tiệc.)
Sau động từ hoặc giới từ phải dùng đại từ tân ngữ. Mẹo: bỏ “John and” đi, câu “She invited I” rõ ràng là sai.
Chia động từ số nhiều sau đại từ bất định số ítSai: Everyone are happy to see the results.
Đúng: Everyone is happy to see the results. (Mọi người đều vui mừng khi thấy kết quả.)
Everyone, everybody, anyone, someone, no one, each, either, neither luôn đi với động từ số ít.
Thêm “not” vào câu có đại từ phủ địnhSai: I don’t know nothing about it.
Đúng: I know nothing about it. (Tôi không biết gì về chuyện đó cả.)
Nothing, nobody, no one, none đã mang nghĩa phủ định, thêm not sẽ thành phủ định kép.
Dùng that trong mệnh đề quan hệ có dấu phẩySai: My laptop, that I bought last year, is broken.
Đúng: My laptop, which I bought last year, is broken. (Chiếc laptop mà tôi mua năm ngoái đã bị hỏng.)
That không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định và không đứng sau giới từ.
Bảng lỗi thường gặp khi sử dụng đại từ trong tiếng Anh
Lỗi phổ biến khi sử dụng đại từ trong tiếng Anh
Lỗi phổ biến khi sử dụng đại từ trong tiếng Anh

Bài tập về đại từ trong tiếng Anh

Bài tập

Bài 1: Chọn đáp án đúng

1. My sister is a doctor. ____ works in a hospital.

A. She 

B. Her 

C. They

2. The dogs are barking. Can you hear ____?

A. they 

B. them 

C. their

3. If you want to join us, just let ____ know.

A. I 

B. me 

C. it

4. Let ____ finish this project together.

A. we 

B. us 

C. our

5. Tom is a great player. ____ practices every day.

A. He 

B. Him 

C. They

6. Can ____ help me with my homework?

A. you 

B. your 

C. he

7. This is __ phone. That one is __.

A. my, yours 

B. mine, your 

C. my, your’s

8. The book is __. It is not __.

A. my, your 

B. mine, yours 

C. my, yours

9. We can go to __ house or we can go to __.

A. our, your 

B. our, yours 

C. ours, yours

10. My appointment is on 30th June and ____ is on 5th September.

A. he 

B. his 

C. him

11. The woman ____ lives next door is a famous singer.

A. who 

B. which 

C. whose

12. ____ is knocking at the door?

A. Who 

B. Whom 

C. Whose

13. She hurt ____ while cooking dinner.

A. her 

B. herself 

C. hers

14. ____ of the students has a different idea.

A. Each 

B. Both 

C. Many

15. There is ____ in the fridge. Let’s go shopping.

A. nothing 

B. anything 

C. something

16. ____ are my new shoes. Do you like them?

A. This 

B. These 

C. That

17. The boy ____ bike was stolen went to the police.

A. who 

B. whom 

C. whose

18. Tom and Jerry always tease ____.

A. themselves 

B. each other 

C. theirs

19. This isn’t my umbrella. ____ is black.

A. My 

B. Mine 

C. Me

20. ____ is the capital of Japan? – Tokyo.

A. What 

B. Who 

C. Whose

Bài 2: Điền đại từ thích hợp vào chỗ trống

1. Mai is my best friend. I have known ____ for ten years.

2. My parents are working in Da Nang. ____ will come home next week.

3. Be careful with the knife! You might cut ____.

4. This is the laptop ____ my father gave me on my birthday.

5. “Is this Nam’s pen?” – “Yes, it’s ____.”

6. ____ of my two brothers can speak French. They both only speak English.

7. Look over there! ____ are the birds I told you about.

8. Our teacher asked ____ to finish the homework before Friday.

9. Is there ____ who can help me carry this box?

10. The children really enjoyed ____ at the party.

Bài 3: Thay thế những từ được gạch chân bằng đại từ sở hữu thích hợp

1. Is this your phone or her phone?

2. That is not our house. This blue one is our house.

3. Whose jacket is this? Is it her jacket?

4. The neighbors’ garden is prettier than our garden.

5. I like my friend’s music more than his music.

6. That is not your bag. This red one is your bag.

7. Whose laptop is this? Is it their laptop?

8. My room is smaller than your room.

9. This isn’t Lan’s umbrella. Her umbrella is pink.

10. Our team played well, but their team played better.

Đáp án

Bài 1:

1A6A11A16B
2B7A12A17C
3B8B13B18B
4B9B14A19B
5A10B15A20A

Bài 2:

1. her

2. They

3. yourself

4. which/that

5. his

6. Neither

7. Those

8. us

9. anyone/anybody

10. themselves

Bài 3:

1. hers

2. ours

3. hers

4. ours

5. his

6. yours

7. theirs

8. yours

9. Hers

10. theirs

Đại từ đóng vai trò không thể thiếu trong việc xây dựng câu và diễn đạt ý tưởng trong tiếng Anh. Khi nắm vững các loại đại từ trong tiếng Anh, chức năng của chúng trong câu và những lỗi sai thường gặp, bạn sẽ tự tin hơn khi giao tiếp lẫn viết. Hy vọng bài viết của ELSA Speak đã giúp bạn hệ thống lại kiến thức về đại từ. Đừng quên luyện tập thường xuyên với các bài viết trong danh mục từ loại cùng ELSA Speak nhé!