Trong tiếng Anh, move on là cụm từ phổ biến, được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh quen thuộc như tình yêu, công việc hay cuộc sống. Vậy move on là gì? Cách sử dụng move on như thế nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/move-on)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Move on nghĩa là gì?
Phiên âm IPA:
- Anh – Anh: /muːv ɒn/
- Anh – Mỹ: /muːv ɑːn/
Move on là một phrasal verb trong tiếng Anh, có nghĩa là tiếp tục tiến về phía trước, buông bỏ quá khứ hoặc chuyển sang giai đoạn mới tùy theo ngữ cảnh. Theo từ điển Cambridge, move on được định nghĩa là to leave the place where you are staying and go somewhere else, or to start a new activity.
Move on được sử dụng phổ biến trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
- Trong tình yêu: Quên đi một mối quan hệ cũ để bắt đầu lại.
- Trong công việc: Chuyển sang công việc hoặc nhiệm vụ khác.
- Trong cuộc sống: Vượt qua khó khăn, không mắc kẹt ở quá khứ.
Ví dụ:
- After the difficult breakup, she realized she had to move on and focus on her career. (Sau cuộc chia tay đầy khó khăn, cô ấy nhận ra bản thân phải bước tiếp và tập trung vào sự nghiệp.)
- We have discussed this issue for an hour, so let’s move on to the next item on our agenda. (Chúng ta đã thảo luận vấn đề này cả tiếng đồng hồ rồi, vậy nên hãy chuyển sang mục tiếp theo trong chương trình nghị sự thôi.)
- The police officer told the crowd to move on so the ambulance could get through. (Viên cảnh sát yêu cầu đám đông di chuyển ra chỗ khác để xe cứu thương có thể đi qua.)

Cấu trúc move on và cách dùng trong tiếng Anh
Cụm động từ move on trong tiếng Anh mang nghĩa chính là bước tiếp hoặc chuyển sang một trạng thái, địa điểm hay giai đoạn mới. Cấu trúc này thường được dùng để chỉ việc rời bỏ quá khứ (trong tình cảm, sự nghiệp hoặc những lỗi lầm đã qua) để hướng đến tương lai, tập trung vào những điều mới tích cực hơn.
Dưới đây là cách dùng cấu trúc move on chi tiết để bạn tham khảo:
Move on (without object)
Cách dùng: Move on (without object) dùng để diễn tả việc tiếp tục tiến về phía trước, chuyển sang giai đoạn, chủ đề hoặc hoạt động tiếp theo mà không cần nêu đối tượng cụ thể. Cụm này thường mang nghĩa “tiếp tục” hoặc “đi tiếp” trong một quá trình, cuộc trò chuyện hay tình huống nào đó.
Ví dụ:
- It is time to stop dwelling on your past mistakes and move on. (Đã đến lúc ngừng dằn vặt về những sai lầm trong quá khứ và bước tiếp rồi.)
- The security guard saw the teenagers loitering and told them to move on. (Nhân viên bảo vệ thấy nhóm thiếu niên tụ tập lảng vảng nên đã bảo họ di chuyển đi nơi khác.)

Move on to + N/V-ing
Cách dùng: Được dùng để diễn tả việc chuyển sang một chủ đề, công việc hoặc giai đoạn mới sau khi đã hoàn thành hoặc kết thúc phần trước đó. Cấu trúc này nhấn mạnh sự chuyển tiếp rõ ràng sang nội dung tiếp theo trong quá trình làm việc, học tập hoặc thảo luận.
Ví dụ:
- Since we have cleared up the first point, let’s move on to discussing the marketing budget. (Vì chúng ta đã làm rõ điểm đầu tiên rồi, hãy chuyển sang thảo luận về ngân sách tiếp thị thôi.)
- After working as a graphic designer for five years, she moved on to managing her own creative agency. (Sau năm năm làm nhà thiết kế đồ họa, cô ấy đã chuyển sang quản lý công ty sáng tạo của riêng mình.)

Move on from + N/V-ing
Cách dùng: Được dùng để diễn tả việc buông bỏ, vượt qua hoặc không còn bị ảnh hưởng bởi một người, sự việc hay trải nghiệm trong quá khứ để tiếp tục tiến về phía trước. Cấu trúc này thường gặp trong ngữ cảnh tình cảm, cảm xúc hoặc những trải nghiệm tiêu cực cần được “để lại phía sau”.
Ví dụ:
- It took him nearly a year to completely move on from his failed business venture. (Anh ấy đã mất gần một năm để hoàn toàn vượt qua thất bại từ dự án kinh doanh của mình.)
