Put away là gì? Đây là một cụm động từ (phrasal verb) cực kỳ đa năng khi không chỉ gói gọn ở việc cất dọn đồ đạc mà còn xuất hiện phổ biến trong ngữ cảnh tài chính, pháp luật và đời sống hàng ngày. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết dưới đây để nắm vững cách sử dụng cấu trúc chuẩn xác nhé!

(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/put-away)

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Put away là gì? Định nghĩa và loại từ

Phiên âm (IPA): /pʊt əˈweɪ/

Loại từ: Cụm động từ (Phrasal verb).

Put away có nghĩa phổ biến nhất là cất thứ gì đó vào đúng vị trí vốn có của nó (thường là sau khi sử dụng) (To put something in the place or container where it is usually kept).

Ví dụ:

  • Please put your toys away before dinner. (Vui lòng cất đồ chơi vào đúng chỗ trước giờ ăn tối.)
  • She folded the clean clothes and put them away. (Cô ấy đã gấp quần áo sạch và cất gọn gàng vào tủ.)
  • He put the tools away after fixing the bike. (Anh ấy đã cất dụng cụ vào chỗ cũ sau khi sửa xong chiếc xe đạp.)
Put away là cụm động từ (Phrasal verb), nghĩa là cất đồ vật vào đúng vị trí vốn có
Put away là cụm động từ (Phrasal verb), nghĩa là cất đồ vật vào đúng vị trí vốn có

5 Ý nghĩa thông dụng và cách dùng chi tiết của Put away

Để giúp bạn nắm vững cách sử dụng cụm động từ này một cách chuyên nghiệp, dưới đây là hướng dẫn chi tiết hơn về ngữ pháp tiếng Anh và sắc thái biểu đạt cho từng trường hợp:

Cất đồ đạc vào đúng chỗ (To tidy up)

Cấu trúc:

Put something away hoặc Put away something

Cách dùng: Dùng để diễn tả hành động dọn dẹp sau khi đã sử dụng xong một vật dụng nào đó. Hành động này nhấn mạnh vào việc đưa đồ vật trở lại vị trí cũ hoặc nơi lưu trữ cố định như ngăn kéo, tủ, kho.

Ví dụ:

  • The kids refuse to put their toys away. (Trẻ con chẳng chịu cất đồ chơi vào chỗ cũ.)
  • Once the laundry is dry, I’ll put it away. (Khi quần áo khô, tôi sẽ cất chúng vào tủ.)
Cất đồ vào đúng chỗ (Put away) là dọn dẹp vật dụng về vị trí cũ sau khi dùng xong
Cất đồ vào đúng chỗ (Put away) là dọn dẹp vật dụng về vị trí cũ sau khi dùng xong

Tiết kiệm hoặc để dành (To save money)

Cấu trúc:

Put money away (for something)

Cách dùng: Mang nghĩa tích trữ tiền bạc một cách đều đặn và có kế hoạch. Cụm từ này gợi cảm giác bạn đang cất khoản tiền đó vào một nơi an toàn như heo đất, tài khoản tiết kiệm, để không chi tiêu lãng phí.

Ví dụ:

  • It’s wise to put some money away for your retirement. (Thật sáng suốt khi để dành một khoản tiền cho việc nghỉ hưu của bạn.)
  • They managed to put away enough for a down payment on a house. (Họ đã xoay xở tiết kiệm đủ tiền để trả trước cho một căn nhà.)
Tiết kiệm (Put away) là hành động để dành một khoản tiền cho mục đích trong tương lai
Tiết kiệm (Put away) là hành động để dành một khoản tiền cho mục đích trong tương lai

Tống giam hoặc đưa vào viện tâm thần (To imprison)

Cấu trúc:

Be put away

Cách dùng: Đây là cách nói mang tính khẩu ngữ hoặc hơi tiêu cực (thường dùng ở câu bị động), ám chỉ việc cách ly một cá nhân khỏi xã hội bằng cách đưa vào một tổ chức (tù giam, bệnh viện tâm thần) trong thời gian dài.

