Nắm vững các từ vựng nhân sự tiếng Anh là bước đệm quan trọng giúp người làm nghề thăng tiến và tự tin giao tiếp trong môi trường đa quốc gia. Hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay danh sách từ vựng chuyên ngành kèm ví dụ thực tế dưới đây để nâng tầm kỹ năng ngôn ngữ của bản thân nhé!
Ngành nhân sự tiếng Anh là gì?
Ngành nhân sự tiếng Anh là Human Resources (viết tắt là HR). Đây là bộ phận chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ nguồn lực con người trong doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động then chốt như tuyển dụng, đào tạo, quản lý hiệu suất, chính sách phúc lợi và xây dựng văn hóa tổ chức.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Hiểu rõ các thuật ngữ chuyên ngành không chỉ giúp chuyên viên nhân sự giao tiếp tự tin với đối tác quốc tế mà còn hỗ trợ quá trình cập nhật các xu hướng quản trị, kỹ thuật tuyển dụng hiện đại từ các nguồn tài liệu nước ngoài.

Trọn bộ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự
Bộ từ vựng tiếng Anh dưới đây được hệ thống hóa theo các nhóm chủ đề phổ biến, giúp người học củng cố kiến thức và ứng dụng linh hoạt trong công việc quản trị nhân sự tại các môi trường đa quốc gia.
Từ vựng tiếng Anh về các vị trí trong ngành nhân sự
Dưới đây là từ vựng tiếng Anh các chức danh phổ biến trong bộ phận nhân sự mà người làm nghề thường gặp tại các doanh nghiệp quốc tế.
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| HR Manager /ˈeɪtʃ ɑːr ˈmænɪdʒər/ | Trưởng phòng nhân sự | The HR Manager is responsible for policy implementation. (Trưởng phòng nhân sự chịu trách nhiệm thực thi chính sách.) |
| Recruiter /rɪˈkruːtər/ | Nhà tuyển dụng | A Recruiter screens hundreds of candidates daily. (Nhà tuyển dụng sàng lọc hàng trăm ứng viên mỗi ngày.) |
| HR Generalist /eɪtʃ ɑːr ˈdʒenrəlɪst/ | Nhân viên nhân sự tổng hợp | An HR Generalist handles various HR functions simultaneously. (Nhân viên nhân sự tổng hợp xử lý nhiều chức năng nhân sự cùng lúc.) |
| HR Specialist /eɪtʃ ɑːr ˈspeʃəlɪst/ | Chuyên viên nhân sự | She works as an HR Specialist focusing on compensation. (Cô ấy làm chuyên viên nhân sự tập trung vào mảng lương thưởng.) |
| Talent Acquisition Manager /ˈtælənt ˌækwɪˈzɪʃn ˈmænɪdʒər/ | Trưởng bộ phận thu hút nhân tài | The Talent Acquisition Manager leads the recruitment strategy. (Trưởng bộ phận thu hút nhân tài dẫn dắt chiến lược tuyển dụng.) |
| Headhunter /ˈhedhʌntər/ | Chuyên viên tuyển dụng cấp cao | A professional Headhunter contacts top-tier candidates directly. (Chuyên viên tuyển dụng cấp cao liên hệ trực tiếp với các ứng viên cấp cao.) |
| Payroll Specialist /ˈpeɪroʊl ˈspeʃəlɪst/ | Chuyên viên tiền lương | The Payroll Specialist ensures timely salary payments. (Chuyên viên tiền lương đảm bảo chi trả lương đúng hạn.) |
| Training Coordinator /ˈtreɪnɪŋ koʊˈɔːrdɪneɪtər/ | Điều phối viên đào tạo | As a Training Coordinator, he manages employee workshops. (Với vai trò điều phối viên đào tạo, anh ấy quản lý các buổi hội thảo nhân viên.) |
| Employee Relations Manager /ɪmˈplɔɪiː rɪˈleɪʃənz ˈmænɪdʒər/ | Trưởng bộ phận quan hệ nhân viên | The Employee Relations Manager resolves workplace conflicts. (Trưởng bộ phận quan hệ nhân viên giải quyết các xung đột tại nơi làm việc.) |
| Compensation and Benefits Manager /ˌkɒmpenˈseɪʃn ænd ˈbenɪfɪts ˈmænɪdʒər/ | Trưởng phòng lương thưởng và phúc lợi | The Compensation and Benefits Manager sets salary structures. (Trưởng phòng lương thưởng và phúc lợi thiết lập các cấu trúc lương.) |
| HR Director /eɪtʃ ɑːr daɪˈrektər/ | Giám đốc nhân sự | The HR Director reports directly to the CEO. (Giám đốc nhân sự báo cáo trực tiếp cho CEO.) |
| HR Business Partner /eɪtʃ ɑːr ˈbɪznəs ˈpɑːrtnər/ | Đối tác chiến lược nhân sự | An HR Business Partner aligns HR with business goals. (Đối tác chiến lược nhân sự điều chỉnh nhân sự theo các mục tiêu kinh doanh.) |
| Organizational Development Manager /ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃənl dɪˈveləpmənt ˈmænɪdʒər/ | Trưởng phòng phát triển tổ chức | The Organizational Development Manager drives company culture changes. (Trưởng phòng phát triển tổ chức thúc đẩy những thay đổi về văn hóa công ty.) |
| Personnel Officer /ˌpɜːrsəˈnel ˈɔːfɪsər/ | Cán bộ nhân sự | The Personnel Officer maintains accurate employee records. (Cán bộ nhân sự duy trì hồ sơ nhân viên chính xác.) |
| HR Assistant /eɪtʃ ɑːr əˈsɪstənt/ | Trợ lý nhân sự | The HR Assistant handles administrative documentation. (Trợ lý nhân sự xử lý các tài liệu hành chính.) |
| HR Intern /eɪtʃ ɑːr ˈɪntɜːrn/ | Thực tập sinh nhân sự | An HR Intern assists with basic recruitment tasks. (Thực tập sinh nhân sự hỗ trợ các công việc tuyển dụng cơ bản.) |
| Diversity and Inclusion Manager /daɪˈvɜːrsəti ænd ɪnˈkluːʒn ˈmænɪdʒər/ | Trưởng phòng đa dạng và hòa nhập | The Diversity and Inclusion Manager fosters an equitable environment. (Trưởng phòng đa dạng và hòa nhập thúc đẩy một môi trường công bằng.) |
| HR Consultant /eɪtʃ ɑːr kənˈsʌltənt/ | Chuyên gia tư vấn nhân sự | The HR Consultant provides expert advice on labor laws. (Chuyên gia tư vấn nhân sự đưa ra lời khuyên chuyên môn về luật lao động.) |
| HR Analyst /eɪtʃ ɑːr ˈænəlɪst/ | Chuyên viên phân tích nhân sự | The HR Analyst tracks employee turnover rates. (Chuyên viên phân tích nhân sự theo dõi tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên.) |
| Personnel Manager /ˌpɜːrsəˈnel ˈmænɪdʒər/ | Quản lý nhân sự | The Personnel Manager oversees staff attendance daily. (Quản lý nhân sự giám sát việc đi làm của nhân viên hàng ngày.) |
| Staffing Manager /ˈstæfɪŋ ˈmænɪdʒər/ | Quản lý tuyển dụng nhân sự | A Staffing Manager ensures all departments are fully staffed. (Quản lý tuyển dụng nhân sự đảm bảo tất cả các phòng ban đều đủ nhân lực.) |
| Welfare Officer /ˈwelfeər ˈɔːfɪsər/ | Cán bộ phúc lợi | The Welfare Officer supports employee health programs. (Cán bộ phúc lợi hỗ trợ các chương trình sức khỏe nhân viên.) |
| Chief People Officer /tʃiːf ˈpiːpl ˈɔːfɪsər/ | Giám đốc nhân sự cấp cao | The Chief People Officer designs long-term talent strategies. (Giám đốc nhân sự cấp cao thiết kế các chiến lược nhân tài dài hạn.) |
| HR Administrator /eɪtʃ ɑːr ədˈmɪnɪstreɪtər/ | Quản trị viên nhân sự | The HR Administrator manages internal databases. (Quản trị viên nhân sự quản lý các cơ sở dữ liệu nội bộ.) |
| Talent Manager /ˈtælənt ˈmænɪdʒər/ | Quản lý nhân tài | The Talent Manager focuses on high-potential employees. (Quản lý nhân tài tập trung vào các nhân viên có tiềm năng cao.) |
| Learning and Development Manager /ˈlɜːrnɪŋ ænd dɪˈveləpmənt ˈmænɪdʒər/ | Trưởng phòng học tập và phát triển | The Learning and Development Manager designs training curricula. (Trưởng phòng học tập và phát triển thiết kế các chương trình đào tạo.) |
| Employment Specialist /ɪmˈplɔɪmənt ˈspeʃəlɪst/ | Chuyên viên việc làm | The Employment Specialist assists with hiring procedures. (Chuyên viên việc làm hỗ trợ các thủ tục thuê mướn.) |
| HR Operations Manager /eɪtʃ ɑːr ˌɒpəˈreɪʃnz ˈmænɪdʒər/ | Quản lý vận hành nhân sự | The HR Operations Manager optimizes internal workflows. (Quản lý vận hành nhân sự tối ưu hóa các quy trình nội bộ.) |
| Office Manager /ˈɔːfɪs ˈmænɪdʒər/ | Quản lý văn phòng | The Office Manager handles daily facility operations. (Quản lý văn phòng xử lý các hoạt động cơ sở vật chất hàng ngày.) |
| Recruitment Coordinator /rɪˈkruːtmənt koʊˈɔːrdɪneɪtər/ | Điều phối viên tuyển dụng | The Recruitment Coordinator schedules candidate interviews. (Điều phối viên tuyển dụng sắp xếp lịch phỏng vấn ứng viên.) |