- She found it deeply challenging to move on from a long-term relationship. (Cô ấy cảm thấy việc bước tiếp sau một mối quan hệ lâu năm là một thử thách vô cùng lớn.)

Xem thêm: Bạn đang đau đầu vì sai thì, quên cấu trúc hay nhầm loại từ? Khám phá ngay giải pháp ôn luyện ngữ pháp từ căn bản đến nâng cao để bứt phá trình độ tiếng Anh và thử ngay ELSA để cải thiện kỹ năng ngay nhé!

Move on with + N
Cách dùng: Được dùng để diễn tả việc tiếp tục làm một công việc, hoạt động hoặc kế hoạch đang bị gián đoạn. Cấu trúc này thường đi kèm với các danh từ như life (cuộc sống), work (công việc), project (dự án),… nhằm diễn tả việc một người tiếp tục nhịp sống bình thường hoặc tiếp tục làm việc sau khi gặp phải một biến cố hay sự gián đoạn.
Ví dụ:
- You cannot change what happened, so you just need to move on with your life. (Bạn không thể thay đổi những gì đã xảy ra, vì vậy bạn chỉ cần tiếp tục cuộc sống của mình thôi.)
- After the brief technical disruption, the team moved on with their presentation. (Sau sự cố kỹ thuật ngắn, cả đội lại tiếp tục bài thuyết trình của mình.)

Move somebody on
Cách dùng: Mang nghĩa yêu cầu hoặc buộc ai đó di chuyển đi nơi khác, tiếp tục di chuyển, hoặc rời khỏi một vị trí. Thường được sử dụng bởi những người có thẩm quyền như cảnh sát, bảo vệ hoặc người quản lý khi họ yêu cầu một người hoặc một nhóm người phải rời khỏi một vị trí cụ thể để tránh gây ùn tắc hoặc làm mất an ninh trật tự.
Ví dụ:
- The police moved the onlookers on to clear the road for the ambulance. (Cảnh sát đã yêu cầu những người đứng xem di chuyển đi chỗ khác để thông đường cho xe cứu thương.)
- The store manager politely moved us on because we were blocking the narrow entrance. (Người quản lý cửa hàng đã lịch sự bảo chúng tôi đi chỗ khác vì chúng tôi đang làm nghẽn lối ra vào chật hẹp.)

Tham khảo thêm: TOP những câu nói tiếng Anh hay về tình yêu ngắn gọn, sâu sắc
Các cụm từ phổ biến với move on
Bên cạnh các cấu trúc ngữ pháp cốt lõi, cụm từ này còn xuất hiện trong rất nhiều quán ngữ và cách diễn đạt phổ biến hàng ngày. Việc kết hợp từ theo cụm sẽ giúp bạn làm phong phú vốn từ và phản xạ tự nhiên hơn khi giao tiếp.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Move on from a relationship | Vượt qua một mối quan hệ tình cảm | It took him months to move on from a relationship that lasted five years. (Anh ấy đã mất nhiều tháng để vượt qua một mối quan hệ kéo dài năm năm.) |
| Move on with your life | Tiếp tục cuộc sống của bạn | You need to forget the past and move on with your life. (Bạn cần quên đi quá khứ và tiếp tục cuộc sống của mình.) |
| Time to move on | Đã đến lúc bước tiếp hoặc chuyển đi | She realized it was time to move on to a new company. (Cô ấy nhận ra đã đến lúc phải chuyển sang một công ty mới.) |
| Move on to the next stage | Chuyển sang giai đoạn tiếp theo | The business is ready to move on to the next stage of growth. (Doanh nghiệp đã sẵn sàng chuyển sang giai đoạn phát triển tiếp theo.) |
| Move on from the past | Bỏ lại quá khứ phía sau | To be happy, you must learn to move on from the past. (Để hạnh phúc, bạn phải học cách bỏ lại quá khứ phía sau.) |
| Move on up | Tiến lên vị trí cao hơn, thăng tiến | He started as an intern but managed to move on up to a managerial role. (Anh ấy bắt đầu là một thực tập sinh nhưng đã thăng tiến lên vai trò quản lý.) |
| Get a move on | Nhanh lên, khẩn trương lên | We need to get a move on or we will miss the train. (Chúng ta cần khẩn trương lên nếu không sẽ lỡ chuyến tàu.) |
| Move on to the next topic | Chuyển sang chủ đề tiếp theo | Let’s move on to the next topic since we’ve covered this thoroughly. (Hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo vì chúng ta đã đề cập kỹ lưỡng về điều này.) |
