Giới từ (Preposition) là thành phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp thể hiện mối quan hệ về thời gian, địa điểm, phương hướng và nhiều khía cạnh khác giữa các thành phần trong câu. Vậy có những giới từ nào và cách sử dụng ra nào? Hãy cùng ELSA Speak tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!
Giới từ là gì?
Giới từ (Preposition, viết tắt là Prep) là từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ với các thành phần khác trong câu. Trong tiếng Anh, giới từ thường diễn tả thời gian, địa điểm, phương hướng, vị trí hoặc cách thức.
Kiểm tra phát âm với bài tập sau:

Ví dụ:
Bạn vừa đọc 50 mục trong bài này. Nói thử xem phát âm chuẩn được bao nhiêu.
- She goes to school by bus. (Cô ấy đi học bằng xe buýt.)
- The meeting starts at 9 a.m. (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)

Phân loại các loại giới từ trong tiếng Anh
Tùy thuộc vào mối quan hệ cần biểu đạt, các giới từ trong tiếng anh được chia thành nhiều nhóm khác nhau với cách dùng riêng biệt.
Giới từ chỉ vị trí, nơi chốn
Giới từ chỉ vị trí, nơi chốn được sử dụng để diễn tả vị trí của người, vật hoặc sự việc trong không gian, giúp xác định một đối tượng đang ở đâu hoặc có mối quan hệ không gian như thế nào với đối tượng khác. Các giới từ chỉ nơi chốn phổ biến trong tiếng Anh gồm:
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| In | Ở bên trong một không gian kín, một diện tích lớn hoặc một khu vực địa lý. | My wallet is in my pocket. (Cái ví của tôi ở trong túi quần.) |
| On | Ở trên một bề mặt phẳng. | The laptop is on the desk.(Chiếc máy tính xách tay đang ở trên bàn.) |
| At | Tại một điểm, một địa chỉ cụ thể hoặc một địa điểm nhỏ. | Let’s meet at the coffee shop. (Hãy gặp nhau ở quán cà phê nhé.) |
| Under | Ở phía dưới, bên dưới một vật khác. | The cat is sleeping under the chair. (Con mèo đang ngủ dưới cái ghế.) |
| Above | Ở phía trên nhưng không tiếp xúc trực tiếp. | The airplane is flying above the clouds. (Máy bay đang bay ở phía trên những đám mây.) |
| Between | Ở giữa hai người hoặc hai vật. | She sat between her two best friends. (Cô ấy ngồi giữa hai người bạn thân nhất của mình.) |
| Near | Ở gần một vị trí nào đó. | Our house is near the supermarket. (Nhà của chúng tôi ở gần siêu thị.) |
| Over | Ở phía trên (có thể chuyển động hoặc bao phủ) | A lamp hangs over the table. (Đèn treo phía trên bàn.) |
| Across | Ở phía bên kia hoặc băng qua | The bank is across the street. (Ngân hàng ở bên kia đường.) |
| By / next to / Beside | Ở ngay bên cạnh | She is sitting next to me. (Cô ấy ngồi cạnh tôi.) |
| Among | Ở giữa nhiều người/vật (hơn 2) | He is among friends. (Anh ấy ở giữa bạn bè.) |
| In front of | Ở phía trước | The car is in front of the house. (Xe ở trước nhà.) |
| Behind | Ở phía sau | The dog is behind the door. (Con chó ở sau cánh cửa.) |

Có thể bạn quan tâm
- Cách dùng in on at trong tiếng Anh: Phân biệt, dùng khi nào
- Sử dụng thành thạo trạng từ chỉ tần suất (Adverbs of frequency) trong tiếng Anh chỉ trong 5 phút
Giới từ chỉ thời gian
Giới từ chỉ thời gian được sử dụng để xác định thời điểm, khoảng thời gian hoặc thời gian diễn ra một sự việc. Dưới đây là các giới từ chỉ thời gian phổ biến trong tiếng Anh:
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| At | Dùng cho thời gian cụ thể trong ngày, các dịp lễ. | The meeting starts at 9 AM. (Cuộc họp bắt đầu vào lúc 9 giờ sáng.) |
| On | Dùng cho ngày trong tuần, ngày tháng cụ thể. | Her birthday is on October 25th. (Sinh nhật của cô ấy là vào ngày 25 tháng 10.) |
