Sự phối hợp thì trong tiếng Anh là một nội dung quan trọng đảm bảo tính logic, nhất quán về mặt thời gian giữa các mệnh đề. Trong bài viết này, ELSA Speak sẽ cung cấp kiến thức cơ bản của sự phối hợp thì, đồng thời giúp bạn có thể sử dụng các thì một cách nhất quán.
- Mệnh đề chính – mệnh đề phụ trong câu tường thuật: Nếu động từ tường thuật ở thì hiện tại, thường giữ nguyên thì của mệnh đề phụ. Nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ, thường lùi thì của mệnh đề phụ một bậc.
- Câu đẳng lập: Các mệnh đề trong câu đẳng lập không nhất thiết phải dùng cùng một thì. Thì của mỗi mệnh đề được xác định dựa trên thời điểm và ý nghĩa của hành động được diễn tả.
- Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian: Với when, before, after, until, as soon as…, khi nói về tương lai, mệnh đề chỉ thời gian thường dùng thì hiện tại đơn, không dùng will.
Sự phối hợp thì trong tiếng Anh là gì?
Sự phối hợp thì trong tiếng Anh (Sequence of Tenses) là quy tắc lựa chọn và sử dụng thì của các động từ trong câu có từ hai mệnh đề trở lên, nhằm thể hiện chính xác mối quan hệ về thời gian giữa các hành động hoặc sự việc.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Hiểu một cách đơn giản, trong tiếng Anh một câu có thể bao gồm mệnh đề chính và các mệnh đề phụ. Khi đó, các động từ trong mệnh đề cần có sự phối hợp thì để đảm bảo câu văn rõ ràng và chính xác về thời gian.
Bạn vừa đọc 37 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
Ví dụ:
- Tina always drinks coffee when she works. (Tina luôn uống cà phê khi làm việc.)
→ Hai hành động xảy ra cùng lúc dùng hiện tại đơn
- I think she left early this morning. (Tôi nghĩ cô ấy đã rời đi vào sáng sớm nay.)
→ Nghĩ ở hiện tại, hành động đã xảy ra dùng quá khứ

Các dạng phối hợp thì trong tiếng Anh thường gặp
Việc sử dụng thì không chỉ dừng lại ở từng câu đơn lẻ mà còn cần được phối hợp linh hoạt giữa các mệnh đề để thể hiện rõ mối quan hệ về thời gian. Dưới đây là các dạng phối hợp thì thường gặp sẽ giúp bạn diễn đạt ý chính xác hơn và tránh những lỗi sai phổ biến trong giao tiếp.
Sự phối hợp thì của các động từ trong mệnh đề chính và mệnh đề phụ
Đây là dạng phối hợp thì phổ biến nhất, thường xuất hiện trong câu gián tiếp (câu tường thuật, câu hỏi, câu mệnh lệnh). Dạng này được chia thành hai trường hợp
TH1: Khi mệnh đề chính ở thì hiện tại đơn
Khi động từ ở mệnh đề chính ở thì hiện tại hoặc tương lai, động từ ở mệnh đề phụ có thể được chia ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai, tùy vào thời điểm xảy ra của hành động.
| Quan hệ thời gian | Mệnh đề chính | Mệnh đề phụ | Ví dụ |
| Hai hành động xảy ra đồng thời | Hiện tại | Thì hiện tại đơn | I know that she lives in Hanoi. (Tôi biết cô ấy sống ở Hà Nội.) |
| Hành động ở mệnh đề phụ xảy ra trước | Hiện tại | Thì quá khứ đơn/Thì hiện tại hoàn thành | I know that she visited Hanoi last year. (Tôi biết cô ấy đã đến Hà Nội năm ngoái.) |
| Hành động ở mệnh đề phụ xảy ra sau | Hiện tại | Thì tương lai đơn | I think that she will move next month. (Tôi nghĩ cô ấy sẽ chuyển đi vào tháng tới.) |
| Mệnh đề chính nói về tương lai, mệnh đề phụ chỉ thời gian | Tương lai | Thì hiện tại đơn | I will call you when I arrive home. (Tôi sẽ gọi cho bạn khi về đến nhà.) |

