Chắc hẳn ai cũng biết răng tiếng Anh là gì, nhưng nếu được hỏi nhiều cái răng tiếng Anh là gì hay cách gọi các loại răng đặc biệt, không phải ai cũng trả lời đúng. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết này để giải đáp tường tận cách phân biệt Tooth và Teeth, đồng thời bỏ túi trọn bộ từ vựng nha khoa thông dụng nhất.
Răng tiếng Anh là gì? Phân biệt Teeth và Tooth
Răng tiếng Anh là tooth khi chỉ một chiếc, hoặc teeth khi chỉ từ hai chiếc trở lên. Để phân biệt rõ ràng hai từ này, bạn có thể tham khảo chi tiết dưới đây:
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

- Tooth /ˈtuːθ/ (Danh từ số ít): Dùng để chỉ duy nhất một chiếc răng.
- Ví dụ: I have a loose tooth. (Tôi có một cái răng bị lung lay).
- Teeth /ˈtiːθ/ (Danh từ số nhiều): Dùng để chỉ nhiều chiếc răng hoặc cả hàm răng.
- Ví dụ: You should brush your teeth twice a day. (Bạn nên đánh răng hai lần một ngày).
Lưu ý: Đây là trường hợp danh từ bất quy tắc (Irregular Noun). Khi chuyển từ số ít sang số nhiều, cách duy nhất là đổi cụm oo thành ee. Người học cần ghi nhớ tuyệt đối không thêm s vào sau từ tooth (tránh viết sai thành tooths).

Tên gọi các loại răng trong tiếng Anh
Trong nha khoa, mỗi vị trí răng đều mang một tên gọi riêng biệt gắn liền với chức năng ăn nhai cụ thể. Nắm vững các thuật ngữ này sẽ giúp bạn dễ dàng mô tả tình trạng răng miệng với bác sĩ hoặc mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành của mình.
| Từ vựng | Phiên âm | (Từ loại) Ý nghĩa |
| Incisor | /ɪnˈsaɪ.zər/ | (n) Răng cửa |
| Canine/Canine tooth | /ˈkeɪ.naɪn/ | (n) Răng nanh |
| Premolar | /ˌpriːˈməʊ.lər/ | (n) Răng hàm nhỏ (răng tiền hàm) |
| Molar | /ˈməʊ.lər/ | (n) Răng hàm lớn |
| Wisdom tooth | /ˈwɪz.dəm ˌtuːθ/ | (n) Răng khôn (răng số 8) |
| Baby tooth/Milk tooth | /ˈbeɪ.bi ˌtuːθ/ | (n) Răng sữa |
| Buck teeth | /bʌk ˌtiːθ/ | (n) Răng thỏ |
| Permanent tooth | /ˈpɜː.mə.nənt ˌtuːθ/ | (n) Răng vĩnh viễn |
| Deciduous tooth | /dɪˈsɪdʒ.ju.əs ˌtuːθ/ | (n) Răng sữa (thuật ngữ chuyên ngành) |
| Impacted tooth | /ɪmˈpæk.tɪd ˌtuːθ/ | (n) Răng mọc kẹt / răng ngầm |

Từ vựng về các bộ phận liên quan đến răng miệng
Bên cạnh tên gọi các loại răng, việc mở rộng vốn từ sang các bộ phận liên quan trong khoang miệng là vô cùng cần thiết. Điều này không chỉ giúp bạn mô tả chính xác tình trạng sức khỏe khi đi khám nha khoa mà còn tăng sự tự tin khi giao tiếp trong các tình huống hàng ngày.