| In | Dùng cho tháng, mùa, năm, thế kỷ, các buổi trong ngày (trừ at night). | I love traveling in the summer. (Tôi thích đi du lịch vào mùa hè.) |
| Before | Trước một thời điểm hoặc một sự kiện. | Please finish your homework before dinner. (Vui lòng làm xong bài tập về nhà trước bữa tối.) |
| After | Sau một thời điểm hoặc một sự kiện. | We went for a walk after lunch. (Chúng tôi đi dạo sau bữa trưa.) |
| During | Trong suốt một khoảng thời gian. | He fell asleep during the movie. (Anh ấy đã ngủ gật trong suốt bộ phim.) |
| Since | Dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại (thường dùng với thì hiện tại hoàn thành) | I have lived here since 2018. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2018.) |
| For | Dùng để chỉ khoảng thời gian (bao lâu) | She has studied English for 5 years. (Cô ấy đã học tiếng Anh được 5 năm.) |
| From…to | Dùng để chỉ khoảng thời gian bắt đầu và kết thúc rõ ràng | The meeting lasts from 9 a.m. to 11 a.m. (Cuộc họp kéo dài từ 9 giờ đến 11 giờ.) |

Có thể bạn quan tâm:
- Cách viết ngày tháng năm tiếng Anh
- Các tháng tiếng Anh: Cách sử dụng và ghi nhớ hiệu quả
Giới từ chỉ phương hướng, chuyển động
Giới từ chỉ phương hướng, chuyển động được sử dụng để diễn tả hướng di chuyển, điểm đến hoặc lộ trình của người, vật từ vị trí này đến vị trí khác. Dưới đây là những giới từ phổ biến:
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| To | Di chuyển tới một điểm đến cụ thể. | She is going to the library. (Cô ấy đang đi đến thư viện.) |
| From | Di chuyển từ một điểm xuất phát. | He just came back from Japan. (Anh ấy vừa trở về từ Nhật Bản.) |
| Into | Đi vào bên trong một không gian. | The kids ran into the house. (Lũ trẻ chạy vào trong nhà.) |
| Out of | Đi ra khỏi một không gian. | Please take the trash out of the room. (Làm ơn hãy mang rác ra khỏi phòng.) |
| Towards | Đi về phía, theo hướng của một cái gì đó. | He walked towards the sea. (Anh ấy đi bộ về phía biển.) |
| Over | Di chuyển phía trên một vật hoặc khu vực | The bird flew over the river. (Con chim bay qua sông.) |
| Up | Di chuyển theo hướng lên trên | She walked up the hill. (Cô ấy đi lên đồi.) |
| Down | Di chuyển theo hướng xuống dưới | He ran down the stairs. (Anh ấy chạy xuống cầu thang.) |
| Through | Di chuyển xuyên qua không gian kín | They walked through the tunnel. (Họ đi xuyên qua đường hầm.) |
| Along | Di chuyển dọc theo một đường, con đường | We walked along the beach. (Chúng tôi đi dọc bãi biển.) |
| Across | Di chuyển từ bên này sang bên kia (bề mặt) | He swam across the river. (Anh ấy bơi qua sông.) |
| Around | Di chuyển xung quanh | She walked around the park. (Cô ấy đi quanh công viên.) |

Giới từ chỉ tác nhân
Giới từ chỉ tác nhân được sử dụng để xác định người hoặc vật thực hiện hành động trong câu, thường xuất hiện trong cấu trúc câu bị động (Passive Voice). Hai giới từ phổ biến nhất là by và with.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| By | Được thực hiện bởi ai hoặc cái gì (trong câu bị động). | The book was written by a famous author. (Quyển sách được viết bởi một tác giả nổi tiếng.) |
| With | Cùng với ai đó hoặc được thực hiện nhờ vào công cụ, sự giúp đỡ của ai/cái gì. | The report was prepared with the help of the entire team. (Báo cáo được chuẩn bị với sự giúp đỡ của cả nhóm.) |
| About | Dùng để chỉ nội dung, chủ đề hoặc đối tượng được nhắc đến | This book is about history. (Cuốn sách này nói về lịch sử.) |

Giới từ chỉ cách thức, công cụ
Giới từ chỉ cách thức, công cụ được sử dụng để diễn tả cách thức một hành động diễn ra hoặc công cụ, phương tiện được sử dụng để thực hiện hành động đó. Một số giới từ phổ biến gồm:
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| By | Bằng một phương tiện giao thông. | We traveled to the countryside by car. (Chúng tôi đã đi về miền quê bằng xe hơi.) |
| With | Bằng một công cụ, dụng cụ. | He fixed the chair with a hammer. (Anh ấy đã sửa cái ghế bằng một cây búa.) |
| On | Bằng cách đi bộ (on foot) hoặc một số phương tiện có bề mặt. | I go to school on foot every day. (Tôi đi bộ đến trường mỗi ngày.) |
| In | Dùng để chỉ ngôn ngữ, chất liệu hoặc cách thức thực hiện | Please write in English. (Hãy viết bằng tiếng Anh.) |
| Like | Dùng để so sánh, diễn tả cách thức giống như | He runs like the wind. (Anh ấy chạy nhanh như gió.) |
| Through | Dùng để chỉ phương tiện hoặc cách thức trung gian | We communicated through email. (Chúng tôi liên lạc qua email.) |

Giới từ chỉ lý do, mục đích
Giới từ chỉ lý do, mục đích được sử dụng để giải thích nguyên nhân dẫn đến một hành động, sự việc hoặc thể hiện mục đích mà người nói muốn đạt được. Một số giới từ phổ biến gồm:
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| For | Vì một mục đích hoặc lợi ích nào đó. | She is studying hard for her future. (Cô ấy đang học chăm chỉ vì tương lai của mình.) |
| Because of | Bởi vì một nguyên nhân nào đó (thường theo sau là danh từ/cụm danh từ). | The flight was delayed because of the bad weather. (Chuyến bay đã bị hoãn vì thời tiết xấu.) |
| Due to | Do, bởi vì | The match was canceled due to heavy rain. (Trận đấu bị hủy do mưa lớn.) |
| Owing to | Do, bởi vì, thường xuất hiện trong văn phong trang trọng. | Owing to the traffic, we arrived late. (Do tình trạng giao thông, chúng tôi đến muộn.) |
| To | Để làm gì (thường theo sau là động từ nguyên mẫu, chỉ mục đích). | He works out every day to stay healthy. (Anh ấy tập thể dục mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe.) |
| In order to | Dùng để diễn tả mục đích (theo sau là động từ nguyên mẫu) | She studies hard in order to pass the exam. (Cô ấy học chăm chỉ để thi đỗ.) |
| With a view to | Dùng để diễn tả mục đích (theo sau là V-ing) | He saved money with a view to buying a house. (Anh ấy tiết kiệm tiền để mua nhà.) |

Giới từ chỉ quan hệ
Giới từ chỉ quan hệ được sử dụng để thể hiện mối liên hệ giữa người, sự vật, sự việc hoặc các đối tượng trong câu. Nhóm giới từ này thường diễn tả sự liên kết, sở hữu, đối tượng liên quan hoặc mối quan hệ giữa các bên.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| Of | Của, thuộc về (chỉ sự sở hữu hoặc quan hệ giữa hai đối tượng). | He is the manager of this company. (Anh ấy là giám đốc của công ty này.) |
| With | Có, cùng với (chỉ sự liên quan hoặc đi kèm đặc điểm, người/vật khác). | I saw a man with a red hat. (Tôi đã thấy một người đàn ông với chiếc mũ màu đỏ.) |
| To | Dùng để chỉ mối quan hệ, sự hướng tới hoặc người nhận hành động | I gave the book to her. (Tôi đã đưa cuốn sách cho cô ấy.) |

Giới từ chỉ nguồn gốc
Để chỉ xuất xứ hoặc điểm bắt đầu của một sự vật, sự việc, bạn hãy sử dụng các giới từ này.
| Giới từ | Cách dùng | Ví dụ |
| From | Từ, đến từ một nơi nào đó (chỉ nguồn gốc, xuất xứ). | This coffee is from Brazil. (Cà phê này đến từ Brazil.) |
| Of | Làm bằng (chất liệu không bị biến đổi sau khi làm ra). | This table is made of wood. (Cái bàn này được làm bằng gỗ.) |

Vị trí của giới từ trong câu
Hiểu được vị trí đứng của các giới từ sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai ngữ pháp tiếng Anh cơ bản và xây dựng câu một cách chính xác.
