Gerund và Infinitive (Danh động từ và động từ nguyên mẫu) đều có thể được sử dụng làm chủ từ, tân ngữ để bổ nghĩa cho động từ trong câu. Tuy nhiên, giữa hai cấu trúc này lại có cách sử dụng khác nhau. Và dưới đây là những quy tắc sử dụng Gerund và Infinitive chuẩn xác nhất và có ví dụ giúp bạn dễ dàng hiểu hơn.

Ôn luyện ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao cùng ELSA Speak – sửa lỗi thì, từ loại và cấu trúc ngay lập tức

Định nghĩa về Gerund và Infinitive

Gerund là gì? Gerund (Danh động từ) là những từ vựng tiếng Anh được thêm -ing để biến thành danh từ.

Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

{{ sentences[sIndex].text }}
Cải thiện ngay
Click to start recording!
Recording... Click to stop!
loading

Infinitive (viết tắt là V-inf) là hình thức cơ bản, là nguyên mẫu của động từ trong tiếng Anh. Trong đó, động từ nguyên mẫu được chia thành 2 loại là có “to” và không “to”.

Nắm rõ định nghĩa Gerund và Infinitive để sử dụng linh hoạt
Nắm rõ định nghĩa Gerund và Infinitive để sử dụng linh hoạt

Quy tắc sử dụng Gerund và Infinitive trong tiếng Anh

Gerund có thể làm chủ ngữ trong câu

Nếu bạn muốn đặt một động từ ở vị trí chủ ngữ trong câu, hãy dùng hình thức gerund.

Ví dụ:

  • Becoming a doctor is my childhood dream. (Trở thành bác sĩ là ước mơ từ nhỏ của tôi.)
  • Running is my favorite activity. (Chạy bộ là hoạt động yêu thích của tôi.)

Xem thêm:

Chủ ngữ trong tiếng Anh: Khái niệm, hình thức và cách rút gọn

Đại từ quan hệ (Relative pronouns) – Cách dùng và bài tập

Tổng quan về các nguyên âm trong tiếng Anh

Công thức word form: Quy tắc và bài tập áp dụng

Bạn muốn đặt một động từ ở vị trí chủ ngữ trong câu, hãy dùng hình thức gerund
Bạn muốn đặt một động từ ở vị trí chủ ngữ trong câu hãy dùng hình thức gerund

Gerund và Infinitive đều có thể làm tân ngữ

Khi đi cùng một số động từ, cả Gerund và Infinitive đều có thể làm tân ngữ. Trong trường hợp này, bạn cần nhớ chính xác động từ nào đi cùng với gerund và động từ nào đi cùng với infinitive để sử dụng cho chính xác.

Động từ đi cùng với Infinitive (to V-inf)

Agree, decide, deserve, expect, hope, learn, need, offer, plan, promise, seem, wait, want

Ví dụ:

  • I agree to go with her. (Tôi đồng ý đi cùng cô ấy.)
  • I decided to finish my work today. (Hôm nay tôi quyết định hoàn thành công việc của mình.)
  • For all those things, she deserves to be respected. (Vì tất cả những điều đó, cô ấy xứng đáng được tôn trọng.)

>>> Xem thêm:

Các động từ đi cùng với infinitive
Các động từ đi cùng với infinitive

Động từ đi cùng với Gerund

admit, advise, avoid, consider, deny, involve, mention, recommend, risk, suggest.

Ví dụ:

  • I avoid asking her about her husband. (Tôi tránh hỏi cô ấy về chồng cô ấy.)
  • She recommends eating this dish. (Cô ấy khuyên nên ăn món này.)
  • I consider going suburban this weekend. (Tôi đang cân nhắc việc đi về vùng ngoại ô vào cuối tuần này.)

>>> Xem thêm:

Các động từ đi cùng với gerund
Các động từ đi cùng với gerund

Gerund và Infinitive có thể sử dụng sau một số tính từ

Infinitive cũng có thể được sử dụng sau tính từ để làm rõ nghĩa của tính từ đó.

Ví dụ:

  • It is so hard to become a professor. (Rất khó để trở thành một giáo sư.)
  • You are so nice to help her. (Bạn thật tốt bụng khi giúp đỡ cô ấy.)
Gerund và Infinitive có thể sử dụng sau một số tính từ
Gerund và Infinitive có thể sử dụng sau một số tính từ

Chỉ có Infinitive được dùng sau tân ngữ chỉ người

Đối với quy tắc dành cho Gerund và Infinitive, chỉ có Infinitive được dùng sau tân ngữ chỉ người. Trong đó, các động từ được theo sau bởi tân ngữ chỉ người gồm: ask, expect, hire, invite, order, remind, require, teach, tell, warn.