| Từ vựng | Phiên âm | (Từ loại) Ý nghĩa |
| Mouth | /maʊθ/ | (n) Miệng |
| Tongue | /tʌŋ/ | (n) Lưỡi |
| Gum | /ɡʌm/ | (n) Nướu/Lợi |
| Jaw | /dʒɔː/ | (n) Hàm |
| A set of teeth | /ə set əv tiːθ/ | (n) Hàm răng |
| Lip | /lɪp/ | (n) Môi |
| Tooth enamel | /ˈtuːθ ɪˌnæm.əl/ | (n) Men răng |
| Dentin | /ˈden.tɪn/ | (n) Ngà răng |
| Dental pulp | /ˈden.təl pʌlp/ | (n) Tủy răng |
| Root | /ruːt/ | (n) Chân răng |
| Oral cavity | /ˈɔːr.əl ˈkæv.ə.ti/ | (n) Khoang miệng |
| Palate | /ˈpæl.ət/ | (n) Vòm miệng |

>> Để biến những từ vựng vừa học thành phản xạ giao tiếp tự nhiên, thực hành mỗi ngày chính là chìa khóa cốt lõi giúp bạn bứt phá. Hãy trải nghiệm ngay tính năng Học cùng AI của ELSA Speak để được gia sư 1v1 đánh giá tức thì, luyện nhập vai tình huống thực tế và nâng cấp vốn từ vựng thông minh. Đăng ký trải nghiệm ngay để tự tin giao tiếp – nói hay chẳng ngại sai nhé!

Từ vựng tiếng Anh về dụng cụ vệ sinh răng miệng
Duy trì thói quen vệ sinh răng miệng đúng cách không chỉ giúp bạn có nụ cười rạng rỡ mà còn bảo vệ sức khỏe tổng thể. Để việc chăm sóc răng miệng dễ dàng và chuẩn xác hơn, đặc biệt là khi đi du lịch hoặc thăm khám tại các cơ sở nha khoa quốc tế, bạn đừng bỏ lỡ những từ vựng hữu ích dưới đây.
| Từ vựng | Phiên âm | (Từ loại) Ý nghĩa |
| Toothbrush | /ˈtuːθ.brʌʃ/ | (n) Bàn chải đánh răng |
| Toothpaste | /ˈtuːθ.peɪst/ | (n) Kem đánh răng |
| Dental floss | /ˈden.təl flɒs/ | (n) Chỉ nha khoa |
| Mouthwash | /ˈmaʊθ.wɒʃ/ | (n) Nước súc miệng |
| Tongue scraper | /ˈtʌŋ ˌskreɪ.pər/ | (n) Dụng cụ cạo lưỡi |
| Electric toothbrush | /iˌlek.trɪk ˈtuːθ.brʌʃ/ | (n) Bàn chải đánh răng điện |
| Water flosser | /ˈwɔː.tər ˈflɒs.ər/ | (n) Máy tăm nước |
| Interdental brush | /ˌɪn.təˈden.təl brʌʃ/ | (n) Bàn chải kẽ răng |
| Floss pick | /flɒs pɪk/ | (n) Tăm chỉ nha khoa |
| Toothpick | /ˈtuːθ.pɪk/ | (n) Tăm xỉa răng |
| Orthodontic wax | /ˌɔː.θəˈdɒn.tɪk wæks/ | (n) Sáp nha khoa (cho người niềng răng) |
| Retainer | /rɪˈteɪ.nər/ | (n) Hàm duy trì (sau niềng răng) |
| Braces | /ˈbreɪ.sɪz/ | (n) Niềng răng / Mắc cài |
