Propose là gì và cách sử dụng cấu trúc này sao cho chuẩn xác nhất trong từng ngữ cảnh? Tại sao khi muốn đưa ra một lời đề nghị, kế hoạch hay thậm chí là một lời cầu hôn lãng mạn, người ta thường nghĩ ngay đến động từ Propose. Hãy cùng ELSA Speak khám phá định nghĩa, cấu trúc, cách chia động từ Propose to V hay Ving và các bài tập vận dụng nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/propose)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Propose là gì? Các ý nghĩa phổ biến nhất

Phiên âm:

  • UK (Anh – Anh): /prəˈpəʊz/
  • US (Anh – Mỹ): /prəˈpoʊz/

Propose có nghĩa là đưa ra hoặc đề xuất một kế hoạch hoặc hành động khả thi để người khác xem xét (To offer or suggest a possible plan or action for other people to consider).

Trong tiếng Anh, Propose đóng vai trò là một động từ đa năng, được sử dụng linh hoạt cả dưới dạng nội động từ và ngoại động từ. Dưới đây là các ý nghĩa phổ biến nhất của Propose trong từng ngữ cảnh cụ thể:

  • Đề xuất, kiến nghị (một kế hoạch, ý tưởng): Đây là nghĩa thông dụng nhất trong môi trường công việc hoặc học tập.

Ví dụ: The committee proposed a new strategy to increase sales. (Ủy ban đã đề xuất một chiến lược mới để tăng doanh số.)

  • Cầu hôn (Ngữ cảnh tình cảm): Thường dùng khi một người ngỏ lời kết hôn với người khác.

Ví dụ: He proposed to her on a beautiful beach in Da Nang. (Anh ấy đã cầu hôn cô ấy trên một bãi biển tuyệt đẹp ở Đà Nẵng.)

  • Đề cử ai đó vào một vị trí/chức vụ: Dùng trong các cuộc họp hoặc bầu cử chính thức.

Ví dụ: I would like to propose Mr. Nam for the position of Chairman. (Tôi muốn đề cử ông Nam vào vị trí Chủ tịch.)

  • Có ý định làm gì: Diễn tả một dự định hoặc mục tiêu sẽ thực hiện.

Ví dụ: How do you propose to solve this technical issue? (Bạn dự định sẽ giải quyết vấn đề kỹ thuật này như thế nào?)

Propose là đề xuất, dự định, cầu hôn hoặc đề cử ai đó vào một vị trí chính thức
Propose là đề xuất, dự định, cầu hôn hoặc đề cử ai đó vào một vị trí chính thức

Word Family: Danh từ và tính từ của Propose là gì?

Mở rộng vốn từ (Word Family) xoay quanh Propose không chỉ giúp bạn làm bài tập ngữ pháp tiếng Anh chính xác mà còn nâng cao khả năng diễn đạt trong cả môi trường công việc lẫn đời sống.

Propose danh từ là gì?

Trong tiếng Anh, từ gốc (root word) Propose có hai dạng danh từ chính với sắc thái ý nghĩa khác nhau:

1. Proposal (n): Lời đề nghị, bản đề xuất, lời cầu hôn

Đây là danh từ phổ biến nhất, dùng cho các kế hoạch chính thức hoặc chuyện tình cảm.

Ví dụ:

  • The board of directors is reviewing the new marketing proposal. (Hội đồng quản trị đang xem xét bản đề xuất tiếp thị mới.)
  • She accepted his marriage proposal with tears of joy. (Cô ấy đã chấp nhận lời cầu hôn của anh ấy trong những giọt nước mắt hạnh phúc.)
  • The government put forward a proposal for a new tax law. (Chính phủ đã đưa ra một đề xuất cho luật thuế mới.)

2. Proposition (n): Sự xác nhận, mệnh đề, lời gợi ý làm ăn.

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong logic, toán học hoặc một lời mời hợp tác kinh doanh có tính toán.

Ví dụ:

  • In geometry, a proposition is a statement that can be proven. (Trong hình học, một mệnh đề là một khẳng định có thể được chứng minh.)
  • He presented a business proposition that could double our profits. (Ông ấy đã trình bày một lời gợi ý làm ăn có thể làm tăng gấp đôi lợi nhuận của chúng tôi.)
  • The main proposition of her book is that education leads to freedom. (Xác nhận chính trong cuốn sách của cô ấy là giáo dục dẫn đến sự tự do.)

Tính từ của propose là gì?

Tính từ thông dụng nhất được hình thành từ động từ này là Proposed, có nghĩa là được đề xuất, được dự kiến. Tính từ này thường đứng trước danh từ để chỉ một sự vật, sự việc đã được nêu ra nhưng chưa được phê duyệt chính thức hoặc chưa thực hiện.