Từ vựng tiếng Anh về tuyển dụng nhân sự
Quy trình tìm kiếm và thu hút nhân tài đòi hỏi sự chính xác trong cách sử dụng từ vựng tiếng Anh chuyên môn để tạo ấn tượng tốt với ứng viên.
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Recruitment /rɪˈkruːtmənt/ | Tuyển dụng | Successful recruitment requires a clear strategy. (Tuyển dụng thành công đòi hỏi một chiến lược rõ ràng.) |
| Job description /ˈdʒɒb dɪˈskrɪpʃn/ | Mô tả công việc | Read the job description before applying. (Đọc mô tả công việc trước khi ứng tuyển.) |
| Candidate /ˈkændɪdət/ | Ứng viên | Each candidate must submit their portfolio. (Mỗi ứng viên phải nộp hồ sơ năng lực.) |
| Applicant /ˈæplɪkənt/ | Người nộp đơn | The applicant met all the requirements. (Người nộp đơn đáp ứng tất cả các yêu cầu.) |
| Interview /ˈɪntərvjuː/ | Phỏng vấn | The final interview is scheduled for Monday. (Buổi phỏng vấn cuối cùng được lên lịch vào thứ Hai.) |
| Resume /ˈrezumeɪ/ | Sơ yếu lý lịch | Update your resume with recent skills. (Cập nhật sơ yếu lý lịch của bạn với các kỹ năng gần đây.) |
| Curriculum Vitae /kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/ | Sơ yếu lý lịch (CV) | His curriculum vitae is very impressive. (Sơ yếu lý lịch của anh ấy rất ấn tượng.) |
| Screening /ˈskriːnɪŋ/ | Sàng lọc | Initial screening helps narrow down the list. (Sàng lọc ban đầu giúp thu hẹp danh sách.) |
| Shortlist /ˈʃɔːrtlɪst/ | Danh sách rút gọn | We will email everyone on the shortlist. (Chúng tôi sẽ gửi email cho tất cả mọi người trong danh sách rút gọn.) |
| Background check /ˈbækɡraʊnd tʃek/ | Kiểm tra lý lịch | A background check is mandatory for this role. (Kiểm tra lý lịch là bắt buộc đối với vị trí này.) |
| Job offer /ˈdʒɒb ˈɔːfər/ | Lời mời làm việc | She accepted the job offer yesterday. (Cô ấy đã chấp nhận lời mời làm việc vào ngày hôm qua.) |
| Onboarding /ˈɒnbɔːrdɪŋ/ | Nhập môn/Hội nhập | The onboarding process lasts two weeks. (Quy trình nhập môn kéo dài hai tuần.) |
| Probation /proʊˈbeɪʃn/ | Thử việc | He is currently on probation. (Anh ấy hiện đang trong thời gian thử việc.) |
| Skill assessment /ˈskɪl əˈsesmənt/ | Đánh giá kỹ năng | The skill assessment tests coding abilities. (Đánh giá kỹ năng kiểm tra khả năng lập trình.) |
| Vacancy /ˈveɪkənsi/ | Vị trí trống | There is a vacancy in the marketing team. (Có một vị trí trống trong đội ngũ tiếp thị.) |
| Headhunting /ˈhedhʌntɪŋ/ | Săn đầu người | Headhunting is common in the tech industry. (Săn đầu người rất phổ biến trong ngành công nghệ.) |
| Selection process /sɪˈlekʃn ˈprəʊses/ | Quy trình tuyển chọn | The selection process involves three rounds. (Quy trình tuyển chọn bao gồm ba vòng.) |
| Application form /ˌæplɪˈkeɪʃn fɔːrm/ | Đơn ứng tuyển | Fill out the application form online. (Điền vào đơn ứng tuyển trực tuyến.) |
| Human capital /ˈhjuːmən ˈkæpɪtl/ | Nguồn vốn nhân lực | We invest heavily in our human capital. (Chúng tôi đầu tư mạnh mẽ vào nguồn vốn nhân lực của mình.) |
| Headcount /ˈhedkaʊnt/ | Tổng số nhân sự | The annual headcount budget is limited. (Ngân sách cho tổng số nhân sự hàng năm bị hạn chế.) |
| Job specification /ˈdʒɒb ˌspesɪfɪˈkeɪʃn/ | Yêu cầu công việc | Check the job specification for details. (Kiểm tra yêu cầu công việc để biết chi tiết.) |
| Talent pool /ˈtælənt puːl/ | Nguồn ứng viên tiềm năng | We are building a new talent pool. (Chúng tôi đang xây dựng một nguồn ứng viên tiềm năng mới.) |
| Employer branding /ɪmˈplɔɪər ˈbrændɪŋ/ | Thương hiệu tuyển dụng | Strong employer branding attracts top talent. (Thương hiệu tuyển dụng mạnh mẽ thu hút nhân tài hàng đầu.) |
| Hiring manager /ˈhaɪərɪŋ ˈmænɪdʒər/ | Quản lý tuyển dụng | Discuss your goals with the hiring manager. (Thảo luận các mục tiêu của bạn với quản lý tuyển dụng.) |
| Job market /ˈdʒɒb ˈmɑːrkɪt/ | Thị trường việc làm | The current job market is very competitive. (Thị trường việc làm hiện tại rất cạnh tranh.) |
| Internal referral /ɪnˈtɜːrnl rɪˈfɜːrəl/ | Giới thiệu nội bộ | We encourage internal referral for open roles. (Chúng tôi khuyến khích giới thiệu nội bộ cho các vị trí trống.) |
| Outsourcing /ˈaʊtsɔːrsɪŋ/ | Thuê ngoài | Outsourcing recruitment can save time. (Thuê ngoài tuyển dụng có thể tiết kiệm thời gian.) |
| Screening call /ˈskriːnɪŋ kɔːl/ | Cuộc gọi sàng lọc | The screening call lasted ten minutes. (Cuộc gọi sàng lọc kéo dài mười phút.) |
| Interview panel /ˈɪntərvjuː ˈpænl/ | Hội đồng phỏng vấn | The interview panel includes three directors. (Hội đồng phỏng vấn bao gồm ba giám đốc.) |
| Appointment /əˈpɔɪntmənt/ | Sự bổ nhiệm | The appointment takes effect next month. (Sự bổ nhiệm có hiệu lực vào tháng tới.) |

Nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh của bạn mỗi ngày với lộ trình học đa chủ đề phong phú. Hãy nhấn vào nút bên dưới để bắt đầu chinh phục từ vựng ngay hôm nay nhé!
Từ vựng tiếng Anh về đào tạo và quản lý nhân sự
Để tối ưu hóa quy trình quản lý đội ngũ và xây dựng các chương trình phát triển năng lực hiệu quả, việc nắm vững các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành là vô cùng cần thiết.
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Performance appraisal /pərˈfɔːrməns əˈpreɪzl/ | Đánh giá hiệu suất | The performance appraisal happens twice a year. (Đánh giá hiệu suất diễn ra hai lần một năm.) |
| Employee engagement /ɪmˈplɔɪiː ɪnˈɡeɪdʒmənt/ | Sự gắn kết nhân viên | High employee engagement leads to better productivity. (Sự gắn kết nhân viên cao dẫn đến năng suất tốt hơn.) |
| Training and Development /ˈtreɪnɪŋ ænd dɪˈveləpmənt/ | Đào tạo và phát triển | We prioritize training and development for all staff. (Chúng tôi ưu tiên đào tạo và phát triển cho toàn bộ nhân viên.) |
| Professional development /prəˈfeʃənl dɪˈveləpmənt/ | Phát triển nghề nghiệp | Professional development is essential for growth. (Phát triển nghề nghiệp là cần thiết cho sự thăng tiến.) |
| Coaching /ˈkoʊtʃɪŋ/ | Huấn luyện | Individual coaching improves performance. (Huấn luyện cá nhân giúp cải thiện hiệu suất.) |
| Mentoring /ˈmentərɪŋ/ | Cố vấn | Senior staff provide mentoring for juniors. (Nhân viên cấp cao cung cấp sự cố vấn cho nhân viên cấp dưới.) |
| Conflict resolution /ˈkɒnflɪkt ˌrezəˈluːʃn/ | Giải quyết xung đột | Conflict resolution skills are highly valued. (Kỹ năng giải quyết xung đột được đánh giá rất cao.) |
| Discipline /ˈdɪsəplɪn/ | Kỷ luật | Maintaining discipline is part of HR policy. (Duy trì kỷ luật là một phần của chính sách nhân sự.) |
| Compensation /ˌkɒmpenˈseɪʃn/ | Lương bổng/Đền bù | Competitive compensation attracts great candidates. (Lương bổng cạnh tranh thu hút các ứng viên giỏi.) |
| Benefits /ˈbenɪfɪts/ | Phúc lợi | Health insurance is part of the benefits package. (Bảo hiểm y tế là một phần của gói phúc lợi.) |
| KPI /ˌkeɪ piː ˈaɪ/ | Chỉ số hiệu suất chính | The team exceeded its KPI targets. (Nhóm đã vượt các mục tiêu KPI.) |
| Retention /rɪˈtenʃn/ | Duy trì nhân sự | Employee retention is our main focus. (Duy trì nhân sự là trọng tâm chính của chúng tôi.) |
| Turnover /ˈtɜːrnoʊvər/ | Tỷ lệ nghỉ việc | High staff turnover hurts the company. (Tỷ lệ nghỉ việc cao làm tổn hại công ty.) |
| Succession planning /səkˈseʃn ˈplænɪŋ/ | Lập kế hoạch kế nhiệm | Succession planning ensures future leadership stability. (Lập kế hoạch kế nhiệm đảm bảo sự ổn định lãnh đạo tương lai.) |
| Labor law /ˈleɪbər lɔː/ | Luật lao động | HR must comply with local labor law. (Nhân sự phải tuân thủ luật lao động địa phương.) |
| Policy /ˈpɒləsi/ | Chính sách | The company updated its leave policy. (Công ty đã cập nhật chính sách nghỉ phép.) |
| Workplace culture /ˈwɜːrkpleɪs ˈkʌltʃər/ | Văn hóa nơi làm việc | A positive workplace culture boosts morale. (Văn hóa nơi làm việc tích cực thúc đẩy tinh thần.) |
| Motivation /ˌmoʊtɪˈveɪʃn/ | Động lực | Financial incentives increase employee motivation. (Các ưu đãi tài chính làm tăng động lực của nhân viên.) |
| Feedback /ˈfiːdbæk/ | Phản hồi | Regular feedback helps employees improve. (Phản hồi thường xuyên giúp nhân viên cải thiện.) |
| Leave policy /liːv ˈpɒləsi/ | Chính sách nghỉ phép | Check the new leave policy before booking flights. (Kiểm tra chính sách nghỉ phép mới trước khi đặt vé máy bay.) |
| Termination /ˌtɜːrmɪˈneɪʃn/ | Chấm dứt hợp đồng | Wrongful termination can lead to lawsuits. (Chấm dứt hợp đồng sai trái có thể dẫn đến kiện tụng.) |
| Appraisal meeting /əˈpreɪzl ˈmiːtɪŋ/ | Cuộc họp đánh giá | We discussed goals in the appraisal meeting. (Chúng tôi đã thảo luận về các mục tiêu trong cuộc họp đánh giá.) |
| Skill gap /ˈskɪl ɡæp/ | Khoảng cách kỹ năng | We identified a major skill gap in the team. (Chúng tôi đã xác định một khoảng cách kỹ năng lớn trong nhóm.) |
| Soft skills /sɒft skɪlz/ | Kỹ năng mềm | Communication is one of the essential soft skills. (Giao tiếp là một trong những kỹ năng mềm thiết yếu.) |
| Hard skills /hɑːrd skɪlz/ | Kỹ năng chuyên môn | Technical proficiency represents hard skills. (Sự thành thạo kỹ thuật đại diện cho kỹ năng chuyên môn.) |
| Incentive /ɪnˈsentɪv/ | Ưu đãi/Khuyến khích | Bonuses are a great incentive for hard work. (Tiền thưởng là một sự khuyến khích tuyệt vời cho làm việc chăm chỉ.) |
| Organizational structure /ˌɔːrɡənaɪˈzeɪʃənl ˈstrʌktʃər/ | Cơ cấu tổ chức | The new organizational structure is very flat. (Cơ cấu tổ chức mới rất phẳng.) |
| Employee handbook /ɪmˈplɔɪiː ˈhændbʊk/ | Sổ tay nhân viên | Read the employee handbook for company rules. (Đọc sổ tay nhân viên để biết các quy định công ty.) |
| Promotion /prəˈmoʊʃn/ | Thăng chức | She earned a promotion after three years. (Cô ấy đã đạt được sự thăng chức sau ba năm.) |
| Salary package /ˈsæləri ˈpækɪdʒ/ | Gói lương | The offered salary package is very competitive. (Gói lương được đề nghị rất cạnh tranh.) |