Công thức tổng quát

Dạng khẳng định: S + V + Object + To-V 
Dạng phủ định: V + O + not + To-V
  • S (Chủ ngữ): Người đưa ra yêu cầu/mong muốn
  • Object (Tân ngữ): Người thực hiện hành động “To-V”

Ví dụ:

  • I want to go. (Tôi muốn đi.) -> Tôi muốn tự đi
  • I want you to go. (Tôi muốn bạn đi) -> Tôi muốn bạn là người đi
  • The doctor told me not to stay up late. (Bác sĩ bảo tôi đừng thức khuya.)
Chỉ có Infinitive được dùng sau tân ngữ chỉ người
Chỉ có Infinitive được dùng sau tân ngữ chỉ người
Có thể bạn quan tâm:
Thì quá khứ đơn (Past simple): Công thức, cách dùng và bài tập có đáp án
Try đi với giới từ gì? Try to V hay Ving? Cấu trúc, cách dùng Try
Cấu trúc “in order to” trong tiếng Anh: Ý nghĩa, cách dùng và bài tập

Chỉ có Gerund theo sau giới từ

Chỉ có Gerund mới theo sau giới từ (prep + V-ing).

Ví dụ:

  • He is not interested in attending a meeting. (Anh ấy không muốn tham dự cuộc họp.)
  • Thanks for coming. (Cảm ơn vì đã đến.)

Tuy nhiên, cần lưu ý sau hai giới từ except và but, động từ phải được chia ở dạng nguyên mẫu.

Ví dụ:

  • I could do nothing except agree. (Tôi chẳng còn cách nào khác ngoài đồng ý.)
  • He did nothing but complain. (Anh ta chẳng làm gì ngoài phàn nàn.)

Cách dùng To Infinitive

Làm chủ ngữ

Ví dụ: To learn a new language takes time. (Học một ngôn ngữ mới cần có thời gian.)

Làm danh từ

Ví dụ: My goal is to learn French. (Mục tiêu của tôi là học tiếng Pháp.)

Đóng vai trò như tính từ

Tính từ trong tiếng Anh dùng để bổ ngữ cho danh từ (màu sắc, kiểu dáng, chất lượng,…)

Ví dụ: Give me a box to clean. (Đưa cho tôi cái hộp đó để rửa.)

➔  “to clean” bổ nghĩa cho danh từ “box” nên “to clean” đóng vai trò giống tính từ

Xem thêm:

Làm trạng từ

Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ và cho chúng ta biết các thông tin: when, where, how, in what manner, to what extent của hành động

Ví dụ: The man returned to help. (Người đàn ông quay lại giúp đỡ.)

➔  “to help” bổ nghĩa cho động từ “returned” nên “to help” là một trạng từ.

Gerund theo sau giới từ và cách dùng Infinitive
Gerund theo sau giới từ và cách dùng Infinitive
Có thể bạn quan tâm:
Frequency là gì? Cách sử dụng thành thạo các trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency) chỉ trong 5 phút
Từ vựng về bảng màu sắc tiếng Anh đầy đủ nhất cho bé
Học tiếng anh 1 kèm 1 với ELSA SPEAK

>>> Xem thêm:

Những trường hợp đặc biệt của Gerund và Infinitive

Một số động từ đặc biệt đều có thể theo sau bởi gerunds hoặc infinitive, thậm chí sử dụng được cả hai. Tùy thuộc vào ngữ cảnh mà quy định sự khác nhau này. Cụ thể:

Không làm thay đổi hoặc thay đổi không đáng kể nghĩa của động từ chính

Đó là những động từ sau: start, begin, continue, love, like, prefer. Bạn có thể sử dụng được cả V-ing hoặc to V

Ví dụ:

  • I like watching TV.
  • I like to watch TV.

Quan trọng hơn: like/love/prefer + V-ing hoặc like/love/prefer + to V. Tuy nhiên, would like/would love/would prefer + to V.

Làm thay đổi nghĩa của động từ chính

Đó là:

REMEMBER VÀ FORGET

Remember / forget + V-ing: nhớ / quên việc đã xảy ra rồi (trong quá khứ)
Remember / forget + to V: nhớ / quên việc chưa, sắp xảy ra (trong tương lai)

Ví dụ:

  • I remember reading the book last month. (Tôi nhớ mình đã đọc cuốn sách đó tháng trước.)
  • I remember to turn off the light before leaving home. (Tôi nhớ phải tắt đèn trước khi ra khỏi nhà.)