TH2: Mệnh đề chính ở quá khứ đơn
Khi động từ ở mệnh đề chính ở thì quá khứ, đặc biệt trong câu tường thuật, thì ở mệnh đề phụ thường được lùi về một thì.
| Thì ở mệnh đề chính | Thì ở mệnh đề phụ | Quan hệ thời gian | Ví dụ |
| Quá khứ đơn | Quá khứ đơn | Hai hành động xảy ra cùng thời điểm | She said that she was tired. (Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.) |
| Quá khứ đơn | Quá khứ hoàn thành | Mệnh đề phụ xảy ra trước | She said that she had finished the report. (Cô ấy nói rằng cô ấy đã hoàn thành báo cáo.) |
| Quá khứ đơn | Quá khứ tiếp diễn | Hành động đang diễn ra tại thời điểm đó | He said that he was working late. (Anh ấy nói rằng anh ấy đang làm việc muộn.) |
| Quá khứ đơn | Would + V | Mệnh đề phụ xảy ra sau một mốc trong quá khứ | She said that she would return the next day. (Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ quay lại vào ngày hôm sau.) |
Dưới đây là chi tiết bảng quy tắc lùi thì trong tiếng Anh để bạn tham khảo:
| Thì ban đầu | Thì sau khi lùi |
| Thì hiện tại đơn | Thì quá khứ đơn |
| Thì hiện tại tiếp diễn | Thì quá khứ tiếp diễn |
| Thì hiện tại hoàn thành | Thì quá khứ hoàn thành |
| Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn | Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
| Thì quá khứ đơn | Thì quá khứ hoàn thành |
| Thì quá khứ tiếp diễn | Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn |
| Can | Could |
| May | Might |
Lưu ý: Khi mệnh đề chính ở thì quá khứ, không phải lúc nào động từ trong mệnh đề phụ cũng phải lùi thì. Một số trường hợp thường không lùi thì:
- Sự thật hiển nhiên, sự thật khoa học vẫn đúng ở hiện tại
- Thông tin vẫn còn đúng tại thời điểm nói
- Thói quen hoặc tình trạng vẫn đang diễn ra
Ví dụ:
- The teacher said the Earth moves around the Sun. (Thầy giáo nói Trái đất quay quanh Mặt trời.)
- He said water boils at 100°C. (Anh ấy nói nước sôi ở 100°C.)

Xem thêm:
- Bài tập thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) có lời giải
- Câu bị động (Passive Voice): Công thức, cách dùng và bài tập
Sự phối hợp thì trong câu đẳng lập
Câu ghép đẳng lập là câu có hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập có ý nghĩa hoàn chỉnh và được nối với nhau bằng các liên từ như and, but, so, or… Vì các mệnh đề này có vai trò ngang nhau, việc phối hợp thì cần đảm bảo tính hợp lý về thời gian và ý nghĩa.
Nguyên tắc phối hợp thì:
- Mỗi mệnh đề diễn tả một thời điểm khác nhau: Chia động từ theo thời điểm thực tế của hành động, sự việc trong từng mệnh đề. Vì vậy, các vế có thể sử dụng những thì khác nhau.
- Các hành động xảy ra trong cùng một khoảng thời gian hoặc cùng một chuỗi sự việc: Các động từ thường sử dụng cùng thì để thể hiện sự thống nhất về thời gian.
- Các hành động xảy ra nối tiếp nhau: Không nhất thiết phải dùng cùng thì. Nếu cần làm rõ hành động nào xảy ra trước, sau, có thể sử dụng các thì khác nhau, chẳng hạn quá khứ hoàn thành + quá khứ đơn.
- Dựa vào dấu hiệu thời gian và ngữ cảnh: Các trạng từ, cụm từ như now, yesterday, last year, next month giúp xác định thời điểm của từng hành động, nhưng cần kết hợp với ngữ cảnh để lựa chọn thì chính xác.
Dưới đây là bảng dấu hiệu nhận biết các thì theo trạng từ chỉ thời gian để bạn tham khảo:
| Dấu hiệu thời gian | Thì thường được sử dụng |
| Now, at the moment, currently | Hiện tại tiếp diễn |
| Every day, usually, often | Hiện tại đơn |
| Yesterday, last week, last year | Quá khứ đơn |
| Already, just, recently | Có thể gợi ý Hiện tại hoàn thành, tùy ngữ cảnh |
| Tomorrow, next week, next month | Tương lai đơn hoặc cấu trúc diễn tả tương lai |