| Clear aligner | /klɪər əˈlaɪ.nər/ | (n) Khay niềng răng trong suốt |
| Mouthguard | /ˈmaʊθ.ɡɑːd/ | (n) Máng bảo vệ răng (khi chơi thể thao) |
| Night guard | /naɪt ɡɑːd/ | (n) Máng chống nghiến răng ban đêm |
| Denture | /ˈden.tʃər/ | (n) Răng giả / Hàm giả |
| Denture cleanser | /ˈden.tʃər ˈklen.zər/ | (n) Chất làm sạch hàm giả (viên sủi) |
| Denture adhesive | /ˈden.tʃər ədˈhiː.sɪv/ | (n) Keo dán hàm giả |
| Teeth whitening strip | /tiːθ ˈwaɪ.tən.ɪŋ strɪp/ | (n) Miếng dán trắng răng |
| Teeth whitening gel | /tiːθ ˈwaɪ.tən.ɪŋ dʒel/ | (n) Gel làm trắng răng |
| Teeth whitening tray | /tiːθ ˈwaɪ.tən.ɪŋ treɪ/ | (n) Máng tẩy trắng răng |
| Breath spray | /breθ spreɪ/ | (n) Xịt thơm miệng |
| Breath mint | /breθ mɪnt/ | (n) Kẹo ngậm thơm miệng |
| Dental mirror | /ˈden.təl ˈmɪr.ər/ | (n) Gương soi răng / Gương nha khoa |
| Toothbrush holder | /ˈtuːθ.brʌʃ ˈhəʊl.dər/ | (n) Giá đỡ bàn chải đánh răng |
| Toothbrush sanitizer | /ˈtuːθ.brʌʃ ˈsæn.ɪ.taɪ.zər/ | (n) Máy khử trùng bàn chải |
| Toothbrush case | /ˈtuːθ.brʌʃ keɪs/ | (n) Hộp đựng bàn chải (khi đi du lịch) |
| Floss threader | /flɒs ˈθred.ər/ | (n) Kim xỏ chỉ nha khoa (cho răng niềng) |
| Tartar scraper | /ˈtɑː.tər ˌskreɪ.pər/ | (n) Cây lấy cao răng tại nhà |
| Sonic toothbrush | /ˈsɒn.ɪk ˈtuːθ.brʌʃ/ | (n) Bàn chải đánh răng sóng âm |
| Fluoride rinse | /ˈflʊə.raɪd rɪns/ | (n) Nước súc miệng chứa Fluoride ngừa sâu răng |
| Plaque disclosing tablet | /plæk dɪˈskləʊzɪŋ ˈtæblət/ | (n) Viên nhuộm màu phát hiện mảng bám |
| Tooth powder | /tuːθ ˈpaʊ.dər/ | (n) Bột đánh răng / Bột tẩy trắng răng |
| Oral irrigator | /ˈɔː.rəl ˈɪr.ɪ.ɡeɪ.tər/ | (n) Máy phun tăm nước (thuật ngữ chuyên môn) |

Từ vựng tiếng Anh về các bệnh lý nha khoa thường gặp
Hiểu rõ tên gọi các bệnh lý nha khoa không chỉ giúp bạn chủ động hơn khi thăm khám mà còn tránh được những biến chứng không đáng có. Dưới đây là danh sách tổng hợp thuật ngữ chuyên ngành về các tình trạng, bệnh lý răng miệng phổ biến mà bạn cần nắm vững để giao tiếp hiệu quả với nha sĩ.
