Until là một trong những từ nối chỉ thời gian phổ biến và quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh. Để nắm vững cấu trúc và cách phân biệt chính xác với Till, hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay bài viết chi tiết dưới đây nhé!
(Nguồn tham khảo: https://dictionary.cambridge.org/vi/dictionary/english/until )
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:
Until là gì?
Phiên âm (IPA): /ənˈtɪl/
Loại từ: Giới từ (Preposition) hoặc Liên từ (Conjunction).
Until là có nghĩa là cho đến khi hoặc cho tới khi (up to (the time that)). Until dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái kéo dài liên tục và chỉ kết thúc tại một thời điểm cụ thể nào đó.
Ví dụ:
- I will stay here until the rain stops. (Tôi sẽ ở lại đây cho đến khi trời tạnh mưa.)
- We didn’t finish the project until last night. (Chúng tôi đã không hoàn thành dự án cho tới khi đêm qua.)
- You cannot open the gift until your birthday. (Bạn không thể mở món quà này cho đến khi tới sinh nhật của bạn.)

>> Học nhóm chính là cách tốt nhất để duy trì động lực cho đến khi làm chủ hoàn toàn các cấu trúc ngữ pháp khó như Until. Đừng học một mình, hãy rủ ngay bạn bè đăng ký gói Family Plan của ELSA Speak để cùng nhau tiến bộ và nhận ưu đãi học phí cực hấp dẫn ngay hôm nay!

Cấu trúc và cách dùng Until chi tiết nhất
Nắm vững các cấu trúc của Until sẽ giúp bạn diễn đạt mốc thời gian một cách linh hoạt, từ những câu đơn giản đến những câu phức tạp trong giao tiếp hàng ngày.
Until là giới từ
Cấu trúc:
| Subject + Verb + until + Time/Noun |
Cách dùng: Khi đóng vai trò là giới từ trong câu, Until dùng để kết nối hành động với một mốc thời gian nhất định. Sau Until là một mốc thời gian cụ thể hoặc một danh từ chỉ thời gian.
Ví dụ:
- The store is open until 10 P.M. (Cửa hàng mở cửa cho đến 10 giờ tối.)
- They stayed at the party until midnight. (Họ đã ở lại bữa tiệc cho đến nửa đêm.)

Until là liên từ
Cấu trúc:
| Subject + Verb + until + Clause (Mệnh đề) |
Cách dùng: Khi đóng vai trò là liên từ, Until có nhiệm vụ nối hai mệnh đề lại với nhau để tạo thành một câu phức hoàn chỉnh. Sau Until là một mệnh đề hoàn chỉnh, bao gồm cả chủ ngữ và động từ.
Ví dụ:
- I will wait here until you finish your work. (Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi bạn hoàn thành công việc.)
- Don’t turn off the computer until the update is complete. (Đừng tắt máy tính cho đến khi quá trình cập nhật hoàn tất.)

Trước và sau Until dùng thì gì?
Trong các câu khẳng định, khi xét về sự hòa hợp của các thì trong tiếng Anh, từ nối (linking words) Until thường được sử dụng trong hai trường hợp phổ biến: nối hai mệnh đề cùng thì với nhau hoặc mệnh đề phía trước chia ở thì quá khứ đơn, còn mệnh đề phía sau chia ở thì quá khứ hoàn thành nhằm nhấn mạnh hành động sau Until đã hoàn tất trước.
Cách chia thì với Until trong quá khứ
Cấu trúc:
| S + V (past simple) + until + S + V (past simple) |
Cách dùng: Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra, kéo dài liên tục và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Ví dụ:
- She waited at the coffee shop until her friend arrived. (Cô ấy đã đợi ở quán cà phê cho đến khi bạn của cô ấy đến.)
- We talked about our childhood until the sun came up. (Chúng tôi đã trò chuyện về tuổi thơ cho đến khi mặt trời mọc.)

Cách chia thì với Until ở tương lai
Cấu trúc:
| S + will + V (bare) + until + S + V (present simple/present perfect) |
Cách dùng: Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động sẽ kéo dài cho tới một sự kiện hoặc thời điểm nào đó trong tương lai. Có một lưu ý ngữ pháp cực kỳ quan trọng là không bao giờ dùng will sau Until. Mệnh đề đi liền ngay sau từ nối này chỉ được phép chia ở thì hiện tại đơn hoặc thì hiện tại hoàn thành.
Ví dụ:
- I will stay in the office until you come back. (Tôi sẽ ở lại văn phòng cho đến khi bạn quay lại.)
- They will wait outside until the rain has stopped. (Họ sẽ đợi ở bên ngoài cho đến khi trời tạnh mưa hẳn.)

