Có phải bạn thường sẽ trả lời luôn tuổi của mình khi nhận được câu hỏi “How old are you?” không? Đây là cách trả lời phổ biến nhất, nhưng câu hỏi này còn có thể được trả lời bằng rất nhiều cách khác nhau. Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu về cách hỏi, cách trả lời cho “How old are you?” và từ vựng về tuổi nhé!
“How old are you” nghĩa là gì? Cấu trúc tổng quan
“How old are you?” có nghĩa tiếng Việt là “Bạn bao nhiêu tuổi?”. How old are you là một trong những câu hỏi đầu tiên được dạy khi bạn bắt đầu học tiếng Anh vì đây là một câu có cấu trúc đơn giản.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Cấu trúc chung
| How old + to be + S? |
Trong đó:
- How old: Là từ để hỏi thông tin, trong trường hợp này là hỏi tuổi.
- are: Là động từ TO BE chia theo thì hiện tại đơn và số nhiều vì chủ ngữ trong trường hợp này là “you”.
- you: Là đại từ nhân xưng đóng vai trò là chủ ngữ của câu.
Lưu ý:
- Động từ to be là are khi chủ ngữ là ngôi thứ hai hoặc ngôi thứ ba số nhiều.
- Động từ to be là is khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.

>> Xem thêm:
- Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh
- Danh sách tổng hợp từ vựng chủ đề bộ phận cơ thể tiếng Anh có phiên âm đầy đủ nhất
- What are you doing: Ý nghĩa, cách trả lời và các động từ phổ biến
Một số ví dụ cho câu How old are you:
Ví dụ 1: Tình huống gặp gỡ lần đầu
A: Hi, I’m John. Nice to meet you. (Chào, tôi là John. Rất vui được gặp bạn.)
B: Nice to meet you too, John. I’m Emily. How old are you? (Rất vui được gặp bạn, John. Tôi là Emily. Bạn bao nhiêu tuổi?)
A: I’m 25 years old. And you? (Tôi 25 tuổi. Còn bạn?)
B: I’m 23. (Tôi 23 tuổi.)
Ví dụ 2: Tình huống trò chuyện với bạn mới
A: Hi, I’m John. How do you do? (Chào, tôi là John. Rất hân hạnh được gặp bạn.)
B: How do you do, John. I’m Emily. (Rất hân hạnh được gặp anh, John. Tôi là Emily.)
A: So, what do you do for fun, Emily? (Vậy, bạn thường làm gì để thư giãn, Emily?)
B: I like to read books, watch movies, and travel. How about you, John? (Mình thích đọc sách, xem phim và đi du lịch. Còn bạn thì sao, John?)
A: That’s great! I enjoy playing sports and learning new languages. Hey, how old are you anyway? (Tuyệt vời! Mình thích chơi thể thao và học ngôn ngữ mới. Này, bạn bao nhiêu tuổi vậy?)
B: Oh, I’m 23. Why do you ask? (Ồ, mình 23 tuổi. Sao bạn hỏi vậy?)
A: Just curious. I thought you looked younger. (Chỉ tò mò thôi. Mình nghĩ bạn trông trẻ hơn tuổi thật đấy.)
Lưu ý: Trong văn hóa Anh ngữ, hỏi tuổi đôi khi bị xem là khá riêng tư, đặc biệt khi mới quen hoặc trong các tình huống trang trọng. Vì vậy, bạn nên cân nhắc ngữ cảnh trước khi sử dụng câu hỏi này để tránh gây cảm giác thiếu tế nhị.

| Có thể bạn quan tâm: Số đếm tiếng Anh là gì: Cách đọc, viết chi tiết Talk about generation gap in your family – Tổng hợp bài mẫu về khoảng cách thế hệ trong IELTS Speaking Anyway là gì? Phân biệt anyway với though, any way và anyways |
Cách trả lời “How old are you?”
Trả lời cụ thể số tuổi của bản thân
Câu hỏi “How old are you?” có thể được trả lời trực tiếp bằng cách phổ biến nhất là:
| I’m + (number) + years old. (Tôi … tuổi.) |
| Hoặc |
| I’m + (number). |
Ví dụ:
- I’m 17 years old. (Tôi 17 tuổi.)
- I’m 17. (Tôi 17 tuổi.)

