Thì tương lai đơn (Simple Future) dùng để nói về những việc có khả năng xảy ra sau hiện tại, cũng như quyết định, dự đoán, lời hứa hoặc đề nghị. Bài viết này giúp bạn nắm nhanh công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn và thực hành qua bài tập có đáp án.
Thì tương lai đơn (Simple Future) là gì?
Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) là thì dùng để diễn tả một hành động, sự việc sẽ xảy ra sau thời điểm nói. Trong tiếng Anh, thì này thường được nhận biết qua cấu trúc will + động từ nguyên mẫu và được sử dụng phổ biến khi người nói đưa ra quyết định tức thời, dự đoán không có căn cứ rõ ràng, lời hứa, đề nghị hoặc lời mời.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ:
Bạn vừa đọc 19 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- I will call you tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.)
- I think she will pass the exam. (Tôi nghĩ cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi.)

Xem thêm: Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous): Công thức, cách dùng
Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn
Trạng từ chỉ thời gian trong tương lai
Các cụm từ và trạng từ chỉ thời gian như tomorrow, tonight, next week, next month, next year, soon hoặc in + khoảng thời gian thường được dùng để nói về một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
Từ chỉ quan điểm hoặc mức độ chắc chắn
Những từ như maybe, probably, perhaps thường được dùng để thể hiện mức độ chắc chắn hoặc quan điểm của người nói khi dự đoán một sự việc trong tương lai.
Động từ thể hiện suy nghĩ, dự đoán hoặc hy vọng
Một số động từ như think, believe, suppose, assume, expect, hope thường xuất hiện khi người nói đưa ra nhận định, dự đoán hoặc hy vọng về một sự việc trong tương lai.

Công thức thì tương lai đơn đầy đủ
| Loại câu | Cấu trúc với to be | Cấu trúc với động từ thường |
| Khẳng định | S + will + be | S + will + V1 |
| Phủ định | S + will not (won’t) + be | S + will not (won’t) + V1 |
| Nghi vấn Yes No question | Will + S + be + …? → Yes, S + will / No, S + won’t | Will + S + V1? → Yes, S + will / No, S + won’t |
| Nghi vấn Wh question | Wh- + will + S + be + …? | Wh- + will + S + V1? |

Câu khẳng định
Câu khẳng định thì tương lai đơn được dùng khi muốn nói một hành động hoặc sự việc sẽ diễn ra trong tương lai.
Cấu trúc với động từ to be:
| S + will + be |
Cấu trúc với động từ thường:
| S + will + V1 |
Ví dụ:
- She will be busy tomorrow. (Cô ấy sẽ bận vào ngày mai.)
- They will be here soon. (Họ sẽ ở đây sớm thôi.)

Câu phủ định
Dùng cấu trúc phủ định khi muốn nói một việc sẽ không xảy ra hoặc một người sẽ không thực hiện hành động nào đó.
Cấu trúc với động từ to be:
| S + will not (won’t) + be |
Cấu trúc với động từ thường:
| S + will not (won’t) + V1 |
Ví dụ:
- The weather won’t be nice this weekend. (Thời tiết cuối tuần này sẽ không đẹp.)
- She won’t join us for dinner tonight. (Cô ấy sẽ không dùng bữa tối cùng chúng tôi tối nay.)

Câu nghi vấn
Câu nghi vấn trong thì tương lai đơn dùng để hỏi về một hành động hoặc sự việc có xảy ra trong tương lai hay không, hoặc tìm kiếm thông tin cụ thể về sự việc đó. Có hai dạng phổ biến là câu hỏi Yes/No và câu hỏi Wh-.
Câu hỏi Yes/No
Dùng để hỏi liệu một hành động hoặc sự việc có xảy ra trong tương lai hay không.
Cấu trúc với động từ to be:
| Will + S + be + …? → Yes, S + will. → No, S + won’t. |
Ví dụ: Will they be ready tomorrow? (Ngày mai họ sẽ sẵn sàng chứ?)
→ Yes, they will. (Vâng, họ sẽ sẵn sàng.)
Cấu trúc với động từ thường:
| Will + S + V1? → Yes, S + will. → No, S + won’t |
Ví dụ: Will you visit your grandparents this weekend? (Cuối tuần này bạn sẽ thăm ông bà chứ?)
→ No, I won’t. (Không, tôi sẽ không.)

