Trong tiếng Anh, việc nắm vững cấu trúc câu gián tiếp (câu tường thuật) cùng quy tắc lùi thì và đổi trạng từ chuẩn xác là chìa khóa giúp bạn truyền đạt thông tin tự nhiên, mượt mà và ghi điểm tuyệt đối. Hãy cùng ELSA Speak khám phá ngay nhé!
Ghi nhớ nhanhThông tin cần nhớ
Câu trực tiếp và câu gián tiếp là gì?
Câu trực tiếp (Direct Speech)
Câu trực tiếp (Direct Speech) là hình thức trích dẫn nguyên văn lời nói của người phát ngôn, giữ nguyên từng từ ngữ, ngữ điệu và thì của câu gốc.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Đặc điểm nhận diện đặc trưng của câu trực tiếp:
- Lời nói nguyên văn luôn được đặt bên trong dấu ngoặc kép (“…”).
- Giữa mệnh đề tường thuật và lời nói trực tiếp thường được ngăn cách bởi dấu phẩy (,) hoặc dấu hai chấm (:).
Cấu trúc câu trực tiếp cơ bản:
| S + reporting verb (said, told, asked…), “Clause” hoặc “Clause”, S + reporting verb |
Ví dụ:
- Mary said, “I am reading an exciting English novel.” (Mary nói: Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết tiếng Anh thú vị.)
- “We will meet at the central library tomorrow,” John said. (Chúng tôi sẽ gặp nhau tại thư viện trung tâm vào ngày mai, John nói.)
Câu gián tiếp (Reported Speech)
Câu gián tiếp (Reported Speech) hay còn được gọi là câu tường thuật (Indirect Speech) là hình thức diễn đạt lại lời nói, suy nghĩ, câu hỏi hoặc mệnh lệnh của người khác bằng từ ngữ và cấu trúc của người kể lại, không giữ nguyên từng từ và không sử dụng dấu ngoặc kép.
Mục đích chính của các dạng câu tường thuật câu gián tiếp là truyền đạt nội dung thông điệp một cách mượt mà, hòa hợp với ngữ cảnh của người nói hiện tại.
Cấu trúc câu gián tiếp tổng quát:
| S + reporting verb (said, told + O, asked…) + (that / if / whether / wh-word) + S + V(đã lùi thì) + (trạng từ đã chuyển đổi) |
Ví dụ:
- Tom said, “I have bought a new bicycle.” → Tom said that he had bought a new bicycle. (Tom nói rằng anh ấy đã mua một chiếc xe đạp mới.)
- Mary said, “I am reading an exciting English novel.” → Mary said that she was reading an exciting English novel. (Mary nói rằng cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết tiếng Anh thú vị.)

Phân biệt câu trực tiếp và câu gián tiếp
Việc phân biệt rõ ràng giữa câu gián tiếp và câu tường thuật so với câu trực tiếp giúp người học tránh nhầm lẫn về cấu trúc và dấu câu trong các bài kiểm tra:
| Tiêu chí phân biệt | Câu trực tiếp (Direct Speech) | Câu gián tiếp (Reported Speech) |
| Dấu câu sử dụng | Bắt buộc đặt trong dấu ngoặc kép (“…”) | Tuyệt đối không dùng dấu ngoặc kép |
| Tính nguyên văn | Giữ nguyên văn từng từ của người nói ban đầu | Thuật lại ý chính bằng ngôn từ của người kể |
| Thì của động từ | Giữ nguyên thì của lời nói ban đầu | Phải lùi thì nếu động từ tường thuật ở quá khứ |
| Đại từ và trạng từ | Giữ nguyên đại từ và trạng từ theo góc nhìn gốc | Chuyển đổi đại từ và trạng từ theo góc nhìn người kể |
| Ví dụ | David said, “I can speak three foreign languages fluently.” (David nói: Tôi có thể nói lưu loát ba ngoại ngữ.) | David said that he could speak three foreign languages fluently. (David nói rằng anh ấy có thể nói lưu loát ba ngoại ngữ.) |