Né tránh trả lời số tuổi của bản thân
Vì câu hỏi “How old are you?” đôi khi được xem là khá riêng tư trong văn hóa Anh ngữ, nhiều người sẽ không trả lời trực tiếp nếu cảm thấy không thoải mái hoặc không muốn tiết lộ tuổi thật. Dưới đây là một số cách né tránh trả lời tuổi thường gặp trong giao tiếp tiếng Anh:
| Trả lời chung chung về độ tuổi | Khi mối quan hệ không quá thân thuộc, người được hỏi thường dùng cụm từ ước chừng “in my” + twenties/thirties/forties/… với nghĩa là “trong độ tuổi …”. | I’m in my fifties. (Tôi đang trong độ tuổi ngũ tuần.) |
| Hỏi về lý do | Trong một số trường hợp, người được hỏi sẽ muốn biết lý do vì sao đối phương lại hỏi tuổi mình. Lúc đó, họ sẽ hỏi lại là “Why do you ask?” hoặc những câu tương tự với cùng ý nghĩa. | Why do you ask? (Tại sao bạn lại hỏi vậy?) |
| Trả lời hài hước | Nếu người được hỏi là người dí dỏm hoặc mối quan hệ giữa hai người đủ thân thiết để có thể nói đùa thoải mái với nhau, họ sẽ trả lời một cách hài hước. | I’m old enough to remember when … (một sự kiện nổi tiếng và hài hước trong quá khứ). (Tôi đủ tuổi để nhớ khi …) |
| Dùng để tạo không khí vui vẻ và tránh trả lời trực tiếp số tuổi thật. | I’m an eternal mystery. (Tôi là một bí ẩn vĩnh cửu.) | |
| Thường dùng khi muốn nói vui về tuổi tác của bản thân. | I’m like a fine wine, I only get better with age. (Tôi giống như một chai rượu vang, càng để lâu càng ngon.) | |
| Dùng trong những cuộc trò chuyện thân mật, mang tính đùa vui. | I’m just an old soul in a young body. (Tôi còn trẻ lắm, chỉ có thân xác là già đi thôi.) |

>> Có thể quan tâm:
- Forget to V hay Ving: Cấu trúc Forget, ý nghĩa và bài tập
- What is your name là gì? Cách hỏi tên tiếng Anh và trả lời dễ nhớ
Một số cách khác để hỏi tuổi tác trong tiếng Anh
Ngoài câu hỏi “How old are you?”, người bản xứ còn sử dụng nhiều cách hỏi tuổi khác nhau tùy vào ngữ cảnh giao tiếp và mức độ thân thiết với đối phương. Dưới đây là một số mẫu câu phổ biến bạn có thể gặp trong thực tế:
| Cấu trúc | Dịch nghĩa | Cách dùng |
| What is your age? | Bạn bao nhiêu tuổi? | Cách hỏi trực tiếp, ngắn gọn và phổ biến. |
| How old are you turning? | Năm nay bạn bao nhiêu tuổi rồi? | Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt vào dịp sinh nhật và khi hỏi trẻ con. |
| Were you born in + the 70s/80s/90s/…? | Có phải bạn sinh vào khoảng năm 70/80/90 không? | Một cách hỏi lịch sự hơn, đặc biệt khi hỏi người lớn tuổi. |
| In what year were you born? | Bạn sinh năm nào? | Hỏi trực tiếp năm sinh, có thể dùng khi đối phương là người cùng thế hệ. |
| Do you mind if I ask how old you are? | Bạn có phiền không nếu tôi hỏi bạn bao nhiêu tuổi? | Cách hỏi lịch sự, thể hiện sự tôn trọng đối với người đối thoại. |
| Around what age are you? | Bạn khoảng bao nhiêu tuổi? | Để người được hỏi tự đưa ra ước lượng. |
| Are you in your twenties/thirties/forties…? | Bạn có phải ở độ tuổi 20/30/40…? | Hỏi về khoảng tuổi chứ không cụ thể. |
| Are you older or younger than…? | Bạn lớn tuổi hơn hay nhỏ tuổi hơn…? | So sánh tuổi với một người khác, có thể là một người nổi tiếng |
| How long have you been doing this…? | Bạn đã làm việc này được bao lâu rồi? | Dựa vào kinh nghiệm để ước lượng tuổi. |