Câu nghi vấn dạng Wh-question
Wh-question dùng khi cần hỏi cụ thể về ai, cái gì, ở đâu, khi nào, tại sao hoặc bằng cách nào.
Cấu trúc:
| Wh- + will + S + V1? → S + will + V1 |
Ví dụ: What will you do this weekend? (Bạn sẽ làm gì vào cuối tuần này?)
→ I will go play soccer with my friends. (Tôi sẽ đi đá bóng với bạn của mình.)

Xem thêm: 100+ Bài tập thì Tương lai đơn và Tương lai gần (Will vs Be going to) có đáp án
Quy tắc chia động từ trong thì tương lai đơn
Khi sử dụng thì tương lai đơn, động từ đứng sau will/won’t luôn giữ nguyên dạng. Bạn chỉ cần ghi nhớ 4 quy tắc dưới đây để tránh những lỗi chia động từ thường gặp:
- Động từ không thay đổi theo chủ ngữ: Dù chủ ngữ là I, you, he, she, it hay they, động từ sau will vẫn giữ nguyên dạng.
- Ví dụ: She will work tomorrow. (Cô ấy sẽ làm việc vào ngày mai.)
- Không thêm -s/-es sau động từ: Động từ không chia theo ngôi thứ ba số ít khi đứng sau will.
- Ví dụ: He will play football. (Anh ấy sẽ chơi bóng đá.)
- Động từ to be sau will dùng dạng “be”: Không dùng am, is hoặc are sau will.
- Ví dụ: They will be happy. (Họ sẽ vui.)
- Động từ bất quy tắc cũng giữ nguyên dạng: Không chuyển động từ sang dạng quá khứ dù đó là động từ bất quy tắc.
- Ví dụ: I will go home. (Tôi sẽ về nhà.)

Cách dùng thì tương lai đơn
Quyết định tức thời
Thì tương lai đơn được dùng khi người nói vừa đưa ra quyết định ngay tại thời điểm nói, thường để phản ứng với một tình huống đang xảy ra. Đây là quyết định chưa được lên kế hoạch từ trước.
Ví dụ:
- Khẳng định: I’m hungry. I will make a sandwich. (Tôi đói. Tôi sẽ làm một chiếc bánh sandwich.)
- Phủ định: I’m tired. I won’t go out tonight. (Tôi mệt. Tôi sẽ không ra ngoài tối nay.)
- Nghi vấn: Will you help me with this bag? (Bạn sẽ giúp tôi với chiếc túi này chứ?)
Dự đoán không có căn cứ
Thì tương lai đơn có thể được dùng để đưa ra dự đoán dựa trên suy nghĩ, niềm tin hoặc quan điểm cá nhân. Người nói không dựa vào một bằng chứng rõ ràng đang xảy ra ở hiện tại để đưa ra dự đoán.
Ví dụ:
- Khẳng định: I think she will win the competition. (Tôi nghĩ cô ấy sẽ thắng cuộc thi.)
- Phủ định: I don’t think he will come tonight. (Tôi không nghĩ anh ấy sẽ đến tối nay.)
- Nghi vấn: Will they win the match? (Họ sẽ thắng trận đấu chứ?)
Lời hứa, đề nghị hoặc lời mời
Will được dùng khi người nói đưa ra lời hứa, chủ động đề nghị giúp đỡ hoặc mời người khác làm một việc. Cách dùng này khá phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Ví dụ:
- Khẳng định: I will help you with your homework. (Tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.)
- Phủ định: I won’t tell anyone your secret. (Tôi sẽ không nói bí mật của bạn cho bất kỳ ai.)
- Nghi vấn: Will you have some coffee? (Bạn dùng một chút cà phê nhé?)