Ví dụ:

  • The proposed budget for the construction was far too high. (Ngân sách dự kiến cho việc xây dựng đã quá cao.)
  • We need to discuss the proposed changes to the office layout. (Chúng ta cần thảo luận về những thay đổi được đề xuất đối với sơ đồ văn phòng.)
  • The proposed site for the new school is near the park. (Địa điểm được đề xuất cho ngôi trường mới là ở gần công viên.)
Danh từ là Proposal, Proposition; tính từ thường gặp là Proposed
Danh từ là Proposal, Proposition; tính từ thường gặp là Proposed

Propose to V hay Ving? Các cấu trúc thông dụng

Một trong những câu hỏi phổ biến nhất khi học về động từ này là sau Propose dùng to V hay danh động từ (V-ing). Thực tế, cả hai cấu trúc này đều chính xác về mặt ngữ pháp, nhưng chúng mang sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác nhau tùy vào mục đích của người nói. Sự khác biệt nằm ở bản chất hành động:

  • Propose to V diễn đạt ý định cá nhân.
  • Propose V-ing diễn đạt đề xuất chung.

Propose V-ing (Đề xuất làm việc gì đó)

Cách dùng: Cấu trúc này được dùng khi bạn đưa ra một gợi ý, kế hoạch hoặc một ý tưởng để mọi người xung quanh cùng xem xét, thảo luận hoặc cùng thực hiện.

Công thức:

S + propose + V-ing

Ví dụ:

  • I propose starting the meeting earlier than usual. (Tôi đề xuất bắt đầu cuộc họp sớm hơn thường lệ.)
  • The manager proposed hiring more part-time staff. (Quản lý đã đề xuất thuê thêm nhiều nhân viên bán thời gian.)
Cấu trúc Propose + V-ing dùng để đưa ra gợi ý, kế hoạch để mọi người cùng xem xét
Cấu trúc Propose + V-ing dùng để đưa ra gợi ý, kế hoạch để mọi người cùng xem xét

Propose to V (Có ý định làm gì)

Cách dùng: Khi dùng với to V, Propose mang nghĩa tương tự như Intend, thể hiện dự định cá nhân hoặc ý định của chính người nói về một hành động mà họ muốn thực hiện trong tương lai.

Công thức:

S + propose + to V

Ví dụ:

  • We propose to finish the project by the end of this month. (Chúng tôi dự định sẽ hoàn thành dự án vào cuối tháng này.)
  • How do you propose to handle this difficult situation? (Bạn định xử lý tình huống khó khăn này như thế nào?)
Cấu trúc Propose + to V diễn tả ý định, dự định cá nhân muốn thực hiện một hành động
Cấu trúc Propose + to V diễn tả ý định, dự định cá nhân muốn thực hiện một hành động

Propose đi với giới từ gì? Cấu trúc Propose + Object

Bên cạnh việc đi kèm với động từ, Propose còn kết hợp với các giới từ và tân ngữ để diễn đạt các ý nghĩa chuyên biệt như cầu hôn hoặc đề cử nhân sự.

Propose to somebody (Cầu hôn)

Đây là cấu trúc lãng mạn nhất của Propose. Khi bạn muốn nói về việc ngỏ lời cầu hôn ai đó, giới từ to là thành phần bắt buộc.

Cấu trúc: 

S + propose + to + O (Propose to sb là cầu hôn ai đó)

Ví dụ:

  • He finally gathered enough courage to propose to her. (Cuối cùng anh ấy cũng lấy đủ can đảm để cầu hôn cô ấy.)
  • She was so surprised when he proposed to her in front of the Eiffel Tower. (Cô ấy đã rất ngạc nhiên khi anh ấy cầu hôn cô trước tháp Eiffel.)

>>> Bạn muốn nói tiếng Anh chuẩn và tự nhiên? Đừng bỏ lỡ gói ELSA Premium 1 năm với kho bài học khổng lồ và công nghệ chấm điểm độc quyền từ ELSA AI. Nhanh tay nhấn đăng ký ngay để nhận ưu đãi đặc biệt nhé!

Propose somebody for/as something (Đề cử ai đó)

Trong các cuộc họp, bầu cử hoặc bối cảnh chuyên nghiệp, chúng ta sử dụng Propose đi kèm giới từ for hoặc as để tiến cử một người vào vị trí nào đó.

Cấu trúc: 

S + propose + O + for/as + Noun

Ví dụ:

  • The board proposed Mr. Henry for the position of CEO. (Hội đồng quản trị đã đề cử ông Henry cho vị trí Giám đốc điều hành.)
  • I would like to propose Ms. Lan as our team leader. (Tôi muốn đề cử cô Lan làm trưởng nhóm của chúng ta.)
  • Who was proposed for the Nobel Peace Prize this year? (Ai đã được đề cử cho giải Nobel Hòa bình năm nay?)