| Move on to a new chapter | Bước sang một chương mới của cuộc sống | Graduating from university allowed her to move on to a new chapter. (Tốt nghiệp đại học đã cho phép cô ấy bước sang một chương mới.) |
| Hard to move on | Khó lòng bước tiếp hoặc nguôi ngoai | When you lose a loved one, it can be very hard to move on. (Khi bạn mất đi người thân yêu, có thể rất khó lòng để bước tiếp.) |
| Ready to move on | Sẵn sàng bước tiếp | After a long vacation, she felt ready to move on with her career goals. (Sau một kỳ nghỉ dài, cô ấy cảm thấy sẵn sàng bước tiếp với những mục tiêu sự nghiệp của mình.) |
| Move on to bigger and better things | Chuyển sang những điều lớn lao và tốt đẹp hơn | He left his old job to move on to bigger and better things. (Anh ấy đã rời bỏ công việc cũ để chuyển sang những điều lớn lao và tốt đẹp hơn.) |
| Help someone move on | Giúp ai đó vượt qua hoặc bước tiếp | Her friends did everything they could to help her move on. (Bạn bè của cô ấy đã làm mọi thứ có thể để giúp cô ấy vượt qua.) |
| Move on from a job | Rời bỏ một công việc để tìm cơ hội mới | It is never easy to move on from a job you have loved for years. (Không bao giờ là dễ dàng khi rời bỏ một công việc mà bạn đã yêu thích trong nhiều năm.) |
| Decided to move on | Quyết định bước tiếp hoặc chuyển đi | After much thought, they decided to move on to another city. (Sau nhiều suy nghĩ, họ đã quyết định chuyển đến một thành phố khác.) |
| Force someone to move on | Buộc ai đó phải bước tiếp hoặc chuyển đi | The toxic work environment forced him to move on. (Môi trường làm việc độc hại đã buộc anh ấy phải chuyển đi nơi khác.) |
| Move on to the next question | Chuyển sang câu hỏi tiếp theo | The interviewer asked the candidate to move on to the next question. (Người phỏng vấn yêu cầu ứng viên chuyển sang câu hỏi tiếp theo.) |
| Move on with the project | Tiếp tục thực hiện dự án | Once the funding is approved, we can move on with the project. (Một khi kinh phí được phê duyệt, chúng ta có thể tiếp tục thực hiện dự án.) |
| Struggle to move on | Chật vật, khó khăn để bước tiếp | Many people struggle to move on after facing a major financial loss. (Nhiều người chật vật bước tiếp sau khi đối mặt với một tổn thất tài chính lớn.) |
| Refuse to move on | Từ chối bước tiếp, cố chấp giữ quá khứ | He refuses to move on and keeps talking about his high school days. (Anh ấy từ chối bước tiếp và cứ nói mãi về những ngày còn học trung học.) |
| Move on to a new city | Chuyển đến một thành phố mới | They packed their bags and moved on to a new city for a fresh start. (Họ đã đóng gói hành lý và chuyển đến một thành phố mới để có một khởi đầu mới.) |
| Never move on | Không bao giờ vượt qua được | If you don’t forgive, you will never move on. (Nếu bạn không tha thứ, bạn sẽ không bao giờ vượt qua được.) |
| Move on to a better place | Đi đến một nơi tốt đẹp hơn | We all hope that after this crisis, society will move on to a better place. (Tất cả chúng ta đều hy vọng rằng sau cuộc khủng hoảng này, xã hội sẽ đi đến một nơi tốt đẹp hơn.) |

Tìm hiểu thêm: Bạn đang tìm kiếm giải pháp luyện nói tiếng Anh toàn diện cho cả gia đình? ELSA Speak cung cấp lộ trình học cá nhân hóa với hơn 9.000 bài học và công nghệ AI chấm điểm chuẩn xác. Trải nghiệm ngay phương pháp học tập thông minh này bằng cách đăng ký ELSA Family nhé!

Phân biệt move on và get over
Move on và get over thường bị nhầm lẫn vì cùng chỉ sự thay đổi sau một biến cố. Tuy nhiên, move on tập trung vào hành động chủ động tiếp tục tiến về phía trước, hướng tới tương lai; trong khi get over nhấn mạnh vào quá trình hồi phục tâm lý, vượt qua nỗi đau hoặc sự thất vọng từ quá khứ.