Có thể bạn quan tâm: Sử dụng thành thạo trạng từ chỉ tần suất trong tiếng Anh (Adverbs of frequency) chỉ trong 5 phút
Các cấu trúc tương tự nói về tương lai
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ minh họa |
| S + look forward to + V_ing/N | Diễn tả sự mong đợi một sự kiện trong tương lai với cảm xúc háo hức. | I’m looking forward to hearing from my mom, she promised to write to me. (Tôi đang mong được nghe tin từ mẹ, bà ấy đã hứa sẽ viết thư cho tôi.) |
| Be on the point of + V_ing | Diễn tả một hành động sắp xảy ra trong tương lai gần. | David is on the point of leaving his job. (David định bỏ việc.) |
| Be to + V_inf | Nói về một kế hoạch, dự định hoặc lịch trình đã được sắp đặt trước. | The President is to hold an official reception for the visitors. (Tổng thống sẽ chính thức đón tiếp các quan khách tới thăm.) |
| Be about to + V_inf | Diễn tả một hành động sắp sửa diễn ra trong tương lai rất gần. | The play is about to start. (Vở kịch sắp bắt đầu.) |
| Be due to + V_inf | Diễn tả một sự việc đã được lên lịch sẵn. | My mother is due to arrive at the company at 8:30. (Mẹ tôi định đến công ty vào lúc 8:30.) |
| Be sure/bound/certain to + V_inf | Diễn tả một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai. | The weather is sure to get better tomorrow. (Chắc chắn ngày mai thời tiết sẽ tốt hơn.) |
| Be likely to + V_inf | Diễn tả một sự việc có khả năng xảy ra trong tương lai. | The movie is likely to take four hours. (Bộ phim có thể sẽ kéo dài trong 4 tiếng.) |
| Be unlikely to + V_inf | Diễn tả một sự việc có khả năng thấp xảy ra trong tương lai. | Sam is unlikely to arrive before 8:30. (Sam không chắc sẽ đến trước 8:30.) |
| S + hope + to V_inf | Diễn tả hy vọng rằng một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai. | I hope to see my parents tomorrow. (Tôi hy vọng được gặp lại gia đình vào ngày mai.) |
| S + hope + for sth | Diễn tả hy vọng về một điều gì đó. | We’re hoping for a boy next. (Chúng tôi đang mong một bé trai.) |

Có thể bạn quan tâm: Thì quá khứ đơn (Past simple): Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án
So sánh thì tương lai đơn và tương lai gần
Dưới đây là bảng phân biệt thì tương lai đơn và tương lai gần cực đơn giản và dễ nhớ, giúp bạn học tiếng Anh hiệu quả:
| Tiêu chí | Thì tương lai đơn | Thì tương lai gần |
| Cấu trúc | (+) S + will + V1 (-) S + will not (won’t) + V1 (?) Will + S + V1? | (+) S + is/are/am + going to + V1 (-) S + is/are/am + not + going to + V1 (?) Is/are/am + S + going to + V1 |
| Cách dùng | Dùng để diễn tả một quyết định, kế hoạch tự phát, sẽ xảy ra trong tương lai. | Dùng để biểu đạt một dự định đã được lên kế hoạch và tính toán trước thời điểm nói. |
| Dấu hiệu nhận biết | Trong câu xuất hiện những từ chỉ thời gian sau: Tomorrow, Next day/week/month/year/…, In + Một khoảng thời gian | Thì tương lai gần cũng đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian như thì tương lai đơn, nhưng thường có thêm bằng chứng, dẫn chứng. |