| Vị trí | Đặc điểm | Ví dụ |
| Đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ | Giới từ đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để diễn tả mối quan hệ về thời gian, địa điểm, vị trí hoặc các khía cạnh khác. | The keys are on the table. (Chìa khóa ở trên bàn.) |
| Đứng trước đại từ | Giới từ đứng trước đại từ tân ngữ như me, him, her, us, them để thể hiện mối quan hệ giữa đại từ và các thành phần khác trong câu. | This gift is for her. (Món quà này dành cho cô ấy.) |
| Đứng trước V-ing | Khi theo sau giới từ là một động từ, động từ đó thường ở dạng V-ing (danh động từ). | She is good at singing. (Cô ấy hát giỏi.) |
| Đứng sau động từ, tính từ | Một số động từ và tính từ thường đi kèm với giới từ nhất định để tạo thành cụm từ có nghĩa hoàn chỉnh. | He listens to music every day. (Anh ấy nghe nhạc mỗi ngày.) |
| Đứng cuối câu | Giới từ có thể đứng cuối câu, thường gặp trong câu hỏi hoặc mệnh đề quan hệ, đặc biệt trong giao tiếp tiếng Anh tự nhiên. | Who are you talking to? (Bạn đang nói chuyện với ai?) |
Xem thêm: Nắm vững ngữ pháp là bước đầu để giao tiếp tiếng Anh hiệu quả. Cùng ELSA Speak luyện nói mỗi ngày, cải thiện phát âm và tự tin giao tiếp tiếng Anh trong mọi tình huống!

Cụm giới từ trong tiếng Anh
Cụm giới từ (Prepositional Phrase) là nhóm từ bắt đầu bằng một giới từ, theo sau là danh từ, đại từ, cụm danh từ hoặc thành phần đóng vai trò bổ ngữ cho giới từ. Cụm giới từ thường bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm, vị trí, phương hướng hoặc cách thức trong câu.
Ví dụ:
- The cat is under the table. (Con mèo ở dưới gầm bàn.)
- We will meet after lunch. (Chúng tôi sẽ gặp nhau sau bữa trưa.)
Các cách thành lập cụm giới từ phổ biến trong tiếng Anh:
| Cấu trúc | Ví dụ |
| Giới từ + danh từ | At school (Ở trường) |
| Giới từ + cụm danh từ | In the living room (Trong phòng khách) |
| Giới từ + đại từ | With him (Với anh ấy) |
| Giới từ + V-ing | By practicing every day (Bằng cách luyện tập mỗi ngày) |
Một số cụm giới từ trong tiếng Anh có cách viết gần giống nhau nhưng khác biệt về ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Để tránh nhầm lẫn, bạn cần chú ý đến ý nghĩa cụ thể của từng cụm và cách chúng được dùng trong câu.
| Cặp cụm từ | Cách dùng | Ví dụ |
| On time và In time | On time: Đúng giờ theo lịch trình hoặc thời gian đã định. In time: Kịp lúc, trước khi quá muộn hoặc trước thời hạn cần thiết. | The train arrived on time. (Tàu đến đúng giờ.) We arrived in time to catch the train. (Chúng tôi đến kịp lúc để bắt chuyến tàu.) |
| In the end và At the end | In the end: Cuối cùng, sau một quá trình hoặc nhiều cân nhắc. At the end (of): Ở cuối một khoảng thời gian, sự kiện hoặc một vật cụ thể. | In the end, we decided to stay home. (Cuối cùng, chúng tôi quyết định ở nhà.) At the end of the movie, everyone cried. (Ở cuối bộ phim, mọi người đều khóc.) |
| Arrive at và Arrive in | Arrive at: Dùng khi nói đến địa điểm cụ thể, thường là địa điểm nhỏ hoặc một điểm đến xác định như trường học, nhà ga, sân bay. Arrive in: Dùng với thành phố, quốc gia hoặc khu vực địa lý lớn. | We arrived at the station at 7 a.m. (Chúng tôi đến nhà ga lúc 7 giờ sáng.) They arrived in London yesterday. (Họ đến London hôm qua.) |

Phân biệt giới từ và liên từ trong tiếng Anh
Giới từ (Preposition) và liên từ (Conjunction) đều là những từ dùng để kết nối các thành phần trong câu, nhưng giới từ đứng trước danh từ/đại từ để chỉ mối quan hệ về thời gian, địa điểm hoặc hướng của từ đó với các thành phần khác trong câu, trong khi liên từ dùng để để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau.
