Trong tiếng Anh, Be prone to là cấu trúc khá phổ biến dùng để diễn tả xu hướng dễ gặp phải hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó. Tuy khá phổ biến trong cả giao tiếp lẫn văn viết, nhiều người học vẫn dễ nhầm lẫn cấu trúc này với các cụm từ gần nghĩa như susceptible to hay tend to. Trong bài viết dưới đây, ELSA Speak sẽ giúp bạn hiểu rõ be prone to là và cách dùng chi tiết.
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/be-prone-to)
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Be prone to là gì?
Be prone to /biː prəʊn tuː/ có nghĩa là có xu hướng dễ gặp phải, dễ bị ảnh hưởng bởi hoặc dễ mắc phải một điều gì đó. Theo từ điển Cambridge, cụm từ này được định nghĩa là likely to show a particular characteristic, usually a negative one, or to be affected by something bad, such as damage or an illness.
Ví dụ:
- He is prone to headaches when he works too hard. (Anh ấy rất dễ bị đau đầu khi làm việc quá sức.)
- This coastal area is prone to flooding during the rainy season. (Khu vực ven biển này rất dễ bị ngập lụt trong mùa mưa.)
- Tired drivers are more prone to making mistakes on the road. (Những tài xế mệt mỏi thường dễ phạm sai lầm hơn khi đi trên đường.)

Cấu trúc Be prone to trong tiếng Anh
Để sử dụng be prone to chính xác trong giao tiếp tiếng Anh, bạn cần nắm rõ công thức cũng như cách kết hợp cấu trúc này với danh từ hoặc Ving. Cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết dưới đây:
Be prone to + N
Cấu trúc:
| S + be + prone to + Noun (Danh từ)/Noun Phrase (Cụm danh từ) |
Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng khi muốn diễn tả một đối tượng nào đó dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải một tình trạng, một hiện tượng hoặc một căn bệnh cụ thể (thường mang tính chất tiêu cực).
Ví dụ:
- Children are often prone to allergies during seasonal changes. (Trẻ em thường dễ bị dị ứng trong giai đoạn giao mùa.)
- Old wooden houses are highly prone to fire. (Những ngôi nhà gỗ cũ rất dễ bị hỏa hoạn.)

Be prone to + Ving
Cấu trúc:
| S + be + prone to + V-ing (Danh động từ) |
Cách dùng: Cấu trúc này dùng để nói về việc ai đó có xu hướng dễ thực hiện một hành động, hành vi nào đó, hoặc thường xuyên lặp lại một thói quen (thường là thói quen xấu hoặc sai lầm).
Ví dụ:
- When she is stressed, she is prone to overeating. (Khi bị căng thẳng, cô ấy có xu hướng ăn quá nhiều.)
- People who lack sleep are prone to making poor decisions. (Những người thiếu ngủ rất dễ đưa ra những quyết định sai lầm.)

Tham khảo thêm: Backup là gì? Cách dùng và phân biệt với Back up trong tiếng Anh
Xem thêm: Ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh từ căn bản đến nâng cao cùng ELSA Speak, xóa tan nỗi lo sai thì hay quên cấu trúc. Trải nghiệm ngay để làm chủ tiếng Anh một cách chuẩn xác và tự tin nhất. Thử ngay ELSA nhé!

Các ngữ cảnh sử dụng Be prone to
Be prone to có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả xu hướng dễ gặp phải một vấn đề nào đó. Dưới đây là các ngữ cảnh phổ biến giúp bạn hiểu và áp dụng cấu trúc này chính xác hơn trong tiếng Anh.
Diễn tả vấn đề sức khỏe
Be prone to thường được dùng để nói về một người có cơ địa nhạy cảm, dễ mắc một loại bệnh cụ thể hoặc dễ gặp phải các chấn thương thể chất trong cuộc sống và thể thao.
Ví dụ:
- As people get older, they become more prone to bone fractures. (Khi người ta già đi, họ trở nên dễ bị gãy xương hơn.)
- He is prone to seasickness, so he rarely travels by boat. (Anh ấy rất dễ bị say sóng, vì vậy anh ấy hiếm khi đi du lịch bằng tàu.)