Các quy tắc và cách chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật
Để thực hiện cách chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật một cách chính xác, người học cần nắm chắc 3 bước biến đổi cốt lõi gồm: Đổi đại từ, lùi thì động từ và đổi trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn.
Quy tắc lùi thì (Tense Backshift)
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ đơn (said, told, asked…), động từ chính trong lời nói trực tiếp bắt buộc phải lùi một thì về quá khứ theo bảng chuẩn sau:
| Thì trong câu trực tiếp | Thì lùi trong câu gián tiếp | Ví dụ chuyển đổi |
| Hiện tại đơn (V1/s/es) | Quá khứ đơn (V2/ed) | “I like tea” → She said that she liked tea. |
| Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) | Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) | “I am working” → He said that he was working. |
| Hiện tại hoàn thành (have/has + V3/ed) | Quá khứ hoàn thành (had + V3/ed) | “I have finished” → She said that she had finished. |
| Hiện tại hoàn thành tiếp diễn | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | “I have been waiting” → He said that he had been waiting. |
| Quá khứ đơn (V2/ed) | Quá khứ hoàn thành (had + V3/ed) | “I bought a car” → She said that she had bought a car. |
| Quá khứ tiếp diễn (was/were + V-ing) | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | “I was sleeping” → He said that he had been sleeping. |
| Quá khứ hoàn thành (had + V3/ed) | Giữ nguyên quá khứ hoàn thành | “I had left” → She said that she had left. |
| Tương lai đơn (will + V-inf) | Tương lai trong quá khứ (would + V-inf) | “I will call” → He said that he would call. |
| Tương lai gần (am/is/are going to) | Was/were going to + V-inf | “I am going to travel” → She said that she was going to travel. |
Cách đổi đại từ và từ chỉ sở hữu
Khi chuyển đổi câu, đại từ nhân xưng, đại từ tân ngữ, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu phải được thay đổi phù hợp với chủ ngữ và tân ngữ của mệnh đề tường thuật:
| Phân loại | Câu trực tiếp | Câu gián tiếp tương ứng |
| Đại từ chủ ngữ | I, we, you | He, she, they, I, we |
| Đại từ tân ngữ | Me, us, you | Him, her, them, me, us |
| Tính từ sở hữu | My, our, your | His, her, their, my, our |
| Đại từ sở hữu | Mine, ours, yours | His, hers, theirs, mine, ours |
| Đại từ phản thân | Myself, ourselves, yourself | Himself, herself, themselves |
Ví dụ: Peter said to Mary, “I will lend you my favorite notebook.” (Peter nói với Mary: Tôi sẽ cho bạn mượn cuốn sổ tay yêu thích của tôi.) → Peter told Mary that he would lend her his favorite notebook. (Peter nói với Mary rằng anh ấy sẽ cho cô ấy mượn cuốn sổ tay yêu thích của anh ấy.)
Cách đổi trạng từ thời gian và nơi chốn
Không gian và thời gian trong câu trực tiếp cần được điều chỉnh về góc nhìn quá khứ của người thuật lại câu:
| Trạng từ trong câu trực tiếp | Trạng từ trong câu gián tiếp |
| Now (Bây giờ) | Then / At that time |
| Today / Tonight (Hôm nay / Tối nay) | That day / That night |
| Yesterday (Hôm qua) | The day before / The previous day |
| Tomorrow (Ngày mai) | The next day / The following day |
| Ago (Cách đây) | Before |
| This week / month / year | That week / month / year |
| Last week / month / year | The week / month / year before (The previous…) |
| Next week / month / year | The following week / month / year |
| Here (Ở đây) | There (Ở đó) |
| This / These (Cái này / Những cái này) | That / Those (Cái đó / Những cái đó) |
Ví dụ: Anna said, “I met James here yesterday.” (Anna nói: Tôi đã gặp James ở đây vào hôm qua.) → Anna said that she had met James there the day before. (Anna nói rằng cô ấy đã gặp James ở đó vào ngày hôm trước.)
Cách thay đổi động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
Động từ khuyết thiếu trong câu trực tiếp cũng tuân theo quy tắc chuyển đổi đặc thù:
| Động từ khuyết thiếu trực tiếp | Dạng chuyển đổi trong câu gián tiếp |
| Can (Có thể) | Could |
| May (Có thể / Được phép) | Might |
| Must (Phải) | Had to (Bổn phận) / Giữ nguyên Must (Suy đoán) |
| Will (Sẽ) | Would |
| Shall (Sẽ / Nên) | Should / Would |
| Could, Might, Should, Ought to, Would | Giữ nguyên, không thay đổi |
Ví dụ: The teacher said, “You must submit your essays before Friday.” (Giáo viên nói: Các em phải nộp bài luận trước thứ Sáu.) → The teacher said that we had to submit our essays before Friday. (Giáo viên nói rằng chúng tôi phải nộp bài luận trước thứ Sáu.)