Dưới đây là bảng phân biệt chi tiết để bạn tham khảo:
| Tiêu chí | Giới từ (Preposition) | Liên từ (Conjunction) |
| Chức năng | Thể hiện mối quan hệ về thời gian, địa điểm, vị trí, phương hướng, nguyên nhân,… | Kết nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có quan hệ về ý nghĩa. |
| Thành phần theo sau | Thường là danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc V-ing. | Có thể là từ, cụm từ hoặc mệnh đề có chủ ngữ và động từ. |
| Vị trí trong câu | Thường đứng trước thành phần bổ nghĩa hoặc bổ ngữ; đôi khi đứng cuối câu. | Thường đứng giữa các thành phần cần nối; một số liên từ phụ thuộc đứng đầu mệnh đề. |
| Các từ thường gặp | In, on, at, by, for, with, about, before, after | And, but, or, because, although, if, while |
| Ví dụ | We stayed home because of the rain. (Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.) → because of là cụm giới từ, theo sau là cụm danh từ the rain. | We stayed home because it was raining. (Chúng tôi ở nhà vì trời đang mưa.) → because là liên từ, nối hai mệnh đề. |
Cách dùng các giới từ phổ biến trong tiếng Anh
Bảng các giới từ cơ bản trong tiếng Anh
| Giới từ | Cách dùng phổ biến | Ví dụ |
| In | Chỉ thời gian dài (tháng, năm, mùa), không gian bên trong hoặc khu vực rộng. | I was born in 2000. (Tôi sinh năm 2000.) |
| On | Chỉ ngày, thứ trong tuần, bề mặt tiếp xúc. | The book is on the desk. (Quyển sách ở trên bàn.) |
| At | Chỉ thời điểm cụ thể, địa điểm xác định hoặc một vị trí cụ thể. | The class starts at 8 a.m. (Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ sáng.) |
| By | Chỉ phương tiện, tác nhân trong câu bị động hoặc thời hạn hoàn thành. | She goes to work by bus. (Cô ấy đi làm bằng xe buýt.) |
| For | Chỉ mục đích, đối tượng nhận hoặc khoảng thời gian kéo dài. | I have lived here for five years. (Tôi đã sống ở đây được 5 năm.) |
| Of | Chỉ sự sở hữu, mối quan hệ giữa các thành phần hoặc một phần của tổng thể. | The color of the sky is beautiful. (Màu sắc của bầu trời thật đẹp.) |
| With | Chỉ sự đồng hành, công cụ hoặc đặc điểm đi kèm. | She cut the paper with scissors. (Cô ấy cắt giấy bằng kéo.) |
Phân biệt các cặp giới từ dễ nhầm lẫn
| Cặp từ/cụm từ | Cách dùng và phân biệt | Ví dụ |
| Between và Among | Between dùng cho hai đối tượng hoặc nhiều đối tượng được xem xét riêng biệt. Among dùng khi nói về một người/vật trong một nhóm hoặc tập thể. | The café is between the bank and the school. (Quán cà phê nằm giữa ngân hàng và trường học.) She was sitting among her friends. (Cô ấy đang ngồi giữa những người bạn.) |
| In và Into | In chỉ vị trí bên trong một không gian. Into nhấn mạnh sự di chuyển từ bên ngoài vào bên trong. | The cat is in the box. (Con mèo ở trong hộp.) The cat jumped into the box. (Con mèo nhảy vào trong hộp.) |
| To và Arrive | To dùng để chỉ hướng hoặc điểm đến sau các động từ di chuyển như go, walk, travel. Với arrive, dùng arrive in cho thành phố/quốc gia hoặc arrive at cho địa điểm cụ thể, không dùng arrive to. | We went to Paris. (Chúng tôi đã đến Paris.) We arrived in Paris yesterday. (Chúng tôi đến Paris hôm qua.) |
| Beside và Besides | Beside có nghĩa là “bên cạnh”, chỉ vị trí. Besides có nghĩa là “ngoài ra”, dùng để bổ sung thông tin. | He sat beside me. (Anh ấy ngồi bên cạnh tôi.) Besides English, she speaks French. (Ngoài tiếng Anh, cô ấy còn nói tiếng Pháp.) |
| Like và As | Like có nghĩa là “giống như”, dùng để so sánh sự tương đồng. As thường chỉ vai trò, chức năng hoặc cách thức thực hiện một việc. | She sings like a professional singer. (Cô ấy hát giống như một ca sĩ chuyên nghiệp.) She works as a teacher. (Cô ấy làm việc với tư cách là giáo viên.) |
| Since và For | Since chỉ mốc thời gian bắt đầu, còn for chỉ khoảng thời gian kéo dài. | I have lived here since 2020. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2020.) I have lived here for six years. (Tôi đã sống ở đây được sáu năm.) |
Không dịch giới từ theo nghĩa tiếng Việt một cách máy móc
Một giới từ trong tiếng Anh có thể mang nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh và cách kết hợp với các từ khác. Vì vậy, bạn không nên chỉ dựa vào nghĩa tiếng Việt để lựa chọn giới từ mà cần ghi nhớ cách dùng trong từng cấu trúc cụ thể.