| Từ vựng | Phiên âm | (Từ loại) Ý nghĩa |
| Toothache | /ˈtuːθ.eɪk/ | (n) Đau răng |
| Tooth decay | /ˈtuːθ dɪˌkeɪ/ | (n) Sâu răng |
| Cavity | /ˈkæv.ə.ti/ | (n) Lỗ sâu răng |
| Gingivitis | /ˌdʒɪn.dʒɪˈvaɪ.tɪs/ | (n) Viêm nướu |
| Periodontitis | /ˌpɪə.ri.əʊ.dɒnˈtaɪ.tɪs/ | (n) Viêm nha chu |
| Malocclusion | /ˌmæl.əˈkluː.ʒən/ | (n) Sai khớp cắn |
| Overbite | /ˈəʊ.və.baɪt/ | (n) Khớp cắn sâu (răng cửa hàm trên trùm quá mức lên hàm dưới) |
| Underbite | /ˈʌn.də.baɪt/ | (n) Khớp cắn ngược (răng hàm dưới phủ ngoài răng hàm trên) |
| Crowding | /ˈkraʊ.dɪŋ/ | (n) Răng chen chúc |
| Gap teeth / Diastema | /ɡæp tiːθ/ | (n) Răng thưa/Khe hở giữa các răng |
| Misalignment | /ˌmɪs.əˈlaɪn.mənt/ | (n) Răng mọc lệch |
| Sensitivity | /ˌsen.sɪˈtɪv.ə.ti/ | (n) Tình trạng ê buốt răng |
| Enamel erosion | /ɪˈnæm.əl ɪˈrəʊ.ʒən/ | (n) Mòn men răng |
| Tartar / Calculus | /ˈtɑː.tər/ | (n) Cao răng |
| Plaque | /plæk/ | (n) Mảng bám răng |
| Dental abscess | /ˈden.təl ˈæb.ses/ | (n) Áp xe răng |
| Pulpitis | /pʌlˈpaɪ.tɪs/ | (n) Viêm tủy răng |
| Bruxism | /ˈbrʌk.sɪ.zəm/ | (n) Chứng nghiến răng |
| Halitosis | /ˌhæl.ɪˈtəʊ.sɪs/ | (n) Hơi thở có mùi (hôi miệng) |
| Canker sore | /ˈkæŋ.kə ˌsɔːr/ | (n) Vết loét miệng |
| Oral cancer | /ˈɔːr.əl ˈkæn.sər/ | (n) Ung thư khoang miệng |
| Xerostomia | /ˌzɪə.rəˈstəʊ.mi.ə/ | (n) Chứng khô miệng |
| Gingival recession | /ˈdʒɪn.dʒɪ.vəl rɪˈseʃ.ən/ | (n) Tụt nướu |
| Impacted tooth | /ɪmˈpæk.tɪd ˌtuːθ/ | (n) Răng mọc kẹt/răng ngầm |
| Missing tooth | /ˈmɪs.ɪŋ ˌtuːθ/ | (n) Răng bị mất |
| Stained teeth | /steɪnd tiːθ/ | (n) Răng bị ố vàng/xỉn màu |
| Chipped tooth | /tʃɪpt ˌtuːθ/ | (n) Răng bị mẻ |
| Cracked tooth | /krækt ˌtuːθ/ | (n) Răng bị nứt |
| TMJ disorder | /ˌtiː.emˈdʒeɪ/ | (n) Rối loạn khớp thái dương hàm |
| Dental trauma | /ˈden.təl ˈtrɔː.mə/ | (n) Chấn thương răng |
| Oral thrush | /ˈɔːr.əl θrʌʃ/ | (n) Nấm miệng |
| Leukoplakia | /ˌluː.kəˈpleɪ.ki.ə/ | (n) Bạch sản (các mảng trắng trong miệng) |
| Gingival hyperplasia | /ˈdʒɪn.dʒɪ.vəl ˌhaɪ.pəˈpleɪ.zi.ə/ | (n) Phì đại nướu |

>> Sở hữu kỹ năng phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ không hề đắt đỏ hay tốn kém như bạn nghĩ nếu biết đầu tư đúng chỗ đúng cách. Chỉ với chi phí 5k/ngày, bạn đã có thể tiếp cận lộ trình rèn luyện chuyên sâu và bài bản cùng công nghệ AI hiện đại. Click ngay vào nút bên dưới để tham gia khóa học cải thiện phát âm và tự tin làm chủ giọng nói của mình nhé!
Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi đi khám nha khoa
Khi đi khám nha khoa, giao tiếp lưu loát với bác sĩ sẽ giúp quá trình điều trị diễn ra suôn sẻ và chính xác hơn. Dưới đây là bộ sưu tập các mẫu câu thông dụng nhất, từ đặt lịch hẹn đến mô tả triệu chứng, giúp bạn tự tin trao đổi và lắng nghe tư vấn từ nha sĩ.
| Mẫu câu giao tiếp | Nghĩa tiếng Việt |
| I’d like to make an appointment for a check-up, please. | Tôi muốn hẹn lịch khám răng tổng quát. |
| Can I make an appointment for this afternoon? | Tôi có thể đặt hẹn vào chiều nay được không? |
| I need to reschedule my appointment. | Tôi muốn dời lịch hẹn của mình. |
| I have an appointment at 9 AM. | Tôi có một cuộc hẹn lúc 9 giờ sáng. |
| I have a terrible toothache. | Tôi bị đau răng kinh khủng. |
| My gums are bleeding. | Nướu của tôi bị chảy máu. |
| This tooth is very sensitive to hot and cold. | Chiếc răng này rất nhạy cảm với đồ nóng và lạnh. |
| I have a sharp pain here. | Tôi bị đau nhói ở chỗ này. |
| I think I have a cavity. | Tôi nghĩ là mình bị sâu răng. |
| My filling fell out. | Miếng trám của tôi bị rơi ra rồi. |
| My crown came loose. | Mão răng của tôi bị lỏng. |
| My braces are poking my cheek. | Mắc cài đang đâm vào má tôi. |
| I need to have a tooth pulled. | Tôi cần nhổ một cái răng. |
| Do I need a root canal? | Tôi có cần phải lấy tủy không? |
| How long will this procedure take? | Quá trình này sẽ mất bao lâu? |
| Will it be painful? | Nó có đau không? |
| Can you give me something for the pain? | Bạn có thể cho tôi thuốc giảm đau không? |
| Could you please go a bit slower? | Làm ơn có thể thực hiện chậm lại một chút được không? |
| Is this procedure covered by my insurance? | Quy trình này có được bảo hiểm chi trả không? |
| How much will this treatment cost? | Chi phí điều trị này là bao nhiêu? |
| Are there any side effects? | Có tác dụng phụ nào không? |
| What should I avoid eating after this? | Tôi nên tránh ăn gì sau khi thực hiện xong? |
| How often should I brush my teeth? | Tôi nên đánh răng bao lâu một lần? |
| When should I come back for a follow-up? | Khi nào tôi nên quay lại để tái khám? |
| I’m a bit nervous. | Tôi cảm thấy hơi lo lắng. |
| Could you explain what you’re doing? | Bạn có thể giải thích bạn đang làm gì không? |
| I need a professional cleaning. | Tôi muốn lấy cao răng chuyên nghiệp. |
| Do you have any openings this Thursday afternoon? | Bên mình còn trống lịch vào chiều thứ Năm này không? |
| I’m interested in teeth whitening. | Tôi đang quan tâm đến dịch vụ tẩy trắng răng. |
| This is the first time at this dental clinic. | Đây là lần đầu tiên tôi đến khám tại nha khoa này. |
| Is the treatment covered by my health insurance? | Liệu chi phí điều trị có được bảo hiểm y tế chi trả không? |
| I need to reschedule my dental appointment to next week. | Tôi cần dời lịch hẹn khám răng sang tuần sau. |
| Do I need an X-ray of my teeth? | Tôi có cần phải chụp X-quang răng không? |
| You should brush your teeth at least twice a day. | Bạn nên đánh răng ít nhất hai lần một ngày. |
| I’ll prescribe some painkillers and antibiotics for you. | Tôi sẽ kê một số thuốc giảm đau và kháng sinh cho bạn. |
| Please open your mouth wide. | Xin vui lòng há miệng rộng ra. |
| I’d like to get my teeth cleaned and scaled. | Tôi muốn lấy cao răng và làm sạch răng. |
| Can I pay by credit card or cash? | Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng hay tiền mặt? |
| I hurt my tooth while eating something hard. | Tôi bị mẻ/đau răng khi ăn phải đồ cứng. |

>> Dù bạn đang làm việc trong ngành nghề nào hay có sở thích ra sao, một lộ trình học cá nhân hóa sẽ là chìa khóa giúp bạn chinh phục mục tiêu nhanh nhất. Hãy để ELSA Speak thiết kế riêng cho bạn một lộ trình học tiếng Anh đúng gu với hơn 8.000 bài học và công nghệ AI chấm điểm thông minh. Đăng ký ngay để trải nghiệm lộ trình siêu mượt và bứt phá tiếng Anh chuẩn xác nhé!