Sự phối hợp thì trong các câu có mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
Trong câu có mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, thì của mệnh đề chính và mệnh đề trạng ngữ được lựa chọn dựa trên mối quan hệ về thời gian giữa các hành động. Các liên từ thường gặp gồm when, while, before, after, until, as soon as, once, since,…
Mệnh đề chứa When
Khi when nối mệnh đề chỉ thời gian với mệnh đề chính, cách phối hợp thì phụ thuộc vào mối quan hệ thời gian giữa hai hành động. Một số trường hợp thường gặp:
| Quan hệ hành động | Mệnh đề when | Mệnh đề chính | Ví dụ |
| Hai hành động xảy ra đồng thời | Hiện tại đơn | Hiện tại đơn | When I feel tired, I take a short break.(Khi tôi cảm thấy mệt, tôi nghỉ giải lao một chút.) |
| Đang xảy ra thì hành động khác xen vào | Quá khứ đơn | Quá khứ tiếp diễn | When I arrived, she was having dinner.(Khi tôi đến, cô ấy đang ăn tối.) |
| Xảy ra hoàn tất trước một hành động khác | Quá khứ hoàn thành | Quá khứ đơn | When she had finished the report, she sent it to her manager.(Khi cô ấy hoàn thành báo cáo, cô ấy gửi cho quản lý.) |
| Xảy ra trước rồi đến hành động khác | Quá khứ đơn | Quá khứ đơn | When he arrived home, he took a shower.(Khi anh ấy về đến nhà, anh ấy đi tắm.) |
| Sẽ xảy ra sau khi một hành động khác hoàn tất | Hiện tại đơn | Tương lai đơn | When I finish work, I will call you.(Khi tôi tan làm, tôi sẽ gọi cho bạn.) |
| Đang diễn ra tại thời điểm một hành động khác xảy ra trong tương lai | Hiện tại đơn | Tương lai tiếp diễn | When you arrive, I will be waiting at the station.(Khi bạn đến, tôi sẽ đang đợi ở nhà ga.) |

Mệnh đề chứa Since
Since dùng để chỉ mốc bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại, vì vậy thường kết hợp với hiện tại hoàn thành.
Cấu trúc:
| S + V (hiện tại hoàn thành/hiện tại hoàn thành tiếp diễn) + since + S + V (quá khứ đơn) |
Ví dụ:
- I have lived here since I was a child. (Tôi sống ở đây từ khi còn nhỏ.)
- She has worked at this company since she moved to Ho Chi Minh City. (Cô ấy đã làm việc ở công ty này từ khi chuyển đến TP.HCM.)

Mệnh đề chứa Before
Với before, thì của hai mệnh đề được lựa chọn dựa trên thứ tự xảy ra của hành động: hành động xảy ra trước có thể dùng thì thể hiện sự hoàn tất trước, trong khi hành động xảy ra sau dùng thì phù hợp với mốc thời gian tương ứng.
| Quan hệ hành động | Mệnh đề before | Mệnh đề chính | Ví dụ |
| Một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ | Quá khứ đơn | Quá khứ đơn | Before I went to bed, I brushed my teeth.(Trước khi đi ngủ, tôi đánh răng.) |
| Nhấn mạnh hành động đã hoàn tất trước một hành động khác trong quá khứ | Quá khứ hoàn thành | Quá khứ đơn | Before she left the office, she had finished the report.(Trước khi rời văn phòng, cô ấy đã hoàn thành báo cáo.) |
| Một hành động sẽ xảy ra trước một hành động khác trong tương lai | Hiện tại đơn | Tương lai đơn | Before you leave, I will give you the documents.(Trước khi bạn rời đi, tôi sẽ đưa bạn tài liệu.) |
| Hai hành động xảy ra trong hiện tại hoặc mang tính thường xuyên | Hiện tại đơn | Hiện tại đơn | Before I go to work, I usually have breakfast.(Trước khi đi làm, tôi thường ăn sáng.) |