Ví dụ:
- I am looking for my keys. (Tôi đang tìm chìa khóa.)
- She is looking after her younger brother. (Cô ấy đang chăm sóc em trai.)
Bài tập giới từ trong tiếng Anh
Muốn sử dụng giới từ thành thạo, bạn không chỉ cần hiểu lý thuyết mà còn phải luyện tập thường xuyên. Hãy cùng ELSA Speak ôn lại kiến thức và kiểm tra khả năng áp dụng của bạn qua các bài tập giới từ thú vị dưới đây!
Bài 1: Chọn đáp án đúng
1. Despite being exhausted, she insisted ___ completing the project before the deadline.
A. on
B. in
C. at
D. for
2. The company has been struggling ___ financial difficulties since the beginning of the year.
A. at
B. with
C. on
D. by
3. All employees are required to comply ___ the company’s safety regulations.
A. to
B. for
C. with
D. about
4. The manager congratulated Sarah ___ her outstanding performance during the presentation.
A. for
B. on
C. about
D. with
5. The museum will remain closed ___ further notice due to renovation work.
A. until
B. by
C. during
D. within
6. The new policy will come into effect ___ January 1st, 2027.
A. at
B. in
C. on
D. by
7. The little boy managed to squeeze ___ the narrow gap between the two walls.
A. across
B. through
C. along
D. over
8. The success of this project largely depends ___ effective communication between team members.
A. at
B. in
C. on
D. for
9. The flight was delayed ___ a technical problem with the aircraft.
A. because
B. because of
C. although
D. despite of
10. She has a natural ability to communicate ___ people from different cultural backgrounds.
A. to
B. at
C. with
D. for
11. The report must be submitted ___ the end of this week, or it will not be considered.
A. until
B. by
C. since
D. throughout
12. The company is committed ___ reducing its carbon footprint and protecting the environment.
A. to
B. for
C. with
D. about
13. He was accused ___ leaking confidential information to a competitor.
A. for
B. with
C. of
D. about
14. The professor divided the students ___ four groups to complete the research project.
A. among
B. between
C. into
D. onto
15. She succeeded ___ persuading her parents to let her study abroad.
A. at
B. in
C. on
D. for
16. The village is located ___ the foot of a mountain, surrounded by lush green forests.
A. on
B. in
C. at
D. by
17. Instead of ___ about the problem, we should focus on finding a practical solution.
A. complain
B. to complain
C. complaining
D. complained
18. The charity organization provides free meals ___ people in need.
A. for
B. with
C. of
D. from
19. The results of the experiment were significantly different ___ what the researchers had initially expected.
A. with
B. from
C. to
D. about
20. The new employee quickly adapted ___ the company’s working environment and became an important member of the team.
A. with
B. for
C. to
D. in
Đáp án:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
| A | B | C | B | A | C | B | C | B | C |
| 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 |
| B | A | C | C | B | C | C | A | B | C |
Bài 2: Điền một giới từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu.