Diễn tả lỗi sai hoặc thói quen xấu
Trong công việc, học tập hay các hoạt động hàng ngày, be prone to dùng để chỉ xu hướng dễ mắc sai lầm do bất cẩn, hoặc việc lặp đi lặp lại những thói quen không tốt.
Ví dụ:
- New employees are often prone to making administrative errors. (Nhân viên mới thường dễ mắc phải các lỗi hành chính.)
- When tired, we are all prone to losing our focus. (Khi mệt mỏi, tất cả chúng ta đều dễ bị mất tập trung.)

Diễn tả thiên tai hoặc rủi ro
Đối với địa lý, cơ sở hạ tầng hoặc các thiết bị công nghệ, be prone to mô tả một khu vực hoặc một vật thể dễ phải chịu tổn thất, hỏng hóc hoặc tác động xấu từ môi trường.
Ví dụ:
- This mountainous region is prone to landslides during heavy rains. (Vùng núi này rất dễ bị sạt lở đất khi mưa lớn.)
- Older smartphone models are prone to overheating. (Các dòng điện thoại thông minh đời cũ rất dễ bị quá nhiệt.)

Diễn tả về cảm xúc hoặc hành vi
Ngoài ra, be prone to còn được dùng khi nói về tâm lý, mô tả một người dễ rơi vào trạng thái cảm xúc tiêu cực hoặc có những phản ứng hành vi bộc phát khó kiểm soát.
Ví dụ:
- Creative individuals can be prone to sudden mood swings. (Những người làm sáng tạo có thể dễ bị thay đổi tâm trạng đột ngột.)
- Shy children are prone to feeling anxious in large crowds. (Trẻ em nhút nhát dễ có cảm giác lo lắng khi ở trong đám đông lớn.)

Các cụm từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Be prone to
Mở rộng vốn từ thông qua các cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bạn tránh lỗi lặp từ mà còn làm cho cách diễn đạt trở nên tinh tế, phù hợp với từng sắc thái biểu đạt khác nhau.
Các cụm từ đồng nghĩa với Be prone to
Nắm vững các từ đồng nghĩa và trái nghĩa không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn giúp cách diễn đạt trở nên linh hoạt, chuyên nghiệp hơn trong nhiều tình huống khác nhau. Khám phá các cụm từ đồng nghĩa với be prone to được ELSA Speak tổng hợp ngay dưới đây:
| Từ đồng nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Be susceptible to | Dễ bị ảnh hưởng, nhạy cảm với điều gì đó | Plants are susceptible to frost. (Cây cối rất dễ bị ảnh hưởng bởi sương giá.) |
| Be liable to | Có khả năng xảy ra hoặc chịu đựng điều gì (thường là tiêu cực) | The bridge is liable to collapse at any time. (Cây cầu có nguy cơ sụp đổ bất cứ lúc nào.) |
| Be vulnerable to | Dễ bị tổn thương hoặc chịu tác động xấu | Small businesses are vulnerable to economic shifts. (Các doanh nghiệp nhỏ dễ bị tổn thương trước những biến động kinh tế.) |
| Tend to | Có xu hướng thực hiện một hành động nào đó | I tend to oversleep when it’s raining. (Tôi có xu hướng ngủ quên khi trời mưa.) |
| Be inclined to | Có khuynh hướng, có ý định thiên về | He is inclined to agree with your proposal. (Anh ấy có khuynh hướng đồng ý với đề xuất của bạn.) |
| Be predisposed to | Dễ mắc phải điều gì (thường do di truyền hoặc tâm lý) | Some people are predisposed to heart disease. (Một số người dễ mắc bệnh tim do cơ địa sẵn có.) |
| Have a proclivity for | Có thiên hướng tự nhiên (thường là thói quen xấu) | The politician has a proclivity for exaggeration. (Vị chính khách đó có thiên hướng hay nói quá.) |
| Gravitate toward | Bị thu hút hoặc hướng về một đối tượng nào đó | Younger shoppers gravitate toward online stores. (Những người mua sắm trẻ tuổi thường hướng về các cửa hàng trực tuyến.) |
| Incline/Lean toward | Nghiêng về một ý kiến hoặc lựa chọn nào đó | The committee leans toward the second option. (Ủy ban đang nghiêng về lựa chọn thứ hai.) |
| Have a natural tendency | Có một xu hướng bẩm sinh/tự nhiên | She has a natural tendency to help others. (Cô ấy có xu hướng tự nhiên là luôn giúp đỡ mọi người.) |
| Be drawn/Be attracted | Bị lôi cuốn, bị thu hút bởi điều gì | He was drawn to the mystery of the case. (Anh ấy bị thu hút bởi sự bí ẩn của vụ án.) |
| Zero in on | Tập trung hoàn toàn vào một mục tiêu cụ thể | The researchers zero in on the cause of the virus. (Các nhà nghiên cứu tập trung vào nguyên nhân của virus.) |