Ví dụ:

  • He was put away for life for his crimes. (Ông ta đã bị tống giam suốt đời vì những tội ác đã gây ra.)
  • The judge decided to put him away to protect the community. (Thẩm phán quyết định tống giam anh ta để bảo vệ cộng đồng.)
Put away mang nghĩa tống giam vào tù hoặc đưa vào viện tâm thần để cách ly xã hội
Put away mang nghĩa tống giam vào tù hoặc đưa vào viện tâm thần để cách ly xã hội

Ăn hoặc uống một lượng lớn (To consume)

Cấu trúc:

Put away + food/drink

Cách dùng: Dùng trong văn phong thân mật, nhấn mạnh vào khả năng ăn khỏe hoặc ăn một lượng lớn thức ăn một cách nhanh chóng, dễ dàng.

Ví dụ:

  • You’d be surprised at how much steak that little kid can put away! (Bạn sẽ ngạc nhiên về lượng bít tết mà đứa nhỏ đó có thể ăn hết đấy!)
  • She can put away a lot of water after a long run. (Cô ấy có thể uống rất nhiều nước sau một chuyến chạy dài.)
Put away là cách nói thân mật để chỉ việc ăn hoặc uống hết một lượng lớn thực phẩm
Put away là cách nói thân mật để chỉ việc ăn hoặc uống hết một lượng lớn thực phẩm

Đánh bại hoặc hạ gục ai đó (To defeat)

Cấu trúc:

Put away someone

Cách dùng: Thường xuất hiện trong thể thao hoặc các cuộc tranh biện. Ý nghĩa này nhấn mạnh vào việc kết liễu hoặc dứt điểm đối phương khi họ đã yếu thế, không cho đối phương cơ hội lật ngược tình thế.

Ví dụ:

  • The team had several chances to put the game away in the second half. (Đội bóng đã có vài cơ hội để định đoạt trận đấu trong hiệp hai.)
  • He finally put his opponent away with a powerful serve. (Anh ấy cuối cùng đã hạ gục đối thủ bằng một cú giao bóng đầy uy lực.)
Put away có nghĩa là đánh bại hoàn toàn hoặc hạ gục đối thủ trong thể thao, tranh luận
Put away có nghĩa là đánh bại hoàn toàn hoặc hạ gục đối thủ trong thể thao, tranh luận

>> Đừng để việc sai thì, nhầm loại từ hay quên cấu trúc làm cản trở quá trình giao tiếp của bạn. Hãy trải nghiệm tính năng ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh từ căn bản đến nâng cao cùng ELSA Speak để xây dựng nền tảng vững chắc và tự tin sử dụng tiếng Anh chính xác trong mọi tình huống nhé!

Ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao cùng ELSA Speak – sửa lỗi thì, từ loại và cấu trúc ngay lập tức

Put away trong tiếng Anh chuyên ngành

Bên cạnh những ý nghĩa thông dụng trong đời sống, Put away còn đóng vai trò là một thuật ngữ quan trọng trong các lĩnh vực như tiếng Anh chuyên ngành logisticstừ vựng thể thao tiếng Anh.

Trong kho vận (Logistics): Put away là bước then chốt diễn ra sau khi nhận hàng. Đây là quá trình vận chuyển hàng hóa từ khu vực tiếp nhận, kiểm tra và phân loại đến đúng vị trí lưu trữ tối ưu trên giá kệ trong kho. Một quy trình Put-away chuẩn xác giúp tối ưu hóa không gian và rút ngắn thời gian lấy hàng sau này.

Ví dụ:

  • An efficient put-away process can significantly reduce the time spent on order picking later. (Một quy trình sắp xếp hàng vào kho hiệu quả có thể giảm đáng kể thời gian lấy hàng sau này.)
  • The warehouse management system (WMS) assigns a specific location for each pallet during the put-away stage. (Hệ thống quản lý kho (WMS) sẽ chỉ định một vị trí cụ thể cho mỗi pallet trong giai đoạn sắp xếp hàng vào vị trí lưu trữ.)

Trong thể thao: Thuật ngữ putaway shot thường được dùng trong các môn như tennis, cầu lông hoặc bóng bàn. Đây là cú dứt điểm mang tính quyết định khi đối thủ trả bóng yếu, tạo cơ hội cho bạn đánh một cú cực mạnh hoặc hiểm hóc khiến đối thủ hoàn toàn không có khả năng chống đỡ, từ đó kết thúc loạt đánh và ghi điểm.