Từ vựng tiếng Anh về chế độ lương thưởng, phúc lợi
Chính sách lương thưởng và phúc lợi là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp thu hút và giữ chân nhân tài, dưới đây là các từ vựng tiếng Anh chuyên ngành bạn cần nắm vững.
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Base salary /ˈbeɪs ˈsæləri/ | Lương cơ bản | The base salary excludes all allowances. (Lương cơ bản chưa bao gồm các khoản phụ cấp.) |
| Net salary /net ˈsæləri/ | Lương thực nhận | My net salary is paid on the 25th. (Lương thực nhận của tôi được trả vào ngày 25.) |
| Gross salary /ɡroʊs ˈsæləri/ | Lương gộp | Taxes are deducted from the gross salary. (Thuế được khấu trừ từ lương gộp.) |
| Bonus /ˈboʊnəs/ | Tiền thưởng | He received a performance bonus last month. (Anh ấy đã nhận được tiền thưởng hiệu suất vào tháng trước.) |
| Commission /kəˈmɪʃn/ | Hoa hồng | Sales staff earn a commission on every deal. (Nhân viên bán hàng kiếm được hoa hồng trên mỗi giao dịch.) |
| Allowance /əˈlaʊəns/ | Phụ cấp | She gets a monthly travel allowance. (Cô ấy nhận được phụ cấp đi lại hàng tháng.) |
| Overtime pay /ˈoʊvərtaɪm peɪ/ | Tiền làm thêm giờ | The company pays double for overtime pay. (Công ty trả gấp đôi cho tiền làm thêm giờ.) |
| Insurance /ɪnˈʃʊrəns/ | Bảo hiểm | Employees must have health insurance. (Nhân viên bắt buộc phải có bảo hiểm y tế.) |
| Social insurance /ˈsoʊʃl ɪnˈʃʊrəns/ | Bảo hiểm xã hội | We contribute to mandatory social insurance. (Chúng tôi đóng góp vào bảo hiểm xã hội bắt buộc.) |
| Health insurance /helθ ɪnˈʃʊrəns/ | Bảo hiểm sức khỏe | Our health insurance covers dental care too. (Bảo hiểm sức khỏe của chúng tôi bao gồm cả chăm sóc nha khoa.) |
| Annual leave /ˈænjuəl liːv/ | Nghỉ phép năm | You have 15 days of annual leave. (Bạn có 15 ngày nghỉ phép năm.) |
| Paid leave /peɪd liːv/ | Nghỉ có lương | Sick days are considered paid leave. (Những ngày ốm được coi là nghỉ có lương.) |
| Maternity leave /məˈtɜːrnəti liːv/ | Nghỉ thai sản | She is currently on maternity leave. (Cô ấy hiện đang trong thời gian nghỉ thai sản.) |
| Paternity leave /pəˈtɜːrnəti liːv/ | Nghỉ hộ sản (cho cha) | He applied for two weeks of paternity leave. (Anh ấy đã nộp đơn xin hai tuần nghỉ hộ sản.) |
| Sick leave /sɪk liːv/ | Nghỉ ốm | Please submit a doctor’s note for sick leave. (Vui lòng nộp giấy bác sĩ cho việc nghỉ ốm.) |
| Pension /ˈpenʃn/ | Lương hưu | The company offers a retirement pension plan. (Công ty cung cấp một kế hoạch lương hưu khi về hưu.) |
| Severance pay /ˈsevərəns peɪ/ | Trợ cấp thôi việc | The laid-off staff received severance pay. (Nhân viên bị cắt giảm nhận được trợ cấp thôi việc.) |
| Stock option /stɒk ˈɒpʃn/ | Quyền chọn cổ phiếu | Executives often receive stock option grants. (Giám đốc điều hành thường nhận được các khoản quyền chọn cổ phiếu.) |
| Profit sharing /ˈprɒfɪt ˈʃerɪŋ/ | Chia sẻ lợi nhuận | The firm implements a profit sharing scheme. (Công ty triển khai một kế hoạch chia sẻ lợi nhuận.) |
| Tax deduction /tæks dɪˈdʌkʃn/ | Khấu trừ thuế | Mortgage interest is a valid tax deduction. (Lãi vay thế chấp là một khoản khấu trừ thuế hợp lệ.) |
| Pay slip /ˈpeɪ slɪp/ | Phiếu lương | Please check your pay slip for details. (Vui lòng kiểm tra phiếu lương để biết chi tiết.) |
| Pay grade /peɪ ɡreɪd/ | Bậc lương | Your pay grade depends on your experience. (Bậc lương của bạn phụ thuộc vào kinh nghiệm.) |
| Payroll /ˈpeɪroʊl/ | Bảng lương | The payroll department processed payments today. (Bộ phận bảng lương đã xử lý các khoản thanh toán hôm nay.) |
| Salary increment /ˈsæləri ˈɪnkrɪmənt/ | Tăng lương | She requested a salary increment last quarter. (Cô ấy đã yêu cầu tăng lương vào quý trước.) |
| Per diem /pər ˈdiːem/ | Phụ cấp công tác phí | The company provides a per diem for travel. (Công ty cung cấp một khoản phụ cấp công tác phí cho việc đi lại.) |
| Fringe benefits /frɪndʒ ˈbenɪfɪts/ | Phúc lợi phụ | Free lunch is one of the fringe benefits. (Bữa trưa miễn phí là một trong những phúc lợi phụ.) |
| Dental insurance /ˈdentl ɪnˈʃʊrəns/ | Bảo hiểm nha khoa | Our plan includes comprehensive dental insurance. (Kế hoạch của chúng tôi bao gồm bảo hiểm nha khoa toàn diện.) |
| Life insurance /laɪf ɪnˈʃʊrəns/ | Bảo hiểm nhân thọ | She purchased additional life insurance. (Cô ấy đã mua thêm bảo hiểm nhân thọ.) |
| Year-end bonus /ˈjɪr end ˈboʊnəs/ | Thưởng cuối năm | Everyone expects a year-end bonus. (Mọi người đều mong đợi một khoản thưởng cuối năm.) |
| Performance bonus /pərˈfɔːrməns ˈboʊnəs/ | Thưởng hiệu suất | High achievers get a larger performance bonus. (Những người đạt thành tích cao nhận được thưởng hiệu suất lớn hơn.) |