>> Đừng để những lỗi sai về thì hay sự nhầm lẫn giữa giới từ và liên từ cản trở quá trình học cấu trúc Until của bạn. Hãy trải nghiệm lộ trình ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh thông minh từ căn bản đến nâng cao cùng ELSA Speak để tự tin làm chủ mọi điểm ngữ pháp quan trọng ngay nhé!

Cấu trúc nhấn mạnh Not until và Đảo ngữ
Để làm cho câu văn mang sắc thái nhấn mạnh hơn, đặc biệt là trong văn viết hoặc các bài thi tiếng Anh học thuật (academic writing), bạn có thể áp dụng các cấu trúc nâng cao với Not until.
Cấu trúc Not until
Cấu trúc:
| Not until… then/that Mãi cho đến khi… thì mới… |
Cách dùng: Cấu trúc này được sử dụng khi người nói hoặc người viết muốn nhấn mạnh vào thời điểm xảy ra sự việc. Hành động ở mệnh đề chính sẽ bị trì hoãn và không xảy ra cho đến khi thời điểm hoặc hành động ở mệnh đề chứa Not until kết thúc.
Trong tiếng Anh, cấu trúc này thường xuất hiện phổ biến dưới dạng câu chẻ (Cleft sentence): It is/was not until + Time/Clause + that + S + V.
Ví dụ:
- It was not until midnight that she went to bed. (Mãi cho đến nửa đêm cô ấy mới đi ngủ.)
- It is not until you get sick that you appreciate your health. (Mãi cho đến khi đổ bệnh, bạn mới trân trọng sức khỏe của mình.)

Cấu trúc Until đảo ngữ
Cấu trúc:
| Not until + Time/Clause + Auxiliary (Trợ động từ) + S + V (bare) |
Cách dùng:
- Đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ ở mệnh đề chính để nhấn mạnh. Ở cấu trúc until đảo ngữ, cụm Not until được đưa lên vị trí đầu câu nhằm mục đích nhấn mạnh mạnh mẽ hơn nữa về mặt thời gian.
- Ngay phía sau mốc thời gian hoặc mệnh đề chỉ thời gian, bắt buộc phải mượn trợ động từ như do/does/did, have/had, can/could… và đảo lên trước chủ ngữ của mệnh đề chính.
Ví dụ:
- Not until yesterday did I know the truth. (Mãi cho đến hôm qua tôi mới biết sự thật.)
- Not until he had finished the report did he leave the office. (Mãi cho đến khi hoàn thành bản báo cáo, anh ấy mới rời khỏi văn phòng.)

Các cụm từ và thành ngữ thông dụng với Until
Bên cạnh các cấu trúc ngữ pháp tiêu chuẩn, Until còn góp mặt trong rất nhiều cụm từ và thành ngữ thú vị, giúp cách diễn đạt tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên, uyển chuyển và chuẩn bản xứ hơn. Dưới đây là những cụm từ thông dụng nhất mà bạn có thể áp dụng ngay:
| Từ/ Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
| Until now | Cho đến hiện tại, cho đến tận bây giờ | Until now, I have never eaten this dish. (Cho đến tận bây giờ, tôi chưa từng ăn món này.) |
| Up until | Cho đến tận (dùng để nhấn mạnh) | Up until yesterday, I still believed he was right. (Cho đến tận hôm qua, tôi vẫn tin là anh ấy đúng.) |
| Until then | Cho đến lúc đó | The meeting is next Monday. Until then, please review the document. (Cuộc họp vào thứ Hai tới. Cho đến lúc đó, vui lòng xem lại tài liệu.) |
| Until further notice | Cho đến khi có thông báo mới | The museum is closed until further notice. (Bảo tàng sẽ đóng cửa cho đến khi có thông báo mới.) |
| Until the end of time | Cho đến tận cuối đời, mãi mãi | They promised to be together until the end of time. (Họ hứa sẽ ở bên nhau cho đến tận cuối đời.) |
| Wait until the dust settles | Chờ cho đến khi mọi chuyện lắng xuống | Not until lately did I realise how important health is. (Mãi cho tới gần đây tôi mới nhận ra sức khỏe quan trọng thế nào.) |
| Not until lately | Mãi cho tới gần đây | Not until lately did I realise how important health is. (Mãi cho tới gần đây tôi mới nhận ra sức khỏe quan trọng thế nào.) |
| Until next time | Cho đến lần sau (lời chào) | That’s all for today. Until next time! (Hôm nay thế thôi. Hẹn gặp lại các bạn lần sau!) |
| Don’t count your chickens until they hatch | Đừng vội mừng khi chưa thấy kết quả | I know you might win, but don’t count your chickens until they hatch. (Tôi biết bạn có thể thắng, nhưng đừng vội mừng khi chưa thấy kết quả.) |
| It’s not over until the fat lady sings | 30 chưa phải là Tết (chưa kết thúc thì chưa biết ai thắng) | We are losing, but it’s not over until the fat lady sings. (Chúng ta đang thua, nhưng 30 chưa phải là Tết đâu.) |