Các cụm từ trái nghĩa với Be prone to
Bên cạnh các từ đồng nghĩa, hãy cùng cập nhật các cụm từ trái nghĩa với be prone to trong bảng dưới đây:
| Từ trái nghĩa | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Be immune to | Miễn nhiễm, không bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh hoặc tác động bên ngoài | Modern laptops are not immune to viruses. (Máy tính xách tay hiện đại không miễn nhiễm với virus.) |
| Be resistant to | Có khả năng kháng cự, chống lại (vi khuẩn, hóa chất, sự thay đổi) | This bacteria is becoming resistant to antibiotics. (Vi khuẩn này đang dần trở nên kháng kháng sinh.) |
| Be unlikely to | Không có khả năng, ít có cơ hội xảy ra điều gì đó | The price is unlikely to decrease this year. (Giá cả khó có khả năng giảm trong năm nay.) |
| Be averse to | Không thích, không muốn làm điều gì hoặc có ác cảm với điều gì | Investors are often averse to taking high risks. (Các nhà đầu tư thường không thích mạo hiểm rủi ro cao.) |
| Be proof against | Có khả năng chống lại, bảo vệ khỏi tác động xấu (thường dùng cho đồ vật) | This watch is proof against water and shock. (Chiếc đồng hồ này có khả năng chống nước và chống sốc.) |
| Be disinclined to | Không có khuynh hướng, không sẵn lòng làm việc gì đó | She was disinclined to help him after his rude behavior. (Cô ấy không sẵn lòng giúp anh ta sau hành vi thô lỗ đó.) |
| Be protected from | Được bảo vệ khỏi những tác hại hoặc nguy hiểm | The house is well protected from the wind. (Ngôi nhà được bảo vệ tốt khỏi gió bão.) |
| Be invulnerable to | Không thể bị làm hại, không thể bị công phá hoặc tổn thương | No business is invulnerable to competition. (Không có doanh nghiệp nào là không thể bị tổn thương trước sự cạnh tranh.) |

Tham khảo thêm: Be supposed to là gì? Ý nghĩa, cấu trúc, cách dùng, ví dụ dễ nhớ
Xem thêm: Nâng tầm trình độ tiếng Anh với ELSA Premium cùng kho 9.000 bài học đa dạng và công nghệ AI chấm điểm độc quyền. Cá nhân hóa lộ trình học để phát âm tiếng Anh chuẩn như người bản xứ. Đăng ký ngay để nhận ưu đãi hấp dẫn nhé!