Các dạng cấu trúc câu gián tiếp thường gặp và cách chuyển
Mỗi kiểu câu trong tiếng Anh (câu kể, câu hỏi, câu cầu khiến, câu cảm thán) đều có công thức biến đổi riêng biệt:
Câu gián tiếp dạng câu trần thuật (Statements)
Câu trần thuật dùng để thuật lại một thông tin, ý kiến hoặc sự việc:
| S + said (+ that) + S + V(lùi thì) hoặc S + told + O (+ that) + S + V(lùi thì) |
Lưu ý quan trọng:
- Động từ said có thể đứng độc lập hoặc đi với to O (said to someone).
- Động từ told bắt buộc phải có tân ngữ đi liền phía sau (told someone).
Ví dụ: “I am saving money for a new laptop,” Linda said to me. (Linda nói với tôi: Tôi đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy tính xách tay mới.) → Linda told me that she was saving money for a new laptop. (Linda đã nói với tôi rằng cô ấy đang tiết kiệm tiền để mua một chiếc máy tính xách tay mới.)

Câu gián tiếp dạng câu hỏi (Questions)
Khi chuyển câu hỏi sang thể gián tiếp, nguyên tắc bất di bất dịch là chuyển câu hỏi về dạng khẳng định (S + V) và bỏ hoàn toàn dấu chấm hỏi (?).
Dạng câu hỏi Yes/No (Yes/No Questions)
| S + asked (+ O) / wondered / wanted to know + if / whether + S + V(lùi thì) |
Ví dụ: “Do you enjoy learning foreign languages?” he asked me. → He asked me if I enjoyed learning foreign languages. (Anh ấy đã hỏi tôi liệu tôi có thích học ngoại ngữ không.)
Dạng câu hỏi có từ để hỏi (Wh-Questions)
| S + asked (+ O) / wondered / wanted to know + Wh-word + S + V(lùi thì) |
Lưu ý lỗi sai thường gặp: Tuyệt đối không đảo trợ động từ (do, does, did) ra trước chủ ngữ.
Ví dụ: “Where did you buy this camera?” she asked. → She asked me where I had bought that camera. (Cô ấy đã hỏi tôi nơi tôi đã mua chiếc máy ảnh đó.)

Câu gián tiếp dạng câu mệnh lệnh (Imperatives)
Dạng câu mệnh lệnh, yêu cầu hoặc lời khuyên được chuyển đổi bằng cách sử dụng động từ nguyên mẫu có to (to V-inf):
| Thể khẳng định: S + told / asked / ordered / requested + O + to V-inf Thể phủ định: S + told / asked / ordered / requested + O + not to V-inf |
Ví dụ:
- “Please open your textbooks to page 45,” the lecturer said. (Giảng viên nói: Xin vui lòng mở sách giáo khoa trang 45.) → The lecturer asked the students to open their textbooks to page 45. (Giảng viên đã yêu cầu các sinh viên mở sách giáo khoa trang 45.)
- “Do not make loud noise in the hospital,” the nurse said. (Y tá nói: Đừng làm ồn trong bệnh viện.) → The nurse told us not to make loud noise in the hospital. (Y tá đã bảo chúng tôi không được làm ồn trong bệnh viện.)

Câu gián tiếp dạng câu cảm thán (Exclamations)
Khi tường thuật câu cảm thán bắt đầu bằng What hoặc How, ta dùng động từ tường thuật exclaimed kết hợp với that
Ví dụ: “What a picturesque view!” she said. (Cô ấy nói: Cảnh đẹp như tranh vẽ làm sao!) → She exclaimed that the view was picturesque. (Cô ấy thốt lên rằng cảnh vật thật đẹp như tranh vẽ.)

Các trường hợp đặc biệt khi chuyển câu gián tiếp
Trong một số tình huống ngữ pháp nhất định, bạn không cần phải lùi thì của động từ:
- Lời nói diễn tả một chân lý khoa học hoặc sự thật hiển nhiên: Khi sự việc luôn luôn đúng trong tự nhiên và cuộc sống.
Ví dụ: The teacher said, “Water boils at 100 degrees Celsius.” → The teacher said that water boils at 100 degrees Celsius. (Giáo viên nói rằng nước sôi ở 100 độ C.) - Động từ tường thuật chia ở thì hiện tại hoặc tương lai (says, tells, will say): Khi hành động thuật lại diễn ra ở hiện tại.
Ví dụ: He says, “I am ready.” → He says that he is ready. (Anh ấy nói rằng anh ấy đã sẵn sàng.) - Câu điều kiện loại 2 và loại 3: Mệnh đề điều kiện không có thật ở hiện tại và quá khứ được giữ nguyên cấu trúc.
Ví dụ: “If I were rich, I would travel around the world,” he said. → He said that if he were rich, he would travel around the world. (Anh ấy nói rằng nếu anh ấy giàu, anh ấy sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.) - Cấu trúc câu giả định với wish, would rather, it’s time: Giữ nguyên thì của mệnh đề sau các cấu trúc này.
- Cách chuyển câu tường thuật sang câu trực tiếp: Khi cần chuyển ngược lại từ câu gián tiếp sang trực tiếp, bạn thực hiện đảo ngược toàn bộ quy trình, đặt lời nói vào dấu ngoặc kép, tiến một thì của động từ, đổi đại từ và trạng từ về thời điểm nói ban đầu.