>> Học ngữ pháp thôi là chưa đủ, hãy áp dụng ngay cấu trúc Until vào các cuộc hội thoại thực tế cùng ELSA AI để ghi nhớ sâu hơn. Khám phá ngay kho bài học đồ sộ và lộ trình cá nhân hóa giúp bạn làm chủ kỹ năng giao tiếp tiếng Anh một cách toàn diện nhé!

Phân biệt triệt để Until và Till
Nhiều người thường lầm tưởng rằng Until và Till là anh em sinh đôi có thể thay thế hoàn toàn cho nhau trong mọi hoàn cảnh. Tuy nhiên, dù có nghĩa tương đồng, chúng vẫn sở hữu những quy tắc ngầm về sắc thái và vị trí mà bạn cần nắm vững để sử dụng như người bản xứ.
| Tiêu chí | Until | Till |
| Tính trang trọng | Mang sắc thái trang trọng hơn. Thường được ưu tiên sử dụng trong văn bản học thuật, báo chí hoặc các cuộc hội thoại lịch sự. | Mang tính thân mật, gần gũi. Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, văn nói hoặc tin nhắn giữa bạn bè, người thân. |
| Vị trí trong câu | Rất linh hoạt, có thể đứng ở đầu câu (đặc biệt là trong các cấu trúc nhấn mạnh, đảo ngữ) hoặc đứng giữa câu. | Rất hiếm khi được đặt ở vị trí đầu câu. Vị trí phổ biến nhất của từ này là ở giữa hoặc cuối câu. |
| Cách viết | Kết thúc bằng một chữ l (Until). Cần lưu ý để tránh viết sai thành untill. | Kết thúc bằng hai chữ l (Till). Ngoài ra, dạng viết rút gọn til đôi khi xuất hiện nhưng không được khuyến khích trong văn viết chính thống. |