Ví dụ:

  • He missed an easy putaway shot at the net, losing a crucial point. (Anh ấy đã bỏ lỡ một cú dứt điểm dễ dàng ngay sát lưới, làm mất một điểm số quan trọng.)
  • After a long rally, she finally executed a perfect putaway shot to win the set. (Sau một loạt đánh dài, cuối cùng cô ấy đã thực hiện một cú dứt điểm hoàn hảo để thắng hiệp đấu.)
Put away là quy trình xếp hàng vào kho hoặc cú dứt điểm trong thể thao
Put away là quy trình xếp hàng vào kho hoặc cú dứt điểm trong thể thao

>> Làm chủ thuật ngữ chuyên ngành là chìa khóa thăng tiến trong các lĩnh vực như Logistics hay Marketing. Hãy đăng ký ngay để trải nghiệm đúng gu, lộ trình học tiếng Anh siêu mượt cùng ELSA Speak để cá nhân hóa bài học theo đúng ngành nghề và sở thích của riêng bạn nhé!

Học tiếng Anh đúng gu với lộ trình cá nhân hóa theo nhu cầu, sở thích, ngành nghề cùng ELSA Speak – AI chấm điểm

Phân biệt Put away và Put aside

Dù đều mang nét nghĩa là cất đi hay để dành, Put away và Put aside có những sự khác biệt rõ rệt về mục đích và thời gian sử dụng trong thực tế.

Tiêu chíPut awayPut aside
Nghĩa chínhCất đồ vật vào đúng nơi quy định hoặc tiết kiệm tiền bạc.Gác lại một vấn đề, công việc hoặc để dành một phần cho mục đích cụ thể.
Sắc thái tiết kiệmTiết kiệm mang tính dài hạn, tích lũy dần cho tương lai như tiền lương hưu.Để dành một khoản, phần nhỏ để sử dụng cho các việc khẩn cấp hoặc dự định trước mắt.
Sắc thái công việcThực hiện việc dọn dẹp hoàn toàn sau khi đã kết thúc công việc.Tạm dừng nhiệm vụ đang làm để ưu tiên thực hiện một việc khác cấp bách hơn.
Ví dụI put aside the blog to answer a phone call. (Tôi tạm gác bài blog lại để trả lời cuộc điện thoại.)I put aside the blog to answer a phone call. (Tôi tạm gác bài blog lại để trả lời cuộc điện thoại.)
Bảng phân biệt nhanh Put away và Put aside
Put away là cất dọn hoàn tất, Put aside là tạm gác lại hoặc để dành cho việc khẩn cấp
Put away là cất dọn hoàn tất, Put aside là tạm gác lại hoặc để dành cho việc khẩn cấp

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Put away

Nắm vững các từ đồng nghĩa sẽ giúp bạn linh hoạt hơn trong giao tiếp với người nước ngoài và đa dạng hóa vốn từ vựng thay vì chỉ sử dụng một cụm từ duy nhất.

Từ vựngÝ nghĩaVí dụ
Clear away
/klɪər əˈweɪ/
Dọn dẹp, lấy đi chỗ khác để tạo không gian trống.Clear away the dishes after the meal. (Dọn dẹp bát đĩa sau bữa ăn).
Tidy up
/ˈtaɪdi ʌp/
Sắp xếp, dọn dẹp mọi thứ cho gọn gàng, ngăn nắp.I need to tidy up the living room. (Tôi cần dọn dẹp phòng khách cho gọn).
Save up
/seɪv ʌp/
Tiết kiệm tiền cho một mục đích cụ thể trong tương lai.He is saving up for a new laptop. (Anh ấy đang tiết kiệm tiền để mua laptop mới).
Lock up
/lɒk ʌp/
Khóa kỹ thứ gì đó hoặc tống giam ai đó.The thief was locked up for two years. (Tên trộm đã bị tống giam trong hai năm).
Bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa với Put away

Để hiểu sâu hơn về các ngữ cảnh sử dụng, bạn có thể tham khảo thêm các từ mang ý nghĩa đối lập hoàn toàn với Put away dưới đây.