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến hiệu suất công việc
Nắm rõ từ vựng tiếng Anh về hiệu suất công việc sẽ giúp bạn đánh giá năng lực nhân viên khách quan và thúc đẩy sự phát triển của đội ngũ.
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ Anh (Việt) |
| KPI (Key Performance Indicator) /ˌkeɪ piː ˈaɪ/ | Chỉ số đánh giá hiệu quả công việc | The manager will check your KPI at the end of the month. (Người quản lý sẽ kiểm tra chỉ số đánh giá hiệu quả công việc của bạn vào cuối tháng.) |
| OKR (Objectives and Key Results) /ˌoʊ keɪ ˈɑːr/ | Phương pháp quản trị mục tiêu và các kết quả then chốt | The team is discussing the new OKR for the upcoming quarter. (Nhóm đang thảo luận về phương pháp quản trị mục tiêu và các kết quả then chốt cho quý sắp tới.) |
| Performance Review / Evaluation /pərˈfɔːrməns rɪˈvjuː/ | Buổi đánh giá năng lực làm việc | We will discuss your salary during the annual Performance Review. (Chúng ta sẽ thảo luận về lương của bạn trong buổi đánh giá năng lực làm việc hàng năm.) |
| Performance Appraisal /pərˈfɔːrməns əˈpreɪzl/ | Sự đánh giá, nhận xét nhân viên (thường diễn ra định kỳ) | The HR department requires a formal Performance Appraisal for all staff. (Bộ phận nhân sự yêu cầu một bản đánh giá nhân viên chính thức cho tất cả nhân sự.) |
| Productivity /ˌproʊdʌkˈtɪvəti/ | Năng suất làm việc | The new software has significantly increased our team’s Productivity. (Phần mềm mới đã làm tăng đáng kể năng suất làm việc của nhóm chúng tôi.) |
| Metric /ˈmetrɪk/ | Chỉ số đo lường hiệu quả | Customer satisfaction is a key Metric for our service department. (Sự hài lòng của khách hàng là một chỉ số đo lường hiệu quả then chốt cho bộ phận dịch vụ của chúng tôi.) |
| High-performer /ˌhaɪ pərˈfɔːrmər/ | Nhân viên xuất sắc, có hiệu suất làm việc cao | The company always tries to retain a High-performer. (Công ty luôn cố gắng giữ chân một nhân viên xuất sắc.) |
| Underperformer /ˌʌndərpərˈfɔːrmər/ | Nhân viên làm việc kém hiệu quả, chưa đạt chỉ tiêu | Training programs are designed to help an Underperformer improve their skills. (Các chương trình đào tạo được thiết kế để giúp nhân viên làm việc kém hiệu quả cải thiện kỹ năng của họ.) |
| Meet the deadline /miːt ðə ˈdedlaɪn/ | Hoàn thành công việc đúng hạn | Everyone must work together to Meet the deadline. (Mọi người phải làm việc cùng nhau để hoàn thành công việc đúng hạn.) |
| Exceed expectations /ɪkˈsiːd ˌekspekˈteɪʃnz/ | Vượt ngoài sự mong đợi | Her presentation really managed to Exceed expectations. (Bài thuyết trình của cô ấy thực sự đã vượt ngoài sự mong đợi.) |
| Fall short of expectations /fɔːl ʃɔːrt əv ˌekspekˈteɪʃnz/ | Không đáp ứng được kỳ vọng | The sales results this month Fall short of expectations. (Kết quả bán hàng tháng này không đáp ứng được kỳ vọng.) |
| Hit the target / Hit the goal /hɪt ðə ˈtɑːrɡɪt/ | Đạt được mục tiêu đề ra | We worked overtime to Hit the target before the end of the year. (Chúng tôi đã làm thêm giờ để đạt được mục tiêu đề ra trước cuối năm.) |
| Constructive feedback /kənˈstrʌktɪv ˈfiːdbæk/ | Phản hồi mang tính xây dựng | Thank you for your Constructive feedback on my report. (Cảm ơn vì phản hồi mang tính xây dựng của bạn về bản báo cáo của tôi.) |
| Action plan /ˈækʃn plæn/ | Kế hoạch hành động để cải thiện vấn đề | We need a clear Action plan to resolve these customer complaints. (Chúng ta cần một kế hoạch hành động rõ ràng để giải quyết những khiếu nại này của khách hàng.) |
| Professional development /prəˈfeʃənl dɪˈveləpmənt/ | Sự phát triển chuyên môn, nghiệp vụ | The workshop is a great opportunity for Professional development. (Buổi hội thảo là một cơ hội tuyệt vời cho sự phát triển chuyên môn.) |
| Skill gap /skɪl ɡæp/ | Khoảng trống kỹ năng (những kỹ năng cần bổ sung để làm tốt hơn) | The new training course aims to bridge the Skill gap among junior staff. (Khóa đào tạo mới nhằm mục đích thu hẹp khoảng trống kỹ năng giữa các nhân viên cấp dưới.) |

Chinh phục phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ với lộ trình tinh gọn, chi phí siêu ưu đãi chỉ 5k/ngày. Đừng bỏ lỡ, hãy nhấn nút bên dưới để đăng ký và nâng tầm giọng nói của bạn ngay nhé!
Từ vựng tiếng Anh về quan hệ lao động
Việc thấu hiểu cáctừ vựng tiếng Anh về quan hệ lao động đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng môi trường làm việc hài hòa và tuân thủ pháp luật.
| Từ vựng/Phiên âm | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Labor contract /ˈleɪbər ˈkɒntrækt/ | Hợp đồng lao động | Please sign the labor contract today. (Vui lòng ký hợp đồng lao động hôm nay.) |
| Trade union /treɪd ˈjuːniən/ | Công đoàn | The trade union protects worker rights. (Công đoàn bảo vệ quyền lợi người lao động.) |
| Dispute resolution /dɪˈspjuːt ˌrezəˈluːʃn/ | Giải quyết tranh chấp | HR handles conflict dispute resolution. (Nhân sự xử lý việc giải quyết tranh chấp xung đột.) |
| Grievance /ˈɡriːvəns/ | Khiếu nại | Employees can file a formal grievance. (Nhân viên có thể nộp một khiếu nại chính thức.) |
| Employment law /ɪmˈplɔɪmənt lɔː/ | Luật lao động | We follow strict employment law standards. (Chúng tôi tuân theo các tiêu chuẩn luật lao động nghiêm ngặt.) |
| Termination /ˌtɜːrmɪˈneɪʃn/ | Chấm dứt hợp đồng | The termination was handled professionally. (Việc chấm dứt hợp đồng đã được xử lý chuyên nghiệp.) |
| Resignation /ˌrezɪɡˈneɪʃn/ | Đơn từ chức | He submitted his Resignation letter. (Anh ấy đã nộp đơn từ chức của mình.) |
| Layoff /ˈleɪɒf/ | Sa thải (do cắt giảm) | The recent Layoff affected many staff. (Đợt sa thải gần đây đã ảnh hưởng đến nhiều nhân viên.) |
| Redundancy /rɪˈdʌndənsi/ | Dư thừa nhân sự | She was made redundant due to Redundancy. (Cô ấy đã bị cho nghỉ việc do dư thừa nhân sự.) |
| Mediation /ˌmiːdiˈeɪʃn/ | Hòa giải | They agreed to private Mediation. (Họ đã đồng ý hòa giải riêng tư.) |
| Workplace harassment /ˈwɜːrkpleɪs həˈræsmənt/ | Quấy rối tại nơi làm việc | We have zero tolerance for Workplace harassment. (Chúng tôi không khoan nhượng đối với quấy rối tại nơi làm việc.) |
| Discrimination /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/ | Sự phân biệt đối xử | We strictly prohibit any Discrimination. (Chúng tôi nghiêm cấm mọi sự phân biệt đối xử.) |
| Occupational health /ˌɒkjʊˈpeɪʃənl helθ/ | Sức khỏe nghề nghiệp | Our Occupational health policy is robust. (Chính sách sức khỏe nghề nghiệp của chúng tôi rất mạnh mẽ.) |
| Safety regulations /ˈseɪfti ˌreɡjuˈleɪʃnz/ | Quy định an toàn | Everyone must follow safety regulations. (Mọi người phải tuân thủ các quy định an toàn.) |
| Code of conduct /koʊd əv ˈkɒndʌkt/ | Bộ quy tắc ứng xử | Read the code of conduct carefully. (Đọc kỹ bộ quy tắc ứng xử.) |
| Internal regulations /ɪnˈtɜːrnl ˌreɡjuˈleɪʃnz/ | Nội quy nội bộ | Please review the company internal regulations. (Vui lòng xem lại nội quy nội bộ của công ty.) |
| Non-disclosure agreement /nɒn dɪˈskloʊʒər əˈɡriːmənt/ | Thỏa thuận bảo mật (NDA) | Sign the non-disclosure agreement first. (Ký thỏa thuận bảo mật trước.) |
| Non-compete clause /nɒn kəmˈpiːt klɔːz/ | Điều khoản không cạnh tranh | Her contract includes a non-compete clause. (Hợp đồng của cô ấy bao gồm một điều khoản không cạnh tranh.) |
| Probation period /proʊˈbeɪʃn ˈpɪriəd/ | Thời gian thử việc | He is finishing his probation period. (Anh ấy đang kết thúc thời gian thử việc.) |
| Permanent contract /ˈpɜːrmənənt ˈkɒntrækt/ | Hợp đồng dài hạn/vĩnh viễn | She received a permanent contract. (Cô ấy đã nhận được hợp đồng dài hạn.) |
| Fixed-term contract /fɪkst tɜːrm ˈkɒntrækt/ | Hợp đồng thời hạn cố định | This is a one-year fixed-term contract. (Đây là một hợp đồng thời hạn cố định một năm.) |
| Notice period /ˈnoʊtɪs ˈpɪriəd/ | Thời gian báo trước | The notice period is thirty days. (Thời gian báo trước là ba mươi ngày.) |
| Misconduct /ˌmɪsˈkɒndʌkt/ | Hành vi sai trái | He was fired for serious misconduct. (Anh ấy đã bị sa thải vì hành vi sai trái nghiêm trọng.) |
| Disciplinary action /ˌdɪsəˈplɪnəri ˈækʃn/ | Kỷ luật | The team faces disciplinary action. (Nhóm phải đối mặt với kỷ luật.) |
| Legal compliance /ˈliːɡl kəmˈplaɪəns/ | Tuân thủ pháp luật | We ensure full Legal compliance. (Chúng tôi đảm bảo tuân thủ pháp luật đầy đủ.) |
| Worker rights /ˈwɜːrkər raɪts/ | Quyền lợi người lao động | We advocate for basic Worker rights. (Chúng tôi ủng hộ các quyền lợi người lao động cơ bản.) |
| Industrial action /ɪnˈdʌstriəl ˈækʃn/ | Đình công/Hành động tập thể | The union threatened industrial action. (Công đoàn đã đe dọa đình công.) |
| Strike /straɪk/ | Cuộc đình công | Workers went on strike yesterday. (Người lao động đã tham gia cuộc đình công ngày hôm qua.) |