STOP

Stop + V-ing: dừng việc đang làm lại
Stop + to V: dừng lại để chuyển sang việc khác

Ví dụ:

  • She stopped talking when the kid cried. (Cô ấy ngừng nói khi đứa trẻ khóc.)
  • On the way to the office, I stopped at a coffee shop to buy a cup of coffee. (Trên đường đến văn phòng, tôi ghé vào một quán cà phê để mua một tách cà phê.)

TRY

Try + V-ing: thử làm gì
Try + to V: cố gắng làm gì
  • I tried opening the door, but it was stuck. (Tôi đã thử mở cửa nhưng nó bị kẹt.)
  • I tried to finish my work before dinner. (Tôi đã cố gắng hoàn thành công việc trước bữa tối.)

REGRET

Regret + V-ing: hối tiếc rằng đã làm gì
Regret + to V: tiếc rằng sắp phải làm gì (thông báo tin xấu)
  • Nam regrets not studying harder for the exam. (Nam hối tiếc vì đã không học chăm hơn cho kỳ thi.)
  • She regrets to tell him the bad news. (Cô ấy tiếc khi phải nói cho anh ấy tin xấu.)
Có thể bạn quan tâm
Prefer to V hay Ving? Cách dùng cấu trúc Prefer to chi tiết
Cấu trúc Regret to V hay Ving: Cách dùng, ví dụ và bài tập vận dụng
Công thức Passive Voice: Cách dùng và bài tập

NEED

Need + V-ing = need + to be P2: cần được (bị động)
Need + to V: cần (chủ động)

REFUSE

Refuse + V-ing: phủ nhận là đã làm gì (hành động đã xảy ra rồi)
Refuse + to V: từ chối không muốn làm gì (hành động sẽ không xảy ra)

GO ON

Go on + V-ing: tiếp tục việc đang làm
Go on + to V: tiếp tục một việc mới sau khi hoàn thành việc đang làm

MEAN

Mean + V-ing: có nghĩa là, có liên quan đến
Mean + to V: có chủ ý, có kế hoạch làm gì

Dùng sau các động từ chỉ tri giác và tân ngữ

– Hear, sound, smell, taste, feel, watch, notice, see, listen, find… + O + V-ing để chỉ khoảnh khắc hành động đang diễn ra.
– Hear, sound, smell, taste, feel, watch, notice, see, listen, find… + O + V để chỉ sự hoàn tất của hành động – nghe hoặc thấy toàn bộ sự việc diễn ra.

Ví dụ:

  • I saw him playing sports in the park. (Tôi thấy anh ấy đang chơi thể thao trong công viên.)
  • I saw her eat the whole cake. (Tôi thấy cô ấy ăn hết cái bánh đó.)

>> Có thể quan tâm:

Học tiếng Anh cho người mất gốc cùng ứng dụng ELSA Speak – luyện tập 15 phút mỗi ngày với công nghệ AI

Phân biệt Gerund và Infinitive

Gerund (V-ing)Infinitive (to + V)
Hình thứcThêm -ing vào sau động từDạng to + động từ nguyên mẫu
Chức năng trong câu– Làm chủ ngữ 
– Làm tân ngữ của động từ
– Làm bổ ngữ 
– Làm tân ngữ của giới từ
– Làm chủ ngữ (ít dùng) 
– Làm tân ngữ của động từ 
– Làm bổ ngữ 
– Bổ nghĩa cho danh từ / tính từ
Ý nghĩaThể hiện hành động đã, đang, hoặc quen làm, mang tính thực tế, trải nghiệm
Hành động thật
remember doing: nhớ là đã làm. 
stop doing: dừng việc đang làm. 
Try doing: thử làm để xem kết quả. 
go on doing: tiếp tục cùng việc.
Dấu hiệuĐi sau các động từ: enjoy, avoid, consider, finish, suggest, deny, keep, mind, admit, practice…Đi sau các động từ: want, decide, hope, expect, agree, plan, promise, refuse, need, learn, offer…
Trường hợp đặc biệt (dùng cả hai nhưng khác nghĩa)Luôn dùng Gerund sau giới từ (in, on, at, about, after, before…). 
– Dùng với cụm cố định như It’s no use / It’s worth / can’t help + V-ing.
Thể hiện hành động đã, đang hoặc quen làm, mang tính thực tế, trải nghiệm
Hành động thật
Lưu ýLuôn dùng Gerund sau giới từ (in, on, at, about, after, before…). 
– Dùng với cụm cố định như It’s no use / It’s worth / can’t help + V-ing.
Không dùng to + V sau giới từ (ngoại trừ but, except). 
– Dùng sau các cấu trúc như too + adj + to V, adj + enough to V, in order to / so as to + V.
Phân biệt Gerund và Infinitive
Có thể bạn quan tâm
Công thức Enough trong tiếng Anh: Cách dùng và ví dụ cụ thể
Allow + gì? Cách dùng, so sánh Allow, Let, Permit, Advise
Cấu trúc After: Công thức, cách dùng và ví dụ cụ thể