>> Đừng bỏ lỡ cơ hội làm chủ cấu trúc Until cùng bạn bè để việc học thêm thú vị và hiệu quả. Đăng ký ngay hôm nay với mức giá ưu đãi chỉ từ 499k/người để cùng nhau bứt phá trình độ tiếng Anh nhé!
Bài tập vận dụng cấu trúc Until (có đáp án)
Bài tập 1
Đề bài: Chia động từ trong ngoặc theo thì phù hợp để hoàn thành các câu sau:
- I (wait) _____ for you until you come back tomorrow.
- She (stay) _____ in bed until her alarm went off this morning.
- We (not start) _____ the meeting until everyone arrives.
- It was not until he was 20 that he (learn) _____ how to swim.
- They (play) _____ football until it got dark yesterday.
- Not until I saw the evidence (do) _____ I believe him.
- Please wait here until the manager (call) _____ your name.
- I (not know) _____ about the change in schedule until she told me.
- The kids (watch) _____ TV until their father came home.
- You should wait until the red light (turn) _____ green.
- Not until the rain stopped (be) _____ we able to go out.
- It wasn’t until last night that I (receive) _____ your message.
- He (work) _____ until he felt exhausted.
- We will continue the project until we (reach) _____ our goal.
- She (not leave) _____ the office until she had finished all the reports.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | will wait | Diễn tả hành động trong tương lai, mệnh đề chính dùng thì tương lai đơn. |
| 2 | stayed | Diễn tả hành động kéo dài và kết thúc tại một thời điểm trong quá khứ (sáng nay). |
| 3 | won’t start/will not start | Mệnh đề sau Until chia thì hiện tại đơn (arrives), mệnh đề chính chia thì tương lai đơn. |
| 4 | learned/learnt | Cấu trúc câu chẻ It was not until… that diễn tả sự việc đã xảy ra trong quá khứ. |
| 5 | played | Hành động chơi bóng kéo dài cho đến khi trời tối trong quá khứ. |
| 6 | did | Cấu trúc đảo ngữ với Not until trong quá khứ: Not until + mệnh đề quá khứ + did + S + V-bare. |
| 7 | calls | Mệnh đề sau Until ở tương lai không dùng will, phải dùng thì hiện tại đơn. |
| 8 | didn’t know | Diễn tả trạng thái kết thúc tại một thời điểm trong quá khứ (khi cô ấy nói). |
| 9 | watched | Diễn tả hành động kéo dài đến một mốc thời gian khác trong quá khứ. |
| 10 | turns | Mệnh đề chỉ thời gian trong tương lai sau Until chia ở thì hiện tại đơn. |
| 11 | were | Đảo ngữ với động từ to be ở quá khứ: Not until + mốc thời gian + were/was + S. |
| 12 | received | Cấu trúc câu chẻ It was not until… that chia ở thì quá khứ đơn. |
| 13 | worked | Hành động làm việc kéo dài và kết thúc tại thời điểm cảm thấy kiệt sức trong quá khứ. |
| 14 | reach | Sau Until dùng thì hiện tại đơn để nói về một sự việc sẽ hoàn thành trong tương lai. |
| 15 | didn’t leave | Diễn tả một hành động không xảy ra cho đến khi hành động khác (chia thì quá khứ hoàn thành) hoàn tất. |
Bài tập 2
Đề bài: Viết lại các câu sau đây sử dụng cấu trúc đảo ngữ với Not until:
- I didn’t realize I’d lost my keys until I got home.
- She didn’t buy the car until the price dropped.
- They didn’t tell me the truth until yesterday.
- He didn’t start the engine until everyone was inside.
- I didn’t see that famous movie until last night.
- She didn’t call her parents until she reached the airport.
- We didn’t know his real name until he introduced himself.
- The children didn’t go to sleep until their mother told a story.
- I didn’t finish the report until 11 PM.
- He didn’t notice the mistake until I pointed it out.
- They didn’t move into the new house until it was fully painted.
- She didn’t open the gift until she was alone.
- I didn’t find out the secret until this morning.
- We didn’t stop working until the sun set.
- He didn’t forgive her until she said sorry.
Đáp án:
| Câu | Đáp án | Giải thích |
| 1 | Not until I got home did I realize I’d lost my keys. | Đưa Not until và mệnh đề thời gian lên đầu, sau đó đảo trợ động từ did lên trước chủ ngữ của mệnh đề chính. |
| 2 | Not until the price dropped did she buy the car. | Nhấn mạnh thời điểm giá giảm, mệnh đề chính chuyển về dạng câu hỏi với trợ động từ did. |
| 3 | Not until yesterday did they tell me the truth. | Đảo ngữ với mốc thời gian yesterday, động từ tell giữ nguyên mẫu sau khi mượn did. |