Muốn áp dụng thành thạo cấu trúc câu gián tiếp và chinh phục mọi bài thi tiếng Anh? Nâng cấp ngay tài khoản ELSA Speak để mở khóa toàn bộ kho tàng bài học và công nghệ luyện phát âm chuẩn AI!

Bài tập vận dụng
Chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp cơ bản
Hãy chuyển đổi 5 câu trực tiếp sau đây sang câu gián tiếp tương ứng:
- “I am preparing a presentation for the board meeting,” Mr. William said.
A. Mr. William said that he is preparing a presentation for the board meeting.
B. Mr. William said that he was preparing a presentation for the board meeting.
C. Mr. William told that he was preparing a presentation for the board meeting.
D. Mr. William said that I was preparing a presentation for the board meeting. - “Did you receive my email this morning?” Jessica asked Brian.
A. Jessica asked Brian if he had received her email that morning.
B. Jessica asked Brian did he receive her email that morning.
C. Jessica asked Brian whether he received her email this morning.
D. Jessica asked Brian if had he received her email that morning. - “Please turn off your mobile phones during the performance,” the staff said to the audience.
A. The staff told the audience turn off their mobile phones during the performance.
B. The staff asked the audience to turn off their mobile phones during the performance.
C. The staff said the audience to turn off their mobile phones during the performance.
D. The staff asked the audience not to turn off their mobile phones during the performance. - “We will launch our international marketing campaign next month,” the director announced.
A. The director announced that they will launch their international marketing campaign next month.
B. The director announced that we would launch our international marketing campaign the following month.
C. The director announced that they would launch their international marketing campaign the following month.
D. The director announced that they would launch their international marketing campaign next month. - “Where can I find reliable research data for this topic?” the student asked the professor.
A. The student asked the professor where could he find reliable research data for that topic.
B. The student asked the professor where he can find reliable research data for that topic.
C. The student asked the professor where he could find reliable research data for that topic.
D. The student asked to the professor where he could find reliable research data for that topic.
Đáp án
| Câu và Đáp án | Giải thích |
| 1. B | Câu gốc ở thì hiện tại tiếp diễn am preparing lùi thành quá khứ tiếp diễn was preparing, đại từ I đổi thành he theo chủ ngữ Mr. William. Dịch câu: Ông William nói rằng ông ấy đang chuẩn bị một bài thuyết trình cho cuộc họp hội đồng quản trị. |
| 2. A | Câu hỏi Yes/No ở quá khứ đơn Did you receive lùi thành quá khứ hoàn thành had received, dùng từ nối if, đại từ you đổi thành he và this morning đổi thành that morning. Dịch câu: Jessica đã hỏi Brian liệu anh ấy có nhận được email của cô ấy vào sáng hôm đó không. |
| 3. B | Câu mệnh lệnh khẳng định áp dụng công thức: S + asked + O + to V-inf. Đại từ sở hữu your đổi thành their theo the audience. Dịch câu: Nhân viên đã yêu cầu khán giả tắt điện thoại di động trong suốt buổi biểu diễn. |
| 4. C | Trợ động từ will lùi thành would, đại từ we đổi thành they, tính từ sở hữu our đổi thành their, và next month đổi thành the following month. Dịch câu: Giám đốc đã thông báo rằng họ sẽ khởi động chiến dịch tiếp thị quốc tế vào tháng sau. |