Bài tập vận dụng cách dùng danh động từ và động từ nguyên mẫu

Bài 1: Hoàn thành câu với gerund hoặc infinitive

1. She decided (move) in another city.

2. Grammarbank is one of the best websites (practice) English grammar.

3. Alicia enjoys (watch) soap operas on television.

4. She refuses (listen) to her father.

5. Students want (get) good grades.

6. Many drivers avoid (drive) in traffic.

7. Do you feel like (eat) hamburgers?

8. I can’t imagine (jump) out of a flying jet.

9. The president wishes (end) the war.

10. I would love (see) that movie. I heard it’s really good.

Đáp án: 1. To move, 2. To practice, 3. Watching, 4. To listen, 5. To get, 6. Driving, 7. Eating, 8. Jumping, 9. To end, 10. To see.

Bài 2: Chọn đáp án đúng với gerund, V-inf, to infinitive

My friend really enjoys… books and magazines.

A. To read

B. Reading

C. reads

2. … enough sleep is very important for good health.

A. Getting

B. Get

C. gets

3. … is not allowed inside the building. You should go outside.

A. Smoke

B. Smokes

C. Smoking

4. I love … a cup of tea in the early afternoon.

A. To drink

B. Drink

C. To drinking

5. Larry insisted on … to his lawyer after the accident.

A. Talking

B. To talk

C. talks

6. I really hate … on holidays and weekends.

A. Working

B. To work

C. Both of the answers are correct.

7. … along the beach is a great way to relax.

A. Walk

B. Walking

C. walks

8. Do you like … Italian food?

A. Eating

B. Eat

C. Both of the answers are correct.

9. I think that … a second language is fun.

A. Learn

B. Learning

C. To learning

10. Steven doesn’t know how … so he takes a bus to work.

A. To drive

B. Driving

C. Drives

Có thể bạn quan tâm: [A – Z] Hướng dẫn cách điền Consent form IDP, BC chi tiết 2025

Đáp án: 1b, 2a, 3c, 4a, 5a, 6c, 7b, 8a, 9b, 10a

Luyện tiếng Anh cùng ELSA

ELSA PREMIUM TRỌN ĐỜI GIẢM 50%

Giá gốc: 8.800.000 còn 3.400.000Đ
Nhập mã: KHANHVY nhận ưu đãi
Học cùng Khánh Vy – Chốt SALE ELSA ngay!
  • Lộ trình học theo sở thích, ngành nghề
  • Nội dung bài học cập nhật liên tục
  • 220+ chủ đề công việc và cuộc sống
  • 9,000+ bài học, 48,000+ bài luyện tập
  • Gia sư song ngữ AI kèm 1:1
  • Thời gian học TRỌN ĐỜI

Câu hỏi thường gặp

To infinitive là gì?

Infinitive (viết tắt V-inf) là hình thức cơ bản, là nguyên mẫu của động từ trong tiếng Anh, dùng để chỉ tất cả động từ tiếng Anh ở thì hiện tại đơn. Trong đó, động từ nguyên mẫu được chia thành 2 loại là có “to” và không “to”.

V-inf là gì?

V-inf (viết tắt của Verb infinitive) là hình thức cơ bản, ở dạng nguyên mẫu của động từ trong tiếng Anh.

Nắm vững các quy tắc sử dụng Gerund và Infinitive sẽ hỗ trợ bạn cực kỳ nhiều trong việc rèn luyện kỹ năng viết và nói tiếng Anh chuẩn như người bản xứ. Đừng quên thực hành thật nhiều để ghi nhớ chủ điểm ngữ pháp này nhé! Bên cạnh việc nâng cao ngữ pháp, học giao tiếp tiếng Anh cũng là yêu cầu bắt buộc nếu bạn muốn sử dụng thành thạo tiếng Anh. Bạn có thể tham khảo thêm danh mục từ loại để hiểu rõ cách sử dụng các loại từ trong câu, giúp việc học trở nên hiệu quả hơn. Do đó, hãy dành ít nhất 10 phút mỗi ngày để luyện tập cùng ELSA Speak Việt Nam. Chắc chắn bạn sẽ thấy tự tin hơn hẳn chỉ sau 3 tháng đấy!