>> Xem thêm: Cách viết, đọc số thứ tự trong tiếng Anh và số đếm
Từ vựng tiếng Anh về tuổi tác
Khi học cách hỏi và trả lời về tuổi trong tiếng Anh, bạn cũng nên ghi nhớ một số từ vựng phổ biến liên quan đến độ tuổi để giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn:
| Từ vựng | Phát âm (IPA) | Định nghĩa | Ví dụ |
| Adolescence | /ˌædəˈlesəns/ | Thời kỳ dậy thì, tuổi thiếu niên | Adolescence is a time of great change. (Thời kỳ dậy thì là thời kỳ thay đổi lớn.) |
| Adult | /ˈædʌlt/ | Người trưởng thành | Adults should be responsible for their actions. (Người lớn phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.) |
| Age | /eɪdʒ/ | Tuổi | He is 30 years of age. (Anh ấy 30 tuổi.) |
| Aging | /ˈeɪdʒɪŋ/ | Lão hóa | Aging is a natural process. (Lão hóa là một quá trình tự nhiên.) |
| Centenarian | /sɛnˈtɛnəriən/ | Người sống trên 100 tuổi | She is a centenarian, living a healthy and happy life. (Bà ấy là người sống trên 100 tuổi, sống một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc.) |
| Century | /ˈsentʃəri/ | Thế kỷ | We live in the 21st century. (Chúng ta sống trong thế kỷ 21.) |
| Childhood | /ˈtʃaɪldhʊd/ | Tuổi thơ | My childhood was filled with happiness. (Tuổi thơ của tôi tràn ngập niềm vui.) |
| Decade | /ˈdɛkeɪd/ | Thập kỷ | The 1990s was a great decade for music. (Thập niên 90 là một thập kỷ tuyệt vời cho âm nhạc.) |
| Elderly | /ˈɛldərli/ | Cao tuổi | The elderly need special care. (Người cao tuổi cần được chăm sóc đặc biệt.) |
| Geriatric | /ˌdʒɛriˈætrɪk/ | Thuộc về người già, dành cho người già | This nursing home provides care for the geriatric population. (Nhà dưỡng lão này cung cấp dịch vụ chăm sóc cho người già.) |
| Immature | /ˌɪməˈtʃʊər/ | chưa trưởng thành | He is still immature for his age. (Cậu ấy vẫn còn chưa trưởng thành so với tuổi.) |
| Infant | /ˈɪnfənt/ | Trẻ sơ sinh | Infants need a lot of care. (Trẻ sơ sinh cần rất nhiều sự chăm sóc.) |
| Life expectancy | /ˈlaɪf ɪkˈspektənsi/ | Tuổi thọ | Life expectancy has increased significantly in recent decades. (Tuổi thọ đã tăng đáng kể trong những thập kỷ gần đây.) |
| Lifespan | /ˈlaɪfspæn/ | Tuổi thọ | The average lifespan of humans has increased over the years. (Tuổi thọ trung bình của con người đã tăng lên trong những năm gần đây.) |
| Mature | /məˈtʃʊər/ | Trưởng thành | He is very mature for his age. (Cậu ấy trưởng thành so với tuổi.) |
| Middle-aged | /ˌmɪdlˈeɪdʒd/ | Trung niên | Middle-aged people often experience a midlife crisis. (Người trung niên thường trải qua khủng hoảng tuổi trung niên.) |
| Minor | /ˈmaɪnər/ | Vị thành niên (người chưa đủ tuổi trưởng thành) | A minor cannot legally buy alcohol. (Vị thành niên không được phép mua rượu.) |
| Newborn | /ˈnuːbɔːrn/ | Sơ sinh | The newborn baby is so cute. (Đứa bé sơ sinh thật đáng yêu.) |
| Old | /oʊld/ | Già, cũ | She is very old. (Bà ấy rất già.) |
| Senior | /ˈsiːniər/ | Cao niên | Senior citizens get discounts on public transportation. (Người cao niên được giảm giá khi đi phương tiện công cộng.) |
| Senior citizen | /ˈsiːniər ˈsɪtɪzən/ | Công dân cao niên (cách gọi lịch sự hơn cho người già) | Senior citizens are eligible for many discounts. (Công dân cao niên được hưởng nhiều ưu đãi.) |
| Teenager | /ˈtiːneɪdʒər/ | Thiếu niên | Teenagers often rebel against their parents. (Thiếu niên thường nổi loạn chống lại cha mẹ.) |
| Toddler | /ˈtɒdlər/ | Trẻ tập đi | My toddler is learning to walk. (Con tôi đang tập đi.) |
| Young | /jʌŋ/ | Trẻ | They are still young. (Họ vẫn còn trẻ.) |
| Youth | /juːθ/ | Tuổi trẻ, thanh xuân | The youth of today are more tech-savvy than ever. (Giới trẻ ngày nay am hiểu công nghệ hơn bao giờ hết.) |
| Youthful | /ˈjuːθfəl/ | Trẻ trung | She looks very youthful for her age. (Cô ấy trông rất trẻ trung so với tuổi.) |