Mệnh đề chứa After
After có nghĩa là “sau khi”. Sự phối hợp thì với after được xác định dựa trên thời điểm và thứ tự xảy ra của hai hành động. Với các hành động trong quá khứ, Quá khứ hoàn thành có thể được dùng để nhấn mạnh hành động xảy ra trước, trong khi Quá khứ đơn diễn tả hành động xảy ra sau.
Trong quá khứ (Past):
| Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
| After + S + V (quá khứ hoàn thành), S + V (quá khứ đơn) | Nhấn mạnh hành động ở mệnh đề after đã hoàn thành trước khi hành động còn lại xảy ra. | After he had finished his work, he went home. (Sau khi hoàn thành công việc, anh ấy về nhà.) |
| After + S + V (hiện tại hoàn thành), S + V (hiện tại đơn) | Diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp, trong đó after đã làm rõ hành động nào xảy ra trước. | After he locked the door, he left. (Sau khi khóa cửa, anh ấy rời đi.) |
Trong tương lai (Future):
| Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
| After + S + V (hiện tại đơn), S + V (tương lai đơn) | Diễn tả một hành động trong tương lai xảy ra sau khi hành động ở mệnh đề after hoàn tất. Mệnh đề thời gian chứa after không dùng will. | After I finish my lunch, I will call you. (Sau khi ăn trưa xong, tôi sẽ gọi cho bạn.) |
| After + S + V (hiện tại hoàn thành), S + V (tương lai đơn) | Nhấn mạnh hành động ở mệnh đề after hoàn tất trước khi hành động tương lai xảy ra. | After I have finished my lunch, I will call you. (Sau khi ăn trưa xong, tôi sẽ gọi cho bạn.) |

Mệnh đề chứa By + time
Cấu trúc với by nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trước một mốc thời gian xác định trong quá khứ hoặc tương lai.
| Trường hợp | Cấu trúc | Ví dụ |
| Diễn tả hành động hoàn thành trước một mốc trong quá khứ | By + thời gian ở quá khứ·, S + V (quá khứ hoàn thành) | By last week, we had completed the project. (Đến tuần trước, chúng tôi đã hoàn thành dự án.) |
| Diễn tả hành động hoàn thành trước một mốc trong tương lai | By + thời gian ở tương lai, S + will have + V3 | By next year, she will have graduated. (Đến năm sau, cô ấy sẽ tốt nghiệp.) |

Mệnh đề chứa Until/As soon as
Hai liên từ này thường dùng trong ngữ cảnh tương lai, nhưng mệnh đề thời gian vẫn chia ở hiện tại.
Cấu trúc:
| S + will + V + until/as soon as + S + V (hiện tại đơn/hiện tại hoàn thành) |
Ví dụ:
- I will stay here until you come. (Tôi sẽ ở đây cho đến khi bạn đến.)
- I will text you as soon as I finish. (Tôi sẽ nhắn ngay khi xong.)

Mệnh đề chứa At + giờ/At this time/At + thời điểm
Cấu trúc này dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể.
| Trường hợp | Cấu trúc | Ví dụ |
| Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ | At this time + quá khứ, S + was/were + V-ing | At this time yesterday, I was working. (Giờ này hôm qua tôi đang làm việc.) |
| Diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai | At this time + tương lai, S + will be + V-ing | At this time tomorrow, we will be flying. (Giờ này ngày mai chúng tôi đang bay.) |

Mệnh đề chứa The first time/last time
Nhóm cấu trúc này dùng để nói về trải nghiệm lần đầu hoặc lần cuối, nên thường kết hợp với thì hoàn thành hoặc quá khứ.
| Trường hợp | Cấu trúc | Ví dụ |
| Trường hợp Cấu trúc Ví dụ Diễn tả lần đầu tiên (trải nghiệm) | This/It is the first time + S + V (hiện tại hoàn thành) | This is the first time I have seen snow. (Đây là lần đầu tôi thấy tuyết.) |
| Diễn tả lần cuối | This/It is the last time + S + V (quá khứ đơn) | This is the last time I visited that place. (Đây là lần cuối tôi đến đó.) |
| Diễn tả lần đầu/cuối trong quá khứ | The first/last time + S + V (quá khứ đơn), S + V (quá khứ hoàn thành) | That was the first time I had tried it. (Đó là lần đầu tôi thử.) |