Từ vựngÝ nghĩaVí dụ
Take out 
/teɪk aʊt/
Lấy một vật gì đó ra khỏi vị trí đang cất giữ.Take out your notebooks, please. (Các em vui lòng lấy vở bài tập ra).
Mess up
/mes ʌp/
Làm bừa bộn, xáo trộn sự ngăn nắp của một nơi nào đó.The kids messed up the clean room. (Lũ trẻ đã làm bừa bãi căn phòng sạch sẽ).
Spend 
/spend/
Chi tiêu, sử dụng tiền thay vì tiết kiệm hoặc cất đi.Don’t spend all your money on clothes. (Đừng tiêu hết tiền vào quần áo).
Release 
/rɪˈliːs/
Thả ra, phóng thích hoặc cho phép ai đó rời khỏi nơi giam giữ.He was released from prison early. (Anh ta đã được ra tù sớm).
Bảng tổng hợp các từ trái nghĩa với Put away
Đồng nghĩa là Clear away, Tidy up, trái nghĩa là Take out, Mess up hoặc Spend
Đồng nghĩa là Clear away, Tidy up, trái nghĩa là Take out, Mess up hoặc Spend

Các Phrasal Verb thông dụng khác với Put

Ngoài Put away, động từ Put khi kết hợp với các giới từ khác nhau sẽ tạo nên hệ thống cụm động từ vô cùng phong phú, giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.

Phrasal verbÝ nghĩaVí dụ
Put offTrì hoãn một việc gì đó.We had to put off the meeting until next Monday. (Chúng tôi phải hoãn cuộc họp đến thứ Hai tới).
Put onMặc quần áo, đeo kính, tăng cân hoặc bật thiết bị.She put on her coat before going out. (Cô ấy mặc áo khoác trước khi ra ngoài).
Put outDập tắt (lửa, thuốc lá) hoặc gây phiền hà cho ai.It took the firefighters two hours to put out the fire. (Lực lượng cứu hỏa mất hai giờ để dập tắt đám cháy).
Put upXây dựng, dựng thứ gì đó lên hoặc cho ai ở nhờ.They put up a tent in the backyard. (Họ đã dựng một chiếc lều ở sân sau).
Put backĐể lại chỗ cũ hoặc lùi lịch trình.Please put the dictionary back on the shelf. (Làm ơn hãy để cuốn từ điển lại lên giá).
Put downĐặt xuống, ghi chép lại hoặc hạ thấp giá trị của ai.He put down his bag and relaxed. (Anh ấy đặt túi xuống và thư giãn).
Put acrossTruyền đạt ý tưởng một cách rõ ràng, dễ hiểu.He is very good at putting across complex ideas. (Anh ấy rất giỏi trong việc truyền đạt các ý tưởng phức tạp).
Put byTiết kiệm tiền cho tương lai (tương tự put aside).I try to put a little money by every month. (Tôi cố gắng tiết kiệm một ít tiền mỗi tháng).
Put forwardĐề xuất một ý kiến, kế hoạch hoặc ứng cử ai đó.She put forward a new strategy for the project. (Cô ấy đã đề xuất một chiến lược mới cho dự án).
Put inDành thời gian, công sức hoặc lắp đặt thiết bị.He put in a lot of work to finish the report. (Anh ấy đã dành rất nhiều công sức để hoàn thành bản báo cáo).
Put overTruyền đạt thành công một thông điệp (tương tự put across).The director put the message over very well. (Giám đốc đã truyền đạt thông điệp rất tốt).
Put throughKết nối điện thoại hoặc bắt ai đó trải qua khó khăn.Could you put me through to the manager? (Bạn có thể nối máy cho tôi gặp quản lý được không?)
Put togetherLắp ráp các bộ phận hoặc kết hợp các ý tưởng.It took me two hours to put this table together. (Tôi mất hai giờ để lắp ráp chiếc bàn này).
Put towardsĐóng góp một khoản tiền vào mục đích cụ thể.I’m saving money to put towards a new laptop. (Tôi đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc laptop mới).
Bảng tổng hợp các Phrasal Verb thông dụng khác với Put
Các cụm phổ biến gồm Put off (hoãn), Put on (mặc), Put out (dập tắt) và Put up (dựng lên)
Các cụm phổ biến gồm Put off (hoãn), Put on (mặc), Put out (dập tắt) và Put up (dựng lên)

>> Mở rộng vốn từ và cải thiện phát âm tiếng Anh chưa bao giờ dễ dàng đến thế. Nhấn nút để bắt đầu lộ trình học phát âm từ vựng tiếng Anh đa chủ đề ngay, giúp bạn tự tin giao tiếp chuẩn xác trong mọi lĩnh vực đời sống nhé!

Bài tập vận dụng (có đáp án)

Bài tập 1

Đề bài: Chọn nghĩa đúng của cụm từ Put away trong các ngữ cảnh sau.