| Tiêu chí | Move on | Get over |
| Ý nghĩa | Bước tiếp, bỏ lại quá khứ để tiếp tục cuộc sống. | Hồi phục, chữa lành khỏi chấn thương tâm lý hoặc bệnh tật. |
| Trọng tâm | Tập trung vào tương lai và hành trình tiếp theo. | Tập trung vào sự phục hồi của trạng thái cảm xúc hoặc thể chất. |
| Cảm xúc | Có thể vẫn còn buồn nhưng quyết tâm không để nỗi buồn cản bước. | Hoàn toàn bình phục, không còn đau buồn hay bị ảnh hưởng. |
| Ngữ cảnh | Dùng khi chuyển sang việc mới, nơi mới hoặc giai đoạn mới. | Dùng khi vượt qua bệnh tật, nỗi sợ, cú sốc hoặc chia tay người yêu. |
| Ví dụ | I still miss him, but I have to move on. (Tôi vẫn nhớ anh ấy, nhưng tôi phải bước tiếp.) | It took her years to get over her ex-husband. (Cô ấy mất nhiều năm để quên đi chồng cũ.) |

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa với move on
Trong việc học tiếng Anh, mở rộng vốn từ vựng bằng các từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp câu văn bớt nhàm chán mà còn tăng tính linh hoạt khi giao tiếp. Để vận dụng tốt, người học cần đối chiếu các từ vựng này dựa trên từng ngữ cảnh cụ thể.
Các từ đồng nghĩa với phrasal verb move on
Trong ngữ cảnh phổ biến nhất, hành động move on đại diện cho việc rũ bỏ những điều cũ kỹ, hoặc vượt qua một cú sốc để bước tiếp và rời đi khỏi tình trạng hiện tại. Dưới đây là danh sách các từ đồng nghĩa với move on để bạn tham khảo:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Leave /liːv/ | Rời đi, để lại | He decided to leave the meeting early. (Anh ấy quyết định rời khỏi cuộc họp sớm.) |
| Go away from /ɡəʊ əˈweɪ frɒm/ | Đi khỏi, tránh xa | She walked away from the negative situation. (Cô ấy đã rời bỏ tình huống tiêu cực đó.) |
| Separate from /ˈsɛp.ə.rət frɒm/ | Tách khỏi, rời xa | They chose to separate from the main group. (Họ chọn cách tách khỏi nhóm chính.) |
| Quit /kwɪt/ | Từ bỏ, nghỉ việc | He quit his job to find a new passion. (Anh ấy nghỉ việc để tìm kiếm đam mê mới.) |
| Retire from /rɪˈtaɪər frɒm/ | Rút lui khỏi, nghỉ hưu | The athlete will retire from professional sports next year. (Vận động viên sẽ giải nghệ khỏi thể thao chuyên nghiệp vào năm sau.) |
| Be off /bi ɒf/ | Khởi hành, rời đi | I must be off now, or I will miss the bus. (Tôi phải đi ngay bây giờ, nếu không sẽ lỡ xe buýt.) |
| Depart /dɪˈpɑːt/ | Khởi hành, rời khỏi | The plane will depart from gate 4. (Chuyến bay sẽ khởi hành từ cổng số 4.) |
| Set out /sɛt aʊt/ | Khởi hành, bắt đầu hành trình | We will set out early in the morning. (Chúng tôi sẽ khởi hành từ sáng sớm.) |
| Go /ɡəʊ/ | Đi | It is time to go and leave the past behind. (Đã đến lúc phải đi và bỏ lại quá khứ phía sau.) |
| Exit /ˈɛɡ.zɪt/ | Thoát ra, rời khỏi | Please exit the building quietly. (Vui lòng rời khỏi tòa nhà một cách trật tự.) |
| Bid farewell /bɪd ˌfeəˈwɛl/ | Chào tạm biệt | They gathered to bid farewell to their old friends. (Họ tập trung để nói lời chào tạm biệt với những người bạn cũ.) |
| Start away from /stɑːt əˈweɪ frɒm/ | Bắt đầu rời khỏi | The car started away from the curb. (Chiếc xe bắt đầu lăn bánh khỏi lề đường.) |
| Fly /flaɪ/ | Trốn chạy, bay | The suspect tried to fly the country. (Nghi phạm cố gắng trốn khỏi đất nước.) |
| Flee /fliː/ | Bỏ trốn, tẩu thoát | The family had to flee their hometown for safety. (Gia đình phải bỏ trốn khỏi quê hương để đảm bảo an toàn.) |
| Venture away from /ˈvɛn.tʃər əˈweɪ frɒm/ | Đánh bạo đi xa khỏi | Do not venture away from the marked trail. (Đừng đi chệch khỏi con đường đã được đánh dấu.) |
| Take off /teɪk ɒf/ | Rời đi nhanh chóng (tiếng lóng) | I am tired, I think I will take off. (Tôi mệt rồi, tôi nghĩ mình sẽ đi về thôi.) |
| Get over /ɡɛt ˈəʊ.vər/ | Vượt qua (nỗi buồn, bệnh tật) | She will soon get over the heartbreak. (Cô ấy sẽ sớm vượt qua nỗi đau thất tình.) |
| Let go /lɛt ɡəʊ/ | Buông bỏ, giải thoát | You need to let go of your anger to find peace. (Bạn cần buông bỏ sự tức giận của bản thân để tìm thấy sự bình yên.) |

Tham khảo thêm: Head over heels là gì? Cách dùng idiom Head over heels chi tiết
Các từ, cụm từ trái nghĩa với phrasal verb move on
Ngược lại với việc bước tiếp hoặc rời đi, các từ trái nghĩa sẽ diễn tả trạng thái dừng lại, xuất hiện, níu kéo quá khứ hoặc không thể thoát ra khỏi một vấn đề.