Có thể bạn quan tâm:
- Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect): Công thức, cách dùng và bài tập vận dụng
- Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous): Công thức và bài tập
- Tổng hợp cấu trúc viết lại câu sao cho nghĩa không đổi
Bài tập vận dụng
Bài 1: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh với thì tương lai đơn
Đề bài: Hãy sắp xếp các từ và cụm từ cho trước thành câu hoàn chỉnh, sử dụng will đúng vị trí. Bài tập tập trung vào lời hứa, dự đoán, quyết định tức thời, câu hỏi và câu điều kiện.
- I / promise / send / you / the documents / tonight.
- She / probably / not / attend / the meeting / tomorrow.
- You / carry / this suitcase / for me?
- I / be / tired / so / I / take / a taxi.
- What / they / do / if / the weather / be / bad?
Đáp án bài 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | I promise I will send you the documents tonight. (Tôi hứa sẽ gửi tài liệu cho bạn tối nay.) | Lời hứa với promise. |
| 2 | She will probably not attend the meeting tomorrow. (Có lẽ cô ấy sẽ không tham dự cuộc họp ngày mai.) | Dự đoán với probably. |
| 3 | Will you carry this suitcase for me? (Bạn sẽ xách chiếc vali này giúp tôi chứ?) | Câu hỏi/đề nghị giúp đỡ. |
| 4 | I’m tired, so I will take a taxi. (Tôi mệt nên tôi sẽ đi taxi.) | Quyết định tại thời điểm nói. |
| 5 | What will they do if the weather is bad? (Họ sẽ làm gì nếu thời tiết xấu?) | Câu hỏi trong câu điều kiện loại 1. |
Bài 2: Chia động từ trong ngoặc với thì tương lai đơn
Đề bài: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu. Hãy chú ý đến câu khẳng định, phủ định và nghi vấn trong thì tương lai đơn.
- I think our team __________ (win) the competition.
- We __________ (not/forget) your birthday.
- __________ you __________ (join) us for dinner tonight?
- She __________ (be) happy when she hears the news.
- When __________ they __________ (arrive) at the airport?
Đáp án bài 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | I think our team will win the competition. (Tôi nghĩ đội của chúng ta sẽ thắng cuộc thi.) | Dự đoán với think. |
| 2 | We will not (won’t) forget your birthday. (Chúng tôi sẽ không quên sinh nhật của bạn.) | Câu phủ định với will not. |
| 3 | Will you join us for dinner tonight? (Tối nay bạn sẽ dùng bữa cùng chúng tôi chứ?) | Câu hỏi Yes/No. |
| 4 | She will be happy when she hears the news. (Cô ấy sẽ vui khi nghe tin.) | Will + be với động từ to be. |
| 5 | When will they arrive at the airport? (Khi nào họ sẽ đến sân bay?) | Câu hỏi Wh- về tương lai. |
Đã hoàn thành bài tập? Hãy tiếp tục luyện tập thêm bài tập thì tương lai đơn từ cơ bản đến nâng cao [Có đáp án chi tiết] cùng ELSA Speak để củng cố thêm kiến thức nhé!
Câu hỏi thường gặp
Will và be going to khác nhau như thế nào?
Will thường dùng cho quyết định được đưa ra ngay lúc nói, dự đoán theo suy nghĩ hoặc lời hứa, đề nghị. Trong khi đó, be going to thường diễn tả kế hoạch đã có từ trước hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại.
Sau will là V-ing hay V nguyên mẫu?
Sau will luôn là động từ nguyên mẫu (V1), không thêm -s/-es hoặc -ing. Ví dụ: She will visit her grandmother tomorrow. (Cô ấy sẽ thăm bà vào ngày mai.)
Thì tương lai đơn có dùng shall không?
Có. Shall có thể dùng với I/We để nói về tương lai, nhưng hiện nay ít phổ biến hơn will, đặc biệt trong tiếng Anh giao tiếp. Shall we go now? còn thường được dùng để đưa ra đề nghị hoặc hỏi ý kiến: “Chúng ta đi bây giờ nhé?”
Hy vọng những kiến thức trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về thì tương lai đơn và biết cách áp dụng cấu trúc này trong từng ngữ cảnh. Hãy dành thời gian làm bài tập và luyện đặt câu thường xuyên cùng ELSA Speak để ghi nhớ lâu hơn. Đừng quên tham khảo thêm các bài viết trong danh mục các loại thì tiếng Anh để tiếp tục nâng cao tiếng Anh nhé.
Ghi nhớ nhanh