  1. After finishing your homework, please put away your books.
    A. Tiết kiệm
    B. Cất dọn đồ đạc
    C. Tống giam
    D. Ăn uống
  2. She puts away a small portion of her salary every month for her future house.
    A. Đánh bại
    B. Tống giam
    C. Tiết kiệm/Để dành
    D. Cất đồ vào chỗ cũ
  3. The murderer was put away for life.
    A. Ăn uống nhanh
    B. Tống giam
    C. Cất đồ đạc
    D. Tiết kiệm
  4. You won’t believe how much pizza he can put away in one sitting!
    A. Ăn/Tiêu thụ lượng lớn
    B. Hạ gục đối thủ
    C. Cất đồ đạc
    D. Tiền tiết kiệm
  5. The team managed to put away their opponents in the final minutes of the game.
    A. Tống giam
    B. Cất dọn
    C. Đánh bại/Hạ gục
    D. Để dành tiền
  6. It’s time to put away the Christmas decorations.
    A. Tiết kiệm
    B. Cất dọn vào kho/vị trí cũ
    C. Hạ gục
    D. Ăn uống
  7. My parents always told me to put away some money for a rainy day.
    A. Tống giam
    B. Tiết kiệm cho lúc khó khăn
    C. Cất đồ đạc
    D. Ăn nhanh
  8. He was put away in a mental hospital after the breakdown.
    A. Đưa vào cơ sở điều trị/viện tâm thần
    B. Cất dọn đồ
    C. Đánh bại
    D. Tiết kiệm
  9. The kids put away a whole box of cookies within ten minutes.
    A. Cất đồ chơi
    B. Để dành
    C. Ăn hết một lượng lớn
    D. Tống giam
  10. The tennis player put away the match with a powerful overhead smash.
    A. Cất vợt
    B. Tiết kiệm sức
    C. Kết liễu/Định đoạt trận đấu
    D. Tống giam
  11. Please put away the dishes after they are dry.
    A. Ăn hết thức ăn
    B. Cất bát đĩa vào tủ
    C. Tiết kiệm nước
    D. Đánh bại
  12. We need to put away enough funds to cover the emergency expenses.
    A. Cất dọn văn phòng
    B. Tống giam
    C. Dự trữ/Tiết kiệm tiền
    D. Hạ gục đối thủ
  13. Criminals who commit serious crimes should be put away for a long time.
    A. Tống giam
    B. Cất dọn
    C. Tiêu thụ
    D. Đánh bại
  14. It’s impressive how she can put away so much work in such a short time.
    A. Cất dọn đồ
    B. Ăn uống
    C. Hoàn thành/Xử lý hết (nghĩa bóng của consume)
    D. Tiết kiệm
  15. The boxer put away his challenger in the third round.
    A. Tống giam
    B. Hạ gục/Đo ván
    C. Tiết kiệm sức lực
    D. Cất găng tay

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1BNgữ cảnh nhắc đến sách vở sau khi học xong nên mang nghĩa là cất đồ đạc vào đúng chỗ.
2CHành động trích một phần lương mỗi tháng cho mục đích mua nhà trong tương lai là tiết kiệm tiền.
3BNgữ cảnh nói về việc ăn một lượng lớn bánh pizza trong một lần ngồi nên mang nghĩa là ăn uống.
4ANgữ cảnh nói về việc ăn một lượng lớn bánh pizza trong một lần ngồi nên mang nghĩa ăn uống.
5CTrong trận đấu thể thao (sports), khi một đội thắng đối phương ở những phút cuối thì được coi là đánh bại.
6BĐồ trang trí Giáng sinh sau khi dùng xong cần được dọn dẹp và cất vào kho hoặc chỗ cũ.
7CCụm từ for a rainy day là thành ngữ chỉ lúc khó khăn, nên việc để tiền lại mang nghĩa tiết kiệm.
8ANhắc đến bệnh viện tâm thần và cơn suy nhược nên mang nghĩa đưa vào cơ sở điều trị.
9CTrẻ em ăn hết một hộp bánh quy trong thời gian ngắn thể hiện sự tiêu thụ thực phẩm nhanh chóng.
10CCú đập bóng mạnh để thắng trận tennis là hành động dứt điểm hoặc hạ gục đối thủ.
11BBát đĩa sau khi khô cần được đưa trở lại tủ hoặc kệ là hành động cất dọn đồ đạc.
12CViệc chuẩn bị ngân sách (funds) cho các chi phí khẩn cấp chính là hành động để dành tiền.
13AĐối với tội phạm nghiêm trọng thì việc bị cách ly khỏi xã hội mang nghĩa là tống giam vào tù.
14CTrong văn phong thân mật việc xử lý nhanh một khối lượng công việc lớn tương đương với nghĩa tiêu thụ.
15BVõ sĩ hạ gục người thách đấu ở hiệp thứ ba mang ý nghĩa chiến thắng áp đảo hoặc đo ván.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 1

Bài tập 2

Đề bài: Điền Put away hoặc một cụm động từ với Put thích hợp vào chỗ trống (Chia động từ nếu cần thiết).