Phân biệt Be prone to, Be vulnerable to và Be susceptible to
Be prone to, be vulnerable to và be susceptible to đều mang nghĩa dễ bị ảnh hưởng bởi điều gì đó, nhưng khác nhau về sắc thái: be prone to nhấn mạnh xu hướng thường xuyên xảy ra, be vulnerable to nói về sự yếu thế hoặc dễ bị tổn thương, còn be susceptible to thiên về khả năng dễ bị tác động (đặc biệt trong y học hoặc học thuật).
Để phân biệt chi tiết, hãy cùng khám phá bảng dưới đây:
| Tiêu chí | Be prone to | Be vulnerable to | Be susceptible to |
| Ý nghĩa chính | Có xu hướng, dễ gặp phải | Dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng | Dễ bị tác động, dễ mắc phải |
| Mức độ tiêu cực | Trung bình | Mạnh (nhấn mạnh vào sự yếu thế) | Trung bình – Học thuật |
| Ngữ cảnh sử dụng | Thói quen, đặc điểm lặp đi lặp lại | Tình trạng yếu, dễ bị tác động từ bên ngoài | Y học, khoa học, học thuật |
| Hàm ý | Do bản thân hoặc xu hướng tự nhiên | Do thiếu khả năng bảo vệ | Do dễ bị ảnh hưởng bởi yếu tố bên ngoài |
| Đối tượng | Người, sự vật | Người, nhóm yếu thế, hệ thống | Thường dùng cho người (sức khỏe), hệ thống |
| Ví dụ | She is prone to losing her keys. (Cô ấy rất hay làm mất chìa khóa.) | The city is vulnerable to cyber attacks. (Thành phố này rất dễ bị tấn công mạng.) | The elderly are more susceptible to the flu. (Người già dễ bị mắc bệnh cúm hơn.) |

Ứng dụng be prone to trong IELTS Writing
Trong kỳ thi IELTS Writing, đặc biệt là Task 2, việc sử dụng cấu trúc be prone to sẽ giúp bài viết của bạn mang tính học thuật và khách quan hơn. Thay vì dùng những từ đơn giản như often hay usually, cụm từ này giúp bạn mô tả chính xác các xu hướng tiêu cực hoặc các vấn đề nan giải trong xã hội.
Sử dụng be prone to trong dạng bài Causes and Effects (Nguyên nhân và Hậu quả)
Ở dạng bài này, be prone to cực kỳ hữu ích để chỉ ra những hậu quả tất yếu mà một đối tượng phải gánh chịu từ một nguyên nhân cụ thể. Nó giúp làm nổi bật mối liên hệ giữa tác nhân và hệ quả tiêu cực.
Ví dụ:
- Children who spend too much time on screens are more prone to developing obesity. (Trẻ em dành quá nhiều thời gian trước màn hình dễ có nguy cơ bị béo phì hơn.)
- Without proper maintenance, urban infrastructure is prone to rapid deterioration. (Nếu không được bảo trì đúng cách, cơ sở hạ tầng đô thị dễ bị xuống cấp nhanh chóng.)

Sử dụng be prone to trong dạng bài Problem and Solution (Vấn đề và Giải pháp)
Khi phân tích một vấn đề, bạn có thể dùng cấu trúc be prone to để giải thích tại sao một nhóm đối tượng lại là nạn nhân của vấn đề đó hoặc tại sao một hệ thống dễ dàng thất bại.
Ví dụ:
- Low-income families are often prone to financial instability during economic crises. (Các gia đình thu nhập thấp thường dễ gặp phải tình trạng bất ổn tài chính trong các cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- Online users are prone to having their personal data stolen if they use weak passwords. (Người dùng trực tuyến dễ bị đánh cắp dữ liệu cá nhân nếu họ sử dụng mật khẩu yếu.)

Sử dụng be prone to trong dạng bài Agree or Disagree (Đồng ý hay Không đồng ý)
Trong dạng bài nghị luận này, bạn có thể dùng Be prone to để củng cố lập luận của mình khi nói về những rủi ro của một quan điểm hoặc chính sách nào đó mà bạn đang phản đối hoặc ủng hộ.
Ví dụ:
- I believe that students who study in an overly competitive environment are prone to high levels of stress. (Tôi tin rằng những học sinh học tập trong môi trường quá cạnh tranh dễ gặp phải mức độ căng thẳng cao.)
- Opponents of this policy argue that young people are prone to making impulsive decisions. (Những người phản đối chính sách này lập luận rằng giới trẻ dễ đưa ra các quyết định bốc đồng.)

Sử dụng be prone to trong các bài luận về xu hướng xã hội
Khi viết về các chủ đề như công nghệ, môi trường hay giáo dục, be prone to giúp bạn nhận định về các xu hướng vận động tiêu cực của xã hội một cách chuyên nghiệp.
Ví dụ:
- In the digital age, people are more prone to believing in misinformation spread on social media. (Trong kỷ nguyên số, con người dễ tin vào những thông tin sai lệch lan truyền trên mạng xã hội hơn.)
- Modern societies are prone to losing their traditional values due to globalization. (Các xã hội hiện đại dễ bị mất đi các giá trị truyền thống do quá trình toàn cầu hóa.)