Bài tập vận dụng
Bài tập 1
Đề bài: Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu dưới đây:
- I have a very painful _____ in my lower jaw.
A. tooth
B. teeth
C. tooths
D. teethes - You should brush your _____ at least twice a day.
A. tooth
B. teeth
C. tooths
D. toothes - My _____ are bleeding whenever I brush too hard.
A. gum
B. tooth
C. gums
D. mouth - The dentist says I have a _____ in my back molar.
A. dental
B. cavity
C. gum
D. jaw - Could you pass me the _____, please? I need to clean between my teeth.
A. toothbrush
B. mouthwash
C. dental floss
D. toothpaste - Eating too much sugar can lead to _____ decay.
A. tooth
B. teeth
C. gum
D. mouth - I have an _____ tooth that needs to be removed.
A. wisdom
B. smart
C. brain
D. clever - Does this clinic provide _____ whitening services?
A. tooth
B. teeth
C. gum
D. jaw - The _____ is the hard outer layer of the tooth.
A. pulp
B. root
C. enamel
D. dentin - I have a terrible _____. I need to see a dentist immediately.
A. headache
B. toothache
C. stomachache
D. backache
Đáp án bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích chi tiết |
| 1 | A | Mạo từ a đứng trước danh từ đếm được số ít, nên ta chọn tooth (một cái răng). |
| 2 | B | Teeth là dạng số nhiều của tooth. Khi đánh răng, chúng ta thường làm sạch cả hàm răng nên dùng số nhiều là chính xác nhất. |
| 3 | C | Động từ are chia ở ngôi số nhiều, nên chủ ngữ phải là danh từ số nhiều. Gums (nướu) là danh từ phù hợp nhất về nghĩa. |
| 4 | B | Mạo từ a đòi hỏi một danh từ đếm được số ít. Cavity chỉ lỗ sâu răng, rất phù hợp khi bác sĩ chẩn đoán. |
| 5 | C | Cụm từ clean between my teeth (làm sạch kẽ răng) mô tả chính xác công dụng của dental floss (chỉ nha khoa). |
| 6 | A | Tooth decay là cụm danh từ cố định (Collocation) chỉ bệnh sâu răng, không dùng các từ khác để ghép với decay. |
| 7 | A | Wisdom tooth là thuật ngữ chuyên môn chỉ răng khôn (răng số 8). Đây là loại răng thường được chỉ định nhổ bỏ nếu mọc lệch. |
| 8 | B | Teeth whitening là tên gọi dịch vụ tẩy trắng răng. Trong cụm này, teeth đóng vai trò bổ nghĩa cho hành động làm trắng. |
| 9 | C | Enamel là danh từ chỉ men răng, lớp vỏ cứng nhất, nằm ngoài cùng bao bọc và bảo vệ thân răng. |
| 10 | B | Toothache là danh từ ghép chỉ cơn đau răng. Sau cấu trúc I have a…, ta cần một danh từ chỉ tình trạng bệnh lý. |
Bài tập 2
Đề bài: Hoàn thành các câu sau bằng cách điền từ thích hợp vào chỗ trống:
| filling | sensitive | braces | schedule | decay |
| mouthwash | appointment | dentist | gums | hygiene |
- I need to make an _____ for a dental check-up tomorrow.
- My teeth are very _____ to cold water. It really hurts.
- You should use _____ after brushing to keep your breath fresh.