  1. It’s getting late; please _______ your toys and go to sleep.
  2. The match was _______ until tomorrow due to heavy rain.
  3. Don’t forget to _______ your hat when you go out in the sun.
  4. She has been _______ $50 every week to buy a new bicycle.
  5. The firemen worked hard to _______ the forest fire.
  6. Please _______ the book on the shelf when you are finished with it.
  7. I need to _______ my ideas on paper before I forget them.
  8. Can you _______ me _______ to the sales department, please?
  9. The thief was _______ for five years after the robbery.
  10. The company _______ a new plan to increase sales last month.
  11. He is excellent at _______ his points of view _______ during debates.
  12. I can’t believe he _______ an entire roast chicken by himself!
  13. Let’s _______ our personal feelings and focus on the project.
  14. My aunt _______ us _______ for the night when our car broke down.
  15. How much money can you _______ each month for your retirement?

Đáp án:

CâuĐáp ánGiải thích
1put awayCâu này nói về việc dọn dẹp đồ chơi vào đúng chỗ trước khi đi ngủ.
2put offNgữ cảnh trận đấu bị hoãn lại do trời mưa nên dùng cụm mang nghĩa trì hoãn.
3put onHành động đội mũ lên đầu để che nắng nên dùng cụm mang nghĩa mặc hoặc đội.
4put away/put asideViệc tích lũy 50 đô mỗi tuần để mua xe là hành động tiết kiệm tiền.
5put outLực lượng cứu hỏa làm việc để dập tắt đám cháy rừng.
6put backYêu cầu để lại cuốn sách vào vị trí cũ trên giá sau khi dùng xong.
7put downDiễn đạt việc ghi chép lại các ý tưởng lên giấy để tránh bị quên.
8put throughYêu cầu nối máy điện thoại để gặp bộ phận bán hàng.
9put awayTên trộm bị tống giam vào tù trong 5 năm sau vụ cướp.
10put forwardCông ty đã đề xuất hoặc đưa ra một kế hoạch mới để tăng doanh số.
11putting acrossNhấn mạnh khả năng truyền đạt quan điểm một cách hiệu quả trong tranh luận.
12put awayThể hiện sự ngạc nhiên khi ai đó có thể ăn hết một lượng thức ăn rất lớn.
13put asideGác lại những cảm xúc cá nhân để tập trung hoàn thành công việc chung.
14put upNgười dì đã cho chúng tôi ở nhờ qua đêm khi xe bị hỏng.
15put by/put awayHỏi về khả năng tiết kiệm tiền hàng tháng cho mục đích nghỉ hưu sau này.
Bảng tổng hợp đáp án và giải thích bài tập 2

Câu hỏi thường gặp

Put away có phải là cụm động từ có thể tách rời không?

Có. Bạn có thể nói Put the toys away hoặc Put away the toys. Tuy nhiên nếu tân ngữđại từ (it/them), bắt buộc phải đứng giữa: Put them away.

Put away the clothes và Hang up the clothes khác nhau thế nào?

  • Put away the clothes: Cất quần áo vào tủ, ngăn kéo hoặc vị trí quy định nói chung sau khi đã gấp gọn.
  • Hang up the clothes: Hành động cụ thể là treo quần áo lên móc hoặc giá treo.

Put away đi với V-ing hay To V?

Bản thân Put away là động từ, nó không trực tiếp đi kèm V-ing hay To V như các động từ chỉ mục đích. Tuy nhiên, sau nó thường là danh từ chỉ vật, tiền bạc.

Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp hoàn toàn thắc mắc về cấu trúc put away là gì cũng như cách ứng dụng cụm động từ này linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Để mở rộng vốn từ và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết bổ ích khác tại danh mục từ vựng thông dụng của ELSA Speak ngay nhé!