Dưới đây là các từ trái nghĩa với move on để bạn tham khảo:
| Từ/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Arrive /əˈraɪv/ | Đến, tới nơi | We will arrive at the station early. (Chúng tôi sẽ đến nhà ga sớm.) |
| Appear /əˈpɪər/ | Xuất hiện | He suddenly appeared at the door. (Anh ấy đột nhiên xuất hiện ở cửa.) |
| Come /kʌm/ | Đi đến, tới | Please come to the front of the room. (Vui lòng đi lên phía trước căn phòng.) |
| Emerge /ɪˈmɜːdʒ/ | Nổi lên, hiện ra | The sun began to emerge from behind the clouds. (Mặt trời bắt đầu hiện ra từ sau những đám mây.) |
| Stay /steɪ/ | Ở lại | Please stay here with me for a while. (Làm ơn hãy ở lại đây với tôi một lát.) |
| Remain /rɪˈmeɪn/ | Vẫn ở vị trí cũ, còn lại | The old building remains empty after many years. (Tòa nhà cũ vẫn bị bỏ trống sau nhiều năm.) |
| Hold on /həʊld ɒn/ | Giữ lấy, níu kéo | Hold on to your dreams and never give up. (Hãy giữ chặt lấy ước mơ của bạn và đừng bao giờ bỏ cuộc.) |
| Cling to /klɪŋ tuː/ | Bám chặt vào, níu bám | He clings to the hope of returning home. (Anh ấy bám chặt vào hy vọng trở về nhà.) |
| Dwell on /dwɛl ɒn/ | Ám ảnh, day dứt về (quá khứ) | Try not to dwell on past mistakes too much. (Cố gắng đừng day dứt quá nhiều về những sai lầm trong quá khứ.) |
| Linger /ˈlɪŋ.ɡər/ | Nán lại, vương vấn | The smell of coffee lingered in the room. (Mùi cà phê vẫn còn vương vấn trong phòng.) |
| Stagnate /ˈstæɡ.neɪt/ | Trì trệ, không phát triển | Without learning, your skills will stagnate. (Nếu không học hỏi, kỹ năng của bạn sẽ bị trì trệ.) |
| Stop /stɒp/ | Dừng lại | The car stopped right at the red light. (Chiếc xe dừng lại ngay tại đèn đỏ.) |
| Halt /hɒlt/ | Tạm dừng, ngưng | Work on the construction project was halted. (Công việc của dự án xây dựng đã bị tạm dừng.) |
| Pause /pɔːz/ | Dừng lại một chút | She paused to catch her breath before speaking. (Cô ấy dừng lại một chút để lấy hơi trước khi nói.) |
| Wait /weɪt/ | Chờ đợi | I will wait for your reply until tomorrow. (Tôi sẽ chờ phản hồi của bạn cho đến ngày mai.) |
| Settle /ˈsɛt.əl/ | Ổn định, định cư | They plan to settle down in a quiet countryside town. (Họ dự định định cư ở một thị trấn nông thôn yên tĩnh.) |
| Stick around /stɪk əˈraʊnd/ | Nán lại, quanh quẩn | Stick around, the best part of the show is starting. (Hãy nán lại, phần hay nhất của buổi biểu diễn sắp bắt đầu.) |
| Fixate on /fɪkˈseɪt ɒn/ | Cố chấp, dán mắt vào | Do not fixate on the negative comments from strangers. (Đừng quá để tâm cố chấp vào những bình luận tiêu cực từ người lạ.) |
| Obsess over /əbˈsɛs ˈəʊ.vər/ | Bị ám ảnh bởi | She obsesses over every small detail of the plan. (Cô ấy bị ám ảnh bởi từng chi tiết nhỏ của kế hoạch.) |
| Keep /kiːp/ | Giữ lại | Please keep these documents safe. (Vui lòng giữ những tài liệu này an toàn.) |
| Persist /pəˈsɪst/ | Kiên trì, dai dẳng | The pain in my back persisted throughout the day. (Cơn đau ở lưng của tôi cứ dai dẳng suốt cả ngày.) |

Xem thêm: Mở rộng vốn từ vựng và tự tin phát âm tiếng Anh chuẩn với các chủ đề đa dạng, hấp dẫn. Nhấn ngay nút dưới đây để bắt đầu hành trình nâng cao trình độ tiếng Anh cùng ELSA nhé!