Các thuật ngữ viết tắt trong tiếng Anh chuyên ngành nhân sự
Để tự tin hơn trong công việc và giao tiếp chuyên nghiệp tại các môi trường đa quốc gia, hãy cùng hệ thống lại các từ vựng tiếng Anh được viết tắt ngành nhân sự thông dụng qua bảng tổng hợp chi tiết dưới đây.
| Thuật ngữ | Từ đầy đủ | Ý nghĩa |
| AAR | After Action Review | Đánh giá sau hành động |
| ATS | Applicant Tracking System | Hệ thống theo dõi ứng viên |
| CTO | Compensatory Time Off | Thời gian nghỉ bù |
| EAP | Employee Assistance Program | Chương trình hỗ trợ nhân viên |
| EBS | Employee Benefits Security | Bảo mật quyền lợi nhân viên |
| EDP | Employee Development Plan | Kế hoạch phát triển nhân viên |
| EE | Employee | Nhân viên |
| EOB | Explanation of Benefits | Giải thích lợi ích |
| FMLA | Family and Medical Leave Act | Đạo luật Nghỉ phép do đau ốm/Lý do gia đình |
| FTE | Full–Time Equivalent | Tương đương toàn thời gian |
| HMO | Health Maintenance Organization | Tổ chức duy trì sức khỏe |
| HRD | Human Resources Development | Phát triển nguồn nhân lực |
| HRLY | Hourly | Hàng giờ |
| JD | Job Description | Mô tả công việc |
| KPI | Key Performance Indicators | Chỉ số đo lường hiệu quả công việc |
| KPM | Key Performance Measures | Thước đo hiệu quả công việc chính |
| KSA’s | Knowledge, Skills, Abilities | Kiến thức, Kỹ năng, Khả năng |
| LMS | Learning Management System | Hệ thống quản lý học tập |
| LOA | Leave of Absence | Nghỉ phép |
| LWOP | Leave Without Pay | Nghỉ phép không hưởng lương |
| LWP | Leave With Pay | Nghỉ phép có hưởng lương |
| MOP | Measure Of Performance | Đo lường hiệu suất |
| PT | Part Time | Bán thời gian |
| QWI | Quarterly Workforce Indicators | Chỉ số lực lượng lao động hàng quý |
| TSP | Thrift Savings Plan | Kế hoạch tiết kiệm |
| HRIS | Human Resources Information System | Hệ thống thông tin nhân sự |
| PIP | Performance Improvement Plan | Kế hoạch cải thiện hiệu suất |
| ROI | Return on Investment | Tỷ suất hoàn vốn |
| OHS | Occupational Health and Safety | Sức khỏe và an toàn nghề nghiệp |
| EVP | Employee Value Proposition | Đề xuất giá trị nhân viên |
| DEI | Diversity, Equity, and Inclusion | Đa dạng, công bằng và hòa nhập |
| 360 | 360-degree feedback | Phản hồi 360 độ |
| CPO | Chief People Officer | Giám đốc nhân sự cấp cao |
| SME | Subject Matter Expert | Chuyên gia lĩnh vực |
| WFH | Work From Home | Làm việc tại nhà |
| FT | Full-Time | Toàn thời gian |
| SHRM | Society for Human Resource Management | Hiệp hội quản trị nguồn nhân lực |
| T&D | Training and Development | Đào tạo và phát triển |
| E-learning | Electronic Learning | Đào tạo trực tuyến |

Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp trong ngành nhân sự
Giao tiếp chuyên nghiệp là kỹ năng thiết yếu đối với người làm nhân sự để xây dựng uy tín và xử lý công việc hiệu quả. Dưới đây là các mẫu câu thông dụng được phân loại theo từng nghiệp vụ HR.
Mẫu câu tiếng Anh khi phỏng vấn, tuyển dụng
Giao tiếp hiệu quả trong quá trình tuyển dụng, thông qua việc sử dụng linh hoạt các mẫu câu tiếng Anh chuyên nghiệp, không chỉ giúp nhà tuyển dụng thu hút nhân tài mà còn tạo ấn tượng tốt về văn hóa doanh nghiệp ngay từ lần tiếp xúc đầu tiên.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
| Can you tell me a little bit about yourself? | Bạn có thể giới thiệu đôi chút về bản thân được không? |
| What motivated you to apply for this position? | Điều gì đã thôi thúc bạn ứng tuyển vào vị trí này? |
| What are your key strengths for this role? | Thế mạnh chính của bạn cho vị trí này là gì? |
| How do you handle work-related stress? | Bạn xử lý áp lực công việc như thế nào? |
| Can you describe a challenging project you have worked on? | Bạn có thể mô tả một dự án đầy thử thách mà bạn từng tham gia? |
| What are your salary expectations? | Mức lương mong đợi của bạn là bao nhiêu? |
| Why did you leave your previous job? | Tại sao bạn lại rời bỏ công việc trước đây? |
| Do you have any questions for us? | Bạn có câu hỏi nào dành cho chúng tôi không? |
| We will contact you regarding the next steps within a week. | Chúng tôi sẽ liên hệ về các bước tiếp theo trong vòng một tuần. |
| Could you please provide some professional references? | Bạn vui lòng cung cấp một số thông tin tham chiếu nghề nghiệp được không? |
| Thank you for taking the time to interview with us today. | Cảm ơn bạn đã dành thời gian phỏng vấn với chúng tôi hôm nay. |
| We are impressed by your qualifications and experience. | Chúng tôi rất ấn tượng với bằng cấp và kinh nghiệm của bạn. |