| 4 | Not until everyone was inside did he start the engine. | Cụm Not until đi kèm với mệnh đề phụ, phần còn lại thực hiện đảo ngữ để nhấn mạnh sự việc. |
| 5 | Not until last night did I see that famous movie. | Mốc thời gian last night được đưa lên đầu câu sau Not until, mệnh đề chính đảo did lên trước I. |
| 6 | Not until she reached the airport did she call her parents. | Hành động gọi điện chỉ xảy ra sau khi đến sân bay, sử dụng cấu trúc đảo ngữ để tăng sức biểu đạt. |
| 7 | Not until he introduced himself did we know his real name. | Đưa mệnh đề phụ lên trước, mệnh đề chính dùng did và đưa động từ know về nguyên mẫu. |
| 8 | Not until their mother told a story did the children go to sleep. | Nhấn mạnh việc kể chuyện là điều kiện để hành động đi ngủ xảy ra, thực hiện đảo ngữ ở mệnh đề chính. |
| 9 | Not until 11 PM did I finish the report. | Sử dụng mốc thời gian cụ thể 11PM sau Not until và đảo trợ động từ did lên trước chủ ngữ. |
| 10 | Not until I pointed it out did he notice the mistake. | Đưa mệnh đề chỉ hành động gây ra sự nhận biết lên đầu câu để nhấn mạnh trình tự thời gian. |
| 11 | Not until the house was fully painted did they move into it. | Chuyển mệnh đề thời gian lên đầu, mệnh đề chính thực hiện đảo ngữ với trợ động từ did. |
| 12 | Not until she was alone did she open the gift. | Nhấn mạnh trạng thái một mình là lúc hành động mở quà diễn ra, sử dụng đảo ngữ với did. |
| 13 | Not until this morning did I find out the secret. | Đưa trạng từ chỉ thời gian this morning lên đầu câu sau Not until và đảo ngữ mệnh đề chính. |
| 14 | Not until the sun set did we stop working. | Nhấn mạnh thời điểm mặt trời lặn, mệnh đề chính mượn trợ động từ did để thực hiện đảo ngữ. |
| 15 | Not until she said sorry did he forgive her. | Hành động xin lỗi là mốc thời gian quan trọng, được đưa lên đầu câu phối hợp với cấu trúc đảo ngữ. |
>> Nắm vững cấu trúc Until là bước đầu để giỏi ngữ pháp, nhưng để nói tiếng Anh tự nhiên như người bản xứ thì phát âm chuẩn mới là chìa khóa. Chỉ với 5k mỗi ngày, hãy bắt đầu lộ trình cải thiện phát âm tiếng Anh ngay hôm nay để tự tin giao tiếp và sử dụng cấu trúc chuyên nghiệp hơn!
Câu hỏi thường gặp
Until là dấu hiệu của thì gì?
Until không cố định cho duy nhất một thì nào mà là dấu hiệu của sự hòa hợp giữa các thì chỉ thời gian. Thông thường, từ này xuất hiện trong câu chia thì quá khứ đơn (diễn tả hành động đã kết thúc) hoặc tương lai đơn phối hợp với hiện tại đơn để nói về một mốc trong tương lai).
Up until có khác gì Until không?
Về cơ bản, hai từ này có nghĩa tương đương. Tuy nhiên, Up until mang sắc thái mạnh hơn, nhấn mạnh vào tính liên tục của hành động kéo dài xuyên suốt cho tới tận thời điểm được nhắc đến.
Sau Until có dùng V-ing không?
Việc dùng V-ing ngay sau Until là không phổ biến và thường bị coi là không tự nhiên trong tiếng Anh chuẩn mực. Sau Until, bạn nên ưu tiên sử dụng một mệnh đề (Clause) hoặc một danh từ/mốc thời gian (Noun/Time).
Làm sao để nhớ không thêm will sau Until?
Bạn hãy coi Until như một biển báo dừng lại. Biển báo này cho phép các hành động kéo dài đi qua, nhưng tuyệt đối chặn đường will (tương lai). Khi gặp biển báo Until, chúng ta phải hạ cấp tương lai xuống thì hiện tại đơn để đảm bảo đúng luật giao thông ngữ pháp.
Giải mã: Until trong game (Liên Quân) là gì?
Thực tế, không có khái niệm Until trong cơ chế game. Đây là một sự nhầm lẫn phổ biến về chính tả:
- Gốc từ đúng: Ultimate nghĩa là chiêu cuối, kỹ năng mạnh nhất.
- Cách gọi tắt: Game thủ thường gọi là Ulti (/ˈʌlti/).
- Nhầm lẫn: Do phát âm Ulti và Until có phần tương tự, nhiều người chơi đã viết nhầm thành Until. Vì vậy, nếu bạn nghe ai đó bảo Hồi Until rồi, thực chất họ đang nói đến Ulti (chiêu cuối).
Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ nắm vững định nghĩa của Until cũng như cách sử dụng cấu trúc này chính xác và tự nhiên nhất trong mọi tình huống. Để nâng cao kỹ năng giao tiếp và làm chủ thêm nhiều cấu trúc thú vị khác, mời bạn hãy cùng ELSA Speak tham khảo ngay danh mục từ vựng thông dụng nhé!