Sự phối hợp thì trong câu điều kiện
Trong câu điều kiện, thì của mệnh đề If và mệnh đề chính được lựa chọn dựa trên thời điểm và mức độ có thật của điều kiện. Mỗi loại câu điều kiện có cách phối hợp thì riêng để diễn tả điều kiện và kết quả ở hiện tại, tương lai hoặc quá khứ.
| Loại câu điều kiện | Mệnh đề If | Mệnh đề chính | Cách dùng | Ví dụ |
| Câu điều kiện loại 0 | Hiện tại đơn | Hiện tại đơn | Diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật hoặc kết quả luôn xảy ra khi điều kiện được đáp ứng. | If you heat ice, it melts. (Nếu bạn làm nóng đá, nó tan.) |
| Câu điều kiện loại 1 | Hiện tại đơn | Tương lai đơn | Diễn tả điều kiện có khả năng xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả có thể xảy ra sau đó. | If she finishes early, she will join us for dinner. (Nếu cô ấy hoàn thành sớm, cô ấy sẽ ăn tối cùng chúng tôi.) |
| Câu điều kiện loại 2 | Quá khứ đơn | Would + V nguyên mẫu | Diễn tả điều kiện giả định, không có thật hoặc khó xảy ra ở hiện tại/tương lai. | If I had more free time, I would learn another language. (Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ học thêm một ngôn ngữ.) |
| Câu điều kiện loại 3 | Quá khứ hoàn thành | Would have + V3/ed | Diễn tả điều kiện không xảy ra trong quá khứ và kết quả giả định cũng đã không xảy ra. | If they had left earlier, they would have caught the train. (Nếu họ rời đi sớm hơn, họ đã bắt kịp chuyến tàu.) |
| Hỗn hợp 1 | Quá khứ hoàn thành | Would + V nguyên mẫu | Điều kiện không xảy ra trong quá khứ nhưng kết quả giả định liên quan đến hiện tại. | If I had taken that course, I would know how to use the software now. (Nếu tôi đã học khóa đó, bây giờ tôi đã biết cách sử dụng phần mềm.) |
| Hỗn hợp 2 | Quá khứ đơn | Would have + V3/ed | Điều kiện giả định ở hiện tại nhưng dẫn đến một kết quả giả định trong quá khứ. | If he were more careful, he would not have made that mistake. (Nếu anh ấy cẩn thận hơn, anh ấy đã không mắc lỗi đó.) |

Sự phối hợp thì trong câu so sánh hơn nhất
Trong cấu trúc so sánh hơn nhất, mệnh đề chứa trải nghiệm hoặc hành động được dùng để xác định phạm vi so sánh. Thì của mệnh đề này thường thay đổi theo mốc thời gian của mệnh đề chính.
Lúc này, thì của mệnh đề phụ sẽ phối hợp với thì của mệnh đề chính theo quy tắc sau:
| Trường hợp | Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
| Hiện tại đơn + Hiện tại hoàn thành | S + V (Hiện tại đơn) + the + tính từ so sánh nhất + N + (that) + S + have/has + V3/ed | Đánh giá một người, sự vật hoặc trải nghiệm là nổi bật nhất tính đến hiện tại. | This is the most useful advice I have ever received. (Đây là lời khuyên hữu ích nhất mà tôi từng nhận được.) |
| Quá khứ đơn + Quá khứ hoàn thành | S + V (Quá khứ đơn) + the + tính từ so sánh nhất + N + (that) + S + had + V3/ed | Đánh giá một sự việc là nổi bật nhất tính đến một mốc trong quá khứ. Mệnh đề phụ dùng Quá khứ hoàn thành để thể hiện trải nghiệm đã xảy ra trước mốc đó. | It was the most challenging project she had ever worked on. (Đó là dự án thử thách nhất mà cô ấy từng thực hiện tính đến thời điểm đó.) |
Lưu ý: Cách phối hợp trên thường xuất hiện với các cụm như the best, the most interesting, the worst, the most difficult + N + S + have/has/had + V3/ed.

Cách nhận biết về sự phối hợp thì trong tiếng Anh
Việc nhận biết đúng sự phối hợp thì không khó nếu bạn biết nhìn vào dấu hiệu trong câu. Dưới đây là 3 cách đơn giản và hiệu quả nhất:
Dựa vào liên từ chỉ thời gian
Bạn nên để ý đến các liên từ chỉ thời gian như when, before, after, since, until…. Những từ này giống như tín hiệu giúp bạn biết hành động nào xảy ra trước, hành động nào xảy ra sau.
Ví dụ: I will call you when I arrive. (Con sẽ gọi cho mẹ khi con đến nơi.)
Giải thích: Dù nói về tương lai, nhưng sau when lại dùng hiện tại (arrive), vì trong tiếng Anh, mệnh đề chỉ thời gian thường không dùng thì tương lai.
Khi câu có nhiều mệnh đề
Nếu mệnh đề chính ở thì hiện tại, bạn có thể giữ nguyên thì ở mệnh đề phụ. Nhưng nếu mệnh đề chính ở quá khứ, mệnh đề phụ thường sẽ phải lùi thì để đảm bảo sự logic.
Ví dụ: She said she was tired. sẽ đúng hơn She said she is tired.
Xác định trình từ hành động
Cách hiệu quả nhất là nhìn vào trình tự xảy ra của hành động. Bạn chỉ cần tự hỏi: hành động nào xảy ra trước, hành động nào xảy ra sau, hay chúng diễn ra cùng lúc? Nếu hai hành động xảy ra cùng thời điểm, chúng thường được chia cùng thì. Nếu một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ, bạn sẽ cần dùng thì quá khứ hoàn thành cho hành động xảy ra trước,
Ví dụ: He had left before I arrived. (Anh ấy đã rời đi trước khi tôi đến.)