Mẫu câu tiếng Anh khi tiếp nhận nhân sự mới
Quy trình hội nhập chuyên nghiệp giúp nhân viên mới nhanh chóng làm quen với môi trường và văn hóa công ty, tạo nền tảng cho sự gắn kết lâu dài.
Đặc biệt, việc sử dụng các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp chuẩn xác trong giai đoạn này sẽ giúp nhà tuyển dụng chào đón nhân sự mới một cách tự tin, chuyên nghiệp và tạo được ấn tượng tốt đẹp ngay từ ngày đầu làm việc.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
| Welcome to our team! | Chào mừng bạn gia nhập đội ngũ của chúng tôi! |
| I will guide you through our office orientation. | Tôi sẽ hướng dẫn bạn quy trình hội nhập tại văn phòng. |
| Here is your employee handbook for you to read. | Đây là sổ tay nhân viên để bạn tham khảo. |
| You will be reporting to your direct manager starting today. | Bạn sẽ báo cáo công việc cho quản lý trực tiếp từ hôm nay. |
| Let me introduce you to your new colleagues. | Để tôi giới thiệu bạn với các đồng nghiệp mới. |
| Here is your computer and work station. | Đây là máy tính và chỗ làm việc của bạn. |
| Please sign these onboarding documents. | Vui lòng ký vào các giấy tờ tiếp nhận này. |
| We have a training session scheduled for this afternoon. | Chúng ta có một buổi đào tạo được lên lịch vào chiều nay. |
| Do you have any questions about the company policies? | Bạn có câu hỏi nào về chính sách công ty không? |
| Here is your access card for the building. | Đây là thẻ truy cập tòa nhà của bạn. |
| We are glad to have you on board. | Chúng tôi rất vui khi có bạn đồng hành. |
| Let me show you where the pantry and meeting rooms are. | Để tôi chỉ cho bạn khu vực bếp và phòng họp ở đâu. |

Mẫu câu tiếng Anh khi đánh giá hiệu suất nhân sự
Các buổi đánh giá định kỳ là cơ hội để cấp quản lý và nhân viên trao đổi thẳng thắn, từ đó cùng nhau định hướng phát triển và tối ưu hóa năng suất thông qua việc áp dụng linh hoạt các mẫu câu tiếng Anh phù hợp.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
| We are here to discuss your performance over the last quarter. | Chúng ta ở đây để thảo luận về hiệu suất của bạn trong quý vừa qua. |
| You have done a great job on this project. | Bạn đã làm rất tốt trong dự án này. |
| There is room for improvement in your time management. | Kỹ năng quản lý thời gian của bạn vẫn còn cần cải thiện. |
| What are your professional goals for the next year? | Mục tiêu nghề nghiệp của bạn trong năm tới là gì? |
| I would like to receive your feedback on the current workflow. | Tôi muốn nhận phản hồi của bạn về quy trình làm việc hiện tại. |
| How can the company support your development? | Công ty có thể hỗ trợ sự phát triển của bạn như thế nào? |
| Your performance has exceeded our expectations in this area. | Hiệu suất của bạn đã vượt quá kỳ vọng của chúng tôi trong lĩnh vực này. |
| Let’s set some new targets for the upcoming quarter. | Hãy cùng đặt ra những mục tiêu mới cho quý sắp tới. |
| I noticed you have made significant progress in this skill. | Tôi nhận thấy bạn đã có tiến bộ đáng kể ở kỹ năng này. |
| Do you feel you have the resources needed to succeed? | Bạn có cảm thấy mình đã có đủ nguồn lực để thành công không? |
| Let’s look at your key performance indicators together. | Hãy cùng xem xét các chỉ số hiệu suất chính của bạn. |
| What challenges have you encountered recently? | Bạn đã gặp phải những khó khăn nào gần đây? |

Mẫu câu tiếng Anh khi giải quyết vấn đề về phúc lợi
Để quá trình giải quyết vấn đề về phúc lợi diễn ra suôn sẻ, việc nắm vững các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp phù hợp sẽ giúp bạn trao đổi về thủ tục bàn giao và thôi việc một cách khéo léo, đầy tôn trọng.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
| Could you explain the company’s health insurance policy? | Bạn có thể giải thích chính sách bảo hiểm y tế của công ty không? |
| I would like to ask about the annual leave entitlement. | Tôi muốn hỏi về quyền lợi nghỉ phép năm. |
| How do I apply for maternity leave? | Tôi cần làm thủ tục gì để xin nghỉ thai sản? |
| Are there any changes to the benefits package this year? | Gói phúc lợi năm nay có thay đổi gì không? |
| Please review the updated policy on our internal portal. | Vui lòng xem lại chính sách cập nhật trên cổng thông tin nội bộ. |
| I need to clarify the overtime compensation process. | Tôi cần làm rõ quy trình trả lương làm thêm giờ. |
| We offer several allowances including travel and meals. | Chúng tôi cung cấp nhiều khoản phụ cấp bao gồm đi lại và ăn uống. |
| If you have any concerns regarding your salary, please let us know. | Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về lương, vui lòng cho chúng tôi biết. |
| The company provides a gym membership as a fringe benefit. | Công ty cung cấp thẻ tập gym như một phúc lợi đi kèm. |
| Here is the information regarding your retirement plan. | Đây là thông tin liên quan đến kế hoạch hưu trí của bạn. |
| Please submit your claim form by the end of the month. | Vui lòng nộp đơn yêu cầu thanh toán trước cuối tháng. |
| We are reviewing the benefits to better support our employees. | Chúng tôi đang xem xét lại các phúc lợi để hỗ trợ nhân viên tốt hơn. |

>> Học từ vựng sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết với tính năng tra cứu tích hợp phát âm và ví dụ thực tế. Đừng bỏ lỡ cơ hội nâng trình độ tiếng Anh, nhấn vào nút bên dưới để học từ vựng trên ELSA ngay nhé!

Mẫu câu tiếng Anh liên quan đến quy trình nghỉ việc
Việc xử lý thủ tục nghỉ việc một cách tinh tế và chuyên nghiệp giúp giữ gìn mối quan hệ tốt đẹp và xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp cho doanh nghiệp.
| Mẫu câu | Ý nghĩa |
| I am writing to formally submit my resignation. | Tôi viết thư này để chính thức nộp đơn xin nghỉ việc. |
| What is the required notice period for this position? | Thời gian báo trước bắt buộc cho vị trí này là bao lâu? |
| We are sorry to see you leave the team. | Chúng tôi rất tiếc khi thấy bạn rời đội ngũ. |
| Please complete the exit interview form before you go. | Vui lòng hoàn thành phiếu phỏng vấn nghỉ việc trước khi bạn rời đi. |
| You need to return your company assets by your last day. | Bạn cần hoàn trả tài sản công ty vào ngày làm việc cuối cùng. |
| We will proceed with the final settlement of your salary. | Chúng tôi sẽ tiến hành quyết toán lương cuối cùng cho bạn. |
| When is your last working day at the company? | Ngày làm việc cuối cùng của bạn tại công ty là khi nào? |
| Could you please hand over your current projects to your successor? | Bạn có thể vui lòng bàn giao các dự án hiện tại cho người kế nhiệm không? |
| Your contribution to the team has been greatly appreciated. | Đóng góp của bạn cho đội ngũ rất được trân trọng. |
| We wish you all the best in your future endeavors. | Chúng tôi chúc bạn mọi điều tốt đẹp nhất trong những chặng đường sắp tới. |
| Please ensure all your files are saved in the shared drive. | Vui lòng đảm bảo tất cả tệp tin của bạn được lưu trong ổ đĩa chung. |
| Thank you for your hard work during your time here. | Cảm ơn vì sự chăm chỉ của bạn trong suốt thời gian làm việc tại đây. |