- I have a small cavity, so the doctor said I need a _____.
- Good oral _____ is essential for preventing gum disease.
- She is wearing _____ to straighten her crooked teeth.
- You should see a _____ if your tooth pain persists.
- Neglecting to brush your teeth can cause tooth _____.
- If your _____ are swollen, you might have gingivitis.
- I would like to _____ a follow-up visit for next month.
Đáp án bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | appointment | Cụm từ make an appointment là cách diễn đạt chuẩn khi bạn muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ hoặc chuyên gia. |
| 2 | sensitive | Tính từ sensitive mô tả cảm giác răng bị ê buốt hoặc nhạy cảm quá mức khi tiếp xúc với đồ ăn, đồ uống nóng hoặc lạnh. |
| 3 | mouthwash | Đây là loại dung dịch dùng để súc miệng, giúp loại bỏ vi khuẩn và giữ cho hơi thở thơm tho sau khi đã đánh răng. |
| 4 | filling | Khi răng bị sâu (cavity), bác sĩ sẽ dùng vật liệu nha khoa để trám bít lỗ hổng đó lại, hành động này gọi là filling. |
| 5 | hygiene | Cụm từ oral hygiene dùng để chỉ thói quen vệ sinh răng miệng nói chung, là yếu tố then chốt để ngăn ngừa bệnh về nướu. |
| 6 | braces | Braces là bộ mắc cài dùng trong chỉnh nha để nắn chỉnh, sắp xếp lại các răng mọc lệch, chen chúc về vị trí thẳng hàng. |
| 7 | dentist | Đây là danh từ chỉ bác sĩ nha khoa, người có chuyên môn để thăm khám và đưa ra các phác đồ điều trị cho răng miệng. |
| 8 | decay | Tooth decay là danh từ chỉ tình trạng răng bị sâu, hư tổn hoặc mục rữa do mảng bám tích tụ lâu ngày không được làm sạch. |
| 9 | gums | Gums là phần nướu (lợi) bao quanh chân răng, bộ phận này rất dễ bị sưng viêm (gingivitis) nếu vệ sinh không đúng cách. |
| 10 | schedule | Động từ schedule ở đây mang nghĩa sắp xếp, lên kế hoạch cho một thời gian cụ thể của một buổi tái khám trong tương lai. |
Câu hỏi thường gặp
Răng khôn mọc lệch tiếng Anh gọi là gì?
Trong tiếng Anh, tình trạng răng khôn mọc sai vị trí hoặc bị mắc kẹt dưới nướu được gọi là Impacted wisdom tooth. Đây là thuật ngữ chuyên ngành phổ biến mà nha sĩ thường sử dụng để mô tả các trường hợp răng khôn mọc lệch hoặc mọc ngầm.
Niềng răng tiếng Anh là gì?
Thủ thuật niềng răng hay bộ mắc cài chỉnh nha được gọi là Braces. Bạn có thể sử dụng mẫu câu đơn giản như I am wearing braces (Tôi đang niềng răng) để diễn tả việc mình đang thực hiện phương pháp chỉnh nha này.
Bác sĩ nha khoa tiếng Anh là gì?
Người chịu trách nhiệm thăm khám, chẩn đoán và điều trị các vấn đề về răng miệng được gọi là Dentist (Bác sĩ nha khoa). Nếu bạn đến phòng khám để kiểm tra sức khỏe răng miệng, bạn đang đến gặp The dentist để được hỗ trợ chuyên môn.
Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ không còn băn khoăn về vấn đề răng tiếng Anh là gì cũng như tự tin hơn khi sử dụng các thuật ngữ nha khoa trong giao tiếp hàng ngày. Nếu muốn nâng cao khả năng ngôn ngữ của mình hơn nữa, bạn đừng quên ghé thăm danh mục Từ vựng thông dụng tại ELSA Speak để khám phá thêm nhiều chủ đề hữu ích nhé!