Có thể bạn quan tâm: Gói ELSA Premium sẽ mang đến trải nghiệm học tiếng Anh không giới hạn dành cho bạn. Khi nâng cấp lên gói Premium, bạn được mở khóa toàn bộ tính năng AI mạnh mẽ, từ trò chuyện tự do với trợ lý ảo đến phân tích giọng nói một cách chuyên sâu. Khám phá ngay hôm nay!

Những lỗi thường gặp khi phối hợp thì
Dưới đây là những lỗi thường gặp khi phối hợp thì mà bạn cần đặc biệt lưu ý:
| Lỗi thường gặp | Ví dụ | Giải thích |
| Xác định sai thời điểm giữa mệnh đề chính và mệnh đề phụ | Sai: When I arrived, she cooked dinner. Đúng: When I arrived, she was cooking dinner. (Khi tôi đến, cô ấy đang nấu bữa tối.) | Cần xác định mối quan hệ thời gian giữa hai hành động. Trong câu này, hành động “nấu bữa tối” đang diễn ra thì hành động “đến” xảy ra, nên dùng Quá khứ tiếp diễn + Quá khứ đơn. |
| Dùng sai quy tắc trong câu tường thuật (Reported Speech) | Sai: She said that she is tired. Đúng: She said that she was tired. (Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.) | Khi động từ tường thuật ở quá khứ, động từ trong lời nói được tường thuật thường lùi một thì. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào cũng bắt buộc lùi thì, đặc biệt khi nội dung vẫn đúng ở hiện tại. |
| Phối hợp thì không phù hợp trong câu ghép/câu song hành | Sai: She went to the library and studies for two hours. Đúng: She went to the library and studied for two hours. (Cô ấy đến thư viện và học trong hai giờ.) | Các động từ cùng diễn tả những hành động thuộc cùng một mốc thời gian cần được chia thì phù hợp với nhau. Tuy nhiên, không phải câu ghép nào cũng bắt buộc dùng cùng một thì. |
| Dùng will trong mệnh đề chỉ thời gian | Sai: I will call you when I will arrive home. Đúng: I will call you when I arrive home. (Tôi sẽ gọi cho bạn khi về đến nhà.) | Khi when, before, after, until, as soon as… giới thiệu mệnh đề chỉ thời gian nói về tương lai, mệnh đề này thường dùng Hiện tại đơn, không dùng will. |
Bài tập về sự phối hợp thì có đáp án
Bài tập 1: Bài tập trắc nghiệm sự phối hợp thì
- When I ______ him yesterday, he ______ a report.
A. met – was writing
B. meet – writes
C. met – wrote
D. was meeting – wrote
- She will call you when she ______ home.
A. gets
B. will get
C. got
D. getting
- By the time we arrived, the movie ______.
A. started
B. has started
C. had started
D. starts
- I ______ here since I graduated.
A. work
B. worked
C. have worked
D. am working
- After he ______ dinner, he went for a walk.
A. finishes
B. had finished
C. finish
D. finishing
- I will wait until you ______ back.
A. come
B. will come
C. came
D. coming
- When she came, we ______ TV.
A. watched
B. were watching
C. watch
D. have watched
- Before he ______, I had prepared everything.
A. arrives
B. arrived
C. arriving
D. will arrive
- As soon as I ______ the news, I will tell you.
A. hear
B. will hear
C. heard
D. hearing
- At this time tomorrow, we ______ on the beach.
A. relax
B. will relax
C. will be relaxing
D. relaxed
- By next year, she ______ here for 5 years.
A. works
B. will work
C. will have worked
D. worked
- When I was a child, I ______ in this house.
A. live
B. lived
C. have lived
D. am living
- By the time he gets home, his wife ______ dinner.
A. cooks
B. cooked
C. will cook
D. will have cooked
- Since we ______ each other, we have been good friends.
A. meet
B. met
C. meeting
D. meets
- When the teacher entered, the students ______.
A. talk
B. talked
C. were talking
D. have talked
Đáp án:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | A | C | C | B | A | B | B | A | C |
Bài tập 2: Chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp (Reported Speech)