Ứng dụng move on trong giao tiếp
Trong thực tế, move on là một cụm từ mang tính ứng dụng rất cao. Việc linh hoạt đưa phrasal verb này vào đúng ngữ cảnh sẽ giúp cách diễn đạt trở nên tự nhiên, lưu loát và mang đậm phong cách của người bản xứ hơn.
Trong giao tiếp hàng ngày
Trong đời sống thường nhật, cụm từ này thường xuyên xuất hiện khi bạn muốn an ủi, động viên một người bạn vượt qua khó khăn, thất bại. Ngoài ra, cụm động từ này cũng được dùng để gọi ý chuyển sang một chủ đề, một công việc khác nhằm tránh mất thời gian vào những chuyện đã qua.
Đoạn hội thoại mẫu:
Anna: I am still so upset about the mistake I made in the presentation this morning. (Tôi vẫn rất buồn vì lỗi sai mình mắc phải trong bài thuyết trình sáng nay.)
Ben: Hey, don’t be too hard on yourself. Everyone makes mistakes. We fixed the issue, so let’s just move on and focus on the next phase of the project. (Này, đừng quá khắt khe với bản thân. Ai cũng mắc sai lầm mà. Chúng ta đã giải quyết xong vấn đề rồi, nên hãy bước tiếp và tập trung vào giai đoạn tiếp theo của dự án thôi.)
Anna: You are right. Dwelling on the past won’t help us meet the deadline. (Bạn nói đúng. Cứ chìm đắm vào chuyện đã qua sẽ không giúp chúng ta kịp tiến độ được.)

Trong phần thi IELTS Speaking
Đặc biệt, thông qua việc phân tích các bài thi thử Cambridge IELTS, có thể thấy rõ việc đưa các phrasal verb như move on vào câu trả lời sẽ giúp thí sinh gia tăng điểm số vô cùng ấn tượng ở tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng). Dưới đây là cách ứng dụng cụ thể cho từng phần thi:
- Part 1: Thí sinh có thể sử dụng cấu trúc move on to + V-ing/N để trả lời các câu hỏi về sự thay đổi trong sở thích, thói quen học tập hoặc định hướng cá nhân một cách tự nhiên.
Ví dụ: I used to play tennis a lot during high school, but recently I have moved on to swimming to improve my overall stamina. (Tôi từng chơi quần vợt rất nhiều hồi cấp ba, nhưng gần đây tôi đã chuyển sang bơi lội để cải thiện thể lực tổng thể.)
- Part 2: Cụm động từ này phát huy tác dụng tối đa khi bài thi yêu cầu mô tả một trải nghiệm khó khăn, một sự kiện thay đổi cuộc đời hoặc quá trình vượt qua một trở ngại. Việc sử dụng move on giúp câu chuyện hướng đến một kết thúc tích cực và có chiều sâu hơn.
Ví dụ: It took me quite a while to fully accept the failure of that business venture, but eventually, I realized I had to move on with my life and set new professional goals. (Tôi đã mất khá nhiều thời gian để hoàn toàn chấp nhận thất bại của dự án kinh doanh đó, nhưng cuối cùng, tôi nhận ra mình phải bước tiếp và đặt ra những mục tiêu nghề nghiệp mới.)
- Part 3: Khi thảo luận sâu về các chủ đề mang tính vĩ mô như tâm lý xã hội, cách con người đối mặt với sự biến đổi của thời cuộc hay quá trình thay thế các giá trị cũ, từ vựng này mang lại sự khách quan và sắc thái học thuật.
Ví dụ: In order to foster true equality in the workplace, society urgently needs to move on from outdated gender stereotypes and focus purely on individual merit. (Để thúc đẩy sự bình đẳng thực sự ở nơi làm việc, xã hội cần khẩn trương rũ bỏ những định kiến giới tính lỗi thời và chỉ tập trung vào năng lực cá nhân.)