Xem thêm:
- Hướng dẫn cách đọc giờ trong tiếng Anh chi tiết và dễ hiểu nhất
- Sử dụng thành thạo các trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency) chỉ trong 5 phút
- 1000+ từ vựng TOEIC thông dụng theo 50+ chủ đề thi TOEIC mới nhất
Câu hỏi đồng nghĩa với “How old are you?”
Trong giao tiếp tiếng Anh, người bản xứ không phải lúc nào cũng dùng “How old are you?” để hỏi tuổi. Tùy vào ngữ cảnh và mức độ thân thiết, họ có thể sử dụng nhiều cách hỏi khác tự nhiên và lịch sự hơn:
| Câu đồng nghĩa | Nghĩa | Ví dụ |
| How’s it going? | Dạo này thế nào? | How’s it going at your new job? (Công việc mới của bạn dạo này thế nào?) |
| How are things? | Mọi việc thế nào rồi? | How are things at school? (Mọi việc ở trường thế nào rồi?) |
| What’s up? | Có gì mới không? | Hey John, what’s up? (Này John, có gì mới không?) |
| How have you been? | Dạo này bạn thế nào? | Long time no see! How have you been? (Lâu rồi không gặp! Dạo này bạn thế nào?) |
| How’s everything? | Mọi thứ ổn chứ? | How’s everything with your family? (Mọi thứ trong gia đình bạn ổn chứ?) |
| How are you doing? | Bạn dạo này thế nào? | Hi Anna, how are you doing today? (Chào Anna, hôm nay bạn thế nào?) |
| Are you doing okay? | Bạn vẫn ổn chứ? | You look tired. Are you doing okay? (Bạn trông mệt quá. Bạn vẫn ổn chứ?) |
| Is everything alright? | Mọi chuyện ổn chứ? | Is everything alright at work? (Mọi chuyện ở công ty ổn chứ?) |
| How’s life? | Cuộc sống dạo này thế nào? | How’s life in your new city? (Cuộc sống ở thành phố mới thế nào?) |
| What’s going on? | Có chuyện gì đang xảy ra không? | Hey, what’s going on here? (Này, ở đây đang có chuyện gì vậy?) |

Đoạn hội thoại có sử dụng “How old are you?”
Dưới đây là 2 đoạn hội thoại sử dụng câu hỏi “How old are you?” và một số từ vựng tiếng Anh về tuổi tác mà chúng ta đã học:
Đoạn hội thoại 1: Giữa hai người bạn, mối quan hệ thoải mái để hỏi và trả lời về tuổi tác.
A: We totally click. How old are you? (Tụi mình hợp nhau thật đấy. Bạn đã bao nhiêu tuổi rồi?)
B: I’m 25. How about you? (Mình 25 tuổi. Còn bạn?)
A: I’m 25 too! We’re the same age. (Mình cũng 25 tuổi luôn! Cùng tuổi đấy.)
B: Really? I thought you were older. (Thật trùng hợp! Mình cứ nghĩ bạn lớn tuổi hơn mình cơ.)
A: No, I just graduated. (Không đâu, mình cũng mới ra trường thôi.)
B: So we’re in the same generation. (Vậy là mình cùng thế hệ rồi.)
Đoạn hội thoại 2: Giữa một người trẻ và một người lớn tuổi, người trẻ dùng cách hỏi lịch sự hơn khi hỏi tuổi người lớn tuổi.
A: Hello sir, how are you? (Chào bác ạ, bác khỏe không ạ?)
B: How are you? Thank you, I’m doing great. (Cháu khỏe không? Cảm ơn cháu, bác vẫn khỏe.)
A: I’m fine, thank you. Excuse me, how old are you? (Dạ, cháu khỏe ạ. Bác cho cháu hỏi, bác bao nhiêu tuổi rồi ạ?)
B: You’re asking me my age? I’m over 60, my child. (Cháu hỏi tuổi bác à? Bác đã ngoài 60 rồi cháu ạ.)
A: So you’re very experienced. (Vậy là bác đã là một người rất giàu kinh nghiệm rồi ạ.)
B: That’s right, life has taught me a lot. (Đúng vậy, cuộc sống đã dạy cho bác rất nhiều điều.)

Câu hỏi thường gặp
Khoảng bao nhiêu tuổi tiếng Anh là Around what age are you?
Nếu ai hỏi “How old are you?”, bạn có thể trả lời “I am 17 years old” hoặc đơn giản hơn là “I’m 17”.
Bạn có thể trả lời là: I am 10 years old.
“How old are you?” đọc là /haʊ oʊld ɑːr juː/. Cách đọc gần giống tiếng Việt: “hao ôuld a diu”.
>> Xem thêm:
Hy vọng bài viết trên đây đã cung cấp cho bạn các thông tin hữu ích và dễ hiểu về cách trả lời cho câu hỏi “How old are you?” trong giao tiếp cũng như trong IELTS Speaking. Theo dõi ELSA Speak ngay để nhận các bài viết mới nhất ở danh mục giao tiếp hàng ngày nhé!