- She said, “I am tired.”
- He said, “I will go to Hanoi tomorrow.”
- They said, “We have finished the project.”
- She said, “I saw him yesterday.”
- He said, “I can help you.”
- She said, “I am working now.”
- He said, “I have never been here before.”
- They said, “We will start the meeting at 9 a.m.”
- She said, “I was reading a book.”
- He said, “I had finished my homework.”
Đáp án:
- She said that she was tired.
- He said that he would go to Hanoi the next day.
- They said that they had finished the project.
- She said that she had seen him the day before.
- He said that he could help me.
- She said that she was working then.
- He said that he had never been there before.
- They said that they would start the meeting at 9 a.m.
- She said that she was reading a book.
- He said that he had finished his homework.
Bài tập 3: Cho dạng đúng của động từ trong ngoặc
- When I (arrive) ______, they (leave) ______.
- She (work) ______ here since 2020.
- By the time you come, I (finish) ______ my homework.
- After he (eat) ______ dinner, he (go) ______ out.
- When I (see) ______ her yesterday, she (talk) ______ on the phone.
- I will call you as soon as I (finish) ______ work.
- Before he (leave) ______, he (lock) ______ the door.
- At this time tomorrow, we (travel) ______ to Da Nang.
- Since she (graduate) ______, she (work) ______ in a bank.
- When the bell (ring) ______, the students (leave) ______ the class.
Đáp án:
- arrived – had left
- has worked
- will have finished
- had eaten – went
- saw – was talking
- finish
- left – had locked
- will be traveling
- graduated – has worked
- rang – left
Bài 4: Tìm lỗi sai và sửa
- When she will arrive, I will call you.
- I have met him yesterday.
- By the time we get there, they finished the work.
- She was watching TV when I was coming.
- I will wait until he will come back.
- Since I am a child, I have lived here.
- After he finished dinner, he had gone out.
- At this time yesterday, I am watching TV.
- By next year, I work here for 10 years.
- When I was seeing him, he was talking.
Đáp án:
| Đáp án | Giải thích |
| 1. arrives | Sau when (mệnh đề thời gian), không dùng will → dùng hiện tại đơn để diễn tả tương lai. |
| 2. met | Có yesterday (mốc quá khứ xác định) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành. |
| 3. will have finished | Với by the time (tương lai) → dùng tương lai hoàn thành để diễn tả hành động hoàn tất trước một thời điểm. |
| 4. came | Một hành động đang diễn ra (quá khứ tiếp diễn) bị hành động khác xen vào → hành động xen vào dùng quá khứ đơn. |
| 5. comes | Sau until, không dùng will → dùng hiện tại đơn dù nghĩa là tương lai. |
| 6. was | Since + mốc quá khứ → mệnh đề sau since dùng quá khứ đơn. |
| 7. went | Sau after: hành động xảy ra trước dùng quá khứ hoàn thành, hành động sau dùng quá khứ đơn → After he had finished, he went out. |
| 8. was watching | At this time yesterday hành động đang diễn ra trong quá khứ → dùng quá khứ tiếp diễn. |
| 9. will have worked | By next year mốc tương lai → dùng tương lai hoàn thành để diễn tả khoảng thời gian tích lũy. |
| 10. saw | See (nghĩa gặp) không dùng tiếp diễn → dùng quá khứ đơn. |
Xem thêm:
Như vậy, việc hiểu và sử dụng đúng sự phối hợp thì sẽ giúp câu văn rõ nghĩa và tự nhiên hơn trong cả nói lẫn viết, từ đó tránh lỗi sai phổ biến. Hy vọng ELSA Speak có thể giúp bạn hiểu rõ được sự phối hợp thì, đồng thời hỗ trợ cải thiện khả năng sử dụng thì của bạn trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Theo dõi ngay danh mục Ngữ pháp nâng cao để không bỏ lỡ nhiều kiến thức bổ ích bạn nhé!