Propose that + Clause (Đề xuất rằng…)

Đây là cấu trúc câu giả định thường xuất hiện trong các đề thi tiếng Anh (IELTS, TOEIC). Sau Propose that, động từ ở mệnh đề sau luôn ở dạng nguyên mẫu không có to (V-inf), bất kể chủ ngữ là số ít hay số nhiều.

Cấu trúc: 

S1 + propose + that + S2 + (should) + V-inf

Ví dụ:

  • The doctor proposed that he stop smoking immediately. (Bác sĩ đề nghị rằng anh ấy nên ngừng hút thuốc ngay lập tức.)
  • I propose that the meeting be postponed until next Monday. (Tôi đề xuất rằng cuộc họp nên được hoãn lại cho đến thứ Hai tuần tới.)
Propose thường đi với giới từ to (cầu hôn) hoặc for/as (khi muốn đề cử ai đó)
Propose thường đi với giới từ to (cầu hôn) hoặc for/as (khi muốn đề cử ai đó)

Các từ đồng nghĩa với Propose phổ biến

Sử dụng linh hoạt các từ đồng nghĩa tiếng Anh không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn giúp câu văn trở nên chuyên nghiệp và chính xác hơn trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Từ vựngPhiên âmNghĩa tiếng Việt
Suggest/səˈdʒest/Đề nghị, gợi ý (nhẹ nhàng hơn propose).
Recommend/ˌrek.əˈmend/Khuyên bảo, tiến cử, giới thiệu.
Offer/ˈɒf.ər/Ngỏ lời, đưa ra (một sự giúp đỡ hoặc đề nghị).
Put forward/pʊt ˈfɔː.wəd/Trình bày, đưa ra (một ý kiến, kế hoạch).
Intend/ɪnˈtend/Dự định, có ý định làm gì (đồng nghĩa với Propose to V).
Submit/səbˈmɪt/Đệ trình, gửi đi (một bản đề xuất chính thức).
Nominate/ˈnɒm.ɪ.neɪt/Đề cử (ai đó vào một vị trí, giải thưởng).
Advise/ədˈvaɪz/Khuyên nhủ, đề xuất một phương án hành động.
Aim/eɪm/Nhắm tới, ý định hướng tới một mục tiêu.
Advance/ədˈvɑːns/Đưa ra (một giả thuyết hoặc lời giải thích).
Bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa phổ biến với Propose
Các từ đồng nghĩa phổ biến như Suggest, Recommend, Offer, Put forward, Intend và Nominate
Các từ đồng nghĩa phổ biến như Suggest, Recommend, Offer, Put forward, Intend và Nominate

Phân biệt Propose với Suggest, Offer

Dù đều được dịch là đề nghị hay gợi ý, nhưng việc chọn sai từ trong các tình huống trang trọng có thể khiến câu văn của bạn mất đi sự tinh tế. Hãy tưởng tượng, bạn không thể suggest một lời cầu hôn, cũng như không thể offer một kế hoạch mang tính chiến lược tầm cỡ quốc gia mà không có sự cân nhắc kỹ lưỡng.

Tiêu chíProposeSuggestOffer
Sắc tháiTrang trọng. Dùng cho các kế hoạch lớn, đề xuất chính thức trong công việc hoặc cầu hôn.Thân mật/Trung tính. Đưa ra một ý tưởng, lời khuyên hoặc gợi ý để thảo luận, lựa chọn.Sẵn lòng giúp đỡ. Thể hiện việc sẵn sàng tặng cái gì đó hoặc giúp đỡ ai đó (cho đi).
Cấu trúc– Propose + V-ing
– Propose + to V
– Propose (to sb)
– Suggest + V-ing
– Suggest + that + S + (should) V-inf
– Offer + to V
– Offer + somebody + something
Ví dụShe proposed a 5-year plan for the project. (Cô ấy đề xuất kế hoạch 5 năm cho dự án.)I suggest going to the cinema tonight. (Tôi gợi ý đi xem phim tối nay.)He offered to carry the bags for her. (Anh ấy ngỏ ý mang túi giúp cô ấy.)
Mục đíchĐưa ra để phê duyệt hoặc thực hiện một cam kết lớn.Đưa ra để tham khảo hoặc lựa chọn giữa các phương án.Thể hiện sự tử tế, muốn cung cấp lợi ích cho người khác.
Bảng so sánh và phân biệt Propose với Suggest, Offer
Propose là đề xuất trang trọng, Suggest là gợi ý thảo luận, Offer là ngỏ ý giúp đỡ
Propose là đề xuất trang trọng, Suggest là gợi ý thảo luận, Offer là ngỏ ý giúp đỡ

>>> Phát âm chuẩn không nhất thiết phải tốn hàng triệu đồng tại trung tâm. Chỉ với 5k mỗi ngày, bạn sẽ được hướng dẫn cách phát âm tiếng Anh chuẩn, giúp xóa bỏ rào cản tự ti khi giao tiếp. Đừng chần chừ nữa, click ngay vào nút bên dưới để bắt đầu hành trình mới nhé!