Tìm hiểu thêm: Gói Family Plan của ELSA Speak giúp bạn và người thân cùng tiến bộ tiếng Anh mỗi ngày với chi phí tối ưu nhất. Click ngay để đăng ký và bắt đầu hành trình học tập cùng nhau nhé!
Bài tập áp dụng
Bài tập
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để hoàn thành các câu sau đây:
- People who don’t exercise regularly are more _______ to weight gain.
A. ready
B. prone
C. likely
D. possible - The coastal areas of Vietnam are _______ to typhoons during the summer.
A. vulnerable
B. prone
C. susceptible
D. All are correct - Small children are often prone _______ ear infections.
A. to
B. with
C. for
D. by - Working in a noisy environment makes you more prone to _______ your temper.
A. lose
B. lost
C. losing
D. be lost - He is prone to _______, so he always carries a first-aid kit.
A. accidents
B. accidental
C. accidentally
D. accident - Tired drivers are _______ to make mistakes on the road.
A. prone
B. predisposed
C. susceptible
D. immune - Some people are genetically _______ to certain types of cancer.
A. prone
B. disinclined
C. averse
D. resistant - Those who live in high-stress environments are _______ to anxiety.
A. liable
B. prone
C. vulnerable
D. All are correct - Older buildings are more prone to _______ during an earthquake.
A. damage
B. damaging
C. damaged
D. be damaged - She is prone to _______ about her problems instead of solving them.
A. complain
B. complaining
C. complained
D. be complained
Bài tập 2: Viết lại các câu sau đây bằng cách sử dụng cấu trúc be prone to sao cho nghĩa không thay đổi.
- This region often suffers from severe droughts in the summer.
- He has a natural tendency to forget people’s names.
- Athletes frequently experience knee injuries during their careers.
- If you don’t wear a coat, you will likely catch a cold.
- Inexperienced investors often make risky decisions.
- The old wooden bridge easily catches fire.
- She usually gets carsick when traveling on long journeys.
- Students often lose their focus after two hours of continuous study.
- This smartphone model often overheats when playing heavy games.
- Coastal cities are easily affected by rising sea levels.
Bài tập 3: Hoàn thành các câu sau bằng cách chọn một cụm từ phù hợp nhất trong bảng gợi ý dưới đây. Bạn có thể cần chia động từ be cho phù hợp với chủ ngữ.
| be prone to | be immune to | be susceptible to |
| be resistant to | be vulnerable to | be averse to |
- After being vaccinated, most people __________ the virus for several months.
- The elderly are often more __________ chest infections during the winter.
- Investors who __________ risk should choose stable government bonds.
- Without a firewall, your computer is __________ hacking attempts.
- This new species of wheat is __________ many common crop diseases.
- She __________ headaches whenever the weather changes suddenly.
- Babies are highly __________ dehydration if they don’t drink enough milk.
- Some people seem __________ criticism; they simply don’t care what others say.
- Urban areas with poor drainage systems __________ flooding.
- This watch is __________ water, so you can wear it while swimming.
Đáp án
Đáp án Bài tập 1
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | B | Cấu trúc be prone to diễn tả xu hướng dễ gặp phải vấn đề tiêu cực như tăng cân. |
| 2 | D | Cả ba từ prone, vulnerable và susceptible đều phù hợp khi nói về việc dễ bị ảnh hưởng bởi thiên tai. |
| 3 | A | Giới từ đi kèm với prone luôn là to. |
| 4 | C | Sau cấu trúc be prone to là một V-ing khi diễn tả thói quen hoặc hành động lặp lại. |
| 5 | A | Sau be prone to là một danh từ (Noun) để chỉ sự việc dễ mắc phải. |