Tìm hiểu thêm: Cải thiện khả năng phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ với mức chi phí tiết kiệm chỉ từ 5k/ngày. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng cấp trình độ ngoại ngữ của bạn, hãy nhấn vào nút này để bắt đầu hành trình luyện tập ngay hôm nay!
Câu hỏi thường gặp về Move on
Move on trong tình yêu mang ý nghĩa là buông bỏ một mối quan hệ đã kết thúc để vượt qua cảm xúc cũ và sẵn sàng bước vào một giai đoạn mới trong cuộc sống hoặc một mối quan hệ mới.
Ví dụ: It’s time to move on and find your own happiness. (Đã đến lúc bạn nên quên đi chuyện cũ và tìm kiếm hạnh phúc cho riêng mình.)
Let’s move on có nghĩa là chúng ta hãy chuyển sang phần tiếp theo/chủ đề tiếp theo/bước tiếp theo.
Ví dụ: We’ve discussed this enough, let’s move on to the next topic. (Chúng ta đã thảo luận đủ về việc này rồi, hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo đi.)
Get a move on là một thành ngữ (idiom), mang ý nghĩa hãy nhanh lên, thúc giục ai đó bắt đầu hoặc làm việc gì đó nhanh hơn. Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, khi muốn nhắc nhở hoặc giục giã ai đó vì họ đang chậm trễ.
Ví dụ: Get a move on, or we will miss the train! (Nhanh lên đi, không thì chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu mất!)
Move on crush này được giới trẻ dùng để chỉ hành động từ bỏ tình cảm đơn phương với crush, ngừng theo đuổi hoặc vượt qua cảm giác rung động với một người mà bạn từng thích.
Ví dụ: She realized he wasn’t interested, so she decided to move on from her crush. (Cô ấy nhận ra anh ấy không có hứng thú, nên cô quyết định từ bỏ crush.)
Bài tập vận dụng
Bài 1: Điền move on, move on to, move on from, move on with
Đề bài: Bạn hãy chọn cụm từ phù hợp (move on, move on to, move on from, move on with) để điền vào chỗ trống trong câu dưới đây.
- After realizing the relationship was toxic, she decided it was time to _____.
- We have discussed the budget for an hour; let’s _____ the marketing strategy.
- It is incredibly difficult to _____ a traumatic childhood experience.
- Despite the setback, the team must _____ the project to meet the deadline.
- The police officer told the crowd to _____ because they were blocking the street.
- Once you finish writing the introduction, you can _____ the main body paragraphs.
- He took a long vacation to heal and _____ the sudden loss of his job.
- The meeting was dragging, so the manager asked everyone to _____ the next item on the agenda.
- Stop dwelling on your past mistakes; you just need to _____ your life.
- When the concert ended, the security guards asked the fans to _____.
- She finally managed to _____ her ex-boyfriend and started dating again.
- If there are no more questions about this chapter, we will _____ chapter 5.
- Even after the natural disaster, the villagers found the strength to _____ their daily routines.
- The company needs to _____ outdated technologies and adopt modern solutions.
- I know you are sad about failing the exam, but you have to _____ and try harder next time.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | move on | Câu này không có tân ngữ phía sau nên dùng dạng cơ bản nhất để diễn tả việc cô gái quyết định bước tiếp sau một mối quan hệ độc hại. |
| 2 | move on to | Phía sau chỗ trống là cụm the marketing strategy chỉ một chủ đề hoàn toàn mới cần thảo luận, nên bắt buộc dùng giới từ to để diễn tả việc chuyển hướng sang chủ đề tiếp theo. |
| 3 | move on from | Chỗ trống đứng trước cụm a traumatic childhood experience chỉ một trải nghiệm tồi tệ trong quá khứ, cần dùng giới từ from để thể hiện ý nghĩa con người nỗ lực vượt qua sự việc đau buồn đó. |
| 4 | move on with | Phía sau là danh từ the project chỉ một công việc đang dang dở, do vậy cần kết hợp giới từ with để diễn tả việc cả đội tiếp tục thực hiện dự án mặc dù gặp trở ngại. |
| 5 | move on | Câu mô tả cảnh sát yêu cầu đám đông di chuyển đi nơi khác để không chắn đường. Vì không có đối tượng tiếp theo được nhắc đến, ta chỉ dùng cụm động từ nguyên bản. |
| 6 | move on to | Phía sau là cụm the main body paragraphs chỉ phần tiếp theo của bài viết, cần giới từ to mang ý nghĩa chuyển sang phần nội dung tiếp nối sau khi viết xong phần mở bài. |
| 7 | move on from | Cụm từ the sudden loss of his job chỉ một biến cố mất việc làm bất ngờ, người học cần dùng giới từ from để nói về hành trình phục hồi và bỏ lại cú sốc phía sau. |