Bài tập vận dụng cấu trúc Propose (Có đáp án)

Bài tập 1: Điền vào chỗ trống

Đề bài: Điền vào chỗ trống dạng đúng của động từ trong ngoặc (V-ing / To V) hoặc điền giới từ phù hợp để hoàn thành các câu sau:

  1. They propose (build) __________ a new community center next year.
  2. The director proposed (reduce) __________ the budget for marketing.
  3. On their fifth happy anniversary, he finally proposed __________ her.
  4. I propose (have) __________ a short break before we continue.
  5. How do you propose (solve) __________ this financial problem?
  6. He proposed __________ his girlfriend at a rooftop restaurant.
  7. We propose (launch) __________ the new product line in June.
  8. The committee proposed (change) __________ the company policy.
  9. Has she proposed __________ him yet?
  10. I propose (start) __________ the training session tomorrow.

Đáp án bài tập 1

CâuĐáp ánGiải thích
1to buildDùng to V để diễn tả dự định/ý định cá nhân hoặc của một nhóm (intend).
2reducingDùng V-ing khi đưa ra một đề xuất, kế hoạch để mọi người cùng xem xét.
3toCấu trúc Propose to somebody: Ngỏ lời cầu hôn ai đó.
4havingDùng V-ing để đưa ra một gợi ý chung cho mọi người (cùng nghỉ giải lao).
5to solveDùng to V khi hỏi về ý định hoặc phương án mà chủ thể định thực hiện.
6toCấu trúc cầu hôn: Propose to somebody.
7to launchDiễn tả một dự định, kế hoạch sẽ thực hiện trong tương lai của chủ thể.
8changingĐề xuất một hành động (thay đổi chính sách) để lấy ý kiến tập thể.
9toCấu trúc cầu hôn: Propose to somebody.
10startingĐưa ra một lời gợi ý, đề nghị về thời gian để mọi người cùng bắt đầu.
Bảng đáp án giải thích chi tiết bài tập 1

Bài tập 2: Viết lại câu

Đề bài: Hãy viết lại các câu dưới đây bằng cách sử dụng cấu trúc Propose that + S + (should) + V-inf. (Lưu ý: Đảm bảo động từ ở mệnh đề sau luôn ở dạng nguyên thể).

  1. “Why don’t we hire a new consultant?” the manager said.
  2. The doctor advised him to take a week off.
  3. “Let’s postpone the wedding until next year,” she suggested.
  4. The teacher thinks the students should practice speaking more.
  5. “I think the government should build more parks,” he said.
  6. The architect suggested changing the color of the walls.
  7. “How about we start a marketing campaign?” the team leader said.
  8. The president suggested a new law to protect the environment.
  9. “It’s better if we conduct a survey first,” the researcher said.
  10. The committee suggested that the CEO must resign.

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích chi tiết
1The manager proposed that we (should) hire a new consultant.Chuyển từ câu đề nghị Why don’t we sang cấu trúc giả định với propose.
2The doctor proposed that he (should) take a week off.Động từ take giữ nguyên mẫu dù chủ ngữ là he.
3She proposed that the wedding (should) be postponed until next year.Chuyển sang câu bị động giả định: be + V3.
4The teacher proposes that the students (should) practice more speaking.Thay thinks… should bằng cấu trúc propose trang trọng hơn.
5He proposed that the government (should) build more parks.Động từ build nguyên mẫu sau that.
6The architect proposed that the color of the walls (should) be changed.Sử dụng thể bị động nguyên mẫu (be passed) cho phù hợp với ngữ cảnh pháp luật.
7The team leader proposed that they (should) start a marketing campaign.Thay “How about” bằng mệnh đề giả định với chủ ngữ they.
8The president proposed that a new law (should) be passed to protect the environment.Động từ conduct giữ nguyên mẫu, không chia động từ theo thì.
9The researcher proposed that they (should) conduct a survey first.Động từ conduct giữ nguyên mẫu, không chia theo thì.
10The committee proposed that the CEO (should) resign.Bỏ từ must và thay bằng cấu trúc giả định với động từ resign nguyên mẫu.
Bảng đáp án giải thích chi tiết bài tập 2

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn giải đáp hoàn toàn thắc mắc Propose là gì, đồng thời nắm vững cách phân biệt các cấu trúc to V, V-ing và các giới từ đi kèm để tự tin sử dụng trong cả bài thi lẫn giao tiếp thực tế. Để tiếp tục nâng cao trình độ và làm chủ thêm nhiều cấu trúc ngữ pháp hay khác, bạn đừng bỏ lỡ những bài chia sẻ hữu ích trong danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!