| 6 | A | Prone to make/making mistakes là cụm từ phổ biến chỉ thói quen dễ mắc sai lầm. |
| 7 | A | Genetically prone to là cụm từ chỉ việc dễ mắc bệnh do di truyền. Các đáp án còn lại mang nghĩa trái ngược. |
| 8 | D | Cả ba phương án đều đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa khi nói về việc dễ bị ảnh hưởng bởi tâm lý. |
| 9 | A | Trong ngữ cảnh này, damage đóng vai trò là danh từ chỉ sự thiệt hại, hỏng hóc. |
| 10 | B | Sau giới từ to trong cấu trúc này, chúng ta sử dụng danh động từ V-ing để chỉ thói quen hay phàn nàn. |
Đáp án Bài tập 2
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | This region is prone to severe droughts in the summer. | Chuyển động từ suffer from (chịu đựng) sang be prone to + N để chỉ vùng đất dễ gặp thiên tai. |
| 2 | He is prone to forgetting people’s names. | Thay cụm have a natural tendency (có xu hướng tự nhiên) bằng be prone to + V-ing. |
| 3 | Athletes are prone to knee injuries during their careers. | Sử dụng be prone to + N để thay thế cho trạng từ frequently và động từ experience (thường xuyên gặp). |
| 4 | If you don’t wear a coat, you are prone to catching a cold. | Thay likely catch (có khả năng mắc) bằng cấu trúc be prone to + V-ing để chỉ rủi ro sức khỏe. |
| 5 | Inexperienced investors are prone to making risky decisions. | Thay trạng từ often (thường xuyên) bằng be prone to + V-ing để nhấn mạnh xu hướng mắc lỗi. |
| 6 | The old wooden bridge is prone to fire. | Sử dụng be prone to + N để diễn tả đặc tính dễ cháy của vật liệu gỗ cũ. |
| 7 | She is prone to getting carsick when traveling on long journeys. | Thay trạng từ usually (thường) bằng be prone to + V-ing để chỉ một tình trạng sức khỏe lặp lại. |
| 8 | Students are prone to losing their focus after two hours of continuous study. | Sử dụng be prone to + V-ing thay cho often lose để diễn tả xu hướng tâm lý tự nhiên. |
| 9 | This smartphone model is prone to overheating when playing heavy games. | Chuyển động từ overheats sang dạng V-ing sau cấu trúc be prone to để chỉ lỗi kỹ thuật thường gặp. |
| 10 | Coastal cities are prone to rising sea levels. | Thay cụm easily affected by (dễ bị ảnh hưởng bởi) bằng be prone to + N phrase để chỉ rủi ro môi trường. |
Đáp án Bài tập 3
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | are immune to | Diễn tả trạng thái miễn nhiễm sau khi tiêm vaccine, không bị virus tấn công. |
| 2 | susceptible to | Dùng trong ngữ cảnh y học, chỉ đối tượng nhạy cảm và dễ mắc bệnh hơn người khác. |
| 3 | are averse to | Diễn tả thái độ không thích hoặc ác cảm với rủi ro trong đầu tư. |
| 4 | vulnerable to | Chỉ một hệ thống thiếu sự bảo vệ (firewall) nên dễ bị tấn công từ bên ngoài. |
| 5 | resistant to | Diễn tả khả năng kháng cự, chống lại các loại dịch bệnh của giống cây trồng. |
| 6 | is prone to | Diễn tả một vấn đề sức khỏe lặp đi lặp lại do cơ địa hoặc thói quen. |
| 7 | susceptible to | Diễn tả một phản ứng sinh học tiêu cực của cơ thể trước tác động môi trường. |
| 8 | are immune to | Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc ai đó hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi lời chỉ trích. |
| 9 | are prone to | Diễn tả một khu vực có đặc điểm địa lý thường xuyên xảy ra tình trạng ngập lụt. |
| 10 | resistant to | Diễn tả khả năng chống lại tác động vật lý (nước) của một món đồ vật. |
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn giải đáp thắc mắc Be prone to nghĩa là gì cũng như nắm vững cách vận dụng cấu trúc này để ghi điểm trong các bài kiểm tra tiếng Anh. Để tiếp tục mở rộng vốn từ và nâng cao kỹ năng diễn đạt, bạn hãy tham khảo ngay danh mục Từ vựng thông dụng của ELSA Speak nhé!