| 5. C | Câu hỏi Wh-question giữ từ để hỏi where, trợ động từ can lùi thành could nhưng phải đặt sau chủ ngữ he (không đảo trợ động từ), this topic đổi thành that topic. Dịch câu: Sinh viên đã hỏi giáo sư nơi anh ấy có thể tìm thấy dữ liệu nghiên cứu đáng tin cậy cho đề tài đó. |
Chọn các động từ tường thuật Say, Tell, Ask điền vào chỗ trống
Hãy chọn dạng đúng của động từ tường thuật Say, Tell hoặc Ask để hoàn thành các câu sau:
- My supervisor […] me that the deadline had been extended to Friday afternoon.
A. said
B. told
C. asked
D. wondered - The tour guide […] the tourists not to leave the main walking path.
A. said
B. asked
C. told to
D. spoke - Linda […] to her colleagues that she was very pleased with the team results.
A. said
B. told
C. asked
D. informed - He […] whether there were any vacant seats in the conference hall.
A. told
B. said
C. asked
D. spoke - Can you please […] me the detailed directions to the train station?
A. say
B. tell
C. ask
D. explain
Đáp án
| Câu và Đáp án | Giải thích |
| 1. B | Phía sau có tân ngữ chỉ người me nên bắt buộc dùng động từ told theo cấu trúc: S + told + O + that… Dịch câu: Người giám sát đã nói với tôi rằng thời hạn chót đã được lùi đến chiều thứ Sáu. |
| 2. B | Cấu trúc câu yêu cầu cầu khiến lịch sự với tân ngữ the tourists và to V-inf: S + asked + O + not to V-inf. Dịch câu: Hướng dẫn viên du lịch đã yêu cầu các du khách không rời khỏi lối đi chính. |
| 3. A | Có giới từ to đi kèm trước tân ngữ to her colleagues nên bắt buộc dùng động từ said theo cấu trúc: S + said to + O + that… Dịch câu: Linda đã nói với các đồng nghiệp của mình rằng cô ấy rất hài lòng với kết quả của nhóm. |
| 4. C | Mệnh đề sau bắt đầu bằng whether diễn tả câu hỏi gián tiếp nên dùng động từ asked. Dịch câu: Anh ấy đã hỏi liệu có còn chỗ ngồi trống nào trong hội trường hội nghị không. |
| 5. B | Cấu trúc tell someone something mang nghĩa nói cho ai biết điều gì, đi trực tiếp với tân ngữ me. Dịch câu: Bạn có thể vui lòng chỉ cho tôi đường đi chi tiết đến nhà ga xe lửa được không? |
Câu hỏi thường gặp
Phân biệt “say”, “tell” và “ask” trong câu gián tiếp như thế nào?
Say, tell và ask khác biệt cơ bản về thành phần tân ngữ và mục đích tường thuật theo sau:
- Động từ say: Dùng để thuật lại lời nói đơn thuần, không bắt buộc có tân ngữ chỉ người nghe. Nếu muốn nhắc đến người nghe, bắt buộc phải dùng giới từ to.
- Động từ tell: Bắt buộc phải có tân ngữ trực tiếp chỉ người nghe đi liền ngay sau mà không dùng giới từ to.
- Động từ ask: Dùng để tường thuật câu hỏi (đi với if / whether / wh-word) hoặc câu mệnh lệnh yêu cầu (đi với tân ngữ + to V-inf).
Câu gián tiếp có dùng dấu hỏi không?
Câu gián tiếp tuyệt đối không sử dụng dấu hỏi chấm (?). Khi chuyển một câu hỏi trực tiếp sang câu gián tiếp, cấu trúc câu đã chuyển từ thể nghi vấn sang thể tường thuật khẳng định. Do đó, trật tự từ bắt buộc phải đưa về dạng Chủ ngữ + Động từ (S + V) và kết thúc bằng dấu chấm câu (.) thông thường.
“Must” chuyển sang câu gián tiếp thành gì?
Từ “must” thường được chuyển thành “had to” khi mang nghĩa bắt buộc hoặc bổn phận ở quá khứ. Tuy nhiên, nếu must được dùng để diễn tả một suy đoán logic chắc chắn (Ví dụ: He must be exhausted) hoặc điều cấm đoán (mustn’t), từ must thường được giữ nguyên trong câu gián tiếp mà không cần biến đổi.
Việc nắm vững bản chất, quy tắc lùi thì và cách chuyển đổi linh hoạt của câu gián tiếp sẽ giúp bạn tự tin đạt điểm số cao trong các bài thi chứng chỉ và nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh học thuật. Hãy tiếp tục ôn tập và khám phá thêm nhiều bài học ngữ pháp chuyên sâu khác tại danh mục các loại câu tiếng Anh của ELSA Speak để bứt phá mỗi ngày!