1. I love listening ___ classical music when I’m working.
2. Many people are afraid ___ spiders and snakes.
3. You can always depend ___ me if you need any help.
4. She is very good ___ painting portraits.
5. His opinion is completely different ___ mine.
6. My parents have been living in this neighborhood ______ 2015.
7. The success of the campaign depends largely ______ how effectively the team communicates with customers.
8. The little girl was hiding ______ the curtains when her mother entered the room.
9. We arrived at the airport just ______ time to catch our flight.
10. The manager is responsible ______ supervising the entire marketing department.
11. She apologized ______ being late for the important meeting.
12. The train passed ______ a long tunnel before reaching the next station.
13. All employees must finish their annual performance reviews ______ the end of December.
14. He is not accustomed ______ working under such pressure.
15. The teacher divided the class ______ five smaller groups for the discussion.
16. Despite the heavy rain, they continued walking ______ the riverbank.
17. This book provides useful information ______ how to improve communication skills.
18. The company invested a significant amount of money ______ developing new technologies.
19. She succeeded ______ completing the project despite several unexpected challenges.
20. The old building was destroyed ______ a fire that broke out last night.
Đáp án:
| Đáp án | Giải thích |
| 1 – to | Động từ listen luôn đi với giới từ to khi có tân ngữ theo sau (listen to something/someone). |
| 2 – of | Cụm tính từ cố định be afraid of có nghĩa là sợ hãi một điều gì đó. |
| 3 – on | Cụm động từ depend on có nghĩa là phụ thuộc hoặc tin tưởng vào ai đó, điều gì đó. |
| 4 – at | Cấu trúc be good at được dùng để diễn tả việc giỏi về một lĩnh vực hay kỹ năng nào đó. |
| 5 – from | Tính từ different thường đi với giới từ from để chỉ sự khác biệt (different from something) |
| 6 – Since | Since + mốc thời gian: diễn tả thời điểm bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái. |
| 7 – On | Depend on: phụ thuộc vào. |
| 8 – Behind | Behind: chỉ vị trí phía sau một vật hoặc người. |
| 9 – In | In time: kịp lúc để thực hiện việc gì. |
| 10 – For | Be responsible for: chịu trách nhiệm về việc gì. |
| 11 – For | Apologize for + V-ing: xin lỗi vì đã làm gì. |
| 12 – Through | Through: diễn tả chuyển động xuyên qua một không gian. |
| 13 – By | By the end of: trước hoặc muộn nhất vào thời điểm kết thúc. |
| 14 – To | Be accustomed to + V-ing: quen với việc gì. |
| 15 – Into | Divide something into groups: chia thành các nhóm. |
| 16 – Along | Along: diễn tả chuyển động dọc theo một địa điểm hoặc bề mặt. |
| 17 – On | Information on/about something: thông tin về một chủ đề. |
| 18 – In | Invest in + N/V-ing: đầu tư vào lĩnh vực hoặc hoạt động nào đó. |
| 19 – In | Succeed in + V-ing: thành công trong việc gì. |
| 20 – By | By a fire: chỉ tác nhân gây ra sự phá hủy trong câu bị động. |
Các câu hỏi thường gặp về giới từ trong tiếng Anh
Sau giới từ thường là danh từ, cụm danh từ, đại từ tân ngữ hoặc động từ thêm đuôi -ing (V-ing).
Trong tiếng Anh, giới từ được chia thành nhiều loại dựa trên ý nghĩa và chức năng, phổ biến gồm:
– Giới từ chỉ vị trí, nơi chốn
– Giới từ chỉ thời gian
– Giới từ chỉ phương hướng, chuyển động
– Giới từ chỉ tác nhân
– Giới từ chỉ cách thức, công cụ
– Giới từ chỉ lý do, mục đích
– Giới từ chỉ quan hệ
Có. Sau giới từ có thể dùng động từ thêm đuôi -ing (V-ing) để tạo thành cụm danh động từ (Gerund), đóng vai trò như một danh từ trong câu.
Có. Giới từ có thể đứng cuối câu trong tiếng Anh, đặc biệt trong câu hỏi, mệnh đề quan hệ hoặc một số cấu trúc giao tiếp tự nhiên.
Hy vọng những kiến thức trên đã giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng các giới từ trong tiếng Anh. Để nhanh chóng thành thạo, hãy kiên trì luyện tập cùng ELSA Speak Việt Nam và đừng quên khám phá thêm nhiều bài viết bổ ích khác trong danh mục từ loại nhé!
Luyện tiếng Anh miễn phí: từ vựng, flashcard, bảng IPA 44 âm, test phát âm và lộ trình học đều có trong khu học tập ELSA.
Ghi nhớ nhanh