| 8 | move on to | Phía sau là cụm the next item on the agenda mang nghĩa mục tiếp theo trong chương trình họp, cụm từ này luôn đi kèm giới từ to để chỉ sự dịch chuyển thứ tự. |
| 9 | move on with | Phía sau là danh từ your life, khi kết hợp cùng giới từ with sẽ tạo thành cấu trúc mang hàm ý khuyên nhủ ai đó tiếp tục sống cuộc đời của mình và ngừng dằn vặt. |
| 10 | move on | Nhân viên an ninh yêu cầu người hâm mộ giải tán, rời đi sau khi buổi biểu diễn kết thúc. Không có tân ngữ phía sau nên đáp án đúng là dạng cơ bản. |
| 11 | move on from | Cụm từ her ex-boyfriend chỉ người yêu cũ, giới từ from là lựa chọn chính xác để thể hiện việc cô gái đã hoàn toàn dứt khoát và vượt qua đoạn tình cảm xa xưa này. |
| 12 | move on to | Đứng trước cụm chapter 5 chỉ chương tiếp theo của bài học, giới từ to đóng vai trò báo hiệu sự chuyển tiếp nội dung bài giảng một cách hợp lý. |
| 13 | move on with | Phía sau là cụm their daily routines chỉ thói quen sinh hoạt hàng ngày, dùng giới từ with để diễn tả việc người dân tìm cách tiếp tục nhịp sống bình thường sau thảm họa. |
| 14 | move on from | Cụm outdated technologies là những công nghệ lỗi thời đã thuộc về quá khứ. Việc dùng giới từ from chỉ rõ hành động doanh nghiệp quyết tâm rũ bỏ cái cũ để đón nhận giải pháp hiện đại. |
| 15 | move on | Đây là lời khuyên nhủ ai đó ngừng buồn bã vì thi trượt để hướng về phía trước. Do câu dừng lại mà không có tân ngữ theo sau, người học chỉ cần điền cụm từ gốc. |
Bài 2: Viết lại câu sử dụng move on
Đề bài: Hãy viết lại các câu dưới đây sao cho giữ nguyên nghĩa của câu gốc bằng cách sử dụng các biến thể của cụm động từ move on với các cấu trúc: move on, move on to, move on from, move on with.
- After the breakup, she decided to stop thinking about him and start living her life again.
- The meeting ended the discussion about finance and began talking about our new strategy.
- You should leave the past behind and look forward to the future.
- The police ordered the group of teenagers to leave the park.
- He was unable to get past his previous failure, so he stayed depressed.
- Now that the first part of the lesson is over, let’s start the next part.
- I need to continue with my daily routine despite my recent sadness.
- We spent enough time on this topic; let’s change to the next one.
- They decided to leave the old apartment and find a new home.
- The teacher told the students to stop standing in the hallway and go to class.
- He finally overcame his obsession with his ex-girlfriend.
- After the accident, he struggled to return to his normal life.
- If you finish this task, begin the next one immediately.
- It is time to leave behind the old way of doing things and embrace new methods.
- Because the situation is resolved, we can now proceed to the next item.
Đáp án:
| Câu | Đáp án |
| 1 | She decided to move on with her life after the breakup |
| 2 | The meeting moved on to our new strategy after the finance discussion |
| 3 | You should move on from the past and look forward to the future |
| 4 | The police ordered the group of teenagers to move on |
| 5 | He was unable to move on from his previous failure, so he stayed depressed |
| 6 | Now that the first part of the lesson is over, let’s move on to the next part |
| 7 | I need to move on with my daily routine despite my recent sadness |
| 8 | We spent enough time on this topic; let’s move on to the next one |
| 9 | They decided to move on from the old apartment and find a new home |
| 10 | The teacher told the students to move on to their classroom |
| 11 | He finally managed to move on from his obsession with his ex-girlfriend |
| 12 | After the accident, he struggled to move on with his normal life |
| 13 | If you finish this task, move on to the next one immediately |
| 14 | It is time to move on from the old way of doing things and embrace new methods |
| 15 | Because the situation is resolved, we can now move on to the next item |
Hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ move on là gì cũng như cách ứng dụng cụm từ này một cách linh hoạt để diễn đạt những bước ngoặt tích cực trong cuộc sống và công việc. Để mở rộng thêm vốn từ vựng của mình, bạn hãy cùng tham khảo ngay danh mục Từ vựng thông dụng tại ELSA Speak để tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh mỗi ngày nhé!