Tải file từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự PDF
Để thuận tiện cho việc tra cứu và ôn luyện hàng ngày, toàn bộ danh sách từ vựng tiếng Anh chuyên ngành nhân sự đã được tổng hợp chi tiết thành file PDF. Tài liệu được biên soạn khoa học, giúp bạn dễ dàng lưu trữ và học tập mọi lúc mọi nơi. Hãy nhấn vào liên kết bên dưới để tải file về miễn phí ngay!
Các tài liệu học tiếng Anh chuyên ngành nhân sự hiệu quả
Bên cạnh việc nắm vững từ vựng, việc kết hợp với các giáo trình và tài liệu chuyên sâu sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng giao tiếp và sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, chuẩn mực hơn trong môi trường quốc tế. Dưới đây là một số nguồn tài liệu uy tín bạn có thể tham khảo:
- English for Human Resources (Oxford Business English): Giáo trình kinh điển giúp phát triển cả 4 kỹ năng trong bối cảnh HR thực tế.
- Human Resource Management (Gary Dessler): Một cuốn sách giáo khoa chuyên sâu chứa đựng hệ thống thuật ngữ chuẩn xác nhất về quản trị nhân sự.
- Harvard Business Review (HBR): Các bài báo chuyên ngành giúp bạn làm quen với phong cách tư duy và thuật ngữ quản trị cấp cao.
- SHRM (Society for Human Resource Management) Resources: Nguồn tài liệu uy tín về tiêu chuẩn ngành và các bài thực hành quản trị nhân sự quốc tế.

Để hiện thực hóa kiến thức trên thành kỹ năng giao tiếp thực thụ, hãy luyện tập cùng ELSA Speak mỗi ngày. Công nghệ AI độc quyền của ELSA giúp bạn chuẩn hóa phát âm và ngữ điệu chuyên nghiệp, tạo nền tảng vững chắc để tự tin hơn khi phỏng vấn hoặc trình bày với đối tác nước ngoài. Tải ngay ứng dụng ELSA Speak và đừng quên đăng ký gói ELSA Premium nhé!

Bài tập vận dụng
Bài 1: Dịch nội dung sang tiếng Anh
Đề bài: Hãy thử dịch sang tiếng Anh để kiểm tra khả năng vận dụng từ vựng chuyên ngành mà bạn đã học.
- Trưởng phòng nhân sự chịu trách nhiệm thực thi chính sách công ty.
- Bạn có thể giới thiệu đôi chút về bản thân được không?
- Công ty chúng tôi cung cấp gói bảo hiểm y tế toàn diện.
- Anh ấy đã nộp đơn xin nghỉ việc vào tuần trước.
- Đánh giá hiệu suất hàng năm thường diễn ra vào cuối quý 4.
- Chúng ta cần tìm kiếm thêm các ứng viên tiềm năng cho vị trí này.
- Gói lương hiện tại của chúng tôi bao gồm cả thưởng hiệu suất.
- Bộ phận tuyển dụng đang sàng lọc các hồ sơ ứng viên.
- Bạn có thể giải thích quy trình đào tạo hội nhập không?
- Chúng tôi có chính sách không khoan nhượng đối với quấy rối nơi làm việc.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | The HR Manager is responsible for policy implementation. | HR Manager là danh từ chỉ chức danh, policy implementation là cụm từ chuyên ngành cho việc thực thi chính sách. |
| 2 | Can you tell me a little bit about yourself? | Đây là câu hỏi kinh điển trong phỏng vấn, a little bit về bản thân giúp câu hỏi trở nên tự nhiên hơn. |
| 3 | Our company offers a comprehensive health insurance package. | Comprehensive mang nghĩa toàn diện, health insurance package là cụm từ chỉ gói bảo hiểm y tế. |
| 4 | He submitted his resignation last week. | Submitted his resignation là cách diễn đạt trang trọng cho việc nộp đơn xin nghỉ việc thay vì dùng các từ đơn giản. |
| 5 | The annual performance appraisal usually takes place at the end of Q4. | Performance appraisal là thuật ngữ chuyên môn dùng để chỉ buổi đánh giá hiệu suất nhân sự. |
| 6 | We need to search for more potential candidates for this position. | Potential candidates là cụm từ chỉ những ứng viên tiềm năng, phù hợp để mở rộng nguồn tuyển dụng. |
| 7 | Our current compensation package includes performance bonuses. | Compensation package dùng để chỉ tổng thể gói lương thưởng, performance bonus là tiền thưởng dựa trên năng lực. |
| 8 | The recruitment department is screening candidate resumes. | Screening là hành động sàng lọc, resumes là từ phổ biến dùng để chỉ hồ sơ ứng viên trong quy trình tuyển dụng. |
| 9 | Can you explain the onboarding process? | Onboarding process là thuật ngữ chính xác nhất để chỉ quy trình tiếp nhận và đào tạo nhân sự mới. |
| 10 | We have a zero tolerance policy regarding workplace harassment. | Zero tolerance policy là cụm từ rất mạnh dùng để thể hiện sự nghiêm khắc tuyệt đối đối với hành vi quấy rối nơi làm việc. |
Bài 2: Chọn đáp án đúng
Đề bài: Chọn đáp án đúng A, B, C, D cho các câu hỏi sau
- The recruiter is ___ the resumes for the new role.
A. screening
B. writing
C. selling
D. buying - Employees must ___ with the company regulations.
A. follow
B. comply
C. keep
D. maintain - Our benefits package includes excellent health ___.
A. insurance
B. money
C. support
D. help - We conduct a performance ___ every six months.
A. test
B. check
C. review
D. look - The HR ___ is responsible for administrative support in the recruitment process.
A. assistant
B. assist
C. assistance
D. assisted - She decided to ___ her resignation yesterday.
A. hand in
B. take in
C. put in
D. give up - Onboarding is an important part of the employee ___ process.
A. teaching
B. training
C. learning
D. school - The ___ salary for this position is 1000 USD per month.
A. base
B. basic
C. bottom
D. foundation - We want to build a positive workplace ___.
A. habit
B. culture
C. tradition
D. action - HR needs to handle conflict ___ effectively to maintain a good environment.
A. resolution
B. solving
C. ending
D. stopping
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | A | Screening là thuật ngữ chính xác để chỉ hành động sàng lọc hồ sơ ứng viên trong quy trình tuyển dụng |
| 2 | B | Comply with là cụm từ cố định (Collocation) mang nghĩa tuân thủ quy định hoặc luật lệ trong doanh nghiệp |
| 3 | A | Health insurance là thuật ngữ phổ biến dùng để chỉ chế độ bảo hiểm y tế mà công ty cung cấp cho nhân viên |
| 4 | C | Performance review là cụm danh từ dùng để chỉ buổi đánh giá kết quả làm việc của nhân viên |
| 5 | A | Assistant là danh từ chỉ người (trợ lý), phù hợp với ngữ cảnh câu cần một chức danh nhân sự |
| 6 | A | Hand in resignation là cụm động từ chuyên dụng để diễn tả hành động nộp đơn xin nghỉ việc |
| 7 | B | Training process là quy trình đào tạo, đây là giai đoạn quan trọng trong quá trình hội nhập nhân viên mới |
| 8 | A | Base salary là thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ mức lương cơ bản chưa bao gồm các khoản thưởng hoặc phụ cấp |
| 9 | B | Workplace culture là cụm từ chỉ văn hóa nơi làm việc, bao gồm các giá trị và hành vi chung của tổ chức |
| 10 | A | Conflict resolution là cụm danh từ chuyên môn dùng để chỉ hoạt động giải quyết xung đột trong công việc |
Hy vọng danh sách này sẽ cung cấp cho bạn nền tảng vững chắc về từ vựng nhân sự tiếng Anh để tự tin giao tiếp và phát triển sự nghiệp trong môi trường chuyên nghiệp. Bạn có thể tham khảo thêm các kiến thức ngoại ngữ hữu ích khác tại danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak để tiếp tục làm giàu vốn từ của bản thân nhé!







